Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế biến thực phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm
Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm, phân tích thành phần dinh dưỡng và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm
Nghiên cứu này tập trung vào việc chế biến các sản phẩm chức năng tiên tiến từ đậu nành nảy mầm. Mục tiêu chính là phát triển sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và tàu hũ lụa. Các sản phẩm này được thiết kế để sở hữu giá trị dinh dưỡng và chức năng vượt trội. Quá trình nảy mầm đậu nành được chứng minh là yếu tố then chốt cải thiện các đặc tính này. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng cho việc tối ưu hóa quá trình nảy mầm. Từ đó, tạo ra nguồn nguyên liệu giàu hoạt chất sinh học cho ngành chế biến thực phẩm. Việc lựa chọn giống đậu nành phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Nền tảng khoa học vững chắc được xây dựng để khai thác tối đa tiềm năng của đậu tương nảy mầm. Đây là bước tiến quan trọng trong sản xuất thực phẩm chức năng, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng.
1.1. Mục tiêu phát triển sản phẩm chức năng
Mục tiêu chính là chế biến sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và tàu hũ lụa. Các sản phẩm này sử dụng đậu nành nảy mầm làm nguyên liệu chính. Nghiên cứu hướng tới cải thiện đáng kể giá trị dinh dưỡng và chức năng. Quá trình nảy mầm giúp tăng cường các hoạt chất sinh học có lợi. Điều này tạo ra dòng sản phẩm thực phẩm chức năng chất lượng cao. Các sản phẩm hứa hẹn mang lại lợi ích sức khỏe thiết thực. Nhu cầu về thực phẩm sạch, lành mạnh và có lợi cho sức khỏe đang ngày càng tăng. Việc phát triển này đáp ứng xu hướng thị trường. Công nghệ chế biến tiên tiến được áp dụng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
1.2. Lựa chọn giống đậu nành nảy mầm tối ưu
Việc lựa chọn giống đậu nành là bước đầu tiên quan trọng. Các giống đậu nành ở Đồng bằng sông Cửu Long được khảo sát. Điều kiện trích ly polyphenol tối ưu đã được thiết lập. Dung môi acetone 69%, tỷ lệ 8:1, 3 lần lặp lại, nhiệt độ 42°C trong 184 phút. Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và hoạt tính chống oxy hóa được đo. Hoạt tính này thông qua khả năng loại gốc tự do DPPH. Giống đậu nành MTĐ 760 thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất. Giống này được chọn làm nguyên liệu chính. Sự lựa chọn cẩn trọng này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm chức năng cuối cùng.
II.Tối ưu hóa quá trình nảy mầm đậu tương để tăng giá trị
Quá trình nảy mầm đậu tương là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều thông số khác nhau. Các yếu tố như nhiệt độ, điều kiện ánh sáng và nồng độ acid gibberellic (GA3) được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho đậu nành nảy mầm. Kết quả cho thấy sự kết hợp của các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến chất lượng nguyên liệu. Việc tối ưu hóa quy trình giúp gia tăng hàm lượng các hoạt chất sinh học quan trọng. Điều này trực tiếp cải thiện lợi ích sức khỏe của sản phẩm cuối cùng. Nâng cao hiểu biết về quá trình nảy mầm là cần thiết. Đây là cơ sở để phát triển công nghệ chế biến hiệu quả hơn.
2.1. Xác định điều kiện nảy mầm lý tưởng
Nghiên cứu đã xác định các thông số tối ưu cho quá trình nảy mầm. Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng. Nhiệt độ 25°C được chứng minh là hiệu quả nhất. Điều kiện tối cũng đóng vai trò quan trọng. Ngâm đậu nành trong dung dịch GA3 với nồng độ 1 mg/L là cần thiết. Sự kết hợp các yếu tố này mang lại kết quả tốt nhất. Hàm lượng TPC, TFC, vitamin C và α-tocopherol đạt tối ưu. Giá trị IC50 của đậu nành cũng được cải thiện. Đây là nền tảng cho việc sản xuất đậu nành nảy mầm có giá trị cao. Quá trình nảy mầm được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng ổn định của nguyên liệu cho chế biến thực phẩm.
2.2. Vai trò của acid gibberellic GA3
Acid gibberellic (GA3) đóng vai trò quan trọng trong quá trình nảy mầm. Việc ngâm đậu nành trong dung dịch GA3 1 mg/L đã được tối ưu hóa. GA3 giúp kích thích sự phát triển của mầm. Đồng thời, nó tăng cường tổng hợp các hoạt chất sinh học. Nồng độ GA3 phù hợp thúc đẩy sự gia tăng TPC và TFC. Nó cũng góp phần nâng cao hàm lượng vitamin C và α-tocopherol. Việc sử dụng GA3 một cách khoa học cải thiện đáng kể chất lượng đậu tương nảy mầm. Đây là một phần không thể thiếu của công nghệ chế biến hiện đại. GA3 giúp tối ưu hóa lợi ích sức khỏe từ đậu nành.
2.3. Kiểm soát nhiệt độ ánh sáng quá trình nảy mầm
Nhiệt độ và ánh sáng là hai yếu tố môi trường cần được kiểm soát chặt chẽ. Quá trình nảy mầm ở 25°C mang lại hiệu quả cao nhất. Nhiệt độ này hỗ trợ tối ưu các phản ứng sinh hóa. Điều kiện tối cũng được chứng minh là tốt nhất cho sự phát triển của mầm. Ánh sáng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến một số hoạt chất sinh học. Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và ánh sáng giúp tối đa hóa hàm lượng các chất dinh dưỡng. Đồng thời, nó tăng cường hoạt tính chống oxy hóa của đậu nành nảy mầm. Các yếu tố này là nền tảng để tạo ra nguồn nguyên liệu chất lượng. Đây là điều kiện tiên quyết cho sản xuất sản phẩm chức năng.
III.Tăng cường hoạt chất sinh học giá trị dinh dưỡng đậu nành
Quá trình nảy mầm đã chứng minh khả năng vượt trội trong việc tăng cường các hoạt chất sinh học. Đồng thời, nó cải thiện giá trị dinh dưỡng của đậu nành. Sự biến đổi sinh hóa trong quá trình này làm giàu thêm nhiều hợp chất có lợi. Hàm lượng protein tăng lên đáng kể. Hoạt tính chống oxy hóa cũng được nâng cao. Đây là kết quả của sự gia tăng TPC, TFC, vitamin C và α-tocopherol. Đặc biệt, isoflavone, một hoạt chất sinh học quan trọng, cũng có sự thay đổi lớn. Sự chuyển hóa này đóng góp vào lợi ích sức khỏe của đậu nành nảy mầm. Việc hiểu rõ các biến đổi này giúp tối ưu hóa quá trình chế biến thực phẩm. Đậu tương nảy mầm trở thành nguồn nguyên liệu giá trị cho thực phẩm chức năng.
3.1. Nâng cao hàm lượng protein polyphenol tổng số
Quá trình nảy mầm làm tăng đáng kể hàm lượng protein trong đậu nành. Protein là thành phần dinh dưỡng thiết yếu. Đồng thời, hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) cũng gia tăng. TPC là một nhóm hoạt chất sinh học có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Sự gia tăng này giúp tăng cường lợi ích sức khỏe. Protein và polyphenol tổng số đóng góp vào giá trị dinh dưỡng tổng thể. Nguồn đậu nành nảy mầm trở nên giàu dưỡng chất hơn. Nó là nguyên liệu lý tưởng cho các sản phẩm chức năng. Sự cải thiện này mang lại nhiều giá trị hơn cho ngành chế biến thực phẩm.
3.2. Chuyển hóa isoflavone tăng hoạt tính chống oxy hóa
Điểm nổi bật của quá trình nảy mầm là sự gia tăng hàm lượng isoflavone. Đồng thời, có sự biến đổi quan trọng từ dạng glucoside sang aglycone. Enzyme β-glucosidase được hoạt hóa trong quá trình này. Enzyme này xúc tác cho sự chuyển đổi đó. Dạng aglycone có khả năng hấp thụ và hoạt tính sinh học cao hơn. Hoạt tính chống oxy hóa của đậu nành cũng được cải thiện rõ rệt. Điều này đo lường thông qua khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH. Sự tăng cường hoạt chất sinh học này giúp sản phẩm từ đậu nành nảy mầm có lợi cho sức khỏe. Đây là một bước tiến quan trọng trong sản xuất thực phẩm chức năng.
3.3. Tăng cường vitamin C và alpha tocopherol
Quá trình nảy mầm còn làm gia tăng hàm lượng vitamin C và α-tocopherol (vitamin E). Đây là hai vitamin quan trọng có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Vitamin C đóng vai trò trong tăng cường hệ miễn dịch. α-tocopherol bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Sự có mặt của những vitamin này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của đậu nành nảy mầm. Đồng thời, chúng đóng góp vào lợi ích sức khỏe tổng thể. Việc tăng cường các chất này làm cho đậu tương nảy mầm trở thành nguồn nguyên liệu quý. Nó lý tưởng cho việc phát triển các sản phẩm chức năng có giá trị cao.
IV.Công nghệ chế biến sữa đậu nành tàu hũ lụa chức năng
Nghiên cứu ứng dụng đậu nành nảy mầm vào công nghệ chế biến thực phẩm. Sản phẩm chính bao gồm sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và tàu hũ lụa. Mục tiêu là tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng và chức năng đã được cải thiện. Quy trình chế biến được thiết kế để bảo toàn hoạt chất sinh học. Đậu tương nảy mầm mang lại hương vị độc đáo và cấu trúc cải thiện cho sản phẩm. Điều này tạo ra các thực phẩm chức năng không chỉ bổ dưỡng mà còn hấp dẫn. Việc phát triển công nghệ chế biến này mở ra hướng đi mới. Ngành công nghiệp thực phẩm có thể cung cấp thêm nhiều sản phẩm chất lượng cao. Các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lợi ích sức khỏe.
4.1. Chế biến sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng
Công nghệ chế biến sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng được phát triển. Nguyên liệu là đậu nành nảy mầm đã tối ưu hóa. Quy trình này đảm bảo sữa đậu nành có giá trị dinh dưỡng cao. Hàm lượng protein, isoflavone và hoạt chất chống oxy hóa được bảo toàn. Tiệt trùng giúp sản phẩm có thời gian bảo quản lâu hơn. Đồng thời, nó duy trì hương vị và chất lượng. Sữa đậu nành nảy mầm mang lại lợi ích sức khỏe đặc biệt. Nó là một thực phẩm chức năng tiện lợi và dễ tiếp cận. Công nghệ chế biến tiên tiến này là chìa khóa thành công.
4.2. Sản xuất tàu hũ lụa từ đậu nành nảy mầm
Nghiên cứu cũng tập trung vào sản xuất tàu hũ lụa. Nguyên liệu chính là đậu nành nảy mầm. Tàu hũ lụa có độ mềm mịn và hương vị đặc trưng. Quá trình nảy mầm cải thiện cấu trúc và độ đàn hồi của tàu hũ. Sản phẩm này giàu hoạt chất sinh học, mang lại lợi ích sức khỏe. Tàu hũ lụa từ đậu nành nảy mầm là một thực phẩm chức năng mới. Nó phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng. Công nghệ chế biến đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Sản phẩm này đa dạng hóa lựa chọn cho người dùng.
4.3. Cải thiện chất lượng sản phẩm thực phẩm chức năng
Các sản phẩm sữa đậu nành và tàu hũ lụa đều có chất lượng được cải thiện đáng kể. Nguồn đậu nành nảy mầm đã gia tăng giá trị dinh dưỡng. Đồng thời, nó tăng cường hoạt chất sinh học. Hàm lượng protein, vitamin, polyphenol và isoflavone đều cao hơn. Các sản phẩm này không chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản. Chúng còn có khả năng hỗ trợ sức khỏe. Công nghệ chế biến thực phẩm này tạo ra giá trị gia tăng. Nó nâng cao vị thế của đậu nành trong ngành công nghiệp thực phẩm chức năng.
V.Lợi ích sức khỏe khi dùng thực phẩm chức năng đậu nành
Sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Sự gia tăng các hoạt chất sinh học như isoflavone, polyphenol và vitamin C, E đóng vai trò quan trọng. Các hợp chất này có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do gây hại. Việc tiêu thụ thực phẩm chức năng này có thể hỗ trợ phòng ngừa nhiều bệnh. Nó còn góp phần cải thiện tổng thể sức khỏe. Đậu tương nảy mầm thực sự là một nguồn nguyên liệu quý giá. Nó tạo ra các sản phẩm mang lại giá trị cao cho người tiêu dùng. Đây là hướng đi đầy tiềm năng cho ngành công nghiệp thực phẩm chức năng hiện đại.
5.1. Cải thiện dinh dưỡng tăng cường miễn dịch
Thực phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào. Hàm lượng protein cao hơn hỗ trợ phát triển cơ bắp và sửa chữa tế bào. Vitamin C và các hoạt chất chống oxy hóa khác tăng cường hệ miễn dịch. Chúng giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Việc bổ sung đậu nành nảy mầm vào chế độ ăn giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Đây là lựa chọn lý tưởng cho một lối sống lành mạnh. Lợi ích sức khỏe rõ rệt này được củng cố bởi giá trị dinh dưỡng vượt trội.
5.2. Hoạt tính chống oxy hóa phòng ngừa bệnh tật
Các hoạt chất sinh học trong đậu nành nảy mầm có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng bao gồm polyphenol, isoflavone, vitamin C và α-tocopherol. Khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH đã được chứng minh. Hoạt tính này giúp giảm stress oxy hóa trong cơ thể. Stress oxy hóa là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh mãn tính. Việc tiêu thụ sản phẩm chức năng này có thể hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh thoái hóa thần kinh. Đây là một trong những lợi ích sức khỏe quan trọng nhất.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi thực phẩm chức năng
Đậu nành nảy mầm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Nó có thể được dùng làm nguyên liệu cho nhiều loại thực phẩm chức năng khác. Ngoài sữa đậu nành và tàu hũ lụa, các sản phẩm khác cũng có thể được phát triển. Ví dụ như bột dinh dưỡng, đồ uống bổ sung hoặc thực phẩm ăn liền. Việc tăng cường giá trị dinh dưỡng và hoạt chất sinh học mở ra nhiều cơ hội. Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ chế biến thực phẩm. Đậu tương nảy mầm là nguồn tài nguyên bền vững, mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO T Ờ ĐẠ C CẦ T T C C C C Ả Ẩ T ẠT ĐẬ À Ẩ Ầ Ậ T T T À C T ỰC Ẩ Cần Thơ, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO T Ờ ĐẠ C CẦ T T C C C C Ả Ẩ T ẠT ĐẬ À Ẩ Ầ ẬN ÁN T T T À C T ỰC Ẩ C Ộ Ớ Ẫ s Ts ÀT TOÀ Ts T C T Cần Thơ, 2018 LỜI CẢ Luận án hoàn thành ngoài sự nổ lực của bản thân còn nhờ sự hỗ trợ rất lớn lao từ các đơn vị và cá nhân trong và ngoài Trường. Xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc đến những tấm lòng của quý Thầy, Cô, gia đình, người thân cùng bạn bè! Đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng, Bộ môn Công nghệ thực phẩm, Bộ môn Sinh lý Sinh hóa – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng, Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, Khoa Khoa học Tự nhiên, Phòng Đào tạo, Khoa Sau Đại học, Phòng Quản lý Khoa học và Phòng Tài vụ Trường Đại học Cần Thơ đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi được thực hiện chương trình Nghiên cứu sinh trong những năm qua. Tôi xin trân trọng và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn chính Gs. Hà Thanh Toàn và Cô hướng dẫn phụ Ts.
Phan Thị Bích Trâm, trong thời gian qua đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, chăm bồi kiến thức và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn sâu sắc đến PGs. Nguyễn Minh Thủy đã hướng dẫn giúp tôi hoàn thành chuyên đề chuyên môn. Đặc biệt, trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình cả về điều kiện vật chất và kinh nghiệm quí báu về kiến thức chuyên môn y dược từ các Thầy, Cô thuộc bộ môn Dược lý, Khoa Dược, Trường Đại học Y–Dược Cần Thơ, đặc biệt là Ths.
Cao Thị Kim Hoàng, PGs. Dương Xuân Chữ và Ths. Nguyễn Thị Hạnh trong phần thí nghiệm in-vivo tại phòng thí nghiệm bộ môn Dược lý. Bên cạnh đó còn có sự giúp đỡ của Ts.
Nguyễn Phước Đằng, bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng, đã hỗ trợ cung cấp nguồn giống đậu nành cũng như thông tin liên quan. Xin chân thành cảm ơn Ts. Dương Minh Viễn, bộ môn Khoa học đất, Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng, đã hỗ trợ phương pháp phân tích isoflavone bằng HPLC. Đề tài hoàn thành còn nhờ công sức quý báu của Ths.
Văn Minh Nhựt, Khoa Công nghệ, đã thiết kế tủ nẩy mầm đậu nành điều khiển được nhiều thông số và là thiết bị chính trong phần nghiên cứu. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGs.Ts Lý Nguyễn Bình, điều phối dự án VLIR – NETWORK đã hỗ trợ 2 suất kinh phí dành cho NCS trong 2 năm cho tôi thực hiện phần nghiên cứu của mình. i Chân thành cảm ơn tập thể quí Thầy/Cô thuộc Bộ môn Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành luận án này. Kết quả của luận án cũng nhờ vào sự đóng góp không nhỏ của Ths.
Nguyễn Thị Xuân Dung, nguyên cán bộ Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, các em học viên cao học ngành Công nghệ thực phẩm và Công nghệ sau thu hoạch, các em sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Hóa dược, Hóa học và Sinh học, trường Đại học Cần Thơ và các em sinh viên ngành Dược, trường Đại học Y–Dược Cần Thơ. Xin gửi đến gia đình, chồng và các con, anh, chị, bạn bè và những người thân lòng biết ơn và những tình cảm yêu thương nhất về sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ để tôi có thêm nghị lực hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin gửi lòng biết ơn sâu sắc và sự kính yêu vô bờ bến đến Ba, Mẹ tôi, người đã cho tôi hình hài, trái tim và khối óc. Người đã nuôi dưỡng và giáo dục tôi bằng tất cả lòng yêu thương cho tôi có được cuộc sống ngày hôm nay và luôn là điểm tựa tinh thần cho tôi phấn đấu để vượt qua mọi thử thách! Trân trọng, Dương Thị Phượng Liên ii TÓM TẮT Luận án nghiên cứu chế biến sản phẩm sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và tàu hũ lụa với giá trị dinh dưỡng và chức năng được cải thiện do sử dụng đậu nành nẩy mầm.
Điều kiện trích ly polyphenol trong đậu nành tối ưu được thiết lập để xác định hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng loại gốc tự do 1,1–diphenyl–2–picrylhydrazyl (DPPH) của các giống đậu nành ở đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Với điều kiện trích ly trong dung môi acetone 69%, tỷ lệ dung môi và đậu nành 8:1, quá trình được lặp lại 3 lần ở nhiệt độ 42oC trong thời gian 184 phút, giống đậu nành MTĐ 760 thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất và được chọn làm nguyên liệu cho nghiên cứu. Các thông số của quá trình nẩy mầm đậu nành như nhiệt độ, điều kiện ánh sáng và nồng độ acid gibberellic (GA3) trong nước ngâm được khảo sát. Giá trị TPC, flavonoid tổng số (TFC), vitamin C và α-tocopherol cũng như IC50 của đậu nành đạt tối ưu khi quá trình nẩy mầm được thực hiện ở 25oC, trong điều kiện tối và ngâm đậu nành trong dung dịch GA3 có nồng độ 1 mg/L.
Quá trình nẩy mầm làm tăng hàm lượng protein và hoạt tính chống oxy hoá của đậu nành do sự gia tăng TPC, TFC, vitamin C, α-tocopherol, đặt biệt là sự gia tăng hàm lượng isoflavone và sự biến đổi từ dạng glucoside thành aglycone dưới tác dụng của enzyme β–glucosidase được hoạt hóa trong quá trình nẩy mầm. Bên cạnh đó, nẩy mầm làm giảm hàm lượng lipid, chất ức chế trypsin và acid phytic cùng với sự thủy phân các oligosaccharide do tác dụng của α–galactosidase được hoạt hóa trong quá trình nẩy mầm. Các biến đổi này cải thiện đáng kể giá trị dinh dưỡng và chức năng của hạt đậu nành. Thời gian nẩy mầm ảnh hưởng rất lớn đến giá trị dinh dưỡng, chức năng và chất lượng cảm quan của sản phẩm chế biến từ đậu nành nẩy mầm.
Thời gian nẩy mầm 42 giờ được kết luận là thích hợp nhất để chế biến sữa đậu nành và đậu hũ lụa. Để hiệu suất thu hồi chất khô và các hợp chất chống oxy hoá từ đậu nành cao, nhiệt độ nước nghiền đậu được khảo sát và 70oC được kết luận là nhiệt độ tối ưu. Chế độ tiệt trùng sữa đậu nành đóng chai được nghiên cứu nhằm đảm bảo duy trì chất lượng và an toàn thực phẩm. Tiệt trùng ở 121oC trong 3 phút là chế độ hiệu quả nhất cho sản phẩm.
Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để xác định điều kiện tối ưu của nồng độ chất tạo gel glucono delta lacton, GDL (2,8–3,2g/L), nhiệt độ tạo gel (85–95oC) và thời gian tạo gel (40–50 phút) trong giai đoạn tạo gel tàu hũ lụa. TPC, vitamin C, hoạt tính chống oxy hoá, độ cứng gel và điểm cảm iii quan sản phẩm được sử dụng làm biến số. Sự tạo gel đậu hũ lụa với nồng độ GDL là 3 g/L ở nhiệt độ 90oC trong 44 phút cho chất lượng sản phẩm tốt nhất. Hiệu quả bảo vệ gan của sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và đậu hũ lụa từ đậu nành và đậu nành nẩy mầm đối với độc tính do CCl4 gây ra viêm gan mạn trên chuột được nghiên cứu.
Hiệu quả bảo vệ gan được đánh giá bởi tỷ lệ trọng lượng gan và trọng lượng cơ thể (L/B), nồng độ alanine aminotransferase (ALT) và cholesterol tổng số (TC) trong huyết thanh, malondialhydyde (MDA), protein carbonyl (PC) và vitamin C trong gan cũng như phân tích bệnh học mô gan. Sữa đậu nành đóng chai tiệt trùng và đậu hũ lụa được chế biến từ đậu nành nẩy mầm thể hiện khả năng bảo vệ gan cao hơn so với các sản phẩm tương ứng từ đậu nành chưa qua nẩy mầm. Từ khóa: Chống oxy hóa, đậu nành, nẩy mầm, sữa đậu nành, tàu hũ lụa. iv ABSTRACT The objectives of this study were to develop the processing procedure for sterilized bottled soymilk and silken tofu with improved nutritional and functional quality from germinated soybean seeds.
The optimum conditions for extraction phenolic compounds in soybeans were found to specify total phenolic content (TPC), and antioxidant activities assayed by 1,1–diphenyl–2– picrylhydrazyl (DPPH) radical-scavenging activity of various soybean varieties in Mekong Delta. By extraction with acetone concentration 69%, the ratio of solvent and soybean 8:1 (v/w), extraction for three cycles at the temperature 42°C during 184 minutes, MTD 760 expressed as the most active antioxidant soybean variety and was selected as the research material. The parameters of soybean germination process that effect on antioxidant capacity of seed such as temperature, light conditions and gibberellic acid concentration in soaking solution was investigated. The TPC, total flavonoid content (TFC), vitamin C and α-tocopherol contents as well as IC50 value of germinated soybean reached the optimum values when the germination was carried out at 25oC, in dark condition and using gibberellic acid 1mg/L solution for soaking soybean.
Germination process increased in protein and antioxidant activity of soybean due to the increase in TPC, TFC, vitamin C, α– tocopherol, especially, the increase in isoflavone content and the conversion isoflavone glucosides into aglycones under the action of the β–glucosidase which was activated during germination. Beside, this process decreased lipid content, oligosaccharides, trypsin inhibitor and phytic acid as well as the hydrolysis of the oligosaccharides by the action of α–galactosidase that was activated during germination. All these changes resulted in improving nutritional and functional quality of soybean seeds. Germination time affect to nutritional and functional quality as well as the sensory quality of the product.
Germination for 42 hours was confirmed as optimum time for processing soymilk and silken tofu. To achieve high recovery efficiency of the solid and antioxidant compounds from soybean, the temperature of extraction water was investigated and verified the optimum value at 70oC. The sterilization regime of bottled soymilk was studied to maintain quality and ensure food safety, and the best one was confirmed at 121oC for 3 minutes. Response surface methodology (RSM) was used for optimization of multifactor, such as concentration of glucono delta lacton, GDL (2.2 g/L), gelling temperature (85–95oC) and gelling time (40–50 minutes) for gelling v stage of silken tofu.
The yields of TPC, vitamin C, antioxidant activity, texture and sensory scores of the product was used as quality indicators. The best product quality were of obtained when concentration of GDL was 3 g/L, gelling at 90oC for 44 minutes. The hepatoprotective activities of sterilized bottled soymilk and silken tofu made from germinated and non germinated soybeans against CCl4 induced chronic hepatitis in mice was investigated.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm, phân tích thành phần dinh dưỡng và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế biến sản phẩm chức năng từ đậu nành nảy mầm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.