Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang kinh tế Đông Tây (1998-2010) - Luận án TS. Nguyễn Hoàng Huế
Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010) thúc đẩy liên kết vùng, mở rộng giao thương giữa các quốc gia ASEAN.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh Cơ sở hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây EWEC
Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) là một sáng kiến quan trọng tại khu vực Đông Nam Á. Sáng kiến này thúc đẩy liên kết kinh tế giữa các quốc gia. EWEC kết nối Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Mục tiêu chính là tạo ra một hành lang giao thông, thương mại và đầu tư hiệu quả. Khái niệm này ra đời từ nhu cầu hội nhập khu vực. Các nước thành viên tìm kiếm cơ hội phát triển chung. Cơ sở lý thuyết về lợi thế so sánh và tự do thương mại định hướng quá trình này. EWEC hoạt động trong khuôn khổ hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS). Điều này giúp khai thác tiềm năng đa dạng của khu vực. Việc hiểu rõ bối cảnh và cơ sở hình thành EWEC rất cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng tiến trình hợp tác từ năm 1998 đến 2010. Các nhà hoạch định chính sách sử dụng kiến thức này.
1.1. Khái niệm Hành lang kinh tế Đông Tây EWEC
Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) định nghĩa một tuyến đường huyết mạch. Tuyến này kết nối bốn quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Mục tiêu chính là thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Hoạt động thương mại, đầu tư và du lịch được kỳ vọng gia tăng. EWEC là một sáng kiến quan trọng trong khuôn khổ Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS). Sáng kiến này hướng đến liên kết kinh tế xuyên biên giới. Nó tạo ra một khu vực năng động, tăng trưởng. EWEC mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho các nước nội địa. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của cơ sở hạ tầng giao thông. Nó tạo điều kiện cho luân chuyển hàng hóa, dịch vụ và con người. EWEC còn thúc đẩy việc hình thành các khu kinh tế dọc tuyến đường. Các khu kinh tế này thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
1.2. Bối cảnh hình thành và vai trò của ADB Nhật Bản
EWEC được hình thành từ năm 1998. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đóng vai trò then chốt trong việc khởi xướng. ADB cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính quan trọng. Nhật Bản cũng là đối tác chiến lược. Quốc gia này hỗ trợ vốn ODA (viện trợ phát triển chính thức) lớn. Nguồn vốn này tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng. Bối cảnh khu vực cần sự liên kết để phát triển bền vững. Các quốc gia muốn tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại. EWEC ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó. Sáng kiến này giúp kết nối các khu vực kinh tế kém phát triển. Nó thúc đẩy tăng trưởng và hội nhập khu vực. Vai trò của ADB và Nhật Bản là không thể thiếu. Họ cung cấp định hướng và nguồn lực cho EWEC.
1.3. Đặc điểm nổi bật của khu vực Hành lang kinh tế Đông Tây
Khu vực Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật. Nó có sự đa dạng về địa lý và văn hóa. Tiềm năng lớn tồn tại ở các lĩnh vực nông nghiệp, du lịch và tài nguyên thiên nhiên. Các nước thành viên có lợi thế so sánh riêng. Tuy nhiên, khu vực cũng đối mặt với thách thức. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém ở nhiều nơi. Chênh lệch trình độ phát triển giữa các quốc gia vẫn lớn. EWEC tập trung vào việc khai thác những lợi thế này. Nó đồng thời giải quyết các hạn chế hiện có. Mục tiêu là tạo ra một khu vực phát triển đồng đều hơn. Sự kết nối xuyên biên giới là chìa khóa. Điều này giúp các quốc gia nội địa như Lào tiếp cận biển dễ dàng hơn. Đặc điểm này thúc đẩy thương mại và đầu tư. Nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng địa phương.
II.Phát triển các lĩnh vực hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây
Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (EWEC) từ 1998-2010 chứng kiến sự phát triển đa dạng các lĩnh vực. Các nước thành viên tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới. Giao thông vận tải được cải thiện đáng kể. Điều này giúp tăng cường luân chuyển hàng hóa và dịch vụ. Du lịch khu vực cũng nhận được sự chú ý đặc biệt. Các sáng kiến chung được triển khai để thu hút du khách. Ngoài ra, hợp tác còn mở rộng sang nông nghiệp, năng lượng và xóa đói giảm nghèo. Điều này cho thấy cam kết toàn diện của các quốc gia. Họ muốn đạt được sự phát triển bền vững và toàn diện. Các chương trình hợp tác cụ thể đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Nó góp phần vào sự thịnh vượng chung của Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS).
2.1. Hợp tác đầu tư phát triển hạ tầng và khu kinh tế
Hợp tác đầu tư là trọng tâm của EWEC. Nó tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng giao thông. Nhiều dự án xây dựng đường bộ và cầu lớn được triển khai. Mục tiêu chính là kết nối các trung tâm kinh tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa và hành khách. Sự phát triển hạ tầng này giúp giảm chi phí logistics. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của khu vực. Các khu kinh tế đặc biệt cũng được hình thành dọc hành lang. Ví dụ nổi bật là Khu kinh tế thương mại đặc biệt Lao Bảo (Việt Nam). Các khu này thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính sách ưu đãi đầu tư được áp dụng để khuyến khích doanh nghiệp. Đây là động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế khu vực.
2.2. Thúc đẩy thương mại giao thông vận tải và du lịch
Thương mại xuyên biên giới được thúc đẩy mạnh mẽ. Các quốc gia nỗ lực giảm rào cản thương mại. Mục tiêu là tăng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa các thành viên EWEC. Hiệp định vận tải qua biên giới (CBTA) đã được ký kết. Hiệp định này tạo thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa và người dân. Ngành du lịch khu vực cũng phát triển vượt bậc. Các chương trình quảng bá du lịch chung được triển khai. Các tour du lịch xuyên biên giới được giới thiệu rộng rãi. Điều này thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế và nội địa. Giao thông vận tải hiệu quả là chìa khóa. Nó hỗ trợ cả thương mại và du lịch, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế năng động. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho ngành dịch vụ.
2.3. Các hợp tác khác nông nghiệp năng lượng xóa đói giảm nghèo
Ngoài các lĩnh vực chính, EWEC còn mở rộng hợp tác. Nông nghiệp và công nghiệp được quan tâm. Mục tiêu là tăng cường chuỗi giá trị và năng lực sản xuất. Hợp tác năng lượng giúp chia sẻ nguồn lực và đảm bảo an ninh năng lượng khu vực. Các dự án xóa đói giảm nghèo và phát triển nông thôn được triển khai. Chúng hướng đến cải thiện đời sống người dân vùng biên giới. Các hoạt động này nhận được sự hỗ trợ từ ADB và các tổ chức quốc tế khác. Điều này cho thấy một cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển. Nó không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế. Nó còn chú trọng đến phúc lợi xã hội và sự bền vững. Các chương trình này xây dựng khả năng tự chủ cho cộng đồng.
III.Tác động và thành tựu hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây
Hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (EWEC) giai đoạn 1998-2010 mang lại nhiều tác động tích cực. Các nước thành viên như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar đều hưởng lợi. Cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể. Kim ngạch thương mại và đầu tư tăng trưởng mạnh. Du lịch khu vực phát triển sôi động. EWEC cũng là mô hình thành công cho Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS). Nó thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế khu vực. Các thành tựu này tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển tiếp theo. Nó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của liên kết khu vực. EWEC chứng minh khả năng hợp tác đa quốc gia để đạt mục tiêu chung. Việc này củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia trong khu vực.
