Luận án: Biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris - Phan Thị Thanh Diễm

Sàng lọc biểu hiện pectinase từ nấm mốc trong Pichia pastoris, tối ưu hóa quy trình sản xuất enzyme công nghiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Pectinase nấm mốc Ứng dụng công nghiệp

Pectinase là nhóm enzyme thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Enzyme này có khả năng phân giải pectin, một polysaccharide phức tạp có mặt trong thành tế bào thực vật. Quá trình phân giải xảy ra thông qua việc thủy phân các liên kết glycosid và phá vỡ liên kết ester giữa các nhóm carboxyl và methyl của polygalacturonic acid, tạo thành monoglacturonic acid. Sự hiệu quả của pectinase mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Các ứng dụng chính bao gồm công nghiệp chế biến thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất nước ép trái cây. Pectinase giúp tăng hiệu suất thu hồi dịch quả, cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm và làm trong dịch quả. Ngoài ra, enzyme này còn được dùng trong các quy trình lên men cotton, tách rời sợi thực vật, lên men trà, cà phê và chế biến thức ăn gia súc. Nhu cầu về pectinase ngày càng tăng, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất enzyme này một cách hiệu quả và bền vững hơn. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất enzyme công nghiệp chất lượng cao là mục tiêu quan trọng.

1.1. Vai trò Pectinase Giải pháp hiệu quả cho công nghiệp

Pectinase đóng vai trò trung tâm trong ngành chế biến thực phẩm. Enzyme này là chìa khóa để xử lý trái cây và rau quả. Việc sử dụng pectinase giúp tăng cường đáng kể hiệu suất chiết xuất dịch quả. Nước ép trở nên trong hơn, đạt chất lượng cao hơn. Pectinase cũng cải thiện màu sắc và hương vị sản phẩm. Ngoài ra, enzyme này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất rượu vang, bia và đồ uống lên men khác. Trong ngành dệt may, pectinase hỗ trợ quá trình làm sạch sợi tự nhiên, thay thế hóa chất độc hại. Enzyme này mang lại giải pháp thân thiện môi trường hơn. Công nghiệp cà phê và trà cũng sử dụng pectinase để cải thiện chất lượng chiết xuất. Sản phẩm enzyme pectinase từ nấm mốc được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả. Nhu cầu về các enzyme công nghiệp ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm nguồn enzyme mới và cải thiện công nghệ sản xuất.

1.2. Thách thức sản xuất enzyme pectinase truyền thống

Sản xuất pectinase từ nguồn tự nhiên, đặc biệt từ các chủng nấm mốc như Aspergillus niger, đối mặt với nhiều hạn chế. Mặc dù A. niger được FDA công nhận là an toàn (GRAS) và không tạo độc tố, hoạt tính enzyme tự nhiên thường không đủ cao. Điều này gây khó khăn khi ứng dụng trong quy mô công nghiệp lớn. Quá trình tinh sạch pectinase tự nhiên cũng phức tạp và tốn kém. Chi phí sản xuất cao là một rào cản lớn, hạn chế khả năng thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi của pectinase. Để giải quyết những vấn đề này, cần có những phương pháp sản xuất enzyme pectinase đột phá. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật di truyền để cải thiện năng suất và đặc tính enzyme. Việc giảm giá thành sản xuất enzyme là mục tiêu ưu tiên. Điều này giúp pectinase trở nên dễ tiếp cận hơn trên thị trường. Các thách thức này là động lực để phát triển công nghệ sản xuất pectinase tái tổ hợp.

1.3. Tiềm năng Pectinase tái tổ hợp và kỹ thuật di truyền

Kỹ thuật di truyền mở ra kỷ nguyên mới cho sản xuất enzyme công nghiệp. Pectinase tái tổ hợp mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Các chủng vi sinh vật được thao tác di truyền để tăng năng suất enzyme. Đặc biệt, việc tạo dòng gen pectinase trong các tế bào chủ khác nhau là hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra nguồn pectinase ngoại bào với năng suất cao. Điều này giúp quá trình tinh sạch trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Pectinase tái tổ hợp có tiềm năng lớn để phát triển thành sản phẩm thương mại. Quá trình này cho phép chọn lọc chủng loại pectinase cụ thể. Enzyme có thể được định hướng sinh tổng hợp với các đặc tính mong muốn. Việc tạo nguồn nguyên liệu di truyền sản xuất pectinase tái tổ hợp đang được đẩy mạnh. Điều này giải quyết các hạn chế về chi phí và hoạt tính của enzyme tự nhiên. Các công nghệ biểu hiện pectinase Pichia pastoris đang trở thành tâm điểm nghiên cứu.

II. Sàng lọc gen Pectinase Tạo dòng trong Pichia pastoris

Nghiên cứu về sàng lọc gen pectinase và tạo dòng gen trong hệ thống biểu hiện Pichia pastoris là một bước đột phá. Mục tiêu chính là tìm kiếm và khai thác các gen mã hóa pectinase từ nấm mốc. Sau đó, các gen này được chuyển vào hệ thống Pichia pastoris để biểu hiện protein tái tổ hợp. Đây là phương pháp hiệu quả để sản xuất enzyme với số lượng lớn và độ tinh khiết cao. Quá trình bắt đầu từ việc phân lập các chủng nấm mốc có khả năng sinh tổng hợp pectinase mạnh. Sau khi xác định được chủng tiềm năng, gen mã hóa pectinase được phân lập và nhân bản. Các gen này sau đó được chèn vào vector biểu hiện chuyên biệt cho Pichia pastoris. Hệ thống Pichia pastoris tái tổ hợp nổi bật với khả năng biểu hiện protein ở mức độ cao. Điều này tạo ra một nguồn pectinase nấm mốc tái tổ hợp dồi dào. Nghiên cứu này là tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực biểu hiện gen mã hóa pectinase từ nấm mốc trong nấm men P. pastoris, mở ra nhiều triển vọng ứng dụng.

2.1. Phân lập chủng nấm mốc sản xuất enzyme pectinase

Bước đầu tiên trong nghiên cứu là phân lập và tuyển chọn các chủng nấm mốc. Các chủng này phải có khả năng sinh tổng hợp pectinase cao. Việc này được thực hiện từ nhiều nguồn mẫu khác nhau. Sau đó, các chủng nấm được đánh giá bằng các phương pháp sàng lọc chuyên biệt. Mục đích là tìm ra chủng có hoạt tính pectinase mạnh nhất. Trong nghiên cứu này, chủng Aspergillus niger M13 đã được tuyển chọn. Chủng này chứng minh khả năng sản xuất pectinase vượt trội. Việc tuyển chọn chủng có hiệu quả cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo nguồn gen pectinase chất lượng cho các bước tiếp theo. Đây là nền tảng cho việc tạo ra pectinase nấm mốc tái tổ hợp. Quá trình sàng lọc gen pectinase là bước quan trọng nhất. Nó quyết định thành công của toàn bộ quy trình sản xuất enzyme tái tổ hợp.

2.2. Kỹ thuật tạo dòng gen pectinase vào vector biểu hiện

Sau khi phân lập chủng nấm mốc, bước tiếp theo là tạo dòng gen. Các gen mã hóa pectinase (AspPecA, AspPecB và AspPecC) từ Aspergillus niger M13 đã được xác định. Các gen này được tạo dòng thành công. Trình tự gen đã được đăng ký trên Genbank. Mã số tương ứng là MT502411, MT502412 và MT502413. Quá trình tạo dòng bao gồm việc khuếch đại gen bằng PCR. Sau đó, gen được chèn vào hệ thống vector biểu hiện Pichia. Vector biểu hiện Pichia được thiết kế đặc biệt. Nó giúp gen biểu hiện hiệu quả trong tế bào chủ Pichia pastoris. Kỹ thuật di truyền pectinase này là phức tạp. Nó đòi hỏi sự chính xác cao trong từng bước. Việc tạo dòng gen pectinase thành công là tiền đề quan trọng. Nó mở đường cho việc sản xuất enzyme tái tổ hợp. Enzyme này có thể đạt năng suất cao và dễ tinh sạch.

2.3. Lần đầu tiên biểu hiện gen pectinase trong P. pastoris

Nghiên cứu này đánh dấu một cột mốc quan trọng tại Việt Nam. Đây là lần đầu tiên gen AspPecA mã hóa pectinase được biểu hiện thành công. Quá trình biểu hiện diễn ra trong hệ thống Pichia pastoris X33. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris tái tổ hợp được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội. Nó có khả năng sản xuất protein ngoại bào ở nồng độ cao. Pichia pastoris cũng có khả năng thực hiện các biến đổi sau dịch mã. Điều này đảm bảo protein tái tổ hợp có hoạt tính sinh học đầy đủ. Việc biểu hiện pectinase Pichia pastoris thành công là một thành tựu khoa học lớn. Nó cung cấp một nguồn enzyme tái tổ hợp có tiềm năng ứng dụng cao. Quá trình này chứng minh tính khả thi của việc sử dụng P. pastoris làm tế bào chủ. Đây là một bước tiến quan trọng trong sản xuất enzyme pectinase.

III. Tối ưu hóa biểu hiện Pectinase trong Pichia pastoris

Việc tối ưu hóa biểu hiện protein là yếu tố then chốt để đạt được năng suất cao. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ. Nó đặc biệt hiệu quả trong sản xuất protein tái tổ hợp. Các ưu điểm của Pichia pastoris bao gồm khả năng biểu hiện protein ở nồng độ cao. Nó cũng thực hiện các biến đổi sau dịch mã tương tự tế bào bậc cao. Điều này đảm bảo tính năng hoạt của enzyme. Nghiên cứu tập trung vào việc tinh sạch và xác định đặc tính của rAspPecA. Đây là pectinase nấm mốc tái tổ hợp. Việc hiểu rõ các đặc tính này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện sản xuất và ứng dụng enzyme. Quá trình tối ưu hóa biểu hiện protein bao gồm việc lựa chọn vector biểu hiện phù hợp. Đồng thời, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy cũng là yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm nhiệt độ, pH và nguồn carbon. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sản xuất enzyme pectinase cao nhất.

3.1. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris tái tổ hợp

Hệ thống Pichia pastoris tái tổ hợp là lựa chọn hàng đầu cho sản xuất protein. Nó có nhiều ưu điểm vượt trội so với các hệ thống khác. Pichia pastoris có khả năng tăng trưởng nhanh và đạt mật độ tế bào cao. Điều này cho phép sản xuất enzyme trên quy mô lớn. Đặc biệt, nó có khả năng tiết protein ra môi trường. Điều này giúp quá trình tinh sạch dễ dàng hơn. Pichia pastoris cũng thực hiện các biến đổi sau dịch mã. Điều này đảm bảo cấu trúc và hoạt tính của pectinase nấm mốc. Vector biểu hiện Pichia được thiết kế tối ưu. Nó chứa các trình tự điều hòa mạnh. Các trình tự này thúc đẩy quá trình phiên mã và dịch mã. Việc sử dụng Pichia pastoris tái tổ hợp giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng năng suất enzyme. Đây là một giải pháp hiệu quả cho sản xuất enzyme công nghiệp.

3.2. Đặc điểm pectinase tái tổ hợp nấm mốc tinh sạch

Pectinase tái tổ hợp (rAspPecA) sau khi biểu hiện được tinh sạch kỹ lưỡng. Quá trình tinh sạch là cần thiết để loại bỏ tạp chất. Enzyme tinh sạch sau đó được nghiên cứu chi tiết về các tính chất. Các đặc điểm quan trọng bao gồm hoạt tính pectinase, độ ổn định nhiệt và pH. Hoạt tính tối ưu của rAspPecA được xác định ở các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng chịu đựng của enzyme trong môi trường khắc nghiệt. Việc xác định các đặc tính này là tối cần thiết. Nó giúp định hình các ứng dụng tiềm năng của enzyme. Pectinase nấm mốc tái tổ hợp cho thấy hoạt tính cao. Enzyme cũng ổn định trong một dải rộng nhiệt độ và pH. Những đặc tính này làm tăng giá trị thương mại của rAspPecA. Nó mở rộng khả năng ứng dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

IV. Hoạt tính Pectinase tái tổ hợp Ứng dụng thực tiễn

Pectinase tái tổ hợp (rAspPecA) đã được đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn. Kết quả cho thấy enzyme này mang lại hiệu quả cao trong lĩnh vực chế biến thực phẩm. Nghiên cứu tập trung vào hai ứng dụng chính: làm trong nước ép táo và tăng hiệu suất bóc vỏ tiêu. Hoạt tính pectinase của rAspPecA vượt trội, đáp ứng tốt các yêu cầu công nghiệp. Enzyme này thể hiện tiềm năng lớn để thay thế các phương pháp truyền thống. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém và ít hiệu quả hơn. Việc ứng dụng enzyme trong các quy trình này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó cũng tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này góp phần giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh. Sản xuất enzyme pectinase thông qua Pichia pastoris tái tổ hợp mở ra hướng đi mới. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực khác. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của kỹ thuật di truyền pectinase trong thực tiễn.

4.1. Khả năng làm trong nước ép táo hiệu quả

Một trong những ứng dụng quan trọng của pectinase là làm trong nước ép trái cây. Pectinase tái tổ hợp (rAspPecA) đã được thử nghiệm với nước ép táo. Kết quả cho thấy enzyme này có khả năng làm trong nước ép táo rất hiệu quả. rAspPecA phân giải pectin có trong nước ép. Điều này loại bỏ các hạt lơ lửng và làm giảm độ nhớt. Nước ép táo trở nên trong hơn, hấp dẫn hơn về mặt thị giác. Chất lượng sản phẩm cũng được cải thiện đáng kể. Hiệu suất làm trong nước ép táo đạt mức cao. Điều này chứng minh tiềm năng thương mại của rAspPecA trong công nghiệp đồ uống. Việc sử dụng pectinase nấm mốc tái tổ hợp này là một giải pháp tiên tiến. Nó giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất nước ép. Điều này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho các nhà sản xuất.

4.2. Cải thiện năng suất bóc vỏ tiêu bằng enzyme

Ngoài ứng dụng trong nước ép trái cây, rAspPecA còn được thử nghiệm trong bóc vỏ tiêu. Hoạt tính pectinase của enzyme đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể quá trình này. rAspPecA giúp phân hủy lớp vỏ ngoài của hạt tiêu. Điều này làm cho việc bóc vỏ trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Hiệu suất bóc vỏ tiêu đạt mức rất cao, trên 90%. Đây là một cải tiến vượt bậc so với các phương pháp truyền thống. Việc sử dụng enzyme giúp giảm thời gian và chi phí sản xuất. Nó cũng hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Ứng dụng này mở rộng phạm vi của enzyme công nghiệp. Nó mang lại giải pháp bền vững cho ngành chế biến nông sản. rAspPecA từ Pichia pastoris tái tổ hợp có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong nhiều quy trình chế biến thực phẩm khác.

4.3. Tiềm năng enzyme công nghiệp từ Pichia pastoris

Nghiên cứu này khẳng định Pichia pastoris là hệ thống biểu hiện lý tưởng. Nó phù hợp cho sản xuất enzyme công nghiệp như pectinase. Khả năng sản xuất pectinase nấm mốc tái tổ hợp với hoạt tính cao. Đồng thời, quá trình sản xuất có chi phí hiệu quả. Điều này mở ra cánh cửa cho việc phát triển các sản phẩm enzyme mới. Pichia pastoris tái tổ hợp cung cấp một nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho việc sản xuất các loại enzyme khác. Enzyme có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Tiềm năng của enzyme công nghiệp từ hệ thống này là rất lớn. Các ứng dụng có thể bao gồm chế biến sinh khối, sản xuất nhiên liệu sinh học. Nó cũng có thể được dùng trong dược phẩm và các ngành công nghệ sinh học khác. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghệ sinh học ở Việt Nam. Nó thúc đẩy sự phát triển của sản xuất enzyme pectinase trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sàng lọc và biểu hiện pectinase từ nấm mốc trong pichia pastoris

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHAN THỊ THANH DIỄM NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC VÀ BIỂU HIỆN PECTINASE TỪ NẤM MỐC TRONG Pichia pastoris TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 9 42 02 01 Người hướng dẫn Khoa học: PGS. TRẦN QUỐC DUNG PGS. PHẠM THỊ NGỌC LAN HUẾ, 2024 Công trình đã được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN QUỐC DUNG PGS.

PHẠM THỊ NGỌC LAN Phản biện 1: …………………………. Phản biện 3: ………………………… Luận án sẽ bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học, họp tại: Đại học Huế. năm …… Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Pectinase là enzyme phân giải các cơ chất pectin, phân tách polygalacturonic acid thành monoglacturonic acid bằng cách mở các liên kết glycosid và phá vỡ liên kết ester giữa các nhóm carboxyl và methyl.

Chúng đang được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau như công nghiệp chế biến thực phẩm, lên men cotton, tách rời các sợi thực vật, lên men trà và cà phê, lên men thức ăn gia súc. Trong lĩnh vực chế biến trái cây, pectinase được sử dụng nhằm mục đích gia tăng hiệu suất thu hồi dịch quả, cải thiện chất lượng và có tác dụng làm trong dịch quả … Trên thực tế, việc sản xuất pectinase tái tổ hợp từ một số chủng nấm mốc thuộc chi Aspegillus, đặc biệt là loài A. niger (được FDA công nhận là GRAS) đã được ghi nhận. Tuy nhiên giá thành các chế phẩm pectinase còn khá cao do chí phí sản xuất cao, điều này sẽ hạn chế khả năng ứng dụng của pectinase.

niger là một vi sinh vật an toàn và chủng này không tạo ra độc tố nấm hoặc kháng sinh trong các điều kiện để sản xuất enzyme, nhưng hoạt động của enzyme tự nhiên không đủ cao cho các ứng dụng công nghiệp và rất khó để tinh sạch. Trong khi đó các chủng vi sinh vật dùng để sản xuất pectinase có thể được thao tác về mặt di truyền để cải thiện chủng và tăng năng suất. Do đó, để tạo nguyên liệu di truyền sản xuất các pectinase tái tổ hợp người ta đẩy mạnh nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gen pectinase trong các tế bào chủ khác nhau. Biểu hiện tái tổ hợp có thể chọn lọc chủng loại pectinase và định hướng sinh tổng hợp pectinase ngoại bào, có năng suất cao, dễ tinh sạch và có tiềm năng phát triển thành sản phẩm thương mại.

Ở Việt Nam hiện vẫn chưa có công bố nào nghiên cứu về tạo dòng và biểu hiện gen pectinase, với mục tiêu 1 tạo được nguồn pectinase tái tổ hợp từ nấm mốc có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu sàng lọc và biểu hiện pectinase từ nấm mốc trong Pichia pastoris.” Đây là nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam về biểu hiện gen mã hóa pectinase có nguồn gốc từ nấm mốc trong nấm men P. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung Tạo được nguồn pectinase tái tổ hợp từ nấm mốc có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ chế biến thực phẩm. Mục tiêu cụ thể Phân lập và tuyển chọn được chủng nấm mốc thuộc chi Aspergillus có khả năng sinh tổng hợp pectinase cao.

Phân lập, tạo dòng và biểu hiện được gen mã hóa pectinase từ chủng nấm mốc được tuyển chọn trong P. Đánh giá được khả năng ứng dụng chế phẩm pectinase tái tổ hợp trong lĩnh vực chế biến thực phẩm (Làm trong nước ép táo và tăng hiệu suất bóc vỏ tiêu). NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Nội dung nghiên cứu 1. Phân lập và tuyển chọn chủng nấm mốc sinh tổng hợp pectinase cao.

Tạo dòng gen pectinase vào hệ thống vector biểu hiện P. Thử nghiệm chế phẩm pectinase tái tổ hợp trong chế biến nước trái cây và khả năng bóc vỏ tiêu. Phạm vi nghiên cứu 2 Tuyển chọn chủng nấm sinh tổng hợp pectinase, tạo dòng gen, biểu hiện trong Pichia pastoris X33, tinh sạch và xác định đặc tính pectinase tái tổ hợp, ứng dụng pectinase tái tổ hợp trong chế biến thực phẩm. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 1.

Tạo dòng thành công và xác định trình tự gen AspPecA, AspPecB và AspPecC mã hóa pectinase từ Aspergillus niger M13 được đăng ký trên Genbank với mã số tương ứng MT502411, MT502412 và MT502413; 2. Lần đầu tiên biểu hiện thành công gen AspPecA mã hóa cho pectinase trong P. rAspPecA tinh sạch được nghiên cứu và xác định một số tính chất; 3. rAspPecA có khả năng làm trong nước ép táo và làm tăng khả năng bóc vỏ tiêu với hiệu suất cao hơn 90%.

CẤU TRÚC LUẬN ÁN Luận án được trình bày trong 135 trang A4 (không tính tài liệu tham khảo). Trong đó, phần Mở đầu 4 trang; Tổng quan tài liệu 35 trang; Vật liệu và Phương pháp nghiên cứu 19 trang; Kết quả nghiên cứu và thảo luận 63 trang; Kết luận và Kiến nghị 2 trang; Danh mục các công trình liên quan đến luận án đã công bố 1 trang; Tài liệu tham khảo 22 trang. Luận án có 9 bảng và 52 hình. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PECTIN Pectin là một hợp chất tự nhiên có nhiều trong màng tế bào của các loài thực vật bậc cao, phân bố chủ yếu ở các bộ phận như: quả, củ, thân. Trong màng tế bào pectin có mặt ở phiến giữa (với hàm lượng cao nhất) và ở vách tế bào sơ cấp. Pectin là một polysaccharide cấu trúc được tìm thấy trong thành tế bào sơ cấp và phiến giữa của trái cây và rau quả. Cấu trúc chủ yếu của pectin là homopolymer, được tạo thành từ poly-α-(1,4)-galacturonic acid được methyl hóa một phần.

SƠ LƯỢC VỀ PECTINASE Pectinase là enzyme xúc tác sự thủy phân các polymer pectin. Dưới tác dụng của pectinase, pectin bị thủy phân tạo thành các sản phẩm như galacturonic acid, galactose, arabinose, methanol… Pectinase được sử dụng nhiều trong công nghiệp chế biến trái cây nhằm mục đích gia tăng hiệu suất thu hồi dịch quả, cải thiện chất lượng dịch quả và có tác dụng làm trong dịch quả. NẤM MỐC Aspergillus SINH TỔNG HỢP PECTINASE Chi Aspergillus phân biệt với các chi khác trong lớp nấm bất toàn nhờ chúng có hệ bào tử đính phát sinh từ thể bình. Cơ quan sinh bào tử trần phát triển từ một tế bào đặc biệt gọi là tế bào chân có đường kính lớn hơn, màng dày hơn các tế bào lân cận của sợi nấm.

Từ tế bào chân phát triển thành giá bào tử trần (condiosphore hay stipe). Bọng đỉnh giá có thể có nhiều hình thái khác nhau, đây là một đặc điểm đặc trưng để phân loại Aspergillus với các loại nấm khác 1. HỆ THỐNG BIỂU HIỆN P. pastoris Theo Kielkopf và cs (2021) các P.

pastoris được báo cáo là một trong những hệ thống hữu ích và linh hoạt nhất cho biểu hiện 4 protein dị chủng, do đó chúng đã trở thành một trong những nấm men nghiên cứu rộng rãi nhất. pastoris là hệ thống biểu hiện được sử dụng phổ biến để sản xuất các loại protein tái tổ hợp với nhiều ưu điểm hơn so với Saccharomyces cervisiae. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC VÀ BIỂU HIỆN GEN PECTINASE Trên thế giới nhiều báo cáo cho thấy việc tạo dòng có hiệu quả bằng cách sử dụng nấm mốc thuộc chi Aspergillus và đã biểu hiện thành công gen pectinase như: Liu và cs (2014) đã tạo dòng gen endo-galacturonase A (pgaA) từ chủng A. niger JL-15 và biểu hiện ở P.

Xu và cs đã khuếch đại gen mã hóa gen pectin lyase PNL-ZJ5A từ A. Năm 2017, Abdulrachman và cs đã biểu hiện thành công gen endo- polygalacturonase (endoPG) từ A. Năm 2018, Zhang và cs đã tạo dòng và biểu hiện thành công gen pectin methylesterase (PME-ZJ5A), từ A. niger ZJ5 trong P.

Năm 2021, Famotemi và cs đã tinh sạch và xác định đặc tính của pectinase từ chủng A. niger F7-02 Các nghiên cứu về biểu hiện của gen pectin lyase ở P. pastoris đã được công bố như: Liu và cs (2022), Zhang và cs (2018) đã tạo dòng gen pectin lyase, pectin methylesterase từ A. niger ZJ5 và biểu hiện thành công ở P.

Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện vẫn chưa có công bố nào về nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gen pectinase. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Vật liệu Các chủng nấm mốc thuộc chi Aspergillus có khả năng sinh pectinase được phân lập từ một số mẫu vỏ, quả trái cây giàu pectin 5 như cam, chanh, bưởi, quýt, chuối, xoài, táo, khoai tây, cà rốt, thanh long… Mẫu được thu ở các chợ thuộc thành phố Huế: Chợ Bến Ngự, chợ An Cựu, chợ Cống, chợ Phước Vĩnh. Phương pháp nghiên cứu 2. Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm mốc có khả năng sinh pectinase 2.

Xác định hàm lượng protein 2. Xác định một số đặc điểm hình thái và định danh loài 2. Nghiên cứu các điều kiện nuôi cấy cho sinh tổng hợp pectinase 2. Tạo dòng gen mã hóa pectinase 2.

Biểu hiện gen AspPecA trong P. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự biểu hiện pectinase tái tổ hợp 2. Tinh sạch enzyme tái tổ hợp 2. Xác định trọng lượng phân tử của pectinase 2.

Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt độ pectinase tái tổ hợp 2. Thử nghiệm ứng dụng pectinase tái tổ hợp 2. Xử lý số liệu 6 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.

PHÂN LẬP VÀ TUYỂN CHỌN CHỦNG NẤM MỐC SINH TỔNG HỢP PECTINASE 3. Phân lập và xác định số lượng tế bào nấm mốc có khả năng phân giải pectin Bảng 3. Số lượng nấm mốc phân giải pectin trong các mẫu phân lập Ký CFU/g Loại mẫu Số chủng pH Đợt phân lập hiệu mẫu (vỏ) nấm mốc mẫu mẫu (×103 ) Đợt 1 Bưởi da xanh MA1 M1-M5 6,7 18,1g (1/6/2017) Cam sành MA2 M6-M7 4,5 6,3l Bưởi da xanh MA3 M8-M13 6,4 20,2f Đợt 2 Quýt đường MA4 M14-M17 4,8 14,6i (12/6/2017) Chuối ba lùn MA5 M18-M20 5,8 7,1k Đợt 3 Bưởi đỏ MA6 M21-M23 6,1 10,2j (14/6/2017) Cam sành MA7 M24-M25 5,1 6,6kl Đợt 4 Bưởi da xanh MA8 M26-M32 6,9 16,2h (28/6/2017) Bưởi năm roi MA9 M33-M39 5,1 17,4gh Đợt 5 Cam dòng MA10 M40-M45 4,5 22,2e (4/7/2017) Chuối tiêu MA11 M46-M49 5,9 20,1f Chanh MA12 M50-M53 4,1 16,6h Đợt 6 Táo MA13 M54-M59 5,2 14,1i (8/7/2017) Xoài MA14 M60-M61 4,7 10,3j Thanh long MA15 M62-M65 5,1 18,1g Đợt 7 Khoai tây MA16 M66-M74 5,8 26,1c (11/7/2017) Cà rốt MA17 M75-M81 6,5 24,3d Bưởi Thanh MA18 M82-M92 6,1 30,3b trà Huế Đợt 8 Bưởi đỏ Huế MA19 M93-M107 6,21 35,1a (2/8/2017) M108- Bưởi đỏ MA20 6,02 26,1c M113 7 3. Sơ tuyển chủng nấm mốc phân giải pectin và xác định hoạt độ enzyme 3.

Sơ tuyển trực tiếp Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sàng lọc biểu hiện pectinase từ nấm mốc trong Pichia pastoris, tối ưu hóa quy trình sản xuất enzyme công nghiệp hiệu quả.

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sàng lọc, biểu hiện pectinase nấm mốc trong Pichia pastoris" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter