Luận án tiến sĩ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đáp ứng nhu cầu XKLĐ đến 2020
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lực, đáp ứng nhu cầu lao động đến năm 2020. Phân tích thực trạng & đề xuất chiến lược.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chất lượng nguồn nhân lực XKLĐ: Khái niệm & Yếu tố
- Số trang:
- 229 trang
- Tác giả:
- Bùi Sỹ Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chất lượng nguồn nhân lực XKLĐ Khái niệm Yếu tố
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi cho xuất khẩu lao động (XKLĐ) Việt Nam. Tài liệu phân tích cơ sở lý luận về nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ. Khái niệm về nguồn nhân lực được định nghĩa rõ ràng, bao gồm năng lực, phẩm chất của người lao động. Hoạt động xuất khẩu lao động cần đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế. Các thị trường lao động nước ngoài có yêu cầu cụ thể về trình độ, kỹ năng. Chất lượng lao động XKLĐ là tổng hòa của nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp định hình chiến lược phát triển nguồn nhân lực hiệu quả. Tài liệu cũng đi sâu vào các yếu tố cấu thành và tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực. Nâng cao chất lượng lao động XKLĐ là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
1.1. Khái niệm nguồn nhân lực và XKLĐ
Nguồn nhân lực đóng vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế xã hội. Đặc biệt, nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xuất khẩu lao động (XKLĐ) cần có chất lượng cao. Xuất khẩu lao động là hoạt động chiến lược. Hoạt động này đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu thị trường lao động nước ngoài. Khái niệm về người đi xuất khẩu lao động được xác định cụ thể. Người lao động Việt Nam tham gia nhiều ngành nghề chủ yếu. Đó là các ngành công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ. Các hoạt động xuất khẩu lao động cần đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc này nâng cao hình ảnh lao động Việt Nam. Thị trường lao động nước ngoài có yêu cầu riêng. Nguồn nhân lực cần thích ứng nhanh.
1.2. Các yếu tố cấu thành chất lượng lao động
Chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ được hình thành từ nhiều yếu tố. Yếu tố thể lực rất quan trọng. Sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho người lao động. Yếu tố giáo dục và đào tạo đóng vai trò trung tâm. Trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề cho người lao động phải đáp ứng yêu cầu. Đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu cần được ưu tiên. Đào tạo bao gồm cả kỹ năng mềm cho người lao động. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm là cần thiết. Yếu tố ý thức xã hội cũng thiết yếu. Tinh thần kỷ luật, tuân thủ pháp luật là quan trọng. Các yếu tố này cùng tạo nên chất lượng lao động XKLĐ. Nâng cao các yếu tố này giúp tăng sức cạnh tranh.
1.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng lao động XKLĐ
Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực XKLĐ đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng. Tiêu chí thể lực là cơ bản. Sức khỏe tốt, khả năng chịu đựng áp lực công việc là cần thiết. Tiêu chí giáo dục, đào tạo bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề. Đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu phải đạt chuẩn. Kỹ năng mềm cho người lao động cũng là tiêu chí quan trọng. Trình độ ngoại ngữ là yếu tố then chốt để hội nhập. Tiêu chí ý thức xã hội đánh giá đạo đức, kỷ luật. Khả năng thích nghi môi trường làm việc mới là cần thiết. Các tiêu chuẩn lao động quốc tế là khung tham chiếu. Công tác tuyển chọn lao động phải minh bạch, hiệu quả. Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần đồng bộ. Các tiêu chí này giúp xác định đúng năng lực lao động.
II. Thực trạng lao động xuất khẩu Việt Nam 2020
Phân tích thực trạng chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đáp ứng XKLĐ là cần thiết. Tài liệu đánh giá tổng quan về chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Đồng thời, tài liệu tập trung vào thực trạng XKLĐ trong thời gian qua. Việt Nam đã đạt được một số thành tựu trong XKLĐ. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng lớn đến chất lượng lao động. Công tác đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu còn nhiều bất cập. Các hạn chế này gây khó khăn cho lao động Việt Nam trên thị trường lao động nước ngoài. Việc nắm rõ thực trạng giúp định hướng các giải pháp phù hợp. Phân tích cụ thể các hạn chế về kỹ năng, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp.
2.1. Tổng quan tình hình XKLĐ của Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều năm kinh nghiệm trong xuất khẩu lao động. Hoạt động này bắt đầu phát triển mạnh từ năm 1991. Số lượng lao động Việt Nam đi nước ngoài ngày càng tăng. Các thị trường lao động nước ngoài chính là Đài Loan, Hàn Quốc và Nhật Bản. Nhu cầu tiếp nhận lao động tại các thị trường này rất lớn. XKLĐ góp phần giảm áp lực việc làm trong nước. Hoạt động này cũng cải thiện thu nhập của người lao động. Kiều hối từ XKLĐ đóng góp lớn vào nguồn ngoại tệ quốc gia. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Chất lượng nguồn nhân lực cần được cải thiện.
2.2. Hạn chế về chất lượng lao động xuất khẩu
Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam cho XKLĐ còn tồn tại nhiều hạn chế. Trình độ kỹ năng nghề của nhiều lao động chưa cao. Đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu còn thiếu chuyên sâu. Ngoại ngữ là rào cản lớn. Đa số lao động yếu về kỹ năng giao tiếp tiếng nước ngoài. Kỹ năng mềm cho người lao động cũng chưa được phát triển đầy đủ. Tinh thần kỷ luật, tác phong công nghiệp cần cải thiện. Điều này gây khó khăn khi cạnh tranh trên thị trường lao động nước ngoài. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các vị trí tốt. Các thị trường yêu cầu cao về tiêu chuẩn lao động quốc tế. Việt Nam cần khắc phục nhanh chóng các hạn chế này.
2.3. Tình hình đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu
Tình hình đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu trước khi đi còn nhiều bất cập. Các chương trình đào tạo chưa đồng bộ. Nội dung đào tạo thường chưa đáp ứng sát với yêu cầu của thị trường lao động nước ngoài. Thời gian đào tạo còn ngắn, chưa đủ sâu. Kỹ năng mềm cho người lao động chưa được quan tâm đúng mức. Hệ thống chính sách phát triển nguồn nhân lực liên quan đào tạo còn thiếu hiệu quả. Đầu tư cho các trung tâm đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu còn hạn chế. Công tác tuyển chọn lao động đầu vào cũng chưa thật sự chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lao động XKLĐ. Nhu cầu đổi mới toàn diện công tác đào tạo là cấp thiết.
III. Nâng cao chất lượng lao động XKLĐ Các giải pháp
Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ đến năm 2020, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Tài liệu đưa ra các nhóm giải pháp quan trọng. Nhóm giải pháp về tuyển chọn và đào tạo lao động được ưu tiên. Công tác này cần đổi mới toàn diện để phù hợp với tiêu chuẩn lao động quốc tế. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách của Nhà nước cũng rất cần thiết. Các chính sách này hỗ trợ quá trình phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, việc phát triển thị trường lao động nước ngoài cần được chú trọng. Các giải pháp này nhằm tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao. Họ sẽ đáp ứng được yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế.
3.1. Giải pháp tuyển chọn đào tạo lao động
Nâng cao chất lượng tuyển chọn lao động là ưu tiên hàng đầu. Quy trình tuyển chọn cần minh bạch, đảm bảo công bằng. Đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu phải được chuyên nghiệp hóa. Chương trình đào tạo cần xây dựng dựa trên tiêu chuẩn lao động quốc tế. Việc này đảm bảo lao động có đủ năng lực. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm cho người lao động. Kỹ năng thích nghi, giải quyết vấn đề là cần thiết. Đào tạo ngoại ngữ phải đạt chuẩn đầu ra. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp XKLĐ. Nâng cao chất lượng lao động XKLĐ bắt đầu từ khâu tuyển chọn và đào tạo bài bản.
3.2. Chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực
Chính sách của Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần được hoàn thiện. Cần có các ưu đãi, hỗ trợ tài chính cho người lao động. Việc này giúp giảm chi phí xuất khẩu lao động. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về hợp đồng, bảo hiểm. Điều này bảo vệ quyền lợi người lao động ở nước ngoài. Nhà nước cần tăng cường công tác quản lý các doanh nghiệp XKLĐ. Giám sát chặt chẽ hoạt động đào tạo và tuyển dụng. Thể chế, chính sách cần tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy nâng cao chất lượng lao động XKLĐ.
3.3. Phát triển thị trường lao động nước ngoài
Phát triển và đa dạng hóa thị trường lao động nước ngoài là chiến lược quan trọng. Cần tích cực tìm kiếm các thị trường mới tiềm năng. Đồng thời, duy trì và củng cố các thị trường truyền thống. Việc này giúp giảm rủi ro, tăng cơ hội. Đa dạng hóa ngành nghề xuất khẩu lao động. Nắm bắt xu hướng dịch chuyển nhu cầu nhân lực toàn cầu. Tăng cường hợp tác quốc tế về lao động với các nước đối tác. Ký kết các hiệp định, thỏa thuận song phương. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Mục tiêu là phát triển bền vững hoạt động XKLĐ. Nâng cao vị thế lao động Việt Nam trên trường quốc tế.
IV. Hiệu quả XKLĐ quyền lợi rủi ro người lao động
Xuất khẩu lao động mang lại nhiều hiệu quả tích cực cho cả người lao động và đất nước. Tài liệu phân tích rõ các hiệu quả kinh tế - xã hội. Đồng thời, tài liệu cũng đề cập đến các rủi ro tiềm ẩn. Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi ở nước ngoài. Cần có các chính sách phòng ngừa rủi ro. Việc quản lý chi phí xuất khẩu lao động cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo người lao động có chuyến đi an toàn và hiệu quả. Nắm vững các lợi ích và rủi ro giúp xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện hơn. Bảo vệ người lao động là yếu tố then chốt để phát triển XKLĐ bền vững.
4.1. Hiệu quả kinh tế xã hội của XKLĐ
Hoạt động xuất khẩu lao động mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội đáng kể. Nó góp phần giải quyết vấn đề việc làm trong nước. Đặc biệt ở các vùng nông thôn, vùng khó khăn. Thu nhập của người lao động được cải thiện đáng kể. Kiều hối từ XKLĐ là nguồn ngoại tệ quan trọng. Nguồn kiều hối này đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia. XKLĐ còn giúp hình thành lực lượng lao động chất lượng. Người lao động được đào tạo, có tay nghề và tác phong công nghiệp. Họ tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng mềm cho người lao động. Khi trở về, họ là nguồn lực quý giá.
4.2. Quyền lợi và hỗ trợ người lao động ở nước ngoài
Đảm bảo quyền lợi người lao động ở nước ngoài là trách nhiệm quan trọng. Các cơ quan chức năng cần tăng cường bảo hộ công dân. Cần hỗ trợ pháp lý kịp thời cho người lao động khi gặp khó khăn. Thiết lập các kênh thông tin tin cậy để tiếp nhận phản ánh. Các chế độ lương, thưởng, bảo hiểm y tế, xã hội cần được thực hiện đúng. Chính sách hỗ trợ tái hòa nhập sau khi về nước cũng cần được chú trọng. Việc này giúp người lao động ổn định cuộc sống. Hỗ trợ tìm kiếm việc làm mới trong nước. Chính sách cần đảm bảo chi phí xuất khẩu lao động là hợp lý, minh bạch.
4.3. Rủi ro chi phí xuất khẩu lao động
Người lao động đi XKLĐ có thể đối mặt với nhiều rủi ro. Rủi ro về hợp đồng lao động không rõ ràng. Rủi ro về điều kiện làm việc khắc nghiệt. Môi trường sống, văn hóa khác biệt cũng là thách thức. Một số trường hợp gặp phải lừa đảo, bóc lột. Chi phí xuất khẩu lao động có thể rất cao. Chi phí này tạo gánh nặng tài chính lớn cho gia đình. Cần có giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Cung cấp thông tin minh bạch về chi phí xuất khẩu lao động. Nhà nước và doanh nghiệp cần tăng cường trách nhiệm. Bảo vệ quyền lợi người lao động ở nước ngoài. Giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn cho người lao động.
V. Kinh nghiệm đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là chìa khóa để Việt Nam nâng cao chất lượng nguồn nhân lực XKLĐ. Tài liệu tổng hợp các bài học từ các quốc gia thành công như Philippines, Hàn Quốc. Những quốc gia này có hệ thống đào tạo chuyên nghiệp và chính sách hỗ trợ hiệu quả. Việt Nam cần học hỏi cách họ xây dựng chương trình đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế về lao động. Việc này giúp Việt Nam nắm bắt các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Ứng dụng các bài học này vào thực tiễn Việt Nam là cần thiết. Mục tiêu là phát triển XKLĐ bền vững và hiệu quả hơn.
5.1. Bài học từ Philippines Hàn Quốc
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm thành công trong XKLĐ. Philippines nổi bật với hệ thống đào tạo chuyên nghiệp. Chương trình đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu của Philippines rất bài bản. Nó tập trung vào các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Hàn Quốc cũng có kinh nghiệm quản lý XKLĐ hiệu quả. Quốc gia này chú trọng đào tạo ngôn ngữ và văn hóa cho người lao động. Ấn Độ cũng có các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Các bài học này cung cấp kiến thức quý giá. Việt Nam có thể nghiên cứu để cải thiện chính sách. Học hỏi cách xây dựng chương trình đào tạo chất lượng.
5.2. Hợp tác quốc tế về lao động
Hợp tác quốc tế về lao động là giải pháp chiến lược. Cần tăng cường mối quan hệ với các nước tiếp nhận lao động. Hợp tác trong lĩnh vực đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu. Trao đổi kinh nghiệm quản lý, chính sách lao động. Ký kết các thỏa thuận hợp tác song phương, đa phương. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Tổ chức các chương trình trao đổi giáo viên, chuyên gia đào tạo. Mục tiêu là nâng cao chất lượng lao động XKLĐ. Đồng thời, mở rộng và ổn định thị trường lao động nước ngoài. Hợp tác cũng giúp đảm bảo quyền lợi người lao động ở nước ngoài.
5.3. Ứng dụng bài học cho Việt Nam
Việt Nam cần chủ động ứng dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế. Cần xây dựng chiến lược chính sách phát triển nguồn nhân lực toàn diện. Nâng cấp hệ thống đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu. Đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị, giáo trình. Tập trung phát triển kỹ năng mềm cho người lao động. Cải thiện trình độ ngoại ngữ. Hoàn thiện khung pháp lý về xuất khẩu lao động. Tăng cường hợp tác quốc tế về lao động. Điều này giúp nâng cao chất lượng lao động XKLĐ. Đảm bảo lao động Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn lao động quốc tế. Mục tiêu là phát triển XKLĐ bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Bùi Sỹ Tuấn mang tiêu đề "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu xuất khẩu lao động của Việt Nam đến năm 2020" đại diện cho công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận trực diện bài toán nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (NNL) phục vụ thị trường xuất khẩu lao động (XKLĐ). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phân công lao động toàn cầu hóa sâu rộng, hoạt động XKLĐ được Đảng và Nhà nước xác định là chiến lược kinh tế - xã hội quan trọng nhằm giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo và tạo nguồn thu ngoại tệ. Theo thống kê của luận án, Việt Nam đã đưa trên 500.000 lao động đi làm việc tại hơn 46 quốc gia và vùng lãnh thổ, hàng năm kiều hối chuyển về nước đạt gần 2 tỷ USD. Tuy nhiên, tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc chuyển dịch trọng tâm từ "xuất khẩu số lượng lớn lao động phổ thông" sang "nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật cao" để thích ứng với chu kỳ phục hồi kinh tế toàn cầu sau khủng hoảng 2008–2009.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: phần lớn các công trình trước đây tập trung vào cơ chế quản lý nhà nước (Trần Văn Hưng, 1996; Thái Thị Hồng Minh, 2003; Bùi Sỹ Tuấn, 2007) hoặc năng lực quản lý của doanh nghiệp dịch vụ (Trần Thị Thu, 2006), hoàn toàn bỏ ngỏ khung phân tích định lượng và thực chứng về cấu trúc chất lượng NNL theo 3 trụ cột (thể lực, đào tạo, ý thức xã hội) tương thích với tiêu chuẩn của các quốc gia tiếp nhận. Thực trạng nhức nhối là lực lượng lao động Việt Nam phần lớn xuất thân từ nông thôn, mắc hội chứng "lao động 3 không" – không nghề, không ngoại ngữ, không tác phong công nghiệp và kỷ luật lao động. Hệ quả là tỷ lệ phá vỡ hợp đồng, trốn ra ngoài cư trú bất hợp pháp ở mức báo động: Đài Loan hơn 10%, Hàn Quốc hơn 30%, và Nhật Bản có thời điểm vượt 50%, cùng những rủi ro ngoại giao điển hình như vụ hơn 200 nữ công nhân may đình công tự phát tại Jordan năm 2008.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chuẩn xác:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc nội hàm và hệ chỉ tiêu đo lường chất lượng NNL phục vụ XKLĐ bao gồm những thành tố nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng chất lượng lao động Việt Nam tại 4 thị trường trọng điểm (Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản) đang đối mặt với những rào cản và khoảng cách kỹ năng (skill gaps) cụ thể nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhóm giải pháp mang tính chiến lược và điều kiện bảo đảm nào cần được thiết lập đồng bộ để đạt mục tiêu đưa tỷ lệ lao động qua đào tạo đi làm việc ở nước ngoài đạt 95% vào năm 2015 và 100% vào năm 2020 theo Khoản 5 Điều 5 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Chất lượng NNL phục vụ XKLĐ chịu sự chi phối đồng thời và trực tiếp bởi 3 nhóm yếu tố: thể lực, giáo dục - đào tạo, ý thức xã hội cùng 2 điều kiện biên pháp lý (nước phái cử và nước tiếp nhận).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nâng cao thể lực và chuẩn hóa quy trình tuyển chọn - đào tạo tiền xuất cảnh sẽ làm giảm thiểu có ý nghĩa thống kê tỷ lệ vi phạm kỷ luật và chấm dứt hợp đồng trước hạn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ Lý thuyết Vốn nhân lực (Human Capital Theory), Lý thuyết Lực đẩy - Lực kéo (Push-Pull Theory của Everett Lee, 1966), Lý thuyết Thị trường lao động (Labor Market Theory của Adam Smith, Karl Marx và trường phái thể chế) cùng Khung đánh giá phát triển con người HDI của UNDP. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu khảo sát thực chứng năm 2010 tại 3 trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng) và 4 thị trường quốc tế chiếm 70% tổng thị phần XKLĐ của Việt Nam, đặt ra lộ trình giải pháp định hướng đến năm 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án tổng hợp đa chiều các dòng nghiên cứu trong nước và quốc tế. Dòng nghiên cứu quản lý vĩ mô gồm luận án của TS. Trần Văn Hưng (1996) về giải pháp đổi mới quản lý nhà nước giai đoạn 1995–2010 và luận văn của ThS. Bùi Sỹ Tuấn (2007) phân tích các khâu hoạch định chính sách, kiểm tra thanh tra giai đoạn 2000–2006. Dòng nghiên cứu quản trị doanh nghiệp vi mô có công trình của PGS.TS Trần Thị Thu (2006) tại Công ty SONA thiết lập hệ chỉ tiêu quản trị cung ứng nhân lực. Dòng nghiên cứu dịch vụ công có luận văn của ThS. Thái Thị Hồng Minh (2003) phân tích vai trò của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (BLĐTBXH).
Về mặt quốc tế, nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Hồng Bích (2007) phân tích kinh nghiệm dịch chuyển lao động tại Philippines, Indonesia, Thái Lan, Malaysia. Đáng chú ý, công trình của học giả Kannika Angsuthanasombat về "Tình hình và xu hướng xuất khẩu lao động Việt Nam" đã nhận định sắc sảo: lao động Việt Nam có ưu thế thông minh, năng động, cần cù, nhưng khuyết tật lớn về tác phong công nghiệp, rào cản ngoại ngữ và chủ yếu xuất thân từ vùng nông thôn nghèo.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG Y VĂN TRƯỚC ĐÂY │
├────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ Quản lý Nhà nước vĩ mô │ Quản trị Doanh nghiệp │
│ (Trần Văn Hưng, 1996; │ (Trần Thị Thu, 2006; │
│ Bùi Sỹ Tuấn, 2007) │ Thái Thị Hồng Minh, 2003)│
└─────────────┬──────────────┴──────────────┬──────────────┘
│ │
└──────────────┬──────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
│ Thiếu mô hình cấu trúc đa chiều đánh giá chất lượng │
│ NNL & cơ chế tích hợp tiêu chuẩn nước tiếp nhận │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN │
│ Khung lý thuyết 3 trụ cột (Thể lực - Trí lực/Tay nghề │
│ - Ý thức) gắn với 2 điều kiện pháp lý song phương │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Quan điểm cực đại hóa số lượng (Volume-driven migration): Coi XKLĐ là công cụ thoát nghèo cấp bách, tận dụng triệt để lợi thế dân số vàng và lực lượng lao động phổ thông dồi dào, chấp nhận các thị trường thâm dụng lao động giản đơn (Malaysia, Trung Đông) với mức chi phí đầu tư đào tạo thấp (trung bình 250 USD/tháng với công nhân xây dựng).
- Quan điểm thâm dụng giá trị và kỹ năng (Skill-driven migration): Khẳng định việc xuất khẩu lao động chưa qua đào tạo dẫn tới bẫy giá trị thấp, rủi ro pháp lý và tổn hại hình ảnh quốc gia; bắt buộc phải chuẩn hóa tay nghề và ngoại ngữ để thâm nhập các thị trường cao cấp (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức) mang lại thu nhập 500–600 USD/tháng và chuyển giao công nghệ.
Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng việc chứng minh: xuất khẩu số lượng mà không đi kèm nâng cấp chất lượng là mô hình tăng trưởng không bền vững. So sánh với hai trường hợp quốc tế điển hình:
- Philippines: Xây dựng thành công cơ quan quản lý chuyên trách POEA/TESDA, tận dụng triệt để lợi thế quốc ngữ tiếng Anh và chương trình chuẩn hóa kỹ năng điều dưỡng/thuyền viên, giúp lao động Philippines chiếm lĩnh phân khúc lương cao tại Mỹ và châu Âu.
- Hàn Quốc: Chuyển đổi ngoạn mục từ quốc gia phái cử lao động thợ mỏ/y tá sang Đức và công nhân xây dựng sang Trung Đông (giai đoạn 1960–1980) thành quốc gia tiếp nhận lao động hàng đầu châu Á thông qua hệ thống cấp phép việc làm EPS minh bạch.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Vốn nhân lực của T. Schultz và G. Becker trong không gian kinh tế xuyên biên giới. Vốn nhân lực không chỉ đơn thuần là kiến thức, kỹ năng tích lũy nhằm gia tăng năng suất nội địa (như luận điểm của Begg, Fischer & Dornbusch hay McShane), mà khi tham gia vào thị trường lao động quốc tế, vốn nhân lực phải trải qua quá trình "tái định giá" dựa trên độ tương thích văn hóa, năng lực hấp thụ công nghệ mới và sự tuân thủ kỷ luật chuẩn mực quốc tế.
Luận án phát triển khung định nghĩa chuẩn xác:
"Chất lượng NNL đáp ứng nhu cầu XKLĐ là trạng thái nhất định của NNL thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của NNL, bao gồm: (i) Yếu tố về thể lực; (ii) Yếu tố về giáo dục – đào tạo; (iii) Yếu tố về ý thức xã hội. Đồng thời phải thoả mãn các điều kiện của nước phái cử lao động và nước tiếp nhận lao động."
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:
- Mệnh đề P1: Năng lực cạnh tranh của lao động di cư tỷ lệ thuận với mức độ hài hòa giữa hệ thống chứng chỉ nghề của nước phái cử và tiêu chuẩn nghề nghiệp (National Occupational Standards) của nước tiếp nhận.
- Mệnh đề P2: Rủi ro vi phạm pháp luật và phá vỡ hợp đồng của lao động tại nước ngoài tỷ lệ nghịch với thời lượng và chất lượng đào tạo giáo dục định hướng về luật pháp, phong tục tập quán trước khi xuất cảnh.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột nội tại gắn liền với các điều kiện biên:
CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC XKLĐ
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ THỂ LỰC │ │ GD - ĐÀO TẠO │ │ Ý THỨC XÃ HỘI │
│- Chiều cao │ │- Trình độ VH │ │- Kỷ luật LĐ │
│- Cân nặng │ │- Bậc tay nghề │ │- Đạo đức nghề │
│- Sức dẻo dai │ │- Ngoại ngữ │ │- Tôn trọng PL │
│- Tuổi/Giới │ │- Xử lý t/huống│ │- Thích ứng VH │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ ĐIỀU KIỆN BIÊN BẮT BUỘC │
├─────────────────────────────────┤
│ 1. Luật pháp nước phái cử (VN) │
│ 2. Tiêu chuẩn nước tiếp nhận │
└─────────────────────────────────┘
- Yếu tố Thể lực: Được định lượng qua chỉ số nhân trắc học cơ bản (chiều cao, cân nặng, độ tuổi tối ưu 18–39 tuổi, sức bền, khả năng chịu áp lực vi khí hậu) và tiêu chuẩn loại trừ bệnh lý truyền nhiễm (viêm gan B, HIV, giang mai...).
- Yếu tố Giáo dục – Đào tạo: Đo lường qua trình độ văn hóa, năng lực tay nghề chuyên môn, trình độ ngoại ngữ giao tiếp/chuyên ngành, kỹ năng làm việc độc lập và kỹ năng làm việc nhóm.
- Yếu tố Ý thức Xã hội: Phản ánh qua ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong công nghiệp, sự am hiểu tập quán, tôn giáo và sự tôn trọng nghiêm ngặt pháp luật nước sở tại.
- Điều kiện biên xác định (Boundary Conditions): Toàn bộ năng lực trên phải được đặt trong phễu lọc kép: điều kiện xuất cảnh hợp pháp của Việt Nam (không thuộc diện cấm xuất cảnh, có chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức cần thiết) và điều kiện nhập cảnh của quốc gia tiếp nhận (visa lao động hợp pháp, tư cách lưu trú, xác nhận kiểm tra an ninh tư pháp).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng kết hợp chủ nghĩa thực chứng (positivism), khảo sát sự biến động của chất lượng NNL trong chỉnh thể chuyển dịch thị trường lao động khu vực và toàn cầu. Nghiên cứu triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1980–2010 và điều tra xã hội học định lượng thực chứng tại cơ sở.
Cỡ mẫu khảo sát được thực hiện từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2010 với 596 đối tượng điều tra phân bổ trên 4 nhóm mẫu đa tầng:
- Nhóm 1: 190 cán bộ quản lý (bao gồm cán bộ quản lý Nhà nước tại Cục Quản lý lao động ngoài nước/BLĐTBXH, cán bộ phát triển thị trường và cán bộ đào tạo tại 21 doanh nghiệp XKLĐ).
- Nhóm 2: 355 người lao động đang tham gia các khóa đào tạo chuẩn bị xuất cảnh.
- Nhóm 3: 20 lao động Việt Nam đang làm việc trực tiếp tại nước ngoài (Đài Loan, Malaysia, Nhật Bản).
- Nhóm 4: 31 chủ sử dụng lao động quốc tế (chủ nhà máy, giám đốc nhân sự tại Malaysia và nghiệp đoàn tiếp nhận Nhật Bản).
Quy trình nghiên cứu và độ tin cậy
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation) kết hợp giữa phiếu hỏi cấu trúc (questionnaires), phỏng vấn sâu chuyên gia (in-depth interviews) tại các hội thảo chuyên đề, và nghiên cứu tài liệu thống kê quốc tế (ILO, IOM, UNDP). Các chỉ tiêu định lượng giáo dục và kỹ năng được chuẩn hóa qua các công thức toán kinh tế:
$$\text{Tỷ lệ biết chữ} = \frac{\text{Số người từ 10 tuổi trở lên biết chữ}}{\text{Tổng dân số từ 10 tuổi trở lên}} \times 100 \quad (1.1)$$
$$\text{Số năm đi học trung bình } A = \sum a_i \cdot x_i \quad (1.2)$$
$$\text{Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo } TLVĐT = \frac{LLVĐT}{LLV} \times 100 \quad (1.3)$$
$$\text{Tỷ lệ lao động theo cấp bậc đào tạo } TCBĐT_i = \frac{LCBĐT_i}{\sum LLV} \times 100 \quad (1.4)$$
Độ giá trị nội dung (content validity) và độ tin cậy của bảng hỏi được thẩm định thông qua thử nghiệm tiền trạm tại các doanh nghiệp XKLĐ lớn (như SONA, LOD, TTLC).
Dữ liệu và phân tích mẫu
Dữ liệu khảo sát phản ánh sâu sắc tương quan giữa 4 thị trường trọng điểm chiếm hơn 70% tổng lượng lao động xuất khẩu của Việt Nam:
| Thị trường tiếp nhận | Đặc điểm đơn hàng chủ yếu | Mức thu nhập bình quân (USD/tháng) | Đòi hỏi chất lượng nổi bật | Tỷ lệ lao động bỏ trốn/vi phạm |
|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | Điện tử, cơ khí, may, hộ lý, giúp việc gia đình | 400 – 500 | Tiếng Trung giao tiếp, chịu áp lực ca kíp | > 10% |
| Malaysia | Công nhân nhà máy chế tạo, may mặc, xây dựng | 200 – 300 | Thể lực, sức bền, thích ứng môi trường đa văn hóa | Thấp hơn Đông Bắc Á |
| Hàn Quốc | Sản xuất chế tạo, đóng tàu, nông nghiệp (EPS) | 800 – 1.200 | Tiếng Hàn (chứng chỉ EPS-TOPIK), kỷ luật công xưởng | > 30% (từng thời điểm) |
| Nhật Bản | Thực tập sinh kỹ năng: cơ khí, xây dựng, nông nghiệp | 1.000 – 1.400 | Trình độ tay nghề cao, tiếng Nhật (N4-N3), tác phong chuẩn mực | Có lúc > 50% |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý thể lực và tầm vóc nhân trắc học: Thanh niên Việt Nam (15–29 tuổi) có chiều cao trung bình nam đạt 163,3 cm (thấp hơn chuẩn quốc tế 8,34 cm, kém Nhật Bản 8 cm) và nữ đạt 153,0 cm (thấp hơn chuẩn quốc tế 9,13 cm, kém Nhật Bản 4 cm, thua Thái Lan và Singapore từ 2–6 cm). Khiếm khuyết thể lực này làm giảm trực tiếp khả năng vận hành máy móc công nghiệp hạng nặng và gia tăng nguy cơ mất an toàn lao động.
- Khoảng cách kỹ năng và rào cản ngoại ngữ nghiêm trọng: Đánh giá từ 31 chủ sử dụng lao động tại Malaysia và Nhật Bản khẳng định lao động Việt Nam khéo léo, tiếp thu nhanh nhưng khả năng ngoại ngữ cực kỳ hạn chế, dẫn đến không hiểu chuẩn xác quy trình công nghệ và hiệu lệnh sản xuất, làm sụt giảm 20–30% năng suất so với lao động Philippines.
- Cơ cấu đào tạo bất hợp lý: Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề trong toàn bộ lực lượng lao động cả nước năm 2010 mới đạt 32%. Phần lớn lao động đi làm việc ở nước ngoài chỉ được đào tạo ngắn hạn cấp tốc từ 1 đến 3 tháng trước xuất cảnh, nặng về lý thuyết, thiếu trang thiết bị thực hành đồng bộ với dây chuyền nước ngoài.
- Hiện tượng vi phạm kỷ luật và xung đột văn hóa: Tỷ lệ lao động phá vỡ hợp đồng ra ngoài cư trú bất hợp pháp bắt nguồn từ động cơ đi XKLĐ lệch lạc (chỉ coi trọng mục tiêu kiếm tiền trước mắt, không xem trọng tích lũy kỹ năng nghề) và chi phí dịch vụ ban đầu bị đẩy lên quá cao.
MÔ HÌNH NGUYÊN NHÂN - HỆ QUẢ VỀ CHẤT LƯỢNG LAO ĐỘNG
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ THỂ CHẤT YẾU │ │ ĐÀO TẠO NGẮN HẠN │ │ "LAO ĐỘNG 3 KHÔNG" │
│ Nam: 163,3 cm (-8cm JP)│ ───► │ 1-3 tháng cấp tốc, │ ───► │ Không nghề, ngoại ngữ, │
│ Nữ: 153,0 cm (-4cm JP)│ │ thiếu thực hành │ │ tác phong công nghiệp │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └───────────┬────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┴────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CAO CẤP │ │ THỊ PHẦN THU NHẬP THẤP │
│ Bỏ trốn: Hàn >30%, Nhật >50% │ │ Tập trung đơn hàng gia công, │
│ Mất thị trường lương cao │ │ mức lương 200-300 USD/tháng │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án đặt nền móng cho phân ngành Kinh tế Di cư Lao động tại Việt Nam, cung cấp hệ chỉ tiêu định lượng đánh giá chất lượng lao động xuyên quốc gia.
- Về thực tiễn doanh nghiệp: Các doanh nghiệp XKLĐ phải tái cấu trúc quy trình tuyển chọn, kéo dài thời gian đào tạo ngoại ngữ và giáo dục định hướng lên tối thiểu 4–6 tháng, đầu tư xưởng thực hành hiện đại mô phỏng nhà máy nước ngoài.
- Về chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để BLĐTBXH và Chính phủ xây dựng Đề án hỗ trợ các huyện nghèo đẩy mạnh XKLĐ, hoàn thiện các quy định hướng dẫn Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, thiết lập chính sách "hậu XKLĐ" để tái hòa nhập và sử dụng hiệu quả lực lượng lao động hồi hương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn cỡ mẫu quốc tế: Mẫu khảo sát trực tiếp người lao động (20 người) và chủ sử dụng (31 người) tại nước ngoài còn khiêm tốn do hạn chế về kinh phí và khoảng cách địa lý.
- Độ mở về ngành nghề: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nhóm lao động công nghiệp, xây dựng, dịch vụ gia đình; chưa phân tích sâu nhóm lao động trình độ cao, chuyên gia kỹ thuật phần mềm hay điều dưỡng viên cao cấp.
- Mô hình định lượng: Các đánh giá chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích so sánh, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến nâng cao hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Chương trình nghiên cứu tương lai (10-year agenda) mở ra các hướng:
- Thiết lập mô hình hồi quy đánh giá tác động của Vốn con người tích lũy sau XKLĐ đến năng lực khởi nghiệp của lao động hồi hương.
- Đánh giá tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đến cấu trúc kỹ năng của lao động di cư quốc tế.
- Nghiên cứu cơ chế liên kết đào tạo cấp chứng chỉ kỹ năng tương đương (Mutual Recognition Arrangements - MRA) trong khối ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu có sức ảnh hưởng sâu rộng trên 4 phương diện:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy kinh tế lao động và quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học khối kinh tế.
- Chuyển đổi ngành XKLĐ: Định hình lại tiêu chuẩn đào tạo của hơn 200 doanh nghiệp phái cử, thúc đẩy việc chuyển hướng mạnh mẽ từ thị trường chi phí thấp sang các thị trường giá trị cao (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức).
- Hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở định lượng trực tiếp phục vụ việc sơ kết Nghị quyết Trung ương Đảng và sửa đổi khung pháp lý về quản lý lao động ngoài nước.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội: Thúc đẩy gia tăng lượng kiều hối gửi về nước qua con đường chính thống, góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững tại các địa phương thuần nông như Hải Dương, Hưng Yên, Nghệ An, Hà Tĩnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa hệ thống khung lý thuyết 3 trụ cột và cơ sở dữ liệu lịch sử phong phú về thị trường XKLĐ Việt Nam giai đoạn 1980–2010.
- Doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ: Sở hữu cẩm nang phân tích thị hiếu và tiêu chuẩn tuyển dụng chi tiết của chủ sử dụng lao động Đài Loan, Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc để thiết kế chương trình đào tạo tối ưu.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (BLĐTBXH, Sở LĐTBXH các tỉnh): Nhận diện rõ các nút thắt thể chế, cơ chế kiểm soát chi phí và quy trình quản lý rủi ro lao động ở nước ngoài.
- Người lao động di cư: Được bảo vệ quyền lợi chính đáng, nâng cao nhận thức về giá trị của kỷ luật và tay nghề, giảm thiểu rủi ro bị trục xuất và tối đa hóa thu nhập tích lũy.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Vốn nhân lực bằng việc bổ sung yếu tố thích ứng văn hóa và kỷ luật công nghiệp xuyên quốc gia vào cấu trúc năng lực của lao động di cư, chuẩn hóa định nghĩa chất lượng NNL XKLĐ phải thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn của cả nước phái cử và nước tiếp nhận.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đơn chiều từ phía cơ quan quản lý hoặc doanh nghiệp Việt Nam, luận án thực hiện thiết kế khảo sát đa tầng (multi-level design) tiếp cận đồng thời 4 nhóm chủ thể: cán bộ quản lý, lao động chuẩn bị đi, lao động đang ở nước ngoài và trực tiếp các chủ sử dụng lao động quốc tế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về nghịch lý năng suất và kỷ luật: Người lao động Việt Nam được đánh giá rất cao về sự thông minh, khéo léo và cần cù làm thêm giờ, nhưng lại đứng đầu danh sách vi phạm hợp đồng và bỏ trốn do sự thiếu hụt nghiêm trọng về tác phong công nghiệp và sự mù mờ về luật pháp nước sở tại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, cung cấp đầy đủ hệ thống câu hỏi khảo sát 4 nhóm đối tượng, phương pháp tổng hợp số liệu nhân trắc học và hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu giáo dục chuẩn hóa.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Lộ trình hướng tới việc đánh giá tác động dài hạn của nguồn vốn con người hồi hương (return migration) đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương và việc xây dựng sàn giao dịch việc làm chuyên biệt dành cho lao động XKLĐ về nước.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng nguồn nhân lực phục vụ xuất khẩu lao động trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xây dựng thành công khung phân tích 3 trụ cột (Thể lực – Giáo dục & Đào tạo – Ý thức xã hội) gắn với điều kiện biên pháp lý song phương.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng lao động Việt Nam tại 4 thị trường trọng điểm (Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản), chỉ rõ các điểm nghẽn cốt tử về thể lực, ngoại ngữ và kỷ luật.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ đến năm 2020: đổi mới tuyển chọn đào tạo, hoàn thiện thể chế chính sách, phát triển thị trường, nâng cao nhận thức xã hội, và phát triển y tế chăm sóc thể lực cộng đồng.
- Thiết lập hệ thống khuyến nghị phân tầng từ Quốc hội, Chính phủ, BLĐTBXH, các Bộ ngành, chính quyền địa phương đến bản thân người lao động.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị chuỗi cung ứng nhân lực quốc tế và cơ chế bảo hộ công dân trong kỷ nguyên di cư lao động toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các k t qu nghiên c u trong lu n án là trung th!c, các s$ li%u trong lu n án có ngu'n g$c rõ ràng. Tác gi Bùi S Tu n ii M CL C TRANG PH BÌA L I CAM ðOAN. II DANH M C CÁC CH! VI#T T$T.VII DANH M C CÁC B%NG, BI'U, SƠ ð* VÀ H,P.1 Chương 1 CƠ S- LÝ LU4N V5 CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C NH;M ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG.1 NGU*N NHÂN L:CVÀ XU6T KH?U LAO ð,NG.1 Khái niAm vD nguEn nhân lHc .2 NgưJi ñi xu t khOu lao ñRng và hoTt ñRng xu t khOu lao ñRng.1 Các khái ni%m c a qu$c t v, ngư.i ñi xu/t kh0u lao ñ1ng:.2 Khái ni%m ngư.i Vi%t Nam ñi xu/t kh0u lao ñ1ng.3 N1i dung ho9t ñ1ng xu/t kh0u lao ñ1ng.
M1t s$ ngành ngh, ch y u c a lao ñ1ng Vi%t Nam ñi xu/t kh0u.3 NguEn nhân lHc ñáp Xng nhu cYu xu t khOu lao ñRng.4 Ch t lư\ng nguEn nhân lHc.1 Ch/t lư<ng ngu'n nhân l!c .2 Ch/t lư<ng ngu'n nhân l!c trong b$i c nh toàn c?u hoá.5 Th^ trưJng xu t khOu lao ñRng.1 ðBc ñiCm c a thD trư.ng xu/t kh0u lao ñ1ng .2 Cung E c?u lao ñ1ng xu/t kh0u .3 Phát triCn thD trư.ng xu/t kh0u lao ñ1ng.2 N,I DUNG LIÊN QUAN ð#N CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG .1 Ch t lư\ng nguEn nhân lHc ñáp Xng nhu cYu xu t khOu lao ñRng .2 Các ycu td c u thành và tiêu chí ñánh giá ch t lư\ng nguEn nhân lHc nhgm ñáp Xng nhu cYu xu t khOu lao ñRng.1 Y u t$ v, thC l!c và các tiêu chí ñánh giá tr!c ti p .2 Y u t$ v, giáo dKc, ñào t9o và tiêu chí ñánh giá tr!c ti p.3 Y u t$ v, ý th c xã h1i và tiêu chí ñánh giá tr!c ti p.4 M1t s$ tiêu chí ñánh giá gián ti p.3 Các nhân td chh ycu nh hưing ñcn ch t lư\ng nguEn nhân lHc ñáp Xng nhu cYu xu t khOu lao ñRng.1 Công tác tuyCn chNn lao ñ1ng.2 Trình ñ1 phát triCn c a giáo dKc E ñào t9o chung và O ñDa phương.3 ThC ch , chính sách .5 Y t , chăm sóc s c khoR c1ng ñ'ng.6 Trình ñ1 phát triCn kinh t c a ñDa phương .7 VD trí ñDa lý nơi ngư.i lao ñ1ng cư trú .3 HIkU QU% TRONG XU6T KH?U LAO ð,NG .1 Chi phí cơ hRi và mRt sd rhi ro ñdi vmi ngưJi ñi xu t khOu lao ñRng .2 M1t s$ r i ro có thC gBp O nưUc ngoài .2 ðánh giá hiAu qu cha lao ñRng ñi xu t khOu lao ñRng.4 KINH NGHIkM M,T So NƯpC V5 ð%M B%O CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG VÀ BÀI HqC ðoI VpI VIkT NAM .1 Kinh nghiAm cha Philippin.2 Kinh nghiAm cha Hàn Qudc.3 Kinh nghiAm cha 6n ðR.4 Bài hsc kinh nghiAm có thu vvn dxng cho ViAt Nam .59 Tóm tyt chương 1 .62 Chương 2 PHÂN TÍCH TH:C TR{NG CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG C|A VIkT NAM TRONG TH I GIAN QUA.1 T}NG QUAN V5 CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C C|A VIkT NAM VÀ XU6T KH?U LAO ð,NG.1 ð~c ñium kinh tc • xã hRi nh hưing ñcn ch t lư\ng nguEn nhân lHc .2 ThHc trTng vD ch t lư\ng nguEn nhân lHc ViAt Nam .2 V, y u t$ giáo dKc – ñào t9o.3 Khái quát vD xu t khOu lao ñRng cha ViAt Nam .1 Xu/t kh0u lao ñ1ng c a Vi%t Nam th.2 Xu/t kh0u lao ñ1ng tZ năm 1991 ñ n nay .2 TH:C TR{NG CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C VIkT NAM ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG .1 Nhu cYu nhvn lao ñRng và thHc trTng lao ñRng ViAt Nam tTi mRt sd th^ trưJng chh ycu .ng ðài Loan .ng Hàn Qu$c.2 Phân tích ch t lư\ng nguEn nhân lHc nhgm ñáp Xng nhu cYu xu t khOu lao ñRng và các nhân td nh hưing .1 Phân tích ch/t lư<ng ngu'n nhân l!c ñáp ng nhu c?u xu/t kh0u lao ñ1ng.2 Phân tích các nhân t$ nh hưOng ñ n ch/t lư<ng ngu'n nhân l!c ñáp ng nhu c?u xu/t kh0u lao ñ1ng .3 ThHc trTng vD công tác ñào tTo lao ñRng trưmc khi xu t c nh .3 HIkU QU% TRONG XU6T KH?U LAO ð,NG .1 Phòng ngƒa và tránh ñư\c rhi ro cha lao ñRng ViAt Nam i nưmc ngoài góp phYn nâng cao hiAu qu trong xu t khOu lao ñRng.2 ðánh giá hiAu qu kinh tc • xã hRi cha ngưJi ñi xu t khOu lao ñRng .1 S$ lao ñ1ng và vi%c làm ñư<c t9o ra qua xu/t kh0u lao ñ1ng góp ph?n gi m s c ép vi%c làm trong nưUc .2 C i thi%n thu nh p c a ngư.i lao ñ1ng và ngu'n thu ngo9i t% c a nhà nưUc .3 Hình thành l!c lư<ng lao ñ1ng có, tay ngh, và l$i s$ng công nghi%p .4 Qu ng bá hình nh lao ñ1ng Vi%t Nam trên thD trư.ng lao ñ1ng qu$c t .4 NH!NG ƯU ðI'M, H{N CH# VÀ NGUYÊN NHÂN V5 CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG - NƯpC TA .1 Nh…ng ưu ñium.2 MRt sd hTn chc.3 Nguyên nhân cha nh…ng hTn chc .126 Tóm tyt chương 2 .130 Chương 3 GI%I PHÁP NÂNG CAO CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C NH;M ðÁP <NG NHU C.U XU6T KH?U LAO ð,NG C|A VIkT NAM ð#N NĂM 2020.1 XU HƯpNG PHÁT TRI'N C|A DI CƯ LAO ð,NG QUoC T# .1 Xu hưmng di cư lao ñRng qudc tc.1 Tình hình chung.3 Xu th phát triCn.4 ðBc ñiCm lu t pháp v, di cư lao ñ1ng qu$c t c a m1t s$ nưUc .2 Xu hưmng nhvn lao ñRng cha mRt sd nưmc .1 Xu hưUng chung .2 Xu hưUng m1t s$ thD trư.ng nh n lao ñ1ng .2 QUAN ðI'M VÀ M C TIÊU XU6T KH?U LAO ð,NG.1 Quan ñium cha ð ng và Nhà nưmc .2 Quan ñium cha tác gi trong phát triun hoTt ñRng XKLð .3 Mxc tiêu hoTt ñRng xu t khOu lao ñRng trong thJi gian tmi .3 GI%I PHÁP NÂNG CAO CH6T LƯ8NG NGU*N NHÂN L:C NH;M ðÁP <NG NHU C.U XKLð C|A VIkT NAM ð#N NĂM 2020 .1 Nhóm gi i pháp nâng cao ch t lư\ng tuyun chsn và ñào tTo lao ñRng.2 Nhóm gi i pháp vD cơ chc chính sách cha Nhà nưmc .3 Nhóm gi i pháp phát triun th^ trưJng xu t khOu lao ñRng.4 Nhóm gi i pháp vD tuyên truyDn, nâng cao nhvn thXc vD yêu cYu ch t lư\ng k năng nghD trong hoTt ñRng xu t khOu lao ñRng .5 Nhóm gi i pháp ñOy mTnh phát triun – kinh tc xã hRi và nâng cao ch t lư\ng y tc, chăm sóc sXc kho‰ cRng ñEng.4 ðI5U KIkN ð%M B%O TH:C HIkN CÁC GI%I PHÁP NÂNG CAO CH6T LƯ8NG LAO ð,NG XU6T KH?U C|A VIkT NAM.1 Kicn ngh^ vmi Qudc hRi.2 Kicn ngh^ vmi Chính phh.3 Kicn ngh^ vmi BR Lao ñRng Thương binh và Xã hRi .4 Kicn ngh^ vmi các BR, Ngành liên quan.5 Kicn ngh^ vmi các c p chính quyDn i ñ^a phương.6 ðdi vmi ngưJi lao ñRng .174 Tóm tyt Chương 3 .176 NH!NG CÔNG TRÌNH NGHIÊN C<U ðà CÔNG Bo.179 C|A TÁC GI% LIÊN QUAN ð#N ð5 TÀI LU4N ÁN .179 DANH M C TÀI LIkU THAM KH%O.180 PH L C vii DANH M C CÁC CH! VI#T T$T Ch… vict tyt Ch… vict ñYy ñh BLðTBXH B Lao ñ ng – Thương binh và Xã h i CNH&HðH Công nghi(p hoá, Hi(n ñ,i hoá HðLð H-p ñ.ng lao ñ ng HTLð H-p tác lao ñ ng IOM T5 ch6c Di cư Qu:c t; (International Organization for Migration) ILO T5 ch6c Lao ñ ng Qu:c t; (International Labour Organization) Lð Lao ñ ng LLLð LBc lư-ng lao ñ ng NNL Ngu.n nhân lBc NLð NgưDi lao ñ ng SLð S6c lao ñ ng TTLð ThF trưDng lao ñ ng XHCN Xã h i chG nghĩa XKLð XuJt khLu lao ñ ng UNIFEM QuP Phát triQn PhR nS Liên h-p qu:c (United Nations Development Funds for Women) viii DANH M C CÁC B%NG, SƠ ð*, BI'U VÀ H,P CÁC B[NG B]ng 1.1: M t s: so sánh v_ yêu cau chJt lư-ng Lð xuJt khLu và lao ñ ng trong nưcc .1: Các chd s: phát triQn con ngưDi cGa Vi(t Nam qua các năm .2: S: lao ñ ng ñi làm vi(c g các nưcc XHCN th 1980 & 1990 .3: S: lư-ng lao ñ ng ñi làm vi(c g nưcc ngoài th 1991&1995 .4: S: lư-ng lao ñ ng ñưa ñi XKLð th năm 1996 & 2000 .5: S: lư-ng Lð ñưa ñi làm vi(c g nưcc ngoài th 2001 & 2010 .6 : M t s: ñơn hàng ðài Loan nhin lao ñ ng Vi(t Nam .ng cGa Malaysia ti;p nhin lao ñ ng Vi(t Nam .ng cGa Nhit B]n ti;p nhin lao ñ ng Vi(t Nam .9: ðánh giá v_ chJt lư-ng lao ñ ng xuJt khLu cGa Vi(t Nam .10: ðáp 6ng yêu cau thF trưDng XKLð cGa lao ñ ng Vi(t Nam .11 : Trình ñ chuyên môn kP thuit cGa lao ñ ng ñư-c kh]o sát .12: ðánh giá cGa Lð v_ n i dung hkc trưcc khi ñi XKLð.13: TB ñánh giá v_ b]n thân so vci yêu cau cGa thF trưDng .14: Khó khăn ñ:i vci NLð khi ñi làm vi(c g nưcc ngoài .15: M t s: nhin xét cGa Lð Vi(t Nam so vci Lð các nưcc .16: Lý do chG so dRng Malaysia tuyQn dRng lao ñ ng Vi(t Nam .17: ðánh giá chJt lư-ng lao ñ ng Vi(t Nam cGa 30 nhà máy Malaysia (t5ng ñiQm t:i ña là 300 ñiQm) .18: Các nhân t: ]nh hưgng ñ;n chJt lư-ng NNL ñi XKLð.19: Ý ki;n v_ phương th6c tuyQn chkn lao ñ ng.20: N i dung t5ng quát và phân ph:i thDi gian .21: T5ng h-p phát sinh liên quan ñ;n lao ñ ng Vi(t Nam g m t s: nưcc trong thDi gian vha qua .22: Tq trkng cGa XKLð trong t5ng s: vi(c làm hàng năm.23: S: ti_n ngưDi lao ñ ng ñi xuJt khLu goi v_ .119 so vci kim ng,ch xuJt khLu hàng năm (2000 & 2010).24: S: lư-ng Lð ñưa ñi theo thF trưDng trkng ñiQm (2000&2010).1: Các y;u t: cJu thành chJt lư-ng NNL ñáp 6ng nhu cau XKLð.2: Các nhân t: chG y;u ]nh hưgng ñ;n chJt lư-ng NNL ñáp 6ng nhu cau XKLð .3: H( th:ng qu]n lý lao ñ ng g ngoài nưcc cGa Hàn Qu:c.4: Quy trình xuJt khLu lao ñ ng cGa Hàn Qu:c .1: T5ng GDP tăng trưgng trung bình hàng năm 2000&2008 .2: H( s: co giãn vi(c làm vci GDP các nưcc, 2004, 2008 .3: Lao ñ ng Vi(t Nam ñưa ñi làm vi(c t,i ðài Loan hàng năm th năm 2000&2010 .5: Cơ cJu ngành ngh_ lao ñ ng Vi(t Nam làm vi(c t,i ðài Loan tính ñ;n tháng 4/2010.6: Lð Vi(t Nam ñưa ñi làm vi(c hàng năm t,i Malaysia 2000&2010 .7: Lð Vi(t Nam ñi làm vi(c t,i Hàn Qu:c 2000&2010 .1 : XuJt khLu lao ñ ng g Hưng Yên .3 : 'Ôsin' x6 ðài thành bà chG chè s,ch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Sỹ Tuấn (2020). Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ Việt Nam 2020 [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/nang-cao-chat-luong-nguon-nhan-luc-viet-nam-dap-ung-nhu-cau-xkld-den-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ Việt Nam 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng nguồn lực, đáp ứng nhu cầu lao động đến năm 2020. Phân tích thực trạng & đề xuất chiến lược.
Luận án "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ Việt Nam 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ Việt Nam 2020" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng XKLĐ Việt Nam 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.