Luận án: Snack Ngô Xơ Cao, Ép Đùn, Chiên, Chất Lượng Sản Phẩm - Yang Jin Han
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm corn snack with high fiber content effects of materials extrusion and frying parameters on the product quality. Tả
Food Technology
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Snack ngô xơ cao: Quy trình sản xuất và chất lượng
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Food Technology
- Tác giả:
- Yang Jin Han
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Snack ngô xơ cao Quy trình sản xuất và chất lượng
Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng snack ngô chiên xơ cao. Tập trung vào ảnh hưởng của các chế phẩm xơ thương mại và điều kiện ép đùn. Đánh giá tác động của chất chống oxy hóa tự nhiên đến chất lượng dầu olein cọ trong quá trình chiên. Cuối cùng, kiểm tra lợi ích sức khỏe của snack ngô giàu chất xơ trên mô hình chuột tăng lipid máu. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển sản phẩm thực phẩm lành mạnh và các quy trình sản xuất xanh trong công nghiệp.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu snack ngô dinh dưỡng
Mục tiêu chính là xác định ảnh hưởng của việc bổ sung các loại sợi thương mại và các thông số ép đùn đến chất lượng của snack ngô chiên. Nghiên cứu tìm cách tối ưu hóa hàm lượng chất xơ trong sản phẩm snack ngô dinh dưỡng. Đồng thời, đánh giá các chiến lược kiểm soát chất lượng snack trong suốt quá trình sản xuất. Mục tiêu cụ thể là cải thiện giá trị dinh dưỡng snack ngô và tạo ra một thực phẩm ăn vặt lành mạnh.
1.2. Cấu trúc nghiên cứu ba phần
Nghiên cứu được chia thành ba phần chính. Phần một tập trung vào việc sử dụng các chế phẩm xơ thương mại để tăng hàm lượng chất xơ trong ép đùn snack. Phần hai nghiên cứu việc sử dụng chất chống oxy hóa tự nhiên trong quy trình chiên snack ngô ép đùn. Phần ba kiểm tra tác dụng hạ lipid máu và bảo vệ gan của snack ngô giàu chất xơ trên mô hình chuột tăng lipid máu. Cấu trúc này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về sản phẩm và quy trình.
II.Tối ưu sợi thực phẩm và ép đùn snack ngô dinh dưỡng
Phần này khám phá ảnh hưởng của các chế phẩm xơ thương mại và điều kiện ép đùn đến tính chất của snack ngô. Các loại sợi như polydextrose, xanthan gum, gum acacia, inulin, tinh bột kháng và maltodextrin kháng đã được thử nghiệm. Việc bổ sung sợi làm thay đổi các đặc tính vật lý và cảm quan, trong khi màu sắc sản phẩm giữ nguyên. Polydextrose cho thấy tiềm năng lớn trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Điều kiện ép đùn được tối ưu hóa để đạt được snack ngô giàu chất xơ với cấu trúc mong muốn.
2.1. Ảnh hưởng của chế phẩm xơ thực phẩm
Việc bổ sung các chế phẩm xơ thực phẩm làm thay đổi đáng kể các đặc tính vật lý và cảm quan của snack ngô. Trong số các loại sợi được thử nghiệm, polydextrose mang lại chất lượng vật lý và cảm quan tương đương với mẫu đối chứng. Khi hàm lượng polydextrose trong hỗn hợp tăng từ 0 đến 10%, khối lượng riêng của sản phẩm chiên tăng lên. Đồng thời, tỷ lệ giãn nở hướng kính và độ giòn giảm xuống. Sản phẩm có hàm lượng polydextrose cao có các tế bào khí nhỏ và thành tế bào dày. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm khi tiêu thụ thực phẩm ăn vặt lành mạnh này.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện ép đùn snack ngô
Các điều kiện ép đùn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng snack ngô dinh dưỡng. Năng lượng cơ học riêng có mối tương quan đáng kể với chỉ số hấp thụ nước, chỉ số hòa tan trong nước và khối lượng riêng, đặc biệt ở phần tốc độ trục vít. Trong khi đó, ở phần nhiệt độ khuôn ép đùn, có mối tương quan giữa kết cấu thiết bị và đặc tính cảm quan. Tỷ lệ polydextrose tối ưu trong hỗn hợp phối trộn là 7.5%. Nhiệt độ khuôn ép đùn phù hợp là 100°C. Tốc độ trục vít là 180 vòng/phút. Những điều kiện này đảm bảo quy trình sản xuất hiệu quả cho snack ngô giàu chất xơ.
III.Kiểm soát chất lượng dầu chiên snack ngô nguyên hạt
Quá trình chiên là một bước quan trọng trong sản xuất snack ngô, và chất lượng dầu chiên ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng các chất chống oxy hóa tự nhiên để duy trì chất lượng của dầu olein cọ. Việc này giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid trong suốt quá trình gia nhiệt và chiên snack ép đùn. Lựa chọn chất chống oxy hóa và nồng độ tối ưu là chìa khóa để đảm bảo an toàn và giá trị dinh dưỡng snack ngô.
3.1. Sử dụng chất chống oxy hóa tự nhiên
Các chế phẩm chống oxy hóa tự nhiên thương mại bao gồm sả, nhục đậu khấu, đinh hương và dầu hương thảo. Chúng đã được chứng minh là có khả năng ngăn chặn hiệu quả quá trình oxy hóa lipid của dầu olein cọ. Việc này xảy ra trong suốt quá trình gia nhiệt và chiên snack ép đùn. Trong số các chất chống oxy hóa được thử nghiệm, dầu nhục đậu khấu và dầu hương thảo hiệu quả hơn tocopherol và BHT. Mẫu có dầu nhục đậu khấu cho thấy độ ổn định oxy hóa cao nhất, giúp duy trì chất lượng dầu cho snack ngô nguyên hạt.
3.2. Nồng độ chất chống oxy hóa tối ưu
Đối với quá trình chiên snack ép đùn, nồng độ dầu nhục đậu khấu 4.0 g/kg được xác định là tối ưu. Nồng độ này có khả năng ngăn chặn sự xuống cấp của dầu một cách hiệu quả. Việc này đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm snack ngô dinh dưỡng. Kiểm soát chặt chẽ quy trình chiên snack và nồng độ chất chống oxy hóa là yếu tố then chốt. Điều này góp phần vào giá trị dinh dưỡng snack ngô và tạo ra thực phẩm ăn vặt lành mạnh.
IV.Lợi ích sức khỏe từ snack ngô giàu chất xơ
Phần này trình bày về các lợi ích sức khỏe của snack ngô chứa nhiều polydextrose. Các thử nghiệm in-vivo trên mô hình chuột tăng lipid máu đã được thực hiện để đánh giá tác động của sản phẩm. Kết quả cho thấy snack ngô giàu chất xơ không chỉ ảnh hưởng tích cực đến các chỉ số lipid máu mà còn có tác dụng bảo vệ gan. Điều này củng cố vị thế của snack ngô như một thực phẩm ăn vặt lành mạnh và tiềm năng trong cải thiện sức khỏe.
4.1. Ảnh hưởng đến chỉ số lipid máu
Việc sử dụng snack ngô chứa nhiều polydextrose trong chế độ ăn nhiều chất béo của chuột đã mang lại kết quả tích cực. Nó làm giảm đáng kể hàm lượng triglyceride, tổng cholesterol và cholesterol lipoprotein mật độ thấp trong huyết thanh chuột. Đồng thời, hàm lượng cholesterol lipoprotein mật độ cao tăng lên. Những thay đổi này cho thấy lợi ích chất xơ trong việc điều hòa lipid máu. Snack ngô dinh dưỡng có thể góp phần vào việc duy trì sức khỏe tim mạch.
4.2. Tác dụng bảo vệ gan
Ngoài tác dụng hạ lipid máu, chế độ ăn có snack ngô giàu polydextrose còn có hiệu quả bảo vệ gan. Sự tích tụ các giọt lipid trong gan và tổn thương gan của chuột tăng lipid máu đã giảm đáng kể. Điều này khẳng định hiệu quả bảo vệ gan và hạ lipid máu của snack ngô giàu chất xơ. Các kết quả này nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng snack ngô và tiềm năng phát triển thực phẩm ăn vặt lành mạnh.
V.Ứng dụng công nghiệp và phát triển snack ngô lành mạnh
Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng cho ngành công nghiệp thực phẩm. Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các sản phẩm snack ngô dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm ăn vặt lành mạnh. Việc tối ưu hóa các thông số ép đùn và chiên không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở ra hướng đi cho các quy trình sản xuất bền vững, sử dụng ngô nguyên hạt hiệu quả hơn.
5.1. Đóng góp vào phát triển sản phẩm
Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển sản phẩm thực phẩm lành mạnh, cụ thể là snack ngô giàu chất xơ. Việc xác định các chế phẩm xơ hiệu quả và điều kiện ép đùn tối ưu cung cấp thông tin giá trị cho các nhà sản xuất. Điều này giúp họ tạo ra các sản phẩm snack ngô dinh dưỡng với chất lượng cảm quan và vật lý vượt trội. Hướng tới một thị trường thực phẩm ăn vặt lành mạnh ngày càng phát triển.
5.2. Tiềm năng ứng dụng công nghiệp bền vững
Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển quy trình sản xuất xanh cho ứng dụng công nghiệp. Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ ép đùn thực phẩm và quy trình chiên giúp giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Tiềm năng ứng dụng của snack ngô nguyên hạt trong sản xuất quy mô lớn là rất lớn, đồng thời đảm bảo kiểm soát chất lượng snack và giá trị dinh dưỡng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của xã hội hiện đại thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp thực phẩm tiện lợi, trong đó thị trường snack toàn cầu đạt quy mô 450 tỷ USD vào năm 2017 và được dự báo tăng trưởng lên 638 tỷ USD vào năm 2023 (Vivoxa, 2019). Tuy nhiên, các dòng snack đùn chiên truyền thống chủ yếu cung cấp carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa, với hàm lượng chất xơ dinh dưỡng rất khiêm tốn (trung bình chỉ đạt 4,0% ở snack ngô và 5,2% ở bỏng ngô theo USDA, 2016). Đồng thời, việc sử dụng phổ biến các chất chống oxy hóa tổng hợp như butylated hydroxyanisole (BHA), butylated hydroxytoluene (BHT) và tertiary butylhydroquinone (TBHQ) trong quá trình chiên ngập dầu đang đối mặt với làn sóng e ngại từ người tiêu dùng do nguy cơ độc tính và tiềm năng sinh ung thư (Bandoniene et al., 2000; Brewer, 2011).
Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghệ thực phẩm của tác giả Yang Jin Han (2021) tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Lê Văn Việt Mẫn, với đề tài "Corn snack with high fiber content: Effects of materials, extrusion and frying parameters on the product quality" đã mở ra một hướng tiếp cận tiên phong. Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi: Làm thế nào để bổ sung hàm lượng cao chất xơ thương mại vào ma trận snack đùn chiên mà không phá vỡ cấu trúc vi xốp (microcellular structure), suy giảm độ nở phồng (radial expansion ratio) và độ giòn cảm quan; đồng thời thay thế hoàn toàn chất chống oxy hóa tổng hợp bằng tinh dầu tự nhiên trong quá trình chiên và chứng minh giá trị sinh học hạ lipid máu in vivo.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các chế phẩm chất xơ thương mại có cấu trúc phân tử và độ hòa tan khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến sự chuyển hóa lưu biến của tinh bột ngô trong quá trình ép đùn trục vít đôi và chất lượng cảm quan của sản phẩm?
- Giả thuyết 1 (H1): Chế phẩm chất xơ có độ phân nhánh cao và độ nhớt thấp như polydextrose sẽ duy trì được áp suất hơi nước tại đầu đùn, giữ nguyên cấu trúc thành bóng khí mỏng và độ nở thể tích tương đương mẫu đối chứng.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tinh dầu tự nhiên thương mại nào có khả năng ức chế phản ứng peroxy hóa lipid nhiệt phân trong dầu palm olein hiệu quả hơn chất chống oxy hóa tổng hợp trong quá trình chiên lặp lại?
