Luận án tiến sĩ động lực làm việc của quản lý cấp trung DNNVV Hà Nội
Tài liệu: Luận án tiến sĩ động lực làm việc và sự tác động đến kết quả thực hiện công việc của nhà quản lý cấp trung nghiên cứu tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của động lực làm việc đối với quản lý cấp trung
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của động lực làm việc đối với quản lý cấp trung
Động lực làm việc đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi và thái độ của đội ngũ nhân sự. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, quản lý cấp trung giữ vị trí cầu nối chiến lược giữa ban lãnh đạo cấp cao và nhân viên tác nghiệp. Khi có động lực mạnh mẽ, nhóm nhân sự này sẽ phát huy tối đa năng lực điều hành. Họ chủ động triển khai kế hoạch sản xuất kinh doanh và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh. Ngược lại, sự suy giảm động lực sẽ tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng trong hệ thống vận hành. Doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng trì trệ, mất phương hướng và suy giảm năng suất tổng thể. Việc thấu hiểu cơ chế tạo động lực giúp các tổ chức xây dựng môi trường làm việc lý tưởng. Đây là tiền đề quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.
1.1. Bản chất và đặc thù vị trí quản lý cấp trung
Đội ngũ quản lý cấp trung bao gồm các trưởng phòng, phó phòng và giám đốc chức năng trong doanh nghiệp. Họ chịu trách nhiệm truyền đạt tầm nhìn chiến lược từ ban giám đốc xuống cấp dưới. Đồng thời, nhóm này trực tiếp giám sát quy trình thực hiện công việc hàng ngày. Đặc thù công việc khiến họ thường xuyên đối mặt với áp lực kẹp giữa sandwich manager. Họ vừa phải đáp ứng kỳ vọng khắt khe từ cấp trên, vừa phải giải quyết khiếu nại và thúc đẩy cấp dưới. Sự cân bằng giữa hai luồng áp lực này đòi hỏi bản lĩnh vững vàng và sự kiên định. Nếu không có định hướng rõ ràng, trạng thái căng thẳng kéo dài sẽ làm cạn kiệt nguồn năng lượng làm việc. Do đó, tổ chức cần nhận diện đúng vai trò và tạo điều kiện hỗ trợ phù hợp cho nhóm quản lý nòng cốt.
1.2. Phân loại động lực nội tại và động lực ngoại tại
Động lực làm việc được hình thành từ hai nguồn gốc chính gồm động lực nội tại và động lực ngoại tại. Động lực nội tại xuất phát từ niềm đam mê, khát vọng khẳng định bản thân và giá trị cốt lõi của công việc. Nhóm nhân sự có động lực này thường tìm thấy niềm vui trong giải quyết thử thách và nâng cao sự hài lòng trong công việc. Ngược lại, động lực ngoại tại chịu sự chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như thu nhập, sự ghi nhận và danh tiếng. Cả hai yếu tố đều có mối liên hệ mật thiết và bổ trợ lẫn nhau. Một tổ chức muốn phát triển bền vững cần dung hòa hai nguồn động lực này. Doanh nghiệp cần khơi dậy tinh thần tự chủ bên trong, đồng thời duy trì các đòn bẩy vật chất bên ngoài để giữ chân nhân tài.
II. Yếu tố tạo động lực làm việc cho nhà quản lý cấp trung
Động lực làm việc của đội ngũ quản lý cấp trung chịu sự tác động đồng thời từ nhiều chiều kích khác nhau. Các nghiên cứu quản trị chia những yếu tố này thành ba cấp độ chính: cấp độ tổ chức, cấp độ nhóm và cấp độ cá nhân. Mỗi cấp độ mang những đặc thù riêng và tác động qua lại lẫn nhau trong thực tiễn điều hành. Cấp độ tổ chức định hình khung khổ chính sách, văn hóa và môi trường phát triển chung. Cấp độ nhóm phản ánh mối quan hệ công tác, sự tin cậy và mức độ phối hợp giữa các phòng ban. Cấp độ cá nhân gắn liền với mục tiêu nghề nghiệp, năng lực chuyên môn và giá trị sống. Doanh nghiệp cần phân tích toàn diện các yếu tố này để xây dựng hệ thống giải pháp tạo động lực đồng bộ và hiệu quả.
2.1. Nhóm yếu tố thuộc về tổ chức và môi trường làm việc
Môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tác động trực tiếp đến tâm lý của nhà quản lý. Một tổ chức có cơ cấu minh bạch và hệ thống giao quyền hợp lý sẽ kích thích sự sáng tạo. Trong đó, chính sách đãi ngộ và khen thưởng công bằng là yếu tố then chốt tạo niềm tin vững chắc. Thu nhập cạnh tranh cùng các khoản thưởng hiệu quả giúp củng cố mức độ cam kết gắn bó. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ hội thăng tiến rộng mở. Khi nhìn thấy tương lai phát triển tương xứng với cống hiến, người quản lý sẽ nỗ lực cống hiến hết mình. Sự ổn định và tiềm năng tăng trưởng của tổ chức chính là nền tảng giữ chân đội ngũ lãnh đạo then chốt.
2.2. Nhóm yếu tố thuộc về cá nhân và năng lực lãnh đạo
Năng lực cá nhân là nhân tố quyết định khả năng thích ứng và vượt qua thách thức công việc. Một nhà quản lý sở hữu năng lực lãnh đạo xuất sắc thường có tính tự chủ và tinh thần trách nhiệm cao. Họ biết cách truyền cảm hứng cho cấp dưới và điều phối nguồn lực tối ưu. Mức độ tương thích giữa tính chất công việc và chuyên môn cá nhân cũng góp phần gia tăng sự hài lòng trong công việc. Khi được trao quyền tự quyết và thử sức với các dự án lớn, họ sẽ cảm nhận được giá trị bản thân. Sự công nhận từ đồng nghiệp và cấp trên củng cố lòng tự hào nghề nghiệp. Đây là nguồn năng lượng thúc đẩy tinh thần học hỏi không ngừng và hoàn thiện kỹ năng quản trị hiện đại.
III. Tác động của động lực làm việc đến hiệu suất công việc
Mối quan hệ giữa động lực làm việc và kết quả thực hiện công việc là chủ đề trọng tâm trong quản trị nguồn nhân lực. Động lực đóng vai trò là biến số trung gian chuyển hóa tiềm năng cá nhân thành năng suất thực tế. Khi nhà quản lý có động lực cao, họ sẽ cống hiến nhiều thời gian và tâm huyết cho nhiệm vụ. Kết quả công việc thể hiện qua mức độ hoàn thành chỉ tiêu, chất lượng xử lý vấn đề và khả năng dẫn dắt tập thể. Sự gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp tạo nên sức mạnh tổng hợp. Năng suất lao động của từng bộ phận được nâng cao rõ rệt, thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của toàn bộ doanh nghiệp.
3.1. Nâng cao hiệu suất công việc qua động lực cá nhân
Động lực làm việc trực tiếp thúc đẩy sự gia tăng hiệu suất công việc của từng cá nhân và đội nhóm. Khi được thôi thúc bởi động lực nội tại, nhà quản lý không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành nhiệm vụ được giao. Họ chủ động tìm kiếm các giải pháp cải tiến quy trình nhằm giảm thiểu chi phí và thời gian thực thi. Tinh thần làm việc tích cực lan tỏa đến toàn thể nhân viên cấp dưới, tạo nên bầu không khí làm việc năng động và hiệu quả. Năng suất lao động nâng cao giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với những biến động của thị trường. Nhờ đó, tổ chức nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có.
3.2. Tiêu chí đánh giá KPI quản lý gắn liền mục tiêu chung
Đo lường kết quả công việc đòi hỏi hệ thống tiêu chí rõ ràng, khoa học và lượng hóa được. Việc thiết lập hệ thống đánh giá KPI quản lý chuẩn xác giúp nhà quản lý cấp trung nắm vững kỳ vọng của tổ chức. Các chỉ số KPI cần phản ánh cân bằng giữa kết quả tài chính, tiến độ dự án và năng lực phát triển đội ngũ. Khi tiêu chí đánh giá minh bạch, động lực phấn đấu của người quản lý sẽ tăng lên đáng kể. Họ có căn cứ cụ thể để theo dõi tiến độ và điều chỉnh hành vi làm việc kịp thời. Kết quả đánh giá công bằng là cơ sở vững chắc cho các quyết định khen thưởng, bổ nhiệm và bồi dưỡng nhân sự kế cận.
IV. Giải pháp tạo động lực làm việc cho quản lý cấp trung
Để nâng cao năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa, ban lãnh đạo cần thực thi đồng bộ các giải pháp tạo động lực. Những giải pháp này phải tiếp cận đa chiều, giải quyết triệt để các rào cản tâm lý và áp lực vận hành. Việc xây dựng cơ chế quản trị linh hoạt giúp giải phóng tiềm năng sáng tạo của đội ngũ quản lý. Doanh nghiệp cần chú trọng cải thiện môi trường làm việc, hiện đại hóa hệ thống đo lường hiệu suất và tôn trọng giá trị đóng góp của từng cá nhân. Một chiến lược nhân sự bài bản và nhân văn sẽ tạo dựng lòng trung thành sâu sắc. Đây là chìa khóa then chốt để xây dựng đội ngũ lãnh đạo kế cận vững mạnh và đưa doanh nghiệp phát triển vượt bậc.
4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và khen thưởng minh bạch
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc chính sách đãi ngộ và khen thưởng theo hướng gắn liền với hiệu quả công việc thực tế. Mức lương cơ bản cần đảm bảo tính cạnh tranh so với mặt bằng thị trường chung. Các chế độ thưởng năng suất, thưởng dự án và phúc lợi bổ sung phải được chi trả kịp thời, công khai. Bên cạnh đãi ngộ tài chính, tổ chức cần mở rộng cơ hội thăng tiến cho các nhân sự có thành tích xuất sắc. Việc trao quyền tham gia vào các quyết định chiến lược giúp nâng cao tinh thần trách nhiệm. Sự kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và giá trị phi vật chất sẽ tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ và bền vững cho đội ngũ cán bộ quản lý.
4.2. Giảm áp lực kẹp giữa sandwich manager và đào tạo liên tục
Ban giám đốc cần thiết lập kênh giao tiếp mở nhằm hỗ trợ giải tỏa áp lực kẹp giữa sandwich manager cho cấp trung. Việc phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm giúp giảm bớt sự chồng chéo trong chỉ đạo điều hành. Song song với đó, doanh nghiệp cần thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao năng lực lãnh đạo và kỹ năng quản trị hiện đại. Đội ngũ quản lý được trang bị kiến thức giải quyết xung đột, quản lý thời gian và quản trị cảm xúc hiệu quả. Khi nhận được sự thấu hiểu và hậu thuẫn vững chắc từ ban lãnh đạo, nhà quản lý sẽ tự tin vượt qua thách thức và dẫn dắt đội ngũ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình khởi nguồn từ sự dịch chuyển mô hình quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0. Trong cấu trúc tổ chức hiện đại, đội ngũ quản lý cấp trung (QLCT) đóng vai trò bản lề như lời khẳng định của Bass (1990): "những người nắm giữ những vị trí then chốt, cốt yếu và tham gia vào công tác vận hành DN, là bộ máy thừa hành chiến thuật để thực hiện các chiến lược, chính sách quản lý doanh nghiệp, xây dựng quy định, quy trình sản xuất kinh doanh, đồng thời trực tiếp phụ trách cấp cơ sở và nhân viên phía dưới. Họ cũng là đầu mối tương tác với các nhóm làm việc khác trong và ngoài doanh nghiệp, có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp". Đồng thời, nguồn nhân lực luôn được xem là nguồn lực cốt lõi khi "tài sản quý nhất của các doanh nghiệp chính là con người" (Konosuke, 2011).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu hụt các mô hình tích hợp đa cấp độ để giải thích cơ chế tác động của động lực làm việc (ĐLLV) đến kết quả thực hiện công việc (KQTHCV) dành riêng cho phân khúc QLCT tại các nền kinh tế mới nổi. Các nghiên cứu trước đây (như Jasen & Samuel, 2014; Korpela, 2014; Dharma, 2017) thường khảo sát đơn lẻ các nhân tố hoặc chỉ tập trung vào người lao động phổ thông, bỏ qua vị trí "kẹp giữa hai tầng nấc quản trị" của QLCT.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình xuyên suốt:
- Câu hỏi 1: Hệ thống lý thuyết và mô hình nào giải thích toàn diện mối quan hệ giữa các nhân tố tổ chức, ĐLLV và KQTHCV của nhà QLCT?
- Câu hỏi 2: Các yếu tố thuộc ba cấp độ (Tổ chức - Nhóm - Cá nhân) tác động như thế nào và ở mức độ nào đến ĐLLV và KQTHCV?
- Câu hỏi 3: Vai trò trung gian của ĐLLV và vai trò điều tiết của hệ thống mục tiêu diễn ra theo cơ chế nào?
- Câu hỏi 4: Các giải pháp quản trị nào giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của QLCT tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV)?
Mô hình nghiên cứu kế thừa khung phân tích ba cấp độ của Lewis (1972), tích hợp Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959), Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Thuyết xác lập mục tiêu của Locke & Latham (1990). Phạm vi nghiên cứu bao hàm các DNNVV tại Hà Nội—nơi chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp hơn 40% GDP toàn thành phố và giải quyết việc làm cho trên 50% lực lượng lao động (Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, 2021). Với mẫu khảo sát chính thức gồm 425 nhà QLCT (dữ liệu sơ cấp giai đoạn 2020–2021) kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2021, công trình cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác giúp giải tỏa điểm nghẽn năng suất lao động theo cảnh báo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2019).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về ĐLLV ghi nhận ba dòng chảy học thuật lớn: Dòng thứ nhất tiếp cận theo nguồn gốc tạo động lực (Content Theories). Nền tảng từ Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) và thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969) phân định nhu cầu từ bậc thấp đến bậc cao. Tuy nhiên, Herzberg (1959) tạo bước ngoặt khi chia tách yếu tố duy trì (hygiene factors) và yếu tố thúc đẩy (motivators). McClelland (1961) bổ sung bộ ba nhu cầu thành tích, liên kết và quyền lực, trong khi Hackman & Oldham (1980) nhấn mạnh 5 đặc tính cốt lõi của công việc.
Dòng thứ hai tiếp cận theo quá trình tạo động lực (Process Theories). Victor Vroom (1964) cùng Porter & Lawler (1968) thiết lập mối liên kết Nỗ lực – Kết quả – Phần thưởng qua Thuyết kỳ vọng. Stacey Adams (1963) luận giải cảm nhận công bằng xã hội, còn Locke & Latham (1990) chứng minh mục tiêu có độ thách thức cao định hướng hành vi vượt trội. Edward L. Deci & Richard M. Ryan (1985) với Thuyết tự quyết (SDT) phân định ranh giới giữa động lực nội tại (intrinsic) và ngoại tại (extrinsic).
Dòng thứ ba tiếp cận theo tính cách xã hội và bối cảnh tổ chức (Social & Trait Approaches), tiêu biểu là mô hình năm yếu tố tính cách (Big Five) của Pahwa (2015) và mô hình đa cấp độ của Lewis (1972).
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật nằm ở tính ưu việt giữa động lực nội tại và động lực ngoại tại đối với cấp quản lý. Trường phái thứ nhất (Kominis & Emmanuel, 2007; Pahwa, 2015) cho rằng QLCT chịu sự chi phối mạnh mẽ của động lực nội tại như sự tự chủ, thách thức công việc và nhu cầu tự khẳng định. Ngược lại, trường phái thứ hai (Shaaban, 2017; Nilakant & Ramnarayan, 1990) chứng minh trong môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các nước đang phát triển, các yếu tố bên ngoài (thu nhập, phúc lợi, an toàn nghề nghiệp) vẫn giữ vai trò chi phối tuyệt đối.
Vị trí của luận án được định vị tại giao điểm phân tích đa chiều: so với nghiên cứu của Teck-Hong & Waheed (2011) tại Malaysia (nhân viên bán hàng bị chi phối bởi yếu tố duy trì) hay công trình của Mathur (2012) tại Mỹ và Tây Âu (QLCT Mỹ coi trọng thể hiện tiềm năng, QLCT châu Âu chú trọng sự thú vị của công việc), luận án khẳng định trong bối cảnh DNNVV tại Việt Nam, sự kết hợp giữa triết lý kinh doanh minh bạch, hệ thống mục tiêu thách thức và chế độ đãi ngộ công bằng tạo ra lực đẩy kép thúc đẩy hiệu suất thực thi của QLCT.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết hành vi tổ chức đa cấp độ của Lewis (1972) bằng việc cụ thể hóa các chiều kích đo lường đặc thù cho tầng lớp quản trị trung gian tại nền kinh tế chuyển đổi. Công trình thử thách giả định truyền thống của Thuyết hai nhân tố (Herzberg, 1959) khi chứng minh rằng các yếu tố vốn được xem là duy trì (như chính sách tổ chức, thu nhập) khi kết hợp với "Triết lý và chính sách" (TL3) và "Hệ thống mục tiêu" (MT) sẽ chuyển hóa thành yếu tố tạo động lực nội sinh mạnh mẽ cho nhà QLCT.
Mô hình lý thuyết thiết lập 5 nhóm giả thuyết chính:
- H1a, H1b, H1c, H1d: Các nhân tố cấp độ tổ chức (Triết lý & chính sách, Hệ thống mục tiêu, Thu nhập & phúc lợi, Cơ hội đào tạo & thăng tiến) tác động thuận chiều (+) đến ĐLLV của QLCT.
- H2a, H2b, H2c: Các nhân tố cấp độ nhóm (Phong cách lãnh đạo cấp cao, Mối quan hệ đồng nghiệp, Năng lực & thái độ của nhân viên cấp dưới) tác động thuận chiều (+) đến ĐLLV.
- H3a, H3b, H3c: Các nhân tố cấp độ cá nhân (Nhu cầu thành tích, Sự tự chủ trong công việc, Sự phù hợp năng lực - công việc) tác động thuận chiều (+) đến ĐLLV.
- H4: ĐLLV tác động thuận chiều (+) trực tiếp đến KQTHCV của QLCT.
- H5: Hệ thống mục tiêu đóng vai trò điều tiết (moderator) củng cố mối quan hệ giữa ĐLLV và KQTHCV.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: Khung phân tích ba cấp độ của Lewis (1972), Thuyết tự quyết của Deci & Ryan (1985), Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Thuyết thiết lập mục tiêu của Locke & Latham (1990). Điểm đột phá mang tính khái niệm nằm ở việc bổ sung các biến quan sát mới:
- "Triết lý và chính sách" (TL3): Đo lường mức độ đồng thuận giá trị và sự minh bạch trong định hướng chiến lược từ ban lãnh đạo.
- "Thu nhập và phúc lợi" (TN4): Đo lường tính công bằng nội bộ và tính cạnh tranh thị trường của đãi ngộ quản lý.
- "Sự giám sát đánh giá" (DG3): Đo lường độ chuẩn xác và tính phản hồi đa chiều của hệ thống KPI.
- "Hệ thống mục tiêu" (MT): Đo lường tính thách thức, tính định lượng và mức độ phân quyền trong việc ủy thác mục tiêu.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng chuẩn xác cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, nơi cấu trúc thứ bậc chưa bị hành chính hóa cao độ và quan hệ điều hành trực tiếp giữa cấp cao và cấp trung còn mang tính linh hoạt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản tư (Critical Realism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Quy trình kết hợp gồm hai giai đoạn:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm với các chuyên gia quản trị nguồn nhân lực, học giả kinh tế và 05 nhà quản lý doanh nghiệp nhằm khám phá, điều chỉnh ngôn từ và bổ sung thang đo gốc cho tương thích với văn hóa doanh nghiệp Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính.
Cấu trúc đa cấp độ được phân định mạch lạc: Cấp độ 1 (Tổ chức - vĩ mô của DN), Cấp độ 2 (Nhóm làm việc - vi mô tương tác), Cấp độ 3 (Cá nhân - động cơ tâm lý nội tại).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và phát triển mầm quan hệ (snowball sampling) nhằm tiếp cận đối tượng đặc thù là các QLCT (trưởng/phó phòng, giám đốc phân xưởng, tổ trưởng kỹ thuật).
Thang đo được phát triển qua hai vòng nghiêm ngặt:
- Khảo sát thử nghiệm (Pilot study): Tiến hành trên mẫu $N = 79$ nhà QLCT để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ, rà soát các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) $< 0.3$.
- Khảo sát chính thức: Thu về 425 phiếu hợp lệ từ các DNNVV trên địa bàn Hà Nội.
Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity) được thẩm định qua giá trị hội tụ (Convergent Validity với hệ số tải chuẩn hóa $\lambda > 0.5$, AVE $> 0.50$) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker). Độ tin cậy nhất quán nội tại đạt chuẩn vượt trội với toàn bộ hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$ và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) $> 0.80$.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát ($N = 425$) phản ánh cơ cấu nhân khẩu học đa dạng: đại diện cho các DNNVV thuộc khối sản xuất, thương mại, dịch vụ và xây dựng; phân bố cân bằng về giới tính, độ tuổi trung bình (khoảng 35–45 tuổi), trình độ học vấn từ đại học trở lên và thâm niên công tác quản lý từ 3 năm trở lên.
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 và AMOS 22.0 thông qua các kỹ thuật tiên tiến:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ phù hợp của mô hình tới hạn: Chi-square/df $< 3.0$, CFI $> 0.90$, TLI $> 0.90$, RMSEA $< 0.08$.
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp và trung gian.
- Kiểm tra độ vững (Robustness check): Thực hiện kỹ thuật Bootstrap lặp lại $N = 2000$ lần nhằm khẳng định tính ổn định của các ước lượng tham số hệ số Beta chuẩn hóa và khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và Independent T-test để chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ĐLLV và KQTHCV theo đặc điểm loại hình sở hữu, quy mô doanh thu và thâm niên quản lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM và kiểm định giả thuyết mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, sự tác động đa tầng đến ĐLLV: Cả ba cấp độ Tổ chức, Nhóm và Cá nhân đều có ảnh hưởng tích cực đến ĐLLV của nhà QLCT ($p < 0.001$). Trong đó, yếu tố "Triết lý và chính sách" cùng "Thu nhập và phúc lợi" thuộc cấp độ tổ chức giữ tỷ trọng tác động mạnh nhất, bác bỏ quan điểm cho rằng QLCT tại các DNNVV chỉ quan tâm thuần túy đến quyền lực điều hành.
Thứ hai, mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ giữa ĐLLV và KQTHCV: Hệ số đường dẫn chuẩn hóa giữa ĐLLV $\rightarrow$ KQTHCV đạt mức tác động dương rất cao ($\beta > 0.55$, $p < 0.001$). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận phát biểu của Nguyễn Thị Hương (2020) rằng quản trị tạo động lực "là hoạt động bề sâu trong doanh nghiệp nhưng lại mang yếu tố quyết định đến kết quả hoạt động kinh doanh".
Thứ ba, vai trò điều tiết đột phá của "Hệ thống mục tiêu": Kiểm định tương tác đa biến chứng minh biến Hệ thống mục tiêu (MT) đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) làm tăng cường độ tác động của ĐLLV lên KQTHCV. Khi mục tiêu được xác lập rõ ràng, minh bạch và có tính thách thức phù hợp, năng lượng hành động từ động lực của QLCT được định hướng tối đa vào hiệu suất công việc.
Thứ tư, phát hiện ngược trực giác về mối quan hệ cấp bậc: Tại các DNNVV Hà Nội, nhân tố "Năng lực và thái độ của nhân viên cấp dưới" tác động đến ĐLLV của QLCT mạnh hơn cả "Sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao". QLCT chịu áp lực trực tiếp từ hiệu quả vận hành của đội ngũ thừa hành; nhân viên cấp dưới yếu kém triệt tiêu động lực làm việc của QLCT nhanh hơn sự thiếu hụt hỗ trợ từ cấp trên.
Thứ năm, sự phân hóa theo nhân khẩu học và thâm niên: Phân tích One-way ANOVA chỉ ra nhóm QLCT có thâm niên từ 3–5 năm tại vị trí quản trị có mức độ ĐLLV và KQTHCV nhạy cảm cao nhất với cơ hội thăng tiến và đào tạo phát triển so với nhóm có thâm niên trên 10 năm.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận, nghiên cứu hoàn thiện khoảng trống lý thuyết về hành vi quản trị cấp trung trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á, dung hòa tranh luận giữa thuyết nội dung (Herzberg) và thuyết quá trình (Locke & Latham; Vroom).
Về mặt phương pháp luận, quy trình kiểm định thang đo bổ sung (TN4, TL3, DG3, MT) thiết lập một bộ công cụ trắc lượng tâm lý học quản trị có độ tin cậy và giá trị cao, sẵn sàng chuyển giao cho các nghiên cứu tiếp theo trong khối ASEAN.
Về mặt thực tiễn quản trị, lãnh đạo DNNVV cần:
- Xây dựng cơ chế lương thưởng minh bạch dựa trên hiệu suất (Pay-for-Performance) kết hợp phúc lợi dài hạn.
- Thiết lập hệ thống mục tiêu OKR/KPI phân tầng rõ ràng, khuyến khích sự tham gia của QLCT trong quá trình hoạch định chiến thuật.
- Nâng cấp năng lực đội ngũ nhân viên cấp dưới thông qua đào tạo định kỳ nhằm giảm áp lực ủy quyền cho QLCT.
Về mặt chính sách, các cơ quan ban ngành (như Trung tâm hỗ trợ DNNVV thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội) cần thiết kế các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng quản trị chiến thuật và kỹ năng tạo động lực chuyên sâu cho đội ngũ lãnh đạo cấp trung của Thủ đô.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận 4 hạn chế khoa học khách quan:
- Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu thu thập tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương) hoặc miền Trung.
- Phương pháp lấy mẫu phi xác suất: Việc sử dụng mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ quần thể DNNVV cả nước.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm khiến việc kiểm chứng tính biến thiên của ĐLLV theo chu kỳ kinh tế bị hạn chế.
- Thiên kiến tự báo cáo (Common Method Bias): Việc đánh giá KQTHCV thông qua tự đánh giá của QLCT có thể tiềm ẩn tính chủ quan nhất định.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng (Hà Nội - Đà Nẵng - TP. Hồ Chí Minh) với cỡ mẫu lớn hơn ($N > 1000$).
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo lát cắt thời gian dài hạn (Longitudinal study) để đánh giá tác động bền vững của các chính sách tạo động lực.
- Áp dụng phương pháp đánh giá 360 độ kết hợp dữ liệu khách quan từ báo cáo tài chính doanh nghiệp để đo lường KQTHCV.
- Khảo sát thêm các biến điều tiết văn hóa doanh nghiệp và phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership).
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình đóng góp khung lý thuyết và bộ thang đo chuẩn hóa, dự kiến thu hút lượng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản trị kinh doanh, hành vi tổ chức và quản trị nguồn nhân lực tại Việt Nam và khu vực.
Về mặt chuyển đổi doanh nghiệp, nghiên cứu cung cấp cẩm nang thực thi giúp hàng chục nghìn DNNVV tái cấu trúc hệ thống quản trị nhân sự, giải phóng năng lực lãnh đạo cấp trung, từ đó nâng cao trực tiếp năng suất lao động và năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Về mặt xã hội và kinh tế vĩ mô, việc cải thiện hiệu quả làm việc của QLCT tại khu vực DNNVV sẽ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng GDP bền vững của Thủ đô Hà Nội, hạn chế tỷ lệ thất thoát nhân tài và ổn định thị trường lao động chất lượng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu cụ thể, mô hình lý thuyết tích hợp đa cấp độ và bộ thang đo chuẩn hóa để kế thừa phát triển đề tài.
- Học giả và giảng viên đại học: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong giảng dạy Quản trị học, Quản trị nguồn nhân lực và Hành vi tổ chức.
- Lãnh đạo cấp cao (Hội đồng quản trị, CEO) tại các DNNVV: Nhận diện chính xác nhu cầu cốt lõi của đội ngũ QLCT để thiết kế chính sách đãi ngộ, phân quyền và giao chỉ tiêu khoa học.
- Bản thân các nhà QLCT: Thấu hiểu động cơ làm việc cá nhân, chủ động xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp và nâng cao hiệu suất công việc.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để ban hành các đề án hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình ba cấp độ của Lewis (1972) với Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) và Thuyết xác lập mục tiêu của Locke & Latham (1990), chứng minh rằng biến "Hệ thống mục tiêu" đóng vai trò điều tiết (moderator) có ý nghĩa thống kê cao giữa ĐLLV và KQTHCV trong môi trường DNNVV.
-
Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước? So với nghiên cứu của Kovach (1995) chỉ sử dụng thống kê mô tả xếp hạng hoặc Bùi Thị Minh Thu & Lê Đoan Khôi (2014) dừng lại ở hồi quy OLS tuyến tính đơn giản, luận án áp dụng quy trình kiểm định hai giai đoạn khắt khe (Pilot $N = 79 \rightarrow$ Official $N = 425$), sử dụng CFA, SEM và kiểm tra độ ổn định tham số bằng kỹ thuật Bootstrap ($N = 2000$), đảm bảo kiểm soát tốt sai số đo lường.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện chỉ ra rằng "Năng lực và thái độ của nhân viên cấp dưới" có tác động tạo động lực mạnh hơn "Sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao" đối với QLCT tại DNNVV Hà Nội. Điều này phản ánh thực tế cấu trúc phẳng của DNNVV, nơi QLCT trực tiếp "đứng mũi chịu sào" trong việc hoàn thành chỉ tiêu thông qua nhân viên cấp dưới.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, bảng mã hóa biến quan sát, tiêu chuẩn chọn chuyên gia định tính, tiêu chuẩn chọn mẫu định lượng và ma trận tương quan, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập nhân bản hoàn toàn quy trình khảo sát tại các bối cảnh khác.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghị sự 10 năm tập trung vào: (i) Đánh giá sự biến đổi động lực của QLCT dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa; (ii) Nghiên cứu đa văn hóa so sánh giữa DNNVV tại Việt Nam và các nước trong khối CPTPP; (iii) Mô hình hóa tác động của văn hóa làm việc linh hoạt (hybrid work) đến cam kết tổ chức của QLCT.
Kết luận
Công trình nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về ĐLLV và KQTHCV của nhà QLCT trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính đa cấp độ (Tổ chức - Nhóm - Cá nhân) phù hợp với đặc thù DNNVV.
- Bổ sung và chuẩn hóa hệ thống thang đo mới (TN4, TL3, DG3, MT) với độ tin cậy và giá trị hội tụ vượt trội.
- Chứng minh bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết mang tính quyết định của Hệ thống mục tiêu đối với hiệu quả chuyển hóa từ ĐLLV sang KQTHCV.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị nhân lực tại 425 nhà QLCT ở các DNNVV trên địa bàn Hà Nội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ từ thiết kế đãi ngộ, cải tiến văn hóa đến phát triển năng lực đội ngũ cấp dưới, mở ra hướng đi chiến lược giúp nâng tầm vị thế và năng suất lao động của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THANH HƯƠNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC CỦA NHÀ QUẢN LÝ CẤP TRUNG: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THANH HƯƠNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC CỦA NHÀ QUẢN LÝ CẤP TRUNG: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN VĂN BÌNH Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Động lực làm việc và sự tác động đến kết quả thực hiện công việc của nhà quản lý cấp trung: Nghiên cứu tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Hà Nội” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan.
Các kết quả nghiên cứu này chưa từng được công bố bởi bất kỳ tác giả nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 8 năm 2022 Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh Trần Văn Bình Nguyễn Thanh Hương i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học tận tình của PGS. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc của mình đến sự hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ tận tình của Thầy hướng dẫn. Trong khoảng thời gian làm nghiên cứu sinh, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và động viên của Ban lãnh đạo Viện Kinh tế và Quản lý, Bộ môn Khoa học quản lý và Luật, Bộ môn Kinh tế công nghiệp - trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Ngoài ra, khi thực hiện nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều góp ý và ý kiến về chuyên môn cũng như số liệu về thực trạng các doanh nghiệp nhỏ và vừa từ các chuyên gia của Cục Phát triển doanh nghiệp trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trực thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Ngoại thương và một số doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tôi xin chân thành cảm ơn. Cuối cùng, tôi cũng xin chân thành cảm ơn cơ sở quản lý- phòng Đào tạo, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được nghiên cứu này. NCS: Nguyễn Thanh Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC BẢNG.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC ĐẾN KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC CỦA NHÀ QUẢN LÝ CẤP TRUNG TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Tổng quan nghiên cứu.1 Các nghiên cứu đã về động lực làm việc của người lao động. Các nghiên cứu về động lực làm việc của nhà QLCT.
Các nghiên cứu về ĐLLV và KQTHCV. Khoảng trống nghiên cứu. Động lực làm việc. Khái niệm động lực làm việc.
Khái niệm động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung. Vai trò của động lực làm việc. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Nhóm yếu tố thuộc về bản thân nhà QLCT.
Nhóm yếu tố thuộc về công việc. Nhóm yếu tố thuộc về tổ chức. Các học thuyết về động lực làm việc. Các học thuyết về nguồn gốc tạo động lực.
Các học thuyết về quá trình tạo động lực. Các học thuyết về tính cách xã hội. Nhà quản lý cấp trung trong doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhà quản lý cấp trung trong tổ chức.
Nhà quản lý cấp trung (QLCT). Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Khái niệm DNNVV của một số nước trên thế giới. Khái niệm DNNVV của Việt Nam.Những đặc trưng cơ bản của nhà quản lý cấp trung trong DNNVV.
Tác động của động lực làm việc đến kết quả thực hiện công việc. Một số khái niệm về kết quả thực hiện công việc. Ảnh hưởng của động lực làm việc đến kết quả thực hiện công việc.48 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Các cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu. Mô hình về mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc 3 cấp độ và ĐLLV. Mô hình về mối quan hệ giữa ĐLLV và KQTHCV. Đề xuất mô hình nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của yếu tố cấp độ tổ chức đến động lực làm việc. Ảnh hưởng của yếu tố cấp độ nhóm đến động lực làm việc. Ảnh hưởng của yếu tố cấp độ cá nhân đến động lực làm việc.
Ảnh hưởng của động lực làm việc đến kết quả thực hiện công việc. Hệ thống mục tiêu của doanh nghiệp và sự tác động đến mối quan hệ giữa động lực làm việc và kết quả thực hiện công việc. 66 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Hiệu chỉnh mô hình. Xây dựng thang đo.
Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Dữ liệu định tính. Dữ liệu định lượng.
82 iv TÓM TẮT CHƯƠNG 3. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Tổng quan về các DNNVV tại Hà Nội.
Một số đặc trưng về nguồn nhân lực tại Hà Nội. Một số thuận lợi. Một số hạn chế. Kết quả phân tích khảo sát sơ bộ thang đo.
Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả đánh giá chính thức thang đo. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích khám phá nhân tố. Kết quả phân tích khẳng định nhân tố.
Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định tính vững của mô hình. Xem xét vai trò điều tiết của biến hệ thống mục tiêu với động lực làm việc và kết quả thực hiện công việc.
Tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp. Đánh giá sự khác biệt về Động lực làm việc và Kết quả thực hiện công việc theo đặc điểm thông tin chung. Đánh giá sự khác biệt theo các đặc điểm doanh nghiệp. Theo đặc điểm của nhà quản lý.
Kết quả nghiên cứu định tính bổ sung về các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhà QLCT tại các DNNVV trên địa bàn Hà Nội. Yếu tố cấp độ tổ chức. Yếu tố cấp độ nhóm. Yếu tố cấp độ cá nhân.
121 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. LUẬN BÀN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ. Tổng hợp kết quả nghiên cứu. Luận bàn về kết quả nghiên cứu.
Bình luận về kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Bình luận về kết quả phân tích của các biến số nghiên cứu giữa các nhóm đối tượng khảo sát bằng phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) 130 5. Một số đề xuất với các nhà quản lý cấp cao tại DNNVV. Yếu tố thuộc cấp độ tổ chức.
Yếu tố thuộc cấp độ nhóm. Yếu tố thuộc cấp độ cá nhân. Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế của nghiên cứu.
Một số định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.137 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 137 PHẦN KẾT LUẬN. 138 CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt BHXH Social insurance Bảo hiểm xã hội CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định DNNVV Small and medium -sized enterprises Doanh nghiệp nhỏ và vừa DN Enterprises Doanh nghiệp ĐLLV Work motivation Động lực làm việc EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá ILO International Labour Organization Tổ chức lao động quốc tế KQNC Research Results Kết quả nghiên cứu KQTHCV Individual Work Performance Kết quả thực hiện công việc NCS Candidate in Philosophy Nghiên cứu sinh NLĐ Employee Người lao động NNL Human resources Nguồn nhân lực NQL Manager Nhà quản lý NSLĐ Workforce Productivity Năng suất lao động QLCT Middle manager Nhà quản lý cấp trung SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính TLKD Business Philosophy Triết lý kinh doanh TNHH Limited Liability Trách nhiệm hữu hạn VHDN Corporate Culture Văn hóa doanh nghiệp vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc (Trương Minh Đức, 2011) 8 Hình 1. Mô hình nghiên cứu của Teck-Hong & Waheed (2011). Mức độ ảnh hưởng của phần thưởng vật chất đến KQTHCV. Tháp nhu cầu 5 bậc của A.
Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. Các cấp độ quản lý trong tổ chức. Mô hình nghiên cứu về động lực làm việc của Lewis (1972). Mô hình về động lực làm việc của Jasen & Samuel (2014).
Mô hình nghiên cứu của Dharma (2017). Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu. Sơ đồ chu trình phát triển thang đo trong nghiên cứu.
Quy trình xử lý dữ liệu định tính trong luận án. Số DNNVV đăng ký kinh doanh trên địa bàn Hà Nội qua các năm. Số lượng DNNVV trên địa bàn Hà Nội đang hoạt động qua các năm. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định nhóm nhân tố thuộc cấp độ tổ chức 101 Hình 4.
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định nhóm nhân tố thuộc cấp độ nhóm 102 Hình 4. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định nhóm nhân tố cấp độ cá nhân. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính. 107 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Kết quả nghiên cứu về Nhân tố thúc đẩy. Sự thay đổi cảm nhận của người lao động về nhân tố thúc đẩy. Tổng hợp các nghiên cứu về nhà quản lý cấp trung (QLCT). Tiêu chí phân loại của Ngân hàng thế giới World Bank.
Tiêu chí phân loại DNNVV tại Hàn Quốc. Tiêu thức phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Tiêu chuẩn lựa chọn chuyên gia hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu.
Danh sách các biến và nguồn gốc các thang đo. Tiêu chuẩn lựa chọn chuyên gia hiệu chỉnh thang đo. Tổng hợp kết quả phỏng vấn cá nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hương (2022). Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/dong-luc-lam-viec-va-ket-qua-cong-viec-cua-quan-ly-cap-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ động lực làm việc và sự tác động đến kết quả thực hiện công việc của nhà quản lý cấp trung nghiên cứu tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động lực làm việc và kết quả công việc của quản lý cấp trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.