Các giải pháp đảm bảo QoE cho hệ thống truyền video 360 độ trực tuyến HTTP

Luận án tiến sĩ về giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP. Đề xuất phương pháp đánh giá chất lượng, dự báo viewport và phát trực tuyến thích nghi.

Chuyên ngành

Kỹ thuật viễn thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Video 360 Độ Trực Tuyến HTTP Tổng Quan Công Nghệ

Video 360 độ trực tuyến đang thay đổi cách người dùng trải nghiệm nội dung đa phương tiện. Công nghệ này cho phép người xem tương tác với video theo mọi hướng, tạo trải nghiệm nhập vai hoàn toàn mới. Nền tảng HTTP trở thành lựa chọn phổ biến cho streaming video 360 độ nhờ khả năng tương thích cao và dễ triển khai. Các giao thức như DASH 360 video và HLS 360 degree đang được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc truyền tải video 360 độ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Băng thông yêu cầu cao hơn gấp nhiều lần so với video truyền thống. Độ trễ và buffer phải được tối ưu để đảm bảo trải nghiệm mượt mà. QoE video 360 phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp.

1.1. Kiến Trúc Hệ Thống Streaming Video 360

Hệ thống streaming video 360 độ bao gồm ba thành phần chính. Máy chủ mã hóa và lưu trữ nội dung video ở nhiều mức chất lượng khác nhau. Mạng phân phối nội dung CDN đảm bảo truyền tải nhanh chóng. Máy khách thực hiện giải mã và render video theo viewport người dùng. HTTP adaptive streaming cho phép điều chỉnh chất lượng theo băng thông thực tế. Tile-based streaming chia video thành các vùng nhỏ để tối ưu băng thống. Chỉ viewport đang xem được tải ở chất lượng cao. Các vùng ngoài viewport sử dụng chất lượng thấp hơn. Cách tiếp cận này giảm đáng kể băng thông cần thiết.

1.2. Thách Thức Kỹ Thuật Trong Truyền Tải

Băng thông là rào cản lớn nhất với video 360 độ. Video 4K 360 độ yêu cầu từ 50-100 Mbps để truyền tải toàn bộ khung hình. Độ trễ cao gây hiện tượng mất đồng bộ giữa chuyển động đầu và hình ảnh. Latency optimization trở nên cực kỳ quan trọng. Buffer management phải cân bằng giữa độ trễ và chất lượng. Mất gói tin ảnh hưởng nghiêm trọng đến trải nghiệm người dùng. Nghẽn mạng tại máy chủ gây gián đoạn phát video. Bandwidth adaptation cần phản ứng nhanh với thay đổi điều kiện mạng. Các giải pháp tối ưu phải xem xét đồng thời nhiều yếu tố này.

1.3. Giao Thức HTTP Cho Video 360 Độ

DASH và HLS là hai giao thức phổ biến nhất cho streaming video 360. DASH 360 video hỗ trợ viewport-aware streaming hiệu quả. Giao thức chia video thành các segment ngắn, thường 2-10 giây. Mỗi segment có nhiều representation với bitrate khác nhau. HLS 360 degree tương thích tốt với hệ sinh thái Apple. Cả hai giao thức đều hỗ trợ adaptive bitrate streaming. Client có thể chuyển đổi chất lượng linh hoạt theo điều kiện mạng. Tile-based encoding kết hợp với các giao thức này mang lại hiệu quả cao. Viewport được mã hóa ở bitrate cao, vùng ngoài viewport dùng bitrate thấp.

II. QoE Video 360 Đánh Giá Chất Lượng Trải Nghiệm

QoE video 360 đo lường chất lượng trải nghiệm từ góc nhìn người dùng cuối. Khác với QoS tập trung vào thông số kỹ thuật, QoE phản ánh cảm nhận thực tế. Đánh giá QoE bao gồm cả phương pháp khách quan và chủ quan. Phương pháp khách quan sử dụng các chỉ số đo lường tự động. Phương pháp chủ quan thu thập đánh giá trực tiếp từ người dùng. Mô hình đánh giá QoE cần xem xét đặc thù của video 360 độ. Viewport-aware streaming ảnh hưởng trực tiếp đến QoE. Các yếu tố như độ phân giải, framerate, độ trễ đều quan trọng. Tile-based streaming tạo ra thách thức mới trong đo lường QoE.

2.1. Từ QoS Đến QoE Trong Video 360

QoS đo lường các thông số mạng như băng thông, độ trễ, packet loss. Các chỉ số này không phản ánh đầy đủ trải nghiệm người dùng. QoE video 360 xem xét cả yếu tố tâm lý và sinh lý con người. Chuyển động đầu và mắt ảnh hưởng đến cách người dùng tiêu thụ nội dung. Độ nhạy của võng mạc thay đổi theo vị trí trong trường nhìn. Vùng trung tâm có độ phân giải cao hơn vùng ngoại vi. Mô hình QoE cần tích hợp kiến thức về thị giác con người. Viewport prediction giúp tối ưu phân bổ băng thông. Chất lượng cao được ưu tiên cho vùng người dùng nhìn vào.

2.2. Phương Pháp Đánh Giá QoE Khách Quan

Đánh giá khách quan sử dụng các metric tự động tính toán. PSNR và SSIM là hai chỉ số phổ biến cho video truyền thống. Với video 360 độ, các metric này cần điều chỉnh theo viewport. W-PSNR tính trọng số dựa trên vị trí pixel trong hình cầu. S-PSNR-NN xem xét độ nhạy của võng mạc con người. VMAF kết hợp nhiều feature để dự đoán chất lượng chính xác hơn. Tile-based streaming yêu cầu metric đánh giá từng vùng riêng biệt. Chỉ số tổng hợp cần cân nhắc trọng số của viewport và vùng ngoài. Bandwidth adaptation ảnh hưởng đến sự thay đổi chất lượng theo thời gian.

2.3. Đánh Giá QoE Chủ Quan Và MOS

Phương pháp chủ quan thu thập đánh giá trực tiếp từ người dùng. MOS (Mean Opinion Score) là thang điểm phổ biến từ 1 đến 5. Người xem đánh giá chất lượng video sau khi trải nghiệm. Thí nghiệm chủ quan tốn kém và khó mở rộng quy mô. Mô hình dự đoán MOS từ metric khách quan rất hữu ích. Hàm ánh xạ phi tuyến thường cho kết quả tốt hơn tuyến tính. Video 360 độ cần xem xét thêm yếu tố chuyển động đầu. Latency optimization quan trọng để tránh motion sickness. Buffer management ảnh hưởng đến tần suất rebuffering, giảm QoE đáng kể.

III. Viewport Aware Streaming Tối Ưu Theo Vùng Nhìn

Viewport-aware streaming là kỹ thuật cốt lõi cho video 360 độ hiệu quả. Chỉ vùng người dùng đang nhìn cần chất lượng cao nhất. Các vùng ngoài viewport có thể dùng chất lượng thấp hơn. Cách tiếp cận này giảm đáng kể băng thông cần thiết. Tile-based streaming chia video thành các tile độc lập. Mỗi tile được mã hóa ở nhiều mức chất lượng khác nhau. Client yêu cầu tile viewport ở bitrate cao. Tile ngoài viewport dùng bitrate thấp để tiết kiệm băng thông. Thách thức lớn là dự đoán chính xác viewport tương lai. Bandwidth adaptation phải phối hợp với viewport prediction. Latency optimization đảm bảo tile đúng được tải kịp thời.

3.1. Kiến Trúc Tile Based Streaming

Tile-based streaming chia mỗi frame video thành lưới các tile. Kích thước tile phổ biến là 4x4, 6x6 hoặc 8x8. Mỗi tile được mã hóa độc lập ở nhiều bitrate. Client có thể yêu cầu mỗi tile với chất lượng khác nhau. Viewport thường chiếm 15-20% tổng diện tích video 360 độ. Tile trong viewport được yêu cầu ở bitrate cao nhất. Tile gần viewport dùng bitrate trung bình. Tile xa viewport dùng bitrate thấp nhất. Cách tiếp cận này giảm băng thông 40-60% so với streaming toàn bộ. HTTP adaptive streaming hỗ trợ tốt cho kiến trúc này. DASH 360 video và HLS 360 degree đều có thể triển khai tile-based.

3.2. Dự Đoán Viewport Cho Streaming Hiệu Quả

Viewport prediction là yếu tố quyết định hiệu quả viewport-aware streaming. Dự đoán chính xác cho phép tải trước tile cần thiết. Chuyển động đầu cung cấp thông tin chính về viewport tương lai. Học máy và học sâu được áp dụng rộng rãi cho bài toán này. LSTM và GRU phù hợp với dữ liệu chuỗi thời gian. CNN có thể học pattern từ lịch sử chuyển động. Chuyển động mắt bổ sung thông tin chi tiết về điểm chú ý. Kết hợp cả chuyển động đầu và mắt nâng cao độ chính xác. Prediction window thường từ 1-3 giây cho streaming. Trade-off giữa độ chính xác và độ trễ tính toán cần cân nhắc.

3.3. Quản Lý Buffer Cho Viewport Aware

Buffer management phức tạp hơn với viewport-aware streaming. Client phải quản lý buffer riêng cho mỗi tile. Tile viewport cần buffer lớn hơn để đảm bảo chất lượng. Tile ngoài viewport có thể dùng buffer nhỏ hơn. Chiến lược prefetching dựa trên viewport prediction. Tile dự đoán sẽ vào viewport được tải trước. Bandwidth adaptation điều chỉnh bitrate tile theo điều kiện mạng. Khi băng thông giảm, ưu tiên tile viewport. Tile ngoài viewport có thể bị giảm chất lượng hoặc bỏ qua. Latency optimization đảm bảo tile mới được decode kịp thời. Rebuffering trong viewport ảnh hưởng nghiêm trọng đến QoE video 360.

IV. Bandwidth Adaptation Thích Nghi Băng Thông Thông Minh

Bandwidth adaptation là cơ chế cốt lõi của HTTP adaptive streaming. Hệ thống tự động điều chỉnh chất lượng video theo băng thông khả dụng. Với video 360 độ, adaptation phức tạp hơn nhiều so với video truyền thống. Tile-based streaming yêu cầu quyết định adaptation cho mỗi tile riêng biệt. Viewport-aware streaming ưu tiên băng thông cho vùng quan trọng. Thuật toán adaptation cần cân bằng nhiều mục tiêu đồng thời. Tối đa hóa chất lượng viewport, giảm thiểu rebuffering, tránh switching quá thường xuyên. Latency optimization đảm bảo quyết định adaptation được thực hiện kịp thời. Buffer management cung cấp thông tin về trạng thái buffer hiện tại. QoE video 360 phụ thuộc nhiều vào hiệu quả của thuật toán adaptation.

4.1. Thuật Toán Adaptation Truyền Thống

Thuật toán adaptation truyền thống dựa trên throughput estimation. Rate-based approach chọn bitrate dựa trên băng thông đo được. Buffer-based approach quyết định dựa trên mức buffer hiện tại. Hybrid approach kết hợp cả throughput và buffer information. ABR (Adaptive Bitrate) là kỹ thuật phổ biến trong DASH 360 video. Client đo băng thông khi tải mỗi segment. Bitrate segment tiếp theo được chọn dựa trên estimation. Các thuật toán như BOLA, MPC, Pensieve cho kết quả tốt. Tuy nhiên, chúng không tối ưu cho viewport-aware streaming. Tile-based streaming cần adaptation độc lập cho mỗi tile. Viewport prediction phải được tích hợp vào quyết định adaptation.

4.2. Adaptation Cho Tile Based Streaming

Tile-based adaptation phân bổ băng thông cho nhiều tile đồng thời. Viewport tile nhận ưu tiên cao nhất về bitrate. Tile gần viewport nhận bitrate trung bình. Tile xa viewport nhận bitrate thấp nhất hoặc không tải. Tổng bitrate các tile không vượt quá băng thông khả dụng. Thuật toán optimization giải bài toán phân bổ này. Viewport prediction cung cấp trọng số cho mỗi tile. Tile có xác suất cao vào viewport nhận bitrate cao hơn. Buffer state của mỗi tile ảnh hưởng quyết định. Tile viewport với buffer thấp được ưu tiên tuyệt đối. Latency optimization đảm bảo quyết định được thực hiện nhanh.

4.3. Tối Ưu QoE Với Bandwidth Adaptation

Mục tiêu cuối cùng của bandwidth adaptation là tối đa hóa QoE. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến QoE video 360 cần cân nhắc. Chất lượng viewport là yếu tố quan trọng nhất. Rebuffering gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến trải nghiệm. Quality switching quá thường xuyên làm người dùng khó chịu. Độ trễ giữa chuyển động đầu và cập nhật viewport gây motion sickness. Hàm utility tổng hợp các yếu tố này với trọng số phù hợp. Machine learning có thể học trọng số tối ưu từ dữ liệu. Reinforcement learning cho phép adaptation thích nghi theo context. QoE prediction giúp thuật toán đưa ra quyết định tốt hơn.

V. Latency Optimization Giảm Độ Trễ Cho Video 360

Latency optimization cực kỳ quan trọng với video 360 độ. Độ trễ cao giữa chuyển động đầu và cập nhật hình ảnh gây khó chịu. Motion sickness là vấn đề nghiêm trọng khi độ trễ vượt quá 20ms. Streaming video 360 độ trên HTTP có nhiều nguồn gây độ trễ. Network latency từ việc truyền dữ liệu qua mạng. Processing latency từ encoding, decoding và rendering. Buffer latency từ việc lưu trữ segment trước khi phát. Viewport-aware streaming thêm latency từ viewport prediction. Tile-based streaming có latency từ việc stitch các tile lại. Latency optimization cần giải quyết tất cả các nguồn này. Trade-off giữa độ trễ và chất lượng cần được cân nhắc cẩn thận.

5.1. Nguồn Gốc Độ Trễ Trong Streaming

Network latency phụ thuộc vào khoảng cách và chất lượng mạng. Round-trip time (RTT) ảnh hưởng đến thời gian request-response. HTTP adaptive streaming yêu cầu nhiều request cho các segment. Mỗi request thêm một RTT vào tổng độ trễ. Encoding latency phụ thuộc vào độ phức tạp codec. H.264 nhanh hơn nhưng hiệu quả nén kém hơn H.265. Decoding latency phụ thuộc vào khả năng phần cứng client. Rendering latency từ việc chuyển đổi decoded frame thành hình ảnh. Buffer latency từ chiến lược buffering để chống rebuffering. Viewport prediction latency từ việc tính toán viewport tương lai. Tile stitching latency từ việc ghép các tile thành frame hoàn chỉnh.

5.2. Kỹ Thuật Giảm Độ Trễ Mạng

Edge computing đưa server gần người dùng hơn. CDN (Content Delivery Network) phân phối nội dung từ node gần nhất. HTTP/2 và HTTP/3 cải thiện hiệu quả truyền tải. Multiplexing cho phép nhiều request trên một connection. Header compression giảm overhead của mỗi request. QUIC protocol giảm latency của connection establishment. Prefetching tải trước nội dung dựa trên prediction. Viewport prediction cho phép prefetch tile sẽ cần. Parallel download tải nhiều tile đồng thời. Persistent connection tránh overhead của connection setup. Low latency encoding modes giảm encoding delay. Tuning buffer size cân bằng giữa latency và rebuffering risk.

5.3. Tối Ưu Độ Trễ Processing

Hardware acceleration sử dụng GPU cho encoding/decoding. Codec hiện đại như AV1 hỗ trợ hardware acceleration tốt. Parallel processing xử lý nhiều tile đồng thời. Thread pooling giảm overhead của thread creation. Viewport-aware rendering chỉ render vùng cần thiết. Foveated rendering giảm chi tiết ở vùng ngoại vi. Adaptive resolution điều chỉnh độ phân giải theo performance. Frame dropping bỏ qua frame khi không kịp xử lý. Asynchronous processing tránh blocking main thread. Pipeline optimization giảm thời gian chờ giữa các stage. Prediction caching lưu kết quả viewport prediction. Incremental stitching cập nhật chỉ phần thay đổi của viewport.

VI. Giải Pháp Tích Hợp Hệ Thống VAS Toàn Diện

Hệ thống VAS (Viewport-Aware Streaming) tích hợp tất cả các kỹ thuật tối ưu. Viewport prediction dự đoán vùng người dùng sẽ nhìn vào. Tile-based streaming phân chia và mã hóa video theo vùng. Bandwidth adaptation phân bổ băng thông thông minh cho các tile. Buffer management quản lý buffer riêng cho mỗi tile. Latency optimization giảm độ trễ ở mọi khâu xử lý. QoE optimization là mục tiêu tổng thể của hệ thống. Các module phối hợp chặt chẽ để đạt hiệu quả cao nhất. Machine learning được áp dụng xuyên suốt hệ thống. Viewport prediction sử dụng LSTM hoặc GRU cho sequence modeling. Bandwidth adaptation có thể dùng reinforcement learning. QoE prediction giúp đưa ra quyết định tối ưu.

6.1. Kiến Trúc Hệ Thống VAS

Hệ thống VAS gồm ba thành phần chính: server, network, client. Server side thực hiện encoding và tạo tile-based representation. Video được chia thành tiles và mã hóa ở nhiều bitrate. Manifest file mô tả cấu trúc tile và các representation khả dụng. CDN phân phối nội dung đến gần người dùng. Client side bao gồm nhiều module xử lý. Viewport tracker theo dõi chuyển động đầu và mắt. Viewport predictor dự đoán viewport tương lai. ABR controller quyết định bitrate cho mỗi tile. Buffer manager quản lý buffer của các tile. Decoder và renderer xử lý và hiển thị video. Feedback loop gửi thông tin về server để tối ưu.

6.2. Workflow Xử Lý Streaming

Client gửi request lấy manifest file từ server. Manifest chứa thông tin về tiles và representations. Viewport tracker bắt đầu theo dõi chuyển động người dùng. Viewport predictor dự đoán viewport cho prediction window. ABR controller tính toán bitrate tối ưu cho mỗi tile. Tile viewport nhận bitrate cao nhất trong giới hạn băng thông. HTTP request được gửi để tải các tile segment. Parallel download tải nhiều tile đồng thời giảm latency. Tile được lưu vào buffer tương ứng. Decoder giải mã tile khi đến thời điểm phát. Renderer stitching các tile thành frame hoàn chỉnh. Frame được hiển thị đồng bộ với viewport hiện tại. QoE metrics được thu thập để đánh giá và cải thiện.

6.3. Tối Ưu Tích Hợp Cho QoE Cao

Tối ưu tích hợp xem xét tất cả components đồng thời. Viewport prediction accuracy ảnh hưởng trực tiếp bandwidth allocation. Prediction sai dẫn đến lãng phí băng thông hoặc chất lượng kém. Bandwidth adaptation phải cân nhắc buffer state của tất cả tiles. Tile viewport với buffer thấp được ưu tiên tuyệt đối. Latency budget phân bổ cho các stage xử lý. Prediction latency, download latency, decode latency được tối ưu. Buffer size được tune dựa trên network condition. Mạng ổn định dùng buffer nhỏ để giảm latency. Mạng không ổn định dùng buffer lớn để tránh rebuffering. Machine learning model được train trên dataset thực tế. QoE video 360 được đo lường và sử dụng làm optimization objective.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các giải pháp Đảm bảo qoe cho hệ thống truyền video 360 Độ trực tuyến trên nền tảng http

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO ẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VIẾT HÙNG CÁC GIẢI PHÁP ẢM BẢO QoE CHO HỆ THỐNG TRUYỀN VIDEO 360 Ộ TRỰC TUYẾN TRÊN NỀN TẢNG HTTP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội 3 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO ẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VIẾT HÙNG CÁC GIẢI PHÁP ẢM BẢO QoE CHO HỆ THỐNG TRUYỀN VIDEO 360 Ộ TRỰC TUYẾN TRÊN NỀN TẢNG HTTP Ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS TRƯƠNG THU HƯƠNG Hà Nội 3 2024 LỜI CAM OAN Tôi cam oan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa ược tác giả khác công bố. Các dữ liệu tham khảo ược trích dẫn ầy ủ.

Hà Nội, ngày 26 tháng 09 năm 2024 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Trương Thu Hương Nguyễn Viết Hùng i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, Nghiên cứu sinh ã nhận ược sự ịnh hướng, giúp ỡ, các ý kiến óng góp quý báu và những lời ộng viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, ồng nghiệp và gia ình. Trước hết, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới cô PGS. Trương Thu Hương ã tận tình hướng dẫn và giúp ỡ trong quá trình nghiên cứu.

Cho phép Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Trường iện-iện Tử ã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án này. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám ốc, Ban ào tạo, Trường iện- iện tử ã tạo iều kiện thuận lợi ể Nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Bên cạnh ó, Nghiên cứu sinh cũng chân thành bày tỏ lòng cảm ơn ến TS. Phạm Hồng Thịnh ã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình hoàn thành cuốn luận án.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới các ồng nghiệp, gia ình, bạn bè ã luôn ộng viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp ỡ Nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn ể ạt ược những kết quả nghiên cứu trong Luận án này. NCS Nguyễn Viết Hùng ii MỤC LỤC LỜI CAM OAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ix DANH MỤC HÌNH VẼ xiii DANH MỤC BẢNG BIỂU xv MỞ ẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án 5 3.

Pham vi nghiên cứu của luận án 5 4. Giải pháp nghiên cứu của luận án 5 5. Ý nghĩa khoa học của luận án 7 6. Những óng góp của luận án 7 7.

Cấu trúc nội dung của luận án 9 CHƯƠNG 1.1 Những ảnh hưởng ến việc truyền phát video 360 ộ .1 Ảnh hưởng của mã hóa tới chất lượng ường truyền video 360 ộ 11 1.2 Ảnh hưởng của tốc ộ khung tới chất lượng cảm nhận video 360 ộ .3 Ảnh hưởng của giới hạn băng thông tới chất lượng video 360 ộ 12 1.4 Ảnh hưởng của mất gói tin tới chất lượng video 360 ộ .5 Ảnh hưởng của nghẽn tại máy chủ truyền phát video 360 ộ .2 Chất lượng trải nghiệm và nhân tố ảnh hưởng .1 Từ khái niệm QoS tới QoE .2 Cấu trúc và các yếu tố ảnh hưởng QoE .3 Giao thức truyền dẫn trực tuyến video 360 ộ HTTP .2 Khối máy khách .4 Các thách thức trong truyền dẫn video 360 ộ .5 QoE khách quan và QoE chủ quan .1 QoE khách quan .2 QoE chủ quan .6 Mô hình ánh gia QoE khách quan .7 Các khái niệm trong video 360 ộ .8 Hệ thống VAS .9 Kết luận chương 1. ÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CỦA VIDEO 360 Ộ DỰA TRÊN VÕNG MẠC ƯỢC MÃ HÓA THEO CÁC TILE 30 2.1 ịnh nghĩa bài toán .2 Các công trình liên quan .1 Giải pháp nghiên cứu .2 Nghiên cứu về các công trình liên quan .3 ề xuất giải pháp ánh giá tác ộng của các vùng trong võng mạc con người ể nâng cao chất lượng trải nghiệm .1 Xây dựng chß số ánh giá QoE mới - W ZUQI .2 Xây dựng hàm ánh xạ tính MOS mới .4 Thiết lập dữ liệu cho thí nghiệm .1 Thiết lập nội dung video 360 ộ .2 Thiết lập thí nghiệm ánh giá chủ quan .5 Kết quả và ánh giá hiệu năng .1 ánh giá chất lượng .2 ánh giá dựa trên tác ộng của các phân vùng .6 Kết luận chương 2. GIẢI PHÁP DỰ BÁO TRƯỚC Và TRÍ VIEWPORT CHÍNH XÁC CHO VIDEO 360 Ộ PHÁT TRỰC TUYẾN BẰNG HỌC SÂU 50 3.1 Hình thành vấn ề .2 Thảo luận và ánh giá công trình liên quan .3 Giải pháp dự oán vị trí viewport dựa trên chuyển ộng ầu .1 ịnh nghĩa bài toán 1 .2 Giải pháp ước tính dưới chuyển ộng ầu - GLVP .3 ánh giá hiệu năng .4 Dự báo vị trí viewport dựa trên chuyển ộng ầu và mắt .1 ịnh nghĩa bài toán 2 .2 Giải pháp ước tính dưới chuyển ộng ầu và mắt - HEVEL .3 ánh giá hiệu năng .5 Kết luận Chương 3. NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRỰC TUYẾN THÍCH NGHI CHO VIDEO 360 Ộ 70 4.1 Hình thành vấn ề .2 Phân tích các công trình liên quan .3 Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên chuyển ộng ầu .1 ối với chuyển ộng ầu .2 Phân tích hiệu năng .4 ề xuất giải pháp phân phối video 360 ộ thích nghi dựa trên chuyển ộng cả ầu và mắt .1 Kiến trúc hệ thống ề xuất .2 ịnh nghĩa bài toán .3 Giải pháp thích nghi ề xuất .4 Cài ặt thí nghiệm .5 Kết quả thí nghiệm .5 Kết luận Chương 4.

101 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 103 Những óng góp mới của luận án 103 Hướng phát triển của luận án 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH Ã CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO 108 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AR Augmented Reality Thực tế Tăng cường BBAG Buffer and Bandwidth Allocation Thuật toán phân bổ bộ Algorithm ệm và băng thông BL Buffer level Mức bộ ệm CDN Content Delivery Network Mạng phân phối nội dung CMP Cube projection Phép chiếu lập phương CNN Convolutional Neural Network Mạng Nơ-ron Tích chập DASH Dynamic adaptive streaming over Phát trực tuyến thích ứng HTTP ộng trên HTTP EEG Electroencephalography iện não ồ ERP Equivalent projection Phép chiếu tương ương FoV Field of view Phạm vi quan sát GRU Gated Recurrent Unit Mạng Nơ-ron hồi tiếp với nút có cổng GLVP GRU-LSTM-based-Viewport- Dự oán Viewport dựa Prediction trên GRU-LSTM HAS HTTP-based Adaptive Streaming Truyền dẫn thích ứng trên nền giao thức HTTP HMD Head Mounted Display Màn hình ội trên ầu HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền siêu văn bản LSTM Long Short-Term Memory Mạng thần kinh hồi quy có Bộ nhớ Ngắn hạn và Dài hạn MOS Mean Opinion Score iểm số ý kiến trung bình MPD Media Presentation Description Mô tả trình diễn a phương tiện MPEG Moving Picture Expert Group Chuẩn nén MPEG MSE Mean Squared Error ộ lỗi bình phương trung bình OQM Overall Quality Metric Chß số ánh giá Chất lượng Tổng thể PCC Pearson Correlation Coefficient Hệ số tương quan Pearson PSNR Peak Signal-to-Noise Ratio Tÿ số Tín hiệu/Nhiễu Cực ại QoE Quality of experience Chất lượng trải nghiệm vii Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QP Quantization parameters Tham số lượng tử hóa QS Quality Score Chất lượng RMSE Root Mean Square Error Căn bậc hai của mức trung bình của các sai số bình phương RNN Recurrent Neural Network Mạng Nơ-ron Hồi quy RTCP Real-Time Control Protocol Giao thức iều khiển thời gian thực SARA Segment-aware Rate Adaptation Thích ứng tốc ộ cảm nhận phân oạn SVC Scalable video encoding Mã hóa video có thể mở rộng SVSH Scalable Viewport Streaming Phát khung nhìn mở rộng HTTP/2 trên luồng HTTP/2 S-VAS Smooth VAS Làm mượt truyền phát thích ứng khung nhìn TCP Transmission Control Protocol Giao thức iều khiển truyền vận TLGA Tile Layering-based Gaze Adaptation Thích ứng dựa trên tile theo gốc nhìn UDP User Datagram Protocol Giao thức truyền thông UDP UQI Universal Quality Index Chß số chất lượng hình ảnh toàn cầu ODP Open Distributed Processing Xử lý phân tán mở URL Uniform Resource Locator ịa chß web VAS Viewport Adaptive Streaming Truyền phát thích ứng theo khung nhìn VBR Variable Bit Rate Tốc ộ bit biến ổi VR Virtual Reality Thực tế Ảo VoD Video on Demand Video theo yêu cầu VQM Video Quality Metric Chß số chất lượng video VQM WZUQI Weighted-zone UQI Chß số ánh giá QoE ánh trọng số theo vùng viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Tên ký hiệu Ý nghĩa toán học α Giá trị alpha Giá trị biến alpha β Giá trị beta Giá trị biến beta Bk Giá trị bộ ệm Kích thước bộ ệm tại thời iểm phân oạn γ Giá trị gamma Giá trị biến gamma σx Giá trị biến sigma x Giá trị mất mát tương quan σy Giá trị biến sigma y Sự biến dạng ộ sáng σxy Giá trị biến sigma xy Sự biến dạng tương quan x̄ Giá trị trung bình của x̄ Tổng trung bình của {xi | i = 1,. , N} với N là số lượng ảnh ȳ Giá trị trung bình của ȳ Tổng trung bình của {yi | i = 1, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP. Đề xuất phương pháp đánh giá chất lượng, dự báo viewport và phát trực tuyến thích nghi.

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp đảm bảo QoE cho video 360 độ trực tuyến HTTP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter