Phân lập & tuyển chọn Pseudomonas cố định đạm lúa ĐBSCL - Ngô Thanh Phong, ĐH Cần Thơ

Luận án phân lập, tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm. Ứng dụng bón lúa cao sản Đồng bằng sông Cửu Long, tối ưu năng suất.

Chuyên ngành

Vi Sinh Vật Học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. cố định đạm lúa ĐBSCL

Nghiên cứu này tập trung vào việc tuyển chọn các dòng vi khuẩn Pseudomonas spp. Đây là các chủng có khả năng cố định đạm hữu hiệu. Mục tiêu là ứng dụng chúng cho cây lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp cố định nitơ sinh học. Giải pháp này giúp tăng năng suất lúa ĐBSCL. Đồng thời, nó giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Quản lý dinh dưỡng lúa được cải thiện. Nông nghiệp bền vững là mục tiêu cuối cùng. Quá trình tuyển chọn chủng vi khuẩn cố định đạm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là phân lập vi khuẩn từ đất vùng rễ lúa. Sau đó, sàng lọc khả năng tổng hợp amoni (NH4+). Tiếp theo, xác định sự hiện diện của gen nifH, gen chủ chốt trong cố định nitơ. Hoạt tính nitrogenase được kiểm chứng bằng phương pháp khử acetylene (ARA). Cuối cùng, đánh giá hiệu quả trên cây lúa. Các chủng có hiệu quả cao nhất sẽ được định danh. Đây là quy trình khoa học chặt chẽ. Vi khuẩn cố định nitơ sinh học như Pseudomonas spp. mang lại tiềm năng lớn. Chúng cung cấp đạm trực tiếp cho cây lúa. Điều này giảm chi phí sản xuất. Nó cũng giảm ô nhiễm môi trường do dư thừa phân bón. Đây là một hướng đi quan trọng cho nông nghiệp bền vững. Việc tuyển chọn chủng vi khuẩn hiệu quả góp phần nâng cao năng suất lúa ĐBSCL. Nó cũng cải thiện sức khỏe đất. Các vi sinh vật đất đóng vai trò thiết yếu.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu Pseudomonas spp.

Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các dòng vi khuẩn Pseudomonas spp. Đây là các chủng có khả năng cố định đạm hữu hiệu. Mục tiêu là ứng dụng chúng cho cây lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp cố định nitơ sinh học. Giải pháp này giúp tăng năng suất lúa ĐBSCL. Đồng thời, nó giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Quản lý dinh dưỡng lúa được cải thiện. Nông nghiệp bền vững là mục tiêu cuối cùng.

1.2. Tổng quan phương pháp tuyển chọn chủng

Quá trình tuyển chọn chủng vi khuẩn cố định đạm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là phân lập vi khuẩn từ đất vùng rễ lúa. Sau đó, sàng lọc khả năng tổng hợp amoni (NH4+). Tiếp theo, xác định sự hiện diện của gen nifH, gen chủ chốt trong cố định nitơ. Hoạt tính nitrogenase được kiểm chứng bằng phương pháp khử acetylene (ARA). Cuối cùng, đánh giá hiệu quả trên cây lúa. Các chủng có hiệu quả cao nhất sẽ được định danh. Đây là quy trình khoa học chặt chẽ.

1.3. Tiềm năng cố định nitơ sinh học

Vi khuẩn cố định nitơ sinh học như Pseudomonas spp. mang lại tiềm năng lớn. Chúng cung cấp đạm trực tiếp cho cây lúa. Điều này giảm chi phí sản xuất. Nó cũng giảm ô nhiễm môi trường do dư thừa phân bón. Đây là một hướng đi quan trọng cho nông nghiệp bền vững. Việc tuyển chọn chủng vi khuẩn hiệu quả góp phần nâng cao năng suất lúa ĐBSCL. Nó cũng cải thiện sức khỏe đất. Các vi sinh vật đất đóng vai trò thiết yếu.

II.Phân lập vi khuẩn cố định nitơ từ đất lúa cao sản

Các mẫu đất được thu thập từ vùng rễ lúa (rhizosphere). Tổng cộng 130 mẫu đất đến từ 13 tỉnh thành ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là khu vực trọng điểm sản xuất lúa của Việt Nam. Việc lấy mẫu từ rhizosphere đảm bảo tìm được vi sinh vật đất sống cộng sinh với rễ lúa. Các vi khuẩn cố định đạm thường tập trung ở đây. Đa dạng sinh học vi khuẩn trong đất được khai thác. Kỹ thuật phân lập chuyên biệt được áp dụng. Môi trường Pseudomonas Isolation Agar (Difco) được sử dụng. Môi trường này giúp chọn lọc các dòng vi khuẩn Pseudomonas spp. Tổng cộng 150 dòng vi khuẩn cố định đạm đã được phân lập thành công. Bước này là nền tảng để tuyển chọn các chủng tiềm năng. Tất cả 150 dòng vi khuẩn phân lập đều có khả năng tổng hợp NH4+. Điều này chứng tỏ chúng có hoạt tính cố định đạm. Đặc biệt, 86 trong số 150 dòng có khả năng tổng hợp NH4+ cao. Mức sản xuất trên 5 mg/l là tiêu chí sàng lọc. Các chủng này được chọn để nghiên cứu sâu hơn. Đây là bước quan trọng để xác định vi khuẩn cố định đạm tiềm năng.

2.1. Nguồn gốc mẫu đất rhizosphere lúa

Các mẫu đất được thu thập từ vùng rễ lúa (rhizosphere). Tổng cộng 130 mẫu đất đến từ 13 tỉnh thành ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là khu vực trọng điểm sản xuất lúa của Việt Nam. Việc lấy mẫu từ rhizosphere đảm bảo tìm được vi sinh vật đất sống cộng sinh với rễ lúa. Các vi khuẩn cố định đạm thường tập trung ở đây. Đa dạng sinh học vi khuẩn trong đất được khai thác.

2.2. Kỹ thuật phân lập Pseudomonas spp.

Kỹ thuật phân lập chuyên biệt được áp dụng. Môi trường Pseudomonas Isolation Agar (Difco) được sử dụng. Môi trường này giúp chọn lọc các dòng vi khuẩn Pseudomonas spp. Tổng cộng 150 dòng vi khuẩn cố định đạm đã được phân lập thành công. Bước này là nền tảng để tuyển chọn các chủng tiềm năng.

2.3. Sàng lọc khả năng tổng hợp NH4

Tất cả 150 dòng vi khuẩn phân lập đều có khả năng tổng hợp NH4+. Điều này chứng tỏ chúng có hoạt tính cố định đạm. Đặc biệt, 86 trong số 150 dòng có khả năng tổng hợp NH4+ cao. Mức sản xuất trên 5 mg/l là tiêu chí sàng lọc. Các chủng này được chọn để nghiên cứu sâu hơn. Đây là bước quan trọng để xác định vi khuẩn cố định đạm tiềm năng.

III.Đánh giá hiệu quả vi khuẩn Pseudomonas cho năng suất lúa

Các dòng vi khuẩn tổng hợp NH4+ cao được phân tích di truyền. Kỹ thuật PCR-16S rRNA được sử dụng để nhận diện Pseudomonas. Kết quả có 55 dòng vi khuẩn Pseudomonas. Tiếp theo, PCR-nifH rRNA xác định sự hiện diện của gen nifH. Gen này mã hóa enzyme nitrogenase, enzyme chủ chốt trong cố định nitơ. 32 dòng vi khuẩn sở hữu gen nifH. Hoạt tính nitrogenase được kiểm chứng bằng phương pháp khử acetylene (ARA). Tất cả 20 dòng được chọn đều biểu hiện hoạt tính này. Bước này khẳng định khả năng cố định nitơ sinh học của các chủng. 20 dòng vi khuẩn có hoạt tính nitrogenase được đánh giá. Chúng được thí nghiệm trên cây lúa cao sản trồng trong dung dịch khoáng. Môi trường này không chứa đạm. Mục đích là để quan sát ảnh hưởng trực tiếp của vi khuẩn lên cây lúa. Chiều cao và trọng lượng khô của cây lúa được đo sau 20 ngày. Kết quả giúp chọn ra 6 dòng vi khuẩn có độ hữu hiệu cao. Các dòng này thúc đẩy sinh trưởng cây lúa. Sáu dòng vi khuẩn hữu hiệu nhất tiếp tục được thử nghiệm. Chúng được bón cho cây lúa cao sản trồng trong chậu ở nhà lưới. Kết quả cho thấy các dòng này cung cấp 25-75% nhu cầu đạm sinh học cho lúa. Điều này chứng minh tiềm năng của chúng như phân bón sinh học cho lúa. Việc sử dụng vi khuẩn cố định đạm giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Điều này đóng góp vào nông nghiệp bền vững. Năng suất lúa ĐBSCL có thể được duy trì.

3.1. Kiểm chứng gen nifH và hoạt tính nitrogenase

Các dòng vi khuẩn tổng hợp NH4+ cao được phân tích di truyền. Kỹ thuật PCR-16S rRNA được sử dụng để nhận diện Pseudomonas. Kết quả có 55 dòng vi khuẩn Pseudomonas. Tiếp theo, PCR-nifH rRNA xác định sự hiện diện của gen nifH. Gen này mã hóa enzyme nitrogenase, enzyme chủ chốt trong cố định nitơ. 32 dòng vi khuẩn sở hữu gen nifH. Hoạt tính nitrogenase được kiểm chứng bằng phương pháp khử acetylene (ARA). Tất cả 20 dòng được chọn đều biểu hiện hoạt tính này. Bước này khẳng định khả năng cố định nitơ sinh học của các chủng.

3.2. Ảnh hưởng đến sinh trưởng lúa trong môi trường khoáng

20 dòng vi khuẩn có hoạt tính nitrogenase được đánh giá. Chúng được thí nghiệm trên cây lúa cao sản trồng trong dung dịch khoáng. Môi trường này không chứa đạm. Mục đích là để quan sát ảnh hưởng trực tiếp của vi khuẩn lên cây lúa. Chiều cao và trọng lượng khô của cây lúa được đo sau 20 ngày. Kết quả giúp chọn ra 6 dòng vi khuẩn có độ hữu hiệu cao. Các dòng này thúc đẩy sinh trưởng cây lúa.

3.3. Cung cấp đạm sinh học cho lúa trồng chậu

Sáu dòng vi khuẩn hữu hiệu nhất tiếp tục được thử nghiệm. Chúng được bón cho cây lúa cao sản trồng trong chậu ở nhà lưới. Kết quả cho thấy các dòng này cung cấp 25-75% nhu cầu đạm sinh học cho lúa. Điều này chứng minh tiềm năng của chúng như phân bón sinh học cho lúa. Việc sử dụng vi khuẩn cố định đạm giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Điều này đóng góp vào nông nghiệp bền vững. Năng suất lúa ĐBSCL có thể được duy trì.

IV.Ứng dụng phân bón sinh học Pseudomonas stutzeri cho lúa

Mười một dòng vi khuẩn hữu hiệu nhất được chọn để định danh. Các dòng này bao gồm 6 chủng đã hiệu quả với lúa trồng trong chậu và 5 chủng khác có triển vọng cố định đạm cao. Kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi chuyên biệt cho gen nifH của Pseudomonas stutzeri A1501. Bốn trong 11 dòng đã cho kết quả tương đồng. Chúng có băng tương ứng 575 bp, giống với chủng đối chứng Pseudomonas stutzeri A1501. Kết quả giải trình tự DNA khẳng định các dòng này thuộc loài Pseudomonas stutzeri. Chúng có độ tương đồng di truyền 98-99% so với dữ liệu ngân hàng NCBI. Cụ thể, hai dòng AG9 và BT2 đạt 99% tương đồng. Hai dòng TG1 và BT1 đạt 98% tương đồng. Pseudomonas stutzeri được biết đến là vi khuẩn cố định đạm hiệu quả. Chúng có vai trò quan trọng trong chu trình nitơ đất. Việc xác định các chủng Pseudomonas stutzeri có khả năng cố định nitơ cao mở ra hướng mới. Chúng có thể được phát triển thành phân bón sinh học cho lúa cao sản. Ứng dụng này giúp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng lúa. Đồng thời, nó thúc đẩy nông nghiệp bền vững tại ĐBSCL. Các phân bón sinh học này ít gây hại môi trường hơn phân bón hóa học. Chúng cũng cải thiện sức khỏe và độ phì nhiêu của đất. Đây là một giải pháp tiềm năng cho năng suất lúa ĐBSCL.

4.1. Định danh các chủng vi khuẩn Pseudomonas

Mười một dòng vi khuẩn hữu hiệu nhất được chọn để định danh. Các dòng này bao gồm 6 chủng đã hiệu quả với lúa trồng trong chậu và 5 chủng khác có triển vọng cố định đạm cao. Kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi chuyên biệt cho gen nifH của Pseudomonas stutzeri A1501. Bốn trong 11 dòng đã cho kết quả tương đồng. Chúng có băng tương ứng 575 bp, giống với chủng đối chứng Pseudomonas stutzeri A1501.

4.2. Đặc điểm nổi bật của Pseudomonas stutzeri

Kết quả giải trình tự DNA khẳng định các dòng này thuộc loài Pseudomonas stutzeri. Chúng có độ tương đồng di truyền 98-99% so với dữ liệu ngân hàng NCBI. Cụ thể, hai dòng AG9 và BT2 đạt 99% tương đồng. Hai dòng TG1 và BT1 đạt 98% tương đồng. Pseudomonas stutzeri được biết đến là vi khuẩn cố định đạm hiệu quả. Chúng có vai trò quan trọng trong chu trình nitơ đất.

4.3. Tiềm năng phát triển phân bón sinh học

Việc xác định các chủng Pseudomonas stutzeri có khả năng cố định nitơ cao mở ra hướng mới. Chúng có thể được phát triển thành phân bón sinh học cho lúa cao sản. Ứng dụng này giúp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng lúa. Đồng thời, nó thúc đẩy nông nghiệp bền vững tại ĐBSCL. Các phân bón sinh học này ít gây hại môi trường hơn phân bón hóa học. Chúng cũng cải thiện sức khỏe và độ phì nhiêu của đất. Đây là một giải pháp tiềm năng cho năng suất lúa ĐBSCL.

V. cố định nitơ sinh học bền vững

Nghiên cứu này cung cấp các chủng Pseudomonas spp. cố định nitơ tiềm năng. Việc sử dụng chúng giúp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng lúa. Nhu cầu đạm của cây lúa được đáp ứng một phần bởi vi khuẩn. Điều này cho phép giảm lượng phân đạm hóa học sử dụng. Tối ưu hóa này không chỉ giảm chi phí đầu vào. Nó còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường đất và nước. Vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nông nghiệp. Giải pháp cố định nitơ sinh học là một bước tiến quan trọng. Nó hỗ trợ mục tiêu nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bằng cách giảm hóa chất, đất đai được bảo vệ. Sức khỏe đất và đa dạng sinh học vi sinh vật đất được duy trì. Năng suất lúa ĐBSCL được giữ vững trong dài hạn. Đây là mô hình canh tác thân thiện môi trường. Công trình này có giá trị khoa học cao. Nó bổ sung kiến thức về vi khuẩn cố định đạm, đặc biệt là Pseudomonas spp. trong hệ sinh thái đất lúa. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp các chủng vi khuẩn cụ thể. Các chủng này có thể ứng dụng trực tiếp. Chúng trở thành phân bón sinh học cho lúa. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển sản phẩm nông nghiệp sinh học mới. Việc tuyển chọn chủng vi khuẩn hiệu quả là chìa khóa.

5.1. Tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng lúa

Nghiên cứu này cung cấp các chủng Pseudomonas spp. cố định nitơ tiềm năng. Việc sử dụng chúng giúp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng lúa. Nhu cầu đạm của cây lúa được đáp ứng một phần bởi vi khuẩn. Điều này cho phép giảm lượng phân đạm hóa học sử dụng. Tối ưu hóa này không chỉ giảm chi phí đầu vào. Nó còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường đất và nước. Vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nông nghiệp.

5.2. Hướng tới nông nghiệp bền vững ĐBSCL

Giải pháp cố định nitơ sinh học là một bước tiến quan trọng. Nó hỗ trợ mục tiêu nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bằng cách giảm hóa chất, đất đai được bảo vệ. Sức khỏe đất và đa dạng sinh học vi sinh vật đất được duy trì. Năng suất lúa ĐBSCL được giữ vững trong dài hạn. Đây là mô hình canh tác thân thiện môi trường.

5.3. Giá trị khoa học và thực tiễn

Công trình này có giá trị khoa học cao. Nó bổ sung kiến thức về vi khuẩn cố định đạm, đặc biệt là Pseudomonas spp. trong hệ sinh thái đất lúa. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp các chủng vi khuẩn cụ thể. Các chủng này có thể ứng dụng trực tiếp. Chúng trở thành phân bón sinh học cho lúa. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển sản phẩm nông nghiệp sinh học mới. Việc tuyển chọn chủng vi khuẩn hiệu quả là chìa khóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phân lập và tuyển chọn vi khuẩn cố định đạm pseudomonas spp bón cho cây lúa cao sản vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGÔ THANH PHONG PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN VI KHUẨN CỐ ĐỊNH ĐẠM PSEUDOMONAS SPP. BÓN CHO CÂY LÚA CAO SẢN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành VI SINH VẬT HỌC Mã số 62 42 40 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. CAO NGỌC ĐIỆP Cần Thơ - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGÔ THANH PHONG PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN VI KHUẨN CỐ ĐỊNH ĐẠM PSEUDOMONAS SPP. BÓN CHO CÂY LÚA CAO SẢN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành VI SINH VẬT HỌC Mã số 62 42 40 01 Cần Thơ - 2012 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ------------------------------------ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu “Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn cố định đạm Pseudomonas spp.

bón cho cây lúa cao sản vùng đồng bằng sông Cửu Long” là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thanh Phong i LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Thầy - PGS. Cao Ngọc Điệp, người đã tận tâm hướng dẫn khoa học, tư vấn và giúp tôi tiếp cận các khía cạnh khoa học cho sự thành công của đề tài nghiên cứu sinh.

Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Cần Thơ, Ban lãnh đạo Viện Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Sinh Học, Ban chủ nhiệm Khoa Khoa Học Tự Nhiên, Phòng Đào Tạo, Phòng Quản Lý Khoa Học, Khoa Sau Đại Học và các Phòng Ban chức năng khác của Trường Đại Học Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi. Chân thành cảm ơn quí Thầy Cô và anh chị đồng nghiệp ở Bộ môn Sinh học, Khoa Khoa Học Tự Nhiên và Viện Nghiên Cứu và Phát triển Công Nghệ Sinh Học đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và tư vấn cho tôi trong thời gian học tập cũng như thực hiện luận án này. Trần Thị Xuân Mai đã tư vấn thiết kế cặp mồi chuyên biệt cho Pseudomonas stutzeri A1501; cảm ơn ông Đào Văn Sơn (nông dân ở nông trường Sông Hậu) đã hỗ trợ đất ruộng để triển khai thí nghiệm chủng vi khuẩn cho cây lúa cao sản trồng ngoài đồng; cảm ơn các học viên cao học và các sinh viên đã có sự cộng tác trong thời gian qua. Chân thành cảm ơn Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp cơ sở đã có những ý kiến nhận xét và góp ý giúp cho luận án được hoàn chỉnh hơn trước khi trình phản biện kín và bảo vệ luận án cấp Trường; cảm ơn hai nhà khoa học đã tham gia phản biện kín cho luận án tiến sĩ; xin cảm ơn Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Trường.

Cảm ơn gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi được an tâm học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ. Xin chân thành cảm ơn! Ngô Thanh Phong ii TÓM LƯỢC Đề tài “Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn cố định đạm Pseudomonas spp. bón cho cây lúa cao sản vùng đồng bằng sông Cửu Long” được thực hiện từ tháng 11 năm 2008 đến tháng 9 năm 2011. Những nội dung của đề tài đã được thực hiện nhằm đạt đến mục tiêu tuyển chọn được một số dòng vi khuẩn Pseudomonas spp.

có khả năng cố định đạm hữu hiệu với cây lúa cao sản. Kết quả nghiên cứu của đề tài đã đạt được như sau: Phân lập được 150 dòng vi khuẩn cố định đạm từ 130 mẫu đất vùng rễ lúa của 13 tỉnh thành ở đồng bằng sông Cửu Long trên môi trường Pseudomonas Isolation Agar (Difco). Tất cả 150 dòng vi khuẩn đều có khả năng tổng hợp NH4+ trong đó có 86/150 dòng có khả năng tổng hợp NH4+ cao hơn 5 mg/l. Các dòng tổng hợp NH4+ cao được phân tích PCR-16S rRNA với cặp mồi đặc hiệu FGPS4-281bis và FGPS1509’-153 để nhận diện Pseudomonas.

Kết quả có 55/86 dòng vi khuẩn có băng ở vị trí 1500 bp so với thang chuẩn. Tiếp tục phân tích PCR- nifH rRNA với cặp mồi đặc hiệu PolF-115 và PolR-476 để nhận diện Pseudomonas có đoạn gen nifH , đã phát hiện 32/55 dòng vi khuẩn có băng tương ứng 361 bp so với thang chuẩn. Chọn 20 trong số 32 dòng vi khuẩn có đoạn gen nifH để kiểm chứng lại khả năng cố định nitơ và cả 20 dòng vi khuẩn đều biểu hiện hoạt tính của nitrogenase thông qua phương pháp khử acetylene (ARA). Đánh giá hiệu quả của 20 dòng vi khuẩn này lên chiều cao và trọng lượng khô của cây lúa cao sản trồng trong dung dịch khoáng (không sử dụng đạm) trong 20 ngày, đã chọn được 6 dòng vi khuẩn có độ hữu hiệu cao để tiến hành thí nghiệm trên cây lúa cao sản trồng trong chậu ở nhà lưới.

Kết quả thí nghiệm đã xác định được 6 dòng vi khuẩn có khả năng cung cấp 25 – 75% nhu cầu đạm sinh học cho sự phát triển của cây lúa trồng trong chậu. Chọn 11 dòng vi khuẩn hữu hiệu nhất (bao gồm 6 dòng hiệu quả với cây lúa trồng trong chậu và 5 dòng khác cũng có triển vọng cố định đạm cao) để tiến hành định danh. Sử dụng cặp mồi PST3422-5 và PST3422-580 (được thiết kế nhận diện gen nifH của Pseudomonas stutzeri A1501), đã phát hiện 4/11 dòng có băng tương ứng 575 bp và tương đồng với băng của dòng vi khuẩn đối chứng là Pseudomonas stutzeri A1501 trong phổ điện di của các sản phẩm PCR. Kết quả giải trình tự DNA và so sánh với ngân hàng dữ liệu NCBI cho thấy cả 4 dòng này đều tương đồng di truyền 98-99% iii so với Pseudomonas stutzeri.

Trong đó, hai dòng AG9 và BT2 tương đồng 99%, hai dòng TG1 và BT1 tương đồng 98% với dòng CP000304.1 Pseudomonas stutzeri A1501 và dòng CP002881.1 Pseudomonas stutzeri ATCC 17588. DNA của 7/11 dòng vi khuẩn còn lại được tiếp tục giải trình tự (theo sản phẩm PCR dựa trên cặp mồi FGPS4-281bis và FGPS1509’-153 tương ứng với đoạn 16S rRNA của Pseudomonas) và so sánh với các dòng có trong ngân hàng dữ liệu NCBI. Kết quả cho thấy cả 7 dòng này đều tương đồng di truyền 97-100% so với các loài thuộc giống Burkholderia. Trong đó, dòng CT1 tương đồng 100% với dòng AB568313.1 Burkholderia vietnamiensis 16S-rRNA, dòng VL2 tương đồng 99% với FJ436055.1 Burkholderia vietnamiensis dòng SYe-6586, dòng KG14 tương đồng 99% với DQ979871.1 Burkholderia vietnamiensis dòng AU0829, dòng VL8 tương đồng 98% với EF158393.1 Burkholderia vietnamiensis dòng TVV75, dòng KG1 tương đồng 98% với DQ979872.1 Burkholderia vietnamiensis dòng AU0913, dòng CM1 và KG8 cùng tương đồng 97% với AY098590.1 Burkholderia kururiensis dòng KP23 (dòng KG8 cũng tương đồng 97% với AY098588.1 Burkholderia brasilensis dòng M113) có trong ngân hàng dữ liệu NCBI.

Thí nghiệm ngoài đồng được thực hiện để đánh giá khả năng cố định đạm của 4 dòng vi khuẩn P. vietnamiensis BV3 (KG1) và B. vietnamiensis BV5 (CT1) (được chọn lọc từ 6 dòng vi khuẩn đã thí nghiệm trong nhà lưới) trên cây lúa cao sản (OM2517) trồng trên đất phù sa tại nông trường Sông Hậu – Cần Thơ vào vụ Hè Thu 2011. Kết quả cho thấy từng dòng vi khuẩn P.

stutzeri PS4 và B. vietnamiensis BV3 đều cung cấp đến 50% đạm sinh học trong khi dòng P. stutzeri PS1 và B. vietnamiensis BV5 chỉ cung cấp được 25% nhu cầu đạm sinh học cho sự phát triển của cây lúa cao sản.

Từ khóa: Burkholderia vietnamiensis, cố định đạm sinh học, đất phù sa, đất vùng rễ, gen nif, lúa cao sản, Pseudomonas stutzeri iv SUMMARY Thesis "Isolation and selection of nitrogen-fixing bacteria Pseudomonas spp., it’s application on high-yielding rice cultivated on the alluvial soil of the Mekong Delta" was done from November 2008 to September 2011. The aim of this study was isolation and selection Pseudomonas spp. strains with the high biological nitrogen fixation (BNF) ability to apply to high-yielding rice cultivated on the soil of the Mekong Delta. The results achieved as follows: One hundred and fifty isolates were isolated from 130 soil samples (rice rhizosphere soils of 13 provinces in Mekong Delta).

All of them were able to synthesize NH4+, 86/150 isolates synthesized NH4+ higher than 5 mg/l. The effective isolates (high NH4+ biosynthesis) were analysed by PCR-16S rRNA technique with primers FGPS4-281bis and FGPS1509'-153 to identify Pseudomonas spp. The results showed that 55/86 isolates having band at 1500 bp in comparision to standard ladder; 32/55 isolates were determined nifH gene with PCR technique with specific primer PolF-115 and PolR-476 which had band at 361 bp in electrophoresis gel. Twenty isolates in 32 isolates had high nitrogenase activity through ARA method.

Screening of 20 isolates by evaluation of 20 isolates’s effectiveness on rice cultivated mineral solution free N in 20 days (in-vitro), the results showed that six isolates having high BNF ability manifested on height and dry weight of high-yielding rice. With in-pots experiment, these six isolates provided 25 to 75% nitrogen requirement in the rice growth. Using primer PST3422-5 and PST3422-580 in PCR technique identified 4/11 isolates having band 575 bp together with reference strain (P. stutzeri A1501) in electrophoresis.

Isolates were sequenced, DNA sequencing were compared with GenBank database of NCBI by BLAST N software; the results showed that four isolates were similarity of 98-99% with P. stutzeri, such as AG9 and BT2 strains were similarity of 99%, TG1 and BT1 strains were similarity of 98% with both strains CP000304.1 Pseudomonas stutzeri A1501 and CP002881.1 Pseudomonas stutzeri ATCC 17588. Besides that, seven isolates were further sequenced with DNA from PCR-16S rRNA products, the results showed that all of them were 97-100% similarity v with species of the genus Burkholderia, such as CT1 strain was similarity of 100% with AB568313.1 Burkholderia vietnamiensis 16S-rRNA, VL2 strain was similarity of 99% with FJ436055.1 Burkholderia vietnamiensis strain SYe-6586, KG14 strain was similarity of 99% with DQ979871.1 Burkholderia vietnamiensis strain AU0829, VL8 strain was similarity of 98% with EF158393.1 Burkholderia vietnamiensis strain TVV75, KG1 strain was similarity of 98% with DQ979872.1 Burkholderia vietnamiensis strain AU0913, two strains CM1 and KG8 strain were similarity of 97% with AY098590.1 Burkholderia kururiensis strain KP23 (in which one isolates the identity 97% with AY098588.1 Burkholderia brasilensis strain M113) in the GenBank database of NCBI. A field experiment was conducted to evaluate biological nitrogen fixation ability of four isolates (P.

vietnamiensis BV3 and B. vietnamiensis BV5 and they were selected from in-vitro and in-pots experiments) on high-yielding rice (OM2517) cultivated on alluvial soil of Song Hau farm, Can Tho city in Summer-Autumn cropping-season 2011. The results showed that PS4 strain and/or BV3 strain had biological nitrogen fixation ability equivalent to 50% inorganic fertilizer while two strains (PS1 and/or BV5) only provided 25% nitrogen requirement for rice growth. Keywords: alluvial soil, biological nitrogen fixation, Burkholderia vietnamiensis, high-yielding rice, nif gene, Pseudomonas stutzeri, rhizosphere soil vi MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xi DANH SÁCH BẢNG. xii DANH SÁCH HÌNH. xiii CHƢƠNG I: MỞ ĐẦU – TỔNG QUAN ĐỀ TÀI.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân lập, tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm. Ứng dụng bón lúa cao sản Đồng bằng sông Cửu Long, tối ưu năng suất.

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Vi Sinh Vật Học. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuyển chọn Pseudomonas spp. cố định đạm cho lúa cao sản ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter