Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng chuyển đổi số Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng chuyển đổi số Việt Nam, đề xuất giải pháp chiến lược và chính sách.
Quản lý Kinh Tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nguồn Nhân Lực Khoa Học Công Nghệ Chuyển Đổi Số
Chuyển đổi số quốc gia đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển nguồn nhân lực. Việt Nam cần đội ngũ chuyên gia công nghệ đủ năng lực. Nguồn nhân lực khoa học công nghệ là nền tảng then chốt. Đào tạo nhân lực số trở thành ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp đối mặt với thiếu hụt nhân tài công nghệ. Kỹ năng công nghệ thông tin cần được nâng cao liên tục. Đại học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong đào tạo. Chương trình giảng dạy cần cập nhật xu hướng mới. AI và machine learning là lĩnh vực đang thiếu nhân lực. Cloud computing và big data cũng khan hiếm chuyên gia. An ninh mạng ngày càng trở nên quan trọng. IoT Internet of Things mở ra cơ hội nghề nghiệp mới. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ. Các doanh nghiệp tăng cường đầu tư đào tạo nội bộ. Hợp tác quốc tế giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến. Chất lượng đào tạo cần được kiểm soát chặt chẽ. Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp cần tăng cường.
1.1. Thực Trạng Nguồn Nhân Lực Công Nghệ Hiện Nay
Số lượng lao động công nghệ tăng trưởng hàng năm. Chất lượng vẫn chưa đáp ứng yêu cầu thực tế. Phân bố nguồn nhân lực chưa đồng đều giữa các vùng. Thành phố lớn tập trung đa số nhân tài công nghệ. Vùng nông thôn và miền núi thiếu hụt trầm trọng. Trình độ học vấn của lực lượng lao động được cải thiện. Tỷ lệ có bằng đại học công nghệ tăng dần. Kỹ năng thực hành còn yếu so với lý thuyết. Kinh nghiệm làm việc thực tế còn hạn chế. Khả năng làm việc nhóm cần được rèn luyện. Tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề còn thiếu.
1.2. Yêu Cầu Phát Triển Trong Bối Cảnh Số Hóa
Chuyển đổi số quốc gia đặt ra yêu cầu mới. Nhu cầu nhân lực cho AI và machine learning tăng cao. Chuyên gia big data và phân tích dữ liệu khan hiếm. An ninh mạng cần đội ngũ bảo mật chuyên sâu. Cloud computing đòi hỏi kỹ năng quản trị hạ tầng. IoT Internet of Things mở rộng lĩnh vực ứng dụng. Kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản là bắt buộc. Năng lực học tập suốt đời trở nên thiết yếu. Khả năng thích nghi với công nghệ mới quan trọng. Tư duy số cần được tích hợp vào mọi ngành nghề.
1.3. Vai Trò Của Đào Tạo Nhân Lực Số
Đào tạo nhân lực số là giải pháp căn cơ. Các đại học công nghệ cần đổi mới chương trình. Nội dung giảng dạy phải sát với thực tế doanh nghiệp. Phương pháp học tập chủ động được khuyến khích. Thực hành và dự án thực tế cần tăng cường. Hợp tác với doanh nghiệp trong đào tạo là xu hướng. Chứng chỉ nghề nghiệp bổ sung cho bằng cấp chính quy. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng liên tục. Học trực tuyến mở rộng cơ hội tiếp cận. Chất lượng giảng viên cần được đảm bảo.
II. Chiến Lược Phát Triển Nguồn Nhân Lực Số Việt Nam
Chính phủ đã xây dựng chiến lược phát triển toàn diện. Chuyển đổi số quốc gia là ưu tiên chiến lược. Nguồn lực được đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục công nghệ. Chính sách thu hút nhân tài công nghệ được ban hành. Môi trường khởi nghiệp công nghệ được khuyến khích. Đại học công nghệ nhận được hỗ trợ đặc biệt. Chương trình đào tạo nhân lực số được triển khai rộng rãi. Hợp tác quốc tế trong giáo dục được tăng cường. Các doanh nghiệp công nghệ lớn tham gia đào tạo. Kỹ năng công nghệ thông tin được đưa vào giáo dục phổ thông. AI và machine learning trở thành môn học chính quy. An ninh mạng được chú trọng trong chương trình đào tạo. Big data và cloud computing là lĩnh vực ưu tiên. IoT Internet of Things được nghiên cứu và ứng dụng. Quỹ hỗ trợ nghiên cứu khoa học được thành lập. Chế độ đãi ngộ cho nhà khoa học được cải thiện.
2.1. Chính Sách Hỗ Trợ Đào Tạo Công Nghệ
Chính sách ưu đãi cho sinh viên ngành công nghệ. Học bổng toàn phần cho ngành thiếu nhân lực. Miễn giảm học phí tại các đại học công nghệ. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho học viên xuất sắc. Chương trình vay vốn ưu đãi cho học tập. Đào tạo nhân lực số được tài trợ từ ngân sách. Doanh nghiệp được khuyến khích tài trợ đào tạo. Chính sách thuế ưu đãi cho đầu tư giáo dục. Quỹ phát triển khoa học công nghệ hỗ trợ nghiên cứu. Chế độ đãi ngộ đặc biệt cho giảng viên công nghệ.
2.2. Xây Dựng Hệ Thống Đào Tạo Chất Lượng Cao
Các đại học công nghệ hàng đầu được nâng cấp. Cơ sở vật chất hiện đại phục vụ học tập. Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ mới nhất. Thư viện số cung cấp tài liệu phong phú. Chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế. Giảng viên được đào tạo và cập nhật kiến thức. Hợp tác với các trường đại học danh tiếng thế giới. Chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên. Nghiên cứu khoa học được khuyến khích mạnh mẽ. Công bố quốc tế là tiêu chí đánh giá quan trọng.
2.3. Liên Kết Đào Tạo Với Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình đào tạo. Thực tập tại doanh nghiệp là bắt buộc. Chuyên gia doanh nghiệp giảng dạy thực tế. Dự án chung giữa nhà trường và doanh nghiệp. Học viên được tiếp cận công nghệ thực tế. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp được đảm bảo. Chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng. Doanh nghiệp tài trợ học bổng cho sinh viên. Hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Mạng lưới cựu sinh viên hỗ trợ nghề nghiệp.
III. Đào Tạo Kỹ Năng Công Nghệ Thiết Yếu Cho Số Hóa
Kỹ năng công nghệ thông tin là nền tảng cơ bản. Mọi ngành nghề đều cần năng lực số tối thiểu. Chương trình đào tạo nhân lực số bao quát nhiều lĩnh vực. AI và machine learning đang là xu hướng hàng đầu. Nhu cầu chuyên gia trí tuệ nhân tạo tăng vượt bậc. Big data và phân tích dữ liệu quan trọng cho quyết định. Cloud computing thay đổi cách thức vận hành hệ thống. An ninh mạng bảo vệ thông tin và tài sản số. IoT Internet of Things kết nối vạn vật thông minh. Blockchain tạo ra cơ hội mới trong nhiều ngành. Lập trình là kỹ năng cốt lõi cần thành thạo. Thiết kế UX/UI nâng cao trải nghiệm người dùng. DevOps tối ưu hóa quy trình phát triển phần mềm. Quản trị dự án công nghệ đòi hỏi kỹ năng đặc thù. Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề quan trọng. Làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả cần thiết.
3.1. Đào Tạo AI Và Machine Learning Chuyên Sâu
AI và machine learning là công nghệ cốt lõi. Chương trình đào tạo từ cơ bản đến nâng cao. Toán học và thống kê là nền tảng vững chắc. Các thuật toán học máy cần được nắm vững. Deep learning và neural networks là trọng tâm. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên mở rộng ứng dụng. Computer vision phục vụ nhiều lĩnh vực. Thực hành với dữ liệu thực tế là bắt buộc. Các framework phổ biến như TensorFlow, PyTorch. Dự án cá nhân và nhóm phát triển kỹ năng. Tham gia cuộc thi và hackathon nâng cao kinh nghiệm.
3.2. Phát Triển Năng Lực An Ninh Mạng
An ninh mạng bảo vệ hạ tầng số quốc gia. Nhu cầu chuyên gia bảo mật tăng mạnh. Kiến thức về mạng máy tính là cơ sở. Các loại tấn công mạng cần được hiểu rõ. Kỹ thuật phòng thủ và phát hiện xâm nhập. Mã hóa và bảo mật dữ liệu là thiết yếu. Kiểm thử bảo mật và đánh giá lỗ hổng. Quản lý rủi ro và tuân thủ quy định. Thực hành trong môi trường mô phỏng. Chứng chỉ quốc tế nâng cao uy tín nghề nghiệp. Cập nhật liên tục về các mối đe dọa mới.
3.3. Kỹ Năng Big Data Và Cloud Computing
Big data giúp khai thác giá trị từ dữ liệu lớn. Các công cụ xử lý dữ liệu cần thành thạo. Hadoop và Spark là nền tảng phổ biến. Kỹ năng truy vấn và phân tích dữ liệu quan trọng. Trực quan hóa dữ liệu truyền đạt thông tin hiệu quả. Cloud computing cung cấp hạ tầng linh hoạt. AWS, Azure, Google Cloud là nền tảng chính. Quản trị và tối ưu chi phí cloud. Bảo mật và tuân thủ trên môi trường cloud. Kiến trúc microservices và containerization. Tự động hóa triển khai và vận hành hệ thống.
IV. Vai Trò Đại Học Công Nghệ Trong Đào Tạo Nhân Tài
Đại học công nghệ là trung tâm đào tạo nhân lực số. Chất lượng đào tạo quyết định năng lực nguồn nhân lực. Chương trình học cần cập nhật công nghệ mới liên tục. Giảng viên phải có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Cơ sở vật chất hiện đại hỗ trợ học tập hiệu quả. Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tiên tiến. Thư viện số cung cấp tài liệu học tập đa dạng. Nghiên cứu khoa học được khuyến khích và hỗ trợ. Sinh viên tham gia dự án nghiên cứu thực tế. Hợp tác quốc tế mở rộng tầm nhìn toàn cầu. Chương trình trao đổi sinh viên với nước ngoài. Giảng viên quốc tế nâng cao chất lượng giảng dạy. Liên kết với doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập. Học viên được tiếp cận công nghệ đang sử dụng. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp cao. Mức lương khởi điểm cạnh tranh trên thị trường.
4.1. Đổi Mới Chương Trình Đào Tạo Công Nghệ
Chương trình đào tạo cần linh hoạt và cập nhật. Nội dung học tập theo xu hướng công nghệ mới. AI và machine learning được tích hợp sớm. Các môn học về big data và cloud computing. IoT Internet of Things trong chương trình cơ bản. An ninh mạng là môn học bắt buộc. Kỹ năng mềm được chú trọng song hành. Tư duy phản biện và sáng tạo được rèn luyện. Làm việc nhóm qua các dự án thực tế. Giao tiếp và thuyết trình là kỹ năng thiết yếu. Đánh giá dựa trên năng lực thực tế.
4.2. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giảng Viên
Giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Đào tạo liên tục để cập nhật công nghệ mới. Tham gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Hợp tác với doanh nghiệp trong giảng dạy. Chế độ đãi ngộ hấp dẫn thu hút nhân tài. Cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Tham gia hội nghị và hội thảo quốc tế. Công bố nghiên cứu trên tạp chí uy tín. Mạng lưới chuyên gia hỗ trợ giảng dạy. Đánh giá định kỳ về chất lượng giảng dạy.
4.3. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Khởi Nghiệp Công Nghệ
Đại học công nghệ nuôi dưỡng tinh thần khởi nghiệp. Không gian làm việc chung cho sinh viên. Chương trình ươm tạo ý tưởng khởi nghiệp. Kết nối với nhà đầu tư và cố vấn. Hỗ trợ pháp lý và tài chính ban đầu. Mạng lưới cựu sinh viên thành công truyền cảm hứng. Cuộc thi khởi nghiệp thường niên thu hút tham gia. Hợp tác với vườn ươm và quỹ đầu tư. Chuyển giao công nghệ từ nghiên cứu sang ứng dụng. Văn hóa sáng tạo và chấp nhận thất bại. Thành công của startup là niềm tự hào chung.
V. Chuyển Đổi Số Quốc Gia Và Phát Triển Nhân Lực
Chuyển đổi số quốc gia là chiến lược phát triển then chốt. Chính phủ đặt mục tiêu trở thành quốc gia số. Hạ tầng công nghệ được đầu tư mạnh mẽ. Dịch vụ công trực tuyến ngày càng hoàn thiện. Doanh nghiệp chuyển đổi số để tăng cạnh tranh. Xã hội số thay đổi cách thức sinh hoạt hàng ngày. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công. Đào tạo nhân lực số cần được đẩy mạnh. Mọi công dân cần có kỹ năng số cơ bản. Nhân tài công nghệ dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài quan trọng. Môi trường làm việc sáng tạo và năng động. Cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở. Thu nhập cạnh tranh với thị trường khu vực. An sinh xã hội đảm bảo cho người lao động. Văn hóa doanh nghiệp tôn trọng sáng tạo và đổi mới.
5.1. Mục Tiêu Chuyển Đổi Số Đến 2030
Chính phủ đặt mục tiêu rõ ràng đến 2030. Kinh tế số đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Doanh nghiệp công nghệ số tăng trưởng mạnh. Dịch vụ công trực tuyến phủ sóng toàn quốc. Người dân tiếp cận dịch vụ số dễ dàng. Hạ tầng băng thông rộng khắp mọi vùng miền. Kết nối internet tốc độ cao giá cả phải chăng. An ninh mạng được đảm bảo ở mức cao. Dữ liệu quốc gia được quản lý hiệu quả. Chính phủ điện tử minh bạch và trách nhiệm. Đô thị thông minh cải thiện chất lượng sống.
5.2. Vai Trò Nguồn Nhân Lực Trong Chuyển Đổi
Nguồn nhân lực là động lực chuyển đổi số. Nhân tài công nghệ thiết kế và triển khai giải pháp. Kỹ năng công nghệ thông tin là yêu cầu cơ bản. Đào tạo nhân lực số cần đồng bộ và liên tục. Chương trình đào tạo lại cho lao động hiện có. Nâng cao kỹ năng số cho mọi đối tượng. Giáo dục số từ bậc phổ thông đến đại học. Người lao động thích nghi với công nghệ mới. Tư duy số được tích hợp vào mọi công việc. Văn hóa học tập suốt đời được khuyến khích.
5.3. Thách Thức Và Cơ Hội Phát Triển
Chuyển đổi số quốc gia đối mặt nhiều thách thức. Thiếu hụt nhân tài công nghệ là rào cản lớn. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thực tế. Khoảng cách số giữa các vùng miền còn lớn. Hạ tầng công nghệ vùng sâu vùng xa còn yếu. Nhận thức về chuyển đổi số chưa đồng đều. Chi phí đầu tư ban đầu cao cho doanh nghiệp nhỏ. Bảo mật thông tin và an ninh mạng là thách thức. Cơ hội phát triển kinh tế số rất lớn. Thị trường công nghệ trong nước tăng trưởng nhanh. Xuất khẩu dịch vụ công nghệ mở rộng ra quốc tế.
VI. Giải Pháp Phát Triển Nguồn Nhân Lực Công Nghệ
Phát triển nguồn nhân lực công nghệ cần giải pháp đồng bộ. Chính sách quốc gia tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi. Đầu tư ngân sách cho giáo dục công nghệ tăng mạnh. Đại học công nghệ được nâng cấp toàn diện. Chương trình đào tạo nhân lực số đa dạng và linh hoạt. Hợp tác quốc tế mang lại kinh nghiệm quý báu. Doanh nghiệp tham gia sâu vào đào tạo. Môi trường làm việc thu hút và giữ chân nhân tài. Chế độ đãi ngộ cạnh tranh với khu vực. Cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng và công bằng. Văn hóa sáng tạo và đổi mới được khuyến khích. Kỹ năng công nghệ thông tin cho mọi người. AI và machine learning trở thành kiến thức phổ thông. Big data và cloud computing được ứng dụng rộng rãi. An ninh mạng là trách nhiệm chung của xã hội. IoT Internet of Things tạo ra cuộc sống thông minh.
6.1. Hoàn Thiện Chính Sách Và Pháp Luật
Hệ thống chính sách cần đồng bộ và nhất quán. Luật pháp tạo hành lang thuận lợi cho phát triển. Chính sách ưu đãi thu hút đầu tư giáo dục công nghệ. Quy định về chất lượng đào tạo được kiểm soát. Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo rõ ràng. Công nhận bằng cấp và chứng chỉ quốc tế. Chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp công nghệ. Hỗ trợ khởi nghiệp công nghệ bằng nhiều hình thức. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ được tăng cường. Chính sách nhập cư thu hút nhân tài nước ngoài. Tạo điều kiện cho người Việt ở ngoài nước về nước.
6.2. Tăng Cường Đầu Tư Cho Giáo Dục Công Nghệ
Ngân sách giáo dục công nghệ cần tăng đáng kể. Đầu tư cơ sở vật chất hiện đại cho các trường. Trang bị thiết bị công nghệ mới nhất cho học tập. Xây dựng phòng thí nghiệm chuyên sâu theo lĩnh vực. Thư viện số với tài liệu phong phú và cập nhật. Hỗ trợ học bổng cho sinh viên xuất sắc. Tài trợ nghiên cứu khoa học cho giảng viên. Quỹ phát triển công nghệ hỗ trợ dự án. Hợp tác công tư trong đầu tư giáo dục. Doanh nghiệp tài trợ chương trình đào tạo. Cộng đồng đóng góp cho phát triển giáo dục địa phương.
6.3. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Nhân Tài Công Nghệ
Hệ sinh thái kết nối các bên liên quan. Nhà trường cung cấp nguồn nhân lực chất lượng. Doanh nghiệp tạo cơ hội việc làm và phát triển. Chính phủ xây dựng chính sách hỗ trợ. Tổ chức nghề nghiệp kết nối và chia sẻ kiến thức. Cộng đồng công nghệ học hỏi và phát triển cùng nhau. Sự kiện và hội thảo thường xuyên được tổ chức. Cuộc thi và hackathon khuyến khích sáng tạo. Mạng lưới cựu sinh viên hỗ trợ lẫn nhau. Nền tảng trực tuyến kết nối nhân tài và cơ hội. Văn hóa chia sẻ và hợp tác được xây dựng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN BẮC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN BẮC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Vũ Tuấn Hưng TS. Phạm Tú Tài Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các số liệu, tài liệu tham khảo trong luận án theo đúng quy định, chính xác.
Những kết luận trong luận án do tôi tự tìm hiểu, nghiên cứu và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 1 tháng 10 năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Xuân Bắc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.
Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Những nghiên cứu về chuyển đổi số.
Những nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Những nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ tác động đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Một số kết quả đạt được trong các công trình khoa học có liên quan và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Một số kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ 27 2.
Chuyển đổi số và yêu cầu đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ trong bối cảnh chuyển đổi số. Chuyển đổi số. Yêu cầu đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ trong bối cảnh chuyển đổi số. Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Nội dung phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay. Chủ thể thực hiện phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Hoạch định chiến lược, ban hành chính sách và tạo lập khuôn khổ pháp luật phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tạo lập môi trường, điều kiện phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Xây dựng chính sách thu hút, sử dụng và đào tạo nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay.
Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tác động của phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ trong doanh nghiệp. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Xây dựng mô hình nghiên cứu. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Tổng quan kinh nghiệm của các nước về phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 75 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu, tổng quan tài liệu. Phương pháp tiếp cận tình huống.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính. Thu thập dữ liệu nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Phát triển thang đo và phiếu khảo sát. Thiết kế và mẫu nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu.
Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng. 87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 89 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Khái quát thực trạng nguồn nhân lực khoa học công nghệ ở Việt Nam.
Số lượng nguồn nhân lực khoa học công nghệ. Chất lượng nguồn nhân lực khoa học công nghệ. Phân tích thực trạng về phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Thực trạng hoạch định chiến lược, ban hành chính sách và tạo lập khuôn khổ pháp luật phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Thực trạng tạo lập môi trường, điều kiện phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Thực trạng chính sách thu hút, sử dụng và đào tạo nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Đánh giá tác động của phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam.
Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân. 125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 132 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM.
Dự báo xu hướng và cơ hội, thách thức phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay. Dự báo xu hướng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Cơ hội và thách thức phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh phát triển chất lượng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
Nhóm giải pháp thúc đẩy phát triển hạ tầng công nghệ số tại Việt Nam. Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam. Khuyến nghị nhằm đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số tại Việt Nam. Khuyến nghị đối với nhà nước.
Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp. Khuyến nghị đối với các tổ chức khoa học công nghệ. Định hướng nghiên cứu trong tương lai. 153 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 176 DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CĐS Chuyển đổi số CLC Chất lượng cao CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ tư CNH Công nghiệp hóa CNTT Công nghệ thông tin ĐMST Đổi mới sáng tạo HĐH Hiện đại hóa HNQT Hội nhập quốc tế HSTQBT Hệ số tương quan biến tổng KGM Không gian mạng KHCN Khoa học – công nghệ LĐ Lao động NCS Nghiên cứu sinh NNL Nguồn nhân lực QLNN Quản lý nhà nước DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TIẾNG ANH CA Cronbach’s Alpha DTS Chiến lược chuyển đổi số (Digital Transformation Strategy) ESCAP Uỷ Ban Kinh Tế và Xã Hội Châu Á Thái Bình Dương (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific – ESCAP) FP Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Firm Performance) HPHRM Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ (High Performnce Human resources management) ILO Tổ chức lao động Quốc tế (International Labour Organization) OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) PES Liên minh châu Âu đã thành lập Tổ chức dịch vụ việc làm công (The European Network of Public Employment Service) UNESCO Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên hợp quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization) UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc (United Nation Educational Scientific and Cultural Organisation) UNIDO Tổ chức công nghiệp của Liên hiệp quốc (The United Nations Industrial Development Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân loại các chiến lược phát triển NNL trên thế giới.
Thống kê các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của DN. Tóm tắt các giả thiết nghiên cứu. Tổng hợp biến nghiên cứu, chỉ báo, thang đo và nguồn gốc. Mã hóa các biến nghiên cứu.
Nhân lực tham gia lực lượng lao động ở Việt Nam. Nhân lực KHCN có việc làm của Việt Nam chia theo trình độ. Nhân lực KHCN thất nghiệp chia theo trình độ. Tổ chức NC&PT theo vùng địa lý.
Nhân lực NC&PT theo chức năng. Nhân lực NC&PT theo khu vực hoạt động. Nhân lực NC&PT chia theo trình độ. Bình quân số cán bộ nghiên cứu (FTE) trên dân số và lao động của một số quốc gia và khu vực.
Công bố khoa học trên các tạp chí trong nước năm 2021. Công bố quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2015-2021. Thang đo đánh giác mức độ phát triển NNL KHCN.119 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Những loại hình NNL KHCN.
Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Quy trình xây dựng bảng hỏi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đáp ứng chuyển đổi số Việt Nam, đề xuất giải pháp chiến lược và chính sách.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh Tế. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chuyển đổi số Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.