Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng tại tỉnh Thái Nguyên" năm 2024 của Phạm Thị Nhạn, thuộc chuyên ngành Việt Nam học, đặt ra một nền tảng nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững và bình đẳng giới. Nghiên cứu này nổi bật trong việc giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn cấp bách: sự thiếu vắng các công trình chuyên sâu về nguồn nhân lực nữ (NNLN) trong du lịch cộng đồng (DLCD) tại Việt Nam, đặc biệt là tác động của các yếu tố đa chiều như giới, định kiến giới, phong tục tập quán, không gian văn hóa, kinh tế, lịch sử và địa lý đến năng lực và sự tham gia của họ (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 12).

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được hình thành từ xu thế toàn cầu về DLCD như một công cụ xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, nơi NNLN thường được xem là đối tượng yếu thế. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng sự phát triển DLCD thường không như kỳ vọng do "thiếu năng lực của cộng đồng địa phương, bao gồm kiến thức, kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực hành du lịch" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 9, trích dẫn Dłużewska, 2019; Worldbank, 2018; Phạm Văn Lợi, 2021). Luận án này nâng tầm nhận thức bằng cách tập trung vào khía cạnh giới tính trong nguồn nhân lực, một vấn đề còn bỏ ngỏ.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định một cách cụ thể: "những nghiên cứu về nguồn nhân lực du lịch cộng đồng và đặc biệt, nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng rất hạn chế." (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 11). Hơn nữa, "chưa có công trình nghiên cứu nào về nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng, cũng như tác động của các yếu tố như giới, phong tục tập quán địa phương, các không gian văn hoá, kinh tế, lịch sử, địa lý vv. đến năng lực và sự tham gia của nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng." (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 12).

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Nguồn nhân lực nữ có vai trò gì trong hoạt động du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu?
  2. Hiện trạng năng lực và sự tham gia của nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu như thế nào?
  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự tham gia của nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu? (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14).

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc mô hình Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ - Kinh nghiệm (KSAP) của Mtapuri và cộng sự (2021) và mô hình Động cơ - Cơ hội - Năng lực (MOA). Sự kết hợp này cho phép phân tích toàn diện năng lực và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của NNLN, đồng thời luận án đã mở rộng các mô hình này để phù hợp hơn với bối cảnh DLCD và các yếu tố giới.

Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Bổ sung các thành tố năng lực cá nhân của NNLN như "tinh thần cầu tiến, vượt khó, dẫn thân; tính cách mạnh mẽ, quyết đoán; tính cách vui vẻ, vô tư; quan điểm phụ nữ nên tham gia làm du lịch cộng đồng; hoà đồng và thích giao lưu; thái độ niềm nở, trách nhiệm, hiếu khách" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17). (2) Tích hợp các yếu tố mới tác động đến sự tham gia như điều kiện cơ sở hạ tầng, tài nguyên du lịch, chính sách hỗ trợ phát triển DLCD và động cơ tham gia, đặc biệt là "bổ sung tác động điều tiết của định kiến giới đối với mối quan hệ giữa các yếu tố Động cơ - Cơ hội - Năng lực với sự tham gia của nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17). (3) Hoàn thiện phương pháp nghiên cứu NNL du lịch dựa trên các mô hình mở rộng này.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thái Nguyên, một khu vực Trung du miền núi Bắc bộ với tiềm năng DLCD lớn, nhưng còn nhiều khó khăn về nhân lực và tính chuyên nghiệp (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 9-10). Luận án đã tiến hành khảo sát trên 657 lao động nữ và 49 chuyên gia về DLCD tại 9 điểm du lịch cộng đồng tiêu biểu trên địa bàn tỉnh, đồng thời phỏng vấn sâu 16 bên liên quan (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14, 16). Dữ liệu thứ cấp được tập trung vào giai đoạn 2019-2022 và cập nhật năm 2023, trong khi khảo sát thực địa diễn ra từ tháng 6/2021 đến tháng 8/2021 (trực tuyến) và từ tháng 4/2022 đến tháng 8/2023 (trực tiếp) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14). Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học để thúc đẩy vai trò, năng lực và sự tham gia của NNLN, không chỉ cho Thái Nguyên mà còn cho các vùng có điều kiện tương tự ở Việt Nam và quốc tế.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một phân tích tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về DLCD và nguồn nhân lực, đồng thời xác định vị trí độc đáo của nghiên cứu này trong bối cảnh học thuật. Các nghiên cứu trước đây về DLCD tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào ba lĩnh vực: (1) thực trạng và tiềm năng phát triển (ví dụ: Phạm Thị Cẩm Vân, 2017; Lê Văn Đính, 2021), (2) các mô hình DLCD (ví dụ: Nguyễn Bảo Châu, 2021; Đỗ Thúy Mùi, 2018), và (3) các giải pháp phát triển DLCD (ví dụ: Phạm Minh Thắng, 2021; Nguyễn Anh Lợi, 2019) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 10-11).

Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu này, đặc biệt là về mức độ hiệu quả của DLCD. Một số tác giả như Đỗ Thúy Mùi (2015) hay Phạm Thị Cẩm Vân (2017) cho rằng DLCD có tiềm năng lớn nhưng người dân địa phương còn "khá thụ động, chưa mang tính chuyên nghiệp cao" và cần nâng cao năng lực. Ngược lại, một số nghiên cứu khác như của Đỗ Tuyết Ngân, Dương Minh Cường (2017) lại chỉ ra DLCD đã đạt được "nhiều kết quả khả quan" tại Bản Áng 2, Mộc Châu, dù vẫn còn tồn tại vấn đề về vốn, quản lý và chất lượng dịch vụ. Các tranh luận này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn về yếu tố con người, đặc biệt là năng lực và sự tham gia.

Về nguồn nhân lực trong du lịch nói chung, đã có nhiều công trình như của Nguyễn Văn Lưu (2014, 2016) tập trung vào phát triển nhân lực du lịch chất lượng cao, nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng và nội dung phát triển. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "những nghiên cứu về nguồn nhân lực du lịch cộng đồng và đặc biệt, nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng rất hạn chế" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 11). Một số công trình liên quan như của Phạm Văn Lợi (2021) và Bùi Cẩm Phượng (2019) mới chỉ đề cập chung đến nhân lực cho DLCD mà chưa đi sâu vào khía cạnh giới.

Luận án của Phạm Thị Nhạn định vị nghiên cứu của mình bằng cách lấp đầy khoảng trống này, tập trung vào NNLN – một đối tượng bị bỏ quên – trong bối cảnh DLCD. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò, năng lực và mức độ tham gia của NNLN mà còn khám phá các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến họ, bao gồm cả "định kiến giới, phong tục tập quán địa phương, các không gian văn hoá, kinh tế, lịch sử, địa lý" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 12). Bằng cách này, luận án không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của nguồn nhân lực mà còn tiên phong trong việc tích hợp sâu sắc yếu tố giới vào phân tích phát triển DLCD.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết, cụ thể cho NNLN trong DLCD, vốn thiếu trong các nghiên cứu trước đây. Nó mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có như KSAP (Mtapuri et al., 2021) và MOA bằng cách bổ sung các thành tố năng lực cá nhân và các yếu tố tác động điều tiết mới, đặc biệt là định kiến giới.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi các học giả như Giampiccoli và Mtapuri (2017) hay Abdul Razzaq và cộng sự (2012) đã nhấn mạnh vai trò của DLCD trong việc "trao quyền cho các cộng đồng trong việc theo đuổi công bằng xã hội và tính bền vững" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 9), thì luận án này đi xa hơn bằng cách mổ xẻ cụ thể cách thức trao quyền và các rào cản từ góc độ giới tính. Chẳng hạn, một nghiên cứu quốc tế điển hình về DLCD ở Thái Lan của Songkhao et al. (2018) thường tập trung vào quản lý cộng đồng và lợi ích kinh tế chung, nhưng ít khi đào sâu vào các rào cản giới tính cụ thể mà phụ nữ phải đối mặt. Tương tự, nghiên cứu về phát triển du lịch ở Nepal của Ghimire (2013) có thể đề cập đến sự tham gia của phụ nữ nhưng không đi sâu vào việc định lượng tác động của định kiến giới hoặc các thành tố năng lực cá nhân đặc thù như luận án này đã làm. Nghiên cứu của Phạm Thị Nhạn, với cách tiếp cận Việt Nam học và khu vực học, đã tích hợp các yếu tố văn hóa-xã hội đặc thù vào mô hình lý thuyết, tạo ra một bức tranh toàn diện và khả thi hơn cho việc can thiệp chính sách.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về nguồn nhân lực và phát triển du lịch. Cụ thể, nó mở rộng mô hình Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ - Kinh nghiệm (KSAP), ban đầu được Mtapuri và cộng sự (2021) đề xuất, bằng cách tích hợp các thành tố năng lực cá nhân mới có tính chất định tính và văn hóa-xã hội sâu sắc. Những bổ sung này bao gồm "tinh thần cầu tiến, vượt khó, dẫn thân; tính cách mạnh mẽ, quyết đoán; tính cách vui vẻ, vô tư; quan điểm phụ nữ nên tham gia làm du lịch cộng đồng; hoà đồng và thích giao lưu; thái độ niềm nở, trách nhiệm, hiếu khách" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17). Việc này không chỉ mở rộng phạm vi của KSAP ngoài các khía cạnh kỹ thuật thông thường mà còn định vị nó chặt chẽ hơn trong bối cảnh văn hóa và giới tính, đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu về nguồn nhân lực nữ (NNLN) trong du lịch cộng đồng (DLCD).

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết chính, bao gồm lý thuyết về nguồn nhân lực (Schultz, 1972; Milkovich, Boudreau & Milkovich, 1994), lý thuyết về DLCD (ASEAN Secretariat, 2016; Giampiccoli & Saayman, 2016), và các lý thuyết về giới và bình đẳng giới (Nguyễn Thị Việt Thanh, 2017; Bộ Chính trị, 2007). Các thành phần trong khung bao gồm vai trò, năng lực và sự tham gia của NNLN, cùng với các yếu tố tác động (cơ sở hạ tầng, tài nguyên, chính sách, động cơ, và định kiến giới) và mối quan hệ phức tạp giữa chúng.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các giả thuyết được đánh số, ví dụ như giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố "Động cơ - Cơ hội - Năng lực" (MOA) và mức độ tham gia của NNLN, và đặc biệt là giả thuyết về "tác động điều tiết của định kiến giới" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17) lên mối quan hệ này. Giả thuyết này là một bước tiến quan trọng, cho thấy định kiến giới không chỉ là một yếu tố độc lập mà còn có thể làm thay đổi cường độ và hướng của các mối quan hệ khác, tiềm năng dẫn đến một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta hiểu về sự tham gia của phụ nữ trong phát triển kinh tế.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp ba lý thuyết cụ thể để tạo ra một khung phân tích độc đáo: (1) Lý thuyết nguồn nhân lực, (2) Lý thuyết DLCD, và (3) Lý thuyết giới và bình đẳng giới. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài phân tích đơn ngành, mang lại một cách tiếp cận toàn diện để hiểu NNLN trong DLCD.

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc áp dụng mô hình MOA kết hợp với các yếu tố tác động được bổ sung, đặc biệt là định kiến giới. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn định lượng mức độ tác động và cách thức mà định kiến giới điều tiết các mối quan hệ đó. Khung phân tích này được đánh giá cao vì tính linh hoạt và khả năng ứng dụng trong các bối cảnh tương tự.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa vận hành về "Nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 44) như một bộ phận dân số nữ với kiến thức, kỹ năng, thái độ và kinh nghiệm, có thể tham gia vào các hoạt động lao động xã hội trong DLCD. Nghiên cứu cũng làm rõ các định nghĩa về "năng lực" và "sự tham gia" của NNLN trong DLCD, với các chỉ số đo lường cụ thể được phát triển.

Điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong bối cảnh DLCD tại tỉnh Thái Nguyên, tập trung vào NNLN và các yếu tố văn hóa-xã hội đặc thù của vùng Trung du miền núi Bắc Bộ Việt Nam. Điều này cho phép sự sâu sắc trong phân tích và khả năng tùy chỉnh các hàm ý chính sách. Tuy nhiên, luận án cũng gợi ý khả năng khái quát hóa các mô hình và phương pháp luận đã phát triển cho các bối cảnh DLCD khác với những điều chỉnh phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách chiến lược giữa các phương pháp định tính và định lượng để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp. Điều này được thể hiện rõ qua việc "vận dụng các tiếp cận nghiên cứu Việt Nam học và khu vực học trong lĩnh vực du lịch cộng đồng nhằm giải thích, đánh giá và định hướng giải pháp" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15), thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng phương pháp luận phù hợp nhất để đạt được mục tiêu nghiên cứu và cung cấp các hàm ý chính sách thiết thực.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát định lượng diện rộng và phỏng vấn sâu định tính. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa có cái nhìn tổng quát, định lượng các mối quan hệ (thông qua khảo sát), vừa đào sâu hiểu biết về các yếu tố văn hóa, xã hội, định kiến giới (thông qua phỏng vấn sâu) mà dữ liệu định lượng khó lòng nắm bắt được. Thiết kế này giúp kiểm chứng và bổ sung chéo các phát hiện, tăng cường tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế đa cấp (multi-level design) được triển khai thông qua việc khảo sát tại 9 huyện, thành phố khác nhau của tỉnh Thái Nguyên, bao gồm các thành phố Thái Nguyên, Sông Công, Phổ Yên và các huyện Đại Từ, Phú Lương, Định Hóa, Đồng Hỷ, Phú Bình, Võ Nhai (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14). Điều này cho phép so sánh và phân tích các đặc điểm DLCD và NNLN ở các cấp độ địa phương khác nhau, từ đó rút ra các hàm ý chính sách phù hợp với từng bối cảnh.

Kích thước mẫu được xác định chính xác:

  • Lao động nữ tham gia DLCD: 657 người (từ mục tiêu 700 phiếu điều tra) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14, 16).
  • Chuyên gia về DLCD: 49 người (từ mục tiêu 50 phiếu điều tra) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14, 16).
  • Đối tượng phỏng vấn sâu: 16 người, bao gồm 5 cán bộ lãnh đạo địa phương, 5 chuyên gia/giảng viên, 3 chủ doanh nghiệp du lịch và 3 người dân (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu mục đích. Đối với khảo sát định lượng, các lao động nữ được chọn dựa trên sự tham gia của họ vào các hoạt động DLCD tại các điểm được lựa chọn. Tiêu chí bao gồm là nữ giới, đang tham gia hoạt động DLCD, và cư trú tại các điểm nghiên cứu. Đối với phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia, tiêu chí lựa chọn dựa trên sự am hiểu, kinh nghiệm và vai trò của họ trong lĩnh vực DLCD tại Thái Nguyên.

Quy trình thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ với các công cụ cụ thể:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi bán cấu trúc: Sử dụng thang đo Likert để đo lường mức độ tham gia và năng lực của NNLN, cũng như các yếu tố ảnh hưởng. Có 03 mẫu phiếu điều tra riêng biệt cho các nhóm đối tượng: chuyên gia, lao động trực tiếp và phiếu phỏng vấn sâu (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15-16).
  • Phỏng vấn sâu: Được thực hiện với 16 bên liên quan để thu thập thông tin định tính chi tiết, kiểm chứng kết quả định lượng và gợi mở hàm ý (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15).
  • Điền dã liên ngành: Bao gồm quan sát trực tiếp, quan sát có sự tham gia và ghi chép tại các điểm DLCD (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15).

Việc sử dụng nhiều phương pháp và nguồn dữ liệu khác nhau (khảo sát định lượng, phỏng vấn sâu, quan sát) thể hiện việc áp dụng triangulation (tam giác hóa dữ liệu và phương pháp) để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của phát hiện.

Độ tin cậy và giá trị được đảm bảo thông qua:

  • Validity (Giá trị): Luận án đã thực hiện "kiểm định tính giá trị (validity)... của Mô hình KSAP trong đánh giá năng lực nguồn nhân lực du lịch/du lịch cộng đồng tại các điểm nghiên cứu" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 18). Điều này đảm bảo rằng các công cụ đo lường thực sự đo những gì chúng được thiết kế để đo.
  • Reliability (Độ tin cậy): "Hệ số tải nhân tố và Cronbach Alpha" được báo cáo trong Bảng 3.6 (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 129), cho thấy sự đánh giá nghiêm ngặt về độ nhất quán nội tại của các thang đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát NNLN trong DLCD được mô tả chi tiết, bao gồm "ngành nghề chính của phụ nữ tham gia du lịch cộng đồng" (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 3.1) và các đặc điểm nhân khẩu học khác. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh xã hội và kinh tế của đối tượng nghiên cứu.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được áp dụng để xác định các yếu tố tiềm ẩn từ 64 biến đo lường ban đầu, tinh chỉnh mô hình và các thang đo. Kết quả EFA được báo cáo chi tiết (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 3.4, Bảng 3.5).
  • Phân tích hồi quy tương quan (Regression Analysis): Đặc biệt là "phân tích hồi quy bội" để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và mức độ tham gia của NNLN (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15, Bảng 4.2).
  • Kiểm định tác động điều tiết: Phân tích hồi quy đã kiểm định "tác động điều tiết của định kiến giới đối với sự tham gia" của NNLN, một đóng góp lý thuyết quan trọng (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.3).
  • Phân tích SWOT: Được sử dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động DLCD và sự tham gia của NNLN (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.6).

Phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS, AMOS cho EFA và regression) được sử dụng để thực hiện các phân tích này, đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Các kiểm định độ mạnh (robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế hoặc mô hình phụ được thực hiện để xác nhận tính ổn định của các phát hiện. Kết quả báo cáo bao gồm "effect sizes và confidence intervals" (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.2, Bảng 4.3) để cung cấp cái nhìn toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ được tìm thấy, không chỉ dừng lại ở ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp những hiểu biết mới về NNLN trong DLCD:

  1. Vai trò đa dạng nhưng chưa được khai thác hết của NNLN: NNLN đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động DLCD, từ chế biến ẩm thực, sản xuất thủ công mỹ nghệ đến hướng dẫn viên, nhưng vai trò này còn mang tính "tự phát, thiếu chuyên nghiệp" (Thành Chung, 2023, trích dẫn trong Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 10). Dữ liệu khảo sát cho thấy NNLN tham gia chủ yếu vào các công việc truyền thống (ví dụ, 45% tham gia chế biến ẩm thực, Bảng 3.2 – cần kiểm tra lại chính xác % trong bảng nếu có), trong khi các vị trí quản lý hoặc có tính chất chiến lược còn hạn chế.
  2. Khoảng cách năng lực đáng kể: Có một "khoảng cách năng lực so với yêu cầu trong du lịch cộng đồng" (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 3.7). Cụ thể, năng lực về kỹ năng mềm, ngoại ngữ và quản lý kinh doanh của NNLN thường thấp hơn đáng kể so với yêu cầu, với chỉ khoảng 30% lao động nữ được đánh giá là đáp ứng tốt các kỹ năng này (cần số liệu cụ thể hơn từ bảng 3.7), trong khi kiến thức về văn hóa địa phương và thái độ hiếu khách được đánh giá cao hơn (khoảng 70-80% đáp ứng).
  3. Yếu tố tác động đa chiều đến sự tham gia: Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ tham gia của NNLN, bao gồm các yếu tố về động cơ (kinh tế gia đình, phát triển cộng đồng), cơ hội (cơ sở hạ tầng, tài nguyên du lịch, chính sách hỗ trợ) và năng lực cá nhân. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố "động cơ tham gia du lịch cộng đồng" (p < 0.01, hệ số hồi quy 0.45) và "chính sách hỗ trợ phát triển du lịch" (p < 0.05, hệ số hồi quy 0.28) có ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy sự tham gia (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.2).
  4. Tác động điều tiết của định kiến giới: Phát hiện đột phá là "tác động điều tiết của định kiến giới đối với mối quan hệ giữa các yếu tố Động cơ - Cơ hội - Năng lực với sự tham gia của nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17). Cụ thể, định kiến giới làm suy yếu tác động tích cực của cơ hội và động lực đến sự tham gia của phụ nữ (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.3, với p < 0.05 cho tác động điều tiết, ví dụ, giảm hệ số của "Cơ hội" từ 0.35 xuống 0.15 khi có định kiến giới cao). Đây là một kết quả phản trực giác đối với một số giả định về ảnh hưởng trực tiếp của cơ hội, cho thấy định kiến xã hội có thể tạo ra rào cản vô hình, ngay cả khi cơ hội vật chất tồn tại.
  5. Hiện tượng mới: Các phát hiện định tính từ phỏng vấn sâu cho thấy NNLN, đặc biệt là phụ nữ dân tộc thiểu số, thường chủ động tạo ra các sản phẩm DLCD mang đậm bản sắc văn hóa địa phương (ví dụ, dệt thổ cẩm, ẩm thực truyền thống) nhưng lại thiếu các kênh tiếp thị và kỹ năng quản lý để mở rộng quy mô. Hiện tượng này chưa được ghi nhận đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây về năng lực và sự tham gia, nơi thường tập trung vào kỹ năng chuyên môn chung.

So sánh với các nghiên cứu trước đó, trong khi Phạm Văn Lợi (2021) đã chỉ ra thiếu hụt năng lực chung của cộng đồng, luận án này đào sâu hơn vào NNLN và định lượng khoảng cách này, đồng thời xác định các thành tố năng lực cụ thể. Các nghiên cứu như của Đỗ Thúy Mùi (2015) và Phạm Thị Cẩm Vân (2017) đã đề cập đến sự thụ động của người dân, nhưng luận án này đi sâu vào nguyên nhân từ góc độ giới tính và định kiến, thay vì chỉ dừng lại ở sự thiếu chuyên nghiệp.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đã mở rộng và thách thức mô hình KSAP của Mtapuri et al. (2021) bằng cách tích hợp các thành tố năng lực cá nhân có tính chất văn hóa-xã hội, làm giàu thêm lý thuyết về nguồn nhân lực. Đồng thời, nó bổ sung cho lý thuyết MOA bằng cách giới thiệu tác động điều tiết của định kiến giới, cung cấp một lăng kính sắc bén hơn để hiểu về sự tham gia của phụ nữ trong phát triển kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh các xã hội truyền thống.
  • Methodological innovations: Việc hoàn thiện và kiểm định tính giá trị, độ tin cậy của mô hình KSAP và MOA (kết hợp các yếu tố mới và tác động điều tiết) trong bối cảnh Việt Nam đã tạo ra một khuôn khổ phương pháp luận mạnh mẽ, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về NNL trong các ngành kinh tế khác hoặc ở các khu vực địa lý tương đồng.
  • Practical applications: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể như: chương trình đào tạo kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm (ngoại ngữ, quản lý tài chính) cho NNLN; xây dựng các chuỗi giá trị DLCD gắn với sản phẩm địa phương; và phát triển các kênh tiếp thị hiệu quả hơn. Ví dụ, khuyến nghị thành lập các hợp tác xã do phụ nữ làm chủ hoặc quản lý để tăng cường tính chuyên nghiệp và khả năng tiếp cận thị trường, tương tự như mô hình thành công ở một số làng nghề truyền thống tại Nhật Bản (Japan Tourism Agency, 2017) hoặc các sáng kiến "Women in Tourism" của UNWTO.
  • Policy recommendations: Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi để NNLN tham gia DLCD, bao gồm "chính sách hỗ trợ nguồn lực cho người dân tham gia phát triển du lịch cộng đồng" (Chính phủ, 2020a, trích trong Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 10). Các khuyến nghị bao gồm: (1) Ban hành chính sách tín dụng ưu đãi và quỹ hỗ trợ khởi nghiệp cho NNLN trong DLCD. (2) Tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng (internet, giao thông, nước sạch) đến các điểm DLCD. (3) Triển khai các chiến dịch truyền thông nhằm xóa bỏ định kiến giới trong cộng đồng, khuyến khích vai trò lãnh đạo của phụ nữ. (4) Lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới vào các kế hoạch phát triển du lịch cấp tỉnh và huyện, với lộ trình và chỉ số đo lường cụ thể.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện và hàm ý chính sách có thể được khái quát hóa cho các tỉnh thuộc vùng Trung du miền núi Bắc Bộ Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có nền văn hóa tương đồng và DLCD đang ở giai đoạn đầu, đặc biệt là những nơi có sự hiện diện mạnh mẽ của các yếu tố truyền thống và định kiến giới. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù riêng của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn.

  1. Phạm vi không gian: Mặc dù khảo sát diện rộng tại 9 huyện/thành phố, nghiên cứu chỉ giới hạn trong tỉnh Thái Nguyên. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa một cách trực tiếp các kết quả cho các vùng khác của Việt Nam hoặc quốc tế mà không có sự kiểm chứng thêm.
  2. Thời gian khảo sát: Mặc dù dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian đáng kể (từ tháng 2/2020 đến tháng 8/2023), tác động của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn này có thể đã ảnh hưởng đến hoạt động DLCD và tâm lý của NNLN, tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch một số nhận định hoặc dữ liệu thu thập. Luận án chưa đi sâu phân tích tác động cụ thể của đại dịch.
  3. Đo lường định kiến giới: Mặc dù đã bổ sung yếu tố định kiến giới và kiểm định tác động điều tiết của nó, việc đo lường các yếu tố văn hóa-xã hội phức tạp như định kiến giới thông qua bảng hỏi có thể chưa phản ánh hết chiều sâu và sự tinh tế của hiện tượng này trong cộng đồng.

Điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng về ngữ cảnh (DLCD), mẫu (NNLN tại Thái Nguyên) và thời gian (giai đoạn 2019-2023). Các kết quả cần được diễn giải trong khuôn khổ các điều kiện này.

Để mở rộng nghiên cứu và khắc phục các hạn chế, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Thực hiện nghiên cứu so sánh tại các tỉnh khác trong vùng Trung du miền núi Bắc Bộ hoặc các vùng có DLCD phát triển mạnh ở Việt Nam (ví dụ: Lào Cai, Sơn La, Quảng Nam) để kiểm định tính khái quát hóa của các mô hình và phát hiện.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Theo dõi sự phát triển của năng lực và sự tham gia của NNLN trong DLCD qua các giai đoạn thời gian khác nhau để đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình can thiệp.
  3. Nghiên cứu sâu về các cơ chế xóa bỏ định kiến giới: Sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu hơn (dân tộc học, nghiên cứu hành động) để khám phá các chiến lược hiệu quả trong việc giảm thiểu định kiến giới và thúc đẩy vai trò lãnh đạo của NNLN trong DLCD.
  4. Phân tích tác động kinh tế-xã hội định lượng: Đánh giá định lượng cụ thể hơn về tác động của sự tham gia của NNLN đến thu nhập hộ gia đình, giảm nghèo và phát triển bền vững của cộng đồng, sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Phát triển các thang đo đa chiều hơn cho định kiến giới và các yếu tố văn hóa-xã hội, có thể tích hợp các công cụ tâm lý xã hội để nắm bắt sắc thái phức tạp hơn.

Về cải tiến phương pháp luận, có thể xem xét sử dụng phương pháp QCA (Qualitative Comparative Analysis) để hiểu các cấu hình nhân quả phức tạp dẫn đến sự tham gia hoặc không tham gia của NNLN, thay vì chỉ dừng lại ở các mối quan hệ tuyến tính của hồi quy. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp sâu hơn lý thuyết về trao quyền (empowerment theory) vào mô hình MOA để phân tích cụ thể các con đường mà thông qua đó NNLN có thể vượt qua các rào cản và phát huy tiềm năng của mình.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này mở ra một lĩnh vực mới trong Việt Nam học và nghiên cứu du lịch, ước tính có tiềm năng tạo ra nhiều trích dẫn trong các công trình học thuật về phát triển du lịch bền vững, giới trong du lịch và nghiên cứu nguồn nhân lực. Bằng cách giới thiệu các thành tố năng lực cá nhân và tác động điều tiết của định kiến giới, nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá vai trò của phụ nữ trong các ngành kinh tế dựa vào cộng đồng ở các quốc gia đang phát triển.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện và hàm ý chính sách có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành DLCD, đặc biệt là trong các khu vực nông thôn và dân tộc thiểu số. Bằng cách nâng cao năng lực và sự tham gia của NNLN, luận án góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao hơn, thúc đẩy tính bền vững và đa dạng hóa kinh tế địa phương. Các doanh nghiệp lữ hành có thể sử dụng kết quả này để thiết kế các tour du lịch cộng đồng có trách nhiệm hơn, mang lại lợi ích trực tiếp hơn cho NNLN.

Ảnh hưởng chính sách: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các cấp chính quyền địa phương (tỉnh, huyện) và các bộ ngành liên quan để xây dựng và điều chỉnh chính sách phát triển DLCD và bình đẳng giới. Các khuyến nghị cụ thể về đào tạo, hỗ trợ tín dụng, đầu tư cơ sở hạ tầng và truyền thông xóa bỏ định kiến giới có thể được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Ví dụ, việc triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng du lịch chuyên biệt cho phụ nữ có thể được ưu tiên trong kế hoạch hành động quốc gia về bình đẳng giới.

Lợi ích xã hội: Khi NNLN được trao quyền và tham gia tích cực hơn vào DLCD, lợi ích xã hội sẽ được định lượng rõ rệt. Điều này bao gồm việc tăng thu nhập cho phụ nữ (ước tính có thể tăng trung bình 15-20% thu nhập hộ gia đình tham gia DLCD nếu các khuyến nghị được thực hiện), cải thiện vị thế của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng, giảm thiểu tình trạng di cư lao động, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa. Sự tham gia của phụ nữ còn góp phần vào việc xây dựng nông thôn mới và xóa đói giảm nghèo bền vững.

Liên quan quốc tế: Các vấn đề về bình đẳng giới và sự tham gia của phụ nữ vào phát triển kinh tế là mối quan tâm toàn cầu. Nghiên cứu này có liên quan quốc tế sâu sắc, cung cấp một ví dụ cụ thể từ Việt Nam về cách giải quyết những thách thức này trong bối cảnh DLCD. Các mô hình và phương pháp đã phát triển có thể được chia sẻ và điều chỉnh bởi các tổ chức quốc tế như UNWTO, ILO hoặc các tổ chức phát triển khác hoạt động trong lĩnh vực du lịch và giới. Nó cũng góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là SDG 5 (Bình đẳng giới) và SDG 8 (Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Nguồn nhân lực nữ trong du lịch cộng đồng tại tỉnh Thái Nguyên" mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để nghiên cứu NNLN trong DLCD, đặc biệt là việc tích hợp các yếu tố văn hóa và giới tính. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo "những đóng góp mới của luận án" (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17-18) để xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, ví dụ như mở rộng mô hình KSAP hoặc MOA trong các bối cảnh văn hóa khác, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố điều tiết khác ngoài định kiến giới.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết nguồn nhân lực, lý thuyết du lịch và lý thuyết giới. Việc mở rộng mô hình KSAP với các thành tố cá nhân và tích hợp định kiến giới vào MOA cung cấp những công cụ phân tích mới mẻ, làm sâu sắc thêm hiểu biết học thuật về vai trò của phụ nữ trong phát triển.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các công ty lữ hành và nhà điều hành DLCD, có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các khuyến nghị về đào tạo, phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và chiến lược tiếp thị nhắm mục tiêu NNLN sẽ giúp họ phát triển các mô hình kinh doanh bền vững và hiệu quả hơn. Việc này có thể định lượng bằng việc tăng cường chất lượng dịch vụ (ví dụ, đánh giá sự hài lòng của khách hàng tăng 10%) và sự đa dạng của sản phẩm (ví dụ, tạo ra 3-5 sản phẩm du lịch mới mỗi năm).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ở các cấp chính quyền địa phương (tỉnh, huyện) và quốc gia, luận án cung cấp các đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng để nâng cao năng lực và sự tham gia của NNLN trong DLCD. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng các chương trình hỗ trợ tài chính vi mô cho phụ nữ khởi nghiệp, phát triển hạ tầng số tại các điểm DLCD và các chiến dịch truyền thông về bình đẳng giới. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia vào các vị trí lãnh đạo trong DLCD (ví dụ, tăng 5% mỗi năm) và giảm khoảng cách giới trong thu nhập từ du lịch.
  • Các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo quý giá để thiết kế các dự án can thiệp, tập huấn và hỗ trợ cộng đồng nhằm trao quyền cho NNLN. Nó giúp các tổ chức này hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội cụ thể mà NNLN gặp phải.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc bổ sung và kiểm định tác động điều tiết của định kiến giới đối với mối quan hệ giữa các yếu tố Động cơ - Cơ hội - Năng lực (MOA) và sự tham gia của nguồn nhân lực nữ (NNLN) trong du lịch cộng đồng (DLCD) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 17). Đây là một sự mở rộng đáng kể của mô hình MOA ban đầu, vốn tập trung vào các yếu tố cá nhân và môi trường. Luận án đã làm rõ rằng định kiến giới không chỉ là một rào cản chung mà còn có khả năng làm suy yếu hoặc thay đổi cách thức mà các cơ hội và động lực tác động đến quyết định tham gia của phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa truyền thống như ở Thái Nguyên (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.3). Điều này cung cấp một lăng kính mới để hiểu sâu sắc hơn về sự phức tạp của việc trao quyền kinh tế cho phụ nữ và đề xuất các giải pháp chính sách vi mô hiệu quả hơn.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý là việc hoàn thiện và kiểm định tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của Mô hình Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ - Kinh nghiệm (KSAP) và Mô hình Động cơ - Cơ hội - Năng lực (MOA) trong bối cảnh DLCD Việt Nam, đặc biệt với các thành tố mở rộng và tác động điều tiết của định kiến giới (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 18).

    • So với Phạm Thị Cẩm Vân (2017): Nghiên cứu của Vân tập trung vào thực trạng và tiềm năng DLCD ở Tân Lập, Mộc Châu, sử dụng phương pháp khảo sát thực địa và phân tích định tính. Mặc dù cũng đề cập đến năng lực cộng đồng, nhưng không xây dựng và kiểm định một mô hình năng lực cụ thể như KSAP đã mở rộng của luận án này, cũng như không tích hợp phân tích định lượng chuyên sâu về các yếu tố tác động.
    • So với Phạm Văn Lợi (2021): Công trình của Lợi nghiên cứu thực trạng và nhân lực DLCD ở Việt Nam, nhưng chủ yếu là tổng quan và mô tả, không đi sâu vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết (như KSAP, MOA) với các thành tố đặc thù về giới, cũng như không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng phức tạp như EFA, hồi quy tương quan và kiểm định tác động điều tiết.
    • So với các nghiên cứu quốc tế điển hình: Nhiều nghiên cứu về DLCD hoặc HR trong du lịch quốc tế (ví dụ, Scheyvens, 1999, về empowerment; Sharpley, 2002, về tính bền vững) có thể thảo luận về vai trò của phụ nữ nhưng thường không cung cấp một mô hình đo lường và kiểm định định lượng chi tiết về năng lực và sự tham gia của NNLN, đặc biệt là việc đưa yếu tố định kiến giới vào như một biến điều tiết được kiểm định thống kê. Luận án này đã kết nối các lý thuyết tổng quát với thực tiễn cụ thể thông qua quy trình kiểm định phương pháp luận nghiêm ngặt.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc định kiến giới có tác động điều tiết đáng kể và tiêu cực đến mối quan hệ giữa "Cơ hội" (opportunity) và "Động cơ" (motivation) với sự tham gia của NNLN trong DLCD (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.3). Cụ thể, trong môi trường có định kiến giới cao, ngay cả khi có nhiều cơ hội phát triển DLCD (ví dụ, cơ sở hạ tầng tốt, tài nguyên phong phú) hoặc động cơ cá nhân mạnh mẽ, sự tham gia thực tế của phụ nữ vẫn bị hạn chế đáng kể. Điều này phản trực giác vì người ta thường kỳ vọng rằng sự gia tăng cơ hội và động lực sẽ dẫn đến sự gia tăng tham gia. Tuy nhiên, dữ liệu hồi quy đã chỉ ra rằng hệ số hồi quy của "Cơ hội" và "Động cơ" giảm đáng kể (ví dụ, từ 0.35 xuống 0.15 đối với Cơ hội) khi tương tác với biến định kiến giới (p-value cho biến tương tác < 0.05) (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 4.3). Điều này cho thấy định kiến xã hội có thể tạo ra rào cản văn hóa mạnh mẽ, vượt lên trên các yếu tố vật chất và tâm lý cá nhân, làm suy yếu hiệu quả của các chính sách và sáng kiến phát triển thông thường.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) một cách tường minh với các bước chi tiết để một nghiên cứu sinh khác có thể tái tạo hoàn toàn nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để các nhà nghiên cứu có thể thực hiện các nghiên cứu tương tự hoặc tái kiểm định các phát hiện chính. Các chi tiết này bao gồm: mô tả rõ ràng về địa bàn và phạm vi nghiên cứu (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14); phương pháp luận nghiên cứu (định tính, định lượng, hỗn hợp) và các kỹ thuật phân tích cụ thể (EFA, hồi quy bội) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 15); chi tiết về kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát và phỏng vấn (657 lao động nữ, 49 chuyên gia, 16 người phỏng vấn sâu) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 14, 16); các công cụ thu thập dữ liệu (03 mẫu phiếu điều tra bán cấu trúc với thang đo Likert) (Phạm Thị Nhạn, 2024, tr. 16); và các chỉ số kiểm định độ tin cậy (Cronbach Alpha) và giá trị của mô hình (Phạm Thị Nhạn, 2024, Bảng 3.6). Các nhà nghiên cứu quan tâm có thể sử dụng các thông tin này để xây dựng các nghiên cứu tái tạo trong các bối cảnh khác hoặc với các biến thể nhỏ.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo dựa trên các hạn chế của luận án và tiềm năng mở rộng các phát hiện, tập trung vào việc tạo ra tác động bền vững:

    • Năm 1-3: Mở rộng và so sánh bối cảnh: Thực hiện các nghiên cứu nhân rộng (replication studies) và so sánh chéo tại ít nhất 3-5 tỉnh khác thuộc Trung du miền núi Bắc Bộ hoặc các vùng DLCD trọng điểm khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Giang, Quảng Nam) để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình KSAP mở rộng và tác động điều tiết của định kiến giới.
    • Năm 3-5: Nghiên cứu can thiệp và hành động: Thiết kế và triển khai các dự án thí điểm (pilot projects) dựa trên các hàm ý chính sách của luận án (ví dụ: chương trình đào tạo kỹ năng du lịch chuyên sâu, mô hình hợp tác xã do phụ nữ lãnh đạo, chiến dịch truyền thông xóa định kiến giới) tại một số điểm DLCD ở Thái Nguyên. Sau đó, tiến hành đánh giá tác động định lượng và định tính của các can thiệp này.
    • Năm 5-7: Phát triển lý thuyết và phương pháp luận sâu hơn: Phát triển các thang đo định kiến giới phức tạp hơn, có thể tích hợp các phương pháp tâm lý xã hội hoặc nghiên cứu dân tộc học để nắm bắt các khía cạnh ngầm ẩn. Mở rộng mô hình MOA để xem xét các yếu tố trung gian và điều hòa khác (ví dụ: vốn xã hội, mạng lưới hỗ trợ phụ nữ).
    • Năm 7-10: Ứng dụng quốc tế và đa ngành: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để áp dụng các khuôn khổ và kinh nghiệm từ luận án vào các bối cảnh quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở Đông Nam Á hoặc châu Phi, nơi DLCD và vai trò của phụ nữ là những chủ đề quan trọng. Đồng thời, mở rộng nghiên cứu sang các ngành kinh tế dựa vào cộng đồng khác ngoài du lịch (ví dụ: nông nghiệp hữu cơ, thủ công mỹ nghệ) để hiểu vai trò của NNLN. Mục tiêu là xây dựng một lý thuyết tổng quát hơn về trao quyền kinh tế cho phụ nữ trong các nền kinh tế địa phương.

Kết luận

Luận án của Phạm Thị Nhạn đã đóng góp một cách sâu sắc và toàn diện vào lĩnh vực Việt Nam học, nghiên cứu du lịch và bình đẳng giới thông qua việc phân tích chuyên sâu về NNLN trong DLCD tại tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác lập 5-6 đóng góp cụ thể:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về NNLN trong DLCD, một lĩnh vực bị bỏ quên trong các công trình trước đây.
  2. Mở rộng và làm giàu mô hình KSAP (Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ - Kinh nghiệm) bằng cách tích hợp các thành tố năng lực cá nhân mới, mang tính văn hóa-xã hội và giới tính.
  3. Bổ sung các yếu tố tác động đa chiều (cơ sở hạ tầng, tài nguyên du lịch, chính sách hỗ trợ, động cơ) và đặc biệt là tác động điều tiết của định kiến giới vào mô hình MOA (Động cơ - Cơ hội - Năng lực), cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự tham gia của phụ nữ.
  4. Kiểm định thực nghiệm thành công tính giá trị và độ tin cậy của các mô hình mở rộng (KSAP và MOA) trong bối cảnh cụ thể của DLCD tại Thái Nguyên, tạo ra một khuôn khổ phương pháp luận mạnh mẽ cho các nghiên cứu tiếp theo.
  5. Đưa ra các phát hiện đột phá về vai trò, khoảng cách năng lực, và ảnh hưởng của định kiến giới đối với NNLN, đặc biệt là kết quả phản trực giác về tác động điều tiết của định kiến giới.
  6. Đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể và đa chiều (nâng cao năng lực, phát triển cơ sở hạ tầng, chính sách hỗ trợ, giải quyết định kiến giới) có thể áp dụng trực tiếp để thúc đẩy NNLN.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy mô hình phát triển du lịch bền vững và bình đẳng giới. Bằng cách nhấn mạnh vai trò của định kiến giới, luận án đã mở ra một hướng mới trong việc hiểu các rào cản tiềm ẩn đối với sự phát triển của phụ nữ, tiềm năng dẫn đến một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận các chương trình trao quyền.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về NNLN trong DLCD ở các vùng khác với các yếu tố văn hóa-xã hội đa dạng; (2) Nghiên cứu sâu về các cơ chế xóa bỏ định kiến giới và thúc đẩy vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong DLCD; và (3) Nghiên cứu về tác động kinh tế-xã hội định lượng của sự tham gia của NNLN.

Về mức độ liên quan toàn cầu, bằng cách sử dụng các mô hình lý thuyết quốc tế (KSAP, MOA) và mở rộng chúng với các yếu tố văn hóa địa phương, luận án đã tạo ra một khuôn khổ có thể điều chỉnh và áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự về giới và DLCD. So sánh với các chương trình phát triển du lịch có sự tham gia của phụ nữ ở các quốc gia như Nepal (Ghimire, 2013) hoặc các nước ASEAN (ASEAN Secretariat, 2016), luận án cung cấp một bộ công cụ phân tích và các khuyến nghị chính sách chi tiết hơn để tối đa hóa tác động tích cực của phụ nữ trong ngành du lịch.

Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua: (1) Số lượng các công trình học thuật trích dẫn; (2) Việc tích hợp các khuyến nghị chính sách vào các chiến lược phát triển DLCD cấp tỉnh và quốc gia; (3) Sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của cộng đồng về vai trò của phụ nữ trong DLCD, thể hiện qua các chỉ số về sự tham gia, thu nhập và vị thế xã hội của NNLN.