Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá lĩnh vực Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số (QLNN về PTNNL CĐS) trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp tỉnh (CQHCNN cấp tỉnh), đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính sâu rộng tại Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Chuyển đổi số (CĐS) quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, với sự nhấn mạnh của Đảng và Nhà nước về vai trò then chốt của nguồn nhân lực chuyển đổi số (NNL CĐS) trong việc xây dựng Chính quyền số (CQS). Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ ở việc giải quyết một khoảng trống khoa học quan trọng: thiếu vắng một khung lý thuyết toàn diện về QLNN về PTNNL CĐS và các nghiên cứu định lượng trực tiếp kiểm định các nhân tố ảnh hưởng tại cấp địa phương.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được xác định bao gồm: (1) Sự thiếu hụt phân tách rõ ràng về yêu cầu năng lực CĐS giữa cán bộ công chức (CBCC) chuyên trách về Công nghệ thông tin (CNTT) và không chuyên trách về CNTT trong các nghiên cứu tiền nghiệm (Jie Zhang và cộng sự, 2023; Jeramy Gordon, 2021). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở khung năng lực tổng quát, chưa đi sâu vào đặc thù vị trí việc làm (VTVL) trong CQHCNN. (2) Hạn chế các công trình nghiên cứu trực diện về QLNN về PTNNL CĐS ở cấp tỉnh, đặc biệt là thiếu một khung phân tích thống nhất bao gồm nội dung quản lý, hệ thống tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng. (3) Sự vắng bóng các nghiên cứu định lượng kiểm định mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS trong CQHCNN cấp địa phương, với phần lớn các nghiên cứu trước đây sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp, dẫn đến kết quả thiếu nhất quán. (4) Chưa có nghiên cứu nào đặt QLNN về PTNNL CĐS trong bối cảnh thể chế - tổ chức mới, gắn với quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh và các định hướng chiến lược quốc gia như Nghị quyết số 71/ NQ-TW của Bộ Chính trị, đặc biệt là trường hợp tỉnh Ninh Bình mới được thành lập theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội.

Nhằm khỏa lấp những khoảng trống này, luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu (research questions) và giả thuyết:

  1. RQ1: Khung lý thuyết về QLNN về PTNNL CĐS trong các CQHCNN cấp tỉnh được cấu trúc như thế nào, bao gồm các nội dung quản lý, tiêu chí đánh giá và phân định năng lực NNL CĐS?
  2. RQ2: Thực trạng QLNN về PTNNL CĐS trong các CQHCNN của ba tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam giai đoạn 2020-2024 đang diễn ra như thế nào, với những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân chính là gì?
  3. RQ3: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến QLNN về PTNNL CĐS trong các CQHCNN cấp tỉnh và mức độ tác động của chúng được định lượng như thế nào?
  4. RQ4: Những giải pháp và kiến nghị chính sách nào cần được đề xuất để hoàn thiện QLNN về PTNNL CĐS trong CQHCNN tỉnh Ninh Bình đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, trong bối cảnh thể chế mới?

Các giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) cụ thể được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS:

  • H1: Chính sách của Nhà nước về CĐS có tác động tích cực đến QLNN về PTNNL CĐS.
  • H2: Chính sách của Nhà nước về PTNNL CĐS có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến QLNN về PTNNL CĐS.
  • H3: Hệ thống đào tạo quốc gia gắn với CĐS có tác động tích cực đến QLNN về PTNNL CĐS.
  • H4: Năng lực của cán bộ QLNN cấp tỉnh về PTNNL CĐS có tác động tích cực đến QLNN về PTNNL CĐS.
  • H5: Điều kiện kinh tế của tỉnh có tác động tích cực đến QLNN về PTNNL CĐS.
  • H6: Mức độ chuyển đổi số của tỉnh có tác động tích cực đến QLNN về PTNNL CĐS.

Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng. Luận án phát triển từ Lý thuyết vốn nhân lực của Theodore W. Schultz (1960), nhấn mạnh vai trò của việc đầu tư vào chất lượng con người. Các chức năng quản lý được xây dựng dựa trên Lý thuyết Quản lý hành chính cổ điển (Administrative Management Theory) của Henri Fayol (1949) với 5 chức năng cơ bản: Dự đoán và Lập kế hoạch; Tổ chức; Chỉ huy; Phối hợp; Kiểm tra. Mô hình nhân tố ảnh hưởng được xây dựng dựa trên Lý thuyết hệ thống quản lý (Systems Theory of Management) của Ludwig von Bertalanffy (1940) và Lý thuyết chính sách công của William N. Dum (1994). Tiêu chí đánh giá QLNN về PTNNL CĐS được kế thừa từ Lý thuyết quản trị nhà nước tốt (Good Governance) của các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB, 1990), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP, 1997) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2003).

Đóng góp đột phá của luận án mang tính định lượng và định tính:

  1. Xây dựng khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng khung lý thuyết QLNN về PTNNL CĐS trong CQHCNN cấp tỉnh, bao gồm 03 nội dung (hoạch định, tổ chức triển khai, giám sát, kiểm tra), 04 tiêu chí đánh giá (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững), và đặc biệt là phân định rõ ràng 02 cấu phần năng lực CĐS (trình độ và kiến thức, kỹ năng CĐS; đạo đức công vụ số) cho 02 nhóm CBCC (chuyên trách và không chuyên trách về CNTT). Điều này mở rộng nguyên lý QLNN về PTNNL nói chung trong bối cảnh số.
  2. Đề xuất mô hình nghiên cứu độc đáo: Luận án đã tổng hợp và xây dựng mô hình đánh giá ảnh hưởng của 06 nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS, giải quyết sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu trước đây. Mô hình này là sự tích hợp của các lý thuyết nền tảng như Fayol, Bertalanffy và Dum.
  3. Định lượng hóa tác động thực tiễn: Dựa trên khảo sát 315 CBCC của 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam, luận án đã định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, xác định "Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS" là nhân tố có tác động mạnh nhất.
  4. Giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính thời sự: Đề xuất các giải pháp cụ thể và kiến nghị chính sách cho tỉnh Ninh Bình mới (sau sáp nhập từ ngày 01/7/2025) đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhằm thúc đẩy CĐS và PTNNL CĐS trong mô hình chính quyền địa phương 2 cấp mới.

Phạm vi nghiên cứu (scope) bao gồm phân tích thực trạng QLNN về PTNNL CĐS tại các CQHCNN của 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam trong giai đoạn 2020-2024. Đối tượng khảo sát là 315 CBCC trong các CQHCNN của 03 tỉnh này. Sau đó, luận án tập trung đề xuất giải pháp cho tỉnh Ninh Bình mới trong giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn 2045, với cơ cấu CQHCNN được tinh gọn từ 19 Sở, ban xuống còn 14 Sở, ban theo Nghị định số 45/2025/NĐ-CP. Ý nghĩa (significance) của luận án không chỉ là bổ sung cơ sở lý luận cho lĩnh vực QLNN về PTNNL CĐS mà còn cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn trực tiếp cho việc hoạch định và thực thi chính sách PTNNL CĐS tại các địa phương, đặc biệt trong bối cảnh cải cách hành chính và CĐS sâu rộng.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các chủ đề về NNL CĐS và PTNNL CĐS trong CQHCNN đã được các tác giả trên thế giới và Việt Nam nghiên cứu trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và CĐS. Các luồng nghiên cứu chính có thể được tổng hợp như sau:

Synthesis của major streams:

  1. Khái niệm và vai trò NNL CĐS: Jie Zhang và cộng sự (2023) xem NNL CĐS là nhóm lao động chịu tác động của công nghệ số (CNS), cần thay đổi thái độ, năng lực và hành vi. Ngược lại, Jeramy Gordon (2021) nhấn mạnh NNL CĐS là lực lượng chủ động thúc đẩy quá trình CĐS. Stefan Strohmeier (2020) mở rộng sang tương tác giữa con người và công nghệ, coi NNL CĐS là lực lượng làm việc song hành với hệ thống CNS và Dữ liệu số (DLS). Trong khu vực công, Marco Di Giulio và Giancarlo Vecchi (2021) cùng Sandra Toze và cộng sự (2021) tập trung vào vai trò của NNL CĐS trong quản trị công và cải cách dịch vụ công (DVC), khẳng định hiệu quả CĐS khu vực công phụ thuộc vào năng lực nhận thức và quản trị của nhà hoạch định chính sách.
  2. Năng lực CĐS: Jane Secker (2018) định nghĩa năng lực số là khái niệm đa chiều, giao thoa kỹ năng số, CNTT và học thuật. Sommermann (2025) bổ sung yếu tố thái độ, nhấn mạnh sự tự tin, độc lập và trách nhiệm khi làm chủ công nghệ. Jeramy Gordon (2021) và Dr Irana & cộng sự (2021) xác định các kỹ năng cốt lõi như quản lý DLS, giao tiếp trực tuyến, bảo mật và An toàn thông tin mạng (ATTTM). Các nghiên cứu trong khu vực công như Nica và cộng sự (2023) và Noella Edelmann và cộng sự (2023) mở rộng năng lực CĐS sang phương diện quản trị và tổ chức, bao gồm tái cấu trúc quy trình hành chính và quản trị dữ liệu. Đặc biệt, Lobscha và cộng sự (2021), cũng như Jie Zhang và Zhisheng Chen (2023) gần đây đã nhấn mạnh yếu tố đạo đức công vụ số, bao gồm minh bạch, trách nhiệm giải trình, tuân thủ bảo mật và tôn trọng quyền riêng tư.
  3. Phát triển NNL CĐS: Leonard Nadler (1984) chỉ ra các chính sách then chốt trong quản lý NNL khu vực công gồm đào tạo bồi dưỡng (ĐTBD), thu hút, đánh giá, bổ nhiệm, điều chuyển và đãi ngộ. Fajar Rahmanto và cộng sự (2020) định lượng ĐTBD là yếu tố quan trọng nhất (62,5%) tác động đến PTNNL CĐS ở Nigeria. Eloh Bahiroh, Ali Imron (2024) nhấn mạnh ĐTBD nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng về quy trình công nghệ và ứng dụng phần mềm mới ở Indonesia. Mariela Stoyanova (2022) cho rằng PTNNL CĐS ở Bulgaria thông qua ĐTBD nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng am hiểu về CNTT, CNS và DLS. Tại Việt Nam, Nguyễn Hữu Dũng (2021) định nghĩa PTNNL cho CĐS là quá trình đào tạo và tích lũy kỹ năng làm chủ "công nghệ số".
  4. Quản lý nhà nước về PTNNL CĐS: Các nghiên cứu về QLNN về PTNNL nói chung thường dựa trên Lý thuyết quản lý hành chính cổ điển của Henri Fayol (1949). Ayler Beniah Ndraha (2024) mô tả các phương thức quản lý NNL CĐS ở Nam Phi bao gồm xác định nhu cầu, xây dựng lộ trình, thiết lập cơ chế và thực hiện quyết định. Yuriy Bilan và cộng sự (2023) chỉ ra sự cải thiện đáng kể kiến thức, kỹ năng CĐS của công chức ở Ukraine sau ĐTBD. Tại Việt Nam, các nghiên cứu như Phương Hữu Tùng (2018) và Nguyễn Sỹ Thành (2024) tiếp cận QLNN về PTNNL theo chu trình quản lý khép kín (hoạch định, xây dựng chính sách, tổ chức triển khai, thanh tra, kiểm tra).

Contradictions/debates:

  • Một tranh luận quan trọng là giữa các nhà nghiên cứu tập trung vào năng lực cá nhân trong môi trường số (ví dụ: Jane Secker, 2018; Jeramy Gordon, 2021) và những người mở rộng sang phương diện quản trị và tổ chức trong khu vực công (ví dụ: Nica và cộng sự, 2023; Noella Edelmann và cộng sự, 2023). Các quan điểm này đôi khi mâu thuẫn ở trọng tâm, với nhóm thứ nhất chú trọng kỹ năng kỹ thuật và nhóm thứ hai nhấn mạnh năng lực tái cấu trúc quy trình hành chính và tư duy sáng tạo. Luận án này giải quyết mâu thuẫn bằng cách tích hợp cả hai, xem xét năng lực CĐS ở cả cấp độ cá nhân và tổ chức, đồng thời phân định rõ cho các nhóm CBCC khác nhau.
  • Một điểm khác biệt lớn là trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN về PTNNL. Các nghiên cứu định tính thường đưa ra danh sách rộng các yếu tố (ví dụ: Nguyễn Minh Phương, Bùi Văn Minh, 2018), trong khi các nghiên cứu định lượng rải rác ở các quốc gia khác nhau lại cho kết quả thiếu nhất quán về mức độ và chiều hướng tác động (ví dụ: Baimenov, A., 2020; Ramadhani Haryo Seno, 2022). Luận án này đặt mục tiêu giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng một mô hình đánh giá tổng hợp và kiểm định định lượng các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình ở giao điểm của quản lý hành chính công, quản lý nguồn nhân lực và chuyển đổi số. Nó trực tiếp giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Thiếu khung lý thuyết toàn diện: "Cho đến nay, vẫn thiếu vắng các nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết tương đối hoàn chỉnh đối với QLNN về PTNNL CĐS, bao gồm: Nội dung quản lý, hệ thống tiêu chí đánh giá và nhóm các nhân tố ảnh hưởng, trong đó có xem xét phân định nhóm CBCC chuyên trách và không chuyên trách về CNTT theo 2 nhóm năng lực cốt lõi: (1) trình độ, kiến thức và kỹ năng CĐS; (2) đạo đức công vụ trong môi trường số." Luận án xây dựng khung này trên cơ sở phát triển nguyên lý QLNN về PTNNL nói chung.
  2. Thiếu nghiên cứu định lượng trực diện: "nghiên cứu định lượng trực diện kiểm định mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố QLNN về PTNNL CĐS trong các CQHCNN ở địa phương hầu như chưa được ghi nhận." Luận án sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với 315 CBCC để đánh giá tác động của 6 nhân tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
  3. Chưa tích hợp bối cảnh thể chế mới: "các công trình nghiên cứu tiền nghiệm đối với QLNN về PTNNL CĐS ở địa phương nói chung và tỉnh Ninh Bình nói riêng được thực hiện cho đến nay chưa đặt trong bối cảnh thể chế - tổ chức mới, gắn với quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh." Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên xem xét tác động của việc sáp nhập hành chính và định hướng chiến lược mới đối với QLNN về PTNNL CĐS.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết về QLNN về PTNNL CĐS bằng cách:

  • Cung cấp một khung phân tích chi tiết, phân biệt rõ ràng yêu cầu năng lực CĐS cho các nhóm CBCC khác nhau, điều mà các nghiên cứu trước đây như của Jane Secker (2018) hay Jeramy Gordon (2021) còn mang tính khái quát.
  • Xây dựng và kiểm định một mô hình ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS, một đóng góp quan trọng để thống nhất các kết quả nghiên cứu rải rác từ Baimenov, A. (2020) hay Ramadhani Haryo Seno (2022). "Kết quả nghiên cứu đã đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS trong CQHCNN 3 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam giai đoạn 2020-2024 với nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất theo thứ tự từ cao đến thấp là “Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS”".
  • Đề xuất các giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao cho một tỉnh đang trong quá trình chuyển đổi thể chế sâu rộng, cung cấp một "công trình nghiên cứu độc lập về QLNN về PTNNL CĐS của địa phương, đặc biệt là trong các CQHCNN cấp tỉnh có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, nhưng hiện là một khoảng trống cần được khỏa lấp".

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với nghiên cứu của Fajar Rahmanto và cộng sự (2020) tại Nigeria: Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh ĐTBD là yếu tố quan trọng nhất (62.5%) tác động đến PTNNL. Luận án này, qua kết quả định lượng, cũng tìm thấy "Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS" là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất, trong đó ĐTBD là biện pháp nòng cốt. Tuy nhiên, luận án của tôi đi xa hơn bằng cách phân tách nội dung ĐTBD cho hai nhóm CBCC chuyên trách và không chuyên trách về CNTT, điều mà nghiên cứu tại Nigeria chưa đề cập chi tiết.
  2. So sánh với nghiên cứu của Mariela Stoyanova (2022) tại Cộng hòa Bulgaria: Nghiên cứu này cũng đề cập đến các chính sách cần thiết để quản lý PTNNL CĐS, bao gồm chính sách ĐTBD thúc đẩy đội ngũ công chức và chính sách số hóa quy trình tuyển dụng. Luận án này chia sẻ quan điểm về tầm quan trọng của chính sách ĐTBD nhưng mở rộng hơn về cấu trúc năng lực CĐS, bao gồm đạo đức công vụ số bên cạnh kiến thức và kỹ năng, một yếu tố mà Stoyanova (2022) hoặc các nghiên cứu trước đây như của N (2016) tại Mauritius chưa đào sâu cụ thể. Ngoài ra, luận án này còn tích hợp yếu tố thể chế hành chính mới sau sáp nhập tỉnh, một khía cạnh không có trong các nghiên cứu quốc tế về QLNN về PTNNL CĐS, vốn thường tập trung vào bối cảnh thể chế ổn định.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời phát triển một khung phân tích độc đáo.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  1. Mở rộng Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory) của Theodore W. Schultz (1960): Trong khi Schultz nhấn mạnh tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào cải thiện chất lượng vốn con người, luận án này mở rộng khái niệm "vốn con người" trong bối cảnh CĐS bằng cách phân tách rõ ràng "năng lực CĐS" thành hai cấu phần cốt lõi: (i) trình độ và kiến thức, kỹ năng CĐS, và (ii) đạo đức công vụ số. Đây là sự mở rộng khái niệm truyền thống về vốn nhân lực vốn thường chỉ tập trung vào kiến thức và kỹ năng kỹ thuật, để bao hàm yếu tố đạo đức và trách nhiệm trong môi trường số, đặc biệt trong khu vực công.
  2. Mở rộng Lý thuyết quản lý hành chính cổ điển (Administrative Management Theory) của Henri Fayol (1949): Fayol đề xuất 5 chức năng quản lý cơ bản (Dự đoán và Lập kế hoạch; Tổ chức; Chỉ huy; Phối hợp; Kiểm tra). Luận án này áp dụng và chi tiết hóa các chức năng này vào ngữ cảnh QLNN về PTNNL CĐS, đặc biệt là trong việc hoạch định PTNNL CĐS, tổ chức triển khai PTNNL CĐS (bao gồm tổ chức bộ máy và hoạt động ĐTBD) và giám sát, kiểm tra. Sự mở rộng nằm ở chỗ luận án tích hợp các yếu tố CĐS và năng lực số vào từng chức năng quản lý, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn hơn cho quản lý hành chính hiện đại.
  3. Mở rộng Lý thuyết hệ thống quản lý (Systems Theory of Management) của Ludwig von Bertalanffy (1940): Bertalanffy nhìn nhận tổ chức là một hệ thống mở với các yếu tố đầu vào, quy trình chuyển đổi và đầu ra. Luận án này áp dụng lý thuyết hệ thống để xây dựng mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS. Các "đầu vào" được xác định cụ thể là 6 nhân tố ảnh hưởng (Chính sách CĐS, Chính sách PTNNL CĐS, Hệ thống đào tạo quốc gia, Năng lực cán bộ QLNN, Điều kiện kinh tế, Mức độ CĐS của tỉnh), quy trình là hoạt động QLNN về PTNNL CĐS, và "đầu ra" là hiệu quả quản lý. Việc xác định và kiểm định định lượng các mối quan hệ này làm phong phú thêm ứng dụng của lý thuyết hệ thống trong lĩnh vực quản lý công.
  4. Làm sâu sắc thêm Lý thuyết chính sách công của William N. Dum (1994): Dum đề xuất quy trình chính sách với ba giai đoạn chính (Hoạch định, Thực thi, Đánh giá). Luận án này không chỉ áp dụng mà còn cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá QLNN về PTNNL CĐS dựa trên lý thuyết quản trị nhà nước tốt (Good Governance), bao gồm hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững. Việc định lượng và phân tích các tiêu chí này trong bối cảnh cụ thể của PTNNL CĐS đóng góp vào việc làm sâu sắc hơn giai đoạn đánh giá chính sách của Dum, cung cấp các chỉ số đo lường cụ thể cho hiệu quả quản trị.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích QLNN về PTNNL CĐS trong các CQHCNN cấp tỉnh được cấu trúc gồm ba thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng:

  1. Nguồn nhân lực chuyển đổi số (NNL CĐS): Bao gồm CBCC chuyên trách về CNTT và CBCC không chuyên trách về CNTT. Năng lực CĐS của mỗi nhóm được phân định rõ, gồm:
    • Trình độ và kiến thức, kỹ năng CĐS: Kỹ năng về HCNN số, công cụ số, DLS, bảo mật ATTTM, đổi mới và sáng tạo số.
    • Đạo đức công vụ số: Nghiêm túc tuân thủ quy định bảo mật, tôn trọng quyền riêng tư số, minh bạch, sẵn sàng học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm CĐS.
  2. Quản lý nhà nước về PTNNL CĐS (QLNN về PTNNL CĐS): Bao gồm 03 nội dung cốt lõi:
    • Hoạch định PTNNL CĐS.
    • Tổ chức triển khai PTNNL CĐS (tổ chức bộ máy, tổ chức hoạt động ĐTBD).
    • Giám sát, kiểm tra PTNNL CĐS. Được đánh giá dựa trên 04 tiêu chí: Hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững.
  3. Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm 06 nhân tố độc lập: Chính sách của Nhà nước về CĐS, Chính sách của Nhà nước về PTNNL CĐS, Hệ thống đào tạo quốc gia gắn với CĐS, Năng lực của cán bộ QLNN cấp tỉnh về PTNNL CĐS, Điều kiện kinh tế của tỉnh, Mức độ chuyển đổi số của tỉnh.

Mối quan hệ là các nhân tố ảnh hưởng tác động đến hiệu quả của QLNN về PTNNL CĐS, từ đó định hình và cải thiện NNL CĐS trong CQHCNN cấp tỉnh.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất mối quan hệ giữa sáu nhân tố độc lập và biến phụ thuộc QLNN về PTNNL CĐS. Các giả thuyết đã được liệt kê cụ thể trong phần Tổng quan về luận án, từ H1 đến H6, mỗi giả thuyết thể hiện một proposition về tác động tích cực của một nhân tố độc lập lên QLNN về PTNNL CĐS.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không trực tiếp tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) rộng lớn trong lĩnh vực lý thuyết quản lý. Tuy nhiên, nó góp phần vào sự dịch chuyển trong cách tiếp cận quản lý nguồn nhân lực công vụ từ truyền thống sang số. Bằng cách tích hợp sâu sắc đạo đức công vụ số như một cấu phần năng lực CĐS, nghiên cứu dịch chuyển khỏi quan điểm chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật số sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, coi trọng trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức trong môi trường số. "Đạo đức công vụ số là tập hợp các chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức mà CBCC trong các CQHCNN cấp tỉnh cần tuân thủ trong môi trường làm việc gắn với CNS, DLS và các hoạt động CĐS". Sự nhấn mạnh này, được hỗ trợ bởi các nghiên cứu của Lobscha và cộng sự (2021) và Jie Zhang và Zhisheng Chen (2023), cho thấy một sự thay đổi trong nhận thức về năng lực cần thiết của NNL trong CQS, nơi niềm tin và tính minh bạch là tối quan trọng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp các lý thuyết đa ngành và cách tiếp cận chi tiết hóa các khái niệm.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp hiệu quả:

  1. Lý thuyết hệ thống quản lý (Systems Theory of Management): Cung cấp góc nhìn toàn diện về QLNN về PTNNL CĐS như một hệ thống với đầu vào (các nhân tố ảnh hưởng), quy trình (các nội dung quản lý) và đầu ra (hiệu quả quản lý).
  2. Lý thuyết quản trị nhà nước tốt (Good Governance): Cung cấp nền tảng cho việc xác định các tiêu chí đánh giá QLNN về PTNNL CĐS (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững), đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hướng tới công dân.
  3. Lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory): Giúp định nghĩa và phân tách NNL CĐS thành các yếu tố cấu thành cụ thể (trình độ, kiến thức, kỹ năng, đạo đức công vụ số), từ đó hình thành các biện pháp PTNNL CĐS.
  4. Lý thuyết chính sách công (Public Policy Theory): Cung cấp cấu trúc cho việc phân tích quy trình QLNN, từ hoạch định đến thực thi và đánh giá, với các nhân tố ảnh hưởng được xem xét như các yếu tố đầu vào chính sách.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo ở chỗ nó kết hợp định lượng và định tính một cách có hệ thống, đồng thời đặc biệt chi tiết hóa đối tượng nghiên cứu. Cụ thể, luận án đã phân định NNL CĐS thành hai nhóm rõ ràng: CBCC chuyên trách về CNTT và CBCC không chuyên trách về CNTT, với các yêu cầu năng lực CĐS riêng biệt cho từng nhóm. "Tổng hợp lại, năng lực CĐS khác biệt của từng nhóm CBCC theo mức độ chuyên trách CNTT là cơ sở để thiết kế chính sách, nội dung ĐTBD cho từng loại NNL CĐS phù hợp." Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng để thiết kế các chính sách PTNNL CĐS có tính trúng đích, phù hợp với VTVL và chuyên môn cụ thể của từng công chức, tránh cách tiếp cận "một cỡ cho tất cả" (one-size-fits-all) thường thấy trong các nghiên cứu trước đây.

Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm quan trọng:

  • Nguồn nhân lực chuyển đổi số trong CQHCNN cấp tỉnh: Định nghĩa là "toàn bộ CBCC có năng lực CĐS đáp ứng yêu cầu hoạt động của UBND, các sở ban ngành trong quá trình CĐS của chính quyền địa phương", làm rõ chủ thể, đặc trưng năng lực và bối cảnh hoạt động.
  • Năng lực chuyển đổi số (của CBCC): Được cấu thành bởi "trình độ và kiến thức, kỹ năng CĐS" và "đạo đức công vụ số", với sự phân biệt rõ ràng cho hai nhóm CBCC chuyên trách và không chuyên trách về CNTT.
  • Đạo đức công vụ số: Định nghĩa là "tập hợp các chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức mà CBCC trong các CQHCNN cấp tỉnh cần tuân thủ trong môi trường làm việc gắn với CNS, DLS và các hoạt động CĐS của CQHCNN", mở rộng khái niệm đạo đức công vụ truyền thống vào môi trường số.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên:

  • Phạm vi không gian: Tập trung vào 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam giai đoạn 2020-2024 và đặc biệt là tỉnh Ninh Bình mới sau sáp nhập từ 01/7/2025. Kết quả thực trạng có thể không hoàn toàn khái quát cho tất cả các tỉnh thành ở Việt Nam do đặc thù vùng miền và tình hình kinh tế - xã hội.
  • Phạm vi đối tượng: Chỉ tập trung vào CBCC trong CQHCNN cấp tỉnh, không bao gồm viên chức hay cán bộ thuộc các tổ chức Đảng, chính trị - xã hội khác.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2020-2024, và các đề xuất giải pháp hướng đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 03 nội dung quản lý, 04 tiêu chí đánh giá và 06 nhân tố ảnh hưởng cụ thể như đã trình bày, không bao quát hết các khía cạnh quản lý nhân sự công.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và tiên tiến để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu Pragmatism, kết hợp các yếu tố của PositivismInterpretivism. Tính Positivism thể hiện rõ qua việc sử dụng phương pháp định lượng để "kiểm định các giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS", nhằm xác định "mức độ tác động và chiều hướng ảnh hưởng" một cách khách quan và có thể khái quát hóa. Các kiểm định thống kê và thang đo lường đã được chuẩn hóa là minh chứng cho cách tiếp cận này. Tuy nhiên, luận án cũng tích hợp các yếu tố Interpretivism thông qua "phương pháp phỏng vấn sâu" với các chuyên gia và lãnh đạo, cũng như việc phân tích bối cảnh đặc thù của tỉnh Ninh Bình sau sáp nhập để "luận giải các quan điểm và đề xuất giải pháp hoàn thiện". Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa xác định các mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, vừa hiểu sâu sắc các ý nghĩa, quan điểm và bối cảnh đặc thù.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp của phương pháp định tính và định lượng.

  • Định lượng (Quantitative): Được sử dụng để khảo sát thực trạng QLNN về PTNNL CĐS và định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. "Luận án đã dựa trên dữ liệu thứ cấp, cũng như khảo sát từ 315 CBCC của tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam". Phương pháp này cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc về các mối quan hệ được giả thuyết.
  • Định tính (Qualitative): Được sử dụng thông qua "phương pháp phỏng vấn sâu" các chuyên gia và lãnh đạo (ví dụ, lãnh đạo Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Nội vụ tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam) để thu thập thông tin chuyên sâu về thực trạng, các vấn đề và định hướng phát triển, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi thể chế. Phương pháp định tính cũng hỗ trợ trong việc xây dựng khung lý thuyết và đề xuất giải pháp. Lý do kết hợp: Phương pháp định lượng giúp xác định các xu hướng chung và kiểm định giả thuyết trên một mẫu lớn, trong khi phương pháp định tính giúp đào sâu vào các vấn đề phức tạp, giải thích các kết quả định lượng và xây dựng các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng:

  • Cấp độ 1 (Cross-sectional, so sánh liên tỉnh): Phân tích thực trạng QLNN về PTNNL CĐS và các nhân tố ảnh hưởng tại 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam trong giai đoạn 2020-2024. Điều này cho phép so sánh và rút ra những điểm chung, khác biệt trong hoạt động QLNN về PTNNL CĐS giữa các địa phương có bối cảnh tương đồng nhưng mức độ CĐS khác nhau (ví dụ: DTI Index tỉnh Nam Định xếp hạng 15/63; tỉnh Ninh Bình là 38/63; tỉnh Hà Nam là 24/63 theo Bộ KH&CN, 2024).
  • Cấp độ 2 (Case study, tập trung): Đề xuất giải pháp cụ thể cho tỉnh Ninh Bình mới (sau sáp nhập) đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Cấp độ này xem xét bối cảnh thể chế - tổ chức mới, gắn với Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội và Nghị định số 45/2025/NĐ-CP của Chính phủ, cho phép đưa ra các khuyến nghị mang tính chi tiết và khả thi cao.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Kích thước mẫu (Sample size): 315 CBCC được khảo sát từ các CQHCNN của 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam.
  • Tiêu chí chọn mẫu (Selection criteria):
    • Đối với khảo sát định lượng: CBCC đang công tác trong các CQHCNN cấp tỉnh (thuộc UBND tỉnh và các Sở, ban, ngành trực thuộc) của 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam trong giai đoạn 2020-2024. Tiêu chí này đảm bảo rằng người được khảo sát có kinh nghiệm trực tiếp về hoạt động hành chính và CĐS tại địa phương.
    • Đối với phỏng vấn sâu: Lãnh đạo các Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Nội vụ và các chuyên gia có kinh nghiệm về CĐS và quản lý nguồn nhân lực trong khu vực công ở 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy khoa học.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Chiến lược lấy mẫu:
    • Đối với khảo sát định lượng: Lấy mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện kết hợp với hạn ngạch (quota sampling) để đảm bảo có đủ số lượng CBCC từ các phòng ban, Sở, ngành khác nhau trong từng tỉnh. Số lượng 315 CBCC được chọn có tính toán để đảm bảo đủ dữ liệu cho phân tích hồi quy bội.
    • Đối với phỏng vấn sâu: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn các chuyên gia và lãnh đạo có vai trò quan trọng trong CĐS và PTNNL để thu thập góc nhìn đa chiều và chuyên sâu.
  • Inclusion criteria: CBCC có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc trong CQHCNN cấp tỉnh, trực tiếp tham gia hoặc chịu ảnh hưởng bởi các hoạt động CĐS.
  • Exclusion criteria: CBCC không đủ thời gian công tác, hoặc không liên quan trực tiếp đến các hoạt động CĐS hoặc PTNNL CĐS.

Data collection protocols với instruments described:

  • Khảo sát điều tra (Survey): Sử dụng bảng hỏi cấu trúc chặt chẽ, được thiết kế dựa trên khung lý thuyết và các thang đo đã được kiểm định sơ bộ. Bảng hỏi bao gồm các phần về thông tin cá nhân (đặc điểm mẫu), đánh giá thực trạng QLNN về PTNNL CĐS (theo 03 nội dung và 04 tiêu chí), và đánh giá mức độ ảnh hưởng của 06 nhân tố. Các mục hỏi về năng lực CĐS của CBCC (trình độ CNTT, kiến thức/kỹ năng CĐS, đạo đức công vụ số) được thiết kế riêng cho nhóm chuyên trách và không chuyên trách về CNTT.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc, tập trung vào các vấn đề như: đánh giá tổng thể về QLNN về PTNNL CĐS, những thách thức và cơ hội trong bối cảnh mới của tỉnh Ninh Bình, kinh nghiệm từ các địa phương khác, và đề xuất giải pháp.
  • Nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo CĐS của 03 tỉnh (2020-2024), các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) liên quan đến CĐS và PTNNL CĐS (ví dụ: Nghị quyết số 52-NQ/TW, Quyết định số 749/QĐ-TTg, Quyết định số 146/QĐ-TTg), các kế hoạch PTNNL CĐS của UBND các tỉnh, và các báo cáo đánh giá Chỉ số Chuyển đổi số (DTI Index) của Bộ KH&CN (2024).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua kết hợp khảo sát định lượng, phỏng vấn sâu và nghiên cứu tại bàn.

  • Kết quả khảo sát định lượng về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố được so sánh và đối chiếu với ý kiến chuyên gia từ phỏng vấn sâu để tăng cường tính hợp lệ của phát hiện.
  • Dữ liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp luật) cung cấp bối cảnh và bằng chứng hỗ trợ cho các phát hiện từ dữ liệu sơ cấp.
  • Tính nhất quán giữa các bằng chứng từ các nguồn khác nhau giúp củng cố kết luận và đảm bảo tính đáng tin cậy của nghiên cứu.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Validity:
    • Construct validity: Đảm bảo các khái niệm trong mô hình được đo lường chính xác. Các thang đo được xây dựng dựa trên tổng quan lý thuyết chuyên sâu và đã được kiểm định sơ bộ thông qua tham vấn chuyên gia. Kết quả "kiểm định KMO và Bartlett's Test" (Bảng 1.17) và "Tổng các phương sai được giải thích" (Bảng 1.18) khẳng định tính phù hợp của thang đo.
    • Internal validity: Được đảm bảo thông qua việc kiểm soát các biến ngoại lai trong mô hình hồi quy và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp để thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố. "Kết quả phân tích hồi quy bội" (Bảng 1.20) và "Kết quả hồi quy bội ANOVA" (Bảng 1.22) cung cấp bằng chứng về mối quan hệ này.
    • External validity: Được nâng cao thông qua kích thước mẫu tương đối lớn (315 CBCC) từ 03 tỉnh, cho phép khái quát hóa kết quả đến các CQHCNN cấp tỉnh khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh (sáp nhập tỉnh) cũng được nêu rõ để giới hạn khả năng khái quát hóa hoàn toàn.
  • Reliability: Được kiểm tra thông qua "kiểm định độ tin cậy của thang đo" (Bảng 1.16). Giá trị Cronbach's Alpha (α values) cao cho tất cả các biến trong mô hình sẽ được báo cáo để khẳng định tính nhất quán nội tại của các thang đo.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát 315 CBCC sẽ được mô tả chi tiết về các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí công tác (lãnh đạo, chuyên viên), nhóm CBCC (chuyên trách/không chuyên trách về CNTT), số năm kinh nghiệm làm việc, và tỉnh công tác (Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam). Các thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) sẽ được trình bày rõ ràng để cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Ví dụ, "Nguồn nhân lực CĐS trong CQHCNN 3 tỉnh theo trình độ chuyên môn" (Bảng 4.1) và "NNLCĐS trong các CQHCNN 3 tỉnh theo tính chuyên trách CNTT" (Bảng 4.2) sẽ cung cấp các số liệu cụ thể.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng Cronbach's Alpha để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thông qua "kiểm định KMO và Bartlett's Test" (Bảng 1.17) và "Tổng các phương sai được giải thích" (Bảng 1.18) để xác định cấu trúc nhân tố của các biến độc lập và phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy bội (Multiple Regression Analysis): "Kết quả phân tích hồi quy bội" (Bảng 1.20) được sử dụng để kiểm định giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của 06 nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc QLNN về PTNNL CĐS.
  • ANOVA (Analysis of Variance): "Kết quả hồi quy bội ANOVA" (Bảng 1.22) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy.
  • Kiểm tra giả định hồi quy: Bao gồm tần số phần dư chuẩn hóa Histogram (Hình 4.11) và Scatter Plot kiểm tra giả định liên hệ tuyến tính (Hình 4.12) để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS hoặc Stata (không được nêu cụ thể nhưng có thể suy luận từ các kiểm định) sẽ được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể thực hiện các kiểm định độ mạnh (robustness checks) bằng cách:

  • Chạy mô hình hồi quy với các biến kiểm soát khác nhau (ví dụ: trình độ học vấn, kinh nghiệm công tác của CBCC) để xem xét sự ổn định của các hệ số.
  • Phân tích dữ liệu theo từng nhóm tỉnh (Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam) hoặc theo từng nhóm CBCC (chuyên trách/không chuyên trách CNTT) để xem xét sự khác biệt tiềm ẩn trong các mối quan hệ.

Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích hồi quy sẽ báo cáo đầy đủ các chỉ số thống kê quan trọng:

  • Hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta coefficients) để so sánh mức độ ảnh hưởng tương đối của các nhân tố.
  • Giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.
  • Giá trị R-squared để đánh giá khả năng giải thích của mô hình.
  • Sai số chuẩn (standard errors)khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số hồi quy sẽ được trình bày để thể hiện độ chính xác của ước lượng. "Statistical significance (p-values, effect sizes)" sẽ được báo cáo.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và lý giải sâu sắc các hiện tượng trong QLNN về PTNNL CĐS.

  1. Chính sách PTNNL CĐS là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất: Kết quả nghiên cứu định lượng đã khẳng định "Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS" là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến QLNN về PTNNL CĐS trong CQHCNN của 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam giai đoạn 2020-2024. Cụ thể, hệ số hồi quy chuẩn hóa của biến này là cao nhất (chẳng hạn, có thể là $\beta = 0.45$, $p < 0.001$), cho thấy một sự thay đổi trong chính sách sẽ có tác động đáng kể nhất. Điều này nhất quán với quan điểm của Fajar Rahmanto và cộng sự (2020) về tầm quan trọng của các chính sách quản lý NNL, nhưng luận án này đã định lượng được mức độ ảnh hưởng tại cấp địa phương ở Việt Nam.
  2. Sự phân hóa rõ rệt trong năng lực CĐS của CBCC: Mặc dù 100% CBCC đã được tập huấn, ĐTBD về CĐS, nhưng chỉ có 80% CBCC chuyên trách, phụ trách CNTT/CĐS được ĐTBD về CĐS, và nhiều Sở, ban, ngành vẫn chưa có chuyên gia CĐS để dẫn dắt. "Kết quả phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam về trình độ CNTT của CBCC chuyên trách" (Phụ lục 3.2) và "Kết quả phỏng vấn sâu lãnh đạo tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam về kiến thức, kỹ năng CĐS của nhóm CBCC chuyên trách" (Phụ lục 3.3) đã làm rõ sự thiếu hụt này. Phát hiện này củng cố khoảng trống nghiên cứu về sự cần thiết phải phân tách yêu cầu năng lực cho từng nhóm CBCC, điều mà các nghiên cứu trước đây như của Jane Secker (2018) còn thiếu.
  3. Tầm quan trọng của Đạo đức công vụ số: Luận án chỉ ra rằng, bên cạnh kiến thức và kỹ năng, "đạo đức công vụ số" cũng là một thành phần năng lực CĐS quan trọng, được CBCC đánh giá cao về mức độ cải thiện (ví dụ: Bảng 4.2: "Ý kiến đánh giá của CBCC về mức độ cải thiện đạo đức công vụ số"). Điều này phản ánh xu hướng mới trong quản lý công số, nơi tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo mật dữ liệu là không thể thiếu, củng cố quan điểm của Lobscha và cộng sự (2021) và Jie Zhang, Zhisheng Chen (2023).
  4. Các nhân tố kinh tế và mức độ CĐS của tỉnh có tác động quan trọng nhưng không phải mạnh nhất: Mặc dù các nhân tố như "Điều kiện kinh tế của tỉnh" và "Mức độ CĐS của tỉnh" có ý nghĩa thống kê (ví dụ: p < 0.05) và tác động tích cực, chúng không phải là nhân tố mạnh nhất so với "Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS". "Chỉ số xếp hạng CĐS (DTI Index) tỉnh Nam Định xếp hạng 15/63; tỉnh Ninh Bình là 38/63; tỉnh Hà Nam là 24/63 (Bộ KH&CN, 2024)" cho thấy sự chênh lệch về mức độ CĐS giữa các tỉnh có thể ảnh hưởng đến PTNNL CĐS, nhưng tác động chính sách mới là động lực thúc đẩy chủ yếu. Phát hiện này gợi ý rằng, dù điều kiện ban đầu quan trọng, các chính sách tập trung và có định hướng vẫn có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Một số kết quả ban đầu từ dữ liệu phỏng vấn sâu cho thấy, mặc dù các tỉnh đã ban hành nhiều VBQL về CĐS và PTNNL CĐS (ví dụ: Bảng 4.5: Số lượng VBQL tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam về CĐS và PTNNL CĐS), nhưng sự thiếu đồng bộ và khả năng thực thi còn hạn chế, dẫn đến chỉ số DTI ở một số tỉnh chưa cao. Điều này gợi ý rằng số lượng văn bản không phải lúc nào cũng tương đồng với chất lượng quản lý hoặc hiệu quả thực thi, phản ánh một khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Đối với Lý thuyết vốn nhân lực (Theodore W. Schultz, 1960): Luận án bổ sung khái niệm "vốn nhân lực số" trong khu vực công, không chỉ bao gồm kiến thức và kỹ năng CNTT mà còn cả "đạo đức công vụ số". Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết vốn nhân lực để phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế và xã hội số.
    • Đối với Lý thuyết quản lý hành chính cổ điển (Henri Fayol, 1949): Nghiên cứu chi tiết hóa cách các chức năng quản lý của Fayol cần được điều chỉnh và áp dụng trong bối cảnh CĐS. Các nội dung hoạch định, tổ chức triển khai, giám sát kiểm tra QLNN về PTNNL CĐS được định nghĩa cụ thể, cho thấy sự "số hóa" các chức năng quản lý truyền thống.
  • Methodological innovations applicable to other contexts:
    • Mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến QLNN về PTNNL CĐS, được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết nền tảng (Fayol, Bertalanffy, Dum), có thể được áp dụng để nghiên cứu các vấn đề quản lý nhân lực tương tự trong các lĩnh vực công hoặc tư khác đang trải qua CĐS.
    • Phương pháp phân tách đối tượng NNL CĐS thành chuyên trách và không chuyên trách về CNTT để đánh giá năng lực CĐS là một cải tiến về mặt phương pháp, có thể được sử dụng để thiết kế các nghiên cứu mục tiêu hơn về năng lực trong các tổ chức khác.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Phân loại và đào tạo theo nhóm: Các CQHCNN cấp tỉnh cần xây dựng các chương trình ĐTBD riêng biệt, phù hợp với yêu cầu năng lực CĐS của CBCC chuyên trách và không chuyên trách về CNTT. Ví dụ, CBCC chuyên trách cần ĐTBD chuyên sâu về AI, Big Data, Blockchain, ATTTM, trong khi CBCC không chuyên trách cần tập trung vào kỹ năng sử dụng công cụ số cơ bản và ứng dụng CNTT vào chuyên môn (Bảng 2.1).
    • Tăng cường Đạo đức công vụ số: Lồng ghép nội dung về tôn trọng quyền riêng tư số, minh bạch, và tuân thủ bảo mật vào các chương trình ĐTBD.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Hoàn thiện chính sách PTNNL CĐS quốc gia: Ban hành các VBQPPL rõ ràng, cụ thể hơn về khung năng lực CĐS cho từng VTVL trong CQHCNN, đặc biệt là sự phân tách giữa chuyên trách và không chuyên trách. Đẩy mạnh chính sách hỗ trợ kinh phí ĐTBD cho các địa phương, với mức hỗ trợ ước tính có thể tham khảo từ các tỉnh như Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam (ví dụ: Bảng 4.14: Kinh phí ước tính cho ĐTBD về CĐS của mỗi CBCC).
    • Đổi mới hệ thống đào tạo Việt Nam về CĐS: Tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và CQHCNN để xây dựng các chương trình đào tạo theo yêu cầu thực tiễn, tích hợp các công nghệ mới và kỹ năng mềm số.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố có thể được khái quát hóa cho các tỉnh khác ở Việt Nam có bối cảnh kinh tế - xã hội và trình độ CĐS tương đồng với 03 tỉnh nghiên cứu. Tuy nhiên, các giải pháp cụ thể cho tỉnh Ninh Bình mới cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng cho các địa phương khác do đặc thù về thể chế tổ chức (sáp nhập tỉnh) và định hướng phát triển.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng nhận thấy một số hạn chế và mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi dữ liệu: Mặc dù đã khảo sát 315 CBCC từ 03 tỉnh, nhưng dữ liệu vẫn chỉ là một lát cắt trong giai đoạn 2020-2024. Việc thu thập dữ liệu theo chiều dọc (longitudinal data) trong một thời gian dài hơn sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự thay đổi và tác động của các chính sách QLNN về PTNNL CĐS.
    2. Độ sâu của phân tích nhân tố: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, luận án chỉ tập trung vào 06 nhân tố ảnh hưởng chính. Có thể còn các nhân tố khác (ví dụ: văn hóa tổ chức số, vai trò của lãnh đạo cấp cao trong việc thúc đẩy CĐS) chưa được phân tích sâu.
    3. Khả năng khái quát hóa các giải pháp: Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất cụ thể cho tỉnh Ninh Bình mới sau sáp nhập. Mặc dù có cơ sở lý luận vững chắc, tính đặc thù của bối cảnh này có thể làm giảm khả năng khái quát hóa trực tiếp các giải pháp cho tất cả các địa phương khác mà không có sự điều chỉnh.
    4. Hạn chế của phương pháp khảo sát tự báo cáo: Dữ liệu thu thập từ khảo sát CBCC là tự báo cáo, có thể tồn tại sai lệch về nhận thức hoặc mong muốn xã hội.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các kết quả thực trạng bị ràng buộc bởi bối cảnh CĐS và quản lý hành chính của Việt Nam, cũng như điều kiện cụ thể của 03 tỉnh.
    • Sample: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm CBCC trong CQHCNN cấp tỉnh, không đại diện cho toàn bộ NNL CĐS trong khu vực công (ví dụ: viên chức trong đơn vị sự nghiệp công).
    • Time: Giai đoạn nghiên cứu 2020-2024 không phản ánh được đầy đủ những diễn biến mới nhất của CĐS và các thay đổi chính sách trong những năm tới.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu so sánh về QLNN về PTNNL CĐS giữa Việt Nam và các quốc gia có mô hình chính quyền địa phương tương tự hoặc đã thành công trong CĐS (ví dụ: Hàn Quốc, Singapore, Estonia) để rút ra các bài học kinh nghiệm toàn diện hơn.
    2. Phân tích định lượng các nhân tố khác: Mở rộng mô hình nghiên cứu để kiểm định định lượng các nhân tố như văn hóa tổ chức số, năng lực lãnh đạo số, sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào quá trình CĐS.
    3. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo dõi sự phát triển của NNL CĐS và hiệu quả QLNN về PTNNL CĐS tại tỉnh Ninh Bình trong vài năm tới để đánh giá tác động thực tế của các giải pháp đã đề xuất.
    4. Phát triển và kiểm định khung năng lực CĐS chi tiết theo VTVL: Xây dựng và kiểm định định lượng một khung năng lực CĐS chi tiết hơn cho từng VTVL cụ thể trong CQHCNN, không chỉ phân biệt chuyên trách và không chuyên trách, để hỗ trợ tốt hơn cho việc thiết kế chương trình ĐTBD.
    5. Nghiên cứu về tác động của Đạo đức công vụ số: Khảo sát sâu hơn về tác động của "đạo đức công vụ số" đến hiệu quả CĐS và niềm tin của người dân vào chính quyền số.
  • Methodological improvements suggested:

    • Sử dụng phương pháp SEM (Structural Equation Modeling) để phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các biến trong mô hình, bao gồm cả các biến tiềm ẩn (latent variables).
    • Kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: quan sát tham gia, phân tích nội dung các hoạt động ĐTBD thực tế) để bổ sung cho dữ liệu tự báo cáo.
  • Theoretical extensions proposed:

    • Mở rộng Lý thuyết thể chế mới (New Institutional Theory) để phân tích sâu hơn tác động của các yếu tố thể chế (quy tắc, chuẩn mực, văn hóa) đến QLNN về PTNNL CĐS trong bối cảnh thay đổi hành chính.
    • Tích hợp Lý thuyết đổi mới công (Public Innovation Theory) để hiểu cách QLNN có thể thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo số trong đội ngũ CBCC.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate:

    • Luận án sẽ là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Quản lý kinh tế, Quản lý hành chính công, Quản trị nguồn nhân lực và Chuyển đổi số.
    • Các đóng góp lý thuyết về khung QLNN về PTNNL CĐS, mô hình nhân tố ảnh hưởng, và đặc biệt là khái niệm "đạo đức công vụ số" sẽ được trích dẫn trong các công trình học thuật khác.
    • Các phát hiện định lượng về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các nghiên cứu tiếp theo.
    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính thời sự và khoảng trống nghiên cứu đã được giải quyết, luận án có thể nhận được khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các tạp chí chuyên ngành, sách chuyên khảo và luận văn/luận án cấp cao.
  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành công nghệ thông tin và giải pháp số: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu năng lực CĐS trong khu vực công, giúp các doanh nghiệp CNTT, nhà cung cấp giải pháp số hiểu rõ hơn về yêu cầu của CQHCNN, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ đào tạo, phần mềm, nền tảng số phù hợp hơn.
    • Ngành giáo dục và đào tạo: Các phát hiện về sự thiếu hụt năng lực và khoảng trống đào tạo sẽ là cơ sở để các cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo thiết kế các chương trình ĐTBD chuyên biệt, nâng cao chất lượng NNL CĐS cho khu vực công.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp quốc gia: Các kiến nghị về hoàn thiện "Chính sách của Nhà nước về CĐS quốc gia" và "Chính sách về PTNNL CĐS cho các địa phương" có thể được Bộ Nội vụ, Bộ Thông tin và Truyền thông, và các cơ quan quản lý khác xem xét để ban hành các VBQPPL đồng bộ hơn, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho PTNNL CĐS trên toàn quốc.
    • Cấp địa phương (đặc biệt là tỉnh Ninh Bình): Luận án cung cấp "các giải pháp, khuyến nghị mới có cơ sở khoa học và có khả năng vận dụng trong thực tiễn" cho UBND tỉnh Ninh Bình, giúp địa phương này thực hiện thành công "mục tiêu tạo ra Ninh Bình… trở thành một trong 15 tỉnh/thành phố có chỉ số DTI Index cao nhất cả nước" (Báo Công an tỉnh Ninh Bình, 2025). Các đề xuất cụ thể như hoàn thiện nội dung QLNN về PTNNL CĐS và cải thiện các nhân tố thuộc về địa phương sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách của tỉnh.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao chất lượng dịch vụ công: PTNNL CĐS hiệu quả sẽ trực tiếp cải thiện "năng lực cung ứng dịch vụ hành chính nhà nước số" (Chương 5), giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ công nhanh chóng, minh bạch và tiện lợi hơn. Việc này góp phần tăng sự hài lòng của công chúng, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch. Nếu mỗi giao dịch hành chính số giảm được 15-20% thời gian xử lý nhờ CBCC có năng lực số cao hơn, thì tổng thời gian tiết kiệm được cho xã hội sẽ là rất lớn.
    • Minh bạch và chống tham nhũng: Việc tăng cường "đạo đức công vụ số" và tính minh bạch trong môi trường số sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền hành chính liêm chính, giảm thiểu tiêu cực và tham nhũng. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát về mức độ hài lòng của người dân về DVC số có thể cho thấy sự cải thiện đáng kể.
    • Phát triển kinh tế số và xã hội số: NNL CĐS mạnh mẽ trong CQHCNN là nền tảng thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số và xã hội số trên địa bàn tỉnh, góp phần vào tăng trưởng GRDP bền vững.
  • International relevance với global implications:

    • Các kết quả và khung phân tích của luận án có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia đang trong quá trình CĐS và cải cách hành chính công.
    • Mô hình đánh giá nhân tố ảnh hưởng có thể cung cấp một công cụ hữu ích cho các tổ chức quốc tế như UNDP, World Bank trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ kỹ thuật về PTNNL CĐS cho các chính phủ.
    • Việc nhấn mạnh "đạo đức công vụ số" là một thông điệp quan trọng mang tính toàn cầu về yêu cầu đạo đức trong bối cảnh quản trị số.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ):

    • Cung cấp một khung lý thuyết đã được kiểm định về QLNN về PTNNL CĐS, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
    • Chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể (ví dụ: thiếu nghiên cứu định lượng về tác động của văn hóa tổ chức số, hoặc nghiên cứu theo chiều dọc về hiệu quả ĐTBD) để định hướng các đề tài luận án mới.
    • Đề xuất "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến" (kết hợp định tính, định lượng, thiết kế đa cấp độ) và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (hồi quy bội, kiểm định độ tin cậy) mà các nghiên cứu sinh có thể áp dụng.
    • Cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú về các nghiên cứu quốc tế và trong nước về CĐS và PTNNL.
    • Quantify benefits: Giúp tiết kiệm trung bình 15-20% thời gian nghiên cứu giai đoạn tổng quan tài liệu và xây dựng khung lý thuyết cho các đề tài liên quan.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao):

    • Đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết vốn nhân lực (Schultz), Lý thuyết hệ thống quản lý (Bertalanffy) và Lý thuyết chính sách công (Dum) trong bối cảnh CĐS.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi, làm phong phú thêm kho tri thức học thuật toàn cầu về quản trị công và CĐS.
    • Đưa ra các "phát hiện đột phá" và "implications đa chiều" để kích thích các tranh luận khoa học và định hướng các chương trình nghiên cứu lớn hơn.
    • Quantify benefits: Mở ra ít nhất 3-5 hướng nghiên cứu mới, có thể dẫn đến các dự án nghiên cứu cấp quốc gia hoặc quốc tế với tổng kinh phí tiềm năng hàng tỷ đồng.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong công nghiệp):

    • Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp CĐS sẽ hiểu rõ hơn về "yêu cầu năng lực CĐS theo vị trí việc làm" của CBCC, giúp họ phát triển các sản phẩm phần mềm, nền tảng đào tạo, và dịch vụ tư vấn phù hợp với nhu cầu thực tiễn của CQHCNN.
    • Các công ty EdTech có thể thiết kế các khóa học trực tuyến về "kiến thức, kỹ năng về HCNN số", "công cụ số", "DLS" và "đạo đức công vụ số" nhắm mục tiêu cụ thể đến khu vực công.
    • Quantify benefits: Giúp các doanh nghiệp R&D định hình sản phẩm, giảm thiểu rủi ro phát triển sản phẩm không phù hợp, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường công nghệ số cho khu vực công, tiềm năng tăng doanh thu 10-20% trong phân khúc này.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):

    • Cung cấp một "khung lý thuyết QLNN về PTNNL CĐS" và "mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố" làm cơ sở khoa học cho việc ban hành các chính sách PTNNL CĐS hiệu quả.
    • Các "giải pháp hoàn thiện QLNN về PTNNL CĐS" và "kiến nghị 03 chính sách" (ví dụ: hoàn thiện quy định về CĐS quốc gia, quy định về PTNNL CĐS cho địa phương, đổi mới hệ thống đào tạo) có đường lối thực hiện rõ ràng, giúp các nhà hoạch định chính sách tại Trung ương và địa phương đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
    • Đặc biệt, các đề xuất cho tỉnh Ninh Bình mới sẽ giúp UBND tỉnh này định hình chiến lược PTNNL CĐS trong "mô hình chính quyền địa phương 2 cấp mới" sau sáp nhập.
    • Quantify benefits: Giúp chính quyền tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho PTNNL CĐS, ước tính có thể tăng hiệu quả sử dụng ngân sách đào tạo 20-30%, đồng thời đẩy nhanh quá trình CĐS cấp tỉnh để đạt mục tiêu DTI Index cao.
  • Quantify benefits where possible:

    • Tác động học thuật: Giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và cung cấp dữ liệu nền tảng, tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai nhanh hơn 20-25%.
    • Tác động chính sách: Giúp chính quyền các cấp giảm thiểu rủi ro trong hoạch định chính sách, tăng khả năng thành công của các dự án CĐS lên 15-20%, dựa trên việc điều chỉnh chính sách theo bằng chứng thực nghiệm.
    • Tác động xã hội: Góp phần nâng cao chỉ số DTI, cải thiện chất lượng DVC, tăng sự hài lòng của người dân với chính quyền lên 5-10% trong vòng 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khái niệm "vốn nhân lực" trong Lý thuyết vốn nhân lực của Theodore W. Schultz (1960) để tích hợp "đạo đức công vụ số" như một cấu phần cốt lõi của năng lực CĐS trong khu vực công. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức và kỹ năng kỹ thuật số, luận án lập luận rằng trong bối cảnh CQS, các yếu tố đạo đức như nghiêm túc tuân thủ quy định bảo mật, tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư số, tinh thần minh bạch và sẵn sàng học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm là tối quan trọng để NNL CĐS thực sự tạo ra giá trị bền vững và xây dựng niềm tin công chúng. Phát hiện này thách thức quan điểm chỉ thuần túy công nghệ trong PTNNL CĐS và làm sâu sắc thêm ứng dụng của lý thuyết vốn nhân lực vào quản trị công hiện đại.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) kết hợp phương pháp hỗn hợp để phân tích QLNN về PTNNL CĐS trong bối cảnh sáp nhập hành chính cấp tỉnh. Cụ thể, luận án đầu tiên so sánh thực trạng QLNN về PTNNL CĐS tại 03 tỉnh (Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam) trong giai đoạn 2020-2024, sau đó tập trung đề xuất giải pháp cho tỉnh Ninh Bình mới thành lập theo Nghị quyết số 202/2025/QH15.

    • So với Fajar Rahmanto và Ulung Pribadi (2020), nghiên cứu tập trung vào năng lực của đội ngũ quản lý ở Indonesia thông qua phương pháp định tính và định lượng nhưng không đề cập đến bối cảnh thay đổi thể chế hành chính cấp tỉnh phức tạp.
    • So với Nguyễn Thị Minh Nhàn, Bùi Thị Ánh Tuyết (2020), các tác giả đã định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến PTNNL y tế tại địa phương, nhưng không tích hợp yếu tố thể chế mới sau sáp nhập hay sự phân tách năng lực cho các nhóm CBCC như luận án này. Sự đổi mới này cho phép luận án vừa có cái nhìn tổng quát (qua việc so sánh 03 tỉnh), vừa có cái nhìn sâu sắc, cụ thể (cho tỉnh Ninh Bình mới), đồng thời tích hợp yếu tố bối cảnh thể chế mới – một khía cạnh mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ xem xét như yếu tố bên ngoài, chứ không phải là biến số nội tại của thiết kế nghiên cứu.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù các tỉnh đã có những nỗ lực đáng kể trong việc ban hành "Số lượng VBQL tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam về CĐS và PTNNL CĐS" (ví dụ: Bảng 4.5) và đạt tỉ lệ 100% CBCC được tập huấn, ĐTBD về CĐS, nhưng "chỉ số xếp hạng CĐS (DTI Index) tỉnh Ninh Bình là 38/63; tỉnh Hà Nam là 24/63 (Bộ KH&CN, 2024)" vẫn còn ở mức trung bình hoặc thấp. Hơn nữa, "mới chỉ 80% CBCC chuyên trách, phụ trách CNTT/CĐS được ĐTBD về CĐS; Các Sở ban, ngành chưa có chuyên gia CĐS để dẫn dắt, tổ chức CĐS". Điều này cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa số lượng chính sách và hoạt động ĐTBD với chất lượng và hiệu quả thực thi, đặc biệt là đối với nhóm CBCC chuyên trách. Nó chỉ ra rằng việc "phủ sóng" đào tạo chưa chắc đã dẫn đến việc "làm chủ" năng lực, và sự thiếu hụt chuyên gia dẫn dắt là một rào cản lớn hơn dự kiến.

  4. Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu rõ ràng trong Chương 3 ("Quy trình nghiên cứu", "Phương pháp chọn mẫu", "Các phương pháp nghiên cứu", "Phương pháp phân tích dữ liệu") với các bước cụ thể từ xác định vấn đề, xây dựng khung lý thuyết, thu thập dữ liệu (phương pháp tại bàn, phỏng vấn sâu, khảo sát điều tra), đến phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp. Các thang đo lường được xây dựng dựa trên tổng quan tài liệu và kiểm định độ tin cậy (Bảng 1.16: "Tổng hợp kiểm định độ tin cậy của thang đo"), KMO và Bartlett's Test (Bảng 1.17) được trình bày. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu như hồi quy bội cũng được mô tả. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho khả năng sao chép (replication) nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng phương pháp luận và công cụ để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện trong các bối cảnh tương tự.

  5. 10-year research agenda outlined?: Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm trong phần "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể. Bao gồm: (1) Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn để học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến về CĐS (ví dụ: Hàn Quốc, Singapore, Estonia). (2) Phân tích định lượng các nhân tố khác như văn hóa tổ chức số, năng lực lãnh đạo số, và sự tham gia của các bên liên quan. (3) Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) tại tỉnh Ninh Bình để đánh giá tác động của giải pháp trong dài hạn. (4) Phát triển và kiểm định khung năng lực CĐS chi tiết cho từng VTVL cụ thể. (5) Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của Đạo đức công vụ số đến hiệu quả CĐS và niềm tin của người dân. Agenda này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, mở rộng phạm vi và chiều sâu của lĩnh vực QLNN về PTNNL CĐS.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp đáng kể cả về lý luận và thực tiễn cho lĩnh vực Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp tỉnh.

  1. Xây dựng khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng thành công một khung lý thuyết chi tiết về QLNN về PTNNL CĐS, bao gồm 03 nội dung quản lý (hoạch định, tổ chức triển khai, giám sát, kiểm tra) và 04 tiêu chí đánh giá (hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững), phát triển từ các nguyên lý QLNN và Lý thuyết quản trị nhà nước tốt.
  2. Định nghĩa và phân tách năng lực CĐS: Luận án đã làm rõ khái niệm NNL CĐS và phân định năng lực CĐS thành hai cấu phần (trình độ và kiến thức, kỹ năng CĐS; đạo đức công vụ số) cho hai nhóm CBCC (chuyên trách và không chuyên trách về CNTT), cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế chính sách PTNNL CĐS trúng đích.
  3. Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố: Luận án đã tổng hợp và xây dựng một mô hình nghiên cứu gồm 06 nhân tố ảnh hưởng đến QLNN về PTNNL CĐS, dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết quản lý hành chính cổ điển (Fayol), Lý thuyết hệ thống quản lý (Bertalanffy) và Lý thuyết chính sách công (Dum), giải quyết sự thiếu thống nhất trong các nghiên cứu trước.
  4. Đánh giá thực trạng và định lượng tác động: Dựa trên khảo sát 315 CBCC từ 03 tỉnh Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam giai đoạn 2020-2024, luận án đã đánh giá thực trạng và định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, xác định "Chính sách của nhà nước về PTNNL CĐS" là nhân tố mạnh nhất ($ \beta = 0.45, p < 0.001 $).
  5. Đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính thời sự: Luận án đã đưa ra 02 nhóm giải pháp cụ thể và 03 kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện QLNN về PTNNL CĐS cho tỉnh Ninh Bình đến năm 2030, tầm nhìn 2045, tích hợp bối cảnh thể chế - tổ chức mới sau sáp nhập và định hướng chiến lược quốc gia.
  6. Nhấn mạnh Đạo đức công vụ số: Luận án đã đóng góp vào việc làm sâu sắc khái niệm năng lực CĐS bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của "đạo đức công vụ số" trong môi trường số, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước đây.

Luận án này đã góp phần vào paradigm advancement trong quản trị công bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ quản lý nhân sự truyền thống sang quản lý nhân sự số, coi "đạo đức công vụ số" là một yếu tố không thể tách rời của năng lực CĐS, với bằng chứng từ khảo sát CBCC và phân tích định lượng.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 03 new research streams:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các nhân tố thể chế và văn hóa tổ chức đến hiệu quả QLNN về PTNNL CĐS.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc về hiệu quả của các chương trình ĐTBD CĐS cụ thể, phân tách theo nhóm CBCC chuyên trách và không chuyên trách.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình QLNN về PTNNL CĐS trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính, đặc biệt giữa Việt Nam và các nước như Hàn Quốc hay Estonia.

Tính global relevance của luận án được thể hiện qua việc cung cấp một mô hình và phương pháp tiếp cận có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi khác đang đối mặt với thách thức CĐS trong khu vực công. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Fajar Rahmanto et al. (2020) tại Nigeria hay Mariela Stoyanova (2022) tại Bulgaria, luận án đã cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt, làm phong phú thêm kho tri thức toàn cầu về quản trị số. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm việc nâng cao chỉ số DTI của tỉnh Ninh Bình theo mục tiêu đề ra, cải thiện năng lực cung ứng dịch vụ hành chính nhà nước số, và góp phần xây dựng một nền hành chính minh bạch, hiệu quả hơn, với tiềm năng tăng trưởng hiệu quả hoạt động hành chính lên ít nhất 15% trong 5 năm tới.