Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Lê Phạm Tấn Quốc - ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ và ứng dụng trong thực phẩm. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn cho chế phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tốt nghiệp tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

375

Thời gian đọc

57 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu bảo quản hà thủ ô đỏ giữ trọn polyphenol
Số trang:
375 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu bảo quản hà thủ ô đỏ giữ trọn polyphenol

Củ hà thủ ô đỏ là nguồn dược liệu tự nhiên giàu hợp chất sinh học quý giá. Nghiên cứu bảo quản củ tươi và sơ chế đóng vai trò then chốt trước khi trích ly. Quá trình xử lý sau thu hoạch quyết định trực tiếp đến sự ổn định của các hoạt chất. Việc duy trì polyphenol tổng số giúp tối đa hóa giá trị sử dụng trong công nghệ thực phẩm. Các giải pháp kỹ thuật cần hạn chế tối đa phản ứng phân hủy do enzym và oxy hóa tự nhiên. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết ba dạng bảo quản chính: cấp đông tươi, sấy lát khô và bột nghiền mịn. Kết quả cho thấy mỗi trạng thái bảo quản đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho các công đoạn trích ly hoạt chất tiếp theo.

1.1. Đặc điểm củ hà thủ ô đỏ và các hoạt chất sinh học

Củ hà thủ ô đỏ, có tên khoa học là Polygonum multiflorum (đồng danh Fallopia multiflora), chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị dược lý cao. Trong đó, nhóm hợp chất polyphenol chiếm hàm lượng đáng kể với vai trò chống oxy hóa mạnh mẽ. Hàm lượng TPC trong củ biến động phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, độ tuổi thu hái và phương pháp sơ chế. Ngoài ra, nguồn nguyên liệu này còn chứa stilbene glycoside, anthraquinone và flavonoid. Những hợp chất trên mang lại khả năng chống lão hóa, bảo vệ tế bào và kháng khuẩn vượt trội. Việc khai thác chiết xuất hà thủ ô phục vụ chế biến thực phẩm đòi hỏi quy trình chuẩn hóa từ khâu thu nhận nguyên liệu. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu hóa lý ban đầu đảm bảo tính đồng nhất cho thành phẩm chiết xuất.

1.2. Ảnh hưởng của quá trình sấy và cấp đông đến polyphenol

Nghiên cứu theo dõi độ ổn định của polyphenol qua ba phương thức tồn trữ khác nhau. Mẫu củ tươi xắt lát khi bảo quản lạnh đông nhanh duy trì hoạt chất tốt hơn so với lạnh đông chậm sau 180 ngày. Đối với phương pháp sấy khô, lát củ được sấy ở nhiệt độ 60°C trong 210 phút cho hiệu quả lưu giữ hoạt tính cao nhất. Nhiệt độ sấy quá cao dễ dẫn đến suy thoái cấu trúc phenolic và làm giảm hàm lượng TPC. Đối với mẫu bột khô lưu trữ ở nhiệt độ phòng, polyphenol tổng số giảm khoảng 13% và hoạt tính giảm 6% sau 100 ngày. Do đó, việc lựa chọn phương pháp sấy đối lưu kết hợp bảo quản kín khí là giải pháp tối ưu để kéo dài thời hạn sử dụng của dược liệu.

II. Phương pháp trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ tối ưu

Kỹ thuật thu hồi hoạt chất từ thực vật quyết định hiệu suất kinh tế và chất lượng dịch trích. Nghiên cứu đã so sánh toàn diện phương pháp ngâm trích truyền thống với các công nghệ trích ly hiện đại. Việc áp dụng năng lượng hỗ trợ giúp phá vỡ màng tế bào thực vật nhanh chóng, đẩy nhanh tốc độ khuếch tán. Dung môi trích ly cũng được khảo sát nhằm đảm bảo an toàn sinh học và thân thiện với môi trường. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để tối ưu hóa các thông số công nghệ cốt lõi. Nhờ vậy, dịch chiết hà thủ ô đạt độ tinh sạch cao cùng hoạt tính sinh học nguyên vẹn.

2.1. Đánh giá phương pháp trích ly có hỗ trợ siêu âm UAE

Kỹ thuật trích ly có hỗ trợ siêu âm UAE (Ultrasound-Assisted Extraction) tạo ra hiện tượng xâm thực bọt khí trong môi trường lỏng. Quá trình này tạo sóng xung kích cực mạnh phá vỡ cấu trúc vách tế bào củ hà thủ ô đỏ. Nhờ đó, dung môi thâm nhập sâu vào mô thực vật và hòa tan polyphenol nhanh chóng. So với ngâm trích thông thường, công nghệ UAE rút ngắn đáng kể thời gian xử lý và giảm tiêu hao năng lượng. Hoạt chất được giải phóng ở nhiệt độ phòng, hạn chế tối đa nguy cơ phân hủy nhiệt. Kỹ thuật này nâng cao rõ rệt hàm lượng TPC và giữ được màu sắc tự nhiên của dịch trích.

2.2. Tối ưu hóa thông số trích ly vi sóng MAE hiệu suất cao

Phương pháp trích ly vi sóng MAE (Microwave-Assisted Extraction) thể hiện ưu thế vượt trội nhất trong các thử nghiệm so sánh. Dưới tác động của trường vi sóng, áp suất nội bào tăng nhanh gây nứt vỡ cấu trúc mô. Nghiên cứu xác định điều kiện tối ưu: công suất vi sóng 127 W/g, thời gian trích 4,82 phút, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/39,98 (g/mL). Kết quả thu được hàm lượng polyphenol tối ưu đạt 47,53 ± 0,79 mg GAE/g chất khô. Hoạt tính chống oxy hóa tương ứng đạt 334,07 ± 3,04 µmol TE/g chất khô. Công nghệ MAE giúp tăng tốc độ trích ly gấp nhiều lần và tiết kiệm tối đa tài nguyên sản xuất.

2.3. Lựa chọn dung môi ethanol nước trong chiết xuất

Hệ dung môi ethanol nước và dung môi acetone được đánh giá chi tiết về hiệu quả hòa tan polyphenol. Hệ dung môi ethanol nước thể hiện tính an toàn vượt trội, phù hợp cho tiêu chuẩn chế biến thực phẩm. Nồng độ dung môi phân cực thích hợp làm tăng khả năng hòa tan các hợp chất phenolic có khối lượng phân tử khác nhau. Nồng độ acetone tối ưu đạt 57,35% khi tối ưu hóa bằng mô hình bề mặt đáp ứng. Tuy nhiên, hệ dung môi cồn thực phẩm kết hợp nước vẫn là lựa chọn ưu tiên trong công nghiệp thực phẩm. Hệ dung môi này đảm bảo không để lại dư lượng độc hại, đồng thời chi phí vận hành thấp và dễ thu hồi sau trích ly.

III. Đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất hà thủ ô

Chiết xuất từ củ Polygonum multiflorum sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh khả năng dập tắt gốc tự do, kháng khuẩn và tương tác protein mạnh mẽ. Hoạt tính này giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân oxy hóa và mầm bệnh nguy hiểm. Bên cạnh đó, đánh giá an toàn sinh học là bước bắt buộc nhằm xác lập liều lượng sử dụng phù hợp. Dịch chiết polyphenol thể hiện tiềm năng to lớn để thay thế các chất bảo quản hóa học tổng hợp trong ngành công nghệ thực phẩm hiện đại.

3.1. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa DPPH của dịch trích

Nghiên cứu đánh giá khả năng thu dọn gốc tự do của dịch chiết thông qua thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa DPPH và ABTS. Polyphenol từ hà thủ ô đỏ thể hiện khả năng cho điện tử hoặc hydro để trung hòa các gốc tự do bền. Chỉ số IC50 của dịch trích đạt mức rất thấp, chứng minh hoạt lực khử oxy hóa mạnh mẽ. Hàm lượng TPC cao tỷ lệ thuận trực tiếp với khả năng chống oxy hóa của mẫu thử. Dịch trích giúp ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid và làm chậm phản ứng suy thoái chất dinh dưỡng. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để ứng dụng sản phẩm làm chất chống oxy hóa tự nhiên.

3.2. Khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh và kết tủa protein

Polyphenol tổng số trong cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt trên nhiều chủng vi sinh vật gây hại. Dịch trích ức chế hiệu quả vi khuẩn Gram âm như Salmonella enteritidis, Escherichia coli và vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Bacillus cereus. Cơ chế kháng khuẩn liên quan đến việc phá vỡ tính thấm của màng tế bào và ức chế enzym vi khuẩn. Ngoài ra, các hợp chất tannin và polyphenol có khả năng tạo phức và làm kết tủa protein (thử nghiệm với gelatin). Đặc tính tương tác này mở ra hướng ứng dụng trong việc làm trong nước quả hoặc cấu trúc lại sản phẩm thực phẩm giàu đạm.

3.3. Đánh giá độ an toàn và độc tính của chiết xuất hà thủ ô

Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn trên chuột thí nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt. Kết quả cho thấy dịch chiết củ Fallopia multiflora ở liều thử nghiệm không gây chết động vật và không làm biến đổi cấu trúc tế bào gan, thận. Các chỉ số huyết học và sinh hóa máu của động vật duy trì ở ngưỡng sinh lý bình thường. Việc chế biến đúng kỹ thuật giúp loại bỏ hoặc chuyển hóa các thành phần gây kích ứng đường tiêu hóa. Nghiên cứu khẳng định dịch chiết đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học khi ứng dụng trong liều lượng cho phép, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và nhà sản xuất thực phẩm.

IV. Kỹ thuật sấy phun bột polyphenol từ củ hà thủ ô đỏ

Dịch trích lỏng dễ bị oxy hóa và biến tính trong quá trình lưu thông phân phối. Công nghệ vi bao bằng phương pháp sấy phun là giải pháp hiện đại giúp chuyển hóa dịch lỏng thành dạng bột mịn tiện dụng. Kỹ thuật này bao bọc hoạt chất phenolic bên trong lớp vỏ bảo vệ, nâng cao độ bền nhiệt và ánh sáng. Chế phẩm bột sấy phun có độ hòa tan cao, dễ bảo quản và thuận tiện phối trộn vào thực phẩm. Việc theo dõi chất lượng bột theo thời gian giúp xây dựng các mô hình dự báo hạn sử dụng chuẩn xác.

4.1. Công nghệ vi bao polyphenol bằng chất mang maltodextrin

Nghiên cứu sử dụng hệ chất mang bao gồm maltodextrin kết hợp với gum arabic để thực hiện sấy phun dịch chiết xuất hà thủ ô. Tỷ lệ chất mang tối ưu tạo nên màng bao đồng nhất, tăng hiệu suất thu hồi bột và hạn chế hiện tượng dính buồng sấy. Bột thành phẩm có độ ẩm thấp dưới 5%, kích thước hạt siêu mịn và khả năng phân tán nhanh trong nước. Quá trình sấy phun ở nhiệt độ buồng sấy thích hợp giúp bảo toàn hơn 85% hàm lượng TPC ban đầu. Chế phẩm dạng bột giữ được hoạt tính chống oxy hóa DPPH ổn định trong thời gian dài mà không bị vón cục.

4.2. Xây dựng mô hình động học suy giảm chất lượng theo nhiệt độ

Nghiên cứu thiết lập mô hình toán học dự đoán sự suy giảm chất lượng của polyphenol trong dịch trích và bột sấy phun. Quá trình phân hủy hoạt chất tuân theo động học phản ứng bậc một với năng lượng hoạt hóa cụ thể. Sự suy giảm hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa tăng nhanh khi nhiệt độ bảo quản vượt quá 35°C. Chế phẩm bột vi bao thể hiện độ bền nhiệt vượt trội gấp nhiều lần so với dịch trích lỏng nguyên bản. Mô hình động học cung cấp dữ liệu chính xác để dự báo tuổi thọ sản phẩm và lựa chọn điều kiện bao bì lưu trữ phù hợp trong thực tế sản xuất.

V. Ứng dụng polyphenol từ hà thủ ô đỏ bảo quản thực phẩm

Sự chuyển dịch xu hướng tiêu dùng sang các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên thúc đẩy nghiên cứu phụ gia thực phẩm sạch. Chiết xuất hà thủ ô đỏ đóng vai trò là chất chống oxy hóa và chất kháng khuẩn tự nhiên đầy hứa hẹn. Hoạt chất giúp kiểm soát các phản ứng oxy hóa chất béo và ức chế vi sinh vật gây thối rữa trong thực phẩm tươi sống. Ứng dụng này kéo dài thời gian bảo quản mà không làm thay đổi giá trị cảm quan. Nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong công nghiệp chế biến nông sản và thủy hải sản.

5.1. Ứng dụng dịch chiết hà thủ ô trong bảo quản rau củ quả

Các sản phẩm rau quả tươi xắt miếng rất dễ bị hóa nâu do hoạt động của enzym polyphenol oxidase (PPO). Màng phủ sinh học bổ sung dịch chiết Polygonum multiflorum tạo lớp màng ngăn cản oxy tiếp xúc với bề mặt mô quả. Dịch chiết ức chế hiệu quả phản ứng oxy hóa và duy trì độ cứng chắc của tế bào thực vật. Ngoài ra, khả năng kháng nấm và kháng khuẩn của chiết xuất làm giảm tỷ lệ hư hỏng sau thu hoạch. Rau quả giữ được độ tươi ngon, vitamin C và màu sắc tự nhiên trong suốt chuỗi cung ứng lạnh.

5.2. Nâng cao chất lượng và độ bền oxy hóa cho sản phẩm thịt cá

Sự ôi hóa lipid và biến màu myoglobin là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng thịt cá chế biến. Bổ sung polyphenol tổng số từ chiết xuất hà thủ ô giúp dập tắt gốc tự do chuỗi và làm chậm quá trình tạo chỉ số peroxide. Mẫu thịt cá bổ sung dịch chiết duy trì màu đỏ tươi, cấu trúc săn chắc và giảm thiểu mùi tanh ôi khét. Chiết xuất còn kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn sinh độc tố trong suốt thời gian trữ đông. Đây là giải pháp xanh thay thế hoàn hảo cho các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA và BHT.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ
D NH S CH H NH
D NH S CH BẢNG
D NH S CH TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của luận án
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu chung
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa của luận án
1.4.1. Ý nghĩ th c tiễn
1.5. Điểm mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan về polyphenol
2.1.1. Phân lo i polyphenol
2.1.2. Ho t ộng chống oxy hóa của polyphenol
2.1.3. Các lo i th c ph m giàu polyphenol
2.1.4. Vai trò của polyphenol trong việc kháng vi sinh v t
2.1.5. Vai trò củ polyphenol ối với sức khỏe
2.1.6. Nguyên tắ xá ịnh h m l ợng và ho t tính của polyphenol
2.2. Tổng quan về hà thủ ô đỏ
2.2.1. Phân lo i và hình thái hà thủ ỏ
2.2.2. Tác dụng hà thủ ỏ
2.2.3. Thành ph n các hợp chất có ho t tính sinh h c trong hà thủ ỏ
2.2.4. Ứng dụng của hà thủ ỏ
2.3. Tổng quan về các phƣơng pháp trích ly
2.3.1. C sở lý thuyết củ ph ng pháp trí h ly
2.3.2. Ph ng pháp ngâm trí h (trí h ly lỏng/rắn)
2.3.3. Trích ly có hỗ trợ của sóng siêu âm
2.3.4. Trích ly có hỗ trợ của vi sóng (MAE)
2.3.5. Trích ly có hỗ trợ của enzyme
2.4. Khả năng tạo chế phẩm vi bao của polyphenol
2.5. Cơ sở lý thuyết đánh giá sự suy giảm chất lƣợng thực phẩm (shelf-life)
2.6. Tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng của polyphenol
2.6.1. Tình hình nghiên cứu polyphenol trên thế giới
2.6.2. Tình hình nghiên cứu polyphenol ở Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phƣơng tiện nghiên cứu
3.1.1. ị iểm và th i gian thí nghiệm
3.1.2. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất
3.2. Nguyên liệu sử dụng
3.3. Phƣơng pháp nghiên cứu
3.3.1. Các ph ng pháp phân tích bản
3.3.2. Ph ng pháp thu th p và xử lý kết quả
3.4. Phƣơng pháp bố trí thí nghiệm
3.4.1. Xá ịnh loài và thành ph n hóa h bản của củ hà thủ ô
3.4.2. Nội dung 1: Ảnh h ởng củ ph ng thức bảo quản ến s ổn ịnh ho t tính polyphenol trong củ hà thủ ô
3.4.3. Nội dung 2: Xá ịnh iều kiện trích ly polyphenol
3.4.4. Nội dung 3: Tính chất và khả năng ứng dụng của dịch chiết polyphenol từ củ hà thủ ô
3.4.5. Nội dung 4: ánh giá tính hất hóa lý của bột sấy phun, xây d ng mô hình suy giảm chất l ợng của dịch chiết và bột sấy phun
3.4.6. Nội dung 5: Xá ịnh ộc tính của dịch chiết
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Xác định chủng loài, thành phần hóa học của củ hà thủ ô đỏ
4.1.1. Xá ịnh chủng loài của nguyên liệu
4.1.2. Thành ph n hóa h c của nguyên liệu củ hà thủ ỏ
4.2. Ảnh hƣởng của phƣơng thức bảo quản đến sự ổn định hoạt tính polyphenol trong bột và củ hà thủ ô đỏ
4.2.1. Bảo quản l nh ng ủ hà thủ ỏ
4.2.2. iều kiện sấy củ hà thủ ô thích hợp
4.2.3. S th y ổi TPC và TEAC khi bảo quản bột củ hà thủ ô ở iều kiện nhiệt ộ phòng
4.3. Ảnh hƣởng của phƣơng pháp ngâm chiết hoàn lƣu đến hiệu quả trích ly polyphenol từ củ hà thủ ô đỏ
4.3.1. Tá ộng của việc sử dụng dung môi hữu ến khả năng thu nh n polyphenol
4.3.2. Ảnh h ởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung m i ến khả năng thu nh n polyphenol
4.3.3. Nồng ộ dung môi acetone sử dụng thích hợp ến khả năng thu nh n polyphenol
4.3.4. Ảnh h ởng t ng tá ủa nhiệt ộ và th i gi n trí h ến khả năng thu nh n polyphenol
4.3.5. ặc tính cấu trúc của nguyên liệu/bã tr ớc và sau khi trích ly củ ph ng pháp ngâm chiết ho n l u
4.4. Ảnh hƣởng của phƣơng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ vi sóng đến hiệu quả trích ly polyphenol từ củ hà thủ ô đỏ
4.4.1. S th y ổi TPC và TEAC theo công suất và th i gian trích ly bằng ph ng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ vi sóng
4.4.2. S th y ổi cấu trúc của nguyên liệu/bã tr ớc và sau khi trích ly củ ph ng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ vi sóng
4.5. Ảnh hƣởng của phƣơng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ sóng siêu âm đến hiệu quả trích ly polyphenol từ củ hà thủ ô đỏ
4.5.1. S th y ổi TPC và TEAC theo công suất và th i gian trích ly bằng ph ng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ siêu âm
4.5.2. S th y ổi cấu trúc của nguyên liệu/bã tr ớc và sau khi trích ly bằng ph ng pháp trích ly lỏng - rắn có hỗ trợ siêu âm
4.6. Tối ƣu hóa quá trình trích ly polyphenol bằng vi sóng theo phƣơng pháp bề mặt đáp ứng
4.6.1. Xây d ng mô hình tối u
4.6.2. ịnh l ợng một số hợp chất polyphenol trong dịch trích của mô hình tối u
4.7. Định tính một số hợp chất có hoạt tính sinh học, đánh giá khả năng kháng vi sinh vật và tƣơng tác với gelatin của dịch chiết polyphenol
4.7.1. ịnh tính các hợp chất có ho t tính sinh h c trong dịch chiết
4.7.2. Một số ặc tính hóa lý của cao chiết hà thủ ỏ
4.7.3. ánh giá khả năng kháng khu n, kháng nấm mốc của cao chiết
4.7.4. ánh giá mứ ộ t ng tá ủa dịch chiết polyphenol với protein (gelatin)
4.8. Ứng dụng polyphenol trong dịch chiết hà thủ ô đỏ để bảo quản một số sản phẩm thực phẩm
4.8.1. Kiểm tra tồn d etone trong dịch chiết
4.8.2. Nghiên cứu kết hợp polyphenol trong dịch chiết với m ng b o lgin te ể bảo quản u ủ d ng cắt miếng
4.8.3. Ứng dụng polyphenol trong dịch chiết hà thủ ỏ ể bảo quản sản ph m thịt cá diêu hồng nghiền
4.9. Một số tính chất hóa lý của chế phẩm sấy phun từ dịch chiết hà thủ ô đỏ
4.9.1. ánh giá hiệu suất thu hồi, ộ m, TPC và TEAC của chế ph m sấy phun
4.9.2. S th y ổi dung tr ng, tính hút m, chỉ số hòa tan và tính chảy của chế ph m sấy phun
4.9.3. ánh giá tính thấm ớt và thông số màu của chế ph m sấy phun
4.9.4. ặ tính hình thái v kí h th ớc h t của chế ph m sấy phun
4.9.5. ịnh tính một số hợp chất có ho t tính sinh h v ánh giá khả năng kháng vi sinh v t của chế ph m sấy phun
4.9.6. ánh giá h m l ợng acetone tồn d trong hế ph m sấy phun
4.10. Xây dựng mô hình suy giảm chất lƣợng của dịch chiết và chế phẩm sấy phun
4.10.1. Xây d ng mô hình suy giảm chất l ợng của dịch chiết
4.10.2. Xây d ng mô hình suy giảm chất l ợng của chế ph m sấy phun polyphenol
4.11. Đánh giá độc tính của dịch chiết polyphenol trên chuột
4.11.1. ánh giá ộc tính cấp của dịch chiết polyphenol
4.11.2. ánh giá ộ tính bán tr ng diễn của dịch chiết polyphenol
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA PHÂN TÍCH
CÁC BẢNG SỐ LIỆU THU NHẬN
CÁC KẾT QUẢ SẮC KÝ
CÁC THÔNG SỐ VỀ GIỐNG VI SINH VẬT
KẾT QUẢ VI THỂ GAN CỦA ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN
CÁC BẢNG PHÂN TÍCH THỐNG KÊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu trích ly polyphenol từ củ hà thủ ô đỏ polygonum multiflorum thunb và ứng dụng trong thực phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (375 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LÊ PHẠM TẤN QUỐC NGHIÊN CỨU TRÍCH LY POLYPHENOL TỪ CỦ HÀ THỦ Ô ĐỎ (POLYGONUM MULTIFLORUM THUNB.) VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM 2019 luan an TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Mã ngành: 62.01 NGHIÊN CỨU TRÍCH LY POLYPHENOL TỪ CỦ HÀ THỦ Ô ĐỎ (POLYGONUM MULTIFLORUM THUNB.) VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM NGHIÊN CỨU SINH LÊ PHẠM TẤN QUỐC MSNCS: P1114006 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs. NGUYỄN VĂN MƢỜI 2019 luan an Lu n án tốt nghiệp tiến sĩ kh 2014 ợt 2 Tr ng ih C n Th LỜI CẢM TẠ Xin chân thành cảm n B n Giám hiệu tr ng i h c C n Th , Khoa S u i h c, Bộ môn Công nghệ Th c ph m, Phòng thí nghiệm, Văn phòng kho v Th viện thuộc Khoa Nông nghiệp; á Phòng, Kho liên qu n ã t o iều kiện thu n lợi cho tôi h c t p và th c hiện lu n án. Tôi xin gửi l i biết n sâu sắ ến PGs. Nguyễn Văn M i, Th y ã t n tình h ớng dẫn v ng g p nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình h c t p và th c hiện lu n án.

Chân thành cảm n PGs. Hồ Quảng ồ, PGs. Nguyễn Công Hà, PGs. Tr n Th nh Trú ã lu n hỗ trợ và t o m i iều kiện thu n lợi cho tôi trong suốt tiến trình h c t p.

Tôi luôn ghi nhớ và xin gửi l i ám n ến quý Th y Cô củ Tr ng i h c C n Th ã t n tình giảng d y v giúp ỡ tôi trong suốt th i gian h c t p và th c hiện ề tài. Xin ợc gửi ến Ban Giám hiệu, B n Lãnh o Viện Công nghệ Sinh h c và Th c ph m, Tr ng i h c Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh l i ám n hân th nh v sâu sắc nhất. Tôi luôn ghi nhớ s quan tâm, hỗ trợ của Nh tr ng và Viện ể tôi có thể hoàn thành việc h c t p và nghiên cứu. Chân thành cảm n á b n ồng nghiệp ã hỗ trợ và t o iều kiện thu n lợi cho tôi trong suốt tiến trình nghiên cứu khoa h c.

Trong suốt 4 năm th c hiện ề tài, t i lu n ợc s ồng hành, hỗ trợ của các em sinh viên i h c ngành Công nghệ th c ph m từ á kh 07 ến khóa 11 của Tr ng i h c Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh. Các em không quản ng i kh khăn, th i gi n ể cùng với tôi th c hiện các nghiên cứu v h n thế nữa, các em còn luôn tiếp sức và hỗ trợ tôi trong nhiều lĩnh v c và trong cuộc sống ến t n th i iểm này. Cuối ùng, t i xin ợc gởi l i biết n ến gi ình với tất cả tình yêu và s khuyến khích, ủng hộ ã d nh ho t i trong hặng ng m go ể hoàn th nh ợc lu n án nghiên cứu n y. ặc biệt, xin dành tặng ba mẹ các thành quả m h m n y on ã t ợc.

Cần Thơ, ngày 23 tháng 08 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Ph m Tấn Quốc Ng nh C ng nghệ Th ph m i Kho N ng nghiệp luan an Lu n án tốt nghiệp tiến sĩ kh 2014 ợt 2 Tr ng ih C n Th TÓM TẮT Nghiên cứu ợc th c hiện nhằm xá ịnh ph ng pháp trí h ly tối u ể thu nh n dịch chiết polyphenol h m l ợng và ho t tính chống oxi hóa cao từ củ hà thủ ỏ (Polygonum multiflorum Thunb. ồng th i xác ịnh tính chất kháng khu n, s t ng tá với protein, khả năng ứng dụng của dịch chiết trong bảo quản rau quả, chế biến thịt á ũng nh kiểm tr ộc tính của dịch chiết polyphenol. Bên c nh , việc t o ra bột sấy phun và thiết l p mô hình suy giảm chất l ợng cho dịch chiết và chế ph m sấy phun ũng ợc nghiên cứu. Nội dung u tiên gồm các thí nghiệm theo dõi s ổn ịnh h m l ợng và ho t tính polyphenol trong củ hà thủ ỏ ở 3 d ng bảo quản khác nhau (củ t i xắt lát l nh ng, h thủ ô xắt lát sấy khô và d ng bột ở nhiệt ộ phòng).

Trong nội dung thứ hai, sử dụng á ph ng pháp trí h ly khá nh u nh ngâm trích, trích ly có hỗ trợ vi sóng và siêu âm nhằm tìm r ph ng pháp trích ly tối u ể ợ h m l ợng và ho t tính polyphenol cao nhất. Xác ịnh các tính chất và khả năng ứng dụng của dịch trích polyphenol trong bảo quản và chế biến một số th c ph m là những vấn ề bản trong nội dung 3. Ngoài ra, tiến hành sấy phun dịch chiết bằng chất mang là gum arabic và maltodextrin; s u , xá ịnh á ặ iểm và tính chất hóa lý của chế ph m sấy phun. ồng th i xây d ng mô hình d oán s suy giảm chất l ợng polyphenol trong dịch trích và chế ph m sấy phun theo nhiệt ộ bảo quản (nội dung 4).

ánh giá ộc tính cấp v ộ tính bán tr ng diễn của dịch trích trên chuột là nội dung cuối cùng của lu n án (nội dung 5). Kết quả nghiên cứu cho thấy, củ hà thủ t i ắt lát bảo quản l nh ng nhanh duy trì s ổn ịnh polyphenol tốt h n so với mẫu bảo quản l nh ng ch m sau 180 ngày. Trong khi , mẫu cắt lát sấy khô ở nhiệt ộ 60oC trong 210 phút duy trì h m l ợng và ho t tính polyphenol o h n á nhiệt ộ khác. ối với mẫu bột khô, h m l ợng polyphenol giảm 13% và ho t tính giảm 6% sau 100 ngày bảo quản ở nhiệt ộ phòng.

So sánh á ph ng pháp trí h ly khác nhau cho thấy, việc trích ly có hỗ trợ vi sóng là tốt nhất v t hiệu quả cao ở iều kiện công suất 127 W/g, th i gian trích 4,82 phút, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/39,98 (g/mL) và nồng ộ dung môi acetone là 57,35% khi tiến hành tối u h bằng ph ng pháp bề mặt áp ứng với h m l ợng và ho t tính polyphenol tối u l n l ợt là 47,53±0,79 (mg GAE/g CK) và 334,07±3,04 (µmol TE/g CK). Polyphenol trong dịch chiết có khả năng t ng tá v l m kết tủa protein (gelatin). Ngoài ra, cao chiết còn có khả năng kháng ợc một số vi sinh v t nh Salmonella enteritidis, Staphylococcus aureus và Trichoderma asperellum khi xá ịnh nồng ộ ức chế tối thiểu bằng ph ng Ng nh C ng nghệ Th ph m ii Kho N ng nghiệp luan an Lu n án tốt nghiệp tiến sĩ kh 2014 ợt 2 Tr ng ih C n Th pháp khuế h tán ĩ giấy. ồng th i ở nồng ộ dịch chiết polyphenol là 208 và 415 mg GAE/L có thể duy trì chất l ợng u ủ d ng cắt miếng trong 6 ng y trong iều kiện bảo quản l nh và thịt cá diêu hồng nghiền trong 100 ngày khi trữ ng.

Việc sử dụng chất m ng khá nh u ể sấy phun dịch chiết cho thấy cả 2 chế ph m sấy phun có tính chất hóa lý hoàn toàn khác nhau, chế ph m gum arabic có hiệu suất thu hồi, h m l ợng và ho t tính polyphenol tốt h n hế ph m maltodextrin. Bên c nh , xây d ng ợc mô hình d oán s suy giảm củ h m l ợng và ho t tính của dịch chiết và chế ph m sấy phun ở nhiệt ộ bảo quản xá ịnh. Kết quả khảo sát trên chuột ở nồng ộ dịch chiết o h n nhiều l n so với nồng ộ sử dụng trong th c ph m cho thấy dịch chiết kh ng ộc tính cấp ũng nh ộ tính bán tr ng diễn. Từ khóa: chống oxy hóa, hà thủ ô, kháng khu n, polyphenol, vi sóng.

Ng nh C ng nghệ Th ph m iii Kho N ng nghiệp luan an Lu n án tốt nghiệp tiến sĩ kh 2014 ợt 2 Tr ng ih C n Th ABSTRACT The research was performed for determining the optimal extraction method to obtain the highest content and antioxidant capacity of polyphenol from Polygonum multiflorum Thunb. In addition, polyphenol extract was evaluated anti-microorganism capacity, protein-polyphenols interaction, applied polyphenol extract to storage of fruit, fish product processing and tested the toxicity of extract. Besides, experiments were performed to spray- drying polyphenol extract with different carrier agents and built the model to predict the shelf-life of polyphenol extract and spray-drying product at various storage temperatures. Experiments in part 1 studied some storage methods that affect the stable content and antioxidant capacity of polyphenol from Polygonum multiflorum Thunb.

root, including freezing method, drying method (for sliced fresh root) and storage of powdered product at room condition. In part 2, using various extraction methods (maceration, microwave-assisted extraction and ultrasound-assisted extraction) obtain the highest polyphenol content and antioxidant capacity. Determining properties and application capacity of polyphenol extract in storage and process some foods were a next major content (part 3). Experiments in part 4 were performed to spray-drying polyphenol extract with carrier agents as gum arabic and maltodextrin, then analyzed physical-chemical properties of spray-drying products.

Besides, this study built the model to predict the degradation quality of polyphenol extract and spray-drying product at various storage temperatures. Evaluating the acute and semi-chronic toxicities of extract on mice was the last content of dessertation (part 5). The result showed that the quick-freezing method maintained the stability of polyphenol of sliced fresh root during storage time better than slow freezing method during 180 days. Besides, the sliced fresh root dried at 60oC for 210 minutes, that had the maximum content and antioxidant capacity of polyphenol.

In addition, the content and antioxidant capacity of polyphenol of dried powdered product decreased by 13% and 6% after 100th days at room condition, respectively. Comparing between extraction methods showed that microwave-assisted extraction was the optimal method and has the best results at the microwave power of 127 W/g, extraction time of 4.82 minutes, material/solvent ratio of 1/39.98 (g/mL) and acetone concentration of 57,35% which was determined by response surface methodology. The optimal content and antioxidant capacity of polyphenol were 47. The results also showed that Ng nh C ng nghệ Th ph m iv Kho N ng nghiệp luan an Lu n án tốt nghiệp tiến sĩ kh 2014 ợt 2 Tr ng ih C n Th there were protein-polyphenol interaction and precipitated protein (gelatin).

In addition, extract inhibited some microorganisms such as Salmonella enteritidis, Staphylococcus aureus and Trichoderma asperellum, the minimum inhibitory concentration of microorganism was determined by the paper disc diffusion method.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phạm Tấn Quốc (2019). Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm [Luận án tiến sĩ, Trường đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/trich-ly-polyphenol-tu-ha-thu-o-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ và ứng dụng trong thực phẩm. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn cho chế phẩm.

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" có 375 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trích ly polyphenol từ hà thủ ô đỏ - Ứng dụng thực phẩm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter