Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối th
Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỉ xvi đến cuối thế kỉ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chính sách đóng cửa Kiểm soát thương mại Philippines
Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha tại thuộc địa Philippines bắt đầu từ cuối thế kỷ XVI. Nó nhằm mục tiêu kiểm soát chặt chẽ hoạt động kinh tế, đặc biệt là thương mại. Chính sách này đảm bảo độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó ngăn chặn các cường quốc châu Âu khác xâm nhập thị trường. Tây Ban Nha xây dựng một hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha nghiêm ngặt. Hệ thống này hạn chế sự tiếp cận của người nước ngoài. Nó chỉ cho phép giao thương theo các tuyến đường và quy định đã định. Mục đích chính là thu lợi tối đa từ tài nguyên thuộc địa. Đồng thời, chính sách này bảo vệ lợi ích của mẫu quốc. Tây Ban Nha cũng muốn duy trì ảnh hưởng chính trị và tôn giáo tại Philippines. Chính sách "đóng cửa" phản ánh Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha. Chủ nghĩa này coi tích lũy của cải và kiểm soát thương mại là cốt lõi sức mạnh quốc gia.
1.1. Giai đoạn đầu Độc quyền thương mại Tây Ban Nha
Từ cuối thế kỷ XVI, Tây Ban Nha thiết lập độc quyền thương mại tại Philippines. Điều này đảm bảo toàn bộ hoạt động giao thương phải thông qua các kênh do mẫu quốc kiểm soát. Manila trở thành trung tâm giao thương chính. Tuy nhiên, Manila chỉ được phép giao dịch chủ yếu với Acapulco (Mexico) qua tuyến Galleon Manila. Hệ thống này là xương sống của độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó đảm bảo nguồn bạc từ châu Mỹ chảy về Tây Ban Nha. Đồng thời, nó cung cấp hàng hóa phương Đông cho thị trường châu Âu. Mục tiêu là lợi ích kinh tế cho mẫu quốc. Quyền cai trị của Tây Ban Nha được củng cố thông qua kiểm soát kinh tế chặt chẽ này.
1.2. Hạn chế giao thương Phòng chống buôn lậu
Chính sách "đóng cửa" áp đặt nhiều hạn chế nghiêm ngặt lên hoạt động giao thương. Hạn chế này bao gồm số lượng tàu, loại hàng hóa và quốc tịch của thương nhân. Người nước ngoài bị cấm giao dịch trực tiếp với Philippines. Điều này nhằm phòng chống buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Buôn lậu là mối đe dọa lớn đối với độc quyền thương mại của Tây Ban Nha. Các cường quốc khác như Anh, Hà Lan tìm cách phá vỡ sự kiểm soát này. Tây Ban Nha tăng cường tuần tra, áp dụng hình phạt nặng cho các hành vi buôn lậu. Tuy nhiên, việc kiểm soát một quần đảo rộng lớn như Philippines rất khó khăn. Hoạt động buôn lậu vẫn diễn ra phức tạp, làm suy yếu hệ thống độc quyền.
II.Cơ sở chính sách đóng cửa Chủ nghĩa trọng thương
Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha ở Philippines dựa trên nền tảng Chủ nghĩa trọng thương. Đây là triết lý kinh tế phổ biến ở châu Âu thời bấy giờ. Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha nhấn mạnh việc tích lũy vàng bạc. Nó cũng tập trung vào việc duy trì cán cân thương mại có lợi. Các thuộc địa được xem là nguồn cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ độc quyền. Chính phủ Tây Ban Nha ban hành các quy định nghiêm ngặt. Mục đích là để đảm bảo dòng chảy của cải về mẫu quốc. Đồng thời, các quy định này hạn chế cạnh tranh từ bên ngoài. Philippines trở thành một phần quan trọng của đế chế thương mại này. Nơi đây cung cấp các sản phẩm phương Đông. Nó cũng là cầu nối cho tuyến đường thương mại Thái Bình Dương.
