Quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh ASEAN, TQ, NB (1991-2010) - TS Trần Hữu Trung

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1991-2010.

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quan hệ ASEAN Trung Quốc Nhật Bản Bối cảnh khu vực

Giai đoạn 1991-2010 chứng kiến sự thay đổi lớn trong cấu trúc địa chính trị châu Á. Mối quan hệ giữa ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản phát triển phức tạp. Đây là giai đoạn các quốc gia tìm kiếm vai trò, điều chỉnh chính sách đối ngoại. Sự ổn định và phát triển khu vực phụ thuộc vào tương tác ba bên này. Luận án phân tích sâu sắc các động thái chính trị, ngoại giao, an ninh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về giai đoạn lịch sử quan trọng này.

1.1. Giai đoạn chuyển đổi chính trị an ninh sau Chiến tranh Lạnh

Kết thúc Chiến tranh Lạnh mở ra kỷ nguyên mới. Căng thẳng ý thức hệ giảm. Hợp tác kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu. Các quốc gia Đông Nam Á và Đông Bắc Á tập trung phát triển. Tuy nhiên, các thách thức an ninh truyền thống vẫn tồn tại. Việc hình thành các cơ chế đa phương trở nên cấp thiết. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc an ninh khu vực mới. Chính sách đối ngoại của các nước có sự điều chỉnh đáng kể.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội Đông Nam Á và Đông Bắc Á

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ diễn ra ở nhiều nước ASEAN. Trung Quốc vươn lên thành cường quốc kinh tế toàn cầu. Nhật Bản duy trì vị thế hàng đầu trong khu vực và thế giới. ASEAN thúc đẩy hội nhập kinh tế thông qua AFTA. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào khu vực tăng đáng kể. Sự giao thoa văn hóa, xã hội ngày càng mở rộng. Điều này tạo nền tảng cho hợp tác nhưng cũng phát sinh cạnh tranh địa kinh tế.

1.3. Sự nổi lên của các vấn đề an ninh phi truyền thống

An ninh khu vực đối mặt nhiều mối đe dọa mới. Biến đổi khí hậu, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia là những thách thức. An ninh hàng hải, an ninh năng lượng cũng được quan tâm đặc biệt. Các quốc gia nhận ra cần hợp tác chung để giải quyết. Các cơ chế đối thoại an ninh như ARF phát triển. Ngoại giao phòng ngừa trở thành công cụ quan trọng. Điều này góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực.

II.Quan hệ chính trị ngoại giao ASEAN Trung Quốc 1991 2010

Quan hệ ASEAN - Trung Quốc trải qua nhiều thăng trầm. Giai đoạn này, Trung Quốc thể hiện sự chủ động trong chính sách đối ngoại. ASEAN tìm cách cân bằng lợi ích với cường quốc láng giềng. Các bên xây dựng khuôn khổ đối thoại, hợp tác chiến lược. Điều này nhằm thúc đẩy ổn định, phát triển khu vực. Các diễn đàn và hiệp định quan trọng được thiết lập để quản lý và phát triển quan hệ.

2.1. Phát triển đối thoại hợp tác chiến lược giữa ASEAN và Trung Quốc

Trung Quốc thiết lập quan hệ đối thoại đầy đủ với ASEAN năm 1991. Hội nghị Cấp cao ASEAN+1 (Trung Quốc) ra đời. Hai bên ký Tuyên bố về ứng xử các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002. Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN-Trung Quốc (CAFTA) thành lập năm 2010. Hợp tác trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, văn hóa, xã hội được đẩy mạnh. Các sáng kiến này củng cố quan hệ đối tác chiến lược.

2.2. Các cơ chế hợp tác khu vực Từ ASEAN 1 đến Diễn đàn ARF

Trung Quốc tham gia tích cực vào các cơ chế do ASEAN khởi xướng. ARF là diễn đàn quan trọng để đối thoại an ninh. Trung Quốc cam kết nguyên tắc "ASEAN Way" trong quan hệ. Hợp tác ASEAN+3 (với Nhật Bản, Hàn Quốc) củng cố vai trò Trung Quốc. Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) cũng là nơi Trung Quốc thể hiện ảnh hưởng. Chủ nghĩa đa phương được đề cao trong chính sách đối ngoại của cả hai bên.

2.3. Thách thức trong quan hệ chính trị Vấn đề Biển Đông

Tranh chấp Biển Đông là điểm căng thẳng chính. Trung Quốc có yêu sách chủ quyền phức tạp trên Biển Đông. Một số thành viên ASEAN cũng có yêu sách tương tự. DOC chưa mang tính ràng buộc pháp lý. Việc đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) tiến triển chậm. Vấn đề này tác động lớn đến niềm tin khu vực. Nó cũng ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại và quan hệ song phương của các nước liên quan.

III.Quan hệ chính trị an ninh ASEAN Nhật Bản 1991 2010

Nhật Bản là đối tác quan trọng của ASEAN trong nhiều thập kỷ. Mối quan hệ này dựa trên nền tảng tin cậy, hợp tác kinh tế và viện trợ phát triển. Nhật Bản duy trì chính sách đối ngoại "phòng ngừa rủi ro". Nước này tìm cách củng cố ổn định khu vực. ASEAN đánh giá cao vai trò của Nhật Bản trong việc thúc đẩy an ninh và thịnh vượng.

3.1. Hợp tác quốc phòng an ninh và viện trợ phát triển của Nhật Bản

Nhật Bản cung cấp ODA đáng kể cho các nước ASEAN. Viện trợ này hỗ trợ phát triển hạ tầng, kinh tế. Hợp tác quốc phòng, an ninh tập trung vào các vấn đề phi truyền thống. Nhật Bản hỗ trợ nâng cao năng lực tuần tra biển, cứu hộ cứu nạn. Nước này cũng đóng góp vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế. Điều này thể hiện cam kết của Nhật Bản đối với an ninh khu vực.

3.2. Vai trò của Nhật Bản trong xây dựng kiến trúc an ninh khu vực

Nhật Bản ủng hộ mạnh mẽ vai trò trung tâm của ASEAN. Nước này tích cực tham gia ARF, ADMM+. Nhật Bản thúc đẩy các sáng kiến đối thoại an ninh đa phương. Mục tiêu là xây dựng lòng tin, minh bạch trong khu vực. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản góp phần cân bằng quyền lực. Nước này tránh đối đầu trực tiếp, ưu tiên giải pháp ngoại giao.

3.3. Đối tác chiến lược và tầm quan trọng của Nhật Bản với ASEAN

Nhật Bản là đối tác chiến lược toàn diện của ASEAN. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN-Nhật Bản (JACEP) được ký kết. Quan hệ song phương và đa phương được đẩy mạnh. Nhật Bản là nhà đầu tư, đối tác thương mại lớn. Nước này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Tầm quan trọng của Nhật Bản đối với sự ổn định và thịnh vượng của Đông Nam Á là không thể phủ nhận.

IV.Hợp tác kinh tế văn hóa ASEAN Trung Quốc Nhật Bản

Hợp tác kinh tế, văn hóa là nền tảng quan trọng trong quan hệ ba bên. Các quốc gia Đông Á đẩy mạnh hội nhập khu vực. Thương mại và đầu tư tăng trưởng ấn tượng. Giao lưu văn hóa, xã hội cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Điều này tạo sự gắn kết, hiểu biết lẫn nhau. Các hoạt động này góp phần vào sự phát triển chung và giảm thiểu xung đột.

4.1. Phát triển thương mại đầu tư CAFTA và JACEP

CAFTA tạo ra khu vực mậu dịch tự do rộng lớn. Thương mại hai chiều ASEAN-Trung Quốc tăng vọt. JACEP củng cố quan hệ kinh tế ASEAN-Nhật Bản. FDI từ Trung Quốc và Nhật Bản đóng vai trò thiết yếu trong phát triển. Các nước hưởng lợi từ chuỗi cung ứng khu vực. Hội nhập kinh tế sâu rộng diễn ra. Điều này thúc đẩy tăng trưởng và thịnh vượng chung.

4.2. Tăng cường giao lưu văn hóa xã hội và du lịch khu vực

Chương trình trao đổi sinh viên, học giả được triển khai rộng rãi. Du lịch giữa ba khu vực phát triển mạnh mẽ. Liên kết văn hóa, giáo dục góp phần xây dựng cộng đồng. Các dự án chung về bảo tồn di sản, y tế công cộng diễn ra. Sự hiểu biết đa văn hóa được nâng cao. Điều này tạo cầu nối giữa các dân tộc, tăng cường tình hữu nghị.

4.3. Hợp tác trong giải quyết các vấn đề toàn cầu và khu vực

Các quốc gia hợp tác trong ứng phó thiên tai, dịch bệnh. Biến đổi khí hậu là mối quan tâm chung của toàn khu vực. Các diễn đàn như EAS, APEC là nơi thảo luận các giải pháp. Các vấn đề an ninh phi truyền thống được giải quyết chung. Hợp tác đa phương củng cố năng lực đối phó khủng hoảng. Điều này thể hiện trách nhiệm của các bên đối với cộng đồng quốc tế.

V.Tác động vai trò ASEAN trong quan hệ khu vực Đông Á

ASEAN khẳng định vai trò trung tâm trong kiến trúc khu vực. Tổ chức này là cầu nối quan trọng giữa các cường quốc. Các chính sách đa phương của ASEAN góp phần duy trì hòa bình, ổn định. ASEAN tạo ra môi trường đối thoại, hợp tác cởi mở. Tổ chức này là nhân tố quan trọng trong việc cân bằng quyền lực, đảm bảo sự phát triển hài hòa.

5.1. Vị thế trung tâm của ASEAN trong kiến trúc khu vực mới

Các cường quốc đều công nhận vai trò trung tâm của ASEAN. Các cơ chế như ARF, ADMM+, EAS do ASEAN khởi xướng và dẫn dắt. Đây là nền tảng cho đối thoại chiến lược quan trọng. ASEAN dẫn dắt quá trình hội nhập khu vực sâu rộng. Tổ chức này tạo ra không gian để tất cả các bên tham gia một cách bình đẳng. Vị thế này là kết quả của chính sách đối ngoại khôn ngoan.

5.2. Cân bằng quan hệ với các cường quốc Đa phương hóa chính sách

ASEAN thực hiện chính sách đối ngoại đa phương, đa dạng hóa. Tổ chức này duy trì quan hệ tốt với cả Trung Quốc và Nhật Bản. Mục tiêu là tránh bị phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất. Chính sách này giúp duy trì độc lập, tự chủ của ASEAN. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ xung đột khu vực. Đa phương hóa là chiến lược then chốt của ASEAN.

5.3. Hướng tới Cộng đồng ASEAN Thách thức và triển vọng

ASEAN đang xây dựng Cộng đồng ASEAN (APSC, AEC, ASCC). Mục tiêu là liên kết sâu rộng hơn về chính trị, kinh tế, văn hóa. Thách thức bao gồm sự khác biệt nội bộ, cạnh tranh địa chính trị. Tuy nhiên, triển vọng hợp tác vẫn rất lớn. ASEAN tiếp tục củng cố vai trò trong khu vực và quốc tế. Tổ chức này thúc đẩy sự phát triển bền vững và thịnh vượng chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh của asean với trung quốc và nhật bản 1991 2010 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------------------- TRẦN HỮU TRUNG “QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991- 2010)” Chuyên ngành : Lịch sử thế giới Mã số : 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRỊNH THỊ ĐỊNH 2. LÊ VĂN ANH HUẾ - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Luận án có tham khảo một số tài liệu đã được sự đồng ý và cho phép của các tác giả.

Kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kì công trình nào. Nếu có sự gian đối, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Luận án Trần Hữu Trung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, lời đầu tiên tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Trịnh Thị Định và PGS.

Lê Văn Anh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám đốc, Ban đào tạo Sau đại học, BGH Trường Đại học Khoa học, Phòng Sau đại học, BCN Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học và quý thầy cô giáo hai Khoa Lịch sử của Trường Đại học Khoa học và Đại học Sư phạm Huế đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện Luận án. Nhân đây, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến lãnh đạo và cán bộ Viện nghiên cứu Đông Nam Á, Viện nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện nghiên cứu Trung Quốc, Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn BGH Trường Đại học Phú Xuân, BCN Khoa Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện cho tôi học tập và thực hiện Luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi, những người bạn và tất cả anh, chị em đồng nghiệp đã quan tâm chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Tác giả Trần Hữu Trung DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN APSC ASEAN Political-Security Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN ASCC ASEAN Social and Cultural Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN AMM ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN AMMTC ASEAN Ministerial Meeting on Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về tội Transnational Crime phạm xuyên quốc gia APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Cooperation Bình Dương APT ASEAN Plus Three Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ASEAN- ISIS ASEAN Institute of Strategic and Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế International Studies ASEAN ASEAN +1 ASEAN Plus One Hợp tác ASEAN và từng bên ASEANAPOL ASEAN Chiefs of Police Người đứng đầu cơ quan cảnh sát các nước ASEAN ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị Á – Âu CAFTA China – ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN– Trung Quốc CSCAP Council of Security Cooperation Hội đồng Hợp tác An ninh châu Á – in Asia Pacific Thái Bình Dương COC Code of Conduct in the South Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông China Sea CEPT Common Effective Preferential Hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu Tariff lực chung DOC Declaration on the Conduct of Tuyên bố về cách ứng xử của các bên Parties in the South China Sea ở Biển Đông EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á EPG Eminient Person Group Nhóm các nhân vật kiệt xuất EU European Union Liên minh châu Âu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài IMF International Monetary Fund Qũy Tiền tệ quốc tế JCM Joint Consultative Meeting Cuộc họp tư vấn chung JACEP Japan - ASEAN Comprehensive Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện Economic Partnership ASEAN - Nhật Bản JSEPA Japan - Singapore Economic Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản – Partnership Agreement Sigapore JMM Joint Ministerial Meeting Hội nghị liên Bộ trưởng NATO North Atlantic Treaty Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức PD Preventive Diplomacy Ngoại giao phòng ngừa PMC Post Ministerial Conference Hội nghị sau Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao SEANWFZ Southeast Asian Nuclear Weapon Hiệp ước Khu vực Đông Nam Á Free Zone không vũ khí hạt nhân SOM Senior Officials Meeting Hội nghị các quan chức cấp cao SOMTC Senior Officials Meeting on Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN Transnational Crime về chống tội phạm xuyên quốc gia TAC Treaty of Amity and Cooperation Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở in Southeast Asia Đông Nam Á VAP Vientiane Action Programme Chương trình hành động Viên Chăn WB World Bank Ngân hàng Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ZOPFAN Zone of Peace Freedom and Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập Neutrality ở Đông Nam Á MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục MỞ ĐẦU…. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Khái quát về ASEAN và quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Khái quát về ASEAN.

Quan hệ chính trị, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Trung Quốc trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Nhật Bản trước năm 1991. Bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh.

Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực. Nhu cầu hợp tác của ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản. Đối với ASEAN.

Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. Điểm tương đồng của Trung Quốc và Nhật Bản. Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. SỰ TIẾN TRIỂN TRONG QUAN HỆ CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010).

Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Trung Quốc. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống). Quan hệ an ninh truyền thống.

Quan hệ an ninh phi truyền thống. Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Nhật Bản. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống).

Quan hệ an ninh truyền thống. Quan hệ ninh phi truyền thống. Quan hệ đa phương về chính trị - ngoại giao, an ninh đa phương của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao.

Trên lĩnh vực an ninh. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Sự tương đồng và khác biệt trong quan hệ chính trị-ngoại giao, an ninh của ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản. Sự tương đồng.

Sự khác biệt. Đối với ASEAN. Đối với Trung Quốc. Đối với Nhật Bản.

Đối với khu vực. Đối với Việt Nam. Những thách thức và cơ hội của Trung Quốc và Nhật Bản trong quan hệ với ASEAN. Thách thức .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Chiến tranh lạnh kết thúc đã mở ra một không gian rộng lớn cho hòa bình và phát triển đối với mọi quốc gia nói riêng và từng khu vực nói chung. Trong đó, xu thế chủ yếu của nhân loại là đối thoại và hợp tác thay cho đối đầu; sức mạnh kinh tế là thước đo quan trọng nhất của thực lực quốc gia. Đồng thời dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ, của toàn cầu hoá, nhân loại đã xích lại gần nhau trong sự gắn kết mang tính chất tùy thuộc ngày càng lớn. Tuy nhiên, thế giới cũng tiềm ẩn những nhân tố bất ổn khó lường định.

Những vấn đề mang tính toàn cầu tiếp tục nảy sinh và biến động phức tạp đang là những thách thức nghiêm trọng đòi hỏi có sự hợp tác của các quốc gia để cùng nhau giải quyết. Tại Đông Nam Á, cùng với những thuận lợi do bối cảnh chung mang lại và sự phát triển năng động về kinh tế, thì cục diện chính trị, an ninh cũng tiềm ẩn nhiều bất trắc xuất phát từ an ninh truyền thống, phi truyền thống và sự cạnh trạnh chiến lược giữa các nước lớn, trong đó nổi lên gay cấn nhất là tranh chấp Biển Đông. Với tầm quan trọng của mình, Đông Nam Á trở thành một không gian địa chiến lược và địa chính trị vào loại nhạy cảm ở châu Á – Thái Bình Dương. Đồng thời, sau Chiến tranh lạnh khu vực này là nơi mà sự đan xen và tương tác quyền lực giữa các nước lớn rất phức tạp, với trạng thái cạnh tranh diễn ra quyết liệt, trong khi sự dung hòa lợi ích và quyền lực giữa họ cũng rất thiếu ổn định.

Trong bối cảnh đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Trung Quốc và Nhật Bản đều nhận thức được môi trường hòa bình là nhu cầu và cũng là điều kiện cho sự phát triển của mỗi nước. Hơn nữa, hợp tác kinh tế giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản dù có phát triển nhanh sau Chiến tranh lạnh nhưng sẽ thiếu bền vững nếu không được đặt trên cơ sở của mối quan hệ chính trị, an ninh; bởi thông qua quan hệ chính trị, an ninh mới có thể giải quyết những vấn đề thách thức ngay chính trong từng cặp quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1991-2010.

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh ASEAN Trung Quốc Nhật Bản 1991-2010" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter