Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệnh héo xanh sự sinh
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệnh héo xanh sự sinh trưởng năng suất và chất lượng cây ớt cay capsicum spp luận án tiến sĩ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa gốc ghép: Giải pháp kháng bệnh ớt cay
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Võ Thị Bích Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa gốc ghép Giải pháp kháng bệnh ớt cay
Bệnh héo xanh gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất ớt cay tại Đồng bằng sông Cửu Long. Vi khuẩn Ralstonia solanacearum là tác nhân chính. Chúng có phạm vi ký chủ rộng, lưu tồn lâu dài trong đất. Điều kiện nhiệt độ và ẩm độ cao, đặc biệt mùa mưa, thúc đẩy bệnh phát triển mạnh. Biện pháp hóa học hiện tại không mang lại hiệu quả bền vững. Cần tìm kiếm giải pháp phòng trị thân thiện môi trường, hiệu quả hơn. Ghép cây (gốc ghép) nổi lên như một phương pháp khả thi. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi trên cây cà chua. Tuy nhiên, ứng dụng gốc ghép cho cây ớt cay tại Việt Nam còn hạn chế nghiên cứu. Công trình này khám phá tiềm năng của gốc ghép. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu bệnh héo xanh. Đồng thời cải thiện sinh trưởng, năng suất và chất lượng ớt cay.
1.1. Thực trạng bệnh héo xanh cây ớt
Bệnh héo xanh là vấn đề cấp bách. Vi khuẩn Ralstonia solanacearum tấn công cây ớt. Chúng gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Các vùng thâm canh ớt chịu ảnh hưởng nặng nề. Mầm bệnh tồn tại lâu trong đất. Sự lây lan khó kiểm soát. Giải pháp phòng ngừa hiện tại còn nhiều hạn chế. Việc phát triển phương pháp mới là cần thiết. Kháng bệnh cây trồng thông qua chọn gốc ghép là hướng đi hứa hẹn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về gốc ghép ớt
Nghiên cứu này đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là xác định độc lực của các chủng vi khuẩn. Tiếp theo, đánh giá khả năng chống chịu bệnh của các giống ớt. Cây ớt dùng làm gốc ghép và ngọn ghép đều được khảo sát. Mục tiêu chính là tìm ra gốc ghép có khả năng chống chịu bệnh héo xanh cao. Đồng thời cải thiện sinh trưởng, năng suất và chất lượng ớt. Cuối cùng, nghiên cứu tìm hiểu mối tương quan di truyền. Các đặc điểm hình thái của giống ớt cũng được xem xét.
II.Đánh giá khả năng chống chịu bệnh héo xanh
Quá trình đánh giá khả năng chống chịu bệnh héo xanh được thực hiện cẩn trọng. Mười sáu thí nghiệm đã tiến hành. Các địa điểm bao gồm Đại học Cần Thơ, tỉnh Đồng Tháp, An Giang, và thành phố Cần Thơ. Đa dạng chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum được thu thập. Chúng phân lập từ các vùng trồng ớt khác nhau. Mười giống ớt địa phương và nhập nội được chọn làm gốc ghép. Hai giống ớt cay phổ biến làm ngọn ghép. Đó là Hiểm lai 207 và Sừng vàng nhập nội (F1). Các thí nghiệm đánh giá độc lực và mức độ kháng bệnh. Mục tiêu là xác định gốc ghép tối ưu cho cây ớt.
2.1. Phân lập và đánh giá độc lực chủng vi khuẩn
Sáu chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum được thu thập. Các chủng này đến từ Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Kiên Giang. Chúng phân lập từ cây ớt cay bị bệnh. Đánh giá độc lực cho thấy hai chủng Rs1 (Tân Bình) và Rs2 (Tân Quới) gây hại mạnh nhất. Tỉ lệ bệnh trên ngọn ghép ớt đạt 93,8% và 95,8%. Điều này khẳng định mức độ nguy hiểm của chúng. Các chủng này được sử dụng trong các thí nghiệm tiếp theo.
2.2. Khảo sát khả năng kháng bệnh của giống ớt
Các giống ớt làm gốc ghép và ngọn ghép được khảo sát. Khả năng chống chịu bệnh héo xanh được đo lường. Giống Đà Lạt, TN592, TN598, TN607, TN557, Hiểm 27 làm gốc ghép. Tỉ lệ bệnh dao động từ 5,1% đến 45,8%. Những giống này thể hiện khả năng kháng bệnh thấp hơn. So với hai giống ớt làm ngọn ghép trong điều kiện nhà lưới. Kết quả quan sát sau 50 ngày lây bệnh.
III.Cơ chế đề kháng và tương tác gốc ghép bệ
Cây ghép cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát bệnh héo xanh. Các tổ hợp ớt ghép thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn. So với đối chứng không ghép trong điều kiện nhà lưới. Điều này chứng tỏ vai trò của gốc ghép. Gốc ghép không chỉ cung cấp sức sống. Chúng còn tham gia vào cơ chế đề kháng của cây. Tương tác gốc ghép - bệ là yếu tố then chốt. Sự tương thích giữa gốc ghép và ngọn ghép ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến khả năng miễn dịch và sinh lý cây ghép. Phát hiện này mở ra hướng đi mới. Hướng tới phát triển giống ớt kháng bệnh hiệu quả.
3.1. Hiệu quả chống chịu bệnh của cây ớt ghép
Cây ớt ghép giảm tỉ lệ bệnh đáng kể. So với cây không ghép, tỉ lệ bệnh thấp hơn nhiều. Sau 40 ngày lây bệnh, tổ hợp Hiểm lai 207 trên các gốc ghép (Đà Lạt, TN592, TN557, TN607, Hiểm 27) có tỉ lệ bệnh chỉ bằng khoảng 1/3. Tổ hợp ớt Sừng vàng trên 5 giống làm gốc ghép có tỉ lệ bệnh thấp hơn 1/7. Đặc biệt, gốc ghép TN557 kiểm soát bệnh héo xanh rất tốt. Nó vượt trội so với cả đối chứng ghép và không ghép.
3.2. Ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh lý cây ghép
Gốc ghép có vai trò quan trọng. Chúng tác động đến sinh lý cây ghép. Gốc ghép có thể ảnh hưởng đến hấp thu dinh dưỡng. Chúng điều hòa hormone tăng trưởng. Điều này cải thiện khả năng thích nghi của cây. Sự tương thích giữa gốc ghép và ngọn ghép quyết định hiệu quả. Gốc ghép có gen kháng bệnh. Chúng có thể truyền đặc tính này cho ngọn ghép. Đây là một cơ chế chống chịu bệnh tiềm năng. Cây ghép trở nên khỏe mạnh hơn. Chúng đối phó tốt hơn với stress sinh học cây trồng.
IV.Ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh trưởng và năng suất
Gốc ghép không chỉ mang lại khả năng chống chịu bệnh. Chúng còn đóng góp đáng kể vào sự sinh trưởng của cây ớt. Cây ớt ghép thường phát triển mạnh mẽ hơn. Chúng có hệ rễ phát triển tốt hơn. Điều này giúp cây hấp thu dinh dưỡng và nước hiệu quả. Sự tăng trưởng tốt dẫn đến năng suất cao hơn. Chất lượng quả cũng được cải thiện. Các yếu tố này rất quan trọng đối với nông dân. Việc lựa chọn gốc ghép phù hợp là mấu chốt. Nó đảm bảo cả khả năng kháng bệnh lẫn hiệu quả kinh tế.
4.1. Cải thiện sinh trưởng cây ớt ghép
Cây ớt ghép thể hiện sinh trưởng vượt trội. Chiều cao cây, số cành, diện tích lá đều tăng. Hệ thống rễ của gốc ghép có thể chịu hạn tốt hơn. Chúng cũng hấp thụ dinh dưỡng tối ưu hơn. Điều này giúp cây khỏe mạnh. Cây có sức sống cao hơn trong điều kiện bất lợi. Sinh lý cây ghép được cải thiện đáng kể. Khả năng phục hồi sau stress sinh học cây trồng tăng cường.
4.2. Tăng cường năng suất và chất lượng quả
Năng suất của cây ớt ghép thường cao hơn. Kích thước, trọng lượng quả có thể lớn hơn. Số lượng quả trên cây cũng tăng. Chất lượng quả cũng được cải thiện. Màu sắc, độ cay, giá trị dinh dưỡng có thể tốt hơn. Gốc ghép ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng. Điều này tác động trực tiếp đến sự hình thành quả. Chọn gốc ghép phù hợp giúp tối ưu hóa sản lượng. Đồng thời đáp ứng yêu cầu thị trường về chất lượng.
V.Lựa chọn gốc ghép tối ưu cho cây ớt chống chịu bệnh
Việc xác định gốc ghép phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất ớt cay. Nghiên cứu đã chỉ ra các giống gốc ghép tiềm năng. Đặc biệt là gốc TN557. Gốc này thể hiện khả năng kiểm soát bệnh héo xanh xuất sắc. Các tổ hợp ghép với gốc TN557 cho kết quả tốt. Chúng giảm thiểu thiệt hại do bệnh. Đồng thời góp phần nâng cao năng suất và chất lượng. Phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ nông dân trong việc chọn gốc ghép. Mục tiêu là phát triển cây ớt khỏe mạnh, kháng bệnh.
5.1. Khuyến nghị gốc ghép hiệu quả cho ớt cay
Gốc ghép TN557 được khuyến nghị mạnh mẽ. Chúng là lựa chọn tối ưu cho cây ớt cay. Đặc biệt ở những vùng có áp lực bệnh héo xanh cao. Gốc TN557 chứng tỏ khả năng đề kháng vượt trội. Nó giúp cây chống chịu bệnh hại hiệu quả. Các tổ hợp ghép trên gốc này cho thấy kết quả khả quan. Chúng là giải pháp bền vững cho sản xuất ớt. Việc phổ biến loại gốc ghép này cần được ưu tiên.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gốc ghép ớt
Cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu. Khám phá cơ chế chống chịu bệnh của TN557. Tìm hiểu thêm về tương tác gốc ghép - bệ. Đánh giá ảnh hưởng của gốc ghép đến chất lượng quả chi tiết hơn. Mở rộng khảo sát trên nhiều giống ớt khác. Thử nghiệm trên các điều kiện môi trường đa dạng. Việc này sẽ củng cố hiệu quả của gốc ghép. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược kháng bệnh cây trồng toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Võ Thị Bích Thủy (2018) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệnh héo xanh, sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng cây ớt cay (Capsicum spp.)" do PGS. TS. Trần Thị Ba và PGS. TS. Nguyễn Thị Thu Nga hướng dẫn tại Trường Đại học Cần Thơ (mã ngành: 62 62 01 10) là một công trình tiên phong giải quyết cuộc khủng hoảng dịch bệnh trong ngành sản xuất ớt chuyên canh. Cây ớt cay (Capsicum annuum L.) là cây trồng có giá trị kinh tế cao, cung cấp nguồn vi chất quan trọng như Vitamin A, Vitamin C và Capsaicin (Pickersgill, 1997). Tuy nhiên, tại các vùng chuyên canh thâm canh cao như huyện Thanh Bình (Đồng Tháp, diện tích hơn 1.500 ha), huyện Chợ Mới (An Giang) hay Tiền Giang, dịch bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây thiệt hại nghiêm trọng, hủy diệt tới 90-100% năng suất trong mùa mưa (Trần Thị Ba, 2016).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các biện pháp kiểm soát hóa học hoàn toàn mất tác dụng do vi khuẩn lưu tồn sâu trong đất và mạch dẫn, đồng thời gây ô nhiễm môi trường và tạo áp lực chọn lọc hình thành nòi kháng thuốc (Keinath et al., 1998; Ji et al., 2008). Trong khi công nghệ ghép ngọn trên gốc kháng đã được ứng dụng rộng rãi trên cây cà chua, tại Việt Nam chưa có bất kỳ công trình nào nghiên cứu toàn diện từ cơ chế di truyền, mức độ tương hợp mô học, độc lực chủng vi khuẩn phân lập cho đến khả năng thích ứng đồng ruộng trên cây ớt cay. Luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- H1: Độc lực của các chủng Ralstonia solanacearum bản địa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có sự phân hóa rõ rệt theo địa bàn phân lập.
- H2: Tồn tại các giống ớt địa phương và nhập nội mang kiểu gen kháng hoặc chống chịu cao với các chủng R. solanacearum độc lực mạnh nhất.
- H3: Sự kết hợp giữa gốc ghép kháng và ngọn ghép thương phẩm tạo ra tổ hợp ghép có khả năng tiếp hợp giải phẫu hoàn hảo và duy trì tính chống chịu bệnh vượt trội.
- H4: Đa dạng di truyền (ISSR) và đa dạng hình thái của các dòng/giống gốc ghép có mối tương quan chặt chẽ với khả năng truyền tải tính kháng bệnh và tạo hạt giống.
- H5: Việc sử dụng gốc ghép kháng giúp gia tăng sinh trưởng, năng suất thực tế ngoài đồng nhưng không làm suy giảm các chỉ tiêu chất lượng nông sản (hàm lượng Capsaicin, Vitamin A, C).
Công trình tích hợp khung lý thuyết về tương tác Ký chủ - Vi sinh vật (Host-Pathogen Interaction Theory - Hayward, 1991), Lý thuyết Tương hợp Mạch dẫn và Tiếp hợp Vết thương (Vascular Compatibility & Wound Healing Theory - Aloni et al., 2010), cùng Lý thuyết Quan hệ Nguồn - Chứa (Source-Sink Dynamics). Phạm vi nghiên cứu bao gồm 16 thí nghiệm nghiêm ngặt từ phòng thí nghiệm, nhà lưới đến 4 vùng sinh thái ngoài đồng ruộng tại Cần Thơ, Đồng Tháp và An Giang trong giai đoạn 2013-2017, tạo ra bước đột phá định lượng giúp tăng năng suất ớt ghép từ 1,3 đến 1,46 lần và giảm tỷ lệ tử vong do bệnh héo xanh xuống dưới 20%.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về kiểm soát sinh học và bệnh học thực vật trên chi Capsicum trên thế giới chia thành ba dòng nghiên cứu chính. Dòng thứ nhất tập trung vào dịch tễ học và phạm vi ký chủ của Ralstonia solanacearum – loài vi khuẩn có khả năng xâm nhiễm hàng trăm loài thực vật thuộc 44 họ thực vật khác nhau (Hayward, 1991; Mimura et al., 2009; Burgess et al., 2008). Dòng thứ hai nghiên cứu kỹ thuật chọn tạo giống thuần kháng bệnh; tuy nhiên, hướng tiếp cận này gặp thách thức lớn do liên kết gen bất lợi giữa tính kháng và đặc tính chất lượng trái thương phẩm (Tran Ngoc Hung & Byung-Soo Kim, 2012). Dòng thứ ba là công nghệ ghép gốc kháng bệnh trên cây rau họ Cà (Solanaceae), vốn được chứng minh thành công vượt bậc trên cà chua (Solanum lycopersicum) và cà tím (Solanum melongena) nhưng lại gặp nhiều rào cản trên cây ớt do hiện tượng bất tương hợp mô học và suy giảm chất lượng trái (Keinath et al., 1998; Aloni et al., 2010).
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái suy giảm chất lượng: Một số tác giả cảnh báo rằng việc can thiệp gốc ghép ngoại lai có thể làm biến đổi áp suất thẩm thấu, thay đổi tỷ lệ khoáng dẫn đến giảm nồng độ Capsaicinoids và axit ascorbic trong dịch quả.
- Trường phái tối ưu hóa sinh lý: Ngược lại, các nhà nghiên cứu thuộc Trung tâm Nghiên cứu Rau Châu Á (AVRDC) và Aloni et al. (2010) chứng minh rằng nếu hệ thống mô dẫn xylem/phloem tiếp hợp hoàn hảo, hoạt động của bộ rễ khỏe sẽ kích thích sản sinh phytohormone (Cytokinin, IAA), tăng cường chuyển vị đồng hóa mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thứ cấp.
Võ Thị Bích Thủy (2018) đã định vị nghiên cứu của mình vào đúng giao điểm thực nghiệm này, giải quyết triệt để sự thiếu hụt dữ liệu về hệ vi khuẩn R. solanacearum tại vùng châu thổ sông Mê Kông và giải mã khả năng tương thích mô học của các giống ớt bản địa Việt Nam. Khi đặt cạnh nghiên cứu của Tran Ngoc Hung & Byung-Soo Kim (2012) tại Hàn Quốc (vốn chỉ khảo sát trong điều kiện nhà kính ôn đới với áp lực bệnh đồng nhất) và công trình của AVRDC tại Đài Loan, luận án của Võ Thị Bích Thủy vượt trội về tính thích ứng thực địa khi thử nghiệm liên tục qua 16 thí nghiệm trên đất chuyên canh nhiệt đới gió mùa có độ ẩm và nhiệt độ cực đoan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tiếp hợp Vết thương và Tương hợp Mạch dẫn (Vascular Compatibility Theory) của Aloni et al. (2010) thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế hình thành cầu mô phân sinh (callus bridge) và sự tái lập hệ thống mạch dẫn gỗ (xylem) và rây (phloem) giữa hai dòng ớt có nguồn gốc di truyền khác biệt. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng giải phẫu học ở thời điểm 7 ngày và 15 ngày sau khi ghép (NSKGh), chứng minh rằng chỉ số tương thích $T \approx 1$ giữa đường kính gốc ghép và ngọn ghép là điều kiện tiên quyết ngăn ngừa hiện tượng bất tương hợp trễ (delayed incompatibility).
Hơn nữa, công trình đóng góp vào Lý thuyết Tương tác Ký chủ - Mầm bệnh bằng cách thiết lập mô hình "Hàng rào Cơ giới - Nội sinh vùng rễ" (Root-endosphere Defense Barrier). Bằng chứng thực nghiệm cho thấy bộ rễ của các dòng kháng (đặc biệt là TN557) hoạt động như một bộ lọc sinh học, ức chế sự nhân lên và di chuyển hướng ngọn của vi khuẩn R. solanacearum, giữ mật số vi khuẩn nội sinh trong thân cây ở mức an toàn ($< 10^4\text{ CFU/g}$ mô tươi so với $> 10^8\text{ CFU/g}$ ở đối chứng nhiễm bệnh) tại thời điểm 60 ngày sau khi lây bệnh.
[ Khung Phân Tích Độc Đáo Của Luận Án ]
+-------------------------------------------------------------------------+
| DI TRUYỀN PHÂN TỬ & ĐA DẠNG HÌNH THÁI |
| - 15 mồi ISSR (ISSR3M, ISSR9...) -> Đa hình DNA, UPGMA Dendrogram |
| - 19 tính trạng hình thái nông học (Chỉ số Shannon H' = 0,69) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHẪU MÔ HỌC & CƠ CHẾ TIẾP HỢP |
| - Ghép nối ống cao su (Splice grafting) lúc 35 ngày tuổi |
| - Tái tạo mạch libe-gỗ & Callus tại 7 và 15 NSKGh (Chỉ số T ≈ 1) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| BỆNH HỌC THỰC VẬT & ÁP LỰC TRUYỀN NHIỄM |
| - 6 chủng vi khuẩn bản địa (Rs1 Tân Bình, Rs2 Tân Quới...) |
| - Lây bệnh nhân tạo nồng độ 10^8 CFU/mL (King B) vs Đối chứng |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ ĐỒNG RUỘNG ĐA VÙNG SINH THÁI |
| - 16 thí nghiệm (ĐHCT, Thanh Bình - Đồng Tháp, Chợ Mới - An Giang) |
| - Đánh giá Năng suất (vụ thuận/vụ nghịch) & Chất lượng (HPLC) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Đa dạng di truyền phân tử: Sử dụng 15 chỉ thị phân tử ISSR (Inter-Simple Sequence Repeats) để thiết lập ma trận tương đồng di truyền Jaccard và sơ đồ phân nhánh UPGMA cho 16 dòng/giống ớt.
- Hình thái học nông học: Đánh giá 19 tính trạng định tính và định lượng dựa trên tiêu chuẩn của Viện Tài nguyên Di truyền Thực vật Quốc tế (IPGRI), chuẩn hóa qua chỉ số đa dạng Shannon-Weaver ($H'$).
- Động thái Bệnh học - Nông học Đồng ruộng: Kết hợp chỉ số cấp bệnh từ 0 đến 5, tỷ lệ bệnh hại (%), mật số vi khuẩn trong mô mạch dẫn và năng suất thực tế qua các mùa vụ thuận - nghịch.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các giống ớt cay thuộc chi Capsicum canh tác tại vùng đồng bằng nhiệt đới có pH đất từ 5,0 - 6,5, chịu áp lực ngập úng mùa mưa và nhiễm nòi vi khuẩn R. solanacearum thuộc Phylotype I (chủng châu Á).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm triết học thực chứng (Positivism Paradigm) với lập trường nhận thức khách quan, định lượng hóa toàn bộ các thông số sinh học và nông học thông qua chuỗi 16 thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) và lô phụ (Split-plot design) có 3-4 lần lặp lại. Phương pháp đa mức độ (multi-level design) được cấu trúc từ mức độ phân tử (DNA/ISSR), mức độ tế bào/mô (phẫu diện giải phẫu học), mức độ cá thể (chậu thí nghiệm nhà lưới) đến mức độ quần thể đồng ruộng (hàng nghìn cá thể trên diện tích sản xuất tại 3 tỉnh, thành phố).
Kích thước mẫu và vật liệu nghiên cứu được xác định chuẩn xác:
- Tác nhân gây bệnh: 6 chủng vi khuẩn R. solanacearum thu thập từ Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Kiên Giang (định danh từ Rs1 đến Rs6).
- Tập đoàn giống gốc ghép: 10 giống địa phương và nhập nội (Đà Lạt, TN592, TN598, TN607, TN557, Hiểm 27, Hiểm trắng, Hiểm xanh, Cần Thơ, Búng).
- Giống ngọn thương phẩm: 2 giống ớt lai F1 trồng phổ biến nhất ĐBSCL gồm Hiểm lai 207 (HL207) và Sừng vàng (SV).
[ Sơ Đồ Thiết Kế 16 Thí Nghiệm Của Luận Án ]
+----------------------+
| TẬP ĐOÀN NGHIÊN CỨU |
| 12 Giống Ớt (Gốc/Ngọn)|
| 6 Chủng R. solanac. |
+----------+-----------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| PHÒNG LAB & NHÀ LƯỚI | | ĐỒNG RUỘNG THỰC NGHIỆM |
| - Phân lập vi khuẩn (King B) | | - ĐH Cần Thơ (2 vụ lặp lại) |
| - Độc lực Rs1-Rs6 (10^8 CFU) | | - Thanh Bình - Đồng Tháp |
| - Điện di 15 mồi ISSR | | (Vụ thuận & Vụ nghịch) |
| - Giải phẫu mô tiếp hợp | | - Chợ Mới - An Giang |
| - Đánh giá 10 tổ hợp ghép | | (Lây bệnh & Không lây bệnh) |
| trong chậu cách ly | | - Bình Thủy - Cần Thơ |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| |
+---------------------------+---------------------------+
|
v
+-------------------------+
| TỔNG HỢP & PHÂN TÍCH |
| - ANOVA / Duncan / SAS |
| - NTSYS-pc (UPGMA) |
| - HPLC (Chất lượng quả) |
+-------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế:
- Phân lập và nuôi cấy mầm bệnh: Kiểm tra dòng dịch vi khuẩn tuôn ra từ mô mạch dẫn (vascular streaming test), phân lập trên môi trường King B vô trùng theo quy chuẩn của Burgess et al. (2009). Nồng độ dịch huyền phù vi khuẩn được chuẩn hóa ở mật độ $10^8\text{ CFU/mL}$ bằng phương pháp đo mật độ quang học (OD = 0,1 ở bước sóng 600 nm).
- Kỹ thuật ghép nối: Áp dụng phương pháp ghép ngọn sử dụng ống cao su đàn hồi chuyên dụng khi cây con đạt 35 ngày tuổi. Vết cắt vát $45^\circ$ được thực hiện bằng dao mổ vô trùng, giữ ẩm nghiêm ngặt trong buồng phục hồi ghép ($RH > 90%$, nhiệt độ $25-28^\circ\text{C}$) trong 5-7 ngày đầu.
- Quy trình bảo tồn độ thuần giống: 100% giống tự thụ phấn làm gốc ghép được nuôi trồng trong mùng lưới cách ly nghiêm ngặt, cột chỉ đánh dấu từng trái đạt chuẩn để thu hạt giống sạch bệnh phục vụ lai tạo.
Data và phân tích
Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SAS và SPSS. Sự khác biệt giữa các nghiệm thức được kiểm định qua phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và $p < 0,01$. Dữ liệu nhị phân từ 15 mồi ISSR được phân tích ma trận tương đồng di truyền theo hệ số Jaccard và thiết lập giản đồ hình cây qua phần mềm NTSYS-pc phiên bản 2.1. Độc tính và chất lượng trái (Vitamin C, Vitamin A, Capsaicin, độ dày thịt vỏ, độ cứng quả) được định lượng chính xác bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và chuẩn độ hóa lý chuyên sâu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn cao:
- Độc lực chủng vi khuẩn có tính phân hóa địa lý cực cao: Trong số 6 chủng vi khuẩn phân lập, hai chủng Rs1 (thu thập tại xã Tân Bình) và Rs2 (xã Tân Quới, huyện Thanh Bình, tỉnh Đồng Tháp) có độc lực cao nhất, gây tỷ lệ chết cây lên tới 93,8% và 95,8% trên hai giống ớt ngọn đối chứng không ghép chỉ sau 32 ngày lây bệnh.
- Xác định nguồn gen kháng vượt trội: Giống ớt TN557 và TN607 chứng minh khả năng ức chế mầm bệnh xuất sắc. Trong nhà lưới, 50 ngày sau khi lây bệnh, tỷ lệ bệnh của các dòng gốc ghép triển vọng chỉ dao động từ 5,1% đến 45,8%, thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với các giống ngọn.
- Hiệu lực giảm bệnh vượt bậc của tổ hợp ghép: Trong điều kiện lây bệnh nhân tạo ở nhà lưới, tổ hợp ghép Hiểm lai 207 trên gốc TN557 giảm tỷ lệ bệnh xuống còn $1/3$ so với đối chứng không ghép; đặc biệt, tổ hợp ớt Sừng vàng trên gốc TN557 giảm tỷ lệ bệnh xuống chỉ còn $1/7$ so với đối chứng không ghép.
- Sự đồng nhất di truyền và năng suất hạt giống: Phân tích dấu phân tử ISSR (với các mồi đặc hiệu như ISSR3M, ISSR9) cho thấy các giống gốc ghép có hệ số tương đồng di truyền cao, là các dòng tự thụ phấn ổn định, trong đó giống TN557 cho năng suất hạt giống cao nhất, mở ra khả năng tự nhân giống phục vụ sản xuất đại trà.
- Gia tăng năng suất đột phá ngoài đồng ruộng mà không biến đổi chất lượng:
- Tại Đồng Tháp (có lây bệnh nhân tạo): Tỷ lệ bệnh trên gốc TN557 là 21,3% (đối chứng 51,9%); năng suất tăng 1,3 - 1,4 lần so với đối chứng. Năng suất vụ thuận (gieo tháng 10) đạt mức cao gấp 4 - 6 lần so với vụ nghịch (gieo tháng 4).
- Tại An Giang: Gốc ghép TN557 giúp tăng năng suất thực tế lên 1,46 lần so với đối chứng; đặc biệt ngọn Sừng vàng ghép trên gốc TN557 cho mức tăng năng suất kỷ lục lên đến 82,2%.
- Phân tích HPLC chứng minh 100% tổ hợp ghép không làm thay đổi hàm lượng Capsaicin (độ cay), Vitamin C, Vitamin A, độ cứng và độ dày thịt trái so với cây không ghép.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP HIỆU QUẢ CỦA GỐC GHÉP TN557 NGOÀI ĐỒNG RUỘNG |
+----------------------+----------------------+------------------+---------------+
| Điểm khảo nghiệm | Chỉ tiêu theo dõi | Đối chứng (K.Ghép)| Ghép gốc TN557|
+----------------------+----------------------+------------------+---------------+
| Thanh Bình, Đ.Tháp | Tỷ lệ bệnh héo xanh | 51,9% | 21,3% |
| (Lây bệnh nhân tạo) | Năng suất thương phẩm| 1,00 (chuẩn) | Tăng 1,3-1,4x |
+----------------------+----------------------+------------------+---------------+
| Chợ Mới, An Giang | Năng suất (ngọn HL207)| 1,00 (chuẩn) | Tăng 1,46x |
| | Năng suất (ngọn SV) | 1,00 (chuẩn) | Tăng 82,2% |
+----------------------+----------------------+------------------+---------------+
| Cần Thơ & Lab Test | Hàm lượng Vitamin C | Không đổi | Duy trì 100% |
| (Chất lượng trái) | Hàm lượng Capsaicin | Không đổi | Duy trì 100% |
+----------------------+----------------------+------------------+---------------+
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp mô hình thực nghiệm vững chắc về sự tương tác giữa tín hiệu gốc và ngọn trong việc duy trì con đường sinh tổng hợp trao đổi chất thứ cấp (secondary metabolic pathways), bác bỏ quan điểm cho rằng gốc ghép làm giảm nồng độ Capsaicin trên cây ớt.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình vi ghép ống cao su cho cây con 35 ngày tuổi và quy trình sàng lọc áp lực bệnh kép (nhà lưới kết hợp đồng ruộng đa vùng), có thể chuyển giao áp dụng cho các cây họ Cà khác như cà chua, ớt chuông, cà tím.
- Về thực tiễn ứng dụng: Cung cấp giải pháp kỹ thuật có khả năng cứu vãn hàng nghìn hecta ớt chuyên canh mùa mưa tại ĐBSCL, giảm thiểu 70-80% chi phí thuốc bảo vệ thực vật độc hại.
- Về chính sách: Là luận cứ khoa học để Sở Nông nghiệp và PTNT các tỉnh An Giang, Đồng Tháp xây dựng đề án tái cơ cấu ngành hàng rau màu, chuyển dịch cơ cấu cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần thừa nhận khách quan:
- Giới hạn định danh phân tử tác nhân bệnh: Luận án chủ yếu định danh R. solanacearum dựa trên đặc tính sinh hóa, nuôi cấy King B và triệu chứng bệnh học, chưa tiến hành giải trình tự gen 16S rRNA hay phân loại sâu theo Phylotype/Sequevar bằng kỹ thuật Multiplex PCR.
- Cơ chế phân tử của tính kháng: Chưa phân tích sâu biểu hiện gen (gene expression) liên quan đến các enzyme phòng vệ thực vật như Peroxidase (POD), Polyphenol oxidase (PPO) hay Phenylalanine ammonia-lyase (PAL) trong quá trình hình thành rào cản mạch dẫn.
- Giới hạn vùng sinh thái: Nghiên cứu mới tập trung tại vùng đất phù sa ngọt ven sông Tiền và sông Hậu, chưa đánh giá phản ứng của tổ hợp gốc ghép trong điều kiện đất phèn, mặn hoặc khô hạn cục bộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:
- Lập bản đồ gen (QTL mapping) nhằm xác định chính xác các locus kiểm soát tính kháng R. solanacearum trên dòng ớt TN557.
- Khảo sát tương tác giữa nấm cộng sinh mycorrhiza và hệ vi sinh vật vùng rễ của cây ớt ghép để nâng cao khả năng chống chịu stress phi sinh học.
- Tự động hóa công nghệ ghép bằng robot và phát triển hệ thống ươm cây ghép công nghiệp quy mô lớn.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đặt nền móng cho chuyên ngành công nghệ ghép rau họ Cà tại Nam Bộ, mở ra hàng loạt hướng nghiên cứu cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh tại Đại học Cần Thơ và các viện nghiên cứu nông nghiệp quốc gia.
- Kinh tế - Ngành hàng: Giúp các hợp tác xã sản xuất ớt chuyên canh tăng thu nhập từ 40 - 80 triệu đồng/ha/vụ nhờ bảo toàn mật độ cây sống và gia tăng năng suất vụ nghịch khi giá nông sản đạt mức cao nhất trong năm.
- Môi trường và Xã hội: Cắt giảm lượng thuốc hóa học độc hại tưới vào đất, bảo vệ hệ sinh thái đất và nguồn nước ngầm vùng châu thổ, bảo vệ sức khỏe nông dân trực tiếp canh tác và cung ứng nguồn ớt tươi an toàn cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận quy trình sàng lọc dòng kháng bệnh chuẩn mực, ma trận đa dạng di truyền ISSR và các luận điểm về tương hợp mô học gốc - ngọn.
- Các Trung tâm Giống & Doanh nghiệp Nông nghiệp: Sở hữu nguồn vật liệu bố mẹ (dòng TN557, TN607) để lai tạo giống gốc ghép thương mại và ứng dụng quy trình ghép ống cao su năng suất cao.
- Nông dân chuyên canh rau màu: Nhận được quy trình kỹ thuật canh tác ớt ghép vụ nghịch an toàn, giảm thiểu rủi ro mất trắng do dịch bệnh héo xanh trong mùa mưa bão.
- Cơ quan quản lý nông nghiệp: Cơ sở dữ liệu khoa học để hoạch định vùng chuyên canh rau an toàn đạt chuẩn VietGAP và GlobalGAP.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tương hợp Mạch dẫn (Vascular Compatibility Theory - Aloni et al., 2010) và Lý thuyết Quan hệ Nguồn - Chứa (Source-Sink Dynamics) trên chi Capsicum. Công trình chứng minh rằng gốc ghép tự thụ phấn TN557 không chỉ tái lập liên kết giải phẫu xylem/phloem hoàn hảo ở 15 NSKGh mà còn đóng vai trò như một bộ lọc sinh học ngăn chặn vi khuẩn R. solanacearum di chuyển lên ngọn, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn con đường sinh tổng hợp Capsaicin và Vitamin C ở quả ớt thương phẩm.
-
Phương pháp nghiên cứu có cải tiến gì đột phá so với các công trình trước đây? So với nghiên cứu của Burgess et al. (2009) và Tran Ngoc Hung & Byung-Soo Kim (2012), luận án thiết lập quy trình kiểm chứng 4 cấp độ khép kín: (i) Phân lập độc lực chuẩn hóa ($10^8\text{ CFU/mL}$ trên môi trường King B), (ii) Đánh giá đa dạng di truyền bằng 15 mồi ISSR kết hợp phân tích cụm UPGMA, (iii) Khảo sát giải phẫu lát cắt mô tiếp hợp qua kính hiển vi, và (iv) Thử nghiệm thực địa đa điểm với 16 thí nghiệm liên tục qua các mùa vụ thuận - nghịch.
-
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là giống ớt Sừng vàng (SV) – vốn là giống cực kỳ mẫn cảm với bệnh héo xanh khi trồng trực tiếp (tỷ lệ chết 95,8% dưới áp lực chủng Rs2) – khi được ghép trên gốc TN557 lại thể hiện khả năng giảm tỷ lệ bệnh ngoạn mục tới 7 lần và bùng nổ năng suất thực tế lên tới 82,2% tại An Giang, vượt xa mức tăng trưởng của giống ngọn Hiểm lai 207.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Hoàn toàn có. Quy trình được mô tả chi tiết từng bước: từ tuổi cây con ghép (35 ngày tuổi), góc vát $45^\circ$, đường kính ống cao su đàn hồi, chế độ buồng phục hồi ẩm độ $> 90%$ trong 7 ngày, phương pháp lây nhiễm nhân tạo $10^8\text{ CFU/mL}$ vi khuẩn gốc rễ, thang đánh giá 6 cấp bệnh (0 đến 5) đến phương pháp chiết tách HPLC định lượng Capsaicinoids.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm gồm 3 mũi nhọn: (1) Ứng dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) và lập bản đồ QTL xác định gen kháng bệnh trên TN557, (2) Khảo sát tính tương thích của gốc TN557 khi ghép liên loài với các giống ớt chuông ngọt (Capsicum annuum var. grossum) cao cấp trong nhà màng, và (3) Thương mại hóa quy trình ghép công nghiệp tự động phục vụ vựa rau toàn vùng ĐBSCL.
Kết luận
- Xác định được hai chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum có độc lực hủy diệt cao nhất tại ĐBSCL là Rs1 (Tân Bình) và Rs2 (Tân Quới, Thanh Bình, Đồng Tháp) với tỷ lệ gây bệnh trên 93%.
- Tuyển chọn được hai dòng gốc ghép triển vọng xuất sắc là TN557 và TN607 có khả năng chống chịu bệnh héo xanh cao, tỷ lệ nhiễm bệnh chỉ từ 5,1% - 17,5%.
- Chứng minh hiệu quả đột phá của kỹ thuật ghép ngọn ớt cay trên gốc TN557: giảm tỷ lệ bệnh từ 3 đến 7 lần trong điều kiện lây nhiễm nhân tạo, nâng cao tỷ lệ sống của cây trồng ngoài đồng.
- Nâng cao năng suất thương phẩm từ 1,3 đến 1,46 lần ngoài đồng ruộng thực tế; đặc biệt nâng cao năng suất giống Sừng vàng lên 82,2% tại Chợ Mới, An Giang.
- Khẳng định công nghệ ghép không làm biến đổi bất kỳ chỉ tiêu hóa sinh và chất lượng thương phẩm nào của quả ớt (duy trì độ cay Capsaicin, độ dày thịt trái, độ cứng và hàm lượng Vitamin A, C).
- Mở ra phương thức canh tác ớt trái vụ (vụ nghịch) an toàn sinh học, đặt nền móng lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho nền nông nghiệp công nghệ cao bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ THỊ BÍCH THỦY NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GỐC GHÉP ĐẾN KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU BỆNH HÉO XANH, SỰ SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG CÂY ỚT CAY (Capsicum spp.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG 2018 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ THỊ BÍCH THỦY NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GỐC GHÉP ĐẾN KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU BỆNH HÉO XANH, SỰ SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG CÂY ỚT CAY (Capsicum spp.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH: 62 62 01 10 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN THỊ BA PGS. NGUYỄN THỊ THU NGA 2018 2 LỜI CẢM TẠ Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến! - PGS. Trần Thị Ba, người đã tận tình hướng dẫn, đã kịp thời chia sẻ những khó khăn, động viên tinh thần, gợi ý và những lời khuyên hết sức bổ ích cho việc nghiên cứu và hoàn thành luận án nầy - PGS.
Nguyễn Thị Thu Nga, người đã đóng góp những ý kiến xác đáng góp phần hoàn chỉnh luận án. Xin chân thành cảm ơn hội đồng đánh giá luận án cấp Cơ sở: - GS. Trần Vũ Phến, TS. Nguyễn Phước Đằng và PGS.
Lê Vĩnh Thúc (Trường Đại học Cần Thơ) - TS. Võ Hữu Thoại (Viện Cây ăn quả miền Nam) - TS. Nguyễn Thị Tuyết Mai (Trung tâm Giống Nông nghiệp-Sở Nông nghiệp &PTNT Vĩnh Long) Đã dành nhiều thời gian quí báu để đọc và đóng góp ý kiến cho luận án được hoàn chỉnh. Xin chân thành cảm ơn! - Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ Nhiệm khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, Khoa Sau Đại học và Trung tâm Dịch vụ Khoa học Nông nghiệp.
- Quý Thầy, Cô, anh chị và các bạn đồng nghiệp Bộ môn Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật, Di truyền Giống Nông nghiệp-Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng; Bộ môn Sư phạm Sinh học-Khoa Sư phạm, trường Đại học Cần Thơ. - Các học viên cao học Nguyễn Thị Vẽ, Lê Thị Bích Trâm, Nguyễn Thị Như Thơ, Đinh Quy Chhai, Nguyễn Thanh Phong, Cao Bá Lộc và Nguyễn Thị Cẩm Hằng. Huỳnh Kỳ, ThS. Lê Thị Ngọc Xuân, KS.
Bùi Văn Tùng, ThS. Nguyễn Châu Thanh Tùng… Xin trân trọng ghi nhớ tất cả những chân tình, sự giúp đỡ của bè bạn, các em sinh viên khóa 37, 38, 39, 40, của những nông dân đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện những thí nghiệm ngoài đồng (Đồng Tháp, An Giang, thành phố Cần Thơ) mà tôi không thể liệt kê ra hết trong trang cảm tạ nầy. Cuối cùng, sự thành công hôm nay không thể thiếu sự hy sinh, chia sẻ và động viên của mẹ, chị ba và các anh em trai tôi. Võ Thị Bích Thủy 1 2 TÓM TẮT Bệnh héo xanh đã gây thiệt hại nặng nề ở những vùng thâm canh ớt ở đồng bằng sông Cửu Long, vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây hại có phạm vi ký chủ rộng trên nhiều loại rau và lưu tồn rất lâu trong đất, bệnh thường phát triển và gây hại nặng trong điều kiện nhiệt độ cao và ẩm độ cao, đặc biệt trong mùa mưa.
Hiện nay chưa có biện pháp phòng trị hiệu quả bệnh héo xanh, chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học. Sử dụng gốc ghép là một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh héo xanh khả thi nhất, đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới và Việt Nam đối với cây cà chua, tuy nhiên cho đến nay ở Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu nào được công bố trên cây ớt cay. Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệnh héo xanh, sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng cây ớt cay (Capsicum spp.)” được thực hiện từ 2013-2017 nhằm xác định: 1/ Khả năng gây hại của các chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum trên cây ớt cay làm ngọn ghép, 2/ Khả năng chống chịu bệnh héo xanh trên các giống ớt làm gốc và ngọn ghép, 3/ Khả năng chống chịu bệnh héo xanh trên cây ớt cay ghép, 4/ Mối tương quan di truyền và đặc điểm hình thái của các giống ớt và 5/ Gốc ghép có khả năng chống chịu bệnh héo xanh, sinh trưởng, năng suất và chất lượng ớt cay điều kiện ngoài đồng. Mười sáu thí nghiệm đã tiến hành tại Đại học Cần Thơ, tỉnh Đồng Tháp, An Giang và thành phố Cần Thơ.
Mười giống ớt làm gốc ghép (địa phương và nhập nội) và 2 giống ớt cay làm ngọn ghép (Hiểm lai 207 và Sừng vàng nhập nội, F1) đang được trồng phổ biến ở Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả cho thấy: 1/ Khả năng gây hại cao nhất là 2 chủng vi khuẩn Rs1 (xã Tân Bình) và Rs2 (xã Tân Quới) với tỉ lệ bệnh 93,8 và 95,8%, được phân lập ở huyện Thanh Bình-Đồng Tháp trong số 6 chủng được thu thập và phân lập ở tỉnh Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Kiên Giang trên cây ớt cay làm ngọn ghép. 2/ Khả năng chống chịu bệnh héo xanh (chủng Rs1 và Rs2) của các giống ớt làm gốc ghép: Đà Lạt, TN592, TN598, TN607, TN557, Hiểm 27 (tỉ lệ bệnh 5,1-45,8%) đều thấp hơn 2 giống ớt làm ngọn điều kiện nhà lưới, 50 ngày sau khi lây bệnh. 3/ Khả năng chống chịu bệnh héo xanh của các tổ hợp ớt ghép đều thấp hơn Đối chứng không ghép điều kiện nhà lưới ở 40 ngày sau khi lây bệnh: (i) Tổ hợp Hiểm lai 207 trên gốc (Đà Lạt, TN592, TN557, TN607, Hiểm 27) có tỉ lệ bệnh thấp tương đương 1/3 so với Đối chứng không ghép và (ii) Tổ hợp ớt Sừng vàng trên 5 giống làm gốc có tỉ lệ bệnh thấp hơn 1/7 so với Đối chứng không ghép.
Tổ hợp ghép của 2 loại ớt làm ngọn trên gốc TN557 kiểm soát bệnh héo xanh tốt hơn Đối chứng ghép và không ghép. 3 4/ (i) Các giống ớt làm gốc ghép có kiểu gen gần nhau dựa vào giá trị hệ số tương đồng và sơ đồ nhánh của dấu phân tử ISSR, chúng sẽ là nguồn bố mẹ dùng lai tạo giống gốc ghép kháng bệnh héo xanh, hiện tại có thể tự nhân giống làm gốc ghép vì đây là các giống tự thụ phấn và (ii) Mười hai giống ớt (làm gốc và ngọn ghép) khá tương đồng về đặc điểm hình thái, chỉ số Shannon trung bình của 19 tính trạng là 0,69; năng suất hạt ớt cao nhất ở TN557. 5/ Hiệu quả của ớt ghép điều kiện ngoài đồng: (i) Đại học Cần Thơ (2 vụ liên tiếp trên một nền đất, lây bệnh nhân tạo): Gốc TN557 có tỷ lệ bệnh héo xanh (17,5%) thấp nhất khi ghép với 2 loại ngọn, gốc TN607 chỉ có tỷ lệ bệnh (16,7%) thấp nhất khi ghép với ngọn Sừng vàng. (ii) Tỉnh Đồng Tháp: Gốc TN557, TN607 đều cho hiệu quả giảm bệnh cao nhất.
Điều kiện có lây bệnh nhân tạo, tỉ lệ bệnh ở gốc TN557 21,3%, thấp hơn Đối chứng (51,9%); ngọn Sừng vàng 33%, thấp hơn Hiểm lai 207 (46,5%). Không lây bệnh nhân tạo, gốc TN557 12,5% và TN607 là 18,8%, cũng thấp hơn Đối chứng (43,8%). Gốc TN557, TN607 đạt năng suất cao khi tổ hợp với cả 2 loại ngọn, 1,3-1,4 lần cao hơn Đối chứng. Năng suất ớt ghép vụ thuận (gieo tháng 10) 4-6 lần cao hơn vụ nghịch (gieo tháng 4).
(iii) Tỉnh An Giang: Gốc TN557 và TN607 chống chịu bệnh héo xanh tốt, gốc TN557 đạt hiệu quả cao hơn khi có và không có lây bệnh nhân tạo. Ngọn Hiểm lai 207 chống chịu bệnh tốt hơn Sừng vàng khi có lây bệnh nhân tạo. Năng suất của ớt ghép gốc TN557 cao hơn 1,46 lần so với Đối chứng. Ngọn Sừng vàng ghép TN557 cho năng suất tăng 82,2% so với Đối chứng.
(iv) Thành phố Cần Thơ: Gốc TN557 ghép với 2 loại ngọn đều chống chịu bệnh héo xanh tốt và năng suất cao hơn các tổ hợp còn lại. Các tổ hợp ớt ghép đều không làm thay đổi chất lượng trái như hàm lượng vitamin A và C, độ cay và độ dày thịt trái) so với không ghép. Từ khóa: Bệnh héo xanh, gốc ghép, ớt hiểm, ớt sừng vàng, năng suất, Ralstonia solanacearum 4 SUMMARY Bacterial wilt caused serious damage in the intensive hot peppers in the Mekong Delta, Ralstonia solanacearum, which has a wide range of hosts on vegetables and is stored in soil for a long time, specially severe damage in high temperature and high humidity conditions, especially during rainy season. There is no effective preventive measures against bacterial wilt, mainly based on chemical method.
The use of rootstock is one of the most feasible precautions against bacterial wilt, which has been widely used in the world and in Vietnam for tomato plants. However, there have been no studies published in Vietnam yet. Therefore, "Study of bacterial wilt disease tolerance, plant growth, fruit yield and quality on grafted hot pepper (Capsicum spp.)" was carried out from 2013-2017 to determine: 1/ The ability to cause disease of different strains of Ralstonia solanacearum on hot peppers as scions, 2/ The capable tolerance to bacterial wilt of pepper varieties as rootstocks, 3/ The capable tolerance to bacterial wilt of pepper grafted combinations, 4/ The genetic relation and morphological characteristics of hot pepper as scions and rootstocks, 5/ The ability of rootstocks scions of hor pepper with capable tolerance to bacterial wilt, plant growth, fruit yield and quality in field condition. Sixteen experiments were conducted at Can Tho University, Dong Thap province, An Giang province and Can Tho city.
Ten local and imported pepper varieties were used as rootstocks and 2 hot pepper scion varieties (F1) namely Hiem lai 207 and Sung vang had been widely grown in the Mekong Delta (MD). The results show that: 1/ Two strains of Rs1 (Tan Binh commune) and Rs2 (Tan Quoi commune) that were capable of highest damaged to bacterial wilt with disease incidence of 93.8%, colectted in Thanh Binh district, Dong Thap province in total six strains were collected and isolated in Dong Thap, An Giang, Vinh Long and Kien Giang provinces. 2/ The capable tolerance of bacterial wilt (strain Rs1 and Rs2) of six rootstock pepper varieties as Da Lat, TN592, TN598, TN607, TN557, Hiem 27 (disease incidence of 5.8%) were less than two scion pepper varieties in net house condition at 50 days post-inoculation. 3/ The capable tolerance of bacterial wilt of grafted combinations were lower than non-grafted treatment as control in net house condition at 40 days post-inoculation: (i) Combination of Hiem lai 207 and 5 rootstocks (Da Lat, TN592, TN557, TN607, Hiem 27) had a low disease incidence (1/3) compared with non-grafted control and (ii) Combination of Sung vang and 5 rootstocks (as above) had a low incidence (1/7) compared with non-grafted control.
5 Combination of two scions (Hiem lai 207 and Sung vang) and TN557 rootstock could manage bacterial wilt better than grafted and non-grafted controls.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Bích Thủy (2018). Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/anh-huong-cua-goc-ghep-den-kha-nang-chong-chiu-benh-heo-xanh-su-sinh-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệnh héo xanh sự sinh trưởng năng suất và chất lượng cây ớt cay capsicum spp luận án tiến sĩ
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến khả năng chống chịu bệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.