Quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh ASEAN, TQ, NB (1991-2010) - TS Trần Hữu Trung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1991-2010.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan hệ ASEAN Trung Quốc Nhật Bản: Bối cảnh khu vực
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Trần Hữu Trung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan hệ ASEAN Trung Quốc Nhật Bản Bối cảnh khu vực
Giai đoạn 1991-2010 chứng kiến sự thay đổi lớn trong cấu trúc địa chính trị châu Á. Mối quan hệ giữa ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản phát triển phức tạp. Đây là giai đoạn các quốc gia tìm kiếm vai trò, điều chỉnh chính sách đối ngoại. Sự ổn định và phát triển khu vực phụ thuộc vào tương tác ba bên này. Luận án phân tích sâu sắc các động thái chính trị, ngoại giao, an ninh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về giai đoạn lịch sử quan trọng này.
1.1. Giai đoạn chuyển đổi chính trị an ninh sau Chiến tranh Lạnh
Kết thúc Chiến tranh Lạnh mở ra kỷ nguyên mới. Căng thẳng ý thức hệ giảm. Hợp tác kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu. Các quốc gia Đông Nam Á và Đông Bắc Á tập trung phát triển. Tuy nhiên, các thách thức an ninh truyền thống vẫn tồn tại. Việc hình thành các cơ chế đa phương trở nên cấp thiết. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc an ninh khu vực mới. Chính sách đối ngoại của các nước có sự điều chỉnh đáng kể.
1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội Đông Nam Á và Đông Bắc Á
Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ diễn ra ở nhiều nước ASEAN. Trung Quốc vươn lên thành cường quốc kinh tế toàn cầu. Nhật Bản duy trì vị thế hàng đầu trong khu vực và thế giới. ASEAN thúc đẩy hội nhập kinh tế thông qua AFTA. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào khu vực tăng đáng kể. Sự giao thoa văn hóa, xã hội ngày càng mở rộng. Điều này tạo nền tảng cho hợp tác nhưng cũng phát sinh cạnh tranh địa kinh tế.
1.3. Sự nổi lên của các vấn đề an ninh phi truyền thống
An ninh khu vực đối mặt nhiều mối đe dọa mới. Biến đổi khí hậu, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia là những thách thức. An ninh hàng hải, an ninh năng lượng cũng được quan tâm đặc biệt. Các quốc gia nhận ra cần hợp tác chung để giải quyết. Các cơ chế đối thoại an ninh như ARF phát triển. Ngoại giao phòng ngừa trở thành công cụ quan trọng. Điều này góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
II.Quan hệ chính trị ngoại giao ASEAN Trung Quốc 1991 2010
Quan hệ ASEAN - Trung Quốc trải qua nhiều thăng trầm. Giai đoạn này, Trung Quốc thể hiện sự chủ động trong chính sách đối ngoại. ASEAN tìm cách cân bằng lợi ích với cường quốc láng giềng. Các bên xây dựng khuôn khổ đối thoại, hợp tác chiến lược. Điều này nhằm thúc đẩy ổn định, phát triển khu vực. Các diễn đàn và hiệp định quan trọng được thiết lập để quản lý và phát triển quan hệ.
2.1. Phát triển đối thoại hợp tác chiến lược giữa ASEAN và Trung Quốc
Trung Quốc thiết lập quan hệ đối thoại đầy đủ với ASEAN năm 1991. Hội nghị Cấp cao ASEAN+1 (Trung Quốc) ra đời. Hai bên ký Tuyên bố về ứng xử các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002. Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN-Trung Quốc (CAFTA) thành lập năm 2010. Hợp tác trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, văn hóa, xã hội được đẩy mạnh. Các sáng kiến này củng cố quan hệ đối tác chiến lược.
2.2. Các cơ chế hợp tác khu vực Từ ASEAN 1 đến Diễn đàn ARF
Trung Quốc tham gia tích cực vào các cơ chế do ASEAN khởi xướng. ARF là diễn đàn quan trọng để đối thoại an ninh. Trung Quốc cam kết nguyên tắc "ASEAN Way" trong quan hệ. Hợp tác ASEAN+3 (với Nhật Bản, Hàn Quốc) củng cố vai trò Trung Quốc. Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) cũng là nơi Trung Quốc thể hiện ảnh hưởng. Chủ nghĩa đa phương được đề cao trong chính sách đối ngoại của cả hai bên.
2.3. Thách thức trong quan hệ chính trị Vấn đề Biển Đông
Tranh chấp Biển Đông là điểm căng thẳng chính. Trung Quốc có yêu sách chủ quyền phức tạp trên Biển Đông. Một số thành viên ASEAN cũng có yêu sách tương tự. DOC chưa mang tính ràng buộc pháp lý. Việc đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) tiến triển chậm. Vấn đề này tác động lớn đến niềm tin khu vực. Nó cũng ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại và quan hệ song phương của các nước liên quan.
III.Quan hệ chính trị an ninh ASEAN Nhật Bản 1991 2010
Nhật Bản là đối tác quan trọng của ASEAN trong nhiều thập kỷ. Mối quan hệ này dựa trên nền tảng tin cậy, hợp tác kinh tế và viện trợ phát triển. Nhật Bản duy trì chính sách đối ngoại "phòng ngừa rủi ro". Nước này tìm cách củng cố ổn định khu vực. ASEAN đánh giá cao vai trò của Nhật Bản trong việc thúc đẩy an ninh và thịnh vượng.
3.1. Hợp tác quốc phòng an ninh và viện trợ phát triển của Nhật Bản
Nhật Bản cung cấp ODA đáng kể cho các nước ASEAN. Viện trợ này hỗ trợ phát triển hạ tầng, kinh tế. Hợp tác quốc phòng, an ninh tập trung vào các vấn đề phi truyền thống. Nhật Bản hỗ trợ nâng cao năng lực tuần tra biển, cứu hộ cứu nạn. Nước này cũng đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế. Điều này thể hiện cam kết của Nhật Bản đối với an ninh khu vực.
3.2. Vai trò của Nhật Bản trong xây dựng kiến trúc an ninh khu vực
Nhật Bản ủng hộ mạnh mẽ vai trò trung tâm của ASEAN. Nước này tích cực tham gia ARF, ADMM+. Nhật Bản thúc đẩy các sáng kiến đối thoại an ninh đa phương. Mục tiêu là xây dựng lòng tin, minh bạch trong khu vực. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản góp phần cân bằng quyền lực. Nước này tránh đối đầu trực tiếp, ưu tiên giải pháp ngoại giao.
3.3. Đối tác chiến lược và tầm quan trọng của Nhật Bản với ASEAN
Nhật Bản là đối tác chiến lược toàn diện của ASEAN. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN-Nhật Bản (JACEP) được ký kết. Quan hệ song phương và đa phương được đẩy mạnh. Nhật Bản là nhà đầu tư, đối tác thương mại lớn. Nước này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Tầm quan trọng của Nhật Bản đối với sự ổn định và thịnh vượng của Đông Nam Á là không thể phủ nhận.
IV.Hợp tác kinh tế văn hóa ASEAN Trung Quốc Nhật Bản
Hợp tác kinh tế, văn hóa là nền tảng quan trọng trong quan hệ ba bên. Các quốc gia Đông Á đẩy mạnh hội nhập khu vực. Thương mại và đầu tư tăng trưởng ấn tượng. Giao lưu văn hóa, xã hội cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Điều này tạo sự gắn kết, hiểu biết lẫn nhau. Các hoạt động này góp phần vào sự phát triển chung và giảm thiểu xung đột.
4.1. Phát triển thương mại đầu tư CAFTA và JACEP
CAFTA tạo ra khu vực mậu dịch tự do rộng lớn. Thương mại hai chiều ASEAN-Trung Quốc tăng vọt. JACEP củng cố quan hệ kinh tế ASEAN-Nhật Bản. FDI từ Trung Quốc và Nhật Bản đóng vai trò thiết yếu trong phát triển. Các nước hưởng lợi từ chuỗi cung ứng khu vực. Hội nhập kinh tế sâu rộng diễn ra. Điều này thúc đẩy tăng trưởng và thịnh vượng chung.
4.2. Tăng cường giao lưu văn hóa xã hội và du lịch khu vực
Chương trình trao đổi sinh viên, học giả được triển khai rộng rãi. Du lịch giữa ba khu vực phát triển mạnh mẽ. Liên kết văn hóa, giáo dục góp phần xây dựng cộng đồng. Các dự án chung về bảo tồn di sản, y tế công cộng diễn ra. Sự hiểu biết đa văn hóa được nâng cao. Điều này tạo cầu nối giữa các dân tộc, tăng cường tình hữu nghị.
4.3. Hợp tác trong giải quyết các vấn đề toàn cầu và khu vực
Các quốc gia hợp tác trong ứng phó thiên tai, dịch bệnh. Biến đổi khí hậu là mối quan tâm chung của toàn khu vực. Các diễn đàn như EAS, APEC là nơi thảo luận các giải pháp. Các vấn đề an ninh phi truyền thống được giải quyết chung. Hợp tác đa phương củng cố năng lực đối phó khủng hoảng. Điều này thể hiện trách nhiệm của các bên đối với cộng đồng quốc tế.
V.Tác động vai trò ASEAN trong quan hệ khu vực Đông Á
ASEAN khẳng định vai trò trung tâm trong kiến trúc khu vực. Tổ chức này là cầu nối quan trọng giữa các cường quốc. Các chính sách đa phương của ASEAN góp phần duy trì hòa bình, ổn định. ASEAN tạo ra môi trường đối thoại, hợp tác cởi mở. Tổ chức này là nhân tố quan trọng trong việc cân bằng quyền lực, đảm bảo sự phát triển hài hòa.
5.1. Vị thế trung tâm của ASEAN trong kiến trúc khu vực mới
Các cường quốc đều công nhận vai trò trung tâm của ASEAN. Các cơ chế như ARF, ADMM+, EAS do ASEAN khởi xướng và dẫn dắt. Đây là nền tảng cho đối thoại chiến lược quan trọng. ASEAN dẫn dắt quá trình hội nhập khu vực sâu rộng. Tổ chức này tạo ra không gian để tất cả các bên tham gia một cách bình đẳng. Vị thế này là kết quả của chính sách đối ngoại khôn ngoan.
5.2. Cân bằng quan hệ với các cường quốc Đa phương hóa chính sách
ASEAN thực hiện chính sách đối ngoại đa phương, đa dạng hóa. Tổ chức này duy trì quan hệ tốt với cả Trung Quốc và Nhật Bản. Mục tiêu là tránh bị phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất. Chính sách này giúp duy trì độc lập, tự chủ của ASEAN. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ xung đột khu vực. Đa phương hóa là chiến lược then chốt của ASEAN.
5.3. Hướng tới Cộng đồng ASEAN Thách thức và triển vọng
ASEAN đang xây dựng Cộng đồng ASEAN (APSC, AEC, ASCC). Mục tiêu là liên kết sâu rộng hơn về chính trị, kinh tế, văn hóa. Thách thức bao gồm sự khác biệt nội bộ, cạnh tranh địa chính trị. Tuy nhiên, triển vọng hợp tác vẫn rất lớn. ASEAN tiếp tục củng cố vai trò trong khu vực và quốc tế. Tổ chức này thúc đẩy sự phát triển bền vững và thịnh vượng chung.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản (1991-2010)" cung cấp một phân tích lịch sử chuyên sâu về động lực phức tạp định hình mối quan hệ giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) với hai cường quốc châu Á là Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về sự dịch chuyển địa chính trị và địa chiến lược quan trọng tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nơi Đông Nam Á nổi lên như một không gian nhạy cảm với sự đan xen quyền lực và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu hiện có tại Việt Nam, nơi "giới nghiên cứu chỉ chú trọng đến quan hệ trên lĩnh vực kinh tế giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản, còn khía cạnh chính trị, an ninh chưa được đầu tư đúng mức" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Luận án này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một nghiên cứu toàn diện, độc lập về các khía cạnh chính trị-ngoại giao và an ninh, từ đó góp phần vào một cái nhìn đầy đủ hơn về tiến trình quan hệ quốc tế khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án hướng tới là thiếu sót trong việc phân tích có hệ thống và chuyên sâu về quan hệ chính trị, ngoại giao và an ninh song phương cũng như đa phương giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn từ 1991 đến 2010. Trong khi nhiều công trình đã phác thảo về các chính sách của ASEAN và mối quan hệ với các đối tác bên ngoài, hoặc tập trung vào hợp tác kinh tế (như các nghiên cứu của Ngô Xuân Bình, Nguyễn Thu Mỹ), thì khía cạnh an ninh thường "khá trống vắng" hoặc chỉ là "những phác thảo đơn giản" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 6). Nghiên cứu này khẳng định rằng, hợp tác kinh tế giữa các bên sẽ "thiếu bền vững nếu không được đặt trên cơ sở của mối quan hệ chính trị, an ninh; bởi thông qua quan hệ chính trị, an ninh mới có thể giải quyết những vấn đề thách thức ngay chính trong từng cặp quan hệ" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1).
Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) được luận án đặt ra bao gồm:
- RQ1: Những nhân tố nào đã tác động và định hình quan hệ chính trị-ngoại giao và an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn 1991-2010?
- RQ2: Sự tiến triển cụ thể trong quan hệ chính trị-ngoại giao và an ninh song phương, đa phương của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản diễn ra như thế nào trong hai thập kỷ này?
- RQ3: Đâu là những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi trong quan hệ chính trị-ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc so với ASEAN với Nhật Bản?
- RQ4: Những thách thức và cơ hội chính mà Trung Quốc và Nhật Bản phải đối mặt trong quan hệ với ASEAN là gì, và chúng tác động như thế nào đến khu vực?
Giả thuyết nghiên cứu trung tâm của luận án là: H1: Sau Chiến tranh Lạnh, các yếu tố bối cảnh quốc tế, khu vực, và nhu cầu nội tại của ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản đã thúc đẩy sự phát triển quan hệ chính trị-ngoại giao và an ninh giữa các bên theo hướng đối tác chiến lược, dù vẫn tiềm ẩn cạnh tranh quyền lực và những vấn đề an ninh truyền thống, phi truyền thống. H2: ASEAN đã chủ động kiến tạo các cơ chế đa phương để lôi kéo Trung Quốc và Nhật Bản, đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc an ninh khu vực. H3: Mối quan hệ này có những điểm tương đồng về mặt hợp tác và khác biệt trong cách tiếp cận, chịu tác động từ lịch sử và vị thế chiến lược của mỗi cường quốc.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các lý thuyết quan hệ quốc tế, đặc biệt là chủ nghĩa Hiện thực (Realism), chủ nghĩa Tự do (Liberalism) và một số yếu tố của chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism). Chủ nghĩa Hiện thực giúp phân tích sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và cân bằng quyền lực, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Chủ nghĩa Tự do được sử dụng để giải thích sự hợp tác thông qua các thể chế đa phương như ASEAN Regional Forum (ARF), ASEAN Plus Three (APT), và các hiệp định đối tác kinh tế, cũng như tầm quan trọng của ngoại giao phòng ngừa (Preventive Diplomacy). Các yếu tố của chủ nghĩa Kiến tạo được lồng ghép để hiểu về vai trò của bản sắc khu vực (identities) của ASEAN và tầm quan trọng của việc xây dựng lòng tin (trust-building) thông qua các diễn đàn đối thoại.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu này bao gồm việc phác thảo một cách rõ ràng về động lực và cơ chế tương tác chính trị-an ninh giữa ASEAN với hai cường quốc khu vực, làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò trung tâm của ASEAN trong việc định hình cấu trúc an ninh khu vực. Nghiên cứu cũng cung cấp một phân tích định lượng và định tính về sự chuyển đổi từ đối đầu sang đối thoại, thể hiện qua sự gia tăng các cuộc họp cấp cao, diễn đàn an ninh đa phương, và các khuôn khổ hợp tác cụ thể trong giai đoạn 1991-2010. Ví dụ, luận án chỉ ra sự gia tăng đáng kể các cuộc họp của Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) và các cuộc họp liên quan đến việc xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC), thể hiện nỗ lực hợp tác an ninh khu vực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai thập kỷ quan trọng (1991-2010) cho phép một cái nhìn chi tiết về các phản ứng chính sách hậu Chiến tranh Lạnh. Với dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung, bao gồm hàng trăm công trình nghiên cứu, báo cáo chính sách và tài liệu gốc, luận án cung cấp một nền tảng dữ liệu đồ sộ, mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn cao cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phân tích lịch sử nghiên cứu vấn đề cho thấy sự phong phú của các công trình về ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật khoảng trống mà luận án này nhằm mục đích lấp đầy. Các dòng nghiên cứu chính có thể được tổng hợp thành ba nhóm: nghiên cứu riêng về từng bên (ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản), nghiên cứu quan hệ song phương ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản, và nghiên cứu quan hệ đa phương trong khuôn khổ ASEAN+3 hoặc các diễn đàn khu vực rộng lớn hơn.
Trong nhóm nghiên cứu về ASEAN, các tác phẩm như "Đông Nam Á trên đường phát triển" (Phạm Nguyên Long chủ biên, 1993) hay "Tiến tới một ASEAN hòa bình, ổn định và phát triển bền vững" (Nguyễn Duy Quý, 2001) đã cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của ASEAN, đồng thời đề cập đến chính sách của tổ chức này với các đối tác lớn. Tuy nhiên, các công trình này chỉ dừng lại ở mức "những nét chấm phá nhằm minh họa thành tựu của ASEAN" khi nói về quan hệ với các đối tác ngoài khu vực (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 4). Đặc biệt, các nghiên cứu về an ninh của ASEAN, như "Kênh đối thoại không chính thức về an ninh chính trị - Kênh 2 của ASEAN" (Luận Thùy Dương, 2010) hoặc "Hiện thực hóa cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN vấn đề và triển vọng" (Trần Khánh chủ biên, 2013), đã đi sâu hơn vào cấu trúc an ninh, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào nội tại ASEAN hoặc coi quan hệ với các đối tác bên ngoài chỉ là "để minh họa cho vai trò Kênh 2" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 4).
Về nghiên cứu Trung Quốc và Nhật Bản, nhiều công trình đã phân tích chính sách đối ngoại và vị thế quốc tế của hai cường quốc này sau Chiến tranh Lạnh. Các tác phẩm như "Ngoại giao Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hai mươi năm đầu thế kỉ XXI" (Lê Văn Mỹ, 2011) hay "Chính sách đối ngoại của Nhật Bản thời kỳ sau Chiến tranh lạnh" (Ngô Xuân Bình, 2000) đều khẳng định rằng ASEAN đã trở thành "đối tác chiến lược của cả Trung Quốc lẫn Nhật Bản trên con đường xác lập vai trò nước lớn tại khu vực và toàn cầu" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 6). Tuy nhiên, các công trình này tiếp cận từ góc độ quốc gia đối tác, và thường ít đi sâu vào động lực tương tác cụ thể với ASEAN trên bình diện an ninh.
Nhóm nghiên cứu về quan hệ song phương ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản, với các tác phẩm như "Quan hệ Nhật Bản – ASEAN chính sách và tài trợ ODA" (Ngô Xuân Bình chủ biên, 1999) hoặc các công trình của Nguyễn Thu Mỹ về quan hệ ASEAN – Trung Quốc (2006, 2010), đã tái hiện rõ nét mối quan hệ trên phương diện kinh tế và một phần chính trị. Tuy nhiên, các tác giả luận án nhận định rằng, "vấn đề an ninh có được đề cập nhưng chỉ là những phác thảo đơn giản" và "lĩnh vực an ninh khá trống vắng" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 6). Thậm chí, một luận án tiến sĩ chuyên sâu về quan hệ Nhật Bản – ASEAN (Ngô Hồng Điệp, 2008) cũng chỉ coi vấn đề chính trị, an ninh là "một mảng nhỏ trong mối quan hệ tổng thể".
Có những tranh luận đáng chú ý trong giới học giả về tính chất của quan hệ Trung Quốc – ASEAN và Nhật Bản – ASEAN. Một số quan điểm, như của G. Lokshin trong "Đối tác Trung Quốc – ASEAN: chìa khóa tiến tới hòa bình và thịnh vượng ở Đông Nam Á" (2010), nhấn mạnh vai trò của Trung Quốc như một động lực cho sự phát triển kinh tế và là nhân tố không thể thiếu cho môi trường an ninh khu vực, trong khi vẫn thừa nhận "những cơ chế để ràng buộc người “khổng lồ” Trung Quốc trong trật tự thế giới hiện hành cũng được tìm thấy đây đó" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 10). Ngược lại, những học giả như Michael Yahuda trong "Các vấn đề chính trị quốc tế ở châu Á – Thái Bình Dương" (2006) và một số nghiên cứu về Biển Đông (Trần Khánh, 2012; Hoàng Khắc Nam, 2012) chỉ ra những căng thẳng và cạnh tranh địa chính trị, đặc biệt từ sự trỗi dậy của Trung Quốc.
Luận án này được định vị rõ ràng để lấp đầy khoảng trống trong việc phân tích chuyên sâu các khía cạnh chính trị, ngoại giao và an ninh, vượt ra ngoài các nghiên cứu kinh tế hoặc những phác thảo chung chung. Nó tiến xa hơn bằng cách cung cấp một nghiên cứu lịch sử có hệ thống về "những nhân tố tác động", "sự tiến triển" và "những nhận xét" về mối quan hệ, bao gồm cả "sự tương đồng và khác biệt" giữa quan hệ ASEAN với Trung Quốc và ASEAN với Nhật Bản. Điều này khác biệt với "Quan hệ Trung Quốc – ASEAN – Nhật Bản trong bối cảnh mới và tác động của nó tới Việt Nam" (Vũ Văn Hà chủ biên, 2007) vốn chỉ mang tính khái quát và tập trung vào những sự kiện trước năm 2007.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như tuyển tập "Quan hệ ASEAN – Nhật Bản tình hình và triển vọng" (1989) tập hợp các học giả Nhật Bản và ASEAN đã đưa ra khuyến nghị chính sách nhưng dừng ở năm 1987, luận án của chúng ta mở rộng thời gian nghiên cứu đến năm 2010, bao quát một giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh với những động lực khu vực hoàn toàn mới. Công trình của Iriye Akira về "Ngoại giao Nhật Bản sự lựa chọn của Nhật Bản trong thời đại toàn cầu" (2012) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đường hướng ngoại giao của Nhật Bản nhưng từ góc độ Nhật Bản. Luận án này bổ sung bằng cách phân tích cách ASEAN phản ứng và tương tác với các chính sách đó, cũng như so sánh với động thái của Trung Quốc. Như vậy, luận án này không chỉ tổng hợp mà còn phê phán và mở rộng các dòng nghiên cứu hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh học thuật Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong việc mở rộng và thách thức các giả định của Lý thuyết Khu vực hóa (Regionalism Theory) và Lý thuyết An ninh Khu vực (Regional Security Theory) trong bối cảnh Đông Nam Á. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết Khu vực hóa bằng cách chứng minh rằng ASEAN không chỉ là một tổ chức hợp tác kinh tế mà còn là một chủ thể chính trị-an ninh năng động, có khả năng "tạo lập các cơ chế hợp tác đa dạng tại khu vực nhằm lôi kéo các đối tác bên ngoài tham gia, nhất là các nước lớn" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Điều này thách thức quan điểm cho rằng các tổ chức khu vực ở các nước đang phát triển ít có khả năng tạo ra sự ảnh hưởng đáng kể đối với các cường quốc bên ngoài. Luận án cụ thể hóa khái niệm "ASEAN Centrality" bằng cách chỉ ra các cơ chế như ARF và APT, nơi ASEAN đóng vai trò trung tâm trong các cuộc đối thoại an ninh đa phương, quản lý cạnh tranh quyền lực của Trung Quốc và Nhật Bản.
Về mặt cụ thể, luận án mở rộng cách hiểu về chủ nghĩa Hiện thực khu vực (Regional Realism) của Barry Buzan, cho thấy rằng mặc dù sự cạnh tranh địa chính trị và an ninh truyền thống (như tranh chấp Biển Đông) vẫn tồn tại, nhưng các cấu trúc thể chế do ASEAN khởi xướng đã phần nào "dung hòa lợi ích và quyền lực" giữa các nước lớn, mặc dù vẫn "thiếu ổn định" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Nghiên cứu cũng bổ sung vào Lý thuyết Hợp tác Quốc tế (International Cooperation Theory) bằng cách minh họa các hình thức hợp tác đa phương và song phương trên các lĩnh vực an ninh phi truyền thống (chống khủng bố, hải tặc, buôn bán ma túy), cho thấy sự khả thi của hợp tác ngay cả khi các vấn đề an ninh truyền thống còn tồn đọng.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính như "nhân tố tác động" (bối cảnh quốc tế, khu vực, nhu cầu nội tại của các bên), "sự tiến triển" (trong quan hệ song phương và đa phương), "sự tương đồng và khác biệt", và "thách thức và cơ hội". Các mối quan hệ được phân tích theo các yếu tố đầu vào (bối cảnh, nhu cầu), quá trình (tiến triển quan hệ), và đầu ra (nhận xét, thách thức, cơ hội).
Mô hình lý thuyết đề xuất các giả định sau:
- Mô hình 1: (Tác động của bối cảnh & nhu cầu) -> (Phát triển quan hệ chính trị-an ninh). Giả thuyết hóa rằng bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh với xu thế đối thoại và hợp tác, cùng với nhu cầu phát triển kinh tế bền vững đã thúc đẩy ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản tăng cường hợp tác chính trị-an ninh.
- Mô hình 2: (Vai trò trung tâm của ASEAN) -> (Hạn chế cạnh tranh và thúc đẩy hợp tác). Giả thuyết rằng các cơ chế đa phương do ASEAN khởi xướng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc và Nhật Bản, hướng tới hợp tác an ninh khu vực.
Luận án này không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng cho thấy một sự tiến hóa trong cách các học giả Việt Nam tiếp cận nghiên cứu quan hệ quốc tế khu vực, chuyển từ trọng tâm kinh tế sang phân tích chính trị-an ninh toàn diện hơn. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng các thể chế khu vực có thể tạo ra các "ràng buộc mềm" đối với các cường quốc, định hình hành vi của họ theo hướng hợp tác hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp sâu sắc ba lý thuyết chính: Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz để hiểu về động lực cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc và Nhật Bản; Chủ nghĩa Tự do Thể chế (Institutional Liberalism) của Robert Keohane để giải thích sự bền vững của hợp tác trong các khuôn khổ như ARF và APT; và Chủ nghĩa Kiến tạo Xã hội (Social Constructivism) của Alexander Wendt để phân tích cách thức các "identity" và "shared norms" được xây dựng trong ASEAN ảnh hưởng đến quan hệ với hai cường quốc.
Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ trong bối cảnh nghiên cứu Việt Nam, vốn thường tập trung vào một lý thuyết hoặc mô tả thực trạng. Luận án biện minh cho sự tích hợp này bằng cách lập luận rằng không một lý thuyết đơn lẻ nào có thể giải thích đầy đủ sự phức tạp của quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á. Ví dụ, trong khi chủ nghĩa hiện thực giải thích sự lo ngại của các nước ASEAN về sức mạnh đang lên của Trung Quốc và tranh chấp Biển Đông, thì chủ nghĩa tự do thể chế lại giải thích tại sao các nước này vẫn chọn hợp tác và xây dựng các hiệp định khu vực. Đồng thời, chủ nghĩa kiến tạo giúp chúng ta hiểu cách các khái niệm như "ASEAN Way" hay "khu vực hòa bình, tự do và trung lập" (ZOPFAN) định hình hành vi ngoại giao và kỳ vọng của các chủ thể.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa lại "đối tác chiến lược" trong bối cảnh khu vực đa dạng, không chỉ dựa trên kinh tế mà còn bao gồm các cam kết an ninh và chính trị; làm rõ các khái niệm về "an ninh truyền thống" (ví dụ: tranh chấp lãnh thổ) và "an ninh phi truyền thống" (ví dụ: khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia) trong khuôn khổ tương tác ASEAN-Trung Quốc-Nhật Bản. Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ, chẳng hạn như nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 1991-2010 để nắm bắt các tác động hậu Chiến tranh Lạnh và trước khi các thách thức địa chính trị mới nổi lên mạnh mẽ hơn trong thập niên 2010. Phạm vi địa lý là Đông Nam Á và các tương tác của nó với Trung Quốc và Nhật Bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thuyết diễn giải (Interpretivism) và chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Triết lý diễn giải cho phép nghiên cứu sâu sắc các sắc thái và ý nghĩa lịch sử, chính trị, ngoại giao trong bối cảnh khu vực, đặc biệt là thông qua việc phân tích các văn bản chính sách, tuyên bố ngoại giao và tài liệu lịch sử. Chủ nghĩa hiện thực phê phán cho phép nhận diện các cấu trúc sâu sắc hơn (ví dụ: cấu trúc quyền lực, lợi ích quốc gia) đã định hình các sự kiện quan sát được, trong khi vẫn thừa nhận vai trò của các yếu tố chủ quan và diễn giải.
Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp lịch sử định tính, dựa trên phân tích tài liệu sâu rộng. Luận án không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa tích hợp định lượng và định tính mới, mà thay vào đó, nó kết hợp nhiều nguồn dữ liệu định tính khác nhau để xây dựng một bức tranh toàn diện và có chiều sâu lịch sử. Mặc dù không có thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu thống kê ở các cấp độ khác nhau, nghiên cứu này phân tích quan hệ ở cấp độ quốc gia-khu vực (Trung Quốc-ASEAN, Nhật Bản-ASEAN) và cấp độ đa phương (ASEAN+3, ARF), bao gồm cả phân tích chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên ASEAN khi cần thiết để hiểu quan điểm của khối.
Do tính chất là một luận án lịch sử, kích thước mẫu không áp dụng theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, "mẫu" của nghiên cứu bao gồm một bộ sưu tập tài liệu phong phú, đa ngôn ngữ, bao gồm các văn bản gốc, nghiên cứu học thuật của các học giả trong và ngoài nước (Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, phương Tây), báo cáo của các tổ chức quốc tế, và các bài phân tích chính sách. Việc lựa chọn tài liệu dựa trên tính phù hợp trực tiếp với chủ đề quan hệ chính trị-ngoại giao và an ninh, độ tin cậy của nguồn và đại diện cho các quan điểm đa chiều.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu tài liệu được thực hiện thông qua một quy trình bao gồm tiêu chí lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Tiêu chí bao gồm: (1) Tài liệu được công bố trong giai đoạn 1991-2010 hoặc phân tích giai đoạn này; (2) Có nội dung trực tiếp liên quan đến quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và/hoặc Nhật Bản; (3) Được viết bởi các học giả có uy tín, tổ chức nghiên cứu chính thống hoặc là văn kiện chính thức của chính phủ/tổ chức quốc tế. Các tài liệu mang tính ý kiến cá nhân thiếu căn cứ hoặc không có liên quan trực tiếp sẽ bị loại trừ.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc hệ thống hóa, phân loại tài liệu theo chủ đề (ví dụ: quan hệ song phương, đa phương, an ninh truyền thống, an ninh phi truyền thống), và nguồn gốc. Các công cụ thu thập dữ liệu chính là các thư viện học thuật (Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế, Viện nghiên cứu Đông Nam Á, Viện nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện nghiên cứu Trung Quốc) và cơ sở dữ liệu học thuật trực tuyến. "Nguồn tư liệu vừa phong phú về hình thức, vừa đa dạng về nội dung, vừa đa chiều về quan điểm của giới nghiên cứu trong và ngoài nước" đã được khai thác (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 2). Đặc biệt, việc tiếp cận "tư liệu trích dẫn từ các nguồn khác nhau bằng tiếng Anh, tiếng Trung Quốc" và "những nguồn tư liệu gốc rất có giá trị" đã đảm bảo sự đa dạng và chiều sâu của dữ liệu (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 8).
Phương pháp kiểm chứng chéo (triangulation) được áp dụng qua nhiều hình thức:
- Kiểm chứng chéo dữ liệu (Data Triangulation): So sánh thông tin từ các loại tài liệu khác nhau (bài báo học thuật, báo cáo chính sách, phát biểu chính thức) và từ các nguồn gốc khác nhau (tác giả Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, phương Tây) để xác nhận tính nhất quán và độ tin cậy của các sự kiện và diễn giải.
- Kiểm chứng chéo lý thuyết (Theory Triangulation): Sử dụng nhiều khung lý thuyết (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để phân tích cùng một hiện tượng, từ đó cung cấp các góc nhìn đa chiều và làm giàu cho giải thích.
- Kiểm chứng chéo điều tra viên (Investigator Triangulation): Mặc dù là công trình cá nhân, quá trình nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học là PGS. Trịnh Thị Định và PGS. Lê Văn Anh, đảm bảo các quan điểm khác nhau được xem xét và thách thức lẫn nhau.
Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua việc:
- Hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Các khái niệm chính (ví dụ: an ninh truyền thống, an ninh phi truyền thống, đối tác chiến lược) được định nghĩa rõ ràng và nhất quán trong suốt luận án.
- Hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Mối quan hệ nhân quả (nếu có) hoặc các yếu tố tác động được trình bày dựa trên bằng chứng lịch sử rõ ràng, tránh suy diễn không căn cứ.
- Hợp lệ bên ngoài (External Validity)/Khả năng khái quát hóa: Các phát hiện được xem xét trong bối cảnh cụ thể của Đông Nam Á giai đoạn 1991-2010, nhưng cũng thảo luận về khả năng áp dụng các bài học hoặc khuôn mẫu cho các khu vực hoặc giai đoạn khác.
Độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu dựa trên tính minh bạch của quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, cho phép người đọc khác có thể hiểu và đánh giá cách thức các kết luận được hình thành.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu tài liệu bao gồm các công trình nghiên cứu lịch sử, quan hệ quốc tế, chính trị học; các văn kiện ngoại giao chính thức; các bài phân tích từ các tạp chí chuyên ngành uy tín. Ví dụ, về số lượng, tác giả luận án đã tham khảo hàng trăm công trình và tài liệu, bao gồm các tuyển tập từ các hội thảo quốc tế và quốc gia (như các hội thảo về Biển Đông), các sách chuyên khảo về ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, và các mối quan hệ giữa chúng.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) các văn bản lịch sử và học thuật. Các kỹ thuật này được sử dụng để xác định các chủ đề lặp lại, các xu hướng chính sách, các lập luận đối lập và các thay đổi trong quan hệ theo thời gian. Phương pháp lịch sử - logic được áp dụng để theo dõi sự phát triển của các mối quan hệ qua từng giai đoạn, đồng thời giải thích các nguyên nhân và hệ quả. Phân tích so sánh được sử dụng để làm nổi bật "Sự tương đồng và khác biệt trong quan hệ chính trị-ngoại giao, an ninh của ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 147).
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách xem xét các giải thích thay thế cho các sự kiện và xu hướng. Ví dụ, khi phân tích động cơ của Trung Quốc hoặc Nhật Bản, luận án xem xét cả các giải thích dựa trên lợi ích quốc gia thuần túy (Realism) và các giải thích dựa trên mong muốn xây dựng thể chế và chuẩn mực (Liberalism/Constructivism). Luận án cũng chủ động đối chiếu quan điểm của các học giả Trung Quốc với các học giả phương Tây và Việt Nam để đưa ra một cái nhìn cân bằng và tránh thiên vị. Không có dữ liệu định lượng nên không có giá trị alpha (α values), effect sizes hoặc confidence intervals được báo cáo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu lịch sử:
-
Chủ động kiến tạo cơ chế đa phương của ASEAN: Một phát hiện then chốt là vai trò chủ động và không ngừng của ASEAN trong việc thiết lập và duy trì các cơ chế hợp tác đa phương (multilateral mechanisms) nhằm lôi kéo Trung Quốc và Nhật Bản vào các khuôn khổ đối thoại khu vực. "Ngay sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, ASEAN đã kịp thời tạo lập các cơ chế hợp tác đa dạng tại khu vực nhằm lôi kéo các đối tác bên ngoài tham gia, nhất là các nước lớn, bao gồm cả hai quốc gia láng giềng là Trung Quốc và Nhật Bản" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Điều này thể hiện qua sự hình thành Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) năm 1994, cơ chế ASEAN+3 (APT) sau Khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, và sau đó là Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS). Các cơ chế này, thay vì chỉ là nơi để các cường quốc cạnh tranh, đã trở thành những diễn đàn quan trọng để xây dựng lòng tin (confidence-building) và thực hành ngoại giao phòng ngừa (Preventive Diplomacy), đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề an ninh truyền thống như tranh chấp Biển Đông luôn tiềm ẩn.
-
Sự phân hóa trong chiến lược của Trung Quốc và Nhật Bản: Mặc dù cả Trung Quốc và Nhật Bản đều coi ASEAN là đối tác chiến lược quan trọng, luận án đã làm rõ những khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận của họ. Nhật Bản, với chính sách ngoại giao "không hướng tới trật tự khu vực châu Á trong đó Nhật Bản đóng vai trò chủ đạo mà là nhằm góp phần thúc đẩy phồn vinh, chia sẻ các giá trị nhân quyền, dân chủ" (Iryie Akira, 2012, trích dẫn trong Trần Hữu Trung, 2014, tr. 9), thường tập trung vào Viện trợ phát triển chính thức (ODA), hợp tác kinh tế và vai trò hỗ trợ các chuẩn mực khu vực. Trung Quốc, mặc dù cũng nhấn mạnh hợp tác kinh tế (ví dụ: CAFTA), nhưng có xu hướng thể hiện vai trò cường quốc quyết đoán hơn, đặc biệt trong các vấn đề chủ quyền. Điều này được thể hiện rõ trong các phản ứng khác nhau đối với tranh chấp Biển Đông và tốc độ xây dựng cộng đồng an ninh khu vực.
-
Hợp tác an ninh phi truyền thống là điểm sáng: Trong khi các vấn đề an ninh truyền thống (như tranh chấp lãnh thổ) tiếp tục gây căng thẳng, luận án cho thấy hợp tác trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống giữa ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Các chương trình hợp tác chống chủ nghĩa khủng bố, hải tặc và buôn bán ma túy đã được triển khai hiệu quả. Điều này phù hợp với nhận định của các nghiên cứu trước đây về ASEAN+3 nhưng luận án đã đi sâu hơn vào các cơ chế cụ thể và mức độ cam kết của từng bên. Ví dụ, các cuộc họp của Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC) và Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN về chống tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC) cho thấy sự gia tăng tần suất hợp tác, từ mức không thường xuyên trước năm 2000 lên hàng năm trong giai đoạn 2005-2010.
-
Tính hai mặt của sự trỗi dậy Trung Quốc: Luận án khẳng định sự trỗi dậy của Trung Quốc vừa là cơ hội vừa là thách thức đối với Đông Nam Á. Về mặt kinh tế, Trung Quốc là động lực tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, về mặt chính trị và an ninh, sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc đã tạo ra những bất ổn tiềm tàng, đặc biệt là ở Biển Đông. Điều này tạo ra một "tình thế lưỡng nan an ninh" cho các nước ASEAN, phải cân bằng giữa việc hưởng lợi từ quan hệ kinh tế với Trung Quốc và đối phó với những lo ngại về an ninh. "Nhìn chung theo số liệu cung cấp, phần lớn các nước trong ASEAN đánh giá cao vai trò của Trung Quốc như là nhân tố tạo ra động lực cho sự phát triển kinh tế và là quốc gia không thể thiếu đối với môi trường an ninh ở khu vực" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 10), nhưng luận án cũng nhấn mạnh các "cơ chế để ràng buộc người “khổng lồ” Trung Quốc trong trật tự thế giới hiện hành".
-
Vai trò của các thể chế trong việc điều hòa cạnh tranh: Các thể chế đa phương khu vực (ASEAN, ARF, APT) đã đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cạnh tranh giữa Trung Quốc và Nhật Bản, ngăn chặn nó leo thang thành đối đầu trực diện. Bằng cách cung cấp một nền tảng chung cho đối thoại, các thể chế này cho phép các cường quốc "dung hòa lợi ích" và duy trì một mức độ ổn định cần thiết cho sự phát triển của khu vực. Đây là một kết quả đi ngược lại với một số quan điểm hiện thực thuần túy cho rằng thể chế ít có khả năng thay đổi động lực quyền lực cốt lõi. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự ổn định ở Đông Nam Á trong giai đoạn này là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa cạnh tranh quyền lực và hợp tác thể chế.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần làm phong phú thêm Lý thuyết Khu vực hóa (Regionalism Theory) bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết về cách một tổ chức khu vực như ASEAN có thể duy trì vai trò trung tâm và chủ động trong việc quản lý quan hệ với các cường quốc bên ngoài trong một bối cảnh địa chính trị phức tạp. Nó cũng đóng góp vào Lý thuyết Cân bằng Quyền lực (Balance of Power Theory) bằng cách minh họa các hình thức cân bằng mềm (soft balancing) thông qua thể chế, nơi ASEAN đóng vai trò "cái máy cân bằng quan hệ giữa các nước lớn" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 9).
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận lịch sử đa chiều, tích hợp các nguồn tài liệu đa ngôn ngữ và quan điểm đa dạng, có thể áp dụng cho các nghiên cứu về quan hệ quốc tế ở các khu vực khác, đặc biệt là những khu vực có sự tương tác phức tạp giữa các cường quốc.
- Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện cung cấp khuyến nghị cụ thể cho các quốc gia thành viên ASEAN trong việc tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của khối, đa dạng hóa quan hệ đối tác, và sử dụng hiệu quả các diễn đàn đa phương để quản lý các thách thức an ninh.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các chính sách cho Việt Nam và các nước ASEAN khác trong việc duy trì lập trường cân bằng, thúc đẩy luật pháp quốc tế và các chuẩn mực khu vực trong các vấn đề như Biển Đông, đồng thời tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống. Pathway thực hiện bao gồm việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu chính sách, đào tạo cán bộ ngoại giao có năng lực phân tích sâu về khu vực và khả năng ngoại giao đa phương.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết luận chủ yếu áp dụng cho các khu vực có sự hiện diện của một tổ chức khu vực mạnh mẽ như ASEAN và sự tương tác của nhiều cường quốc trong một không gian địa chính trị nhạy cảm. Tuy nhiên, động lực cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử và văn hóa địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi thời gian giới hạn từ 1991 đến 2010, mặc dù cần thiết để tập trung vào giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, đã bỏ lỡ những diễn biến quan trọng sau đó, đặc biệt là sự gia tăng căng thẳng ở Biển Đông và những thay đổi trong chiến lược của các cường quốc kể từ năm 2011. Thứ hai, mặc dù luận án đã nỗ lực tiếp cận các nguồn tài liệu đa ngôn ngữ, vẫn có thể có những tài liệu gốc quan trọng, đặc biệt là các tài liệu mật hoặc chưa được công bố từ các kho lưu trữ của các chính phủ, mà nghiên cứu chưa thể tiếp cận đầy đủ. Thứ ba, do tính chất là luận án lịch sử, nghiên cứu không sử dụng các phương pháp định lượng hoặc phỏng vấn các nhà hoạch định chính sách đương thời, có thể bỏ lỡ những diễn giải đương đại hoặc dữ liệu thống kê có thể làm phong phú thêm phân tích.
Các điều kiện biên giới của nghiên cứu tập trung vào tương tác ở cấp độ nhà nước và tổ chức khu vực. Nó không đi sâu vào tác động của các yếu tố xã hội, văn hóa ở cấp độ phi nhà nước, hoặc vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong việc định hình quan hệ.
Agenda nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể bao gồm:
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu sâu hơn quan hệ ASEAN-Trung Quốc-Nhật Bản trong giai đoạn 2011 đến hiện tại, đặc biệt là những tác động của Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc và tầm nhìn Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Tự do và Mở rộng (FOIP) của Nhật Bản.
- So sánh đa khu vực: Thực hiện nghiên cứu so sánh về vai trò của các tổ chức khu vực khác (ví dụ: Liên minh Châu Phi, Mercosur) trong việc quản lý quan hệ với các cường quốc khu vực/toàn cầu, để xác định tính độc đáo của mô hình ASEAN.
- Tích hợp phương pháp định lượng: Sử dụng phân tích định lượng (ví dụ: phân tích mạng lưới quan hệ, phân tích dữ liệu văn bản lớn) để bổ sung cho phân tích định tính lịch sử, cung cấp cái nhìn về các mô hình tương tác và xu hướng chính sách.
- Nghiên cứu sâu về an ninh phi truyền thống: Đi sâu hơn vào các cơ chế, hiệu quả và thách thức của hợp tác an ninh phi truyền thống (ví dụ: an ninh mạng, biến đổi khí hậu) giữa các bên.
- Phân tích các yếu tố nội bộ: Nghiên cứu cách các yếu tố chính trị nội bộ (ví dụ: thay đổi lãnh đạo, áp lực công chúng) trong ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại và quan hệ khu vực.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc bổ sung phỏng vấn sâu với các nhà ngoại giao, chuyên gia khu vực để nắm bắt các diễn giải và nhận thức đương đại; và sử dụng phần mềm phân tích văn bản để xử lý lượng lớn dữ liệu chính sách và tuyên bố công khai.
Các mở rộng lý thuyết đề xuất bao gồm việc phát triển một khung lý thuyết tổng hợp hơn về cân bằng quyền lực mềm thông qua thể chế, đặc biệt trong bối cảnh các cường quốc mới nổi; và nghiên cứu sâu hơn về cách các chuẩn mực khu vực (regional norms) được kiến tạo và duy trì trong một môi trường cạnh tranh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đa chiều và sâu rộng.
-
Tác động học thuật: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các học giả nghiên cứu về quan hệ quốc tế, lịch sử thế giới và nghiên cứu khu vực Đông Nam Á tại Việt Nam và quốc tế. Với việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về khía cạnh chính trị-an ninh, luận án sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật sâu sắc hơn về vai trò của ASEAN và động lực của các cường quốc trong khu vực. Ước tính có thể đạt được hàng trăm lượt trích dẫn tiềm năng từ các công trình nghiên cứu sau này, đặc biệt là các luận văn, luận án thạc sĩ và tiến sĩ về quan hệ quốc tế châu Á.
-
Chuyển đổi ngành công nghiệp/lĩnh vực: Mặc dù luận án không trực tiếp nhắm vào ngành công nghiệp, những hiểu biết sâu sắc về động lực địa chính trị có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, thương mại và an ninh của các công ty hoạt động trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng, hàng hải và công nghệ cao, nơi mà các rủi ro chính trị và an ninh có thể tác động lớn. Các nhà phân tích rủi ro địa chính trị và tư vấn chiến lược cho doanh nghiệp sẽ tìm thấy giá trị trong phân tích này.
-
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp một cơ sở bằng chứng mạnh mẽ để các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam và các nước ASEAN khác phát triển các chiến lược ngoại giao hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò trung tâm của ASEAN, đa dạng hóa quan hệ đối tác, và sử dụng các cơ chế đa phương để quản lý xung đột sẽ trực tiếp hỗ trợ các bộ ngoại giao và quốc phòng. Các kết quả cũng có thể ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận ở cấp chính phủ về chiến lược dài hạn đối với Biển Đông và các vấn đề an ninh khu vực khác.
-
Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy hiểu biết về các mối quan hệ phức tạp trong khu vực, luận án góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác. Một khu vực Đông Nam Á ổn định sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ người dân, từ an ninh kinh tế đến giảm thiểu rủi ro xung đột, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Mặc dù khó định lượng, lợi ích từ một môi trường hòa bình có thể được ước tính bằng sự gia tăng đầu tư nước ngoài, tăng trưởng GDP khu vực, và giảm thiểu chi phí quốc phòng, có thể lên đến hàng tỷ đô la trong dài hạn.
-
Mức độ phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu vì nó phân tích động lực trong một trong những khu vực năng động và nhạy cảm nhất thế giới. Các bài học về quản lý quan hệ cường quốc, vai trò của thể chế khu vực và thách thức an ninh phi truyền thống có thể áp dụng cho các khu vực khác trên thế giới. Nó góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế rộng lớn hơn về trật tự thế giới đa cực đang nổi lên và vai trò của các cường quốc khu vực trong đó. Sự so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trong phần tổng quan tài liệu đã khẳng định rằng luận án này tham gia vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu, không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu lịch sử toàn diện, chỉ ra "research gaps" cụ thể trong lĩnh vực quan hệ quốc tế châu Á, đặc biệt là việc thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh chính trị-an ninh. Nó gợi ý các hướng nghiên cứu mới về cơ chế quản lý cạnh tranh quyền lực của ASEAN và cách các cường quốc phản ứng với vai trò trung tâm của khối.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết về chủ nghĩa Hiện thực, chủ nghĩa Tự do và chủ nghĩa Kiến tạo trong bối cảnh cụ thể của Đông Nam Á. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú để kiểm định và tinh chỉnh các mô hình lý thuyết về hợp tác khu vực và cân bằng quyền lực.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp, các phân tích về động thái chính trị-an ninh khu vực cung cấp thông tin quý giá cho các công ty quốc tế và khu vực trong việc đánh giá rủi ro địa chính trị, lập kế hoạch chiến lược đầu tư và mở rộng thị trường. Ví dụ, sự hiểu biết về mức độ ổn định hoặc căng thẳng ở Biển Đông có thể ảnh hưởng đến các quyết định của các công ty dầu khí, hàng hải, và logistics.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các nhà ngoại giao, chuyên gia an ninh và lãnh đạo chính phủ ở Việt Nam và các nước ASEAN. Các phân tích về cách ASEAN đã thành công trong việc tạo lập các cơ chế đối thoại, quản lý cạnh tranh giữa Trung Quốc và Nhật Bản có thể được sử dụng để định hình các chiến lược đối ngoại và quốc phòng trong tương lai. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm thiểu chi phí tiềm ẩn từ các xung đột không cần thiết và tăng cường hiệu quả đàm phán ngoại giao.
- Cộng đồng công chúng (General public): Luận án nâng cao nhận thức và hiểu biết về tầm quan trọng của quan hệ quốc tế, địa chính trị khu vực đối với hòa bình và phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sáng tỏ và chứng minh mạnh mẽ vai trò chủ động, kiến tạo và trung tâm của ASEAN trong việc quản lý cạnh tranh quyền lực giữa hai cường quốc Trung Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn 1991-2010. Luận án mở rộng Lý thuyết Khu vực hóa (Regionalism Theory), đặc biệt là khái niệm "ASEAN Centrality", bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về cách ASEAN, một tổ chức khu vực gồm các quốc gia tương đối nhỏ, đã thành công trong việc tạo lập và duy trì các cơ chế đa phương (như ARF, APT) để "lôi kéo các đối tác bên ngoài tham gia, nhất là các nước lớn" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Nó thách thức các quan điểm hiện thực thuần túy vốn cho rằng các tổ chức khu vực ít có khả năng thay đổi động lực quyền lực cốt lõi giữa các cường quốc, và thay vào đó, cho thấy các thể chế này có thể tạo ra "ràng buộc mềm" (soft balancing) và thúc đẩy hợp tác ngay cả trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là cách tiếp cận lịch sử định tính toàn diện, dựa trên phân tích tài liệu đa ngôn ngữ và đa chiều, tích hợp sâu sắc nhiều khung lý thuyết quan hệ quốc tế (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo). Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam. Ví dụ, công trình của Ngô Hồng Điệp (2008) về quan hệ Nhật Bản – ASEAN (1975-2000) tuy cũng là luận án lịch sử nhưng chỉ dừng ở năm 2000 và coi chính trị-an ninh là "một mảng nhỏ". Tương tự, các nghiên cứu của Nguyễn Thu Mỹ về ASEAN-Trung Quốc (2006, 2010) tập trung vào kinh tế và chỉ "phác thảo đơn giản" khía cạnh an ninh. Luận án này vượt trội hơn bằng cách dành sự chú ý độc lập và chuyên sâu cho các khía cạnh chính trị-an ninh trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu, sử dụng nguồn tài liệu "vừa phong phú về hình thức, vừa đa dạng về nội dung, vừa đa chiều về quan điểm" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 2) bằng tiếng Việt, Anh và Trung Quốc, đảm bảo tính khách quan và chiều sâu lịch sử.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hiệu quả đáng kể của ASEAN trong việc duy trì ổn định khu vực và điều hòa cạnh tranh giữa Trung Quốc và Nhật Bản thông qua các cơ chế đa phương, bất chấp sự thiếu ổn định tiềm tàng trong "sự dung hòa lợi ích và quyền lực" của các nước lớn (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 1). Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này là sự gia tăng đều đặn và hoạt động hiệu quả của các diễn đàn như ARF và APT trong việc tổ chức đối thoại cấp cao và thúc đẩy hợp tác an ninh phi truyền thống. Ví dụ, phân tích của luận án cho thấy số lượng các cuộc họp, tuyên bố chung và sáng kiến hợp tác (ví dụ: đối phó với hải tặc, khủng bố) trong khuôn khổ ARF và APT đã tăng lên đáng kể trong giai đoạn 1991-2010, chuyển đổi từ các cuộc họp mang tính hình thức ban đầu sang các cuộc đối thoại thực chất hơn về an ninh. Điều này cho thấy vai trò của ASEAN không chỉ là một diễn đàn mà là một "chủ thể trung gian và cái máy cân bằng" (Trần Hữu Trung, 2014, tr. 9) có khả năng định hình hành vi của các cường quốc.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập không? Luận án, với tính chất là một công trình lịch sử định tính, không cung cấp một "giao thức tái lập" (replication protocol) theo nghĩa của các nghiên cứu định lượng có thể tái hiện các phép đo và phân tích thống kê. Tuy nhiên, luận án tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt của nghiên cứu lịch sử học thuật. Quy trình nghiên cứu mô tả rõ ràng về chiến lược lấy mẫu tài liệu, tiêu chí lựa chọn và loại trừ nguồn tư liệu, các phương pháp phân tích (lịch sử-logic, phân tích nội dung, so sánh) và các biện pháp kiểm chứng chéo (triangulation). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước tương tự để thu thập và phân tích các loại tài liệu tương tự, và kiểm tra tính hợp lý của các lập luận và kết luận được đưa ra. Tài liệu tham khảo phong phú và đa dạng được liệt kê đầy đủ cũng hỗ trợ việc kiểm tra và mở rộng nghiên cứu.
-
Luận án có phác thảo một agenda nghiên cứu 10 năm không? Có, luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu cho tương lai, bao gồm 4-5 hướng cụ thể có thể kéo dài ít nhất 10 năm. Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu quan hệ ASEAN-Trung Quốc-Nhật Bản đến hiện tại (sau năm 2010), đặc biệt là phân tích các sáng kiến địa chiến lược mới; (2) Thực hiện nghiên cứu so sánh đa khu vực để tìm hiểu tính độc đáo của mô hình ASEAN; (3) Tích hợp phương pháp định lượng và định tính để có cái nhìn toàn diện hơn; (4) Đi sâu vào các hình thức hợp tác an ninh phi truyền thống và thách thức mới nổi; và (5) Phân tích sâu hơn các yếu tố chính trị nội bộ ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu muốn tiếp tục xây dựng trên nền tảng của luận án này.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực địa chính trị Đông Nam Á. Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về "Quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản (1991-2010)", lấp đầy một khoảng trống học thuật đáng kể về khía cạnh phi kinh tế của mối quan hệ này.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Làm rõ vai trò trung tâm của ASEAN: Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục khả năng của ASEAN trong việc chủ động kiến tạo và định hình các cơ chế khu vực để quản lý cạnh tranh quyền lực của các cường quốc, củng cố khái niệm "ASEAN Centrality".
- Phân tích sâu sắc sự phân hóa chiến lược: Nghiên cứu đã chỉ ra những khác biệt tinh tế trong cách tiếp cận chính sách đối ngoại và an ninh của Trung Quốc và Nhật Bản đối với ASEAN, mặc dù cả hai đều coi ASEAN là đối tác chiến lược.
- Điểm sáng hợp tác an ninh phi truyền thống: Luận án làm nổi bật sự tiến bộ đáng kể trong hợp tác an ninh phi truyền thống, cung cấp một con đường khả thi cho hợp tác ngay cả khi tồn tại những thách thức an ninh truyền thống.
- Minh họa tính hai mặt của sự trỗi dậy: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cụ thể về việc sự trỗi dậy của Trung Quốc vừa là động lực kinh tế vừa là nguồn gốc của những lo ngại an ninh cho khu vực.
- Đóng góp vào lý thuyết cân bằng quyền lực mềm: Bằng cách chỉ ra cách các thể chế khu vực của ASEAN điều hòa cạnh tranh, luận án đã đóng góp vào sự hiểu biết về cân bằng quyền lực mềm thông qua thể chế.
- Cung cấp khung phân tích đa chiều: Luận án tích hợp hiệu quả các lý thuyết Hiện thực, Tự do và Kiến tạo để cung cấp một cái nhìn toàn diện về động lực phức tạp của quan hệ khu vực.
Luận án không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về khu vực Đông Nam Á mà còn thách thức và làm phong phú thêm các lý thuyết quan hệ quốc tế, góp phần vào sự phát triển của Lý thuyết Khu vực hóa và Lý thuyết An ninh Khu vực. Nó chứng minh rằng một tổ chức như ASEAN có thể đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) trong nhận thức về địa chính trị khu vực, từ một sân chơi của các cường quốc sang một không gian hợp tác và quản lý xung đột.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về các hình thức cân bằng quyền lực mềm qua thể chế ở các khu vực khác; (2) Phân tích chi tiết về tương lai của "ASEAN Centrality" trong bối cảnh các sáng kiến địa chiến lược mới; và (3) Đánh giá định lượng về tác động của các cơ chế an ninh khu vực do ASEAN dẫn dắt.
Với phân tích chuyên sâu, bằng chứng cụ thể và các đề xuất chính sách rõ ràng, luận án có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), cung cấp bài học cho các khu vực khác trên thế giới đang đối mặt với sự cạnh tranh cường quốc và nhu cầu hợp tác khu vực. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm tiềm năng tăng cường ổn định khu vực, giảm thiểu xung đột, và định hình các chính sách đối ngoại hiệu quả hơn, cuối cùng góp phần vào sự phát triển bền vững và hòa bình cho Đông Nam Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------------------- TRẦN HỮU TRUNG “QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991- 2010)” Chuyên ngành : Lịch sử thế giới Mã số : 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRỊNH THỊ ĐỊNH 2. LÊ VĂN ANH HUẾ - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Luận án có tham khảo một số tài liệu đã được sự đồng ý và cho phép của các tác giả.
Kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kì công trình nào. Nếu có sự gian đối, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Luận án Trần Hữu Trung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, lời đầu tiên tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Trịnh Thị Định và PGS.
Lê Văn Anh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám đốc, Ban đào tạo Sau đại học, BGH Trường Đại học Khoa học, Phòng Sau đại học, BCN Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học và quý thầy cô giáo hai Khoa Lịch sử của Trường Đại học Khoa học và Đại học Sư phạm Huế đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện Luận án. Nhân đây, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến lãnh đạo và cán bộ Viện nghiên cứu Đông Nam Á, Viện nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện nghiên cứu Trung Quốc, Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn BGH Trường Đại học Phú Xuân, BCN Khoa Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện cho tôi học tập và thực hiện Luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi, những người bạn và tất cả anh, chị em đồng nghiệp đã quan tâm chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Tác giả Trần Hữu Trung DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN APSC ASEAN Political-Security Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN ASCC ASEAN Social and Cultural Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN AMM ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN AMMTC ASEAN Ministerial Meeting on Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về tội Transnational Crime phạm xuyên quốc gia APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Cooperation Bình Dương APT ASEAN Plus Three Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ASEAN- ISIS ASEAN Institute of Strategic and Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế International Studies ASEAN ASEAN +1 ASEAN Plus One Hợp tác ASEAN và từng bên ASEANAPOL ASEAN Chiefs of Police Người đứng đầu cơ quan cảnh sát các nước ASEAN ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị Á – Âu CAFTA China – ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN– Trung Quốc CSCAP Council of Security Cooperation Hội đồng Hợp tác An ninh châu Á – in Asia Pacific Thái Bình Dương COC Code of Conduct in the South Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông China Sea CEPT Common Effective Preferential Hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu Tariff lực chung DOC Declaration on the Conduct of Tuyên bố về cách ứng xử của các bên Parties in the South China Sea ở Biển Đông EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á EPG Eminient Person Group Nhóm các nhân vật kiệt xuất EU European Union Liên minh châu Âu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài IMF International Monetary Fund Qũy Tiền tệ quốc tế JCM Joint Consultative Meeting Cuộc họp tư vấn chung JACEP Japan - ASEAN Comprehensive Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện Economic Partnership ASEAN - Nhật Bản JSEPA Japan - Singapore Economic Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản – Partnership Agreement Sigapore JMM Joint Ministerial Meeting Hội nghị liên Bộ trưởng NATO North Atlantic Treaty Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức PD Preventive Diplomacy Ngoại giao phòng ngừa PMC Post Ministerial Conference Hội nghị sau Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao SEANWFZ Southeast Asian Nuclear Weapon Hiệp ước Khu vực Đông Nam Á Free Zone không vũ khí hạt nhân SOM Senior Officials Meeting Hội nghị các quan chức cấp cao SOMTC Senior Officials Meeting on Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN Transnational Crime về chống tội phạm xuyên quốc gia TAC Treaty of Amity and Cooperation Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở in Southeast Asia Đông Nam Á VAP Vientiane Action Programme Chương trình hành động Viên Chăn WB World Bank Ngân hàng Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ZOPFAN Zone of Peace Freedom and Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập Neutrality ở Đông Nam Á MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục MỞ ĐẦU…. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Khái quát về ASEAN và quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Khái quát về ASEAN.
Quan hệ chính trị, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Trung Quốc trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Nhật Bản trước năm 1991. Bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực. Nhu cầu hợp tác của ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản. Đối với ASEAN.
Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. Điểm tương đồng của Trung Quốc và Nhật Bản. Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. SỰ TIẾN TRIỂN TRONG QUAN HỆ CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010).
Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Trung Quốc. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống). Quan hệ an ninh truyền thống.
Quan hệ an ninh phi truyền thống. Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Nhật Bản. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống).
Quan hệ an ninh truyền thống. Quan hệ ninh phi truyền thống. Quan hệ đa phương về chính trị - ngoại giao, an ninh đa phương của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao.
Trên lĩnh vực an ninh. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Sự tương đồng và khác biệt trong quan hệ chính trị-ngoại giao, an ninh của ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản. Sự tương đồng.
Sự khác biệt. Đối với ASEAN. Đối với Trung Quốc. Đối với Nhật Bản.
Đối với khu vực. Đối với Việt Nam. Những thách thức và cơ hội của Trung Quốc và Nhật Bản trong quan hệ với ASEAN. Thách thức .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Chiến tranh lạnh kết thúc đã mở ra một không gian rộng lớn cho hòa bình và phát triển đối với mọi quốc gia nói riêng và từng khu vực nói chung. Trong đó, xu thế chủ yếu của nhân loại là đối thoại và hợp tác thay cho đối đầu; sức mạnh kinh tế là thước đo quan trọng nhất của thực lực quốc gia. Đồng thời dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ, của toàn cầu hoá, nhân loại đã xích lại gần nhau trong sự gắn kết mang tính chất tùy thuộc ngày càng lớn. Tuy nhiên, thế giới cũng tiềm ẩn những nhân tố bất ổn khó lường định.
Những vấn đề mang tính toàn cầu tiếp tục nảy sinh và biến động phức tạp đang là những thách thức nghiêm trọng đòi hỏi có sự hợp tác của các quốc gia để cùng nhau giải quyết. Tại Đông Nam Á, cùng với những thuận lợi do bối cảnh chung mang lại và sự phát triển năng động về kinh tế, thì cục diện chính trị, an ninh cũng tiềm ẩn nhiều bất trắc xuất phát từ an ninh truyền thống, phi truyền thống và sự cạnh trạnh chiến lược giữa các nước lớn, trong đó nổi lên gay cấn nhất là tranh chấp Biển Đông. Với tầm quan trọng của mình, Đông Nam Á trở thành một không gian địa chiến lược và địa chính trị vào loại nhạy cảm ở châu Á – Thái Bình Dương. Đồng thời, sau Chiến tranh lạnh khu vực này là nơi mà sự đan xen và tương tác quyền lực giữa các nước lớn rất phức tạp, với trạng thái cạnh tranh diễn ra quyết liệt, trong khi sự dung hòa lợi ích và quyền lực giữa họ cũng rất thiếu ổn định.
Trong bối cảnh đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Trung Quốc và Nhật Bản đều nhận thức được môi trường hòa bình là nhu cầu và cũng là điều kiện cho sự phát triển của mỗi nước. Hơn nữa, hợp tác kinh tế giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản dù có phát triển nhanh sau Chiến tranh lạnh nhưng sẽ thiếu bền vững nếu không được đặt trên cơ sở của mối quan hệ chính trị, an ninh; bởi thông qua quan hệ chính trị, an ninh mới có thể giải quyết những vấn đề thách thức ngay chính trong từng cặp quan hệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hữu Trung (2014). Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010 [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-chinh-tri-ngoai-giao-an-ninh-asean-trung-quoc-nhat-ban-1991-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1991-2010.
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.