Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến - ĐH Huế 2023
Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng cải tiến thuật toán SVM trong khoa học máy tính, tăng độ chính xác đáng kể.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở toán học máy vector hỗ trợ và thuật toán SVM
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Cường
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở toán học máy vector hỗ trợ và thuật toán SVM
Máy vector hỗ trợ là một mô hình học máy có giám sát kinh điển. Thuật toán này ra đời nhằm giải quyết các bài toán phân lớp mẫu dữ liệu phức tạp. Nền tảng của thuật toán dựa trên lý thuyết học thống kê của Vapnik. Mục tiêu trọng tâm là tìm kiếm một siêu phẳng phân cách tối ưu. Siêu phẳng này phân chia các đối tượng vào các lớp riêng biệt. Khoảng cách giữa siêu phẳng và các điểm dữ liệu gần nhất được gọi là lề. Thuật toán tối đa hóa lề này nhằm giảm thiểu rủi ro cấu trúc. Nhờ đó, mô hình đạt khả năng tổng quát hóa rất cao trên dữ liệu mới. Khi không gian dữ liệu không phân tách tuyến tính, không gian mẫu được ánh xạ sang không gian đặc trưng nhiều chiều hơn. Quá trình này giúp mô hình xử lý hiệu quả nhiều dạng phân phối mẫu phức tạp trong thực tế.
1.1. Bản chất phân loại nhị phân và tối ưu lề phân cách
Bài toán phân loại nhị phân chia tập dữ liệu thành hai nhãn riêng biệt. Mô hình tìm kiếm siêu phẳng có phương trình tuyến tính chuẩn mực. Việc tối ưu lề phân cách đóng vai trò sống còn đối với chất lượng mô hình. Lề phân cách càng lớn thì sai số kỳ vọng trên tập kiểm thử càng thấp. Trong điều kiện thực tế, dữ liệu thường chứa nhiều điểm nhiễu và chồng lấn. Do đó, khái niệm siêu phẳng lề mềm được áp dụng rộng rãi. Các biến bù được đưa vào hàm mục tiêu để kiểm soát mức độ vi phạm lề. Tham số phạt cân bằng giữa độ rộng lề và sai số huấn luyện. Toàn bộ quy trình này chuyển thành bài toán tối ưu lồi toàn phương. Nghiệm của bài toán là duy nhất và đạt mức tối ưu toàn cục.
1.2. Ứng dụng hàm kernel và hàm nhân RBF trong dữ liệu
Dữ liệu thực tế thường không phân tách tuyến tính trong không gian ban đầu. Kỹ thuật hàm kernel giúp giải quyết triệt để rào cản này. Hàm nhân thực hiện phép biến đổi không gian mà không cần tính toán tọa độ trực tiếp. Trong số các hàm nhân thông dụng, hàm nhân RBF được sử dụng phổ biến nhất. Hàm này có khả năng ánh xạ dữ liệu sang không gian đặc trưng vô hạn chiều. Nhờ đó, ranh giới phân tách phi tuyến trở nên mượt mà và chính xác. Việc tối ưu hóa siêu tham số của hàm nhân đóng vai trò quyết định. Hai tham số then chốt gồm hệ số phạt và độ rộng dải nhân. Khi kết hợp chính xác, mô hình kiểm soát tốt hiện tượng quá khớp và nâng cao tính tổng quát.
1.3. Giải thuật SMO và quy hoạch toàn phương trong máy SVM
Huấn luyện máy Support Vector Machine đòi hỏi giải bài toán quy hoạch toàn phương kích thước lớn. Khi số lượng mẫu tăng cao, các thuật toán tối ưu truyền thống tiêu tốn nhiều bộ nhớ. Giải thuật SMO ra đời nhằm giải quyết triệt để điểm nghẽn tính toán này. Thuật toán chia nhỏ bài toán tối ưu lớn thành các bài toán con nhỏ nhất. Ở mỗi bước lặp, thuật toán chọn hai nhân tử Lagrange để giải quyết bằng phương pháp giải tích. Việc này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu giải hệ phương trình ma trận phức tạp. Tốc độ hội tụ của mô hình tăng lên rõ rệt. Nhờ giải thuật SMO, việc xử lý dữ liệu lớn trở nên khả thi và tiết kiệm tài nguyên máy tính vượt trội.
II. Các biến thể của thuật toán SVM cải tiến kinh điển
Thuật toán SVM tiêu chuẩn gặp thách thức lớn về thời gian huấn luyện trên tập dữ liệu khổng lồ. Để khắc phục hạn chế này, nhiều biến thể cải tiến đã được đề xuất. Các biến thể tập trung vào việc thay đổi hàm mục tiêu và phương thức xây dựng siêu phẳng. Thay vì giải một bài toán quy hoạch toàn phương phức tạp, các mô hình mới chuyển đổi cấu trúc phương trình. Mục tiêu cốt lõi là tăng tốc độ xử lý mà vẫn giữ vững độ chính xác phân lớp. Những bước tiến này tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng máy học trong môi trường dữ liệu quy mô lớn và thời gian thực.
2.1. Mô hình SVM xấp xỉ PSVM và biến thể GEPSVM suy rộng
Mô hình SVM xấp xỉ PSVM thay thế các ràng buộc bất đẳng thức bằng ràng buộc đẳng thức. Thay đổi này chuyển bài toán tối ưu toàn phương thành việc giải một hệ phương trình đại số tuyến tính đơn giản. Chi phí tính toán nhờ đó giảm đi đáng kể. Tiếp nối hướng đi này, mô hình GEPSVM áp dụng phương pháp trị riêng suy rộng. GEPSVM tìm kiếm hai siêu phẳng không song song cho hai lớp dữ liệu. Mỗi siêu phẳng sẽ gần nhất với một lớp và cách xa lớp còn lại. Việc giải bài toán thông qua ma trận trị riêng giúp thuật toán đạt tốc độ huấn luyện vượt trội. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi xử lý các tập dữ liệu có cấu trúc phân bố phân tán.
2.2. Thuật toán SVM song sinh TSVM và biến thể LSTSVM
Thuật toán SVM song sinh TSVM giải quyết hai bài toán quy hoạch toàn phương cỡ nhỏ thay vì một bài toán lớn. Mỗi bài toán xác định một siêu phẳng riêng biệt cho từng lớp dữ liệu. Kích thước của mỗi bài toán chỉ bằng một nửa so với mô hình truyền thống. Thời gian huấn luyện của TSVM nhanh gấp khoảng bốn lần so với thuật toán gốc. Biến thể LSTSVM tiếp tục cải tiến TSVM bằng cách sử dụng tiêu chuẩn bình phương tối thiểu. LSTSVM chỉ cần giải hai hệ phương trình tuyến tính thay vì giải quy hoạch toàn phương. Điều này giúp tối ưu hóa đáng kể bộ nhớ và đẩy nhanh tốc độ hội tụ trên các tập dữ liệu thực nghiệm lớn.
2.3. Cấu trúc dữ liệu trong mô hình song sinh S TSVM
Mô hình S-TSVM tích hợp thông tin cấu trúc hình học của dữ liệu vào quá trình huấn luyện máy vector hỗ trợ. Dữ liệu trong mỗi lớp được phân cụm trước khi xây dựng siêu phẳng phân tách. Việc khai thác cấu trúc cụm giúp bảo toàn phân bố nội tại của từng nhóm mẫu. Mô hình giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực từ các điểm ngoại lai và biên phân tán. Nhờ kết hợp thông tin cụm, siêu phẳng song sinh nắm bắt tốt hơn hình thái phân bố phức tạp. Độ chính xác phân lớp trên tập kiểm thử được cải thiện rõ rệt so với các mô hình song sinh thuần túy không có cấu trúc.
III. Thuật toán SVM cải tiến với phương pháp lớp đối cụm
Phương pháp lớp đối cụm là một hướng tiếp cận đột phá trong nghiên cứu cải tiến thuật toán SVM. Ý tưởng trung tâm là duy trì một lớp nguyên vẹn trong khi phân rã lớp đối diện thành các cụm nhỏ hơn. Cách tiếp cận này giúp mô hình nắm bắt ranh giới cục bộ giữa các cụm đối nghịch. Quá trình phân tách trở nên linh hoạt và bám sát địa hình phân bố thực tế của dữ liệu. Nhờ đó, hiện tượng mất cân bằng mẫu và chồng lấn ranh giới giữa các lớp được giải quyết một cách triệt để và hiệu quả.
3.1. Mô hình SVM có cấu trúc có trọng số WS SVM mới
Mô hình WS-SVM kết hợp cấu trúc phân cụm và cơ chế gán trọng số cho từng mẫu dữ liệu. Trọng số được tính toán dựa trên khoảng cách từ điểm dữ liệu tới tâm cụm tương ứng. Các điểm nằm gần tâm cụm nhận trọng số lớn hơn để củng cố đặc trưng cốt lõi của lớp. Ngược lại, các điểm nằm xa tâm hoặc gần vùng biên nhận trọng số nhỏ hơn nhằm giảm độ nhạy với nhiễu. Quá trình tối ưu lề phân cách trong WS-SVM được thực hiện trên cả trường hợp tuyến tính lẫn phi tuyến. Mô hình duy trì độ ổn định vượt trội khi xử lý dữ liệu phức tạp.
3.2. Thuật toán bình phương tối thiểu cải tiến ILS SVM
Thuật toán ILS-SVM kế thừa ưu điểm tốc độ của phương pháp bình phương tối thiểu và khắc phục nhược điểm nhạy cảm với dữ liệu nhiễu. Thuật toán thiết lập hàm mất mát dạng toàn phương có điều chỉnh trọng số cục bộ theo cụm. Thay vì giải bài toán tối ưu với ràng buộc bất đẳng thức, ILS-SVM đưa về việc giải hệ phương trình đại số tuyến tính có điều kiện ổn định. Tốc độ huấn luyện tăng lên hàng chục lần so với SVM truyền thống. Đồng thời, độ chính xác phân lớp trên các tập dữ liệu giả lập và dữ liệu chuẩn UCI luôn duy trì ở mức cao.
IV. Thuật toán SVM cải tiến theo tiếp cận cụm đối lớp
Tiếp cận cụm đối lớp đảo ngược góc nhìn hình học nhằm hoàn thiện khả năng phân tách dữ liệu phi tuyến. Trong phương pháp này, từng cụm của lớp mục tiêu được phân lớp trực tiếp với toàn bộ lớp đối nghịch. Hướng đi này cho phép mô hình xây dựng nhiều mặt phân cách cục bộ chuyên biệt. Mỗi siêu phẳng cục bộ đảm nhiệm việc phân tách một phân vùng không gian cụ thể. Việc tổng hợp các ranh giới cục bộ tạo nên một ranh giới tổng thể có độ bao phủ chính xác cao và triệt tiêu sai số biên.
4.1. Biến đổi cấu trúc hình học nâng cao của S TSVM
Biến đổi nâng cao của S-TSVM khai thác triệt để mối quan hệ hình học giữa từng cụm dữ liệu và không gian đối diện. Mô hình thiết lập các bài toán tối ưu độc lập cho từng cặp cụm đối lớp. Điều này làm giảm kích thước ma trận tính toán trong mỗi bài toán con. Việc tối ưu hóa siêu tham số cho từng cụm trở nên linh hoạt và chính xác hơn. Cấu trúc biến đổi này đặc biệt thích hợp với các tập dữ liệu có mật độ phân bố không đồng đều. Khả năng phát hiện mẫu biên và xử lý các điểm dữ liệu dị biệt được nâng cao rõ rệt.
4.2. Mô hình bình phương tối thiểu có trọng số WLS SVM
Mô hình WLS-SVM áp dụng cơ chế bình phương tối thiểu có trọng số theo kiến trúc cụm đối lớp. Mỗi cụm dữ liệu được gán một ma trận trọng số đại diện cho độ tin cậy của các điểm mẫu. Mô hình giải quyết bài toán huấn luyện thông qua hệ phương trình tuyến tính đối xứng xác định dương. Khi kết hợp cùng hàm kernel phi tuyến như hàm nhân RBF, WLS-SVM tạo ra ranh giới phân tách mượt mà quanh từng cụm mẫu. Thời gian thực thi giảm thiểu tối đa trong khi độ chính xác phân lớp trên tập dữ liệu thử nghiệm luôn đạt mức tối ưu.
V. Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu với SVM đa lớp
Mở rộng thuật toán máy vector hỗ trợ từ bài toán nhị phân sang phân loại dữ liệu đa lớp là yêu cầu thực tiễn quan trọng. Các cải tiến theo tiếp cận lớp đối cụm và cụm đối lớp được tích hợp vào các sơ đồ đa lớp tiêu chuẩn. Các chiến lược phổ biến như Một-đối-Tất cả và Một-đối-Một được tối ưu hóa về tốc độ tính toán. Nhờ việc giảm độ phức tạp ở từng bài toán phân loại nhị phân con, toàn bộ hệ thống đa lớp vận hành nhanh và mượt mà hơn. Hiệu năng tổng thể của mô hình được nâng lên một tầm cao mới trên các tập dữ liệu thực tế.
5.1. Tối ưu hóa siêu tham số và đánh giá chéo mô hình
Hiệu năng của các mô hình SVM cải tiến phụ thuộc chặt chẽ vào việc lựa chọn bộ tham số tối ưu. Quá trình tối ưu hóa siêu tham số thường áp dụng phương pháp tìm kiếm lưới kết hợp đánh giá chéo K-fold. Phương pháp đánh giá chéo chia dữ liệu thành nhiều tập con để kiểm thử xoay vòng. Việc này bảo đảm kết quả đo lường độ chính xác phân lớp mang tính khách quan và trung thực. Các tham số chính bao gồm hệ số phạt lỗi C, độ rộng hạt nhân của hàm nhân RBF và số lượng cụm k. Lựa chọn tham số chuẩn xác giúp mô hình đạt điểm cân bằng giữa độ chính xác và khả năng tổng quát hóa.
5.2. Kết quả thực nghiệm vượt trội trên bộ dữ liệu UCI
Các mô hình cải tiến như WS-SVM, ILS-SVM và WLS-SVM đã được thử nghiệm toàn diện trên nhiều bộ dữ liệu chuẩn của kho lưu trữ UCI. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính ưu việt của các thuật toán đề xuất so với SVM truyền thống và các biến thể song sinh trước đó. Thời gian huấn luyện giảm từ 3 đến 10 lần nhờ việc chuyển đổi bài toán sang hệ phương trình tuyến tính và phân rã cụm. Độ chính xác phân lớp trung bình tăng từ 2% đến 6% trên hầu hết các bộ dữ liệu đo lường. Mô hình chứng minh tính ổn định cao trước nhiễu và khả năng mở rộng tốt trên dữ liệu đa chiều.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THẾ CƯỜNG NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LỚP DỮ LIỆU TRÊN CƠ SỞ CẢI TIẾN THUẬT TOÁN SVM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ - NĂM 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THẾ CƯỜNG NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LỚP DỮ LIỆU TRÊN CƠ SỞ CẢI TIẾN THUẬT TOÁN SVM NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Huỳnh Thế Phùng HUẾ - NĂM 2023 Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài: "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM " là một công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Thế Phùng. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực.
Các thuật toán được đề xuất là hoàn toàn mới, các kết quả thực nghiệm được thực hiện trên những bộ dữ liệu khách quan. Những kết quả của luận án chỉ được công bố trong các công trình liên quan đến luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Cường i Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể trở thành hiện thực nếu không có sự ủng hộ và giúp đỡ cả về tri thức lẫn tinh thần của rất nhiều người quan trọng trong cuộc đời tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý Thầy, Cô khoa Công nghệ Thông tin và khoa Toán trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, những người đã dạy tôi không chỉ kiến thức mà còn là thái độ sống từ khi tôi tới Huế, đến bây giờ và mai sau nữa.
Xin chân thành cảm ơn phòng đào tạo sau Đại học trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã hướng dẫn tận tình thủ tục cần thiết để tôi hoàn thành hồ sơ Khoa học. Xin cảm ơn thành phố Huế, một nơi đặc biệt đối với tôi trên hành trình học làm người. Xin cảm ơn tất cả các anh, em và bạn bè sống tại Huế. Xin cảm ơn khoa Cơ bản trường Sĩ quan Thông tin đã tạo điều kiện về mặt thời gian để tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu.
Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người trong gia đình tôi, đã luôn ủng hộ cả về vật chất lẫn tinh thần và luôn động viên tôi lúc khó khăn. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy Huỳnh Thế Phùng, người trực tiếp hướng dẫn tôi từ dấu chấm câu đến tổng thể, giúp tôi có một góc nhìn đúng đắn về khoa học và làm khoa học. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn gia đình thầy đã luôn hỗ trợ về mọi mặt để tôi có điều kiện tốt nhất làm việc với thầy. Làm luận án này là cả một cuộc hành trình dài với rất nhiều cung bậc cảm xúc, quá trình này khiến tôi trở nên khiêm nhường, biết ơn những gì mình đang có và những người mình đã gặp.
Dành cho những ai biết đến đề tài này và đã từng động viên cho tôi, xin cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Cường ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu v Danh mục bảng biểu vii Danh mục hình vẽ viii Mở đầu 1 Chương 1. Cơ sở toán học của SVM 7 1.1 Hàm toàn phương .2 Bài toán quy hoạch toàn phương (QP) .3 Điều kiện tối ưu của bài toán QP .4 Bài toán đối ngẫu .5 Bài toán phân lớp dữ liệu .6 Hàm phân lớp tuyến tính .7 Siêu phẳng lề mềm .8 Hàm phân lớp phi tuyến .9 Hàm phân lớp có trọng số .10 Tiểu kết chương. Các biến thể của SVM 22 2.1 SVM xấp xỉ (PSVM) .2 PSVM thông qua các trị riêng suy rộng (GEPSVM) .3 SVM song sinh (TSVM) .1 Trường hợp tuyến tính .2 Trường hợp phi tuyến .4 TSVM dùng bình phương tối thiểu (LSTSVM) .5 SVM song sinh có cấu trúc (S-TSVM) .6 Tiểu kết chương. Phương pháp lớp đối cụm 41 3.1 SVM có cấu trúc có trọng số (WS-SVM).
41 iii Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM 3.1 Trường hợp tuyến tính .2 Trường hợp phi tuyến .1 Tập dữ liệu giả 2 chiều .2 Các tập dữ liệu của UCI .2 Cải tiến SVM dùng bình phương tối thiểu (ILS-SVM) .1 Trường hợp tuyến tính .2 Trường hợp phi tuyến .1 Tập dữ liệu giả 2 chiều .2 Các tập dữ liệu UCI .3 Tiểu kết chương. Phương pháp cụm đối lớp 70 4.1 Biến đổi của S-TSVM .2 SVM dùng bình phương tối thiểu có trọng số (WLS-SVM) .1 Trường hợp tuyến tính .2 Trường hợp phi tuyến .1 Tập dữ liệu giả 2 chiều .2 Các tập dữ liệu UCI .4 Tiểu kết chương. 87 Kết luận 88 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 90 Tài liệu tham khảo 91 Phụ lục 96 iv Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải ý nghĩa SVM Support Vector Machine PSVM SVM xấp xỉ (Proximal Support Vector Machine) GEPSVM SVM xấp xỉ thông qua các trị riêng suy rộng (Proximal Support Vector Machine via Generalized Eigenvalues) TSVM SVM song sinh (Twin Support Vector Machine) LSTSVM SVM song sinh dùng bình phương tối thiểu (Least Square Twin Support Vector Machine) S-TSVM SVM song sinh có cấu trúc (Structural Twin Support Vector Ma- chine) WS-SVM SVM có cấu trúc có trọng số (Weighted Structural - Support Vector Machine) ILS-SVM Cải tiến của SVM dùng bình phương tối thiểu (Improvement Least Square - Suport Vector Machine) WLS-SVM SVM dùng bình phương tối thiểu có trọng số (Weighted Least Square - Support Vector Machine) CV Đánh giá chéo (Cross validation) SMW Công thức giảm chiều ma trận nghịch đảo của Sherman-Morison- Woodbury SLEs Hệ phương trình tuyến tính (Systems of Linear Equations) KKT Hệ điều kiện Karush - Kuhn - Tucker QP Quy hoạch toàn phương (Quadratic programming) ∥x∥ Chuẩn Euclide của véc-tơ x v Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM Ký hiệu Diễn giải ý nghĩa a, b,. Chữ cái thường biểu diễn số w, x,.
Chữ thường đậm chỉ véc-tơ cột C, A,. Chữ hoa đậm chỉ ma trận P(X, f ) Bài toán tối ưu tổng quát với hàm mục tiêu f và tập ràng buộc X B(x̄, ϵ) Hình cầu mở tâm x̄ bán kính ϵ sgn Hàm xác định dấu ∇Q(x) Gradient của hàm Q(x) ∇2 Q(x) Hessian của hàm Q(x) T Chuyển vị của một ma trận hay véc-tơ P A Ma trận hiệp phương sai của ma trận A wT x Tích vô hướng của véc-tơ w và véc-tơ x f(w,b) (x) Hàm phân lớp S(w,b) Mặt quyết định vi Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM DANH MỤC BẢNG BIỂU 3.1 Thời gian huấn luyện của WS-SVM với kernel tuyến tính .2 Thời gian huấn luyện của WS-SVM với kernel phi tuyến .3 WS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu nhỏ của UCI .4 WS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu lớn của UCI .5 WS-SVM phi tuyến đối với dữ liệu của UCI .6 Thời gian huấn luyện của ILS-SVM với kernel tuyến tính .7 Thời gian huấn luyện của ILS-SVM với kernel phi tuyến .8 ILS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu nhỏ của UCI .9 ILS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu lớn của UCI .10 ILS-SVM phi tuyến đối với dữ liệu của UCI .1 Thời gian huấn luyện của WLS-SVM với kernel tuyến tính .2 Thời gian huấn luyện của WLS-SVM với kernel phi tuyến .3 WLS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu nhỏ của UCI .4 WLS-SVM tuyến tính đối với dữ liệu lớn của UCI .5 WLS-SVM phi tuyến đối với dữ liệu của UCI. 86 vii Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mặt quyết định phi tuyến .2 Mặt quyết định tuyến tính .3 Mặt quyết định chính tắc .4 Siêu phẳng lề mềm .5 Dữ liệu phi tuyến .6 Dữ liệu phi tuyến trên không gian mới .1 SVM lề mềm .2 SVM xấp xỉ (PSVM) .3 PSVM thông qua các trị riêng suy rộng (GEPSVM) .4 SVM song sinh (TSVM) .6 Độ chi tiết cấu trúc .7 TSVM có cấu trúc (S-TSVM) .3 Dữ liệu giả 2 chiều .1 S-TSVM trường hợp dữ liệu có cấu trúc đơn giản .2 S-TSVM trường hợp dữ liệu có cấu trúc phức tạp .3 WLS-SVM trường hợp dữ liệu có cấu trúc đơn giản .4 WLS-SVM trường hợp dữ liệu có cấu trúc phức tạp. 75 viii Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Mục tiêu của phân loại mẫu là tìm ra một quy tắc, dựa trên quan sát bên ngoài, để gán một đối tượng vào chính xác một lớp nào đó. Nhiều thuật toán đã được xây dựng để nhận diện các mẫu khác nhau trên cơ sở các mẫu đã được huấn luyện. Một kỹ thuật phân loại có giám sát nổi tiếng là thuật toán Support Vector Machine (SVM) [52]. Đối với nhiều ứng dụng, phương pháp SVM, độc lập hoặc kết hợp với những phương pháp khác, mang lại hiệu suất vượt trội so với các lựa chọn học máy khác.
Nói chung, SVM hoạt động rất tốt trong thực tế và cho ra lời giải toàn cục. Đầu tiên, SVM giải quyết bài toán với tập dữ liệu tách được tuyến tính, sau đó đến trường hợp tập dữ liệu có chồng lấn hoặc phức tạp hơn khi dữ liệu các lớp trộn lẫn vào nhau. Trong tất cả các trường hợp, phương pháp nhân tử Lagrange [41] vẫn tỏ ra hiệu quả để đưa bài toán về dạng tường minh nhất mà từ đó có thể đưa ra thuật toán giải. Sở dĩ thuật toán SVM được quan tâm nghiên cứu và cải tiến không ngừng là bởi những ứng dụng rộng rãi của nó trong các bài toán thực tế [38, 1, 49, 51, 6, 34].
Chẳng hạn các bài toán về nhận dạng hình ảnh, chữ viết, âm thanh, sắc thái giọng nói. mà có thể có ích trong việc xây dựng các ứng dụng cho các thiết bị thông minh. Nhận thấy SVM vẫn đang là một vấn đề thời sự của cộng đồng nghiên cứu học thuật vì vậy chúng tôi chọn đề tài “Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu trên cơ sở cải tiến thuật toán SVM” để nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Cường (2023). Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/nang-cao-hieu-nang-phan-lop-du-lieu-thuat-toan-svm-cai-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng cải tiến thuật toán SVM trong khoa học máy tính, tăng độ chính xác đáng kể.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu năng phân lớp dữ liệu bằng thuật toán SVM cải tiến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.