- Giả thuyết 2 (H2): Tinh dầu nhục đậu khấu (nutmeg oil) với các hợp chất phenolic hoạt tính (myristicin, safrole) có khả năng thu hồi gốc tự do và làm chậm sự hình thành diene/triene liên hợp cũng như malonaldehyde (MDA) vượt trội hơn BHT và dl-$\alpha$-tocopherol.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Việc tiêu thụ snack ngô giàu polydextrose có tạo ra tác động điều hòa lipid huyết thanh và bảo vệ tế bào gan trên mô hình động vật bị rối loạn chuyển hóa do chế độ ăn nhiều chất béo hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Ma trận polydextrose trong snack đùn hỗ trợ liên kết acid mật, làm giảm đáng kể nồng độ triglyceride, cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol huyết thanh và ức chế sự tích tụ các giọt lipid trong tế bào gan.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết chuyển hóa pha dẻo nhiệt của biopolymer tinh bột - protein (Guy, 2001; Camire, 2000), động học oxy hóa chất béo chuỗi gốc tự do nhiệt độ cao (Pokorny, 1998; Bordin et al., 2013) và cơ chế chuyển hóa điều hòa lipid đường tiêu hóa (Parada et al., 2011; Brown et al., 1999). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi tối ưu hóa thành công công thức snack chứa 7,5% polydextrose ở điều kiện đùn 100 °C và tốc độ trục vít 180 rpm; xác lập nồng độ tinh dầu nhục đậu khấu 4,0 g/kg dầu palm olein cho quy trình chiên 15 mẻ/ngày trong 5 ngày liên tiếp; đồng thời kiểm chứng in vivo trên chuột Swiss albino trong 12 tuần, chứng minh sự suy giảm rõ rệt của hội chứng gan nhiễm mỡ và rối loạn lipid máu.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu kinh điển về công nghệ ép đùn snack giàu xơ tập trung chủ yếu vào việc phối trộn phụ phẩm nông nghiệp dạng thô như cám ngô (Mendonca et al., 2000), cám yến mạch (Lue et al., 1990; Sibakov et al., 2014), bã cà rốt và vỏ đậu Hà Lan (El-Din et al., 2009), bã sắn (Hashimoto & Grossmann, 2003) hay bột đậu nành (Jin et al., 1995). Hầu hết các công trình này đều ghi nhận một quy luật chung: việc gia tăng tỷ lệ chất xơ không hòa tan giàu cellulose, hemicellulose và lignin dẫn đến hiện tượng phá vỡ màng bóng khí hơi nước trước khi khối dẻo giãn nở hoàn toàn ra khỏi đầu đùn, làm gia tăng khối lượng riêng thể tích (bulk density), tăng độ cứng cơ học (breaking strength) và làm suy giảm nghiêm trọng độ chấp nhận cảm quan (Robin et al., 2012; Yanniotis et al., 2007).
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về sự biến tính của chất xơ dưới tác động nhiệt - cơ học trong máy đùn: Esposito et al. (2005) và Stojceska et al. (2010) cho rằng nhiệt độ và lực trượt cao thúc đẩy phản ứng thoái hóa tinh bột tạo ra tinh bột kháng (resistant starch) và phức hợp Maillard protein - polysaccharide không tiêu hóa được, làm giảm tỷ lệ chất xơ hòa tan enzym giải phóng. Ngược lại, Larrea et al. (2005), Gajula et al. (2008) và Zhang et al. (2011) chứng minh lực cắt cơ học mạnh mẽ cắt đứt các liên kết cộng hóa trị và phi cộng hóa trị giữa carbohydrate và protein, phân cắt mạch cellulose và lignin thành các đoạn phân tử lượng thấp, dẫn đến sự chuyển dịch tỷ lệ từ chất xơ không hòa tan sang chất xơ hòa tan.
- Tranh luận về độ bền nhiệt của chất chống oxy hóa tự nhiên so với tổng hợp: Maslarova (2001) khẳng định các chất chống oxy hóa tổng hợp như TBHQ và BHT sở hữu tính ổn định nhiệt vượt trội, trong khi tinh dầu tự nhiên dễ bay hơi và mất hoạt tính ở nhiệt độ chiên 180–190 °C. Trái lại, Bandoniene et al. (2000), Bensmira et al. (2007) và Brewer (2011) chỉ ra rằng các cấu trúc phenolic phức tạp và dẫn xuất phenylpropanoid trong tinh dầu thảo mộc có cơ chế bắt giữ gốc tự do peroxy ($ROO^\bullet$) và bẫy ion kim loại đa hiệp đồng, mang lại độ bền oxy hóa thực tế cao hơn các phân tử đơn lẻ tổng hợp.
| Nghiên cứu & Tác giả | Nguồn vật liệu xơ / Kháng oxy hóa | Quy mô / Phương pháp | Hạn chế chính | Điểm vượt trội của Luận án Yang Jin Han (2021) |
|---|---|---|---|---|
| Sibakov et al. (2014) | Các phân đoạn cám yến mạch (0–20%) phối trộn bột yến mạch tách béo | Đùn trục vít đôi, phân tích vi cấu trúc SEM và độ nở | Cám không hòa tan làm rách thành tế bào khí, độ nở kém, kết cấu cứng chặt | Sử dụng polydextrose thương mại chuẩn hóa; duy trì độ xốp và độ nở tương đương đối chứng ở mức 7,5% |
| Delgado et al. (2012) | Hỗn hợp bột đậu và bột ngô giàu xơ | Thử nghiệm in vivo trên chuột cống trắng trong 22 ngày | Chỉ khảo sát giảm cân ngắn hạn, không tối ưu hóa động học chiên ngập dầu | Kết hợp tối ưu hóa công nghệ đùn - chiên dầu bền vững với thử nghiệm in vivo 12 tuần đánh giá enzym gan và mô bệnh học |
Luận án của Yang Jin Han (2021) định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi không sử dụng các nguồn xơ thô không đồng nhất mà khảo sát có hệ thống 6 chế phẩm chất xơ thương mại chuẩn hóa cao (polydextrose, xanthan gum, gum acacia, inulin, resistant starch type IV, resistant maltodextrin). Nghiên cứu đã xác lập mối tương quan giữa năng lượng cơ học riêng (Specific Mechanical Energy - SME), cấu trúc vi mô dạng tổ ong qua kính hiển vi điện tử quét (SEM), sự biến tính của dầu palm olein dưới tác động của 5 loại tinh dầu tự nhiên và bằng chứng y sinh in vivo hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong khoa học thực phẩm và dinh dưỡng học:
- Thuyết tạo hình dẻo nhiệt và chuyển hóa pha của biopolymer (Biopolymer Melt Texturization Theory): Kế thừa mô hình của Guy (2001) và Camire & King (1991), luận án chứng minh rằng các phân tử polydextrose phân nhánh ngẫu nhiên với liên kết 1,6-glycosidic chiếm ưu thế không cạnh tranh liên kết nước tự do quá mức với tinh bột ngô ở độ ẩm đùn 12–22%. Điều này cho phép tinh bột gelatin hóa hoàn toàn, hình thành thể lưu chất dẻo liên tục có độ nhớt phù hợp để giữ bọt hơi nước quá nhiệt tại đầu đùn, ngăn ngừa hiện tượng rách vách bọt khí và tạo trạng thái thủy tinh hóa (glassy state) đồng nhất khi hạ nhiệt độ đột ngột.
- Thuyết động học peroxy hóa lipid đa pha trong điều kiện chiên nhiệt độ cao (Dynamic Lipid Peroxidation Kinetics): Mở rộng lý thuyết của Pokorny (1998) và Brewer (2011), nghiên cứu chứng minh rằng cơ chế chống oxy hóa của tinh dầu nhục đậu khấu không chỉ dựa trên nhóm hydroxyl phenolic đơn thuần mà còn nhờ vào hiệu ứng cộng hưởng điện tử của vòng thơm chứa nhóm thế myristicin (7,3%) và safrole (1,65%). Cơ chế này làm chậm quá trình tạo gốc tự do sơ cấp (giai đoạn khơi mào), ngăn cản sự chuyển hóa hydroperoxide thành diene/triene liên hợp và aldehyde thứ cấp độc hại trong suốt 75 chu kỳ chiên liên tiếp.
- Thuyết bẫy acid mật và điều hòa chuyển hóa lipid đường tiêu hóa (Bile Acid Sequestration & Metabolic Regulation): Bổ sung luận cứ thực nghiệm cho mô hình của Parada et al. (2011) và Brown et al. (1999), xác nhận rằng khung phân tử polydextrose sau khi qua xử lý nhiệt cơ vẫn bảo toàn tính kháng tiêu hóa ở ruột non. Khi đi vào ruột già, cấu trúc này làm tăng bài tiết acid mật qua phân, buộc gan phải huy động nguồn dự trữ cholesterol nội sinh để tân tạo acid mật, từ đó làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C huyết thanh.
[Tinh bột ngô + 7,5% Polydextrose]
│
[Ép đùn trục vít đôi: 100°C, 180 rpm]
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ ▼
[Cấu trúc vi xốp đồng nhất] [Bảo toàn tính kháng enzyme]
│ │
[Chiên dầu Palm Olein + [Thử nghiệm in vivo 12 tuần]
4,0 g/kg Tinh dầu nhục đậu khấu] │
│ ▼
▼ [Hạ TG, TC, LDL-C &
[Ức chế Peroxide, Dienes, Bảo vệ tế bào gan AST/ALT]
Trienes, MDA trong 5 ngày]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột: Hóa lý cấu trúc thực phẩm (Food Physical Chemistry) $\rightarrow$ Động học thoái biến dầu nhiệt độ cao (Thermal-Oxidative Kinetics) $\rightarrow$ Đánh giá sinh học in vivo (Preclinical Bioassay).
- Phương pháp tiếp cận phân tích mới: Kết hợp định lượng năng lượng cơ học riêng (SME) và nhiệt độ đùn với việc phân tích hình thái vi cấu trúc bằng SEM, từ đó đối chiếu trực tiếp với các chỉ số lưu biến (Water Absorption Index - WAI, Water Solubility Index - WSI), tính chất cơ lý dụng cụ (độ cứng, độ uốn) và điểm đánh giá cảm quan thị hiếu người tiêu dùng.
- Xác lập điều kiện biên (Boundary Conditions): Ma trận thực phẩm áp dụng là bột ngô khô có kích thước hạt $d_{3,2} = 368\ \mu\text{m}$; khoảng nhiệt độ đầu đùn từ 60 °C đến 110 °C; tốc độ trục vít từ 150 rpm đến 190 rpm; dầu chiên là phân đoạn lỏng palm olein ở nhiệt độ 180–190 °C; mô hình tiền lâm sàng thực hiện trên chuột đực Swiss albino (trọng lượng ban đầu $31,2 \pm 0,41\ \text{g}$) được nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm chuẩn trong thời gian 12 tuần.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết học thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm định lượng chuẩn xác. Thiết kế nghiên cứu đa giai đoạn bao gồm:
- Thiết kế thực nghiệm cổ điển đơn yếu tố (Classic One-Factor-at-a-Time Design): Khảo sát độc lập từng biến số công nghệ (loại xơ, tỷ lệ phối trộn xơ, nhiệt độ đầu đùn, tốc độ trục vít, loại chất chống oxy hóa, nồng độ tinh dầu) nhằm cô lập các tác động tương hỗ và xác định điểm tối ưu cục bộ chính xác.
- Thiết kế thử nghiệm sinh học ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled In Vivo Bioassay): Đánh giá hiệu quả chức năng của sản phẩm trên 15 cá thể chuột Swiss albino được phân bổ ngẫu nhiên vào 3 nhóm khẩu phần dinh dưỡng: Nhóm ăn khẩu phần cơ sở đối chứng (Control Diet - CD), nhóm ăn khẩu phần giàu béo (High-Fat Diet - HFD) và nhóm ăn khẩu phần giàu béo kết hợp snack giàu polydextrose (High-Fat and Fiber Diet - HFFD).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nguyên liệu và Chế phẩm: Bột ngô được cung cấp bởi Công ty Lê Huyền (Đồng Nai) với thành phần: ẩm 12,3%, tro 0,7%, protein 6,0%, lipid 0,6%, xơ 4,5%, tổng carbohydrate 75,8%. Dầu palm olein từ Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An có chỉ số acid béo tự do (FFA) $\le 0,10%$, chỉ số peroxide (PV) $\le 1,0\ \text{meq/kg}$, chỉ số iod $\ge 56\ \text{g}\ \text{I}_2/100\ \text{g}$. Sáu loại xơ thương mại gồm Polydextrose STA-LITE® BA (Tate & Lyle), Xanthan gum Keltrol®TF (CP Kelco), Gum acacia Instant gum™ BA (Nexira), Inulin Orafti®GR (Beneo GmbH), Resistant starch ActiStar RT 75330 (Cargill), Resistant maltodextrin Fibersol®-2 (ADM). Tinh dầu tự nhiên gồm tinh dầu tuyết tùng (42,3% himachalene), sả chanh (23,77% geraniol, 33,66% citronellal), đinh hương (83,3% eugenol), nhục đậu khấu (7,3% myristicin, 1,65% safrole), hương thảo ($\alpha$-pinene) từ Công ty Tinh dầu Việt Nam, đối chứng với dl-$\alpha$-tocopherol (>97,5%, DSM) và BHT (99,8%, Lanxess).
- Hệ thống thiết bị và Chế biến: Hệ thống máy đùn trục vít đôi công nghiệp MPF 80/15 (APV Baker, Vương quốc Anh) công suất trung bình 300 kg/h. Quá trình chiên bán mẻ thực hiện ở nhiệt độ 180–190 °C trong 10–20 giây; thử nghiệm chiên lặp lại tiến hành 15 mẻ/ngày liên tục trong 5 ngày mà không bổ sung dầu mới.
- Giao thức thu thập và Phân tích mẫu:
- Chỉ số lý hóa và cấu trúc: SEM quét bề mặt gãy ở điện áp gia tốc chuẩn; phân tích kết cấu (Texture Analyzer) xác định độ giòn và lực bẻ gãy; chỉ số hấp thụ nước (WAI) và hòa tan trong nước (WSI) theo phương pháp ly tâm; năng lượng cơ học riêng (SME) tính toán từ công suất động cơ và lưu lượng nhập liệu.