3.1. Ảnh hưởng đến các nước thành viên EWEC
EWEC tác động sâu rộng đến các nước thành viên. Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các tỉnh miền Trung. Hoạt động giao thương được tăng cường. Lào được cải thiện cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư và phát triển du lịch. Thái Lan mở rộng thị trường, đóng vai trò cửa ngõ ra biển cho vùng Đông Bắc. Myanmar cũng hưởng lợi từ kết nối kinh tế khu vực và phát triển vùng biên giới. Các hoạt động này thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nó tạo ra việc làm cho người dân sống dọc hành lang. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong khu vực được củng cố. Điều này thúc đẩy hòa bình và ổn định. Các chính sách kinh tế khu vực được điều chỉnh để tận dụng lợi ích.
3.2. Tác động đối với hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng GMS
Hành lang kinh tế Đông Tây là một mô hình thành công trong khuôn khổ GMS. Thành công của EWEC thúc đẩy các dự án liên kết khác. Nó tạo tiền đề cho việc hình thành các hành lang kinh tế mới. Quá trình hội nhập kinh tế GMS được đẩy nhanh. Các bài học kinh nghiệm từ EWEC rất giá trị. Nó giúp các quốc gia thành viên GMS hiểu rõ hơn về hợp tác xuyên biên giới. EWEC chứng minh lợi ích của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nó cho thấy lợi ích của việc hài hòa hóa chính sách. Các tác động tích cực của EWEC củng cố tầm nhìn của GMS. Đó là xây dựng một khu vực thịnh vượng và kết nối. ASEAN cũng được hưởng lợi từ sự phát triển này.
3.3. Tổng kết thành tựu nổi bật giai đoạn 1998 2010
Giai đoạn 1998-2010 đánh dấu nhiều thành tựu quan trọng của EWEC. Cơ sở hạ tầng giao thông được nâng cấp đáng kể. Các tuyến đường và cầu mới giúp giảm thời gian di chuyển. Kim ngạch thương mại giữa các nước thành viên tăng trưởng ấn tượng. Lượng khách du lịch đến khu vực cũng tăng vọt. Các khu kinh tế cửa khẩu hoạt động hiệu quả. Chúng thu hút đầu tư và tạo việc làm. Thành tựu này nâng cao nhận thức về hội nhập khu vực. Nó tạo đà cho các bước phát triển tiếp theo. EWEC trở thành biểu tượng cho sự hợp tác kinh tế thành công. Các nỗ lực chung đã mang lại những kết quả rõ rệt. Nền tảng vững chắc cho tương lai được thiết lập.
IV.Hạn chế nguyên nhân và giải pháp thúc đẩy EWEC
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, hợp tác Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC) vẫn đối mặt với thách thức. Nhiều hạn chế tồn tại cần được giải quyết. Nguyên nhân đến từ sự thiếu đồng bộ trong chính sách. Chênh lệch phát triển giữa các nước cũng là yếu tố. Thủ tục hành chính phức tạp gây cản trở đáng kể. Việc nhận diện và khắc phục các vấn đề này rất quan trọng. Nó giúp duy trì đà phát triển và tối ưu hóa lợi ích. Các giải pháp cụ thể cần được đề xuất. Điều này nhằm thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ hơn trong tương lai. Việt Nam cũng cần có chính sách chủ động để phát huy vai trò. Việc này đảm bảo hiệu quả lâu dài của Hành lang kinh tế.
4.1. Nhận diện hạn chế và các nguyên nhân chủ yếu
Hợp tác EWEC vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách và luật pháp giữa các nước thành viên gây khó khăn. Điều này làm chậm quá trình hội nhập kinh tế. Chênh lệch trình độ phát triển giữa các quốc gia vẫn lớn. Điều này tạo ra sự không cân bằng trong việc hưởng lợi. Thủ tục hành chính phức tạp và hải quan chưa thông suốt là rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến thương mại xuyên biên giới. Việc thiếu vốn đầu tư cho các dự án lớn cũng là một nguyên nhân. Các vấn đề về an ninh biên giới và bảo vệ môi trường cũng cần được quan tâm hơn. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả hợp tác. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các bên.
4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường hợp tác kinh tế EWEC
Để tăng cường hợp tác kinh tế EWEC, nhiều giải pháp được đề xuất. Hài hòa hóa chính sách và pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Các nước thành viên cần đơn giản hóa thủ tục hải quan và xuất nhập cảnh. Điều này tạo thuận lợi tối đa cho thương mại và du lịch. Tăng cường huy động vốn từ ADB, Nhật Bản và khu vực tư nhân rất cần thiết. Nó giúp tài trợ cho các dự án hạ tầng lớn. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng quan trọng. Việc này đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hội nhập. Tăng cường trao đổi thông tin và kinh nghiệm giữa các quốc gia cũng cần được đẩy mạnh. Các giải pháp này hướng tới một EWEC hiệu quả hơn. Nó đảm bảo phát triển bền vững.
4.3. Vai trò của chính sách Việt Nam trong hợp tác EWEC
Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong hợp tác EWEC. Quốc gia này cần chủ động tham gia và đưa ra các sáng kiến. Việt Nam phải phát huy vai trò là cửa ngõ ra biển cho các nước nội địa. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kết nối là thiết yếu. Đặc biệt là các tuyến đường liên kết các tỉnh miền Trung với EWEC. Tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp là cần thiết. Điều này bao gồm cải cách hành chính và minh bạch hóa thủ tục. Chính sách của Việt Nam cần linh hoạt và kịp thời. Nó giúp khai thác tối đa lợi ích từ hành lang kinh tế. Sự chủ động này củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực. Nó thúc đẩy các liên kết khu vực.
V.Vai trò Việt Nam và triển vọng Hành lang kinh tế Đông Tây
Việt Nam là một thành viên không thể thiếu của Hành lang kinh tế Đông Tây (EWEC). Quốc gia này có nhiều đóng góp quan trọng vào tiến trình hợp tác. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam mang lại lợi thế lớn. Các chính sách cần được tối ưu hóa để khai thác tiềm năng này. Triển vọng phát triển của EWEC vẫn rất lớn. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với những thách thức mới. Sự hợp tác bền vững và hiệu quả là chìa khóa cho tương lai. Việt Nam cần tiếp tục giữ vai trò chủ động. Điều này góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực. Việc liên kết chặt chẽ hơn sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả các bên. Các gợi mở chính sách cho Việt Nam cần được xem xét.
5.1. Đóng góp của Việt Nam vào tiến trình hợp tác EWEC
Việt Nam đóng góp tích cực vào EWEC. Quốc gia này là điểm cuối quan trọng của hành lang. Nó kết nối khu vực với biển Đông. Việt Nam đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giao thông quốc gia. Đặc biệt là các tuyến đường kết nối trực tiếp với EWEC. Việc xây dựng và vận hành hiệu quả Khu kinh tế cửa khẩu Lao Bảo là minh chứng. Khu vực này trở thành trung tâm giao thương sầm uất. Việt Nam tham gia tích cực vào các thỏa thuận và cơ chế hợp tác chung. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam. Đóng góp này giúp tăng cường sự liên kết và phát triển kinh tế khu vực. Nó góp phần vào hội nhập kinh tế ASEAN.
5.2. Gợi mở chính sách cho Việt Nam để tối ưu hóa tham gia
Việt Nam cần tiếp tục phát triển hạ tầng giao thông. Đặc biệt là các tuyến đường bộ, cảng biển và logistics. Cải cách hành chính là cần thiết. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thương mại và đầu tư. Phát triển dịch vụ logistics dọc hành lang sẽ giảm chi phí. Nó tăng hiệu quả vận chuyển hàng hóa. Tăng cường quảng bá du lịch và thu hút đầu tư vào các tỉnh miền Trung cũng quan trọng. Việt Nam nên chủ động liên kết với các tỉnh dọc EWEC của Lào và Thái Lan. Điều này tăng cường hợp tác và chia sẻ lợi ích. Các gợi mở này giúp Việt Nam tối ưu hóa vai trò của mình. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia và khu vực.
5.3. Triển vọng phát triển của Hành lang kinh tế Đông Tây
Triển vọng của EWEC rất tích cực. Khu vực này có tiềm năng tiếp tục tăng trưởng thương mại, đầu tư và du lịch. Hội nhập khu vực sẽ sâu rộng hơn trong tương lai. Tuy nhiên, EWEC cũng đối mặt với thách thức cạnh tranh. Biến đổi khí hậu cũng đặt ra những vấn đề mới. Cần có sự hợp tác bền vững và hiệu quả hơn từ các nước thành viên. Tăng cường kết nối với các hành lang kinh tế khác cũng rất quan trọng. Điều này tạo ra mạng lưới liên kết khu vực rộng lớn hơn. EWEC có thể tiếp tục là động lực cho sự phát triển. Nó hướng tới một khu vực thịnh vượng và kết nối. Các chính sách kinh tế dài hạn sẽ quyết định thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN HOÀNG HUẾ TIẾN TRÌNH HỢP TÁC KINH TẾ GIỮA CÁC NƢỚC THUỘC HÀNH LANG KINH TẾ ĐÔNG TÂY (1998 - 2010) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62. LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN VĂN TẬN 2.TS TRỊNH THỊ ĐỊNH HUẾ, 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Huế ii MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA.
i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu và nguồn tư liệu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. CƠ SỞ CỦA HỢP TÁC KINH TẾ GIỮA CÁC NƢỚC THUỘC HÀNH LANG KINH TẾ ĐÔNG TÂY.
Một số cơ sở lý thuyết về quan hệ kinh tế quốc tế. Khái niệm về hợp tác và hội nhập kinh tế khu vực. Lý thuyết về lợi thế so sánh. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của quốc gia.
Thuyết tự do thương mại. Thuyết bảo hộ mậu dịch. Khái niệm “hành lang kinh tế”. Khái niệm “Hành lang kinh tế Đông Tây”.
Bối cảnh quốc tế và khu vực. Khái quát hợp tác kinh tế giữa Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam trước năm 1998. Sáng kiến của Ngân hàng Phát triển châu Á và Nhật Bản. Vai trò của Ngân hàng Phát triển châu Á.
Vai trò của Nhật Bản. Đặc điểm của Hành lang kinh tế Đông Tây. SỰ TIẾN TRIỂN CỦA CÁC LĨNH VỰC HỢP TÁC KINH TẾ GIỮA CÁC NƯỚC THUỘC HÀNH LANG KINH TẾ ĐÔNG TÂY (1998 - 2010). Nguyên tắc hợp tác và cơ chế hoạt động của Hành lang kinh tế Đông Tây.
Hợp tác đầu tư giữa các nước thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Đầu tư xây dựng các khu kinh tế. Thu hút đầu tư của các nước và các địa phương thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây.
Hợp tác thương mại. Hợp tác trong lĩnh vực giao thông vận tải và du lịch. Hợp tác trong lĩnh vực giao thông vận tải. Hợp tác trong lĩnh vực du lịch.
Hợp tác trong các lĩnh vực khác. Hợp tác nông và công nghiệp. Hợp tác năng lượng. Hợp tác xóa đói giảm nghèo và phát triển nông thôn.
MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ TIẾN TRÌNH HỢP TÁC KINH TẾ GIỮA CÁC NƯỚC THUỘC HÀNH LANG KINH TẾ ĐÔNG TÂY (1998 - 2010). Tác động của tiến trình hợp tác kinh tế giữa các nước thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây. Tác động đối với các nước thành viên. Tác động đối với Myanmar.
Tác động đối với Thái Lan. Tác động đối với Lào. Tác động đối với Việt Nam. Tác động đối với hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng.
Tác động đối với hợp tác ASEAN. Những thành tựu và hạn chế. Hạn chế và nguyên nhân. Một số giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây.
Các gợi mở chính sách tham gia của Việt Nam trong hợp tác kinh tế Hành lang kinh tế Đông Tây. Đóng góp của Việt Nam trong tiến trình hợp tác kinh tế giữa các nước thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây (1998 - 2010). Các gợi mở chính sách cho Việt Nam. Triển vọng của hợp tác kinh tế giữa các nước thuộc Hành lang kinh tế Đông Tây.
150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 PHỤ LỤC v BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT CHỮ VIẾT STT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT Ayeyawady - Chao Phraya Chiến lược hợp tác kinh tế 1 ACMECS – Mekong Economic Ayayewady - Chao Phraya - Cooperation Strategy Mekong 2 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á ASEAN Economic 3 AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN Community 4 AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Asia - Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á 5 APEC Cooperation – Thái Bình Dương Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam 6 ASEAN Asian Nations Á Association of Southeast Asian NationsMinister for Ủy ban hợp tác kinh tế và công 7 ASEAN-METI Economy, Trade and nghiệp ASEAN Industry Cross Border Transport 8 CBTA Hiệp định vận tải qua biên giới Agreement East West Economic 9 EWEC Hành lang kinh tế Đông Tây Corridor 10 EU European Union Liên minh Châu Âu 11 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 12 GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Mekong mở rộng Greater Mekong Subregion Diễn đàn doanh nghiệp Tiểu 13 GMS BF Business Forum vùng Mekong mở rộng vi Greater Mekong Subregion Hiệp định vận tải qua biên giới 14 GMS-CBTA - Cross Border Transport của các nước Tiểu vùng sông Agreement Mekong mở rộng Generalized System of 15 GSP Hệ thống ưu đãi phổ cập Preferences 16 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế Japan Bank for Ngân hàng Hợp tác quốc tế Nhật 17 JBIC International Cooperation Bản Japan External Trade 18 JETRO Tổ chức ngoại thương Nhật Bản Organization Japan International Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật 19 JICA Cooperation Agency Bản 20 KKTTMĐB - Khu kinh tế - thương mại đặc biệt Khu kinh tế - thương mại đặc biệt 21 KKTTMĐBLB Lao Bảo North America Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc 22 NAFTA Agreement Mỹ North - South Economic 23 NSEC Hành lang kinh tế Bắc - Nam Corridor Official Development 24 ODA Viện trợ phát triển chính thức Assistance Radio Frequency Thẻ kiểm tra đối tượng bằng 25 RFID Identification sóng vô tuyến 26 SEC South Economic Corridor Hành lang kinh tế phía Nam Senior Officials Meeting 27 SOM EWEC East West Economic Hội nghị cấp cao EWEC Corridor 28 TNHH - Trách nhiệm hữu hạn vii 29 TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 30 TTXVN - Thông tấn xã Việt Nam 31 UBND - Uỷ ban nhân dân United Nations Educational Tổ chức Giáo dục, Khoa học và 32 UNESCO Scientific and Cultural Văn hóa của Liên Hiệp Quốc Organization 33 WB World Bank Ngân hàng thế giới 34 WTC World Trade Center Trung tâm thương mại quốc tế 35 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 36 XNK - Xuất nhập khẩu viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ trọng thương mại của các nước EWEC với Nhật Bản.2: Thông tin về các tỉnh, thành phố thuộc EWEC.1: Các chỉ số vĩ mô và xã hội của các nước EWEC, giai đoạn 2000 - 2005 .2: Nguồn vốn phân bổ cho các lĩnh vực hợp tác ưu tiên của GMS (1992 - 2007) .3: Kết quả thu hút đầu tư vào KKTTMĐBLB qua các năm: 2000 - 2010.4: Xuất khẩu qua biên giới trên EWEC (2002-2008).5: Tốc độ tăng trưởng xuất, nhập khẩu (%/năm) của các nước thành viên EWEC .6: Hành lang kinh tế Đông Tây tại các nước trên tuyến .7: Tổng số người xuất nhập cảnh qua cửa khẩu Lao Bảo (2001 - 2010) .8: Lượng khách du lịch quốc tế vào các nước EWEC .9: Nguồn vốn vay cho lĩnh vực năng lượng của các nước EWEC.1: Tỷ lệ % của các ngành CN-XD và dịch vụ trong GDP của Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế và Quảng Trị .2: So sánh thủ tục hải quan hiện nay của các quốc gia EWEC và Singapore. 118 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Hành lang kinh tế Đông Tây.2: Vị trí của Hành lang kinh tế Đông Tây .1: Các nhà tài trợ nguồn tài chính cho xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông của EWEC.2: Các dự án giao thông vận tải trên EWEC .3: Thành phố Khon Kaen và các thị trấn lân cận trên EWEC .1: Tốc độ tăng GDP/ng của các tỉnh phía Việt Nam và Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài Trong thập niên đầu của thế kỷ XXI toàn cầu hoá, khu vực hóa tiếp tục phát triển sâu rộng và tác động tới tất cả các nước.
Các quốc gia lớn nhỏ đang tham gia ngày càng tích cực vào quá trình hội nhập quốc tế. Hoà bình, hợp tác và phát triển vẫn là xu thế lớn, phản ánh đòi hỏi bức xúc của các quốc gia, dân tộc trong quá trình phát triển. Trong xu thế phát triển chung của nhân loại, song song với quá toàn cầu hoá, cạnh tranh mang tính quốc tế vẫn tiếp tục gia tăng không kém phần gay gắt. Đáp lại thực tế mang nhiều thách thức đó, nhiều nước đang phát triển đã nhận thức rằng phải hợp tác với các nước láng giềng của mình để đảm bảo cho các nguồn lực: tự nhiên, con người, cũng như tiền vốn được sử dụng một cách hiệu quả.
Mặt khác, hoạt động mậu dịch, đầu tư cùng nhiều loại hình kinh doanh có xu hướng vượt ra ngoài biên giới quốc gia ngày càng mạnh, đòi hỏi các chính phủ phải tiến hành hợp tác khu vực và hợp tác tiểu vùng để tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh. Trong hoàn cảnh đó, Ngân hàng phát triển Châu Á đã đề xuất sáng kiến Hợp tác Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS) vào năm 1992. Các nước thành viên của Hợp tác GMS bao gồm 5 nước (Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam), và hai tỉnh Vân Nam và Quảng Tây, Trung quốc. Hợp tác GMS bao gồm 10 lĩnh vực là: (1) Giao thông tận tải; (2) Năng lượng; (3) Môi trường; (4) Du lịch; (5) Bưu chính Viễn thông; (6) Thương mại; (7) Đầu tư; (8) Phát triển Nguồn nhân lực; (9) Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và (10) Quản lý nguồn nước [73, tr1].
Tại Hội nghị lần thứ 8 các Bộ trưởng GMS, tổ chức tại Manila (Philippines) tháng 10/1998, có 5 dự án hành lang được đưa ra thảo luận, trong đó hội nghị đã thống nhất ưu tiên thực hiện Hành lang kinh tế Đông tây (EWEC). Hành lang kinh tế Đông Tây là chương trình hợp tác phát triển tổng thể nhằm mục tiêu phát triển liên vùng nghèo bao gồm lãnh thổ lớn kéo dài từ miền Trung Việt Nam lên Trung Hạ Lào, Đông Bắc Thái Lan và đến tận Myanmar. Sự ra đời của Hành lang kinh tế Đông Tây sẽ đem lại lợi ích thiết thực và lâu dài cho các quốc gia thành viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010) thúc đẩy liên kết vùng, mở rộng giao thương giữa các quốc gia ASEAN.
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiến trình hợp tác kinh tế Hành lang Đông Tây (1998-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.