Ứng dụng lên men, xử lý nhiệt và nano trong chế biến tỏi
Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật lên men, xử lý nhiệt và nano trong chế biến tỏi, nâng cao hoạt tính sinh học và giá trị dinh dưỡng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ thuật tiền xử lý tỏi nâng cao hoạt chất sinh học
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Ái Thạch
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ thuật tiền xử lý tỏi nâng cao hoạt chất sinh học
Tỏi tươi là nguồn nguyên liệu nông sản giàu dược tính. Quá trình sau thu hoạch quyết định trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất sinh học. Thu hoạch đúng độ tuổi giúp giảm cường độ hô hấp của củ tỏi. Nhờ đó, nguyên liệu giữ được chất lượng cao nhất cho các khâu chế biến tiếp theo. Các biện pháp xử lý nhiệt và lạnh đông tạo bước đệm quan trọng. Chúng phá vỡ màng tế bào một cách có kiểm soát. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra mạnh mẽ hơn. Việc bảo quản nguyên liệu đúng chuẩn hạn chế tối đa sự suy giảm dinh dưỡng. Đây là tiền đề bắt buộc để chiết xuất các hợp chất quý.
1.1. Thời điểm thu hoạch và điều kiện bảo quản củ tỏi
Tỏi đạt phẩm chất tốt nhất khi thu hoạch ở 130 đến 135 ngày sau gieo. Lúc này, củ tỏi có độ chắc cao và cường độ hô hấp đạt mức thấp nhất. Tồn trữ ở nhiệt độ 0 độ C mang lại hiệu quả bảo quản vượt trội. Bao bì vải lưới giúp tỏi thông thoáng và duy trì phẩm chất đến 180 ngày. Nhiệt độ thấp ức chế nảy mầm và làm chậm quá trình bay hơi nước. Củ tỏi giữ nguyên độ tươi và các hợp chất ban đầu. Phương pháp này tạo nguồn nguyên liệu ổn định quanh năm cho nhà máy. Chất lượng nguyên liệu chuẩn hóa giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi sản xuất.
1.2. Kỹ thuật tiền xử lý đông lạnh tỏi trước chế biến
Tiền xử lý nguyên liệu tác động trực tiếp đến hiệu suất chuyển hóa dưỡng chất. Biện pháp đông lạnh tỏi nguyên củ ở âm 18 độ C trong 36 giờ mang lại hiệu quả tối ưu. Tinh thể đá hình thành làm rách màng tế bào thực vật. Quá trình này giải phóng enzym và cơ chất tự nhiên bên trong tép tỏi. Khi bước vào giai đoạn nhiệt luyện, phản ứng hóa sinh diễn ra nhanh hơn. Hàm lượng các hoạt chất sinh học tăng vọt so với tỏi tươi không qua tiền xử lý. Khả năng chống oxy hóa tổng thể của sản phẩm cũng được cải thiện rõ rệt. Phương pháp chần nhiệt cũng đem lại kết quả tốt nhưng đông lạnh cho hiệu suất vượt trội hơn.
II. Công nghệ tỏi đen lên men gia tăng giá trị dược liệu
Tỏi đen lên men là sản phẩm chế biến nhiệt ẩm kéo dài từ tỏi tươi. Quá trình này biến đổi màu sắc, mùi vị và gia tăng dược tính tự nhiên. Vị cay nồng đặc trưng của tỏi tươi chuyển thành vị ngọt dịu và chua nhẹ. Tỏi đen không còn mùi hăng khó chịu nên rất dễ sử dụng hàng ngày. Nhiệt độ 70 độ C là điều kiện lý tưởng cho các phản ứng Maillard xảy ra. Hàm lượng polyphenol tổng số tăng gấp 6,5 lần so với nguyên liệu ban đầu. Khả năng dập tắt gốc tự do của sản phẩm tăng lên nhiều lần. Tỏi đen trở thành nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên vô cùng giá trị.
2.1. Quá trình chuyển hóa S allyl cysteine SAC trong tỏi đen
Phản ứng nhiệt ẩm thúc đẩy sự chuyển hóa alliin thành hợp chất có lợi. Hoạt chất S-allyl-cysteine (SAC) được hình thành với nồng độ đậm đặc trong tỏi đen. SAC là dẫn xuất axit amin hòa tan tốt trong nước và rất bền vững. Cơ thể người hấp thu hợp chất này nhanh chóng qua đường tiêu hóa. SAC mang lại tác dụng kháng viêm, hạ mỡ máu và bảo vệ tế bào gan. Sự gia tăng hàm lượng SAC biến tỏi đen thành dược liệu quý giá. Đây là thành phần quyết định chất lượng vượt trội của tỏi đen so với tỏi trắng. Cơ chế này chứng minh hiệu quả sinh học của quá trình ủ nhiệt có kiểm soát.
2.2. Thông số tối ưu trong công nghệ sấy và bảo quản tỏi đen
Sau giai đoạn ủ nhiệt, tỏi đen cần được sấy khô để ổn định cấu trúc. Thông số sấy tối ưu đạt được ở nhiệt độ 58,78 độ C trong 12,25 giờ. Chế độ này giữ trọn vẹn các chất nhạy cảm với nhiệt độ cao. Độ ẩm của tép tỏi đạt mức cân bằng, tạo độ dẻo mềm đặc trưng. Sản phẩm được đóng gói kín trong bao bì màng nhôm chuyên dụng. Bảo quản tỏi đen ở nhiệt độ mát 5 độ C giúp kéo dài hạn dùng. Môi trường lạnh ngăn ngừa quá trình oxy hóa thứ cấp của các hoạt chất. Hàm lượng polyphenol và SAC duy trì ổn định suốt thời gian lưu kho.
III. Lên men lactic củ tỏi giúp chiết xuất polyphenol quý
Lên men lactic mở ra giải pháp bảo quản sinh học hiện đại cho củ tỏi. Phương pháp này tận dụng vi khuẩn sinh axit hữu cơ tự nhiên để biến đổi tép tỏi. Tỏi sau lên men có vị chua thanh và kết cấu giòn đặc trưng. Mùi hăng nồng giảm bớt nhờ quá trình phân giải hợp chất cay. Quá trình sinh hóa giúp chiết xuất polyphenol tự nhiên từ thành tế bào thực vật. Hàm lượng flavonoid tổng số và hoạt tính chống oxy hóa tăng trưởng rõ rệt. Sản phẩm lên men vừa an toàn vừa bổ sung lợi khuẩn cho hệ tiêu hóa. Kỹ thuật này phù hợp với định hướng phát triển thực phẩm chức năng tự nhiên.
3.1. Kỹ thuật chần tép tỏi kiểm soát enzym tiền lên men
Xử lý nhiệt sơ bộ là bước then chốt trước khi cấy men vi sinh. Các tép tỏi được chần nhanh ở nhiệt độ 80 độ C trong 90 giây. Thao tác này làm bất hoạt enzym alliinase và các enzym gây biến màu không mong muốn. Đồng thời, quá trình chần giúp tiêu diệt hệ vi sinh vật hoang dại bám trên vỏ tép. Sự tổn thất các hoạt chất quý được giữ ở mức thấp nhất. Tế bào tỏi mềm hơn, tạo điều kiện cho vi khuẩn có lợi xâm nhập và phát triển. Bước xử lý chuẩn xác này đảm bảo quá trình lên men tiếp theo diễn ra thuận lợi và đồng đều.
3.2. Vai trò của Lactobacillus plantarum và chiết xuất polyphenol
Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum được bổ sung với mật độ 10^6 CFU/mL trong môi trường muối 1% NaCl. Vi sinh vật chuyển hóa đường thành axit lactic, làm giảm độ pH môi trường. Hệ enzym của vi khuẩn cắt đứt các liên kết phức tạp trong mô thực vật. Hiện tượng này giải phóng các chiết xuất polyphenol và flavonoid tự do. Hoạt tính chống oxy hóa tăng cao sau 6 ngày lên men liên tục. Hàm lượng thiosulfinate ban đầu giảm dần theo thời gian. Sản phẩm bảo quản tốt ở 4 đến 6 độ C trong 2 tháng mà vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng.
IV. Hệ dẫn truyền nano tối ưu hóa độ sinh khả dụng tỏi
Tỏi đen chứa hàm lượng dưỡng chất cao hơn đáng kể so với tỏi lên men lactic. Tuy nhiên, các hoạt chất quý thường kém bền và khó hấp thu hoàn toàn vào máu. Ứng dụng hệ dẫn truyền nano giải quyết triệt để rào cản dược động học này. Kỹ thuật nano thu nhỏ kích thước hạt xuống mức siêu vi. Hạt nano dễ dàng đi qua hàng rào biểu mô ruột và phân tán đều trong dịch cơ thể. Nhờ vậy, độ sinh khả dụng (bioavailability) của các hợp chất tăng lên gấp nhiều lần. Hoạt chất được giải phóng có kiểm soát tại các mô đích. Đây là bước đột phá kỹ thuật trong nâng cao giá trị thương phẩm của cây tỏi.
4.1. Cấu trúc alginate tạo lập hệ dẫn truyền nano bền vững
Polyme tự nhiên alginate được sử dụng làm chất mang tạo vỏ hạt nano. Vật liệu này có tính tương thích sinh học cao và an toàn cho đường uống. Hạt nano tỏi đen hình thành có kích thước hạt đồng đều từ 60 đến 80 nm dưới kính hiển vi SEM. Khi phân tán trong môi trường nước, kích thước hạt đạt từ 109 đến 178 nm. Điện thế zeta dao động trong khoảng âm 11 đến âm 22,5 mV tạo lực đẩy tĩnh điện. Các hạt không bị vón cục hay lắng đọng trong dung dịch. Cấu trúc vỏ alginate bảo vệ lõi tỏi đen an toàn trước tác động của môi trường ngoài.
4.2. Tăng cường độ sinh khả dụng bioavailability của tỏi
Độ sinh khả dụng (bioavailability) quyết định hiệu quả sinh học của thực phẩm bổ sung. Kích thước nano siêu nhỏ làm tăng diện tích tiếp xúc bề mặt với dịch tiêu hóa. Hạt nano khuếch tán nhanh chóng qua màng nhầy ruột non vào hệ tuần hoàn. Hệ dẫn truyền nano bảo vệ hoạt chất không bị thoái hóa sớm bởi dịch vị dạ dày. Nồng độ dược chất trong huyết tương duy trì ở mức cao và kéo dài. Người dùng chỉ cần sử dụng liều lượng nhỏ nhưng vẫn đạt hiệu quả bảo vệ sức khỏe tối đa. Phương pháp này nâng tầm giá trị dinh dưỡng của tỏi đen lên mức dược phẩm cao cấp.
V. Bao gói nano bảo vệ hợp chất lưu huỳnh hữu cơ tỏi
Tỏi tươi và các chế phẩm tỏi chứa nhiều hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (organosulfur). Nhóm chất này tạo nên dược tính đặc hữu nhưng lại rất kém bền vững với nhiệt và ánh sáng. Chúng dễ bị oxy hóa và bay hơi nhanh trong điều kiện thường. Bao gói nano (nano encapsulation) là công nghệ tiên tiến để bảo vệ các phân tử nhạy cảm này. Lớp vỏ bọc nano ngăn cản sự xâm nhập của oxy và các tác nhân phân hủy bên ngoài. Quá trình bao gói giữ nguyên vẹn hoạt tính sinh học của các hợp chất lưu huỳnh. Kỹ thuật này giúp sản phẩm giữ trọn tác dụng phòng ngừa tim mạch và kháng khuẩn tự nhiên.
5.1. Công nghệ bao gói nano nano encapsulation hạt nano allicin
Hoạt chất allicin có tính kháng khuẩn cực mạnh nhưng phân hủy rất nhanh sau khi hình thành. Kỹ thuật bao gói nano (nano encapsulation) cô lập phân tử allicin vào trong các hạt chất mang siêu nhỏ. Hạt nano allicin được tạo ra với cấu trúc bền vững và độ phân tán cao. Vỏ bọc nano ngăn chặn quá trình bay hơi và chuyển hóa tự phát của allicin. Khi đi vào cơ thể, hạt nano allicin giải phóng dược chất một cách từ từ và ổn định. Công nghệ này khắc phục nhược điểm mất hoạt tính của tỏi tươi khi chế biến thông thường. Nhờ đó, hiệu quả kháng khuẩn và ức chế khối u được nâng cao rõ rệt.
5.2. Ổn định các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ organosulfur
Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (organosulfur) như SAC, alliin và allicin rất nhạy cảm với môi trường. Khi bảo quản lâu, các liên kết lưu huỳnh dễ bị đứt gãy hoặc tái sắp xếp. Cấu trúc bao gói nano tạo màng chắn vật lý vững chắc xung quanh phân tử hoạt chất. Màng bọc ngăn chặn sự tương tác với các gốc tự do và ion kim loại. Điện thế bề mặt âm giúp hệ keo nano duy trì trạng thái phân tán đồng nhất lâu dài. Thử nghiệm cho thấy không có sự hình thành các hợp chất phân hủy bất thường trong quá trình lưu trữ. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất lưu huỳnh được bảo tồn nguyên vẹn.
VI. Xu hướng chế biến sâu nông sản gia tăng giá trị tỏi
Nông nghiệp hiện đại đòi hỏi sự chuyển dịch từ bán thô sang chế biến sâu nông sản. Củ tỏi tươi thường xuyên chịu áp lực rớt giá và hao hụt sau thu hoạch. Ứng dụng công nghệ nhiệt, lên men sinh học và nano giúp giải quyết bài toán chuỗi giá trị. Các kỹ thuật tiên tiến biến nguồn nguyên liệu rẻ tiền thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Dược tính của tỏi được chuẩn hóa và nâng cấp theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người tiêu dùng. Đây là hướng đi bền vững cho các vùng chuyên canh tỏi trên cả nước.
6.1. Định hướng chế biến sâu nông sản từ nguồn dược liệu tỏi
Chế biến sâu nông sản là chìa khóa mở rộng thị trường xuất khẩu cho tỏi Việt Nam. Việc kết hợp quy trình lên men tỏi đen với công nghệ nano tạo ra chuỗi sản phẩm đa dạng. Quy trình chế biến kiểm soát nghiêm ngặt các thông số từ độ tuổi thu hoạch đến chế độ sấy. Nhờ đó, doanh nghiệp chủ động sản xuất các chế phẩm có hàm lượng hoạt chất đồng nhất. Tỏi không còn là gia vị đơn thuần mà trở thành nguyên liệu cho ngành dược phẩm. Hướng đi này giúp nông dân tăng thu nhập và giảm thiểu thiệt hại do biến động thị trường.
6.2. Tiềm năng ứng dụng tỏi đen nano trong công nghiệp thực phẩm
Tỏi đen nano mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm chức năng. Dạng bào chế nano lỏng hoặc bột sấy dễ dàng phối trộn vào nước giải khát, viên nang hoặc sữa chua. Sản phẩm không còn mùi nồng hăng nên dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng ở mọi lứa tuổi. Độ phân tán tốt trong nước giúp tăng khả năng hấp thụ của cơ thể người dùng. Doanh nghiệp thực phẩm có thể phát triển nhiều dòng sản phẩm hỗ trợ miễn dịch và tim mạch. Sự kết hợp giữa công nghệ cao và nông sản truyền thống tạo sức cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN ÁI THẠCH ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT LÊN MEN, XỬ LÝ NHIỆT VÀ NANO TRONG CHẾ BIẾN VÀ NÂNG CAO GIÁ TRỊ CÁC CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TRONG TỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH 62540101 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN ÁI THẠCH ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT LÊN MEN, XỬ LÝ NHIỆT VÀ NANO TRONG CHẾ BIẾN VÀ NÂNG CAO GIÁ TRỊ CÁC CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TRONG TỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH 62540101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGs. NGUYỄN MINH THỦY Ts. HÀ PHƯƠNG THƯ 2020 luan an LỜI CẢM TẠ Tôi xin chân thành cảm ơn PGs. Nguyễn Minh Thủy và Ts.
Hà Phương Thư đã hướng dẫn tận tình; truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu; động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin thể hiện lòng biết ơn đến: Quý Thầy, Cô và các anh, chị, em nghiên cứu viên trong Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ đã truyền đạt kiến thức và quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tập thể cán bộ Phòng Vật liệu Nano Y sinh, Viện Khoa học Vật liệu; Phòng Hóa sinh Ứng dụng, Phòng Hoạt chất Sinh học, Phòng Nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên, Viện Hóa học; Phòng Công nghệ sinh học Enzyme, Viện Công nghệ Sinh học; Phòng Thiết bị dùng chung, Viện Kỹ thuật Nhiệt đới; Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện nghiên cứu, giúp đỡ và truyền đạt kiến thức cho tôi. Tập thể cán bộ Phòng nghiên cứu chuyên sâu, Trường Đại học Cần Thơ đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Các anh, chị, em và tập thể lớp Cao học Công nghệ sau thu hoạch K21 đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến: Ban giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ; Ban giám hiệu Trường Đại học Tiền Giang; Lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp; Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học; Ban chủ nhiệm Khoa Sau đại học; Đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và làm luận án. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ba Mẹ và người thân đã nuôi dạy và giúp đỡ, động viên tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu làm luận án. Trân trọng, Nguyễn Ái Thạch luan an TÓM TẮT Các sản phẩm chế biến từ tỏi (Allium sativum L.) có thể mở ra hướng sử dụng tỏi nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu sức khỏe và phòng chống bệnh tật cho người sử dụng.
Tỏi đen hoặc tỏi lên men thể hiện tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ và hương vị dịu hơn so với tỏi tươi. Bên cạnh đó, hội tụ của công nghệ nano với các công nghệ khác cũng sẽ tác động lớn đến sản xuất, chế biến và bảo quản tỏi. Vì vậy, nghiên cứu tác động của kỹ thuật chế biến, bảo quản, xây dựng các mô hình động học biến đổi các hoạt chất quan trọng trong các sản phẩm từ tỏi với công nghệ nano được ứng dụng nhằm duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm cho quá trình sử dụng ở mức độ cao và hiệu quả hơn. Củ tỏi được thu hoạch ở độ tuổi 130-135 ngày sau khi gieo có chất lượng cao nhất và cường độ hô hấp thấp.
Nhiệt độ 0 oC cung cấp điều kiện tồn trữ tốt nhất đảm bảo chất lượng của củ tỏi đến 180 ngày tồn trữ trong bao bì vải lưới. Trong chế biến tỏi đen, cả hai biện pháp chần và lạnh đông tỏi nguyên củ đều cho hàm lượng các hợp chất sinh học cao hơn so với tỏi tươi. Thực hiện quá trình đông lạnh tỏi trong thời gian 36 giờ ở nhiệt độ -18 oC là biện pháp tiền xử lý hiệu quả cho hàm lượng các hợp chất sinh học và khả năng chống oxy hóa cao. Nhiệt độ 70oC tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chế biến tỏi đen, cụ thể hàm lượng polyphenol tăng 6,5 lần so với tỏi tươi.
Các thông số tối ưu đạt được khi sấy tỏi đen ở nhiệt độ 58,78oC với thời gian 12,25 giờ. Ngoài ra, sản phẩm tỏi đen có khả năng tồn trữ tốt ở nhiệt độ mát (5oC) trong bao bì nhôm. Trong điều kiện này, hàm lượng các hợp chất sinh học trong sản phẩm được duy trì ở mức độ cao nhất. Trong chế biến tỏi lên men lactic, các tép tỏi được chần ở nhiệt độ 80oC trong 90 giây thể hiện sự tổn thất thấp nhất các hợp chất trên.
Trong quá trình lên men acid lactic, hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số, hoạt tính chống oxy hóa của tỏi tăng lên đáng kể. Trong khi đó, hàm lượng thiosulfinate giảm dần sau 6 ngày lên men trong dung dịch có nồng độ muối NaCl 1% và mật độ vi khuẩn Lactobacillus plantarum 10 6 CFU/mL. Bên cạnh đó, sản phẩm tỏi lên men lactic vẫn duy trì được các hợp chất sinh học (polyphenol, flavonoid và thiosulfinate) và khả năng chống oxy hóa khi được bảo quản ở điều kiện nhệt độ 4-6 oC trong dung dịch lên men thanh trùng trong thời gian 2 tháng. i luan an Từ các kết quả đạt được (được đề cập phần trên) cho thấy tỏi đen là sản phẩm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học hơn tỏi lên men lactic.
Hệ nano tỏi đen được chế tạo bởi alginate có kích cỡ hạt trong khoảng 60-80 nm đo bằng kính hiển vi điện tử quét và phân bố trong nước với kích thước 109- 178 nm. Các hạt nano tỏi đen phân tán khá ổn định với điện thế zeta -11-22,5 mV và không có sự hình thành các hợp chất mới trong quá trình chế tạo hạt nano thông qua phổ chuyển đổi hồng ngoại Fourier. Hệ nano tỏi đen đều dương tính và có hoạt tính vượt trội so với tỏi đen trên tế bào ung thư biểu mô biểu bì miệng, tế bào ung thư gan, tế bào ung thư phổi, tế bào ung thư biểu mô thận khỉ, tế bào ung thư da và âm tính với tế bào ung thư vú. Trong khi đó, hệ nano tỏi đen đều thể hiện hoạt tính trên tất cả bảy dòng vi sinh vật thử nghiệm.
Hệ nano tỏi đen có thể ức chế enzyme - glucosidase gây bệnh tiểu đường nhưng không có tác dụng đối với AChE gây bệnh Alzheimer. Ngoài ra, hạt nano tỏi đen sử dụng an toàn cho chuột ở liều sử dụng 250 mg/kg trọng lượng cơ thể và có khả năng hạ đường huyết ở chuột bệnh tiểu đường từ 421 xuống còn 195 mg/dL sau 21 ngày điều trị. Từ khóa: Chống oxy hóa, lão hóa, lên men, nano hóa, tỏi, tồn trữ. ii luan an SUMMARY The products made from garlic (Allium sativum L.) which might help to use more garlic for health promotion and disease prevention.
Black garlic or lacto-fermented garlic has strong antioxidant and milder flavor than fresh garlic. Besides that, convergence of nanotechnology with other technologies also has a major impact on production, processing and preservation of garlic. Therefore, study the effect of processing techniques, preservation and construction of kinetic model to describe the bioactive compounds changes in garlic products with nanotechnology applications will be helpful to maintain and enhance quality products in order to use them efficiently. Raw garlic bulbs were harvested at 130-135 days after planting which had the highest quality and low respiration rate.
The temperature at 0°C provides the best storage conditions for garlic quality up to 180 days during storage in mesh bag. For black garlic processing, both blanching and freezing treatments help to improve bioactive compounds than fresh garlic. Among the pretreatment conditions, frozen garlic at -18 oC for 36 hours had the greatest impact on the total phenolic content, flavonoid and antioxidant activities of garlic. These results indicated that freezing can promote the generation of functional materials.
At 70oC, the total polyphenol content increased by about 6.5 times in black garlic than that in fresh garlic. The optimal drying was found at 58.25 hours by means of response surface methodology. Moreover, black garlic has good storage capacity at low temperature (about 5oC) in aluminum packaging. In this condition, the content of bioactive compounds in which is maintained to the highest level.
For lacto-fermented garlic processing, the obtained results showed that the minor losses in bioactive compounds were observed after blanching operation at 80 oC for 90 seconds. Pickled garlic processing with bacteria density of 106 CFU/mL after 6 days showed the highest polyphenol content than that with 10 5 and 107 CFU/mL. Besides, additional salt concentration also affects the polyphenol content. Pickled garlic in salt concentration solution of NaCl 1% and Lactobacillus plantarum density about 10 6 CFU/mL after 6 days of fermentation showed that phenolic and flavonoid contents and radical scavenging activity using DPPH method of garlic increased significantly while decreasing thiosulfinate content.
In addition, lacto-fermented garlic still maintains bioactive compounds such as polyphenols, flavonoids and iii luan an thiosulfinates and antioxidant capacity when that was stored at 4-6°C in pasteurized fermentation solution for two months. The above results showed that black garlic is a product containing more bioactive compounds than pickled garlic. The black garlic nanoparticles produced by alginate polymer had a particle size of 60-80 nm using SEM and were distributed in water with particle size about 109-178 nm. Black garlic nanoparticles well dispersed stability with zeta potential about -11.
There were not new substances were formed during nanoparticles creating by using FT-IR. Black garlic nanoparticles system are positive for human oral cancer cells, liver cancer cells, lung cancer cells, monkey kidney cancer cells, skin cancer cells and negative for breast cancer cells. They showed inhibited activity on seven microorganism lines in this study. Black garlic nanoparticles may inhibit -glucosidase enzyme which is involved diabetic but not AChE that is involved Alzheimer's.
Nanosize of black garlic systems were safety at doses of 250 mg/kg body weight and were hypoglycemic in the diabetic rats from 421 to 195 mg/dL after 21 days of treatment. Từ khóa: Aged, antioxidant, fermentation, garlic, nanoization, storage. iv luan an CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ----------------------------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này được thực hiện và hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và những kết quả này chưa được sử dụng cho bất kỳ luận án cùng cấp nào. Cần Thơ, ngày……tháng……năm 2020 Cán bộ hướng dẫn chính Tác giả luận án (ký, ghi rõ họ tên) (ký, ghi rõ họ tên) Nguyễn Minh Thủy Nguyễn Ái Thạch Cán bộ hướng dẫn phụ (ký, ghi rõ họ tên) Hà Phương Thư v luan an MỤC LỤC TÓM TẮT.
iii DANH SÁCH BẢNG.ix DANH SÁCH HÌNH .xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .xvi Chương 1: GIỚI THIỆU.2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 Nội dung nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ái Thạch (2020). Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/ung-dung-len-men-xu-ly-nhiet-va-nano-trong-che-bien-toi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật lên men, xử lý nhiệt và nano trong chế biến tỏi, nâng cao hoạt tính sinh học và giá trị dinh dưỡng.
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lên men và nano trong chế biến tỏi nâng cao giá trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.