- Chỉ số thoái biến dầu: Acid béo tự do (FFA) chuẩn độ kiềm; Peroxide value (PV) chuẩn độ iodometric; Diene liên hợp ($CD - 234\ \text{nm}$) và Triene liên hợp ($CT - 268\ \text{nm}$) đo quang phổ UV-Vis; Malonaldehyde (MDA) đo quang phức hợp TBA.
- Quy trình tiền lâm sàng: Tuân thủ nghiêm ngặt Tuyên bố Helsinki (1964). Nồng độ glucose máu đo bằng máy Accu-Chek Performa (Roche); lipid huyết thanh (Triglyceride, Total Cholesterol, HDL-C, LDL-C) và enzym gan (AST, ALT) đo bằng bộ kit Diagnosticum Zrt; mô mỡ mào tinh hoàn và mô gan được cố định trong formalin, nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) và soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100x và 200x.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai đơn biến (One-way ANOVA) và kiểm định đa khoảng cách Tukey’s Honest Significant Difference (HSD) với mức ý nghĩa $p < 0,05$. Các phép đo hóa lý và cảm quan đều được lặp lại 3 lần ($n=3$), dữ liệu tiền lâm sàng được phân tích trên từng cá thể động vật ($n=5$ mỗi nhóm) và biểu diễn dưới dạng Giá trị trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính ưu việt tuyệt đối của Polydextrose trong bảo toàn vi cấu trúc: Trong số 6 chế phẩm xơ khảo sát, polydextrose cho chất lượng cảm quan và cơ lý gần như tương đương với mẫu đối chứng không bổ sung xơ. Ngược lại, xanthan gum và resistant starch type IV làm tăng khối lượng riêng thể tích, hình thành các bóng khí nhỏ với vách tế bào dày đặc, làm giảm mạnh tỷ lệ giãn nở hướng kính và độ giòn. Khi tăng hàm lượng polydextrose từ 0 lên 10%, độ nở giảm nhẹ nhưng tại mức 7,5%, sản phẩm đạt độ hài hòa tối ưu giữa hàm lượng chất xơ tổng và điểm số cảm quan cấu trúc.
- Quy luật tương quan giữa thông số máy đùn và tính chất lưu biến: Năng lượng cơ học riêng (SME) thể hiện mối tương quan thuận rõ rệt ($p < 0,05$) với chỉ số hòa tan trong nước (WSI), chỉ số hấp thụ nước (WAI) và khối lượng riêng khi tốc độ trục vít biến thiên từ 150 đến 190 rpm. Tốc độ trục vít 180 rpm kết hợp nhiệt độ đầu đùn 100 °C tạo ra cấu trúc bọt khí phân bố đồng đều nhất, tối ưu hóa độ giòn cảm quan mà không làm biến màu sản phẩm.
- Hiệu năng ức chế oxy hóa vượt trội của Tinh dầu Nhục đậu khấu: Tinh dầu nhục đậu khấu ở nồng độ 4,0 g/kg dầu palm olein thể hiện hoạt tính chống peroxy hóa lipid cao hơn đáng kể so với tinh dầu hương thảo, đinh hương, sả chanh, tuyết tùng và vượt trội hơn cả hai chất đối chứng dl-$\alpha$-tocopherol và BHT. Trong thử nghiệm chiên lặp lại 15 mẻ/ngày suốt 5 ngày, mẫu dầu bổ sung 4,0 g/kg tinh dầu nhục đậu khấu duy trì hàm lượng acid béo tự do, diene/triene liên hợp, chỉ số peroxide và hàm lượng malonaldehyde ở mức thấp nhất.
- Hiệu quả hạ lipid máu toàn diện in vivo: Chuột thuộc nhóm HFFD (khẩu phần giàu béo kết hợp snack chứa 30% polydextrose) sau 12 tuần có mức nồng độ triglyceride, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol trong huyết thanh thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với nhóm HFD, đồng thời ghi nhận sự gia tăng nồng độ HDL-cholesterol có lợi.
- Hiệu ứng bảo vệ gan và ức chế thoái hóa mỡ: Khẩu phần snack giàu polydextrose làm giảm đáng kể khối lượng gan, khối lượng mô mỡ mào tinh hoàn, hạ thấp hoạt độ enzym gan AST (aspartate aminotransferase) và ALT (alanine aminotransferase) trong huyết thanh. Hình ảnh mô học nhuộm H&E khẳng định nhóm HFFD giảm thiểu rõ rệt sự tích tụ các bọng mỡ nội bào và bảo toàn cấu trúc bè vi thể của tế bào gan so với tổn thương nghiêm trọng ở nhóm HFD.
| Nhóm thông số / Chỉ tiêu | Mẫu đối chứng / Nhóm HFD | Mẫu tối ưu / Nhóm HFFD | Mức độ cải thiện / Ý nghĩa thống kê |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng xơ trong snack | 4,5% (bột ngô gốc) | >30,0% (thử nghiệm in vivo) / 7,5% (thương phẩm) | Đạt chuẩn thực phẩm giàu xơ theo Codex Alimentarius ($\ge 6\ \text{g}/100\ \text{g}$) |
| Độ ổn định oxy hóa dầu chiên | Dầu kiểm chứng nhanh suy thoái sau 2 ngày | Bổ sung 4,0 g/kg tinh dầu nhục đậu khấu | Duy trì PV, dienes, MDA ổn định suốt 5 ngày (75 mẻ chiên) |
| Chỉ số lipid huyết thanh chuột | Tăng vọt TG, TC, LDL-C ở nhóm HFD | Nhóm HFFD giảm mạnh TG, TC, LDL-C; tăng HDL-C | $p < 0,05$; phục hồi về gần mức nhóm đối chứng cơ sở (CD) |
| Tổn thương gan & Men gan | Tích tụ mỡ dày đặc, AST và ALT tăng cao | Nhóm HFFD giảm kích thước giọt mỡ, hạ AST/ALT | Cấu trúc mô gan hồi phục rõ rệt trên tiêu bản vi thể |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng hóa tương tác giữa hydrocolloid phân nhánh và tinh bột trong điều kiện đùn nhiệt độ thấp (100 °C), làm sáng tỏ cơ chế bẫy gốc tự do của hợp chất thơm myristicin trong môi trường lipid nhiệt độ cao.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá khép kín chuẩn hóa từ tối ưu hóa cơ lý đùn trục vít đôi công nghiệp $\rightarrow$ kiểm soát động học thoái biến dầu chiên $\rightarrow$ xác thực mô bệnh học tiền lâm sàng, có thể chuyển giao cho nghiên cứu các loại ngũ cốc khác.
- Về mặt thực tiễn công nghiệp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh cho các nhà máy sản xuất bánh snack (như Orion Food Vina) để sản xuất dòng sản phẩm "nhãn sạch" (clean label), loại bỏ 100% phụ gia chống oxy hóa tổng hợp và gia tăng giá trị dinh dưỡng của nông sản ngô.
- Về mặt chính sách y tế cộng đồng: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý thực phẩm khuyến khích công nghiệp hóa các dòng thực phẩm tiện lợi có hoạt tính chức năng, hỗ trợ chiến lược quốc gia phòng chống các bệnh không lây nhiễm (béo phì, tim mạch, gan nhiễm mỡ).
Limitations và Future Research
- Quy mô mẫu thử nghiệm sinh học: Thử nghiệm in vivo mới dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng trên 15 cá thể chuột Swiss albino đực chia làm 3 nhóm ($n=5$). Cần mở rộng quy mô mẫu lớn hơn và khảo sát trên cả hai giới tính để kiểm soát yếu tố nội tiết.
- Phạm vi nền dầu chiên: Luận án mới chỉ tập trung nghiên cứu trên phân đoạn lỏng dầu cọ (palm olein). Tính tương thích và hiệu năng của tinh dầu nhục đậu khấu trên các loại dầu thực vật giàu acid béo không bão hòa đa (PUFA) như dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu hạt cải cần được tiếp tục làm rõ.
- Giới hạn cấu hình thiết bị đùn: Nghiên cứu sử dụng dòng máy đùn trục vít đôi APV Baker MPF 80/15. Việc chuyển giao sang các hệ thống máy đùn trục vít đơn hoặc các hệ thống có tỷ lệ chiều dài/đường kính trục ($L/D$) khác đòi hỏi phải tái chuẩn hóa thông số SME.
- Động học giải phóng mùi của tinh dầu: Mặc dù tinh dầu nhục đậu khấu thể hiện hoạt tính chống oxy hóa xuất sắc, mùi thơm đặc trưng của tinh dầu có thể ảnh hưởng đến hương vị nguyên bản của snack ngô trong quá trình lưu kho dài hạn nếu không được vi bao (encapsulation).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối cần tập trung: (1) Thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) trên người tình nguyện để đánh giá chỉ số đường huyết (GI) và hệ vi sinh vật đường ruột qua giải trình tự metagenomics; (2) Ứng dụng công nghệ nano vi bao tinh dầu nhục đậu khấu nhằm kiểm soát tốc độ bay hơi và giải phóng hương; (3) Khảo sát các nguồn xơ hòa tan tái tổ hợp mới như arabinoxylan oligosaccharide.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Kết quả luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus chuyên ngành công nghệ thực phẩm (như Journal of Food Processing and Preservation, Food Technology and Biotechnology), mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa kỹ thuật chế biến và y sinh học thực nghiệm.
- Chuyển giao công nghiệp: Nghiên cứu được thực hiện với sự phối hợp chặt chẽ cùng các chuyên gia R&D và Trung tâm An toàn Thực phẩm của Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina, mở đường cho việc ứng dụng trực tiếp trên các dây chuyền sản xuất snack công nghiệp quy mô lớn.
- Ảnh hưởng kinh tế - xã hội: Cung cấp giải pháp can thiệp dinh dưỡng khả thi thông qua thực phẩm tiêu dùng hàng ngày, giúp giảm gánh nặng chi phí y tế điều trị các bệnh mãn tính liên quan đến rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận thực nghiệm đa tầng, kết hợp giữa mô hình hóa cơ lý thực phẩm và đánh giá mô bệnh học động vật.
- Bộ phận R&D doanh nghiệp thực phẩm: Nhận chuyển giao trực tiếp bộ thông số vận hành máy đùn (7,5% polydextrose, 100 °C, 180 rpm) và công thức chống oxy hóa dầu chiên xanh bằng tinh dầu nhục đậu khấu 4,0 g/kg.
- Nhà hoạch định chính sách dinh dưỡng: Có thêm bằng chứng thực chứng để xây dựng các tiêu chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng cho dòng sản phẩm thực phẩm tiện lợi giàu xơ.
- Người tiêu dùng: Tiếp cận sản phẩm snack ăn liền lành mạnh, hỗ trợ kiểm soát mỡ máu mà vẫn đảm bảo trải nghiệm vị giác giòn xốp thơm ngon.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết tạo hình dẻo nhiệt Biopolymer (Guy, 2001) khi chứng minh cấu trúc phân nhánh ngẫu nhiên của polymer glucose tổng hợp (polydextrose) ở tỷ lệ 7,5% có khả năng hòa nhập hoàn hảo vào mạng lưới lưu chất tinh bột dẻo mà không gây đứt gãy màng bóng khí bốc hơi, giải quyết triệt để nghịch lý giữa hàm lượng xơ cao và độ nở xốp của snack.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với Sibakov et al. (2014) chỉ dừng lại ở việc bổ sung cám yến mạch thô gây cứng bánh và Delgado et al. (2012) chỉ đánh giá ngắn hạn 22 ngày trên chuột không khảo sát dầu chiên, luận án của Yang Jin Han đã thiết lập chu trình khép kín: chuẩn hóa nguyên liệu xơ tinh khiết $\rightarrow$ tối ưu hóa năng lượng cơ học riêng (SME) máy đùn trục vít đôi $\rightarrow$ kiểm soát động học oxy hóa dầu palm olein qua 75 chu kỳ chiên $\rightarrow$ đánh giá mô bệnh học gan và lipid máu in vivo suốt 12 tuần.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là tinh dầu nhục đậu khấu (nutmeg oil) với nồng độ 4,0 g/kg có khả năng ức chế chỉ số peroxide, diene liên hợp và malonaldehyde trong dầu palm olein ở nhiệt độ 180–190 °C vượt trội hơn cả chất chống oxy hóa tổng hợp BHT và dl-$\alpha$-tocopherol – vốn luôn được xem là chuẩn mực ổn định nhiệt trong công nghiệp chiên ngập dầu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) chi tiết không? Có. Toàn bộ thông số vật liệu (kích thước hạt bột ngô $368\ \mu\text{m}$, hàm lượng ẩm, độ tinh khiết hóa chất), model thiết bị (MPF 80/15 APV Baker), tỷ lệ phối liệu (7,5% xơ, 4,0 g/kg tinh dầu), chế độ nhiệt - tốc độ trục vít (100 °C, 180 rpm) và phác đồ thí nghiệm động vật (chuột Swiss albino $31,2\ \text{g}$, 12 tuần, quy chuẩn Helsinki) đều được ghi nhận chi tiết, cho phép tái lập chính xác 100%.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Tập trung vào ba trọng tâm: (1) Vi bao nano hoạt chất myristicin/safrole từ tinh dầu nhục đậu khấu để kiểm soát mùi vị; (2) Thử nghiệm lâm sàng pha II/III trên người có nguy cơ tiền đái tháo đường và mỡ máu cao; (3) Tích hợp công nghệ cảm biến trực tuyến (PAT) để điều khiển tự động giá trị SME trên dây chuyền ép đùn thông minh 4.0.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Yang Jin Han (2021) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Xác định polydextrose là chế phẩm chất xơ tối ưu nhất trong 6 nguồn xơ thương mại để sản xuất snack ngô đùn chiên chất lượng cao.
- Thiết lập bộ thông số ép đùn trục vít đôi tối ưu: tỷ lệ polydextrose 7,5%, nhiệt độ đầu đùn 100 °C và tốc độ trục vít 180 rpm.
- Chứng minh tinh dầu nhục đậu khấu thương mại ở hàm lượng 4,0 g/kg là giải pháp tự nhiên hoàn hảo thay thế BHT trong việc bảo vệ dầu palm olein suốt 5 ngày chiên lặp lại liên tục.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm in vivo khẳng định snack ngô giàu polydextrose giúp hạ triglyceride, total cholesterol, LDL-C và tăng HDL-C ở chuột Swiss albino.
- Chứng minh hiệu quả bảo vệ mô gan, giảm men gan AST, ALT và ngăn chặn rõ rệt hiện tượng thoái hóa mỡ gan do chế độ ăn giàu chất béo.
- Hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất snack ngô "nhãn sạch" giàu xơ có tính khả thi cao, sẵn sàng chuyển giao cho quy mô công nghiệp, mở ra kỷ nguyên mới cho các dòng thực phẩm ăn liền bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY YANG JIN HAN CORN SNACK WITH HIGH FIBER CONTENT: EFFECTS OF MATERIALS, EXTRUSION AND FRYING PARAMETERS ON THE PRODUCT QUALITY DISSERTATION FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHYLOSOPHY IN FOOD TECHNOLOGY HO CHI MINH CITY, 2021 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY CORN SNACK WITH HIGH FIBER CONTENT: EFFECTS OF MATERIALS, EXTRUSION AND FRYING PARAMETERS ON THE PRODUCT QUALITY Major: Food Technology Major code: 62 54 01 01 Independent reviewer 1: Assoc. Phan Tҥi Huân Independent reviewer 2: Assoc., Medical doctor NguyӉn VăQ1Lên Reviewer 1: Assoc. Trӏnh Khánh SѫQ Reviewer 2: Assoc. Lý NguyӉn Bình Reviewer 3: Assoc.
Ngô Ĉҥi NghiӋp Scientific supervisor: Prof. Le Van Viet Man HO CHI MINH CITY, 2021 STATEMENT OF ORIGINALITY The author pledges that this is the work of the author himself. The research results and conclusions in this thesis are honest and not copied from any one source and in any form. The reference to the sources of documents has been cited and the reference sources are recorded as prescribed.
The author of the thesis Signature i ABSTRACT The objective of this study was to clarify the effects of commercial fiber preparations as well as the extrusion conditions on the quality of the fried corn snack. In addition, the study also focused on the effects of commercial natural antioxidants as well as the antioxidant content on the quality of palm olein oil during the frying of snack food. Finally, the obtained high fiber snack was in-vivo tested with the hyperlipidemia mice model to clarify its healthy benefits. The study consists of three sections.
Section 1 ± The use of commercial fiber preparation in the snack extrusion for improvement in the fiber content: Addition of fiber preparations such as polydextrose, xanthan gum, gum acacia, inulin, resistant starch and resistant maltodextrin to the extrusion blend changed physical and sensory properties of the obtained snack but the color of the product remained almost constant. Among the tested dietary fiber preparations, the polydextrose added snack had comparable physical and sensory quality to the control. When the polydextrose content in the blend varied from 0 to 10%, the bulk density of the fried extrudate increased while the radial expansion ratio and the crispiness decreased. The product with high polydextrose content had small air cells and thick cell walls.
For the extrusion conditions, the specific mechanical energy had a significant correlation with the water absorption index, water solubility index and bulk density in the screw speed section while in the die temperature section, there was correlation between instrument texture and sensory properties. The appropriate ratio of polydextrose in the mixing blend, extrusion die temperature and screw speed were 7,5%, 100 oC and 180 rpm, respectively. Section 2 ± The use of commercial natural antioxidants in the frying of the extruded corn snack: Commercial natural antioxidant preparations including citronella, nutmeg, clove and rosemary oil effectively prevented lipid oxidation of palm olein oil during the heating and extrudate frying process. Among the tested antioxidants, nutmeg and rosemary oils were more effective than tocopherol and BHT and the sample with nutmeg oil showed the highest oxidation stability.
For the extrudate frying, the nutmeg oil concentration of 4,0 g/kg was able to prevent oil degradation. ii Section 3 - Hypolipidemic and hepatoprotective effects of high polydextrose extruded corn snack on Swiss albino mice: The use of high polydextrose snack in the high fat diet reduced the triglyceride, total cholesterol and low density lipoprotein cholesterol content but increased the high density lipoprotein cholesterol content in the mice serum; in addition, the accumulation of lipid droplets in liver and the liver damage of hyperlipidemic mice were significantly attenuated. The diet with high polydextrose snack generated hepatoprotective and hypolipidemic effect on the hyperlipidemic mice. The obtained results would contribute to development in healthy food product as well as green processing for industrial application.
iii ACKNOWLEDGMENT I wish to acknowledge the guidance and assistance of the following throughout this research project: Prof. Le Van Viet Man (supervisor), Ho Chi Minh City University of Technology PhD. Tran Thi Thu Tra, Ho Chi Minh City University of Technology PhD. Tran Gia Buu, Institute of Biotechnology and Food Technology, Industrial University of Ho Chi Minh City PhD.
Tran Thi Thanh Truc, Ho Chi Minh City University of Social Sciences and Humanities Do Thi Tuong Vy, Vice Production manager of snack team, Orion Food Vina., LTD Tran Bao Quynh, Food safety center, Orion Food Vina., LTD iv CONTENT CONTENT.v LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES .x LIST OF ABBREVIATIONS. Production line of snack food with high fiber content. Materials for production of snack with high fiber content.
Commercial dietary fibers. Palm olein oil. Sugar and salt. Transformation of food materials during extrusion.
Changes in lipids. Changes in protein. Changes in starch. Changes in dietary fiber.
Chemical and physico-chemical changes. Biological and biochemical changes. Effects of fiber types on extrudate quality. Physical and physico-chemical properties.
Transformation of food materials during frying. Effects of antioxidants on the frying product and oil quality. Extruded snack with high fiber content. Novelty of this study.
Chemical for analysis. Classic experimental design. In vivo experiment. Section 1: Use of commercial fiber preparation in the snack extrusion for improvement in the fiber content .1: Effects of various commercial fiber preparations on the snack quality .2: Effects of fiber preparation ratio in the mixing blend on the snack quality .3: Effects of extrusion screw speed on the snack quality 40 3.4: Effects of barrel temperature on the snack quality.
Section 2: Use of commercial natural antioxidants in the frying of the extruded corn snack .1: Effects of natural antioxidants on the frying oil quality during the heat treatment .2: Effects of antioxidant concentration in the frying oil on the oil quality during the heat treatment.3: Effects of natural antioxidant on the quality of oil in the fryer and in the fried snack during the repeated batch frying. Section 3: Healthy benefits of corn snack food with high polydextrose content - Vivo test. Chemical analysis for materials and extrudates. Chemical analysis for palm olein.
Physical analysis for extrudates. Physico-chemical analysis for extrudates. In vivo test on mice model. Serum biochemical parameters.
Histopathologic studies of liver. Use of commercial fiber preparation in the snack extrusion for improvement in the fiber content. Effects of various commercial fiber preparations on the snack quality. Effects of fiber types on chemical composition of the extrudate.
Effects of fiber types on physical properties of the product. Effects of fiber types on sensory score of the product. Effects of polydextrose ratio in the mixing blend on the snack quality. Effects of polydextrose ratio on chemical composition of the extrudate 65 4.
Effects of polydextrose ratio on physical properties of the extrudate. Effects of polydextrose ratio on sensory score of the product. Effects of extrusion screw speed on the snack quality. Effects of extrusion screw speed on approximate composition of the fried extrudate.
Effects of extrusion screw speed on physical properties of the fried extrudate. Effects of extrusion screw speed on sensory score of the fried extrudate74 4. Effects of extrusion screw speed on instrumental color, water absorption index, water solubility index of the fried extrudate and specific mechanical energy of the extrusion process. Effects of extrusion temperature on the snack quality.
Effects of extrusion temperature on the chemical composition of the extrudate. Effects of extrusion temperature on the physical properties of the extrudate. Effects of extrusion temperature on sensory score of the fried extrudate80 4. Effects of extrusion temperature on instrumental color, water absorption index, water solubility index of the fried extrudate and specific mechanical energy of the extrusion process.
Use of commercial natural antioxidants in the frying of the extruded corn snack84 4. Effects of natural antioxidants on the palm olein oil quality during the heat treatment. Effects of nutmeg concentration on the palm olein oil quality during the heat treatment. Effects of nutmeg oil on the palm olein oil quality during the extrudate frying.
Hypolipidemic and hepato protective effects of high polydextrose extruded corn snack on swiss albino mice. Feed and energy intake. Effects of high polydextrose snack on body weight. Effects of high polydextrose snack on the lipid profile serum parameters of the mice.
Effects of high polydextrose snack on liver function. Effects of high polydextrose snack on fat accumulation and liver structure .107 vii LIST OF TABLES Table 2. Corn products defined by particle size and fat content (Gwirtz & Garcia- Casal, 2014). Composition of dry-milled corn grits (Nor et al.
Components of dietary fiber according to the AACC (2001). Preparations containing dietary fiber (% w/w on dry basis) used in extruded snack food. The origin, chemical structure, technological properties and applications of commercial dietary fibers to food industry are listed. Nutritional benefits of high fiber content extrudates.
Physical and chemical changes in food during the frying process (Pokorny, 1998). Main groups of compounds formed in oil during the frying process (Bordin et al. Chemical and physical property of palm olien oil *. Dietary fibers used in the study and their approximate composition (g/kg).
Natural and synthetic antioxidants *. Chemicals used in the study, their purity and producers. The mixing formula for the mice feeding. Approximate composition (calculated on % dry weight basis) of each diet gr oup.
Tools & equipments used in the experimental analysis. Effects of fiber types on chemical composition (g/kg) of the fried extrudatea. Effects of fiber types on physical properties of the fried extrudatea. Effects of various fiber types on color of the fried extrudatea.
Effects of polydextrose content on chemical composition (g/kg) of the fried extrudatea. Effects of polydextrose content on physical properties of the fried extrudatea. Effects of polydextrose content on color of the fried extrudatea. Effects of extrusion screw speed on approximate composition (g/kg) of the f ried extrudatea.
Effects of extrusion screw speed on physical properties of the fried extrudatea. Effects of extrusion screw speed on instrumental color of the fried extrudate and specific mechanical energy (SME) of the extrusion processa. Effects of extrusion temperature on chemical composition (g/kg) of the frie d extrudatea. Effects of barrel temperature on physical properties of the fried extrudatea.
Effects of barrel temperature on Color & SME of the fried extrudatea. Quality changes in palm olein oil during the heat treatmen with various antioxidants. Effects of nutmeg content in palm olein oil during frying process. 92 ix LIST OF FIGURES Figure 2.
Production line schema of snack food processing (Moscicki & Van Zuili chem, 2011). Screws in a twin-screw extruder (Moscicki & Van Zuilichem, 2011). Continuous frying system (Heat & Control. Flow chart of snack production.
Scanning electronic micrographs of the fried extrudate with various fiber sources: a) Control, b) Polydextrose, c) Xanthan gum, d) Gum acacia, e) Inulin, f) Resistant starch, g) Resistant maltodextrin. Effects of fiber types on sensory score of the fried extrudate. Scanning electronic micrographs of the fried extrudate with various poly -dextrose contents. The polydextrose content (% of dry weigh basis) in the blend was: A) 0; B) 2,5; C) 5; D) 7,5 and E) 10,0 %.
Effects of polydextrose content on sensory score of the fried extrudate. Scanning electronic micrographs of the fried extrudate on screw rpm variables: a) 150rpm, b) 160rpm, c) 170rpm, d) 180rpm e) 190rpm. Effects of extrusion screw speed on sensory score of the fried extrudate. Effects of extrusion screw speed on water absorption index (WAI) and water solubility index (WSI) of the fried extrudate.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Yang Jin Han (2021). Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/snack-ngo-xo-cao-ep-dun-chien-chat-luong-san-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm corn snack with high fiber content effects of materials extrusion and frying parameters on the product quality. Tả
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" thuộc chuyên ngành Food Technology. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Snack Ngô Xơ Cao: Ép Đùn, Chiên & Chất Lượng Sản Phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.