2.1. Nền tảng tư tưởng Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha
Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha định hình chính sách kinh tế thuộc địa. Nó khuyến khích sản xuất trong nước và bảo hộ thị trường. Các biện pháp bảo hộ bao gồm thuế quan cao và cấm nhập khẩu hàng hóa cạnh tranh. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha bảo vệ các ngành công nghiệp mẫu quốc. Nó cũng đảm bảo lợi nhuận cho các thương nhân Tây Ban Nha. Các thuộc địa phải phục vụ lợi ích kinh tế của Tây Ban Nha. Mọi hoạt động kinh tế đều phải tuân thủ nguyên tắc này. Điều này ngăn cản sự phát triển tự chủ của kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Nó cũng giới hạn cơ hội cho người bản xứ.
2.2. Tổ chức quản lý Vai trò Casa de Contratación
Để thực thi Chủ nghĩa trọng thương, Tây Ban Nha thiết lập Casa de Contratación. Cơ quan này đặt tại Seville (sau đó là Cádiz). Casa de Contratación chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó cấp phép cho tàu thuyền, hàng hóa và thủy thủ đoàn. Cơ quan này cũng thu thuế và giám sát việc tuân thủ các quy định. Hệ thống hạm đội Flota de Indias được Casa de Contratación tổ chức. Flota de Indias là các đoàn tàu buôn được vũ trang. Chúng vận chuyển hàng hóa giữa Tây Ban Nha và các thuộc địa châu Mỹ. Philippines liên kết với hệ thống này thông qua tuyến Galleon Manila. Điều này củng cố độc quyền thương mại Tây Ban Nha.
2.3. An ninh và cạnh tranh Mối đe dọa bên ngoài
Chính sách "đóng cửa" còn nhằm đối phó với mối đe dọa an ninh. Các cường quốc châu Âu khác như Hà Lan, Anh, Bồ Đào Nha luôn tìm cách thiết lập giao thương. Họ cũng muốn mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Đông Nam Á. Tây Ban Nha coi đây là sự cạnh tranh gay gắt. Nó đe dọa quyền bá chủ của Tây Ban Nha. Việc kiểm soát chặt chẽ thương mại giúp ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ. Nó cũng giảm thiểu hoạt động buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Chính sách "đóng cửa" là một công cụ bảo vệ chủ quyền. Nó còn bảo vệ lợi ích kinh tế của đế quốc Tây Ban Nha.
III.Chuyển dịch chính sách Nới lỏng kiểm soát thuộc địa
Đến giữa thế kỷ XVIII, chính sách "đóng cửa" bộc lộ nhiều hạn chế. Tây Ban Nha phải đối mặt với sự suy yếu của đế chế. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh thúc đẩy sự thay đổi. Nhu cầu phục hồi kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha trở nên cấp thiết. Mẫu quốc nhận ra rằng độc quyền thương mại đã kìm hãm sự phát triển. Nó cũng không hiệu quả trong việc chống buôn lậu. Tư tưởng kinh tế mới ở châu Âu bắt đầu lan rộng. Tư tưởng này hướng tới tự do thương mại. Nó thách thức Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha truyền thống. Quá trình chuyển dịch diễn ra dần dần. Nó bắt đầu từ việc nới lỏng kiểm soát. Cuối cùng, nó dẫn đến một chính sách "mở cửa" rộng rãi hơn.
3.1. Suy yếu đế chế Thách thức độc quyền thương mại
Thế kỷ XVIII chứng kiến sự suy yếu rõ rệt của Tây Ban Nha. Đế chế này gặp khó khăn trong việc duy trì kiểm soát hiệu quả. Hệ thống thương mại độc quyền trở nên kém hiệu quả. Nó không thể đáp ứng nhu cầu thị trường. Hoạt động buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha ngày càng phổ biến. Nó làm giảm doanh thu của mẫu quốc. Các thuộc địa, bao gồm Philippines, gặp khó khăn kinh tế. Họ thiếu cơ hội giao thương. Điều này làm gia tăng sự bất mãn. Nguồn lực hạn chế của Tây Ban Nha không đủ để thực thi triệt để chính sách "đóng cửa".
3.2. Cải cách Bourbon Thay đổi kinh tế thuộc địa
Dưới triều đại Bourbon, Tây Ban Nha thực hiện nhiều cải cách. Cải cách Bourbon và thương mại thuộc địa là một phần quan trọng. Các cải cách này nhằm vực dậy kinh tế và củng cố quyền lực hoàng gia. Chúng bao gồm việc nới lỏng một số hạn chế thương mại. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả thu thuế. Đồng thời, cải cách cũng khuyến khích sản xuất ở thuộc địa. Chính phủ Tây Ban Nha dần cho phép nhiều cảng tham gia giao thương hơn. Điều này phá vỡ độc quyền của Seville/Cádiz. Nó mở đường cho tự do thương mại trong đế quốc Tây Ban Nha.
3.3. Tác động ngoại cảnh Anh xâm lược Manila
Sự kiện Anh xâm lược Manila (1762-1764) là một cú sốc lớn. Nó bộc lộ sự yếu kém của phòng thủ Tây Ban Nha. Sự kiện này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì kết nối kinh tế. Trong thời gian bị chiếm đóng, Manila được mở cửa cho thương mại tự do. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho thành phố. Sau khi giành lại quyền kiểm soát, Tây Ban Nha nhận ra bài học. Việc tiếp tục chính sách "đóng cửa" hoàn toàn là không khả thi. Nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế trở nên rõ ràng. Nó thúc đẩy Tây Ban Nha phải điều chỉnh chính sách của mình.
IV.Chính sách mở cửa Tự do hóa kinh tế Philippines
Từ cuối thế kỷ XVIII, Tây Ban Nha dần áp dụng chính sách "mở cửa" tại Philippines. Chính sách này đánh dấu sự từ bỏ dần Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha. Nó hướng tới mô hình kinh tế tự do hơn. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Đồng thời, nó tăng cường thu nhập cho mẫu quốc. Tây Ban Nha nhận thấy cần phải thích nghi với bối cảnh toàn cầu mới. Bối cảnh này yêu cầu tự do thương mại. Các quy định về giao thương được nới lỏng. Nhiều cảng được phép giao dịch trực tiếp với nước ngoài. Điều này khuyến khích đầu tư và thương mại quốc tế. Kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha được hưởng lợi từ sự tăng trưởng này.
4.1. Mở cửa từng bước Nới lỏng hạn chế giao thương
Chính sách "mở cửa" không diễn ra đột ngột. Nó là một quá trình từng bước. Ban đầu, Tây Ban Nha nới lỏng một số hạn chế nhỏ. Các công ty tư nhân được cấp phép tham gia vào thương mại. Tuyến Galleon Manila bị đình chỉ vào năm 1815. Điều này mở ra cơ hội cho các tuyến đường khác. Các cảng như Sual, Iloilo, Cebu được phép giao thương. Việc này diễn ra vào giữa thế kỷ XIX. Nó tăng cường kết nối Philippines với thị trường toàn cầu. Buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha cũng được kiểm soát tốt hơn. Điều này do các hoạt động thương mại hợp pháp tăng lên.
4.2. Mở cửa rộng rãi Thúc đẩy tự do thương mại
Đến những năm 1830, chính sách "mở cửa" trở nên rộng rãi hơn. Tây Ban Nha chính thức cho phép các thương nhân nước ngoài hoạt động tại Philippines. Các công ty nước ngoài được phép thành lập chi nhánh. Họ được phép đầu tư vào sản xuất và xuất khẩu. Tự do thương mại trong đế quốc Tây Ban Nha được đẩy mạnh. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha giảm dần. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn. Philippines được hưởng lợi từ sự tăng trưởng thương mại. Các sản phẩm nông nghiệp như đường, thuốc lá, cà phê được xuất khẩu mạnh mẽ.
4.3. Kết nối toàn cầu Hàng hải và buôn bán quốc tế
Chính sách "mở cửa" đã biến Philippines thành một trung tâm thương mại. Nó là một phần của mạng lưới hàng hải quốc tế. Các tàu thuyền từ khắp nơi trên thế giới cập bến Manila. Họ mang theo hàng hóa và ý tưởng mới. Sự phát triển của kênh đào Suez cũng thúc đẩy giao thương. Nó rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ châu Âu. Kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha tại Philippines phát triển mạnh mẽ. Nước này tích cực tham gia vào buôn bán quốc tế. Điều này tạo ra một giai cấp thương nhân và chủ đất mới.
V.Đánh giá chính sách Ảnh hưởng Tây Ban Nha và Philippines
Chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" có ảnh hưởng sâu rộng. Nó tác động đến cả Tây Ban Nha và Philippines. Các chính sách này phản ánh mục tiêu chiến lược của mẫu quốc. Chúng cũng chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh quốc tế. Chính sách "đóng cửa" ưu tiên kiểm soát. Nó hướng tới duy trì độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Chính sách "mở cửa" hướng tới tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy tự do thương mại. Việc thực thi các chính sách này thường gặp nhiều thách thức. Khoảng cách giữa ban hành và thực tế là đáng kể. Tuy nhiên, chúng đã định hình kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Chúng cũng tạo ra những thay đổi xã hội quan trọng ở Philippines.
5.1. Mục tiêu chiến lược Chính trị tôn giáo ưu tiên
Trong giai đoạn "đóng cửa", mục tiêu của Tây Ban Nha rõ ràng. Tây Ban Nha ưu tiên ổn định chính trị và truyền bá Công giáo. Lợi ích kinh tế, dù quan trọng, thường bị xếp sau. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha không chỉ vì tiền. Nó còn là công cụ duy trì quyền kiểm soát. Nó ngăn chặn các thế lực ngoại lai xâm nhập. Ngay cả khi "mở cửa", Tây Ban Nha vẫn cố gắng bảo vệ ảnh hưởng chính trị. Đồng thời, nó bảo vệ ảnh hưởng tôn giáo của mình. Mục tiêu này đôi khi mâu thuẫn với hiệu quả kinh tế.
5.2. Hiệu quả thực thi Khoảng cách giữa ban hành và thực tế
Việc thực thi các chính sách này không hoàn hảo. Có một khoảng cách đáng kể giữa chính sách được ban hành và thực tế. Chính sách "đóng cửa" bị phá vỡ bởi buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Các quan chức tham nhũng cũng góp phần làm suy yếu nó. Ngay cả khi "mở cửa", vẫn tồn tại nhiều rào cản. Các lợi ích cục bộ và sự chậm trễ hành chính cản trở. Hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha vẫn còn nhiều bất cập. Các chính sách không mang lại hiệu quả như mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha và sự phát triển của Philippines.
5.3. Kết quả tổng thể Định hình kinh tế xã hội thuộc địa
Bất chấp những thách thức, các chính sách này có tác động sâu sắc. Chúng định hình nền kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha ở Philippines. Chính sách "đóng cửa" kìm hãm sự phát triển ban đầu. Nó tạo ra sự phụ thuộc vào Tây Ban Nha. Chính sách "mở cửa" mang lại sự tăng trưởng đáng kể. Nó thúc đẩy hiện đại hóa kinh tế. Nó cũng tạo ra một tầng lớp bản xứ giàu có. Sự mở cửa kết nối Philippines với thế giới. Nó tạo điều kiện cho các ý tưởng mới du nhập. Những thay đổi này là tiền đề cho các phong trào dân tộc sau này. Chính sách này cuối cùng đã góp phần vào sự suy tàn của đế chế Tây Ban Nha.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Huế, 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đặng Văn Chương HUẾ, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận án đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Huế, ngày 26/3/2018 Người viết cam đoan Trần Thị Quế Châu ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Đặng Văn Chương, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Lịch sử và Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi theo học Nghiên cứu sinh, khóa (2013-2017).
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm và các đồng nghiệp Khoa Lịch sử đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ sự cảm kích của mình đến Th.S Nguyễn Thị Minh Nguyệt (Khoa Lịch Sử - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội) và Giảng viên Michael Bernal (Khoa Lịch Sử- Đại học Philippines ở Diliman), nếu không có sự giúp đỡ của các bạn về tư liệu, tôi không thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Huế, ngày 26 tháng 3 năm 2018 Tác giả Trần Thị Quế Châu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các nguồn tài liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu đề tài ở trong nước.
Tình hình nghiên cứu đề tài ở nước ngoài. Nhận xét về kết quả nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra cho luận án. CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1593-1762).
Cơ sở hình thành và bối cảnh Tây Ban Nha thực thi chính sách “đóng cửa”. Quá trình xác lập quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines (1521-1571) 19 2. Chính sách thương mại của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines trong những thập niên đầu cai trị (1571-1593). Sự gia tăng những mối đe dọa an ninh chính trị và sức ép cạnh tranh thương mại.
Truyền thống độc quyền thương mại của Tây Ban Nha và ảnh hưởng của “Chủ nghĩa trọng thương”. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “đóng cửa”. Chính sách hạn chế, độc quyền thương mại. Chính sách hạn chế nhập cư, kiểm soát chặt chẽ đối với di trú của người nước ngoài.
TỪ NỚI LỎNG “ĐÓNG CỬA” ĐẾN CHÍNH SÁCH “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1764-1898). Nhân tố tác động đến sự thay đổi chính sách “đóng cửa” sang “mở cửa”. Sự suy yếu của đế chế Tây Ban Nha và sự kém hiệu quả trong quan lý độc quyền thương mại thế kỉ XVIII, XIX. Sự ra đời của tư tưởng kinh tế chính trị mới ở châu Âu vào thế kỷ XVIII.
Anh xâm chiếm Manila (1762-1764) và nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế, duy trì quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “mở cửa”. Chính sách nới lỏng “đóng cửa” (1764-1789). Chính sách “mở cửa hạn chế” (1789-1833).
Chính sách “mở cửa rộng rãi” (1834-1898). NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” là kết quả của tác động nội tại với bối cảnh quốc tế, khu vực. Tây Ban Nha đã chú trọng mục tiêu chính trị, tôn giáo hơn lợi ích kinh tế trong quá trình thực thi chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở Philippines.
Khoảng cách lớn giữa ban hành và thực thi chính sách “đóng cửa” ở thuộc địa Philippines. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở thuộc địa Philippines nằm trong “quỹ đạo” chung của đế chế Tây Ban Nha. Đối với Philippines. Đối với Tây Ban Nha.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt Lưu trữ chung của thuộc địa AGI Archivo General de Indias Tây Ban Nha NAP National Archive of Philippines Lưu trữ quốc gia Philippines EIC East India Company Công ty Đông Ấn Anh VOC Vereenigde Oost-Indische Compagnie Công ty Đông Ấn Hà Lan BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CNTT Chủ nghĩa trọng thương ĐNA Đông Nam Á vi MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha 1 Abaca Inner fiber of the plant woven Sợi tơ chuối, dệt thành gai into hemp dầu 2 Alcaldias Provinces Tỉnh Tổng đốc, Người đứng đầu Governor of a province, was 3 Alcade mayor một Tỉnh, được chỉ định bởi appointed by governor-general Toàn quyền 4 Ancabala Tax on goods Thuế đánh vào hàng hóa Thuế áp dụng đối với hàng 5 Almojarifazgo Tax applies to goods exported hóa xuất khẩu từ Seville from Seville to the West Indies. đến Tây Ấn Tòa án với 3 chức năng: Tribulnal which performed the lắng nghe những vấn đề triple function of hearing 6 Audiencia quan trọng, tư vấn cho Toàn important cases, advising the quyền, và đôi khi thực hiện governor, and sometimes chức năng dự thảo pháp initiating legislation.
A kinship group composed of Một nhóm quan hệ họ hàng 30-50 families. By the 7 Barangay gồm 30-50 gia đình. Đến nineteenth century it had thế kỷ XIX nó phát triển evolved into a mere political thành một đơn vị chính trị unit. 8 Boleta Voucher for shipping-space on Phiếu dành cho khoang chở the Galleon hàng trên các Galleon Cabezas de Thủ lĩnh của các barangay, 9 Barangay chiefs thay thế cho Datu thời kì barangay tiền Tây Ban Nha 10 Caja real Royal treasury Ngân khố hoàng gia Casa de 11 House of trade Phòng thương mại Contractacion 12 Cedulas Decrees Sắc lệnh 13 Consulado Tầng lớp thương nhân độc Exclusive traders class quyền Consulado de 14 Consulate of Manila Lãnh sự Manila Manila vii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Consejo de 15 Council of the Indies Hội đồng thuộc địa Indias 16 Datu Tộc trưởng trong thời kỳ Chieftain in preconquest times.
tiền Tây Ban Nha Các vùng lãnh thổ được uỷ Territories entrusted to one's thác cho một người cai care. Each encomienda was quản. Mỗi encomienda administered by a comendador. được quản lý bởi một chỉ Right to collect tribute from 17 Encomienda huy được chỉ định.
Họ có people in certain areas, with the quyền thu thuế từ người dân corresponding responsibility of ở một số khu vực, có trách providing protection and nhiệm tương ứng về bảo vệ spiritual administration. và quản lý tinh thần. 18 Galleon A big sailboat Thuyền buồm lớn Người đứng đầu các quận, Little governors, was elected huyện, thành phố (dưới 19 Gobernadorcillos yearly by prominent citizens of Tỉnh), được bầu lên hằng the town năm bởi những công dân sống lâu dài của thị trấn. 20 Legislative Council in the Hội đồng lập pháp ở Guardia Civil Philippines Philippines 21 Full–blooded Malay.
A native Người bản xứ Philippines, Indio Filipino. mang dòng máu Malay 22 Ilustrado The intellectual class. Tầng lớp trí thức Sắc lệnh của Giáo hoàng 23 Alexander VI về phân chia Inter caetera Bull of Alexander VI thế giới giữa Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha 24 “Within the walls”, “Walled Trong các bước tường, Intramuros city” thành phố bị cô lập Las Leyes de 25 Law of Indias Luật thuộc địa Indias 26 Mestizo Half-blooded Chinese Người Hoa lai 27 Tiếng Tây Ban Nha dùng Moors Muslim để gọi người Hồi giáo Tân Tây Ban Nha (lãnh thổ 28 thuộc Tây Ban Nha gồm Nueva España New Spain Trung Mĩ, Cuba, Puerto Rico và Philippines) Tổ chức cung cấp vốn cho Making loans for the Acapulco 29 Obras pías hoạt động thương mại trade Manila Galleon viii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Hệ thống mua sĩ hàng hóa 30 Pancada whole-sale purchase Tây Ban Nha áp dụng ở Manila 31 Polo Forced labor service Chế độ lao động cưỡng bức 32 Pueblo Town Thị trấn 33 Puerto de Japon The port of Japan Cảng Nhật Bản 34 Real Compania Công ty Hoàng gia The Royal Philippine Company de Filipinas Philippines (1785-1834) Phong trào tái chiếm đất đai của người Tây Ban Nha từ Reconquest of Spain from the 35 Reconquista tay người Hồi giáo ở bán Moors. đảo Iberia, từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XV 36 Royal Audiencia Supreme Court Tòa án tối cao 37 Regidor Town council Hội đồng thị trấn Thuật ngữ Tây Ban Nha dùng để gọi người Hoa.
38 Sangleys Chinese merchants Ghép của hai âm Xiang – ley, nghĩa là thương nhân di động 39 Tribulnal de Court of Auditors Tòa Kiểm toán Cuentas ix ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG, TIỀN TỆ CỔ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Đơn vị tiền tệ Quy đổi 1. Duro Tiền xu Tây Ban Nha, 1 Duro = 20 reales vellon 3. League Đơn vị đo chiều dài, 1 league=3 dặm Anh hoặc = 4,8 km 4. Peso Đơn vị tiền tệ Tây Ban Nha, 1 peso=8 reals 5.
Pico 1 pico=125 pounds=125x453.59237g= 56,699g Đơn vị đo lường sử dụng ở Trung Quốc, Nhật Bản, Đông 6. Picul Nam Á, 1picul=60-64kg 7. Quintal Đơn vị đo lường, 1 quintal= 50,8kg (Anh), hoặc =45. Reals Reals of silver, 8 reals=1peso 9.42 m3 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila (XVI, XVII) .2: Số thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila thế kỷ XVIII .1: Giá trị xuất nhập khẩu của các tàu buôn Mĩ với Philippines (1834 – 1854) .2: Tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu của Anh trong tổng giá trị xuất nhập khẩu Philippines (1837-1865) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỉ xvi đến cuối thế kỉ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.