Nghiên cứu sinh học sinh sản & thử nghiệm sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus
Luận án khám phá đặc điểm sinh học sinh sản cá nâu Scatophagus argus. Thử nghiệm sản xuất giống thành công, mở ra tiềm năng phát triển nuôi trồng bền vững.
Nuôi trồng Thủy sản nước Mặn, Lợ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đặc điểm sinh học sinh sản của cá nâu Scatophagus argus
Nghiên cứu này phân tích sâu các đặc điểm sinh học sinh sản của cá nâu (Scatophagus argus). Dữ liệu thu thập từ điều kiện tự nhiên cung cấp cái nhìn toàn diện về chu kỳ sống. Tài liệu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của loài cá có giá trị kinh tế này. Hiểu biết về sinh sản cá nâu là nền tảng quan trọng cho việc phát triển kỹ thuật sản xuất giống cá. Thông tin này hỗ trợ đắc lực cho các nhà khoa học và người nuôi trồng trong việc tối ưu hóa quy trình nuôi trồng, đặc biệt là trong khâu quản lý cá bố mẹ cá nâu và ương nuôi cá giống.
1.1. Giai đoạn phát triển tuyến sinh dục và mùa vụ sinh sản cá nâu
Luận án mô tả chi tiết các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục cá nâu. Các giai đoạn này liên quan mật thiết đến sự thành thục sinh dục của cá. Mùa vụ sinh sản của cá nâu trong tự nhiên được xác định rõ ràng, thường trùng với các yếu tố môi trường thuận lợi. Dữ liệu về tỷ lệ giới tính cũng được phân tích, cho thấy sự phân bố giới tính trong quần thể tự nhiên. Việc xác định mùa vụ và tỷ lệ giới tính cung cấp thông tin thiết yếu cho việc quản lý cá bố mẹ cá nâu hiệu quả, chuẩn bị cho quá trình kích thích sinh sản nhân tạo.
1.2. Sức sinh sản và đặc điểm trứng cá nâu
Nghiên cứu đánh giá sức sinh sản thực tế của cá nâu cái, là thông số quan trọng cho dự báo sản lượng trứng cá nâu. Đường kính trứng cá nâu được đo đạc chính xác. Quá trình phát triển phôi của trứng cá nâu được theo dõi cẩn thận qua từng giai đoạn. Chiều dài cá bột sau khi nở cũng được ghi nhận. Những thông tin này rất cần thiết cho việc quy hoạch sản xuất giống cá, tối ưu hóa điều kiện ấp trứng cá nâu và chuẩn bị cho giai đoạn ương nuôi ấu trùng cá nâu ban đầu.
II.Kỹ thuật kích thích sinh sản nhân tạo cá nâu hiệu quả
Việc làm chủ kỹ thuật kích thích sinh sản cá nâu là chìa khóa cho sản xuất giống cá quy mô lớn và bền vững. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương pháp và hóa chất kích thích khác nhau. Mục tiêu là đạt tỷ lệ thành thục và đẻ trứng tối ưu trong môi trường nuôi nhốt. Đây là bước đột phá quan trọng trong nuôi trồng Scatophagus argus, giúp chủ động nguồn cá giống. Sự thành công trong kỹ thuật này giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn cá tự nhiên, bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn cung cá bột cá nâu ổn định cho các trại sản xuất giống.
2.1. Nuôi vỗ và chọn lọc cá bố mẹ cá nâu
Cá bố mẹ cá nâu được nuôi vỗ trong môi trường bể kiểm soát. Chế độ dinh dưỡng đặc biệt được áp dụng, tập trung vào thức ăn giàu protein và vitamin. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ mặn, và chất lượng nước được điều chỉnh để kích thích thành thục sinh dục. Quy trình chọn lọc cá bố mẹ cá nâu chất lượng cao được thiết lập, dựa trên kích thước, sức khỏe và các chỉ số sinh sản. Cá bố mẹ khỏe mạnh đảm bảo nguồn trứng cá nâu có chất lượng tốt nhất, là tiền đề cho thành công của quá trình sản xuất giống cá.
2.2. Ảnh hưởng kích dục tố lên sinh sản cá nâu
Các loại kích dục tố khác nhau, như hCG, LHRHa, và Ovaprim, được thử nghiệm trên cá nâu. Liều lượng kích dục tố được tối ưu hóa thông qua các thí nghiệm. Tỷ lệ thành thục, tỷ lệ đẻ trứng, và hiệu quả sinh sản cá nâu được đánh giá sau khi tiêm. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các chất kích thích sinh sản khác. Kết quả cung cấp phác đồ tiêm kích thích sinh sản nhân tạo hiệu quả cho Scatophagus argus, giúp tăng cường số lượng và chất lượng trứng cá nâu thu được.
2.3. Quản lý môi trường ấp trứng cá nâu
Độ mặn của nước ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nở của trứng cá nâu. Nghiên cứu xác định độ mặn tối ưu cho quá trình ấp trứng, đảm bảo môi trường phù hợp cho sự phát triển của phôi. Các yếu tố môi trường khác như nhiệt độ, pH, và oxy hòa tan cũng được kiểm soát chặt chẽ trong bể ấp. Mục tiêu là đảm bảo tỷ lệ nở cao nhất và chất lượng cá bột cá nâu tốt nhất. Kỹ thuật nuôi cá nâu cần tối ưu hóa các yếu tố này để đạt hiệu quả cao trong sản xuất giống cá.
III.Phát triển ống tiêu hóa và lựa chọn thức ăn cá nâu bột
Giai đoạn cá bột là cực kỳ quan trọng đối với tỷ lệ sống và phát triển ban đầu của Scatophagus argus. Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển sinh lý của ấu trùng cá nâu, đặc biệt là hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Hiểu biết sâu sắc về quá trình này giúp tối ưu hóa chế độ ăn cho ấu trùng cá nâu, đảm bảo chúng nhận đủ dưỡng chất cần thiết để phát triển khỏe mạnh. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cá bột cá nâu trong sản xuất giống cá.
3.1. Sự hình thành và chức năng ống tiêu hóa cá nâu bột
Quá trình phát triển ống tiêu hóa của cá nâu bột được theo dõi từ khi nở. Sự hình thành các cơ quan tiêu hóa như ruột, gan, và tuyến tụy được ghi nhận chi tiết. Thời điểm bắt đầu ăn ngoại sinh, khi cá bột bắt đầu sử dụng thức ăn từ môi trường bên ngoài, được xác định chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cung cấp thức ăn lần đầu cho ấu trùng cá nâu, đảm bảo thức ăn phù hợp với khả năng tiêu hóa của chúng.
3.2. Ưu tiên lựa chọn thức ăn tự nhiên của ấu trùng cá nâu
Cá bột cá nâu có những ưu tiên nhất định về loại thức ăn trong giai đoạn đầu đời. Nghiên cứu đánh giá phản ứng của ấu trùng cá nâu với các loại thức ăn tự nhiên khác nhau, như luân trùng, Artemia. Kết quả cho thấy sự lựa chọn thức ăn phù hợp nhất, dựa trên kích thước, dinh dưỡng và khả năng di chuyển của thức ăn. Điều này rất quan trọng để xây dựng khẩu phần ăn ban đầu, nhằm tăng cường sức khỏe, tăng trưởng và tỷ lệ sống cho ấu trùng cá nâu trong các trại nuôi ương cá giống.
IV.Kỹ thuật ương nuôi cá giống cá nâu Scatophagus argus
Sau giai đoạn cá bột, việc ương nuôi cá giống cá nâu là thử thách lớn, đòi hỏi kỹ thuật và quản lý chuyên sâu. Nghiên cứu này đưa ra các chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa quá trình nuôi. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ sống cao và tăng trưởng nhanh cho cá nâu giống. Đây là bước then chốt trong chuỗi sản xuất giống cá nâu thương phẩm, đảm bảo cung cấp cá giống chất lượng cho các trang trại nuôi thương phẩm. Kỹ thuật nuôi ương cá giống cần được chuẩn hóa để nâng cao năng suất.
4.1. Phương pháp ương cá nâu bột đến cá hương
Các loại thức ăn khác nhau được thử nghiệm trong ương cá nâu bột. Nghiên cứu tập trung vào hai giai đoạn chính: từ khi nở đến 15 ngày tuổi và từ 15 đến 30 ngày tuổi. Các loại thức ăn tự nhiên (ví dụ: luân trùng, Artemia) và thức ăn tổng hợp được so sánh về hiệu quả tăng trưởng và tỷ lệ sống. Kết quả đánh giá hiệu quả của từng loại thức ăn giúp lựa chọn chế độ dinh dưỡng tối ưu. Kỹ thuật nuôi ương cá giống cần lựa chọn thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của ấu trùng cá nâu.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện môi trường bể ương cá giống
Yếu tố môi trường trong bể ương ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cá giống cá nâu. Các thông số như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, và amoniac được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu đề xuất các điều kiện môi trường tối ưu cho từng giai đoạn ương. Điều này nhằm đảm bảo sức khỏe tốt nhất và tăng trưởng tối đa của cá giống cá nâu. Việc quản lý môi trường hiệu quả là một phần không thể thiếu của kỹ thuật nuôi cá nâu thành công.
V.Ảnh hưởng độ mặn đến sinh trưởng cá nâu giống
Cá nâu là loài cá nước lợ, có khả năng thích nghi với độ mặn biến động rộng. Tuy nhiên, việc xác định độ mặn tối ưu cho ương cá giống là cần thiết để tối đa hóa hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các mức độ mặn khác nhau lên cá nâu ở giai đoạn giống. Mục tiêu là tìm ra điều kiện độ mặn lý tưởng, giúp cá nâu đạt tăng trưởng tốt nhất và tỷ lệ sống cao nhất. Thông tin này quan trọng cho kỹ thuật nuôi cá nâu tại các vùng nước lợ có độ mặn thay đổi.
5.1. Tỷ lệ sống và tăng trưởng của cá nâu ở độ mặn khác nhau
Cá nâu từ 30 đến 60 ngày tuổi được ương ở nhiều mức độ mặn khác nhau trong điều kiện thí nghiệm. Các chỉ số tăng trưởng tương đối và tuyệt đối, bao gồm chiều dài và khối lượng, được đo lường và phân tích. Tỷ lệ sống của cá cũng được theo dõi sát sao ở mỗi độ mặn. Kết quả chỉ ra độ mặn thích hợp nhất cho sự phát triển của cá nâu, giúp cá tăng trưởng nhanh và có tỷ lệ sống cao. Kỹ thuật nuôi cá nâu cần chú ý điều chỉnh độ mặn theo giai đoạn phát triển của cá giống.
5.2. Phân cỡ cá giống Scatophagus argus theo độ mặn
Độ mặn không chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng mà còn đến sự đồng đều kích thước của cá giống. Nghiên cứu phân tích sự phân cỡ của cá hương ương ở các độ mặn khác nhau. Kết quả cho thấy mức độ mặn tối ưu giúp cá có kích thước đồng đều hơn, giảm thiểu hiện tượng phân đàn. Sự đồng đều kích thước có ý nghĩa quan trọng trong quản lý đàn cá, giảm thiểu cạnh tranh thức ăn và không gian sống, từ đó cải thiện năng suất tổng thể của quá trình nuôi ương cá giống Scatophagus argus.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÝ VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ THỬ NGHIỆM SẢN XUẤT GIỐNG CÁ NÂU (Scatophagus argus Linnaeus, 1766) LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SẢN Cần Thơ, 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÝ VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ THỬ NGHIỆM SẢN XUẤT GIỐNG CÁ NÂU (Scatophagus argus Linnaeus, 1766) Chuyên ngành: Nuôi trồng Thủy sản nước Mặn, Lợ Mã số: 62 62 70 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SẢN Người hướng dẫn khoa học: PGs. NGUYỄN THANH PHƯƠNG PGs. TRẦN THỊ THANH HIỀN Cần Thơ, 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu do tôi thực hiện. Tất cả các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác.
Cần Thơ, ngày …… tháng …… năm 2012 Tác giả LÝ VĂN KHÁNH i LỜI CẢM TẠ Trước hết Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản, Bộ môn Kỹ thuật nuôi Hải sản và Bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện để tôi được học tập, nghiên cứu nâng cao trình độ trong những năm qua. Tôi xin cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Cần Thơ, Khoa Thủy sản, Bộ môn Kỹ thuật nuôi Hải sản, Bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến Thủy sản và Dự án ươm tạo công nghệ đã hỗ trợ kinh phí thực hiện các nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGs. Nguyễn Thanh Phương và PGs.
Trần Thị Thanh Hiền đã tận tình quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi và những lời khuyên quý báu trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án này. Xin chân thành cảm ơn PGs. Trần Ngọc Hải, PGs. Đỗ Thị Thanh Hương, Ts.
Phạm Thanh Liêm, Ths. Lê Quốc Việt, Ths. Châu Tài Tảo, Ths. Nguyễn Hương Thùy, Ths.
Nguyễn Thị Kim Hà và Ths. Cao Mỹ Án luôn sẵn lòng giúp đỡ và hỗ trợ Tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gởi lời cảm ơn đến Quý Thầy, Cô, Anh, Chị và các bạn thuộc Khoa Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ luôn sẵn lòng giúp đỡ Tôi trong trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Sau cùng Tôi kính gởi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia đình và những người thân đã động viên, chia sẽ, hỗ trợ tinh thần và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập để đạt được sự thành công như hôm nay.
Cần Thơ, ngày …… tháng …… năm 2012 Tác giả LÝ VĂN KHÁNH ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .i Lời cảm tạ .ii Mục lục .iii Danh sách bảng.vii Danh sách hình.ix Danh mục từ viết tắt.xiv MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Sơ lược đặc điểm sinh học cá nâu. Hình thái phân loại. Tập tính dinh dưỡng.
Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm sinh sản. Hệ số thành thục. Sơ lược đặc điểm sinh lý.
Các loại kích dục tố và chất kích thích ở cá. Một số nghiên cứu về sản xuất giống và ương nuôi cá nước lợ mặn. Sự phát triển ống tiêu hóa và lựa chọn thức ăn của cá. Sự phát triển ống tiêu hóa của cá.
Sự lựa chọn thức ăn của cá. Một số loại thức ăn tự nhiên sử dụng trong ương cá. Giáp xác chân chèo (Copepoda). Một số nghiên cứu về thức ăn trong ương cá.
Ảnh hưởng độ mặn đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của 1 số loài cá.33 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản cá nâu.
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh lý sinh sản cá nâu. Thí nghiệm kích thích sinh sản và ấp trứng cá nâu. Nghiên cứu sự phát triển ống tiêu hóa và lựa chọn thức ăn của cá nâu bột. Ương cá nâu bột lên cá hương (cá 1 tháng tuổi).
Thí nghiệm ương cá từ 30-60 ngày tuổi ở các độ mặn khác nhau. Phương pháp xử lý số liệu .55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh học sinh sản cá nâu. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục.
Mùa vụ sinh sản và tỷ lệ giới tính của cá nâu trong điều kiện tự nhiên. Mối quan hệ giữa giai đoạn phát triển tuyến sinh dục với hệ số thành thục và độ béo của cá nâu cái. Mối quan hệ giữa giai đoạn phát triển tuyến sinh dục với hệ số thành thục và độ béo của cá nâu đực. Sức sinh sản thực tế của cá nâu.
Đường kính trứng, sự phát triển phôi cá nâu và chiều dài cá bột. Một số đặc điểm sinh lý sinh sản cá nâu. Đặc điểm sinh lý sinh sản của cá nâu cái. Đặc điểm sinh lý sinh sản của cá nâu đực.
Kích thích sinh sản và ấp trứng cá nâu. Nuôi vỗ thành thục cá nâu trong bể. Ảnh hưởng của loại và liều kích dục tố, chất kích thích sinh sản lên sinh sản nhân tạo của cá nâu. Ảnh hưởng của độ mặn lên tỉ lệ nở của trứng cá nâu.
Sự phát triển ống tiêu hóa và lựa chọn thức ăn của cá nâu bột. Sự phát triển ống tiêu hoá của cá nâu bột. Sự lựa chọn thức ăn của cá bột. Ương cá bột lên cá hương bằng các loại thức ăn khác nhau.
Ương cá nâu bột đến 15 ngày tuổi bằng các loại thức ăn. Ương cá bột 15 ngày tuổi lên 30 ngày tuổi bằng thức. Ương cá từ 30 ngày tuổi lên 60 ngày tuổi ở các độ mặn khác nhau. Yếu tố môi trường bể ương.
Tăng trưởng của cá ương ở các độ mặn khác nhau. Tăng trưởng tương đối và tuyệt đối của cá ương ở các độ mặn. Sự phân cỡ của cá hương ương ở các độ mặn khác nhau. Tỷ lệ sống của cá hương ương ở các độ mặn khác nhau.112 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN.
Đặc điểm sinh học và sinh lý sinh sản. Kích thích sinh sản và ấp trứng. Sự phát triển ống tiêu hoá và lựa chọn thức ăn. Ương cá bột lên cá hương và cá giống.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO .133 vi DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 2.1: Loại và liều lượng kích dục tố; chất kích thích sinh sản dùng kích thích cá nâu cái sinh sản.1: Hệ số thành thục và độ béo của các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục của cá nâu cái.2: Hệ số thành thục và độ béo của các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục của cá nâu đực.3: Sức sinh sản thực tế của cá nâu.4: Đường kính trứng của cá nâu.5: Sự phát triển phôi của cá nâu .6: Kích thước noãn hoàng và cỡ miệng cá nâu .7: Tỷ lệ khối lượng gan với khối lượng cá và tỷ lệ khối lượng tuyến sinh dục với khối lượng gan cá có các giai đoạn tuyến sinh dục khác nhau .8: Số lượng huyết sắc tố, tỷ lệ huyết sắc tố, khối lượng trung bình của huyết cầu trong hồng cầu và nồng độ huyết sắc tố trong hồng cầu ở các giai đoạn tuyến sinh dục của cá nâu cái .9: Số lượng hồng cầu, thể tích hồng cầu, số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu với hồng cầu ở các giai đoạn tuyến sinh dục của cá nâu cái .10: Hàm lượng phosphate protein huyết tương và protein ở các giai đoạn tuyến sinh dục cá nâu cái.11: Tỷ lệ khối lượng gan với khối lượng cá và tỷ lệ khối lượng tuyến sinh dục với khối lượng gan ở các giai đoạn tuyến sinh dục cá nâu đực .12: Số lượng huyết sắc tố, tỷ lệ huyết sắc tố, khối lượng trung bình của huyết cầu trong hồng cầu và nồng độ huyết sắc tố trong hồng cầu ở các giai đoạn tuyến sinh dục cá nâu đực.13: Số lượng hồng cầu, thể tích hồng cầu, số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu với hồng cầu ở các giai đoạn tuyến sinh dục cá nâu đực.14: Thời gian hiệu ứng, thời gian phát triển phôi và tỷ lệ cá rụng trứng.15: Tỷ lệ trứng thụ tinh, tỷ lệ trứng nở và tỷ lệ cá dị hình .16: Biến động nhiệt độ bể ương trong thời gian ấp trứng cá ở các độ mặn khác nhau .17: Biến động pH trong thời gian ấp trứng ở các độ mặn khác nhau .18: Nhiệt độ và pH trung bình của các nghiệm thức.19: Hàm lượng TAN và N-NO2- trung bình của các nghiệm thức.20: Tốc độ tăng trưởng của cá ở các nghiệm thức sau 15 ngày ương.21: Nhiệt độ và pH trung bình của các nghiệm thức.22: Hàm lượng TAN và N-NO2- trung bình của các nghiệm thức.23: Tốc độ tăng trưởng của cá ở các nghiệm thức sau 15 ngày ương.24: Biến động các yếu tố môi trường nước ở các nghiệm thức .25: Tốc độ tăng trưởng của cá hương sau 30 ngày ương .26: Sự phân cỡ của cá hương sau 30 ngày ương.110 viii DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 1.1: Hình thái bên ngoài của cá nâu (Scatophagus argus) .2: Một số loài tảo phổ biến sử dụng trong ương ấu trùng .4: Ấu trùng Giáp xác chân chèo .5: Giáp xác chân chèo.1: Sơ đồ nghiên cứu của đề tài.2: Đầm nước lợ ở huyện Ngọc Hiển (nơi thu mẫu cá) .3: Hình thái giải phẩu cá nâu .4: Phương pháp xác định kích cỡ miệng cá.5: Thu mẫu máu cá nâu.6: Buồng đếm hồng cầu Neubauer.7: Hình dạng hồng cầu và bạch cầu .8: Hệ thống bể nuôi vỗ thành thục cá nâu .9: Các bước trong kích thích sinh sản và ấp trứng cá nâu .10: Hệ thống bể ấp trứng cá nâu ở các độ mặn khác nhau .11: Hệ thống bể ương cá bột từ 1 ngày tuổi đến 15 ngày.12: Hệ thống bể ương cá bột từ 15 ngày tuổi lên 30 ngày.13: Hệ thống bể ương cá 1 tháng tuổi lên cá 2 tháng tuổi .1: Tổ chức học buồng trứng cá nâu .2: Hình thái của buồng trứng cá nâu.3: Tổ chức học của buồng tinh cá nâu giai đoạn IV (40x) .4: Hình thái của buồng tinh cá nâu giai đoạn IV .5: Hệ số thành thục trung bình của cá nâu cái qua các tháng .6: Hệ số thành thục trung bình của cá nâu đực qua các tháng.7: Tỷ lệ cá nâu đực và cá nâu cái qua các tháng.8: Các giai đoạn phát triển phôi cá nâu (10X) .9: Cá nâu bột từ 1 ngày tuổi đến 30 ngày tuổi (4x) .10: Tương quan khối lượng cá với chiều dài và chiều cao cá nâu cái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khám phá đặc điểm sinh học sinh sản cá nâu Scatophagus argus. Thử nghiệm sản xuất giống thành công, mở ra tiềm năng phát triển nuôi trồng bền vững.
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản nước Mặn, Lợ. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống cá nâu Scatophagus argus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.