Luận án Tiến sĩ: Năng suất lao động DN dịch vụ du lịch Việt Nam tại Đà Nẵng

Luận án tiến sĩ phân tích năng suất lao động doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Nghiên cứu điển hình tại Đà Nẵng, đề xuất giải pháp quản trị kinh doanh hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Định nghĩa năng suất lao động dịch vụ du lịch Đà Nẵng

Năng suất lao động là chỉ số cốt lõi đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch. Nghiên cứu tập trung làm rõ khái niệm này trong bối cảnh đặc thù của ngành du lịch tại Đà Nẵng. Việc hiểu rõ bản chất, cách đo lường chỉ số năng suất giúp các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn Đà Nẵng xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để phát triển các chiến lược cải thiện năng suất lao động. Tài liệu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng suất, từ đó đưa ra cái nhìn tổng thể về hiệu quả lao động trong ngành. Việc áp dụng các lý thuyết nền tảng về năng suất giúp xây dựng một khung phân tích toàn diện. Khung này hỗ trợ các nhà quản lý trong việc tối ưu hóa nguồn lực. Cuối cùng, nghiên cứu đặt ra các giả thuyết, làm tiền đề cho quá trình kiểm định thực nghiệm. Các giả thuyết này liên quan đến mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và năng suất lao động. Mục tiêu là cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về vấn đề này tại Đà Nẵng.

1.1. Khái niệm đo lường chỉ số năng suất lao động

Năng suất lao động được định nghĩa là tỷ lệ giữa kết quả sản xuất và lượng lao động bỏ ra. Trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch, kết quả sản xuất có thể là doanh thu, số lượng khách phục vụ, hoặc số phòng bán được. Lượng lao động thường được tính bằng số giờ công, số nhân viên, hoặc chi phí lương. Chỉ số năng suất lao động giúp đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Nó phản ánh khả năng tạo ra giá trị từ mỗi đơn vị lao động. Việc đo lường năng suất yêu cầu các chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu này cần phù hợp với đặc thù của từng loại hình dịch vụ du lịch. Ví dụ, khách sạn Đà Nẵng có thể sử dụng doanh thu trên mỗi nhân viên. Doanh nghiệp lữ hành có thể dùng doanh thu trên mỗi tour bán ra. Quá trình đo lường phải đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn đúng đắn về tình hình hiện tại. Từ đó, các quyết định quản lý có thể được đưa ra một cách khoa học. Việc theo dõi chỉ số năng suất thường xuyên là cần thiết. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng kịp thời với những thay đổi. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả lao động.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lao động

Hiệu quả lao động trong ngành du lịch bị tác động bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này được chia thành bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố bên trong bao gồm chất lượng quản lý nhân sự du lịch. Chính sách đào tạo nhân viên du lịch đóng vai trò quan trọng. Công nghệ, quy trình làm việc, và chất lượng dịch vụ du lịch cũng ảnh hưởng trực tiếp. Môi trường làm việc, động lực của nhân viên cũng là các yếu tố nội tại. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách của nhà nước, cơ sở hạ tầng du lịch. Tình hình kinh tế, nhu cầu thị trường du lịch cũng có tác động lớn. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn Đà Nẵng cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực. Doanh nghiệp có thể phát triển các giải pháp cải thiện năng suất phù hợp. Hiểu rõ các yếu tố là bước đầu tiên để đạt được mục tiêu hiệu quả cao hơn.

1.3. Lý thuyết nền tảng cải thiện năng suất

Nghiên cứu sử dụng nhiều lý thuyết nền tảng để phân tích năng suất lao động. Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based View) nhấn mạnh tầm quan trọng của các tài sản độc đáo. Các tài sản này bao gồm nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ độc quyền. Lý thuyết Quản trị Năng suất Toàn diện (Total Productivity Management) tập trung vào việc tối ưu hóa tất cả các yếu tố đầu vào. Nó nhằm đạt được hiệu suất cao nhất trong mọi quy trình. Lý thuyết Tiêu chuẩn hóa (Standardization Theory) đề cao việc xây dựng các quy trình làm việc chuẩn. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cũng có khung lý thuyết về cải thiện năng suất. Khung này tập trung vào các biện pháp đào tạo, nâng cao kỹ năng. Nó cũng quan tâm đến cải thiện môi trường làm việc. Mô hình của Monga (2004) về năng suất và hiệu quả cũng được xem xét. Các lý thuyết này cung cấp một nền tảng vững chắc. Chúng giúp xây dựng mô hình nghiên cứu và phát triển các giả thuyết.

II.Phân tích thực trạng năng suất lao động doanh nghiệp lữ hành

Phần này đánh giá chi tiết thực trạng năng suất lao động của các doanh nghiệp dịch vụ du lịch. Trọng tâm là tại Đà Nẵng, trong bối cảnh chung của ngành du lịch Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh tổng quan về hiệu quả lao động. Các số liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Phân tích này bao gồm giai đoạn từ 2010 đến 2019. Nó giúp nhận diện xu hướng phát triển và những thách thức. Thực trạng năng suất được so sánh giữa các lĩnh vực kinh tế khác nhau tại Đà Nẵng. Đặc biệt, năng suất trong lĩnh vực dịch vụ du lịch được làm rõ. Thông tin này rất quan trọng cho các nhà quản lý. Nó giúp họ hiểu rõ vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Nắm bắt được thực trạng là bước quan trọng để đề xuất giải pháp cải thiện năng suất lao động. Doanh nghiệp lữ hành và khách sạn Đà Nẵng cần nhận diện đúng vấn đề. Từ đó, họ có thể xây dựng kế hoạch hành động hiệu quả.

2.1. Tổng quan bối cảnh du lịch Việt Nam

Bối cảnh du lịch Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Ngành du lịch đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Sự phát triển này tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Tuy nhiên, năng suất lao động chung của Việt Nam vẫn còn thấp. So với các nước trong khu vực, hiệu quả lao động cần được cải thiện. Ngành dịch vụ du lịch cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt, biến động thị trường. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một vấn đề. Năng suất lao động trong các doanh nghiệp dịch vụ du lịch Việt Nam chưa đạt mức tối ưu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu. Cần tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao. Bối cảnh chung này là nền tảng cho việc phân tích cụ thể tại Đà Nẵng. Nó giúp đặt vấn đề nghiên cứu vào một khung cảnh rộng lớn hơn. Từ đó, các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao hơn.

2.2. Năng suất lao động ngành du lịch tại Đà Nẵng

Đà Nẵng là một trung tâm du lịch lớn của Việt Nam. Thành phố này có tốc độ tăng trưởng du lịch ấn tượng. Năng suất lao động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng đã được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu từ 2010 đến 2019 cho thấy xu hướng biến động. Có sự khác biệt về năng suất giữa các loại hình doanh nghiệp. Ví dụ, khách sạn Đà Nẵng có thể có năng suất khác biệt so với doanh nghiệp lữ hành. Nghiên cứu cũng so sánh năng suất lao động giữa lĩnh vực du lịch và các lĩnh vực kinh tế khác. Điều này giúp đánh giá vị thế của ngành. Mặc dù có sự tăng trưởng, vẫn còn nhiều tiềm năng cải thiện năng suất. Các yếu tố cụ thể tại Đà Nẵng cần được xem xét. Ví dụ, cơ sở hạ tầng, chính sách địa phương, và đặc điểm nhân sự. Việc hiểu rõ thực trạng này là rất quan trọng. Nó giúp định hướng cho các chính sách phát triển du lịch bền vững. Nó cũng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động.

III.Phương pháp nghiên cứu năng suất lao động khách sạn Đà Nẵng

Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học để điều tra năng suất lao động. Phương pháp nghiên cứu bao gồm nhiều bước rõ ràng. Bắt đầu từ việc xác định vấn đề, xây dựng mô hình. Sau đó là thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên các lý thuyết đã phân tích. Các biến số được xác định, thang đo được xây dựng. Các cuộc khảo sát quy mô nhỏ đã được tiến hành. Mục đích là để hiệu chỉnh thang đo, đảm bảo tính hợp lệ. Nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp đều được sử dụng. Dữ liệu thứ cấp cung cấp bức tranh tổng quan. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông tin chi tiết từ các doanh nghiệp thực tế. Phương pháp phân tích dữ liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Các kỹ thuật thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách chặt chẽ. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở cho các đề xuất cải thiện năng suất lao động.

3.1. Quy trình khảo sát mô hình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế từng bước một. Nó bao gồm tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình. Sau đó là thiết kế công cụ thu thập dữ liệu. Các cuộc khảo sát quy mô nhỏ được thực hiện trước. Mục đích là để kiểm tra và điều chỉnh thang đo. Mô hình nghiên cứu đề xuất phác thảo các mối quan hệ giữa các biến. Các biến này bao gồm yếu tố quản lý, nguồn nhân lực. Chúng cũng bao gồm công nghệ và các chỉ số năng suất lao động. Mô hình này được điều chỉnh dựa trên kết quả khảo sát sơ bộ. Điều này đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn. Nó cũng giúp nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu. Các giả thuyết được phát triển từ mô hình này. Sau đó, chúng được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Việc áp dụng mô hình rõ ràng giúp hệ thống hóa nghiên cứu. Nó cũng đảm bảo tính logic và khoa học.

3.2. Thu thập phân tích dữ liệu sơ cấp và thứ cấp

Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính: thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo, thống kê từ Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch Đà Nẵng. Nó cũng bao gồm các nghiên cứu trước đây. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quát về thực trạng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát các doanh nghiệp dịch vụ du lịch. Đối tượng khảo sát là quản lý và nhân viên tại các khách sạn Đà Nẵng và doanh nghiệp lữ hành. Các bảng hỏi được thiết kế khoa học để thu thập thông tin về các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả. Nó cũng gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA). Phân tích hồi quy và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Mục đích là để kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ. Các phương pháp này đảm bảo tính chặt chẽ của phân tích. Chúng giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy về năng suất lao động.

IV.Kết quả nghiên cứu năng suất lao động doanh nghiệp lữ hành

Kết quả nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng về năng suất lao động. Các phân tích được thực hiện trên cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Phân tích dữ liệu thứ cấp cho thấy xu hướng năng suất theo thời gian. Nó cũng chỉ ra sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Việc so sánh năng suất giữa doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, ăn uống rất hữu ích. Phân tích dữ liệu sơ cấp tập trung vào kiểm định các giả thuyết. Các yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động được xác định rõ ràng. Kết quả này hỗ trợ việc hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của ngành. Các kiểm định thống kê được thực hiện cẩn thận. Chúng đảm bảo tính chính xác của các mối quan hệ. Phát hiện từ nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này rất quan trọng cho các đề xuất chính sách. Nó cũng quan trọng cho các quyết định quản trị của doanh nghiệp.

4.1. So sánh hiệu quả lao động các loại hình dịch vụ

Nghiên cứu tiến hành so sánh năng suất lao động giữa ba lĩnh vực chính. Các lĩnh vực này là lữ hành, lưu trú và ăn uống tại Đà Nẵng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể. Mỗi loại hình dịch vụ có đặc điểm riêng. Điều này dẫn đến các mức hiệu quả lao động khác nhau. Ví dụ, các khách sạn Đà Nẵng có thể có năng suất cao hơn hoặc thấp hơn doanh nghiệp lữ hành. Sự khác biệt này có thể do quy mô doanh nghiệp. Nó cũng có thể do đặc thù công việc hoặc mức độ đầu tư công nghệ. Phân tích này giúp doanh nghiệp nhận diện được vị thế của mình. Nó cũng giúp họ học hỏi từ các mô hình thành công. Việc hiểu rõ sự khác biệt là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp cho từng loại hình dịch vụ. Từ đó, cải thiện năng suất lao động có thể được thực hiện hiệu quả hơn.

4.2. Kiểm định giả thuyết về yếu tố ảnh hưởng năng suất

Các giả thuyết nghiên cứu đã được kiểm định bằng dữ liệu sơ cấp. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố có tác động đáng kể. Các yếu tố này bao gồm quản lý nhân sự du lịch hiệu quả. Chương trình đào tạo nhân viên du lịch chất lượng cao. Đầu tư vào công nghệ và quy trình làm việc chuẩn hóa. Mức độ tác động của từng yếu tố được định lượng cụ thể. Ví dụ, chất lượng dịch vụ du lịch có mối quan hệ tích cực mạnh mẽ. Các yếu tố bên ngoài như chính sách du lịch cũng có ảnh hưởng. Phân tích cũng chỉ ra những yếu tố không có tác động đáng kể. Kết quả kiểm định giả thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao năng suất lao động lại khác nhau giữa các doanh nghiệp. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp các nhà quản lý tập trung vào những lĩnh vực quan trọng nhất để cải thiện.

V.Đề xuất giải pháp cải thiện năng suất lao động du lịch Đà Nẵng

Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào thảo luận kết quả. Từ đó, đưa ra các đề xuất thiết thực. Các đề xuất này nhằm cải thiện năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu được phân tích sâu sắc. Mọi hàm ý quản trị được rút ra. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng hướng đến việc nâng cao hiệu quả lao động bền vững. Các khuyến nghị bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm quản lý nhân sự, đào tạo, công nghệ, và chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng. Lộ trình này giúp các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn Đà Nẵng. Nó cũng giúp các nhà hoạch định chính sách du lịch địa phương. Mục tiêu là phát triển ngành du lịch Đà Nẵng mạnh mẽ hơn. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung.

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu chi tiết

Kết quả nghiên cứu được thảo luận một cách toàn diện. Các phát hiện từ dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được tổng hợp. Phân tích này làm rõ các xu hướng và mối quan hệ. Nó cũng giải thích những mâu thuẫn hoặc điểm đặc biệt. Nghiên cứu xác nhận các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất. Các yếu tố này bao gồm chất lượng quản lý, đào tạo nhân viên. Nó cũng bao gồm ứng dụng công nghệ và mức độ đổi mới. Các phát hiện này được đối chiếu với lý thuyết hiện có. Chúng cũng được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Sự khác biệt trong năng suất giữa các loại hình dịch vụ được làm sâu sắc hơn. Ví dụ, tại sao khách sạn Đà Nẵng có thể có mức độ hiệu quả khác. Thảo luận chi tiết giúp làm rõ hơn bức tranh tổng thể. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề năng suất lao động.

5.2. Hàm ý quản trị và giải pháp nâng cao hiệu quả

Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các doanh nghiệp dịch vụ du lịch cần chú trọng đào tạo nhân viên du lịch. Việc nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Điều này trực tiếp góp phần tăng năng suất. Chính sách quản lý nhân sự du lịch cần linh hoạt và hiệu quả. Cần có các chính sách khuyến khích, tạo động lực cho người lao động. Đầu tư vào công nghệ thông tin và tự động hóa các quy trình là cần thiết. Đặc biệt là trong các khách sạn Đà Nẵng và doanh nghiệp lữ hành. Chính quyền địa phương cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Họ cần hỗ trợ các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các giải pháp này nhằm mục tiêu cải thiện năng suất lao động một cách bền vững. Chúng giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh. Đồng thời, chúng góp phần phát triển du lịch Đà Nẵng toàn diện hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh năng suất lao động của các doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại việt nam nghiên cứu điển hình trường hợp thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYEN KHÁNH HUY NĂNG SUÁT LAO ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI VIỆT NAM - NGHIÊN CỨU DIEN HÌNH TRUONG HỢP THÀNH PHO ĐÀ NANG LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH HÀ NỘI - 2023 NGUYEN KHÁNH HUY NĂNG SUAT LAO DONG CUA DOANH NGHIEP DICH VU DU LICH TAI VIET NAM - NGHIÊN CỨU DIEN HÌNH TRUONG HỢP THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN AN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Chí Anh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Việt Nam - Nghiên cứu điển hình trường hợp thành phố Da Nẵng” là nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Huy 708/007. :(:I 1 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SỞ LY LUAN VE NANG SUAT LAO DONG TRONG DOANH NGHIEP DICH VU DU LICH 0.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về năng suất lao động trong doanh nghiệp ich Vu du Lich. Năng suất lao động trong các doanh nghiệp dịch vụ. Năng suất lao động trong các doanh nghiệp dich vụ du lịch. Khoảng trống nghiên cứu.----- ¿22 s+SE+EE2EE+EE£EEtEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkrrkrrex 21 1.

Cơ sở lý luận về năng suất lao động trong các doanh nghiệp dịch vụ du I0! ÁŨŨ.1 Khái niệm về năng suất .-- -- ¿25s SE+EE+EE+E2EEEEEEEEEEEEEEE121121221 21212. Khái niệm về năng suất lao động.---¿- ¿- ¿+ x+EE£EE+EE2EE2EeEEerkerkrrkrree 30 1. Chỉ tiêu đo lường năng suất lao động. Chỉ tiêu đo lường năng suất lao động trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch.

Cải thiện năng suất lao động trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch. Các yếu tô ảnh hưởng đến cải thiện năng suất lao động trong các doanh nghiệp dich vụ du ÏỊCH.- S222 13211151131 3511911111111 111 111 1 TH TH ng Hy 42 1. Các yếu tô ảnh hưởng đến cải thiện năng suất lao động trong các doanh nghiệp khách sạn.- --- --- 6 6s 3kg HH TT HH Hư HH hệt 44 1. Các lý thuyết nền tảng về năng suất và năng suất lao động.

Lý thuyết dựa vào nguồn lực.---:- ¿+52 SE SE E211 21 xe cre. Lý thuyết Quản trị Năng suất Toàn điện. Lý thuyết Tiêu chuẩn hoá.- - ¿22 25 2E2EE2EE£EEtEEEEEEEEEEEECEEEEEkrrkerkrrex 54 1. Các lý thuyết nền tảng về cải thiện năng suất lao động.

Khung lý thuyết cải thiện năng suất lao động của Tổ chức Lao động Quốc tế (IILO)). Khung lý thuyết về năng suất và hiệu qua của Monga (2004). Mô hình nghiên cứu dé Xuất.--- ¿2 sE+E2EE+EE£EEtEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerkerkrrex 63 1. Phát triển giả thuyết nghiên CỨu.--- 2 2 ¿sẻ +E+EE+EE+EE£EE+EZEEEerkerkerxerkrree 67 1.

Các yếu tổ bên ngoài khách sạn .-- 2 ¿- ¿+ + E+EE+EE£EE2EE£EEEEerEerkerkerxrree 67 1. Các yếu tố bên trong khách Sad. 75 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiÊn CỨU.

SG 2 3112111911111 111 11111111 11 1n TH Hưng rệt 76 2. Khảo sát quy mô nhỏ và hiệu chỉnh thang đo. Mô hình nghiên cứu và thang do sau hiệu chỉnh. Mô hình nghiên cứu sau hiệu chỉnh.

Thang do sau hiệu chỉnh:. Nguồn dữ liệu va phương pháp thu thập đữ liệu. Dữ liệu thứ CAp oc eececccccscccsecsessessssssssssessessessessessessssecscsessessssscsessussecsessesseesesseans 87 2. Dữ liệu sơ CAP.

Phương pháp phân tích đữ liệu .- -- --- 5 55 SE kg ng rưkt 89 2. Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp.------ 2 2 s2 x+£x+zz++zs+rxerxezez 89 2. Phương pháp phân tích dit liệu sơ CAD v. 93 CHƯƠNG 3: KET QUÁ NGHIÊN CỨU.

Kết quả phân tích dữ liệu thứ Cap .-----2¿©225x+Sxt2E2EE+EEeEkerkerrkerxerkrree 94 3. Thực trạng Năng suất lao động trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Việt Na S”::ẳắ4ẳắđiaitdddddadddadả4ắ. Bối cảnh dịch vụ du lịch tại Việt Nam. Thực trạng năng suất lao động tại Việt Nam.

Thực trạng năng suất lao động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch tại Việt 3. Thực trang năng suất lao động thành phố Da Nẵng giai đoạn 2010-2019. Thực trang năng suất lao động theo lĩnh vực kinh tế tại thành phố Đà Nẵng. Thực trạng năng suất lao động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch tại Đà NAN 1.

Nghiên cứu điển hình năng suất lao động trong doanh nghiệp khách sạn tại thành phố Đà Nẵng,.--- 2-2522 EE2E SE E9 1E110112112112111111 11111111 ty 107 3. Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả tính toán số liệu thứ cấp. So sánh năng suất lao động theo 3 lĩnh vực lữ hành, lưu trú và ăn uống tại các doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Da Nang.

Kết quả phân tích dit liệu sơ cấp. Thống kê mô tả đối tượng khảo sát. Đánh giá độ tin cậy và phân tích nhân tố khăng định của thang đo đề xuất trong nghiên cứu diện rỘng. Damh gid 46 tin cành.

Phân tích nhân tố khang định của thang đo trong nghiên cứu diện rong. Phân tích mô hình cầu trÚC. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Phân tích ANOVA về cải thiện năng suất lao động và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động.-- + 2 ¿+ SE+SE£EEEEE2E12E2E712171 21111.

Phân tích tương quan giữa các biến. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.-----2- 5 s+cz+cz+szzseẻ 125 TOM 0y. 140 CHUONG 4: THẢO LUẬN KET QUÁ NGHIÊN CỨU, DE XUẤT. Thảo luận kết quả nghiên cứu .- ---+- 2 2 5+S£+E£+EE£EEt£EE£EEEEEerxerkerrerrxee 141 4.

Một số hàm y vé cai thién nang suat lao động tai các doanh nghiệp dich „¡8:09 22a. Giải pháp cải thiện năng suất lao động trong doanh nghiệp dich vụ du lịch. Giải pháp cải thiện năng suất lao động trong doanh nghiệp dịch vụ du 9095807112207. Giải pháp cải thiện năng suất lao động trong doanh nghiệp dịch vụ du lich tai Viét 800 A1:.

Hạn chế của luận án.--¿- 5k t+EEEESEEEEEEE2EEEESEEEESEEEEEEEEEEEESEEEESEEEEEEkrkrrrree 167 KẾT LUẬN. 169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. e 171 TÀI LIEU THAM KHẢO. --2-- 2 52SE‡EE‡EE2EE2EEEE1E71211211271 711.1 rxeE 172 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIET TAT Từ viêt tắt Từ đầy đủ Nguyên nghĩa AMOS | Analysis of Moment Structures Phân tích cau tric mô măng ANOVA| Analysis of Variance Phan tich phuong sai APO _| Asian Productivity Organization Tô chức Nang suat chau A CFA | Confirmatory factor analysis Phan tich nhan to khang dinh _ Coronavirus disease of 2019 Dai dich Covid-19 DEA_ | Data Envelopment Analysis Phân tích đường bao dữ liệu EFA | Explanatory factor analysis Phan tich nhan to kham pha EF External factors Các yêu tô bên ngoài doanh nghiệp FDI Foreign Direct Investment Von dau tư nước ngoai trực tiêp GSO_.

| General Statistics Office Tong Cuc Thong ké GDP | Gross Domestic Product diay” thu nhập trong nước (nội IF Internal factors Các yêu tô bên trong doanh nghiệp ILO International Labor Organization Tô chức Lao động quôc tê ISO International Organization Standardization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế NCS Nghiên cứu sinh OECD Organization for Economic Tô chức Hop tác va Phat triên Cooperation and Development Kinh té PR Productivity Nang suat RBV | Resource-based View Lý thuyét dựa vào nguôn lực SERVQ. Mô hình đo lường chất lượng UAL Service Quality dich vu SPSS Statistical Package for the Social Phần mềm phân tích thống kê Sciences SEM _| Structural Equation Modeling Mô hình câu trúc tuyên tinh TFP Total Factor Productivity Năng suât các yêu tô tông hợp TPM. | Total Productivity Management Quan tri nang suat toan dién TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Bình Hi ệp Dương dinh Đôi tác xuyên Thái VA Value-added Gia tri gia tang WTO_| World Trade Organization Tô chức Thuong mại Thê giới DANH MỤC BANG STT Bảng Nội dung Trang 1 Bang 1.1 Tổng hợp một số yêu tô ảnh hưởng đến năng suất lao 15 động trong doanh nghiệp dịch vụ 2 Bang 1.2 | Tóm tắt những nghiên cứu kinh điển về van đề năng suất 26 3 Bảng 1.3 | Tổng hợp định nghĩa về năng suất qua một số thời kỳ 27 4 Bang 1.4 Một số yếu t6 ảnh hưởng đến cải thiện năng suất lao An động trong doanh nghiệp khách sạn 5 Bảng 1.5 | Nội dung và lợi ích các nguyên tắc của ISO 9000 56 6 Bang 2.L | Thong kê mô tả nghiên cứu quy mô nhỏ 78 7 Bang 2.2 Téng hop két qua phong van sâu va phong van nhom 79 tap trung § Bảng 2.3 Thang đo về cải thiện năng suất lao động đề xuất 81 trong luan an Thang đo các yếu tổ bên ngoài doanh nghiệp anh 9 Bang 2.4 | hưởng đến cải thiện năng suất lao động được đề xuất | 81 trong luận án 10 Bảng 2.5 Thang đo các yêu t6 bên trong doanh nghiệp ảnh 85 hưởng dén năng suat lao động H Bảng 2.6 Các tiêu chí tính toán năng suất lao động sử dụng 89 trong luận án 12 Bảng 3.1 Năng suất lao động và tốc độ tăng trưởng năng suất 101 lao động Đà Năng giai đoạn 2010-2019 13 Bảng 3.2 Số lượng khách sạn phân cấp theo loại hình khách sạn 107 được sử dụng trong nghiên cứu Các chỉ tiêu tính toán năng suất lao động tính theo sản 14 Bang 3.3 | phẩm của nhóm 216 doanh nghiệp khách sạn tại Da| 108 Nẵng giai đoạn 2014-2018 Phân tích tôc độ tăng trưởng năng suất lao động của 15 Bảng3.4 | Việt Nam, Da Nang và nhóm 216 khách sạn được | 109 nghiên cứu il STT Bang Nội dung Trang Tốc độ tăng trưởng trung bình và phân trăm thay đôi 16 Bang 3.5 | năng suất lao động theo số lượng lao động của| 111 nhóm 216 khách sạn trong giai đoạn 2014-2018 Số lượng doanh nghiệp theo ba nhóm doanh nghiệ 17 Bảng 3. =P mse 112 thuộc lĩnh vực du lịch 18 Bảng 3.7 Số lượng khách sạn tham gia khảo sát bảng hỏi 117 Các thông tin về đối tượng điều tra trong nghiên cứu 19 Bảng 3.8 ; 118 dién rong Thông kê mô tả các bién nghiên cứu trong khảo sát 20 Bảng 3.9 ; 121 diện rộng Kết qua phân tích ANOVA về cảm nhận các yếu tố 21 | Bảng3.10 |, , , 122 ảnh hưởng đên Năng suât lao động 22 | Bảng 3.11 | Kết quả phân tích tương quan giữa các biên 124 Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính giữa cải thiện nan: 23 | Bảng 3.12 , ame 1 / l 5 1 h 128 suât lao động và các yêu tô bên trong doanh nghiệp Tông hợp kết quả phân tích hồi quy bội giữa các yêu 24 | Bảng 3.13 | tổ bên ngoài và bên trong doanh nghiệp theo dữ liệu | 129 khách sạn tại thành phố Đà Nẵng Tổng hợp các chỉ số đánh giá mức độ phù hợp của mô 25 | Bảng 3.14 š °P ` > pe 132 hình nghiên cứu Tổng hợp ảnh hưởng qua lại giữa các biễn nghiên cứu 26 | Bảng 3.15 suse sa 8 ` 132 trong mô hình 27 | Bảng 3.16 | Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết 132 Tốc độ tăng trưởng của năng suất lao động của các 28 Bang 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích năng suất lao động doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Nghiên cứu điển hình tại Đà Nẵng, đề xuất giải pháp quản trị kinh doanh hiệu quả.

Luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng suất lao động của doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại Đà Nẵng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter