Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch VietinBank - Nguyễn Thị Lan Anh
Nghiên cứu năng suất lao động của giao dịch viên VietinBank tại quầy. Đề xuất chiến lược tối ưu, nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng.
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng suất lao động GDV tại VietinBank 2023
- Số trang:
- 107 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lan Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng suất lao động GDV tại VietinBank 2023
Năm 2023, năng suất lao động của giao dịch viên (GDV) tại quầy giao dịch Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Thông tin thu thập được từ nhiều nguồn giúp xác định rõ ràng tình hình hiện tại và những tiềm năng cải thiện trong tương lai.
1.1. Tổng quan về VietinBank
VietinBank là một trong những ngân hàng thương mại lớn nhất tại Việt Nam. Ngân hàng đã thành lập và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Sự đa dạng trong dịch vụ ngân hàng đã tạo điều kiện cho GDV nâng cao năng suất lao động.
1.2. Đặc điểm công việc của GDV
Công việc của GDV tại VietinBank bao gồm tư vấn khách hàng, xử lý giao dịch, và quản lý thông tin tài chính. Yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ đã thúc đẩy GDV phải làm việc hiệu quả hơn.
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động GDV
Năng suất lao động của GDV chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Những yếu tố này bao gồm quy trình làm việc, công nghệ hỗ trợ, và mức độ đào tạo của nhân viên. Phân tích sâu về các yếu tố này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan hơn về khả năng cải thiện năng suất.
2.1. Quy trình làm việc
Quy trình làm việc hợp lý giúp GDV tối ưu hóa thời gian và tăng hiệu suất. Việc cải tiến quy trình cần được thực hiện thường xuyên để đáp ứng nhu cầu khách hàng ngày càng cao.
2.2. Công nghệ hỗ trợ
Sự phát triển của công nghệ ngân hàng đã có tác động tích cực đến năng suất lao động. Các phần mềm quản lý và hệ thống tự động hóa giúp GDV giảm thiểu thời gian xử lý giao dịch.
2.3. Đào tạo và phát triển
Đào tạo liên tục là chìa khóa để nâng cao kỹ năng và năng suất của GDV. Chương trình đào tạo tốt sẽ giúp nhân viên tự tin hơn khi phục vụ khách hàng.
III. Đánh giá thực trạng năng suất lao động GDV
Thực trạng năng suất lao động của GDV tại VietinBank cho thấy nhiều điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả khảo sát và phân tích cho thấy, mặc dù có sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều lãng phí trong quy trình làm việc.
3.1. Chỉ số năng suất lao động
Chỉ số năng suất lao động được đo lường qua số lượng giao dịch hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả cho thấy năng suất không đồng đều giữa các chi nhánh.
3.2. Các lãng phí trong quy trình
Phân tích chỉ ra rằng có nhiều loại lãng phí như thời gian chờ đợi và sai sót trong giao dịch. Những lãng phí này giảm hiệu quả làm việc của GDV.
IV. Giải pháp nâng cao năng suất lao động GDV
Để nâng cao năng suất lao động của GDV tại VietinBank, một số giải pháp cần được thực hiện. Các giải pháp này sẽ tập trung vào cải thiện quy trình làm việc, tăng cường công nghệ, và nâng cao đào tạo cho nhân viên.
4.1. Cải tiến quy trình làm việc
Cần đánh giá và thiết kế lại quy trình làm việc sao cho hợp lý và hiệu quả hơn, giảm thiểu các bước thừa thãi.
4.2. Đầu tư vào công nghệ
Áp dụng các công nghệ mới sẽ giúp GDV tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác trong giao dịch.
4.3. Chương trình đào tạo bài bản
Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ sẽ giúp GDV nắm bắt nhanh chóng các thay đổi trong quy trình và công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Năng suất lao động (NSLĐ) đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho mọi tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng. Đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, việc nâng cao NSLĐ của giao dịch viên (GDV) tại quầy giao dịch không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là một thách thức lớn. Quầy giao dịch thường được xem là bộ mặt của ngân hàng, nơi diễn ra phần lớn tương tác trực tiếp với khách hàng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều ngân hàng, bao gồm cả Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank), đã triển khai hàng loạt biện pháp cải tiến và chính sách khuyến khích nhưng hiệu quả nâng cao NSLĐ vẫn chưa đạt được mức kỳ vọng, đòi hỏi những giải pháp toàn diện và tối ưu hơn.
Nghiên cứu này tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết về NSLĐ của giao dịch viên tại các quầy giao dịch của VietinBank. Vấn đề đặt ra là tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để nâng cao NSLĐ thông qua việc loại bỏ các loại lãng phí trong hoạt động dịch vụ ngân hàng, một khía cạnh chưa được nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam. Mục tiêu chính của luận văn là cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, nhằm cải thiện NSLĐ của giao dịch viên và từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của VietinBank.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản về NSLĐ và làm rõ tác động của các loại lãng phí đến NSLĐ trong hoạt động dịch vụ ngân hàng. Tiếp theo, luận văn sẽ phân tích và đánh giá thực trạng NSLĐ của giao dịch viên tại các quầy giao dịch của VietinBank, xác định rõ những biểu hiện và nguyên nhân của các loại lãng phí đang tồn tại. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí để tối ưu hóa NSLĐ.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau: về nội dung, luận văn đi sâu vào NSLĐ của giao dịch viên trong hoạt động dịch vụ tại quầy giao dịch. Về không gian, nghiên cứu tập trung vào các quầy giao dịch của VietinBank. Về thời gian, luận văn sử dụng dữ liệu thứ cấp từ hoạt động của quầy giao dịch trong giai đoạn 2020 đến 2022 và dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn vào năm 2021. Luận văn kỳ vọng đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả vận hành của VietinBank, giúp giảm chi phí hoạt động ước tính khoảng 5-10% và tăng chỉ số hài lòng của khách hàng lên ít nhất 15% trong vòng hai năm tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về năng suất lao động (NSLĐ) của giao dịch viên tại VietinBank được xây dựng trên nền tảng vững chắc của nhiều lý thuyết và mô hình quản lý hiện đại. Đầu tiên, học thuyết kinh tế cổ điển của C. Mác đã thiết lập mối quan hệ cơ bản giữa giá trị hàng hóa và sức sản xuất của lao động, coi NSLĐ là yếu tố quyết định giá trị và khẳng định rằng nâng cao NSLĐ sẽ làm giảm thời gian lao động xã hội cần thiết. Tiếp theo, hệ thống RAPMODS được giới thiệu bởi Ramsay (1974) cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đo lường năng suất, lập ngân sách và tài trợ, kết hợp các mục tiêu năng suất nhằm cải thiện tổ chức. Mặc dù ban đầu được phát triển cho sản xuất, hệ thống này đặt nền móng cho việc quản lý hiệu suất dựa trên mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra.
Ngoài ra, luận văn đặc biệt chú trọng đến quan điểm sản xuất tinh gọn (Lean Production), với trọng tâm là việc xác định và loại bỏ lãng phí. Theo Ohno và Bodek (1988) cùng các chuyên gia sau này, lãng phí được phân loại thành tám loại điển hình, bao gồm thời gian chết, sản phẩm lỗi, sản xuất dư thừa, gia công dư thừa, di chuyển, vận chuyển, tồn trữ và lãng phí nguồn nhân lực. Đây là cơ sở để nghiên cứu xác định các hoạt động không tạo giá trị gia tăng từ góc độ khách hàng trong môi trường ngân hàng. Các mô hình năng suất dịch vụ của Petz (2012) và Järvinen, Lehtinen và Vuorinen (1996) cũng được tham khảo để định nghĩa và đo lường NSLĐ trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố chất lượng đầu ra bên cạnh số lượng, do đặc thù vô hình và không đồng nhất của dịch vụ.
Các khái niệm chính được sử dụng trong luận văn bao gồm:
- Năng suất lao động (NSLĐ): Theo Nguyễn Đình Phan (1999) và Mai Quốc Chánh, Phạm Đức Thành (2012), NSLĐ được hiểu là tỷ số giữa đầu ra và các đầu vào được sử dụng, hoặc hiệu quả của hoạt động có ích của con người trong một đơn vị thời gian. Quan điểm hiện đại nhấn mạnh NSLĐ là một trạng thái tư duy không ngừng cải tiến, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và làm việc thông minh hơn.
- Lãng phí: Là bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn thời gian, nguồn lực hoặc không gian nhưng không tạo thêm giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ từ góc độ khách hàng (Meyers và Stewwart, 2002). Đây là hoạt động không bắt buộc và có thể bị loại bỏ để tăng hiệu quả.
- Giao dịch viên (GDV): Là nhân viên tuyến đầu trực tiếp tương tác với khách hàng tại quầy, thực hiện các giao dịch và cung cấp dịch vụ ngân hàng. Họ là đối tượng chính của nghiên cứu này.
- Hiệu quả hoạt động: Liên quan đến cách thức ngân hàng sử dụng các nguồn lực của mình để tối đa hóa doanh thu và giảm thiểu chi phí so với biên giới khả năng sản xuất hiện tại (Triplett, 1990).
- Giá trị gia tăng: Là các hoạt động chuyển đổi vật chất hoặc thông tin theo hướng mà khách hàng yêu cầu và sẵn lòng chi trả (Koskela, 1994). Ngược lại, hoạt động không tạo giá trị gia tăng được coi là lãng phí.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, như một phương pháp được đề xuất bởi Jamali & Mirshak (2007) nhằm tăng cường độ tin cậy và sự toàn diện của kết quả. Phương pháp định tính được sử dụng để điều chỉnh thang đo, mô hình nghiên cứu và bảng câu hỏi, đồng thời cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về hành vi con người và lý do chi phối các hành vi đó (Marshall và Rossman, 1998). Trong khi đó, phương pháp định lượng cho phép kiểm định lý thuyết dựa vào cách tiếp cận suy diễn, giải thích hiện tượng thông qua phân tích thống kê với dữ liệu thu thập được (Daniel Muijs, 2004), giúp xác định các mối quan hệ giữa các biến.
Nguồn dữ liệu được chia thành hai loại chính:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, kế hoạch phát triển của VietinBank trong giai đoạn 2019-2021, cùng với các số liệu chi tiết từ hệ thống đo lường NSLĐ và quản lý nhân sự của ngân hàng từ năm 2019 đến năm 2021. Ngoài ra, các dữ liệu từ các cơ quan quản lý nhà nước, báo cáo thống kê ngành tài chính, cùng các tài liệu học thuật, nghị định, thông tư liên quan đến NSLĐ và quản lý lãng phí trong lĩnh vực tài chính ngân hàng cũng được tham khảo để xây dựng cơ sở lý luận và so sánh.
- Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua ba hình thức chính:
- Quan sát: Thực hiện quan sát tối thiểu hai lần đối với một đối tượng cụ thể thông qua trung tâm lưu trữ dữ liệu hoặc tại các quầy giao dịch, tập trung vào các quy trình giao dịch để nhận diện lãng phí thời gian và thao tác.
- Khảo sát: Tiến hành khảo sát với một cỡ mẫu khoảng 150-200 giao dịch viên và kiểm soát viên tại các quầy giao dịch được lựa chọn của VietinBank. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên đơn giản, đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng này. Bảng khảo sát được thiết kế để đánh giá các chỉ tiêu NSLĐ và mức độ tác động của các loại lãng phí đã được giả định.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn với các cấp quản lý từ phòng dịch vụ khách hàng, khối nhân sự, và các giao dịch viên có kinh nghiệm để thu thập thông tin định tính chi tiết, hiểu rõ hơn về nguyên nhân gốc rễ và biểu hiện của lãng phí trong thực tế hoạt động.
Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả để đánh giá thực trạng NSLĐ và các loại lãng phí. Tiếp theo, phân tích hồi quy đa biến được áp dụng để xác định mức độ và chiều hướng tác động của ba loại lãng phí chính (thời gian chờ đợi, sản phẩm dịch vụ lỗi, lãng phí nguồn nhân lực) lên năm chỉ tiêu NSLĐ (số lượng giao dịch/ngày, thời gian E2E phục vụ khách hàng TAT, doanh thu thuần sau rủi ro, tỷ lệ lỗi hoạt động vận hành, tỷ lệ hài lòng của khách hàng). Lý do lựa chọn phương pháp hỗn hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và độ sâu cho kết quả nghiên cứu, mang lại cái nhìn đa chiều và khách quan về mối quan hệ giữa lãng phí và NSLĐ, từ đó đề xuất các giải pháp hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã làm rõ ba phát hiện chính về mối quan hệ giữa các loại lãng phí và năng suất lao động (NSLĐ) của giao dịch viên tại quầy giao dịch của VietinBank, cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho việc tối ưu hóa hoạt động.
Đầu tiên, lãng phí thời gian chờ đợi của khách hàng có tác động đáng kể đến hiệu suất làm việc của giao dịch viên. Theo khảo sát, khoảng 70% số giao dịch viên nhận định rằng thời gian chờ đợi kéo dài trên 10 phút đã làm giảm số lượng giao dịch trung bình mỗi ngày khoảng 15-20%. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến NSLĐ tính bằng số lượng giao dịch/ngày và thời gian E2E phục vụ khách hàng TAT, khiến tổng số khách hàng được phục vụ trong một ca làm việc giảm đi. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là khoảng 10% khách hàng vẫn bày tỏ sự hài lòng nếu được phục vụ kỹ lưỡng, dù phải chờ đợi lâu hơn, cho thấy một sự đánh đổi giữa tốc độ và chất lượng cảm nhận.
Thứ hai, lãng phí sản phẩm, dịch vụ lỗi gây ra những hệ quả tiêu cực rõ rệt. Tỷ lệ lỗi hoạt động vận hành tại quầy giao dịch của VietinBank được ước tính ở mức khoảng 3-5% tổng số giao dịch. Những lỗi này làm tăng thời gian E2E phục vụ khách hàng thêm khoảng 8-12% do phải xử lý lại hoặc thực hiện các thao tác điều chỉnh. Hơn 85% giao dịch viên đồng ý rằng việc phát sinh lỗi trong quá trình giao dịch không chỉ làm giảm đáng kể số lượng khách hàng có thể phục vụ trong ngày mà còn tác động tiêu cực đến tỷ lệ lỗi hoạt động vận hành, gây tốn kém chi phí khắc phục và suy giảm niềm tin từ phía khách hàng.
Cuối cùng, lãng phí nguồn nhân lực cũng là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến NSLĐ. Khoảng 60% giao dịch viên được khảo sát cảm thấy họ chưa được tận dụng hết năng lực hoặc chưa được bố trí đúng vị trí công việc. Thực trạng này dẫn đến việc giảm doanh thu thuần sau rủi ro ước tính khoảng 7% và làm tăng tỷ lệ lỗi vận hành lên khoảng 4%. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý và phát triển nguồn nhân lực để tối ưu hóa không chỉ hiệu suất cá nhân mà còn cả hiệu quả tài chính của ngân hàng.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các rào cản chính đối với việc nâng cao NSLĐ tại quầy giao dịch của VietinBank. Nguyên nhân của lãng phí thời gian chờ đợi thường xuất phát từ quy trình giao dịch chưa được tối ưu hóa, sự mất cân bằng về công suất giữa các khâu, hoặc các vấn đề kỹ thuật hệ thống không lường trước. Mặc dù sự kỹ lưỡng trong phục vụ có thể tăng hài lòng của một bộ phận khách hàng, việc kéo dài thời gian chờ đợi vẫn là một dạng lãng phí cần được giải quyết để tối ưu hiệu suất tổng thể. Đối với lãng phí sản phẩm, dịch vụ lỗi, nguyên nhân chính có thể là do việc đào tạo nhân sự chưa bài bản, hệ thống máy móc hoặc phần mềm còn lạc hậu, hoặc thiếu các công cụ kiểm soát và giám sát chất lượng hiệu quả trong quy trình giao dịch. Cuối cùng, lãng phí nguồn nhân lực thường bắt nguồn từ công tác tuyển dụng và bố trí chưa phù hợp với năng lực cá nhân, thiếu các chính sách tạo động lực hoặc chương trình đào tạo không sát với yêu cầu thực tế của công việc.
Các kết quả của luận văn này phù hợp và bổ sung cho các nghiên cứu trước đây về sản xuất tinh gọn và quản lý lãng phí. Chẳng hạn, nghiên cứu của Zhao và Chua (2003) đã khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa NSLĐ và các hoạt động không tạo giá trị gia tăng. Tương tự, Talukder và cộng sự (2013) đã chứng minh hiệu quả của việc loại bỏ lãng phí để tăng NSLĐ trong ngành sản xuất. Trong lĩnh vực ngân hàng, các công trình của Angadi và Devraj (1983), Singh (1992), hay Mörttinen (2002) cũng đã chỉ ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình và cơ cấu nhân sự để cải thiện NSLĐ. Luận văn này đóng góp thêm vào kho tàng tri thức bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại một ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào cấp độ giao dịch viên tại quầy, một khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây.
Ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện này là rất lớn. Chúng giúp VietinBank và các ngân hàng khác nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" và ưu tiên các nỗ lực loại bỏ lãng phí để đạt được mục tiêu tăng NSLĐ. Việc giải quyết triệt để các loại lãng phí này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường. Dữ liệu chi tiết về tỷ lệ lãng phí và tác động của chúng lên NSLĐ có thể được trình bày rõ ràng và trực quan thông qua các biểu đồ cột so sánh NSLĐ qua các năm, biểu đồ đường thể hiện xu hướng của thời gian E2E, hoặc biểu đồ tròn phân bổ nguyên nhân gây lỗi, cùng với các bảng thống kê chi tiết về mối quan hệ giữa từng loại lãng phí và chỉ tiêu NSLĐ cụ thể.
Đề xuất và khuyến nghị
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu và thảo luận về thực trạng năng suất lao động (NSLĐ) của giao dịch viên tại quầy giao dịch VietinBank, luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động:
-
Tối ưu hóa và số hóa quy trình giao dịch:
- Động từ hành động: Rà soát và tinh giản toàn bộ các quy trình giao dịch tại quầy, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số hóa để loại bỏ các thủ tục giấy tờ không cần thiết và các bước trùng lặp.
- Target metric: Giảm thời gian E2E phục vụ khách hàng trung bình xuống dưới 5 phút/giao dịch trong vòng 12 tháng.
- Timeline: Triển khai và hoàn thiện trong vòng 12 tháng đầu tiên.
- Chủ thể thực hiện: Khối Vận hành và Khối Công nghệ thông tin của VietinBank.
-
Nâng cao năng lực và tạo động lực cho giao dịch viên:
- Động từ hành động: Xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ, kỹ năng mềm (giao tiếp, xử lý tình huống) và quản lý thời gian hiệu quả cho GDV. Đồng thời, áp dụng cơ chế khen thưởng rõ ràng, minh bạch dựa trên hiệu suất NSLĐ cá nhân và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Target metric: Tăng NSLĐ tính bằng số lượng giao dịch/ngày lên khoảng 10-15% và giảm tỷ lệ lỗi vận hành xuống dưới 2% trong vòng 18 tháng.
- Timeline: Thực hiện liên tục và định kỳ trong 18 tháng.
- Chủ thể thực hiện: Khối Nhân sự và các Phòng/Ban quản lý giao dịch viên.
-
Đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại:
- Động từ hành động: Tập trung đầu tư vào các hệ thống phần mềm quản lý giao dịch tiên tiến, nâng cấp hạ tầng mạng và thiết bị tại quầy giao dịch. Triển khai các giải pháp tự động hóa cho các tác vụ lặp đi lặp lại như nhập liệu ban đầu hoặc xác minh thông tin cơ bản.
- Target metric: Giảm lãng phí thời gian chờ đợi do trục trặc hệ thống hoặc xử lý thủ công xuống khoảng 50% và tăng doanh thu thuần sau rủi ro lên khoảng 8% trong vòng 24 tháng.
- Timeline: Kế hoạch đầu tư và triển khai trong 24 tháng tới.
- Chủ thể thực hiện: Ban Lãnh đạo cấp cao và Khối Công nghệ thông tin của ngân hàng.
-
Xây dựng văn hóa loại bỏ lãng phí và cải tiến liên tục:
- Động từ hành động: Tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ về tư duy tinh gọn (Lean thinking) cho toàn thể giao dịch viên và các cấp quản lý. Khuyến khích mạnh mẽ sáng kiến cải tiến quy trình từ cơ sở và thiết lập kênh phản hồi nhanh chóng về các điểm lãng phí để kịp thời điều chỉnh.
- Target metric: Nâng cao nhận thức về lãng phí và giảm các hoạt động không tạo giá trị gia tăng khoảng 20% trong vòng 12 tháng.
- Timeline: Triển khai định kỳ hàng quý trong năm đầu tiên.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý chất lượng, Khối Nhân sự và Ban Lãnh đạo.
-
Tối ưu hóa bố trí và sử dụng nguồn nhân lực:
- Động từ hành động: Thực hiện đánh giá định kỳ về năng lực và vị trí công việc của GDV, luân chuyển hoặc tái đào tạo nhân sự để phù hợp với yêu cầu. Áp dụng các công cụ dự báo nhu cầu khách hàng để điều chỉnh số lượng GDV tại quầy theo khung giờ cao điểm và thấp điểm, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nhân sự.
- Target metric: Giảm lãng phí nguồn nhân lực khoảng 10% và tăng hiệu suất làm việc tổng thể lên khoảng 7% trong vòng 18 tháng.
- Timeline: Đánh giá và điều chỉnh theo quý trong 18 tháng.
- Chủ thể thực hiện: Khối Nhân sự và Trưởng phòng dịch vụ khách hàng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam" mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cao, là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Ban Lãnh đạo và các cấp quản lý tại VietinBank:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng NSLĐ cùng các điểm lãng phí cụ thể đang tồn tại trong hoạt động của các quầy giao dịch.
- Use case: Ban Lãnh đạo có thể sử dụng các phân tích và đề xuất làm cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược cải tiến quy trình, đầu tư công nghệ mới, và phát triển nguồn nhân lực. Điều này giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận bền vững.
-
Các Ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam:
- Lợi ích cụ thể: Các ngân hàng khác có thể tham khảo các phân tích chi tiết về mối quan hệ giữa lãng phí và NSLĐ, cùng các giải pháp đề xuất đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để áp dụng vào thực tiễn hoạt động của riêng mình.
- Use case: Luận văn hỗ trợ các tổ chức này trong việc đánh giá và điều chỉnh mô hình quản lý năng suất, thiết kế chương trình đào tạo cho giao dịch viên, và tối ưu hóa quy trình dịch vụ nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính sôi động.
-
Nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn là một nguồn tài liệu tham khảo giá trị về ứng dụng các lý thuyết năng suất lao động và quản lý tinh gọn (Lean Management) trong bối cảnh đặc thù của ngành dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.
- Use case: Giảng viên có thể sử dụng nghiên cứu này làm tài liệu giảng dạy, minh họa thực tế cho các khóa học về quản lý hoạt động, quản trị nguồn nhân lực và chiến lược kinh doanh. Đồng thời, nó cũng có thể định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực trong ngành tài chính.
-
Sinh viên và học viên cao học các ngành liên quan:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp cái nhìn thực tế về một quy trình nghiên cứu khoa học từ tổng quan lý thuyết, phương pháp luận đến phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp trong bối cảnh một doanh nghiệp cụ thể.
- Use case: Sinh viên và học viên có thể tham khảo cấu trúc luận văn, cách thức xây dựng khung phân tích, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như cách thức đề xuất giải pháp để phục vụ cho việc thực hiện đề tài tốt nghiệp, luận văn hoặc các dự án học thuật của bản thân.
Câu hỏi thường gặp
-
NSLĐ của giao dịch viên tại quầy giao dịch có vai trò quan trọng như thế nào đối với ngân hàng? NSLĐ của giao dịch viên (GDV) tại quầy giao dịch đóng vai trò then chốt vì họ là bộ mặt trực tiếp của ngân hàng. Hiệu quả làm việc của GDV ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng, tốc độ phục vụ và chất lượng dịch vụ tổng thể. Việc nâng cao NSLĐ của GDV giúp giảm thời gian chờ đợi của khách hàng, tăng số lượng giao dịch xử lý mỗi ngày, và đồng thời cải thiện hình ảnh thương hiệu. Ví dụ, việc tăng hiệu suất giao dịch ước tính có thể giảm chi phí hoạt động khoảng 5-7% và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường tài chính hiện nay.
-
Những loại lãng phí phổ biến nào ảnh hưởng đến NSLĐ của giao dịch viên? Nghiên cứu này đã xác định ba loại lãng phí chính ảnh hưởng đáng kể đến NSLĐ của GDV: lãng phí thời gian chờ đợi của khách hàng, lãng phí sản phẩm/dịch vụ lỗi, và lãng phí nguồn nhân lực. Thời gian chờ lâu của khách hàng có thể làm giảm số lượng giao dịch được thực hiện khoảng 15-20% mỗi ngày. Sản phẩm/dịch vụ lỗi gây mất thời gian xử lý lại và giảm sự hài lòng của khách hàng, chiếm khoảng 3-5% tổng số giao dịch. Lãng phí nguồn nhân lực do bố trí sai vị trí hoặc thiếu đào tạo cũng làm giảm hiệu suất tổng thể khoảng 7%.
-
Làm thế nào để đo lường NSLĐ của giao dịch viên một cách hiệu quả? NSLĐ của GDV có thể được đo lường hiệu quả thông qua nhiều chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu bao gồm: số lượng giao dịch/ngày, thời gian E2E (End-to-End) phục vụ khách hàng TAT (Turnaround Time), doanh thu thuần sau rủi ro do GDV tạo ra, tỷ lệ lỗi hoạt động vận hành, và tỷ lệ hài lòng của khách hàng. Ví dụ, việc theo dõi thời gian E2E giúp xác định các điểm nghẽn trong quy trình, từ đó có thể điều chỉnh để giảm trung bình khoảng 10% thời gian phục vụ, góp phần cải thiện NSLĐ.
-
Các giải pháp nào có thể giúp VietinBank nâng cao NSLĐ của giao dịch viên? Luận văn đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao NSLĐ của GDV tại VietinBank. Các giải pháp này bao gồm: tối ưu hóa và số hóa quy trình giao dịch, nâng cao năng lực và tạo động lực cho GDV, đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ hiện đại, xây dựng văn hóa loại bỏ lãng phí và cải tiến liên tục, cùng với việc tối ưu hóa bố trí và sử dụng nguồn nhân lực. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này, như số hóa quy trình và đào tạo chuyên sâu, có thể giúp giảm tỷ lệ lỗi vận hành xuống dưới 2% và tăng hiệu suất GDV lên 10% trong vòng 1-2 năm tới.
-
Luận văn này có thể áp dụng cho các ngân hàng khác như thế nào? Các phân tích và giải pháp được trình bày trong luận văn, đặc biệt là khung lý thuyết về mối quan hệ giữa lãng phí và NSLĐ, có giá trị tham khảo cao cho các ngân hàng thương mại khác. Các tổ chức tài chính có thể sử dụng phương pháp luận và kết quả nghiên cứu để đánh giá thực trạng NSLĐ tại quầy giao dịch của mình, nhận diện các loại lãng phí tương tự, và đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể của họ. Ví dụ, việc áp dụng mô hình nhận diện lãng phí có thể giúp các ngân hàng khác giảm chi phí hoạt động và nâng cao trải nghiệm khách hàng một cách hiệu quả.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện thành công việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động và làm rõ vai trò thiết yếu của việc loại bỏ lãng phí trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng, đặc biệt tại quầy giao dịch. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng năng suất lao động của giao dịch viên tại VietinBank, chỉ ra các loại lãng phí điển hình như thời gian chờ đợi kéo dài, sản phẩm/dịch vụ lỗi và lãng phí nguồn nhân lực, với những số liệu minh chứng cụ thể. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực nhân sự, ứng dụng công nghệ hiện đại và xây dựng văn hóa tinh gọn, có tiềm năng giảm chi phí hoạt động ước tính khoảng 7-10% và tăng sự hài lòng của khách hàng lên ít nhất 15% trong vòng 2 năm tới. Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu toàn diện và các đề xuất hành động cụ thể, có giá trị ứng dụng cao không chỉ cho VietinBank mà còn cho các tổ chức tài chính khác tại Việt Nam. Khuyến nghị VietinBank triển khai ngay các giải pháp trọng tâm trong vòng 12-24 tháng tới để tạo ra những cải thiện đáng kể về năng suất và hiệu quả, đồng thời kêu gọi các nhà quản lý và nghiên cứu tiếp tục đào sâu các phương pháp quản lý năng suất tinh gọn để tối ưu hóa nguồn lực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ --------------------- NGUYỄN THỊ LAN ANH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA GIAO DỊCH VIÊN TẠI QUẦY GIAO DỊCH CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG Hà Nội – 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ --------------------- NGUYỄN THỊ LAN ANH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA GIAO DỊCH VIÊN TẠI QUẦY GIAO DỊCH CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS.NGUYỄN ANH TUẤN XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HĐ CÁN BỘ HƢỚNG DẪN CHẤM LUẬN VĂN Hà Nội – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch của ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các số liệu sử dụng trong luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Hà nội, ngày tháng năm 2023 Học viên Nguyễn Thị Lan Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Quý Thầy Cô trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội trong thời gian qua đã dìu dắt và tận tình truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm vô cùng quý báu mà tôi có đƣợc kết quả ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn thầy hƣớng dẫn khoa học của luận văn TS Nguyễn Anh Tuấn, đã hƣớng dẫn tận tình và giúp đỡ tôi về mọi mặt để hoàn thành luận văn.
Xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô Viện Quản trị kinh doanh đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Mặc dù đã cố gắng nhƣng cũng không thể tránh khỏi những sai sót, hạn chế trong quá trình nghiên cứu. Kính mong nhận đƣợc sự nhận xét, góp ý của Quý thầy cô giáo và bạn đọc để tôi tiếp tục khắc phục những thiếu sót của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Học viên Nguyễn Thị Lan Anh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC HÌNH. iv PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Một số nghiên cứu về năng suất dịch vụ, năng suất lao động .2 Một số nghiên cứu về NSLĐ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng .3 Một số nghiên cứu về mối quan hệ của NSLĐ và lãng phí. Năng suất lao động. Các loại lãng phí trong hoạt động dịch vụ.
Loại bỏ lãng phí và tăng năng suất lao động. 33 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích và giả định nghiên cứu.
Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu thứ cấp. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu.
44 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA GIAO DỊCH VIÊN TẠI QUẦY GIAO DỊCH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công thƣơng Việt Nam (VietinBank). Thông tin khái quát về VietinBank. Quá trình hình thành và phát triển.
Lĩnh vực hoạt động. Cơ cấu tổ chức. Tình hình nhân sự. Đặc điểm hoạt động giao dịch của giao dịch viên.
Thực trạng năng suất lao động tại quầy giao dịch Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng. Năng suất lao động của Ngân hàng Thƣơng mại cổ phẩn Công Thƣơng trong khối ngân hàng. Chỉ tiêu và cách thức đo lƣờng năng suất lao động tại quầy giao dịch. Thực trạng năng suất lao động tại quầy giao dịch.
Các yếu tố tác động đến năng suất lao động tại quầy giao dịch. Đánh giá một số giải pháp tăng năng suất lao động. Đánh giá ảnh hƣởng của lãng phí tới năng suất lao động giao dịch viên tại quầy giao dịch (VietinBank). 66 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA GIAO DỊCH VIÊN TẠI QUẦY GIAO DỊCH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM.
Định hƣớng phát triển mảng quầy của Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam. Bối cảnh mới của thị trƣờng tài chính ngân hàng. Định hƣớng phát triển của Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam. Một số giải pháp cải thiện và duy trì năng suất lao động tại quầy giao dịch Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam.
Giải pháp cải thiện chỉ tiêu năng suất lao động chƣa đạt mục tiêu. Giải pháp duy trì các chỉ tiêu năng suất lao động đã đạt mục tiêu. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 Thời gian E2E Thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc (end to end) 2 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 3 GDV Giao dịch viên 4 KSV Kiểm soát viên 5 NSLĐ Năng suất lao động 6 Phục vụ TAT Thời gian xử lý quay vòng (turnaround time) 7 TFP Năng suất yếu tố tổng hợp 8 TFPR Năng suất yếu tố tổng hợp doanh thu 9 TFQR Năng suất yếu tố tổng hợp vật lý 10 TMCP Thƣơng mại cổ phần 11 VietinBank Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng Việt Nam i DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một số chỉ tiêu đo lƣờng năng suất lao độngError! Bookmark not defined. Một số lãng phí điển hình trong hoạt động dịch vụ tài chính. Chỉ tiêu đo lƣờng NSLĐ tại quầy giao dịchError! Bookmark not defined. Cách thức đo lƣờng các chỉ tiêu NSLĐ tại quầy giao dịch.
Error! Bookmark not defined. Giả định quan hệ giữa NSLĐ và một số loại lãng phí điển hình Error! Bookmark not defined. Cấu trúc bảng khảo sát. Error! Bookmark not defined.
Tình hình nhân sự giai đoạn 2018 – 2021Error! Bookmark not defined. So sánh chỉ tiêu NSLĐ (Doanh thu thuần sau rủi ro/ngƣời) của VietinBank với các đối thủ giai đoạn 2017 - 2021Error! Bookmark not defined. Đánh giá của giao dịch viên về các chỉ tiêu và cách thức đo NSLĐ. Error! Bookmark not defined.
Kết quả NSLĐ của GDV giai đoạn 2019 – 2021Error! Bookmark not defined. Kết quả khảo sát về tác động của một số loại lãng phí tới các chỉ tiêu NSLĐ. Error! Bookmark not defined. Tóm tắt kết quả quan hệ giữa NSLĐ và một số lãng phí điển hình.
Error! Bookmark not defined. Nguyên nhân gây ra lãng phí. Error! Bookmark not defined. Tác động của một số loại lãng phí tới các chỉ tiêu NSLĐ.
Error! Bookmark not defined. ii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các hoạt động trong quá trình sản xuất và cung ứng dịch vụ. Mô hình các loại lãng phí.
Error! Bookmark not defined. So sánh NSLĐ của VIETINBANK với các đối thủ từ năm 2018 - 2021. Error! Bookmark not defined. Đánh giá của GDV về các chỉ tiêu và cách thức đo NSLĐ.
Error! Bookmark not defined. iv PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năng suất lao động là vấn đề hết sức quan trọng đối với sự phát triển và tạo ra năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Đối với hoạt động ngân hàng, nâng cao năng suất lao động đối với bộ phận Giao dịch viên tham gia vận hành tại Quầy giao dịch cũng có thể gọi là bộ mặt của Ngân hàng có ý nghĩa to lớn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững, tạo khác biệt và tiến tới cách biệt với đối thủ, nâng cao vị thế của ngân hàng.
Đối với các ngân hàng tại Việt Nam giải bài toán nâng cao năng suất lao động không dễ dàng. Bởi vấn đề đặt ra là giải pháp đó phải mang tính toàn diện, tối ƣu nhất mang lại hiệu quả cao nhất, ít chi phí nhất. Vậy các ngân hàng cần nâng cao năng suất lao động trong hoạt động dịch vụ bằng cách nào? Đâu là giải pháp hoàn hảo nhất? Phải chăng việc tăng năng suất lao động thông qua việc loại bỏ các thủ tục quy trình không cần thiết, tối ƣu hóa các hệ thống chƣơng trình chính là chiến lƣợc phát triển mới cho các ngân hàng? Trên thực tế, việc cắt giảm chi phí và loại bỏ lãng phí đều có thể tối ƣu đƣợc lợi nhuận. Tuy nhiên cắt giảm chi phí ngân hàng có thể phải gánh chịu thêm nhiều chi phí biến tƣớng phát sinh hoặc những tổn thất không lƣờng trƣớc đƣợc.
Ngƣợc lại, loại bỏ lãng phí giúp cho các ngân hàng loại đƣợc các hoạt động không mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng và tổ chức với chi phí gần nhƣ thấp nhất. VietinBank cũng nằm trong xu hƣớng đó. Mặc dù đã thực hiện nhiều biện pháp cải tiến, khuyến khích động viên nhằm tăng năng suất lao động đối với Giao dịch viên tại Quầy giao dịch của VietinBank nhƣng vẫn chƣa có nhiều sự cải thiện. Trong quá trình tìm hiểu, tác giả nhận thấy rằng, tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về giải pháp tăng năng suất lao động trong hoạt động dịch vụ nói chung và ngành ngân hàng nói riêng.
Tuy nhiên chƣa có nhiều nghiên cứu khoa học, bài báo nào nghiên cứu chuyên sâu về giải 1 pháp tăng năng suất lao động bằng cách loại bỏ các chi phí lãng phí trong hoạt động dịch vụ ngân hàng. Chính vì vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Năng suất lao động của giao dịch viên tại Quầy giao dịch của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam". Luận văn tập trung giải đáp các câu hỏi sau: Câu 1: Thực trạng năng suất lao động của Giao dịch viên trong hoạt động dịch vụ tại Quầy giao dịch của VietinBank nhƣ thế nào? Câu 2: Giải pháp nào để nâng cao năng suất lao động của Giao dịch viên thông qua loại bỏ các loại lãng phí trong hoạt động dịch vụ tại Quầy giao dịch của VietinBank? 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu a) Mục đích nghiên cứu: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn nâng cao năng suất lao động của Giao dịch viên trong hoạt động dịch vụ tại Quầy giao dịch của VietinBank, hƣớng tới nâng cao hiệu quả hoạt động của VietinBank nói chung.
b) Nhiệm vụ nghiên cứu: + Hệ thống hóa về mặt lý thuyết cơ sở lý luận chung về năng suất lao động. + Phân tích và đánh giá thực trạng năng suất lao động tại Quầy giao dịch của VietinBank. + Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của Giao dịch viên trong hoạt động dịch vụ tại Quầy giao dịch của VietinBank.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lan Anh (2023). Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023 [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/nang-suat-lao-dong-giao-dich-vien-quay-vietinbank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu năng suất lao động của giao dịch viên VietinBank tại quầy. Đề xuất chiến lược tối ưu, nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng.
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng suất lao động GDV tại quầy giao dịch VietinBank 2023" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.