Chọn giống lúa, kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu - Luận án TS Nguyễn Thanh Tường
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn giống, kỹ thuật canh tác lúa tối ưu cho mô hình lúa tôm tại Bạc Liêu. Nâng cao hiệu quả sản xuất bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Mô hình Lúa Tôm Bạc Liêu Hiệu quả kinh tế
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phát triển "Hệ thống canh tác lúa tôm" bền vững tại tỉnh Bạc Liêu, một khu vực trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chịu ảnh hưởng nặng nề bởi "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long" và xâm nhập mặn. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về việc lựa chọn "Giống lúa chịu mặn" phù hợp và tối ưu hóa "Kỹ thuật canh tác lúa tôm" nhằm nâng cao năng suất, cải thiện sinh kế nông dân. Mục tiêu chính là tìm kiếm các giống lúa có khả năng thích ứng cao với điều kiện đất nhiễm mặn, đồng thời xây dựng quy trình canh tác hiệu quả, giảm thiểu rủi ro từ môi trường. Việc khảo sát thực trạng canh tác và "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm" là bước đầu tiên để đánh giá toàn diện các thách thức và cơ hội. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào định hướng "Nông nghiệp bền vững" cho vùng ven biển, đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế địa phương trong bối cảnh thay đổi khí hậu. Đây là nền tảng quan trọng cho việc nhân rộng mô hình lúa tôm sinh thái, mang lại giá trị kép cho nông dân.
1.1. Tính cấp thiết đề tài bối cảnh ĐBSCL
Đề tài nghiên cứu xuất phát từ thực trạng xâm nhập mặn ngày càng sâu rộng tại các tỉnh ven biển ĐBSCL, đặc biệt là Bạc Liêu. "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long" đang tạo ra áp lực lớn lên sản xuất nông nghiệp, đe dọa sinh kế hàng triệu nông dân. Mô hình lúa tôm, một "Hệ thống canh tác lúa tôm" tích hợp, được xem là giải pháp thích ứng hiệu quả, tận dụng lợi thế nước mặn lợ để nuôi tôm và nước ngọt mùa mưa để trồng lúa. Tuy nhiên, việc lựa chọn "Giống lúa chịu mặn" phù hợp và áp dụng "Kỹ thuật canh tác lúa tôm" tối ưu vẫn còn nhiều thách thức. Luận án đặt ra mục tiêu tìm kiếm các giải pháp khoa học, thực tiễn nhằm giúp nông dân duy trì và phát triển sản xuất bền vững. Điều này không chỉ giúp ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn đảm bảo "Nông nghiệp bền vững" và tăng "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm".
1.2. Khảo sát hiệu quả kinh tế Hệ thống canh tác lúa tôm
Một phần quan trọng của nghiên cứu là khảo sát 360 hộ nông dân tại 4 huyện của tỉnh Bạc Liêu. Khảo sát thu thập thông tin về đặc điểm hộ nông nghiệp và đánh giá "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm". Dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình thực tiễn, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận. Phân tích kinh tế cho thấy tiềm năng phát triển của "Hệ thống canh tác lúa tôm", đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Hiểu rõ "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm" là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách và "Kỹ thuật nuôi tôm quảng canh cải tiến" phù hợp. Dữ liệu khảo sát là nền tảng để đánh giá tác động của các giống lúa mới và kỹ thuật canh tác đề xuất, hướng tới "Nông nghiệp bền vững" hơn.
II.Tuyển chọn Giống Lúa Chịu Mặn cho Hệ thống canh tác lúa tôm
Việc tìm kiếm "Giống lúa chịu mặn" là yếu tố then chốt cho sự thành công của "Hệ thống canh tác lúa tôm" tại Bạc Liêu. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá và tuyển chọn từ nhiều nguồn giống lúa khác nhau. Tổng cộng 17 giống lúa cao sản triển vọng và 56 giống lúa mùa được thu thập dọc các tỉnh ven biển ĐBSCL đã được kiểm tra nghiêm ngặt về khả năng thích ứng với độ mặn. Mục tiêu là xác định những giống lúa không chỉ có năng suất cao mà còn phải có khả năng chống chịu tốt với điều kiện "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu". Quá trình chọn lọc tập trung vào các đặc tính quan trọng như khả năng sinh trưởng, phát triển trong môi trường mặn, chất lượng hạt gạo (dài hạt, hàm lượng amylose), và hàm lượng protein. Những giống được chọn sẽ là nền tảng cho việc canh tác hiệu quả, đảm bảo "Nông nghiệp bền vững" trong bối cảnh "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long".
2.1. Phát hiện giống lúa cao sản chịu mặn vượt trội
Ba giống lúa cao sản nổi bật đã được phát hiện có khả năng chịu mặn tốt, bao gồm OM5629, OM6677 và OM6377. Các giống này thể hiện khả năng thích nghi cao với điều kiện "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu". Đặc điểm nổi bật của chúng là hạt gạo dài, hàm lượng amylose thấp đến trung bình, và đặc biệt là hàm lượng protein cao (>10%). Những đặc tính này không chỉ đảm bảo năng suất mà còn mang lại giá trị thương phẩm cao, góp phần cải thiện "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm". Việc sử dụng các "Giống lúa chịu mặn" này giúp giảm thiểu rủi ro từ xâm nhập mặn, ổn định sản xuất cho nông dân trong "Hệ thống canh tác lúa tôm". Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng phó với "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long".
2.2. Xác định giống lúa mùa thích nghi Đất nhiễm mặn Bạc Liêu
Bên cạnh giống lúa cao sản, bốn giống lúa mùa cũng được xác định có chất lượng tốt và khả năng chịu mặn cao. Các giống này bao gồm "Nàng Thơm muộn", "Tài Nguyên", "Một Bụi Đỏ" và "Rạch Giá". Chúng có đặc điểm hạt gạo dài, hàm lượng amylose trung bình (20-24%) và hàm lượng protein cao (>9%). Những giống lúa mùa này rất phù hợp với chu kỳ canh tác lúa - tôm truyền thống và điều kiện "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu". Khả năng thích nghi của chúng giúp duy trì tính đa dạng sinh học trong "Hệ thống canh tác lúa tôm" và cung cấp lựa chọn cho nông dân. Việc lựa chọn "Giống lúa chịu mặn" đa dạng giúp tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống trước những biến động môi trường do "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long" gây ra.
III.Kỹ thuật Canh tác Lúa Tôm Quản lý Đất nhiễm mặn Bạc Liêu
Nghiên cứu đề xuất một quy trình "Kỹ thuật canh tác lúa tôm" toàn diện cho tỉnh Bạc Liêu, dựa trên kinh nghiệm nông dân, đặc điểm động học của đất và nước, cùng với các thí nghiệm về quản lý nước và bón phân canxi. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa năng suất lúa trong điều kiện "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu" sau vụ nuôi tôm, đồng thời đảm bảo "Quản lý môi trường ao nuôi" hiệu quả cho vụ tôm tiếp theo. Các bước kỹ thuật bao gồm chuẩn bị đất, quản lý nước, chọn giống, bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Mục tiêu là tạo ra một "Hệ thống canh tác lúa tôm" bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tăng cường "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm". Ứng dụng "Kỹ thuật nuôi tôm quảng canh cải tiến" kết hợp với "Kỹ thuật canh tác lúa hữu cơ" là hướng đi chủ đạo.
3.1. Quản lý Đất và Nước hiệu quả cho mô hình lúa tôm
Chuẩn bị đất là bước thiết yếu trong "Kỹ thuật canh tác lúa tôm". Khi mùa mưa đến, cần tháo nước mặn khỏi ruộng từ 9 đến 20 lần trong vòng 15-20 ngày, sau đó ngâm ruộng trong 7 ngày để rửa mặn. Trong quá trình chuẩn bị đất, việc bón canxi là quan trọng. Sử dụng thạch cao (CaSO4) với liều lượng 550 kg/ha hoặc đá vôi với liều lượng 450 kg/ha giúp cải tạo "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu". "Quản lý môi trường ao nuôi" và nước là cực kỳ quan trọng. Sau khi kết thúc vụ tôm, cần tháo nước kênh để duy trì mực nước mặt ruộng khoảng 10-20 cm. Tránh rò rỉ nước hoặc xâm nhập mặn. Trước khi gieo sạ, cần tháo nước và làm khô ruộng. Khi cây mạ phát triển 5-7 ngày tuổi, lấy nước dần theo chiều cao cây mạ; trong suốt quá trình sinh trưởng, duy trì mực nước 10-20 cm. Rút nước làm khô ruộng trước khi thu hoạch 7-10 ngày. Việc "Quản lý môi trường ao nuôi" đúng cách góp phần vào "Nông nghiệp bền vững".
3.2. Phương pháp canh tác lúa và quản lý dinh dưỡng
Vụ lúa canh tác trong "Hệ thống canh tác lúa tôm" được đề xuất kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12 hàng năm. Nông dân nên dành 15-30 ngày để cải tạo đất và ao. Việc chuẩn bị giống lúa cũng cần được chú trọng. Gieo mạ vào tháng 5 hoặc tháng 6, sau đó cấy mạ vào khoảng cuối tháng 6 hoặc đầu tháng 7 với lượng giống 50-60 kg/1.000m2 đủ cho cấy 1 ha. Đối với sạ trực tiếp, lượng giống khuyến nghị là 100-120 kg/ha cho lúa cao sản và 40-60 kg/ha cho lúa mùa. "Kỹ thuật canh tác lúa hữu cơ" được khuyến khích thông qua việc sử dụng phân bón hợp lý: 300-350 kg lân/ha, 60-100 kg urê và 100-130 kg NPK loại (20-20-20). Phòng trừ sâu bệnh cần áp dụng các biện pháp sinh học, như quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hạn chế sử dụng hóa chất để bảo vệ "Quản lý môi trường ao nuôi" và đảm bảo "Nông nghiệp bền vững".
IV.Phát triển Nông nghiệp Bền vững ứng phó Biến đổi khí hậu
Những kết quả từ luận án tiến sĩ này có ý nghĩa sâu rộng đối với sự phát triển "Nông nghiệp bền vững" tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt trong bối cảnh "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long" và thách thức từ xâm nhập mặn. Việc xác định các "Giống lúa chịu mặn" và quy trình "Kỹ thuật canh tác lúa tôm" tối ưu cung cấp giải pháp thực tiễn cho nông dân. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc tăng năng suất mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của "Quản lý môi trường ao nuôi" và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Mô hình lúa tôm tích hợp là biểu tượng của sự thích ứng, mang lại "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm" đồng thời bảo vệ hệ sinh thái. Những khuyến nghị này giúp định hình các chính sách nông nghiệp, thúc đẩy "Kỹ thuật nuôi tôm quảng canh cải tiến" và "Kỹ thuật canh tác lúa hữu cơ", đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho vùng đất này.
4.1. Ứng phó Biến đổi khí hậu xâm nhập mặn
Các giải pháp được đề xuất trong luận án đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nông dân Bạc Liêu và các vùng ven biển khác của ĐBSCL ứng phó với "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long". Việc lựa chọn "Giống lúa chịu mặn" đã được chứng minh là một chiến lược hiệu quả để đối phó với tình hình "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu" ngày càng trầm trọng. Quy trình "Kỹ thuật canh tác lúa tôm" được tối ưu hóa giúp giảm thiểu ảnh hưởng của mặn lên cây lúa, đồng thời duy trì năng suất và chất lượng. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần vào sự ổn định sinh kế của cộng đồng. Phát triển các phương pháp canh tác thích ứng là yếu tố cốt lõi để xây dựng một "Hệ thống canh tác lúa tôm" kiên cường và "Nông nghiệp bền vững" trước những thách thức môi trường.
4.2. Hướng tới Hệ thống canh tác lúa tôm hữu cơ
Các khuyến nghị về "Kỹ thuật canh tác lúa hữu cơ" và "Quản lý môi trường ao nuôi" nhấn mạnh cam kết hướng tới một "Hệ thống canh tác lúa tôm" thân thiện môi trường. Việc áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và hạn chế hóa chất bảo vệ thực vật là những bước đi quan trọng. Bón phân hữu cơ và cải tạo đất bằng canxi không chỉ cải thiện độ phì nhiêu của "Đất nhiễm mặn Bạc Liêu" mà còn giảm thiểu ô nhiễm. Sự kết hợp giữa "Giống lúa chịu mặn" và các phương pháp canh tác bền vững sẽ nâng cao "Hiệu quả kinh tế mô hình lúa tôm" trong dài hạn. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển "Nông nghiệp bền vững" tại ĐBSCL, đảm bảo cả lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai, trong bối cảnh "Biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long".
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ----------------- NGUYỄN THANH TƯỜNG CHỌN GIỐNG LÚA VÀ KỸ THUẬT CANH TÁC LÚA CHO MÔ HÌNH LÚA - TÔM Ở TỈNH BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CẦN THƠ - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THANH TƯỜNG CHỌN GIỐNG LÚA VÀ KỸ THUẬT CANH TÁC LÚA CHO MÔ HÌNH LÚA - TÔM Ở TỈNH BẠC LIÊU CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYỄN BẢO VỆ 2.TS VÕ CÔNG THÀNH Cần Thơ – Năm 2013 ii TRANG CẢM TẠ Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Bảo Vệ, Thầy đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho những lời khuyên hết sức quí báu trong việc nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án nầy. Võ Công Thành, đã động viên, gợi ý và giúp đỡ tôi góp phần hoàn chỉnh luận án. Xin chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp và Sinh học Ứng dụng, Khoa Sau Đại học, Quý Thầy Cô, anh chị em Bộ môn Di truyền Giống Nông nghiệp và Khoa học Cây Trồng.
Xin trân trọng ghi nhớ tất cả những đóng góp chân tình, sự động viên, giúp đỡ nhiệt tình của bè bạn và các anh em mà tôi không thể liệt kê hết trong trang cảm tạ nầy. Nguyễn Thanh Tường iii CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Tường iv SUMMARY This subject "Select rice varieties and cultivation technique for model rice- shrimp in Bac-Lieu province" was done to pick up high-yielding rice and seasonal rice varieties which could well tolerate to salinity as well as a technique of rice cultivation for model of rice-shrimp in Bac-Lieu province. The subject was carried out through three parts: (1) Survey 360 available sheets about the characteristics of agricultural households and the economic efficiency of the model of rice-shrimp in 4 districts of Bac lieu province; (2) Select saline tolerant rice varieties from 17 perspective high yielding rice varieties and 56 seasonal rice collected along the coastal provinces in the Mekong Delta of Viet Nam; (3) Suggest a cultivation technique of rice-shrimp in Bac Lieu on the basis of survey of the farmer experience, dynamics on development of soil and water characteristics in target research areas as well as results of experiments on water management and calcium fertilizing.
The results showed that (1) the 3 high-yielding rice varieties-OM5629, OM6677 and OM6377; they were likely resistant to salinity, long grain, low or average amylose contents, and high protein content (>10%); (2) detected 4 seasonal rice varieties with good quality, saline tolerance, long grain, average of amylose content (20-24%) and high protein content (>9%). They were “Nang Thom muon”, “Tai Nguyen”, “Mot Bui Do” and “Rach Gia”. (3) rice cultivation technique of the model of rice-shrimp was suggested as follows: (i) rice cultivation season: from August to December every year, farmers should prepare 15-30 days to improve the soil and ponds; (ii) soil preparation: when rainy season come, drain off salinity from 9 to 20 times during 15-20 days then soak the paddy fields for 7 days; during soil preparation, applying calcium as CaSO4 (gypsum) with dose of 550 kg ha-1, or calcium as limestone with dose of 450 kg ha-1; (iii) rice seedling preparation: Sowing seeds in May or June, then transplant seedling around the end of June or early July with seeding rate 50 to 60 kg per 1,000 square meters enough for the transplanting 1 ha; or direct sowing 100-120 kgha-1 for high-yielding rice; from 40-60 kgha-1 for seasonal rice; (iv) water management: whenever finish the shrimp season drainage canals to keep water surface of the paddy fields around 10- 20 cm. Avoid water leakage or saline intrusion.
Before sowing one should remove water and dry paddy fields. When rice seedling growth from 5-7 days, take water gradually according to the seedling height; during growth development keep up water surface to 10-20 cm. Withdrawal of water for dry before harvest to 7-10 days; (v): Fertilizing: 300-350 kg phosphate per hectare; 60-100 kg of urea; 100- 130 kg NPK type (20-20-20); (vi) pesticide: apply biological measures e.g integrated pest management (IPM). Keywords: Rice-shrimp model, tolerant to salinity, gypsum, saline intension v MỤC LỤC Nội dung Trang Trang phụ bìa ii Trang cảm tạ iii Cam đoan iv Mục lục v Danh sách bảng x Danh sách hình xii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt xv Tóm lược xvi MỞ ĐẦU 1 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu đề tài 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Nội dung nghiên cứu 2 5.
Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài 3 Chương 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.1 Giới thiệu chung về tỉnh Bạc Liêu 5 1.11 Vị trí địa lý 5 1.2 Về khí hậu 5 1.3 Về điều kiện đất đai 5 1.4 Mô hình canh tác lúa - tôm ở tỉnh Bạc Liêu 6 1.5 Về tình hình xâm nhập mặn ở Bạc Liêu 9 1.6 Về sản xuất lúa trong mô hình lúa - tôm ở Bạc Liêu 10 1.2 Ảnh hưởng của mặn lên cây lúa 10 1.1 Ảnh hưởng bất lợi của mặn đến sinh trưởng cây lúa 11 1.1 Ảnh hưởng giai đoạn nảy mầm và đầu giai đoạn mạ 12 1.2 Ảnh hưởng của mặn lên chiều cao cây lúa 13 1.3 Ảnh hưởng của mặn lên số chồi (bông) lúa 14 1.4 Ảnh hưởng của mặn lên chiều dài bông lúa 15 1.5 Ảnh hưởng của mặn lên số hạt chắc trên bông và phần trăm 15 hạt chắc 1.6 Ảnh hưởng của mặn lên trọng lượng 1.7 Ảnh hưởng của mặn lên năng suất hạt lúa 16 1.8 Độ hữu thụ của hạt 18 1.2 Sự thích nghi của cây lúa đối với điều kiện mặn 18 1.1 Ngưỡng chống chịu mặn 19 1.2 Sự hấp thu lựa chọn giữa những ion 19 1.3 Tương tác với tốc độ sinh trưởng 22 1.4 Sự phân phối muối giữa các lá 22 vi Nội dung Trang 1.3 Chọn tạo giống lúa chống chịu mặn 23 1.1 Nghiên cứu về di truyền tính chống chịu mặn 23 1.2 Một số kết quả chọn tạo giống lúa chống chịu mặn 27 1.1 Những thành tựu của thế giới 27 1.2 Một số thành tựu ở Việt Nam 28 1.3 Áp dụng kỹ thuật chọn giống bằng xử lý với nước muối 6‰ 31 1.4 Áp dụng kỹ thuật điện di DNA (microsattelite) 31 1.4 Kỹ thuật canh tác lúa trong mô hình lúa - tôm trên đất nhiễm mặn 32 1.1 Thiết kế và xây dựng ruộng lúa - tôm 32 1.2 Kỹ thuật canh tác lúa 33 1.3 Thời vụ canh tác lúa-tôm 34 1.4 Một số hạn chế của canh tác lúa trong hệ thống lúa - tôm 35 1.5 Một số kết quả nghiên cứu mô hình canh tác lúa - tôm ở ĐBSCL 35 1.5 Đất mặn và biện pháp cải tạo đất mặn 36 1.1 Cải thiện năng suất cây trồng bằng phương pháp canh tác 37 1.2 Cải thiện năng suất cây trồng bằng tăng cường các hợp chất chứa 38 calcium Chương 2 - PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP 42 2.1 Phương tiện 42 2.3 Thời tiết vùng nghiên cứu trong thời gian thực hiện đề tài 42 2.4 Vật liệu và hóa chất dùng trong nghiên cứu 43 2.4 Phương pháp 46 2.1 Điều tra đặc điểm nông hộ và hiệu quả kinh tế của mô hình lúa - tôm 46 ở Bạc Liêu 2.2 Chọn giống chịu mặn cho mô hình canh tác lúa - tôm ở Bạc Liêu 46 2.1 Chọn giống lúa cao sản chịu mặn cho mô hình canh tác lúa - 46 tôm 2.2 Chọn giống lúa mùa chịu mặn cho mô hình lúa - tôm 52 2.3 Kỹ thuật canh tác lúa trong mô hình lúa - tôm 53 2.1 Điều tra kỹ thuật canh tác lúa - tôm của nông dân trong mô 53 hình lúa - tôm ở Bạc Liêu 2.2 Điều tra kỹ thuật nuôi tôm của nông dân trong mô hình lúa - 54 tôm ảnh hưởng đến canh tác lúa 2.3 Khảo sát diễn biến một số đặc tính nước trong canh tác lúa - 54 tôm có khả năng ảnh hưởng đến cây lúa 2.4 Khảo sát diễn biến một số đặc tính hóa học đất trong canh tác 54 lúa - tôm có khả năng ảnh hưởng đến cây lúa 2.5 Ảnh hưởng của biện pháp quản lý nước trên đất mặn sau 55 vụ tôm đến năng suất lúa vii Nội dung Trang 2+ 2.6 Ảnh hưởng của dạng Ca bón trên đất mặn đến sự sản sinh 57 proline của cây lúa 2.7 Ảnh hưởng của dạng và liều lượng Ca2+ bón đến sự sinh 59 trưởng và năng suất lúa 2.8 Tổng hợp kỹ thuật canh tác lúa trong mô hình lúa - tôm 60 2.4 Phương pháp phân tích số liệu 60 Chương 3 - KẾT QUẢ THẢO LUẬN 61 3.1 Đặc điểm nông hộ và hiệu quả kinh tế của mô hình lúa – tôm ở Bạc Liêu 61 3.1 Diện tích và năng suất lúa trong mô hình lúa - tôm từ 2000 – 2010 ở 61 Bạc Liêu 3.2 Tuổi, trình độ học vấn, số nhân khẩu và lao động chính của hộ canh 62 tác lúa - tôm ở Bạc Liêu 3.3 Thời gian canh tác lúa - tôm của hộ nông dân ở Bạc Liêu 65 3.4 Diện tích canh tác lúa - tôm của nông hộ ở Bạc Liêu 67 3.5 Tỷ lệ diện tích ruộng, mương và bờ trong canh tác lúa - tôm của nông 68 hộ ở Bạc Liêu 3.6 Hiệu quả kinh tế trong canh tác lúa - tôm ở Bạc Liêu 68 3.1 Hiệu quả kinh tế trồng lúa của mô hình lúa - tôm tại Bạc Liêu 68 3.2 Hiệu quả kinh tế nuôi tôm của mô hình lúa - tôm Bạc Liêu 71 3.3 Hiệu quả kinh tế của mô hình lúa - tôm ở Bạc Liêu 71 3.2 Chọn giống lúa chịu mặn cho mô hình lúa - tôm tỉnh Bạc Liêu 72 3.1 Chọn giống lúa cao sản chịu mặn cho mô hình canh tác lúa - tôm 72 3.1 Trắc nghiệm khả năng chịu mặn của tập đoàn 17 giống lúa 72 triển vọng bằng nước muối 6‰ 3.2 Đánh giá sự sinh trưởng và năng suất của 11 giống lúa chịu 73 mặn trồng trên đất lúa - tôm tại Bạc Liêu 3.3 Khảo sát phẩm chất gạo của 3 giống lúa cao sản OM6377, 78 OM6677 và OM 5629 chịu mặn có năng suất cao nhất 3.4 Kiểm tra khả năng chịu mặn của 3 giống lúa OM6377, 79 OM6677 và OM5629 bằng phương pháp điện di DNA 3.2 Chọn giống lúa mùa chịu mặn cho mô hình lúa - tôm 80 3.1 Thanh lọc giống lúa chịu mặn của tập đoàn 56 giống lúa mùa 80 theo phương pháp IRRI (1997) bằng dung dịch Yoshida có bổ sung muối 3.2 Đánh giá phẩm chất hạt gạo của tập đoàn 56 giống lúa mùa 81 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn giống, kỹ thuật canh tác lúa tối ưu cho mô hình lúa tôm tại Bạc Liêu. Nâng cao hiệu quả sản xuất bền vững.
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giống & kỹ thuật canh tác lúa tôm Bạc Liêu: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.