Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam - Trần Thu Hà
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu trách nhiệm xã hội của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đối với người lao động, đề xuất giải pháp cải thiện."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan trách nhiệm xã hội với người lao động PVN
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Trần Thu Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan trách nhiệm xã hội với người lao động PVN
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là nền tảng quản trị hiện đại. Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm này để phát triển bền vững. Trách nhiệm xã hội nội bộ (Internal CSR) tập trung vào nguồn nhân lực. Đây là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh cốt lõi. Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là tập đoàn kinh tế nhà nước then chốt. Petrovietnam luôn đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Hoạt động dầu khí mang tính đặc thù cao. Rủi ro nghề nghiệp lớn và áp lực công việc thường xuyên. Việc thực thi trách nhiệm với người lao động là yêu cầu cấp thiết. Chính sách lao động tốt giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc an toàn thúc đẩy năng suất lao động. Đảm bảo quyền lợi người lao động PVN là mục tiêu xuyên suốt trong mọi giai đoạn phát triển.
1.1. Khái niệm trách nhiệm xã hội nội bộ trong doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội nội bộ (Internal CSR) là cam kết của tổ chức đối với đội ngũ nhân sự. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh thiết thực trong quản trị. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật lao động. Hợp đồng làm việc phải rõ ràng và minh bạch. Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi cần được bố trí khoa học. Doanh nghiệp cung cấp môi trường làm việc công bằng và không phân biệt đối xử. Các chính sách vượt lên trên nghĩa vụ pháp lý tối thiểu. Doanh nghiệp chủ động đầu tư vào phúc lợi và sức khỏe tinh thần của nhân sự. Trách nhiệm nội bộ tạo nền móng cho văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Nhân viên cảm nhận được sự tôn trọng và đối xử bình đẳng. Đây là động lực trực tiếp nâng cao hiệu suất làm việc hàng ngày.
1.2. Vai trò bảo đảm quyền lợi người lao động tại Petrovietnam
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) giữ vai trò xương sống của nền kinh tế. Ngành dầu khí đòi hỏi trình độ kỹ thuật và kỷ luật rất cao. Người lao động thường làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Các giàn khoan ngoài khơi và nhà máy lọc dầu tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành. Việc bảo vệ quyền lợi người lao động PVN là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Thực hiện tốt trách nhiệm nội bộ giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tổ chức. Nhân sự an tâm cống hiến và phát huy tính sáng tạo. Sự suy giảm quyền lợi có thể dẫn đến thất thoát lực lượng chuyên gia kỹ thuật cao. Do đó, việc xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi toàn diện là điều kiện sống còn cho Petrovietnam.
1.3. Khung pháp lý và tiêu chuẩn CSR cho doanh nghiệp nhà nước
Doanh nghiệp nhà nước phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt về quản lý lao động. Bộ luật Lao động Việt Nam quy định tiêu chuẩn tối thiểu về quyền của người lao động. Ngoài ra, các tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) như ISO 26000 hay SA8000 được áp dụng rộng rãi. Các tiêu chuẩn này định hướng bảo vệ quyền lợi nhân sự một cách bài bản. Doanh nghiệp nhà nước như Petrovietnam cần đi đầu trong việc áp dụng các chuẩn mực này. Việc kết hợp quy định pháp luật và thông lệ quốc tế tạo nên hành lang quản trị vững chắc. Mọi quy trình tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ đều được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ.
II. Thực trạng trách nhiệm xã hội với người lao động PVN
Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội với người lao động tại Petrovietnam ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Tập đoàn duy trì hệ thống việc làm ổn định cho hàng vạn kỹ sư và công nhân. Hợp đồng lao động được ký kết đầy đủ theo quy định của pháp luật. Chế độ bảo hiểm xã hội và y tế được thực hiện nghiêm túc và đầy đủ. Mức thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên luôn ở mức cạnh tranh so với thị trường. Tuy nhiên, bối cảnh biến động giá dầu thế giới đặt ra nhiều thách thức lớn cho hoạt động kinh doanh. Tập đoàn phải tái cơ cấu bộ máy và tối ưu hóa chi phí vận hành. Điều này đòi hỏi Petrovietnam phải linh hoạt trong việc cân bằng hiệu quả tài chính và chính sách an sinh nội bộ.
2.1. Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động ngành dầu khí tại chỗ
Công tác an toàn vệ sinh lao động ngành dầu khí luôn là ưu tiên số một tại Petrovietnam. Đặc thù công việc trên các mỏ dầu, giàn khoan biển và nhà máy lọc hóa dầu đòi hỏi quy trình khắt khe. Tập đoàn ban hành hệ thống quy chuẩn an toàn lao động chi tiết cho từng khâu vận hành. Người lao động được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ chuyên dụng đạt chuẩn quốc tế. Các khóa huấn luyện an toàn, phòng chống cháy nổ và ứng phó sự cố khẩn cấp diễn ra định kỳ. Hoạt động kiểm tra hiện trường được tiến hành thường xuyên và nghiêm ngặt. Môi trường lao động độc hại được quan trắc định kỳ để ngăn ngừa bệnh nghề nghiệp. Những biện pháp này giúp giảm thiểu tối đa rủi ro tai nạn lao động đáng tiếc.
2.2. Chế độ đãi ngộ và phúc lợi nhân viên dầu khí hiện nay
Hệ thống chế độ đãi ngộ và phúc lợi nhân viên dầu khí được xây dựng tương đối đồng bộ và toàn diện. Tiền lương được chi trả căn cứ vào năng lực, vị trí chức danh và hiệu quả công việc thực tế. Các gói bảo hiểm sức khỏe tự nguyện cao cấp được áp dụng cho nhân viên và thân nhân. Chế độ khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu được duy trì hàng năm. Petrovietnam chú trọng hỗ trợ nhà ở công vụ cho nhân sự làm việc tại các vùng dự án xa xôi. Các hoạt động văn hóa, thể thao và chăm lo đời sống tinh thần được tổ chức đều đặn. Các gói phụ cấp độc hại và phụ cấp đi biển bù đắp xứng đáng cho hao phí lao động của công nhân.
2.3. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực PVN dài hạn
Chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực PVN là đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh ngành. Tập đoàn đầu tư ngân sách lớn cho các trung tâm đào tạo chuyên ngành dầu khí. Nhân viên được tạo điều kiện tham gia các khóa đào tạo chuyển giao công nghệ ở nước ngoài. Các chương trình nâng bậc thợ và hội thi tay nghề được tổ chức thường niên. Kỹ sư trẻ có lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và cơ hội thăng tiến rộng mở. Petrovietnam khuyến khích tinh thần tự học và nghiên cứu khoa học kỹ thuật ứng dụng. Các sáng kiến cải tiến kỹ thuật được khen thưởng xứng đáng. Việc trau dồi kỹ năng liên tục giúp nhân sự thích ứng nhanh với công nghệ khai thác mới.
III. Đánh giá trách nhiệm xã hội với người lao động PVN
Đánh giá việc thực thi trách nhiệm xã hội nội bộ (Internal CSR) tại Petrovietnam cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa chính sách và tâm lý nhân viên. Dữ liệu nghiên cứu định lượng chứng minh các chính sách lao động tác động trực tiếp đến thái độ và hành vi nhân sự. Môi trường làm việc an toàn cùng chế độ đãi ngộ tốt tạo dựng niềm tin vững chắc của người lao động. Nhân sự ghi nhận sự quan tâm thiết thực của ban lãnh đạo tới đời sống gia đình. Tuy vậy, sự chênh lệch phúc lợi giữa các công ty thành viên vẫn còn tồn tại. Một số đơn vị dịch vụ phụ trợ gặp khó khăn trong việc duy trì mức đãi ngộ cao. Đây là rào cản cần khắc phục trong quản trị nhân sự.
3.1. Tác động tới sự hài lòng công việc của nhân sự ngành dầu khí
Chính sách trách nhiệm xã hội nội bộ có ảnh hưởng thuận chiều mạnh mẽ đến sự hài lòng công việc (Job Satisfaction). Khi quyền lợi cơ bản được bảo đảm, nhân viên cảm thấy an tâm cống hiến. Sự hài lòng thể hiện rõ ở điều kiện làm việc an toàn, quan hệ đồng nghiệp thân thiện và chính sách tiền lương thỏa đáng. Nhân sự ngành dầu khí coi trọng tính công bằng trong đánh giá hiệu quả lao động. Cơ hội thăng tiến minh bạch giúp gia tăng đáng kể mức độ thỏa mãn với tổ chức. Ngược lại, việc thiếu minh bạch hay áp lực công việc quá tải dễ làm suy giảm động lực làm việc. Do đó, việc đo lường định kỳ chỉ số hài lòng là rất cần thiết cho nhà quản lý.
3.2. Mức độ cam kết tổ chức và sự gắn kết của người lao động PVN
Việc thực thi CSR nội bộ toàn diện thúc đẩy mạnh mẽ cam kết tổ chức (Organizational Commitment) và sự gắn kết của người lao động (Employee Engagement). Nhân viên có xu hướng gắn bó lâu dài khi cảm nhận được sự chăm sóc từ tập đoàn. Tinh thần trách nhiệm và lòng tự hào nghề nghiệp được nâng cao rõ rệt. Người lao động sẵn sàng nỗ lực vượt mức vì mục tiêu chung của Petrovietnam. Tỷ lệ luân chuyển lao động tự nguyện ở mức rất thấp. Sự gắn kết này tạo nên sức mạnh nội tại giúp tập đoàn vượt qua các giai đoạn biến động của thị trường năng lượng. Đây là tài sản vô hình quý giá của doanh nghiệp.
3.3. Các hạn chế tồn tại trong thực thi chính sách lao động PVN
Bên cạnh các thành tựu, quá trình thực thi chính sách lao động vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Chênh lệch thu nhập giữa khối khai thác cốt lõi và khối dịch vụ kỹ thuật phụ trợ còn tương đối lớn. Một số đơn vị cơ sở chưa chú trọng đúng mức đến việc chăm sóc sức khỏe tinh thần nhân viên. Hoạt động đối thoại định kỳ tại nơi làm việc đôi khi còn mang tính hình thức. Hệ thống thông tin nội bộ chưa truyền tải kịp thời các chính sách phúc lợi đến mọi người lao động. Cơ chế ghi nhận đóng góp và khuyến khích sáng kiến tại một vài chi nhánh chưa đủ linh hoạt. Những điểm nghẽn này cần được nhận diện và xử lý triệt để.
IV. Giải pháp trách nhiệm xã hội với người lao động PVN
Nhằm nâng cao hiệu quả trách nhiệm xã hội nội bộ trong giai đoạn mới, Petrovietnam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Các giải pháp phải bám sát định hướng chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững. Tập đoàn cần tái cấu trúc chính sách nhân sự theo hướng linh hoạt, hiện đại và chuẩn hóa quốc tế. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị nguồn nhân lực là xu thế tất yếu. Đồng thời, Petrovietnam cần duy trì thế cân bằng giữa tăng trưởng sản xuất kinh doanh và bảo đảm an sinh nội bộ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức công đoàn và ban điều hành là nhân tố quyết định thành công của các chính sách lao động.
4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc PVN
Petrovietnam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân phối thu nhập dựa trên hiệu quả thực tế công việc. Hệ thống trả lương theo vị trí việc làm (3P) cần được chuẩn hóa đồng bộ tại các đơn vị thành viên. Tập đoàn nên mở rộng các gói phúc lợi linh hoạt phù hợp với từng nhóm nhân sự và điều kiện gia đình. Không gian và môi trường làm việc cần được hiện đại hóa với trang thiết bị tiện nghi. Doanh nghiệp cần chú trọng bảo đảm cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân cho nhân viên. Các chương trình tư vấn tâm lý và hỗ trợ giảm căng thẳng nghề nghiệp cần được đưa vào áp dụng sớm. Môi trường làm việc thân thiện sẽ giúp giữ chân các chuyên gia đầu ngành.
4.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và an toàn vệ sinh lao động
Đẩy mạnh công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực PVN theo chuẩn quốc tế là giải pháp then chốt. Tập đoàn cần liên kết đào tạo với các viện nghiên cứu và đại học danh tiếng thế giới. Các chương trình bồi dưỡng kỹ năng số và chuyển đổi năng lượng xanh cần được ưu tiên triển khai. Song song đó, công tác an toàn vệ sinh lao động ngành dầu khí phải được siết chặt hơn nữa. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ IoT và AI để giám sát an toàn tự động tại các công trình dầu khí. Văn hóa an toàn không tai nạn sự cố phải trở thành nguyên tắc hành động hàng ngày của mỗi người lao động.
4.3. Xây dựng văn hóa gắn kết người lao động Petrovietnam bền vững
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp mang đậm bản sắc “người đi tìm lửa” là nền tảng gia tăng sự gắn kết của người lao động (Employee Engagement). Tập đoàn cần thúc đẩy đối thoại cởi mở giữa các cấp quản lý và nhân viên. Kênh phản hồi nội bộ hai chiều cần được duy trì thông suốt và minh bạch. Các hoạt động cộng đồng, thiện nguyện và bảo vệ môi trường nên thu hút sự tham gia tích cực của cán bộ công nhân viên. Sự gắn kết văn hóa giúp củng cố cam kết tổ chức (Organizational Commitment) lâu dài. Từ đó, Petrovietnam xây dựng được đội ngũ nhân lực tận tâm, bản lĩnh và sẵn sàng thích ứng với mọi thách thức tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI TRẦN THU HÀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI TRẦN THU HÀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Bích Loan 2. Nguyễn Thị Minh Nhàn HÀ NỘI, 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn cụ thể trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Thu Hà luan an LỜI CÁM ƠN Để có thể hoàn thành Luận án, cùng với sự cố gắng của bản thân là sự hướng dẫn nhiệt tình của quý Thầy Cô, sự quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi của cơ quan, sự động viên ủng hộ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và thực hiện Luận án Tiến sĩ. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành và kính trọng đến toàn thể quý Thầy, Cô giáo trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học, khoa Quản trị Kinh doanh, bộ môn Quản trị học, đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Bích Loan và PGS.
Nguyễn Thị Minh Nhàn đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành Luận án. Với sự nhiệt tình và đầy trách nhiệm, cùng những lời chỉ dẫn, những tài liệu, những kiến thức và kinh nghiệm truyền đạt cho tôi và những lời động viên của quý Cô giáo đã giúp tôi thực hiện Luận án này. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bộ môn Kinh tế - Khoa Đào tạo Quốc tế và Khoa Vận tải Kinh tế - Trường Đại học Giao thông Vận tải, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam và các đơn vị trong Tập đoàn đã hỗ trợ, cung cấp tài liệu và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cám ơn! Tác giả luận án Trần Thu Hà luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH VẼ. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
vi DANH MỤC BẢNG .vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Tiếp cận nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Kết cấu của luận án. 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Tổng quan về nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn kinh tế Nhà nước. Về nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Về nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn kinh tế Nhà nước.
Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Khoảng trống nghiên cứu. 17 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn kinh tế Nhà nước.
Một số khái niệm cơ bản. Nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn kinh tế Nhà nước. Nguyên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Kinh tế Nhà nước. 45 luan an ii 2.
Trách nhiệm xã hội đối với người lao động của một số Tập đoàn kinh tế Nhà nước trong và ngoài nước: kinh nghiệm và bài học rút ra. Tập đoàn Dầu khí quốc gia Malaysia (Petronas). Tập đoàn Dầu khí quốc gia Pertamina Indonesia. Tập đoàn Dầu khí quốc gia Trung Quốc CNPC.
Tập đoàn Hoá chất Việt Nam. Bài học rút ra. 55 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Phương pháp bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 69 THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM. Tổng quan về Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam.
Quá trình hình thành và phát triển Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam. Mô hình tổ chức và quản lý của Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Tình hình lao động tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Phân tích thực trạng trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Về thực hiện hợp đồng lao động. Về đảm bảo việc làm. Về đảm bảo thu nhập và lương tối thiểu.
Về đảm bảo thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi. Về đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động. Về tạo cơ hội nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Kiểm định thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích EFA. 104 luan an iii 4. Kiểm định tương quan các biến.
Kiểm định giả thuyết. Đánh giá chung về thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Những thành công và nguyên nhân. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân.
119 GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM. Mục tiêu, định hướng phát triển đến năm 2025 và quan điểm nâng cao trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Mục tiêu, định hướng phát triển của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đến năm 2025. Quan điểm nâng cao trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Đề xuất một số giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đến năm 2025. Hoàn thiện hợp đồng lao động:. Đảm bảo việc làm đầy đủ và thu nhập cho người lao động. Áp dụng thời gian làm việc linh hoạt cho một số bộ phận lao động gián tiếp.
Nâng cao chất lượng an toàn lao động, vệ sinh lao động. Tạo cơ hội nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho người lao động. Cải thiện các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội đối với người lao động của Tập đoàn. Một số giải pháp khác.
Một số kiến nghị. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với các tổ chức, hiệp hội .157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .160 luan an iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Từ viết tắt Giải nghĩa ATLĐ An toàn lao động AT-SK-MT An toàn – sức khoẻ - môi trường BHLĐ Bảo hộ lao động BNN Bệnh nghề nghiệp DN Doanh nghiệp ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình HĐLĐ Hợp đồng lao động NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NSNN Ngân sách Nhà nước PVN Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam SXKD Sản xuất kinh doanh TĐKT Tập đoàn kinh tế TGLV Thời gian làm việc TGNN Thời gian nghỉ ngơi TNBQ Thu nhập bình quân TNLĐ Tai nạn lao động VSLĐ Vệ sinh lao động Tiếng Anh Từ viết tắt Từ tiếng Anh Giải nghĩa BSCI Business Social Compliance Bộ tiêu chuẩn đánh giá tuân thủ Initiatives TNXH trong kinh doanh SAI Social Accountability Tổ chức TNXH quốc tế International ILO International Labor Tổ chức lao động thế giới Organization OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và phát triển Cooperation and Development kinh tế luan an v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0. Hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án.
Trách nhiệm xã hội theo SA8000 gồm 9 chủ đề chính. Trách nhiệm xã hội theo ISO26000 gồm 7 chủ đề chính. Quá trình hình thành và phát triển TNXH của DN. Mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến TNXH đối với NLĐ tại TĐKT Nhà nước.
Quy trình nghiên cứu của luận án. Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mô hình tổ chức của PVN. Hoạt động kinh doanh của PVN.
Doanh thu, lợi nhuận hợp nhất của PVN qua các năm. PVN đóng góp vào NSNN qua các năm. Tổng số lao động của PVN. Cơ cấu lao động theo giới của PVN.
Mô hình ba giai đoạn Fátima Guadamillas-Gómez và cộng sự (2010). Quy trình thực hiện báo cáo bền vững theo hướng dẫn GRI G4. 150 luan an vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Phân loại trình độ người lao động của PVN năm 2018.
Phân loại theo độ tuổi NLĐ của PVN năm 2018. Các loại hợp đồng lao động tại PVN. Tình hình việc làm của NLĐ tại PVN. Thu nhập bình quân đầu người của PVN 2011 – 2018.
Thu nhập bình quân NLĐ tại các TĐKT Nhà nước qua các năm. Số người có TNBQ dưới 4 triệu đồng/ tháng. Số giờ làm thêm trung bình/ tháng của NLĐ tại PVN. Công tác huấn luyện về bảo hộ lao động.
Số NLĐ được khám sức khoẻ định kì. Tình hình số người mắc bệnh nghề nghiệp tại PVN. Tỷ lệ % ca mắc điếc nghề nghiệp tại Tập đoàn từ 2012 – 2014. Số vụ tai nạn lao động và số người bị nạn tại Tập đoàn.
Tỷ lệ bình quân NLĐ được tham gia các khoá đào tạo. Chi phí dành cho bồi dưỡng chuyên môn bình quân đầu người/ năm của PVN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thu Hà (2019). Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-si-trach-nhiem-xa-hoi-voi-nguoi-lao-dong-pvn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu trách nhiệm xã hội của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đối với người lao động, đề xuất giải pháp cải thiện."
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội với người lao động PVN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.