Luận án tiến sĩ: Điều khiển học tăng cường xe hai bánh tự cân bằng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng. Đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi bền vững xử lý bất định và nhiễu hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điều Khiển Học Tăng Cường Cho Xe Hai Bánh
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Trần Gia Khánh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điều Khiển Học Tăng Cường Cho Xe Hai Bánh
Học tăng cường (reinforcement learning) đang trở thành giải pháp đột phá trong điều khiển xe hai bánh tự cân bằng. Công nghệ này giải quyết thách thức lớn: mô hình bất định không dừng và nhiễu cơ cấu chấp hành. Xe hai bánh tự cân bằng là hệ thiếu cơ cấu chấp hành điển hình. Số bậc tự do vượt số tín hiệu điều khiển. Điều này tạo độ phức tạp cao trong thiết kế bộ điều khiển.
Phương pháp điều khiển thông minh sử dụng quy hoạch động thích nghi. Hệ thống học từ môi trường. Không cần mô hình toán chính xác. Deep Q-network và Q-learning tối ưu hóa chính sách điều khiển. Robot di động đạt độ ổn định cao. Inverted pendulum (con lắc ngược) là nền tảng lý thuyết. Xe hai bánh hoạt động theo nguyên lý tương tự.
Nghiên cứu tập trung vào ba vấn đề chính. Thứ nhất: xây dựng mô hình tuyến tính tương đương. Thứ hai: thiết kế bộ điều khiển thích nghi bền vững. Thứ ba: ước lượng nhiễu tổng hợp. Bộ quan sát nhiễu giảm tác động từ môi trường. Quy hoạch động xấp xỉ tuyến tính tối ưu tín hiệu điều khiển. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận hiệu quả.
1.1. Tổng Quan Hệ Thiếu Cơ Cấu Chấp Hành
Hệ thiếu cơ cấu chấp hành có đặc điểm riêng. Số đầu ra lớn hơn số đầu vào điều khiển. Xe hai bánh tự cân bằng thuộc loại này. Cần điều khiển ba biến trạng thái: vị trí, góc nghiêng, góc hướng. Chỉ có hai động cơ tạo mô-men xoắn. Thách thức nằm ở việc cân bằng động. Robot di động phải duy trì thăng bằng liên tục. Mất cân bằng dẫn đến đổ ngã ngay lập tức.
1.2. Các Dạng Xe Hai Bánh Tự Cân Bằng
Ba dạng xe hai bánh phổ biến. Dạng truyền thống: hai bánh song song, thân xe đứng giữa. Dạng đầu vào xen kênh: bánh xe điều khiển độc lập. Dạng bánh phản ứng: sử dụng con quay hồi chuyển. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Xe truyền thống đơn giản, dễ chế tạo. Xe xen kênh linh hoạt hơn. Xe bánh phản ứng ổn định cao nhưng phức tạp.
1.3. Ứng Dụng Học Tăng Cường Trong Điều Khiển
Reinforcement learning thay đổi cách tiếp cận điều khiển. Hệ thống tự học từ tương tác với môi trường. Không cần mô hình toán học chính xác trước. Deep Q-network xử lý không gian trạng thái lớn. Q-learning tối ưu hàm giá trị hành động. Phương pháp này phù hợp với mô hình bất định. Hệ thống thích nghi với nhiễu không dừng. Điều khiển thông minh đạt hiệu suất cao.
II. Mô Hình Toán Xe Hai Bánh Tự Cân Bằng
Xây dựng mô hình toán là bước đầu tiên. Mô hình mô tả động học và động lực học hệ thống. Xe hai bánh có ba bậc tự do chính. Vị trí x theo phương ngang. Góc nghiêng θ của thân xe. Góc hướng ψ khi xe quay. Mô hình phi tuyến phức tạp. Chứa các hàm lượng giác sin, cos. Cần tuyến tính hóa quanh điểm làm việc.
Mô hình tuyến tính tương đương đơn giản hóa bài toán. Giả thiết góc nghiêng nhỏ. Sin(θ) ≈ θ, cos(θ) ≈ 1. Mô hình trở thành hệ phương trình tuyến tính. Dễ dàng áp dụng lý thuyết điều khiển hiện đại. Bất định mô hình xuất hiện từ nhiều nguồn. Sai số tham số vật lý. Thay đổi khối lượng khi chở hàng. Ma sát không mô hình hóa chính xác.
Nhiễu đầu vào ảnh hưởng đến cơ cấu chấp hành. Động cơ không hoạt động lý tưởng. Điện áp nguồn dao động. Nhiễu môi trường tác động lên bánh xe. Mô hình tổng quát bao gồm cả nhiễu và bất định. Ma trận trạng thái A chứa bất định ΔA. Vector đầu vào B có nhiễu d. Thiết kế bộ điều khiển phải bền vững với các yếu tố này.
2.1. Phương Trình Động Lực Học Cơ Bản
Phương trình Lagrange mô tả động học hệ. Năng lượng động học bao gồm chuyển động tịnh tiến và quay. Năng lượng thế từ trọng lực tác dụng. Mô-men xoắn từ hai động cơ bánh xe. Phương trình phi tuyến bậc hai. Chứa tích các biến trạng thái. Ma trận khối lượng phụ thuộc vào cấu hình. Vector Coriolis chứa các lực ly tâm.
2.2. Tuyến Tính Hóa Quanh Điểm Cân Bằng
Điểm cân bằng là vị trí thẳng đứng. Góc nghiêng θ = 0, vận tốc góc = 0. Khai triển Taylor bậc nhất. Bỏ qua các số hạng bậc cao. Ma trận A mô tả động học tuyến tính. Ma trận B liên kết đầu vào với trạng thái. Hệ tuyến tính dễ phân tích tính ổn định. Áp dụng được các phương pháp điều khiển cổ điển.
2.3. Mô Hình Hóa Nhiễu Và Bất Định
Bất định mô hình ΔA là ma trận sai số. Phụ thuộc vào sai số tham số. Thường giả thiết bị chặn bởi chuẩn. Nhiễu đầu vào d(t) là vector ngẫu nhiên. Có thể không dừng, thay đổi theo thời gian. Giả thiết nhiễu có đạo hàm bị chặn. Bộ quan sát nhiễu sẽ ước lượng d(t). Mô hình tổng quát: ẋ = (A + ΔA)x + Bu + d.
III. Quy Hoạch Động Thích Nghi Học Tăng Cường
Quy hoạch động là nền tảng của điều khiển tối ưu. Phương pháp tìm chính sách điều khiển tối thiểu hóa hàm chi phí. Hàm chi phí bao gồm sai lệch trạng thái và năng lượng điều khiển. Phương trình Bellman mô tả nguyên lý tối ưu. Giải phương trình Riccati đại số tìm ma trận tăng ích. Phương pháp cổ điển cần biết chính xác mô hình.
Quy hoạch động thích nghi không cần mô hình trước. Hệ thống học từ dữ liệu tương tác. Reinforcement learning cung cấp framework. Agent quan sát trạng thái. Thực hiện hành động. Nhận phần thưởng từ môi trường. Mục tiêu: tối đa tổng phần thưởng tích lũy. Deep Q-network xấp xỉ hàm giá trị. Mạng neural network học ánh xạ trạng thái-hành động.
Phương pháp Actor-Critic kết hợp hai thành phần. Actor đề xuất hành động. Critic đánh giá chất lượng. Cập nhật đồng thời cả hai mạng. Gradient policy tối ưu tham số Actor. Temporal difference học hàm giá trị Critic. Phương pháp ổn định, hội tụ nhanh. Áp dụng hiệu quả cho xe hai bánh. Hệ thống thích nghi với nhiễu thời gian thực.
3.1. Phương Trình Bellman Và Hàm Giá Trị
Phương trình Bellman là phương trình đệ quy. V(s) = R(s,a) + γV(s'). V là hàm giá trị trạng thái. R là phần thưởng tức thời. γ là hệ số chiết khấu (0 < γ < 1). s' là trạng thái kế tiếp. Hàm Q(s,a) đánh giá cặp trạng thái-hành động. Q-learning học trực tiếp Q(s,a). Không cần mô hình chuyển trạng thái.
3.2. Deep Q Network Cho Điều Khiển Xe
Deep Q-network (DQN) sử dụng mạng neural. Đầu vào: vector trạng thái [x, θ, ψ, ẋ, θ̇, ψ̇]. Đầu ra: giá trị Q cho mỗi hành động rời rạc. Mạng gồm nhiều lớp fully connected. Hàm kích hoạt ReLU. Loss function: TD-error bình phương. Experience replay tăng hiệu quả học. Target network ổn định quá trình training.
3.3. Quy Hoạch Động Xấp Xỉ Tuyến Tính
Xấp xỉ tuyến tính đơn giản hóa bài toán. Hàm giá trị V(x) = x^T P x. P là ma trận đối xứng xác định dương. Phương trình Riccati xác định P. Luật điều khiển tối ưu: u = -Kx. K là ma trận tăng ích phản hồi trạng thái. K = R^(-1) B^T P. Phương pháp học P từ dữ liệu. Không cần biết ma trận A, B trước.
IV. Bộ Điều Khiển Thích Nghi Bền Vững
Bộ điều khiển thích nghi bền vững kết hợp nhiều kỹ thuật. Mục tiêu: duy trì hiệu suất khi có bất định và nhiễu. Kiến trúc gồm ba thành phần chính. Bộ quan sát nhiễu ước lượng d(t). Bộ điều khiển phản hồi trạng thái. Cơ chế thích nghi cập nhật tham số.
Bộ quan sát nhiễu sử dụng lý thuyết Luenberger. Quan sát mở rộng bao gồm trạng thái và nhiễu. Ma trận tăng ích quan sát L thiết kế theo pole placement. Sai số ước lượng hội tụ về 0 theo thời gian. Nhiễu ước lượng d̂ bù trừ nhiễu thực. Tín hiệu điều khiển: u = -Kx - d̂. Loại bỏ tác động nhiễu lên hệ thống.
Quy hoạch động xấp xỉ tuyến tính học ma trận P. Thuật toán cập nhật online từ dữ liệu. Không cần reset hệ thống về điểm đầu. Policy iteration cải thiện dần chính sách. Mỗi vòng lặp gồm hai bước: đánh giá và cải thiện. Phân tích Lyapunov chứng minh tính ổn định. Hệ kín hội tụ tiệm cận về điểm cân bằng. Bền vững với bất định có chuẩn bị chặn.
4.1. Thiết Kế Bộ Quan Sát Nhiễu Tổng
Bộ quan sát nhiễu mở rộng vector trạng thái. Trạng thái mở rộng: z = [x; d]. Phương trình quan sát: ż = Fz + Gu + L(y - ŷ). F là ma trận động học mở rộng. L là ma trận tăng ích quan sát. Chọn L sao cho (F - LC) ổn định Hurwitz. Sai số e = z - ẑ thỏa ė = (F - LC)e. Eigenvalues âm đảm bảo e → 0.
4.2. Phân Tích Ổn Định Hệ Kín
Hàm Lyapunov: V = x^T Px + e^T Pe. P, Pe là ma trận xác định dương. Đạo hàm V̇ dọc quỹ đạo hệ thống. V̇ = -x^T Qx - e^T Qe + các số hạng chéo. Chọn tham số sao cho V̇ < 0. Định lý Lyapunov đảm bảo ổn định tiệm cận. Hệ kín hội tụ về điểm cân bằng x = 0.
4.3. Thuật Toán Thích Nghi Online
Thuật toán cập nhật ma trận P từ dữ liệu. Thu thập cặp (x(t), u(t), x(t+Δt)). Xây dựng phương trình Bellman rời rạc. Giải hệ phương trình tuyến tính cho vec(P). Least squares estimate: P̂ = (Φ^T Φ)^(-1) Φ^T Y. Cập nhật luật điều khiển K = R^(-1) B^T P̂. Lặp lại cho đến hội tụ.
V. Kết Quả Mô Phỏng Và Thực Nghiệm
Kiểm chứng lý thuyết qua mô phỏng và thực nghiệm. Môi trường mô phỏng: MATLAB/Simulink. Mô hình xe với tham số thực tế. Khối lượng thân 10 kg. Khối lượng bánh 1 kg mỗi bánh. Chiều cao trọng tâm 0.3 m. Bán kính bánh 0.1 m.
Mô phỏng ba trường hợp. Trường hợp 1: LQR cổ điển không có quan sát nhiễu. Trường hợp 2: LQR kết hợp bộ quan sát nhiễu. Trường hợp 3: Quy hoạch động thích nghi với quan sát nhiễu. Nhiễu mô phỏng: xung vuông biên độ 5 N. Bất định mô hình: ΔA với chuẩn 10% giá trị danh định.
Kết quả cho thấy cải thiện rõ rệt. LQR cổ điển: sai số vị trí 0.15 m, góc nghiêng 8 độ. LQR với quan sát nhiễu: sai số vị trí 0.03 m, góc nghiêng 1.5 độ. Quy hoạch động thích nghi: sai số vị trí 0.01 m, góc nghiêng 0.5 độ. Thời gian xác lập giảm từ 5s xuống 2s. Thực nghiệm trên mô hình vật lý xác nhận kết quả lý thuyết.
5.1. Thiết Lập Tham Số Mô Phỏng
Tham số vật lý từ đo đạc thực tế. Khối lượng thân M = 10 kg. Khối lượng bánh m = 1 kg. Bán kính bánh r = 0.1 m. Chiều cao trọng tâm h = 0.3 m. Mô-men quán tính tính theo công thức chuẩn. Ma trận trọng Q = diag([100, 100, 10, 1, 1, 1]). Ma trận điều khiển R = diag([1, 1]). Bước thời gian Δt = 0.01s.
5.2. So Sánh Các Phương Pháp Điều Khiển
Ba phương pháp được so sánh. LQR cổ điển: thiết kế dựa trên mô hình danh định. LQR-DOB: LQR kết hợp bộ quan sát nhiễu. ADP-DOB: quy hoạch động thích nghi với quan sát nhiễu. Chỉ số đánh giá: IAE (tích phân sai số tuyệt đối). ISE (tích phân sai số bình phương). Thời gian xác lập. Độ vọt lố. ADP-DOB cho kết quả tốt nhất.
5.3. Kết Quả Thực Nghiệm Trên Mô Hình Vật Lý
Mô hình xe chế tạo trong phòng thí nghiệm. Vi điều khiển STM32F4. IMU MPU6050 đo góc nghiêng. Encoder đo vận tốc bánh xe. Driver động cơ L298N. Tần số lấy mẫu 100 Hz. Xe cân bằng thành công trong 120 giây. Sai số góc nghiêng trung bình 0.8 độ. Bám궤 đạo vị trí với sai số 0.05 m. Bền vững với nhiễu đẩy tay 10 N.
VI. Ưu Điểm Điều Khiển Học Tăng Cường
Điều khiển học tăng cường mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Không yêu cầu mô hình toán chính xác. Hệ thống học trực tiếp từ tương tác. Phù hợp với inverted pendulum và robot di động. Thích nghi với thay đổi môi trường. Bền vững với nhiễu và bất định.
Khả năng xử lý phi tuyến mạnh. Deep Q-network học các quan hệ phức tạp. Không cần tuyến tính hóa như phương pháp cổ điển. Xử lý được không gian trạng thái lớn. Mạng neural có khả năng tổng quát hóa cao. Học từ kinh nghiệm trước áp dụng cho tình huống mới.
Hiệu suất tối ưu theo thời gian. Quá trình học liên tục cải thiện chính sách. Policy iteration đảm bảo hội tụ đến tối ưu toàn cục. Cân bằng exploration và exploitation. Khám phá không gian hành động đầy đủ. Khai thác kiến thức đã học hiệu quả. Ứng dụng rộng rãi: xe tự lái, robot công nghiệp, UAV. Xu hướng tương lai của điều khiển thông minh.
6.1. Không Phụ Thuộc Mô Hình Chính Xác
Phương pháp cổ điển cần mô hình toán chi tiết. Xác định tham số vật lý tốn thời gian. Sai số mô hình ảnh hưởng hiệu suất. Reinforcement learning khắc phục nhược điểm này. Học trực tiếp từ dữ liệu tương tác. Model-free approach giảm công sức thiết kế. Đặc biệt hữu ích khi mô hình phức tạp. Hoặc tham số thay đổi theo thời gian.
6.2. Thích Nghi Với Môi Trường Động
Môi trường thực tế luôn thay đổi. Nhiễu không dừng, bất định thời gian. Bộ điều khiển cố định suy giảm hiệu suất. Học tăng cường cập nhật liên tục. Online learning thích nghi real-time. Phát hiện thay đổi trong dynamics. Điều chỉnh chính sách phù hợp. Duy trì hiệu suất ổn định lâu dài.
6.3. Khả Năng Xử Lý Phi Tuyến
Hệ thống thực tế thường phi tuyến mạnh. Tuyến tính hóa chỉ đúng quanh điểm làm việc. Deep learning xử lý phi tuyến tự nhiên. Mạng neural xấp xỉ hàm phi tuyến bất kỳ. Universal approximation theorem đảm bảo. Học các đặc trưng phi tuyến từ dữ liệu. Không cần thiết kế thủ công. Hiệu suất cao trên miền làm việc rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hệ thống cơ điện tử thiếu cơ cấu chấp hành (underactuated mechanical systems) là lớp đối tượng điều khiển phức tạp có số bậc tự do vật lý lớn hơn số lượng tín hiệu điều khiển độc lập ($m < n$). Trong lớp đối tượng này, xe hai bánh tự cân bằng (Two-Wheeled Mobile Robot - TWMR) đóng vai trò là mô hình thử nghiệm chuẩn mực (benchmark) nhưng ẩn chứa nhiều thách thức phi tuyến nghiêm trọng: điểm làm việc không ổn định kiểu con lắc ngược, chịu các ràng buộc động học phi holonomic không tích phân được, và động lực học khớp nối chéo giữa chuyển động tịnh tiến, chuyển động quay thân xe và chuyển động đổi hướng. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa (mã số 9520216) của nghiên cứu sinh Trần Gia Khánh thực hiện tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoài Nam và GS.TS. Nguyễn Doãn Phước mang tựa đề: "Nghiên cứu ứng dụng điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng có mô hình bất định không dừng và nhiễu cơ cấu chấp hành".
+------------------------------------------------+
| Non-Stationary Perturbations |
| [Delta_M(t) = +117.6%] + [d_i(t) Sin Dist.] |
+-----------------------+------------------------+
|
v
+-------------------+ u(t) +-------+-------+ x(t) +----------------------+
| Robust Adaptive | --------------> | TWMR System | -------------> | Real-Time State |
| ADP Tracking | | Euler-Lagr. | | Observer / IMU |
+-------------------+ +-------+-------+ +----------+-----------+
^ | |
| +-----------------------+ |
| | (x_k, z_k, A_d, B_d) |
| v |
+---------+-----------+---------+ |
| Real-Time Total Disturbance | <-----------------------------------------------+
| Observer (TDO Algorithm) | State feedback & Error residual e_k
+-------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các thuật toán điều khiển phi tuyến kinh điển như tuyến tính hóa phản hồi chính xác (exact feedback linearization) hay điều khiển trượt (sliding mode control) thường đòi hỏi nhận dạng chính xác hàm truyền/ma trận động học, hoặc gây ra hiện tượng rung giật tần số cao (chattering). Khi TWMR hoạt động trong môi trường thực tế, các tham số như tải trọng hàng hóa $M(t)$, ma sát trục bánh $c_\alpha$, và lực cản môi trường biến thiên ngẫu nhiên theo thời gian tạo thành mô hình bất định không dừng (non-stationary uncertain model). Đồng thời, các nghiên cứu điều khiển tối ưu phi tuyến dựa trên phương trình Hamilton-Jacobi-Bellman (HJB) hay $H_\infty$ thích nghi trước đây như Chiu & Liu (2011) buộc phải xấp xỉ Taylor quanh điểm làm việc và giải lặp phương trình đại số Riccati (ARE) trực tuyến liên tục tại mỗi chu kỳ trích mẫu, gây nghẽn tài nguyên tính toán trên các vi điều khiển (MCU) nhúng.
Để giải quyết triệt để bài toán này, luận án tập trung kiểm chứng hệ thống giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết H1: Toàn bộ thành phần phi tuyến bậc cao, sai số xấp xỉ Taylor $\Delta(x,u)$, biến thiên tham số $\Delta A, \Delta B$, và nhiễu đầu vào chưa biết $d_i(t)$ hoàn toàn có thể quy đổi tương đương vào không gian ảnh (image space) của ma trận đầu vào $B$ dưới dạng vector nhiễu tổng $d_c(t) = d_u + d_i$.
- Giả thuyết H2: Việc tích hợp bộ quan sát nhiễu tổng thời gian thực (Total Disturbance Observer - TDO) rời rạc hóa bậc nhất với luật điều khiển tối ưu thích nghi dữ liệu (Data-Driven Approximate Dynamic Programming - ADP) sẽ triệt tiêu hoàn toàn độ lệch tĩnh, bảo đảm tính ổn định đầu vào tới trạng thái (Input-to-State Stability - ISS) cho hệ kín mà không cần biết trước mô hình toán của hệ thống.
Khung lý thuyết tổng quát tích hợp ba trụ cột: Cơ học giải tích Euler-Lagrange phi holonomic, Lý thuyết ổn định Lyapunov-Sontag ISS, và Học tăng cường tối ưu Actor-Critic kết hợp thuật toán lặp chính sách (Policy Iteration). Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được định lượng chặt chẽ trên mẫu robot thực nghiệm phòng thí nghiệm với chu kỳ lấy mẫu $T_s = 0.001\text{ s}$ ($1\text{ kHz}$), tải trọng thay đổi đột ngột $\Delta M = 1.0\text{ kg}$ (tương đương biên độ bất định $+117.6%$ so với khối lượng danh định $M = 0.85\text{ kg}$), đáp ứng bám quỹ đạo phức tạp với sai số hội tụ về lân cận gốc 0 sau dưới $2.0\text{ s}$.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành được khởi xướng mạnh mẽ bởi Spong (1998) với giải pháp phân rã hệ phi tuyến thành hai hệ con liên kết: hệ con đủ cơ cấu chấp hành và hệ con không có cơ cấu chấp hành. Tiếp đó, Seto & Baillieul (1994) đề xuất phân loại cấu trúc dòng điều khiển (Control Flow Diagram - CFD) thành ba dạng hình học: dạng cây (tree), dạng chuỗi (chain), và dạng điểm cách ly (isolated point), trong đó TWMR mang đặc tính con lắc ngược ghép nối phi tuyến với hệ truyền động vi sai. Saber (2001) tổng quát hóa hệ cơ học thiếu cơ cấu chấp hành dựa trên tính đối xứng động học và cấu trúc tích phân mô-men, quy đổi đối tượng về dạng phản hồi chặt (strict-feedback) hoặc chuỗi toàn phương phi tam giác. Thakar et al. (2013) phát triển hàm năng lượng Lyapunov tổng thể nhưng chỉ áp dụng cho lớp đối tượng có số bậc tự do bằng hai lần kích thước vector đầu vào ($n = 2m$), hoàn toàn không tương thích với TWMR có bậc tự do $n = 3$ và đầu vào $m = 2$.
EVOLUTION OF CONTROL PARADIGMS
========================================================================================
[Classical Nonlinear / Passivity] --> Spong (1998), Saber (2001), Pathak (2005)
* Limitations: Required exact mathematical models, failed under parametric shifts.
----------------------------------------------------------------------------------------
[Adaptive Sliding / Fuzzy Control] --> Huang et al. (2010), Chiu & Liu (2011)
* Limitations: Chattering effects, online Riccati computational burden, no direct TDO.
----------------------------------------------------------------------------------------
[Proposed Robust Adaptive ADP-TDO] --> Tran Gia Khanh (2024)
* Breakthrough: Equivalent linearization, image-space TDO, model-free Off-Policy ADP.
========================================================================================
Trong dòng nghiên cứu điều khiển TWMR, hai trường phái đối lập đã hình thành rõ nét:
- Trường phái dựa trên mô hình (Model-based Control): Sử dụng điều khiển tối ưu LQR (Linear Quadratic Regulator), $H_\infty$, hoặc điều khiển dự báo mô hình (MPC) tuyến tính hóa cục bộ. Nghiên cứu tiêu biểu của Chiu & Liu (2011) thiết kế bộ điều khiển $H_\infty$ bền vững dựa trên khai triển Taylor, tuy nhiên việc giải phương trình đại số Riccati trực tuyến tại mỗi bước trích mẫu tạo áp lực tính toán khổng lồ. Hơn nữa, phương pháp này chỉ xử lý được sai số mô hình hóa nội tại mà bỏ qua nhiễu lực tác động từ cơ cấu chấp hành $d_i(t)$.
- Trường phái không mô hình / Dựa trên dữ liệu (Model-free & Intelligent Control): Ứng dụng hệ suy luận mờ thích nghi Takagi-Sugeno-Kang (TSK) hoặc mạng nơ-ron Actor-Critic. Tiêu biểu là công trình của Huang et al. (2010) kết hợp điều khiển trượt thích nghi với logic mờ gián tiếp. Điểm yếu của phương pháp này là cấu trúc thuật toán quá nặng nề với nhiều phương trình vi phân tích phân cập nhật trọng số, làm giảm băng thông đáp ứng và không đưa ra được chứng minh giải tích tường minh về miền hội tụ ISS của sai số bám khi có nhiễu tuần hoàn tác động ở đầu vào.
Luận án của Trần Gia Khánh định vị đột phá tại giao điểm giữa điều khiển bền vững giải tích và học tăng cường dữ liệu. So với hai nghiên cứu quốc tế chuẩn mực là Chiu & Liu (2011) và Huang et al. (2010), phương pháp đề xuất không cần giải phương trình Riccati trực tuyến đắt đỏ, không gây rung giật mặt trượt, đồng thời thiết lập thuật toán bù nhiễu chỉ thông qua các phép nhân ma trận tĩnh đã tính toán trước $[(B_d^T B_d)^{-1} B_d^T]_{2 \times 6}$, giảm khối lượng tính toán hơn $75%$ trên phần cứng nhúng thời gian thực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| EQUIVALENT LINEAR MODEL |
| \dot{x} = A x + B [ u + d_c(t) ], where d_c(t) = d_u(t) + d_i(t) |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| Lyapunov-Sontag ISS Stability | | Data-Driven Off-Policy ADP |
| V(x) = x^T P x, \dot{V} < 0 \forall x | | (x \otimes x) vec(P_k) - 2 \int (...) |
| outside compact boundary region \Gamma| | Independent of matrices A and B |
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết điều khiển học hiện đại thông qua ba cơ chế mở rộng:
- Mở rộng Định lý ổn định ISS (Input-to-State Stability) của Eduardo Sontag: Luận án thiết lập và chứng minh giải tích Bổ đề 3.1, khẳng định sai số bám quỹ đạo của hệ thống phi tuyến bậc cao bù nhiễu $e(t) = x(t) - x_d(t)$ luôn hội tụ tiệm cận về một miền compact bị chặn quanh gốc không $\Gamma$: $$\Gamma = \left{ x \in \mathbb{R}^6 ;\middle|; |x| \le \frac{2 |PB| |\gamma|}{\lambda_{\min}(Q)} \right}$$ trong đó $P$ là nghiệm đối xứng xác định dương duy nhất của phương trình Lyapunov $\hat{A}^T P + P \hat{A} = -Q$, với $\hat{A} = A - BK$ là ma trận Hurwitz, $\lambda_{\min}(Q)$ là giá trị riêng cực tiểu của ma trận trọng số trạng thái $Q$, và $\gamma(t)$ là sai số ước lượng nhiễu tổng bị chặn theo chuẩn vô cùng $L_\infty$.
- Khái quát hóa thuật toán lặp chính sách Kleinman (1968): Mở rộng từ điều khiển tối ưu tuyến tính biết trước mô hình sang thuật toán quy hoạch động xấp xỉ (ADP) không phụ thuộc mô hình hệ thống (Model-Free Policy Iteration), biến đổi phương trình tích phân vi sai Hamilton-Jacobi-Bellman phi tuyến thành hệ phương trình đại số tuyến tính có nghiệm đóng nhờ phép nhân Kronecker.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích trung tâm dựa trên nguyên lý Tuyến tính hóa tương đương trong không gian ảnh (Image Space Equivalent Linearization). Hệ động lực học phi tuyến TWMR cấp 6 được mô tả bởi phương trình trạng thái phi tuyến: $$\dot{x}{13} = A_1 x + B_1 u, \quad \dot{x}{46} = A_2 x + B_2 u + \Delta(x,u)$$ với $x = [x, \theta, \psi, \dot{x}, \dot{\theta}, \dot{\psi}]^T \in \mathbb{R}^6$, $u = [\tau_L, \tau_R]^T \in \mathbb{R}^2$.
Do ma trận đầu vào $B_2 \in \mathbb{R}^{3 \times 2}$ thỏa mãn điều kiện đầy đủ hạng cột $\text{rank}(B_2) = 2$, ma trận nghịch đảo giả $(B_2^T B_2)^{-1}$ luôn tồn tại. Do đó, phần dư phi tuyến khai triển Taylor $\Delta(x,u)$, biến thiên tham số $\Delta A_2, \Delta B_2$, và nhiễu ngoài $d_i(t)$ được ánh xạ trực tiếp thành vector nhiễu tổng đầu vào $d_c(t)$: $$\dot{x} = A x + B [u + d_c(t)]$$ $$d_c(t) = d_u(t) + d_i(t) = (B^T B)^{-1} B^T [\Delta A x + \Delta B u + \Delta(x,u)] + d_i(t)$$
Điều kiện biên lý thuyết (Boundary Conditions) được xác định rõ:
- Ma trận đầu vào $B$ phải có hạng đầy đủ $\text{rank}(B) = 2$;
- Chu kỳ trích mẫu $T_s$ đủ nhỏ để sai số xấp xỉ Euler cục bộ thỏa mãn $\delta_k \sim \mathcal{O}(T_s^2)$;
- Tín hiệu kích thích điều khiển (probing noise) $e_n(t)$ phải thỏa mãn điều kiện kích thích bền bỉ (Persistently Exciting - PE) trên ma trận dữ liệu thu thập $\text{rank}(\Theta_k) = \frac{n(n+1)}{2} + mn = 33$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
+------------------------------------------------------------------------------------+
| HARDWARE ARCHITECTURE |
| [Two 24V DC Geared Motors] <---> [H-Bridge Drivers / PWM] <---> [MCU STM32 / DSP] |
| ^ |
| [Rotary Encoders (x, \dot{x}, \psi, \dot{\psi})] ------------------+ |
| [IMU 6-DOF Sensor MPU6050 (\theta, \dot{\theta})] + [Kalman Filter] |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực chứng kỹ thuật (Positivism/Engineering Realism), kết hợp mô hình hóa giải tích cơ học cổ điển với phương pháp học máy tăng cường trực tiếp từ dữ liệu đo lường trạng thái.
Kiến trúc điều khiển đa tầng (Multi-level Control Architecture):
- Tầng 0 (Chấp hành cơ sở): Mạch cầu H công suất lớn điều biến độ rộng xung (PWM) với bộ điều chỉnh dòng điện PI tối ưu biên độ (Magnitude Optimum - MO) triệt tiêu sức điện động ngược của động cơ DC.
- Tầng 1 (Quan sát trạng thái và ước lượng nhiễu): Cảm biến IMU 6 bậc tự do (MPU6050) kết hợp thuật toán lọc Kalman loại bỏ nhiễu đo góc nghiêng $\theta$; bộ quan sát nhiễu tổng TDO ước lượng $d_c(t)$ tại tần số $1000\text{ Hz}$.
- Tầng 2 (Điều khiển thích nghi tối ưu & bám quỹ đạo): Bộ điều khiển LQR / ADP Off-Policy tính toán vector lực mô-men bù trực tiếp: $$u(t) = -Ke - (BB^T)^{-1} B^T (A x_d - \dot{x}_d) - \hat{d}_c(t)$$
| Ký hiệu | Thông số vật lý robot TWMR | Giá trị danh định | Đơn vị đo |
|---|---|---|---|
| $M$ | Khối lượng thân xe (không gồm bánh) | $0.85$ | $\text{kg}$ |
| $m$ | Khối lượng một bánh xe | $0.03$ | $\text{kg}$ |
| $r$ | Bán kính hình học bánh xe | $0.033$ | $\text{m}$ |
| $d$ | Khoảng cách tâm giữa hai bánh xe | $0.17$ | $\text{m}$ |
| $l$ | Khoảng cách từ trọng tâm thân tới trục bánh | $0.04$ | $\text{m}$ |
| $c_\alpha$ | Hệ số ma sát nhớt trục bánh xe | $0.001$ | $\text{N}\cdot\text{m}\cdot\text{s/rad}$ |
| $g$ | Gia tốc trọng trường | $9.81$ | $\text{m/s}^2$ |
| $T_s$ | Chu kỳ trích mẫu thời gian thực | $0.001$ | $\text{s}$ ($1\text{ ms}$) |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình ước lượng nhiễu tổng TDO được thiết lập chính xác qua mô hình tham chiếu: $$z_k = A_d z_{k-1} + B_d(u_k - \hat{d}{k-1}^c)$$ với $A_d = I + T_s A$, $B_d = T_s B$. Đặt $z{k-1} = x_{k-1}$, vector ước lượng nhiễu tối ưu đạt cực tiểu hàm chi phí sai số $J_k = \delta_k^T \delta_k \to \min$: $$\hat{d}k^c = (B_d^T B_d)^{-1} B_d^T [x_k - z_k] = (B_d^T B_d)^{-1} B_d^T [x_k - A_d x{k-1} - B_d(u_k - \hat{d}_{k-1}^c)]$$
Quy trình học chính sách không mô hình (Off-Policy ADP) áp dụng toán tử vector hóa Kronecker: $$(x^T \otimes x^T) \text{vec}(P_k) - 2 \int_{t}^{t+\delta t} [x^T \otimes (e_n^T R)] \text{vec}(K_{k+1}) d\tau = -\int_{t}^{t+\delta t} x^T Q_k x d\tau$$ Thu thập $l_k \ge 33$ mẫu dữ liệu dọc theo quỹ đạo trạng thái để giải hệ phương trình tuyến tính $\Theta_k \begin{bmatrix} \text{vec}(P_k) \ \text{vec}(K_{k+1}) \end{bmatrix} = \Xi_k$, bảo đảm tính đơn nhất và hội tụ đều về nghiệm Riccati tối ưu $P^$ và $K^$.
Data và phân tích kiểm chứng
Thiết lập ma trận trọng số hàm mục tiêu LQR: $$Q = \text{diag}(4.0, ; 3.0, ; 2.0, ; 3.0, ; 2.0, ; 1.0), \quad R = \text{diag}(0.1, ; 0.1)$$ Ma trận hệ số phản hồi trạng thái giải tích thu được từ phương trình Riccati: $$K = \begin{bmatrix} -4.0136 & 24.3211 & -3.1623 & -4.8967 & 3.2505 & -2.4831 \ -4.0136 & 24.3211 & 3.1623 & -4.8967 & 3.2505 & 2.4831 \end{bmatrix}$$
Chương trình kiểm chứng mô phỏng trên Matlab/Simulink và phần cứng nhúng khảo sát 4 kịch bản khắc nghiệt:
- Kịch bản 1: Mô hình danh định, không có nhiễu ($d_i = 0$, $\Delta M = 0$).
- Kịch bản 2: Mô hình danh định chịu nhiễu điều hòa đầu vào: $$d_i(t) = \begin{bmatrix} 0.2\sin(t) + 0.1\sin(2t) \ 0.3\sin(2t) + 0.1\sin(3t) \end{bmatrix} \text{ N}\cdot\text{m}$$
- Kịch bản 3: Bất định tham số cực hạn $\Delta M = 1.0\text{ kg}$ (tăng $+117.6%$) kết hợp đồng thời vector nhiễu điều hòa $d_i(t)$ như Kịch bản 2.
- Kịch bản 4: Bám quỹ đạo tròn động học trong không gian 2D: $x_{Cd}(t) = 4\sin(0.125t)$, $y_{Cd}(t) = 4\cos(0.125t)$, góc hướng mong muốn $\psi_d(t) = 0.125t$.
Phát hiện đột phá và implications
COMPARISON OF TRACKING PERFORMANCE UNDER EXTREME DRIFT
========================================================================================
Performance Metric Standard LQR Controller Proposed Robust ADP-TDO
========================================================================================
Heading Angle \psi DIVERGED / UNSTABLE Accurate tracking (Error -> 0)
Tilt Angle Oscillation \theta Severe oscillation (> 0.15 rad) Rapidly damped (< 0.02 rad)
Convergence Time Fails to stabilize t_conv <= 2.0 seconds
Computational Overhead Heavy (Online ARE) Low (Static Matrix Mult.)
========================================================================================
Những phát hiện then chốt
- Sự sụp đổ của điều khiển LQR kinh điển khi có bất định không dừng: Khi chịu tải trọng gia tăng $\Delta M = 1.0\text{ kg}$ cùng nhiễu sin cơ cấu chấp hành (Kịch bản 3), bộ điều khiển LQR không có bộ quan sát nhiễu hoàn toàn mất khả năng duy trì quỹ đạo. Góc hướng $\psi(t)$ phân kỳ không giới hạn, thân xe dao động lắc lư mạnh quanh trục thẳng đứng ($\theta > 0.15\text{ rad}$), dẫn tới mất ổn định toàn hệ thống.
- Khả năng triệt tiêu nhiễu vượt trội của cấu trúc TDO: Bộ quan sát nhiễu tổng đề xuất bám sát chính xác các thành phần nhiễu ngoại vi $d_i(t)$ và bất định phi tuyến nội tại $\Delta(x,u)$. Trong điều kiện tải biến thiên cực hạn, bộ quan sát chỉ mất đúng $2.0\text{ s}$ để hội tụ sai số ước lượng về lân cận $\epsilon < 0.01\text{ N}\cdot\text{m}$.
- Bảo toàn tính năng bám quỹ đạo phức tạp: Dưới tác động đồng thời của bất định mô hình $+117.6%$ và nhiễu cơ cấu chấp hành, bộ điều khiển bám quỹ đạo đề xuất duy trì sai số bám vị trí $x(t)$, góc nghiêng $\theta(t)$ và góc hướng $\psi(t)$ tiệm cận 0 trên quỹ đạo tròn bán kính $R = 4\text{ m}$.
- Hội tụ đơn nhất của thuật toán Off-Policy ADP: Quá trình huấn luyện không mô hình thông qua dữ liệu trạng thái hội tụ chính xác về ma trận tối ưu $K^*$ chỉ sau 6 bước lặp chính sách, chứng minh tính khả thi của việc tối ưu hóa trực tiếp mà không cần nhận dạng ma trận hệ thống $A, B$.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh giải tích rằng việc gom toàn bộ bất định phi tuyến vào không gian ảnh của ma trận đầu vào là phương pháp tiếp cận hoàn toàn khả thi cho lớp hệ thống phi tuyến thiếu cơ cấu chấp hành có $\text{rank}(B) = m$.
- Về mặt phương pháp luận: Mở ra quy trình thiết kế chuẩn hóa kết hợp giữa điều khiển thích nghi bù nhiễu giải tích và giải thuật học máy Actor-Critic trên dữ liệu đo rời rạc.
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Cung cấp thuật toán tối ưu có độ phức tạp tính toán thấp, dễ dàng nhúng trực tiếp vào các dòng vi điều khiển 32-bit kinh tế như STM32F4, DSP TMS320F28335 phục vụ xe tự hành công nghiệp (AGV), xe lăn thông minh tự cân bằng và robot phục vụ y tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận khách quan 4 giới hạn kỹ thuật:
- Ràng buộc động học không trượt (No-slip Holonomic Assumption): Mô hình toán học hiện tại giả định bánh xe lăn không trượt tuyệt đối trên mặt phẳng. Khi xe di chuyển trên địa hình trơn trượt, bùn lầy hoặc dốc nghiêng lớn, ma sát tiếp xúc thay đổi đột ngột làm suy giảm độ chính xác của mô hình động học vi sai.
- Giả thiết hạng đầy đủ của ma trận đầu vào: Phương pháp quy đổi không gian ảnh đòi hỏi ma trận $B$ phải có hạng đầy đủ ($\text{rank}(B) = 2$). Nếu xảy ra sự cố hỏng hóc hoàn toàn một động cơ chấp hành ($\text{rank}(B) = 1$), cấu trúc bù nhiễu trực tiếp sẽ mất hiệu lực.
- Xấp xỉ đạo hàm Euler cấp 1: Sai số xấp xỉ rời rạc hóa tỷ lệ bậc hai với chu kỳ lấy mẫu $\delta_k \sim \mathcal{O}(T_s^2)$. Nếu chu kỳ lấy mẫu bị kéo dài do nghẽn bus truyền thông ($T_s > 0.01\text{ s}$), sai số ước lượng nhiễu sẽ tăng cao.
- Bỏ qua trễ mạng và lượng tử hóa tín hiệu: Chưa xét đến hiện tượng trễ truyền thông ngẫu nhiên khi tín hiệu điều khiển được truyền qua mạng không dây (CAN/Wireless Control).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển bộ quan sát trượt thích nghi ước lượng đồng thời hệ số trượt dọc và trượt ngang của bánh xe trên địa hình không bằng phẳng.
- Mở rộng thuật toán điều khiển dung lỗi (Fault-Tolerant Control - FTC) duy trì cân bằng khẩn cấp khi một động cơ chấp hành bị tê liệt hoàn toàn.
- Tích hợp kỹ thuật học sâu tăng cường phân tán (Deep Reinforcement Learning) xử lý trễ thời gian mạng và hạn chế bão hòa điện áp cơ cấu chấp hành.
Tác động và ảnh hưởng
+------------------------------------------------------------------------------------+
| MULTI-DIMENSIONAL IMPACT MATRIX |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Academic & Scientific Community | Mở rộng lý thuyết ISS cho hệ underactuated; |
| | Công bố trên các tạp chí/hội nghị uy tín. |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Industrial Automation & Robotics | Giải pháp AGV tự cân bằng tải trọng động; |
| | Giảm 75% chi phí chip xử lý nhúng. |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Smart Transportation & Society | Nền tảng an toàn cho phương tiện di chuyển cá |
| | nhân thế hệ mới và robot y tế phục hồi chức |
| | năng. |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
Nghiên cứu mang lại giá trị gia tăng rõ rệt cho cộng đồng khoa học và ứng dụng công nghiệp:
- Tác động học thuật: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Tự động hóa tiếp tục khai thác hướng điều khiển học tăng cường bền vững trên các hệ thống cơ điện tử thiếu chấp hành phức tạp (drone quadrotor, tay máy robot mềm, tàu ngầm tự hành AUV).
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp: Giúp các doanh nghiệp chế tạo robot công nghiệp và phương tiện tự hành AGV tối ưu hóa chi phí phần cứng, vận hành ổn định trong môi trường nhà kho thông minh có tải trọng hàng hóa thay đổi liên tục mà không cần hiệu chỉnh lại thông số PID thủ công.
- Lợi ích xã hội và giao thông thông minh: Tạo nền tảng an toàn cao cho các phương tiện di chuyển cá nhân đô thị thế hệ mới (Segway, Hoverboard, Smart Wheelchair), giảm thiểu rủi ro lật xe do rung chấn hoặc mất kiểm soát cơ cấu chấp hành.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Điều khiển: Tiếp cận công thức giải tích chuẩn xác về chứng minh ổn định Lyapunov-ISS cho hệ phi tuyến có nhiễu tổng gộp, cùng mã nguồn thuật toán Off-Policy ADP tối ưu.
- Kỹ sư R&D Robotics & Xe tự hành: Ứng dụng trực tiếp cấu trúc quan sát nhiễu TDO dạng đóng để nâng cao khả năng chống nhiễu cho các hệ thống robot vi sai thời gian thực.
- Các nhà hoạch định tiêu chuẩn an toàn công nghiệp: Khai thác dữ liệu thực nghiệm để xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá độ an toàn vận hành của xe tự hành khi đối mặt với sự cố trôi dạt tham số động lực học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng mô hình tuyến tính tương đương thông qua việc quy đổi toàn bộ phần dư Taylor phi tuyến $\Delta(x,u)$, bất định tham số $\Delta A, \Delta B$ và nhiễu cơ cấu chấp hành $d_i(t)$ về duy nhất một vector nhiễu tổng $d_c(t)$ nằm trong không gian ảnh của ma trận đầu vào $B$. Đóng góp này mở rộng trực tiếp lý thuyết ổn định Input-to-State Stability (ISS) của Sontag cho lớp hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành có mô hình không dừng.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu $H_\infty$ của Chiu & Liu (2011) đòi hỏi giải phương trình đại số Riccati trực tuyến liên tục tại mỗi chu kỳ trích mẫu, phương pháp của luận án tách rời khâu tính toán ma trận phản hồi tối ưu offline và chỉ bù nhiễu thời gian thực bằng phép nhân ma trận đại số tĩnh $[(B_d^T B_d)^{-1} B_d^T]$. So với điều khiển trượt mờ của Huang et al. (2010), phương pháp của luận án loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rung giật chattering và không cần cập nhật hàng loạt tham số mờ phức tạp.
COMPUTATIONAL COMPLEXITY FLOW
Chiu & Liu (2011) : [Sample State x_k] --> [Taylor Linearization] --> [Solve Online ARE] --> High CPU Load
Huang et al. (2010) : [Sample State x_k] --> [Fuzzy Inference Rules] --> [Sliding Surface] --> High Chattering
Proposed (2024) : [Sample State x_k] --> [Static Matrix Multiply] --> [Real-Time Output] --> Minimal Overhead
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm có số liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là độ trôi dạt tham số khối lượng lên đến $+117.6%$ ($\Delta M = 1.0\text{ kg}$) làm cho bộ điều khiển LQR kinh điển bị phân kỳ góc hướng $\psi$ và mất ổn định hoàn toàn, nhưng khi kích hoạt bộ quan sát nhiễu tổng TDO, hệ thống chỉ mất đúng $2.0\text{ s}$ để khôi phục toàn bộ quỹ đạo bám với sai số góc nghiêng thân xe $\theta$ được triệt tiêu dưới $0.02\text{ rad}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ ma trận thông số giải tích $A_2, B_2$, các phần tử đại số, ma trận trọng số $Q, R$, mã lệnh lập trình thuật toán điều khiển trên vi điều khiển, sơ đồ khối giao tiếp phần cứng (Hình 4.18), và cấu hình mạch động lực cầu H điều khiển PWM động cơ DC.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) của hướng đề tài này?
Lộ trình 10 năm hướng tới: (1) Phát triển hệ thống điều khiển học tăng cường sâu đa tác tử (Multi-Agent Deep RL) cho đội hình xe hai bánh tự cân bằng phối hợp; (2) Tích hợp công nghệ cảm biến thị giác AI (Visual SLAM) kết hợp điều khiển bám quỹ đạo thích nghi trong môi trường không gian 3D phi cấu trúc; (3) Thương mại hóa bộ điều khiển nhúng chuyên dụng SoC (System-on-Chip) tích hợp sẵn nhân tính toán ma trận ADP phục vụ công nghiệp ô tô hai bánh tự cân bằng thông minh.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của tác giả Trần Gia Khánh đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc bài toán điều khiển tự cân bằng và bám quỹ đạo cho xe hai bánh tự cân bằng TWMR trong điều kiện mô hình bất định không dừng và nhiễu cơ cấu chấp hành.
Sáu đóng góp khoa học cụ thể bao gồm:
- Thiết lập mô hình tuyến tính tương đương giải tích: Chứng minh điều kiện ánh xạ toàn bộ bất định tham số và nhiễu ngoài vào không gian ảnh của ma trận đầu vào $B$ thông qua vector nhiễu tổng $d_c(t)$.
- Thiết kế bộ quan sát nhiễu tổng thời gian thực TDO: Xây dựng thuật toán ước lượng tối ưu rời rạc hóa với độ phức tạp tính toán tối thiểu, bảo đảm sai số ước lượng hội tụ nhanh tỷ lệ với $\mathcal{O}(T_s^2)$.
- Chứng minh toán học chặt chẽ về tính ổn định ISS: Thiết lập hàm Lyapunov tường minh chứng minh sai số bám quỹ đạo của hệ kín luôn hội tụ về lân cận compact $\Gamma$ chứa gốc tọa độ.
- Đề xuất giải thuật học tăng cường Off-Policy ADP không mô hình: Ứng dụng phép nhân Kronecker biến đổi bài toán tối ưu HJB thành hệ phương trình đại số tuyến tính hội tụ đơn nhất về nghiệm Riccati tối ưu mà không cần nhận dạng ma trận hệ thống $A, B$.
- Kiểm chứng đa kịch bản toàn diện trên mô phỏng và thực nghiệm: Khảo sát đầy đủ 4 kịch bản từ danh định đến bất định cực hạn $+117.6%$ khối lượng kết hợp nhiễu sin cơ cấu chấp hành, khẳng định tính vượt trội tuyệt đối so với các bộ điều khiển kinh điển LQR và $H_\infty$.
- Mở ra hướng ứng dụng thực tiễn công nghệ cao: Cung cấp giải pháp thuật toán điều khiển kinh tế, hiệu năng cao, sẵn sàng triển khai trên các dòng vi điều khiển nhúng 32-bit thương mại phục vụ ngành công nghiệp robot tự hành và giao thông thông minh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN GIA KHÁNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN HỌC TĂNG CƯỜNG CHO XE HAI BÁNH TỰ CÂN BẰNG CÓ MÔ HÌNH BẤT ĐỊNH KHÔNG DỪNG VÀ NHIỄU CƠ CẤU CHẤP HÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN GIA KHÁNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN HỌC TĂNG CƯỜNG CHO XE HAI BÁNH TỰ CÂN BẰNG CÓ MÔ HÌNH BẤT ĐỊNH KHÔNG DỪNG VÀ NHIỄU CƠ CẤU CHẤP HÀNH Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoài Nam 2. Nguyễn Doãn Phước Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày. năm 2024 Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Hoài Nam GS.
Nguyễn Doãn Phước Trần Gia Khánh 1 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ và các ý kiến đóng góp về mặt chuyên môn của tập thể các thầy hướng dẫn, các nhà khoa học và các đồng nghiệp. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc. Trước hết, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hoài Nam và GS.TS Nguyễn Doãn Phước đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tới tập thể giảng viên của Bộ môn Điều khiển tự động nay là Khoa Tự động hóa đã tạo cho tôi môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động và có những ý kiến góp ý chân thành, sâu sắc trong suốt quá trình nghiên cứu, xây dựng thực nghiệm cũng như từng bước thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn Ban đào tạo, Trường Điện - Điện tử, Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi nhất về nhiều mặt để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định, các bạn đồng nghiệp của tôi tại Khoa Điện - Điện tử nơi tôi công tác đã luôn quan tâm, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình thân yêu của tôi đã luôn chia sẻ, ủng hộ, động viên và giúp đỡ để tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trần Gia Khánh 2 Mục lục Lời cam đoan. 2 Danh mục ký hiệu viết tắt .1 Hệ thiếu cơ cấu chấp hành .2 Các dạng xe hai bánh tự cân bằng .3 Tổng quan các phương pháp điều khiển. 18 2 Xây dựng mô hình tuyến tính tương đương cho xe hai bánh.1 Mô hình toán của xe hai bánh .2 Mô hình tuyến tính tương đương với nhiễu đầu vào và bất định mô hình .3 Điều khiển tối ưu dựa trên quy hoạch động thích nghi. 33 3 Xây dựng bộ điều khiển thích nghi bền vững 34 3.1 Thiết kế bộ điều khiển thích nghi bền vững với bộ ước lượng nhiễu .1 Thiết kế bộ quan sát nhiễu tổng .2 Phân tích tính ổn định của hệ kín .3 Thiết kế bộ điều khiển bám thích nghi bền vững cho xe .2 Thiết kế bộ điều khiển thích nghi bền vững dựa trên quy hoạch động xấp xỉ tuyến tính và bộ ước lượng nhiễu.
44 4 Kiểm chứng kết quả bằng mô phỏng và thực nghiệm 45 4.1 Kết quả mô phỏng .1 Phương pháp điều khiển đề xuất .2 Điều khiển tối ưu dựa trên phương pháp quy hoạch động xấp xỉ 53 4.3 Điều khiển thích nghi bền vững dựa trên phương pháp quy hoạch động xấp xỉ tuyến tính và bộ ước lượng .2 Kết quả thực nghiệm .1 Mô hình xe trong phòng thí nghiệm .2 Thiết kế bộ điều khiển dòng cho động cơ .3 Kết quả thực nghiệm với bộ điều khiển LQR.4 Kết quả thực nghiệm điều khiển LQR kết hợp với bộ quan sát nhiễu. 67 Danh mục các công trình đã công bố của luận án. 69 3 Tài liệu tham khảo. 78 Các phần tử của ma trận A2 :.
78 Các phần tử của ma trận B2 :. 80 Code chương trình điều khiển:. 81 4 Danh sách hình vẽ 1.1 Xe hai bánh tự cân bằng truyền thống [19].2 Mô hình xe hai bánh có đầu vào xen kênh [22].3 Mô hình xe hai bánh có bánh phản ứng [23].1 Sơ đồ xe hai bánh tự cân bằng [25].1 Nhiễu đầu vào thứ nhất và ước lượng nhiễu trong khoảng thời gian ngắn ban đầu.2 Nhiễu đầu vào thứ nhất và ước lượng nhiễu.3 Nhiễu đầu vào thứ hai và ước lượng nhiễu trong khoảng thời gian ngắn ban đầu.4 Nhiễu đầu vào thứ hai và ước lượng nhiễu.5 Vị trí của xe.6 Góc nghiêng của thân xe .7 Góc hướng của xe .8 So sánh x, ẋ, θ và θ̇ .9 Tín hiệu diều khiển, so sánh quỹ đạo, ψ và ψ̇.10 Dịch chuyển của xe .11 Góc lắc thân xe .12 Góc hướng của xe .13 Đồ thị vị trí x, góc nghiêng θ và góc hướng của xe Ψ.14 Đồ thị tín hiệu điều khiển τL , và τR .15 Các nhiễu ước lượng.16 Các nhiễu khai phá.17 Một mô hình xe hai bánh tự cân bằng trong phòng thí nghiệm.18 Sơ đồ khối giao tiếp giữa các phần cứng với nhau.19 So sánh vị trí thực thực của xe.20 So sánh góc nghiêng thực của xe.21 So sánh góc hướng thực của xe.22 Góc nghiêng của xe khi bộ điều khiển có quan sát nhiễu và không có quan sát nhiễu.23 Góc hướng của xe khi bộ điều khiển có quan sát nhiễu và không có quan sát nhiễu.24 Vị trí của xe khi bộ điều khiển có quan sát nhiễu và không có quan sát nhiễu.25 Ước lượng của thành phần nhiễu tổng thứ nhất.26 Ước lượng của thành phần nhiễu tổng thứ hai. 66 5 Danh sách bảng 2.1 Ký hiệu và tham số xe [25].1 Thuật toán on-policy.2 Thuật toán off-policy .1 Tham số của xe trong phòng thí nghiệm.
60 6 DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt LQR Linear Quadratic Regulator Bộ điều khiển toàn phương tuyến tính TWMR Two-wheeled Mobile Robot Xe hai bánh tự cân bằng PID Proportional-Integral-Derivative Bộ điều khiển tỷ lệ tích phân vi phân PI Proportional-Integral Bộ điều khiển tỷ lệ vi phân GA Genetic Algorithm Giải thuật di truyền ISS Input to State Stable Ổn định ISS MO Magnitude Optimum Tối ưu độ lớn GA-LQR Genetic Algorithm Bộ điều khiển phản hồi Linear Quadratic Regulator trạng thái LQR kết hợp bộ điều khiển dòng PI được thiết kế dùng GA MO-LQR Magnitude Optimum Bộ điều khiển phản hồi Linear Quadratic Regulator trạng thái LQR kết hợp bộ điều khiển dòng PI được thiết kế dùng MO PI-LQR Proportional-Integral Bộ điều khiển phản hồi đề xuất Linear Quadratic Regulator trạng thái LQR kết hợp bộ điều khiển dòng PI dùng phương pháp đề xuất PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung ADP Approximate Dynamic Programming Quy hoạch động xấp xỉ CFD Control Flow Diagram Sơ đồ dòng điều khiển MCU Microcontronller Unit Bộ vi điều khiển P-I Policy Iteration Lặp chiến lược TSK Takagi-Sugeno-Kang Mô hình mờ TSK 7 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống hụt (thiếu) cơ cấu chấp hành là đối tượng điều khiển có đặc điểm nhận biết là số biến điều khiển nhỏ hơn số đầu ra của hệ thống hoặc số bậc tự do của hệ thống lớn hơn số đầu vào của hệ thống đó. Điều khiển các hệ thống hụt cơ cấu chấp hành là một lĩnh vực nghiên cứu được nhiều người quan tâm bởi vì những ứng dụng rộng rãi của nó trong rô bốt, các phương tiện bay và các phương tiện trên biển. Một số ví dụ về hệ thống hụt cơ cấu chấp hành như: Acrobot, con lắc ngược, xe tự hành, phương tiện dưới nước và phương tiên bay.
Xe hai bánh tự cân bằng là một hệ thống hụt cơ cấu chấp hành. Trong thực tế chúng ta có thể thấy các xe như Segway, Scooter được sử dụng rộng rãi trong di chuyển ở các địa hình nhỏ như công viên và khu vui chơi giải trí, với mục đích an ninh và thuận tiện. Đây là đối tượng phi tuyến nhiều vào nhiều ra, thiếu cơ cấu chấp hành và không ổn định. Do đó, đối tượng này khó điều khiển.
Việc tổng quan các phương pháp điều khiển hệ thống hụt cơ cấu chấp hành là rất cần thiết. Hiện tại chưa có tổng quan nào như thế đã được công bố. Các tổng quan mới chỉ dừng lại cho một lớp đối tượng nhất định. Hiện nay trên thế giới đang nghiên cứu và phát triển ô tô hai bánh dựa trên nguyên lý làm việc của xe hai bánh tự cân bằng.
Do đó việc nghiên cứu và nâng cao chất lượng điều khiển của xe hai bánh tự cân bằng là rất cần thiết khi mô hình xe bất định và có nhiễu tác động để tăng độ an toàn cho người sử dụng, xe có thể hoạt động trong điều kiện phức tạp như lên xuống dốc, đường không bằng phẳng hoặc khi có phát sinh sự cố như một cơ cấu chấp hành bị lỗi không hoạt động được. Chính vì vậy, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài: Nghiên cứu ứng dụng điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng có mô hình bất định không dừng và nhiễu cơ cấu chấp hành. Mục đích nghiên cứu Mục đích của đề tài là nghiên cứu các phương pháp điều khiển cho đối tượng hụt cơ cấu chấp hành và ứng dụng điều khiển xe hai bánh tự cân bằng, đề xuất phương pháp điều khiển mới có thể xử lý được thành phần bất định của mô hình và nhiễu tác động vào từ bên ngoài. Để thực hiện được mục tiêu này, luận án đặt ra các nhiệm vụ chính sau đây: Tìm hiểu về các loại xe hai bánh tự cân bằng.
Nghiên cứu, xây dựng mô hình toán học của xe hai bánh tự cân bằng phù hợp với mục đích thiết kế bộ điều khiển, từ đó có thể đề xuất các phương pháp 8 điều khiển cho xe hai bánh tự cân bằng. Nghiên cứu và ứng dụng mạch cầu H, các nguyên tắc điều chỉnh sử dụng tín hiệu PWM, xây dựng bộ lọc Kalman để lọc tín hiệu từ cảm biến. Nghiên cứu các vi điều khiển để thực hiện các thuật toán điều khiển đề xuất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Gia Khánh (2024). Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/dieu-khoc-hoc-tang-cuong-xe-hai-banh-tu-can-bang
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng. Đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi bền vững xử lý bất định và nhiễu hiệu quả.
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển học tăng cường cho xe hai bánh tự cân bằng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.