Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối th
Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỉ xvi đến cuối thế kỉ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách đóng cửa: Kiểm soát thương mại Philippines
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Trần Thị Quế Châu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách đóng cửa Kiểm soát thương mại Philippines
Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha tại thuộc địa Philippines bắt đầu từ cuối thế kỷ XVI. Nó nhằm mục tiêu kiểm soát chặt chẽ hoạt động kinh tế, đặc biệt là thương mại. Chính sách này đảm bảo độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó ngăn chặn các cường quốc châu Âu khác xâm nhập thị trường. Tây Ban Nha xây dựng một hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha nghiêm ngặt. Hệ thống này hạn chế sự tiếp cận của người nước ngoài. Nó chỉ cho phép giao thương theo các tuyến đường và quy định đã định. Mục đích chính là thu lợi tối đa từ tài nguyên thuộc địa. Đồng thời, chính sách này bảo vệ lợi ích của mẫu quốc. Tây Ban Nha cũng muốn duy trì ảnh hưởng chính trị và tôn giáo tại Philippines. Chính sách "đóng cửa" phản ánh Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha. Chủ nghĩa này coi tích lũy của cải và kiểm soát thương mại là cốt lõi sức mạnh quốc gia.
1.1. Giai đoạn đầu Độc quyền thương mại Tây Ban Nha
Từ cuối thế kỷ XVI, Tây Ban Nha thiết lập độc quyền thương mại tại Philippines. Điều này đảm bảo toàn bộ hoạt động giao thương phải thông qua các kênh do mẫu quốc kiểm soát. Manila trở thành trung tâm giao thương chính. Tuy nhiên, Manila chỉ được phép giao dịch chủ yếu với Acapulco (Mexico) qua tuyến Galleon Manila. Hệ thống này là xương sống của độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó đảm bảo nguồn bạc từ châu Mỹ chảy về Tây Ban Nha. Đồng thời, nó cung cấp hàng hóa phương Đông cho thị trường châu Âu. Mục tiêu là lợi ích kinh tế cho mẫu quốc. Quyền cai trị của Tây Ban Nha được củng cố thông qua kiểm soát kinh tế chặt chẽ này.
1.2. Hạn chế giao thương Phòng chống buôn lậu
Chính sách "đóng cửa" áp đặt nhiều hạn chế nghiêm ngặt lên hoạt động giao thương. Hạn chế này bao gồm số lượng tàu, loại hàng hóa và quốc tịch của thương nhân. Người nước ngoài bị cấm giao dịch trực tiếp với Philippines. Điều này nhằm phòng chống buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Buôn lậu là mối đe dọa lớn đối với độc quyền thương mại của Tây Ban Nha. Các cường quốc khác như Anh, Hà Lan tìm cách phá vỡ sự kiểm soát này. Tây Ban Nha tăng cường tuần tra, áp dụng hình phạt nặng cho các hành vi buôn lậu. Tuy nhiên, việc kiểm soát một quần đảo rộng lớn như Philippines rất khó khăn. Hoạt động buôn lậu vẫn diễn ra phức tạp, làm suy yếu hệ thống độc quyền.
II.Cơ sở chính sách đóng cửa Chủ nghĩa trọng thương
Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha ở Philippines dựa trên nền tảng Chủ nghĩa trọng thương. Đây là triết lý kinh tế phổ biến ở châu Âu thời bấy giờ. Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha nhấn mạnh việc tích lũy vàng bạc. Nó cũng tập trung vào việc duy trì cán cân thương mại có lợi. Các thuộc địa được xem là nguồn cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ độc quyền. Chính phủ Tây Ban Nha ban hành các quy định nghiêm ngặt. Mục đích là để đảm bảo dòng chảy của cải về mẫu quốc. Đồng thời, các quy định này hạn chế cạnh tranh từ bên ngoài. Philippines trở thành một phần quan trọng của đế chế thương mại này. Nơi đây cung cấp các sản phẩm phương Đông. Nó cũng là cầu nối cho tuyến đường thương mại Thái Bình Dương.
2.1. Nền tảng tư tưởng Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha
Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha định hình chính sách kinh tế thuộc địa. Nó khuyến khích sản xuất trong nước và bảo hộ thị trường. Các biện pháp bảo hộ bao gồm thuế quan cao và cấm nhập khẩu hàng hóa cạnh tranh. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha bảo vệ các ngành công nghiệp mẫu quốc. Nó cũng đảm bảo lợi nhuận cho các thương nhân Tây Ban Nha. Các thuộc địa phải phục vụ lợi ích kinh tế của Tây Ban Nha. Mọi hoạt động kinh tế đều phải tuân thủ nguyên tắc này. Điều này ngăn cản sự phát triển tự chủ của kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Nó cũng giới hạn cơ hội cho người bản xứ.
2.2. Tổ chức quản lý Vai trò Casa de Contratación
Để thực thi Chủ nghĩa trọng thương, Tây Ban Nha thiết lập Casa de Contratación. Cơ quan này đặt tại Seville (sau đó là Cádiz). Casa de Contratación chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Nó cấp phép cho tàu thuyền, hàng hóa và thủy thủ đoàn. Cơ quan này cũng thu thuế và giám sát việc tuân thủ các quy định. Hệ thống hạm đội Flota de Indias được Casa de Contratación tổ chức. Flota de Indias là các đoàn tàu buôn được vũ trang. Chúng vận chuyển hàng hóa giữa Tây Ban Nha và các thuộc địa châu Mỹ. Philippines liên kết với hệ thống này thông qua tuyến Galleon Manila. Điều này củng cố độc quyền thương mại Tây Ban Nha.
2.3. An ninh và cạnh tranh Mối đe dọa bên ngoài
Chính sách "đóng cửa" còn nhằm đối phó với mối đe dọa an ninh. Các cường quốc châu Âu khác như Hà Lan, Anh, Bồ Đào Nha luôn tìm cách thiết lập giao thương. Họ cũng muốn mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Đông Nam Á. Tây Ban Nha coi đây là sự cạnh tranh gay gắt. Nó đe dọa quyền bá chủ của Tây Ban Nha. Việc kiểm soát chặt chẽ thương mại giúp ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ. Nó cũng giảm thiểu hoạt động buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Chính sách "đóng cửa" là một công cụ bảo vệ chủ quyền. Nó còn bảo vệ lợi ích kinh tế của đế quốc Tây Ban Nha.
III.Chuyển dịch chính sách Nới lỏng kiểm soát thuộc địa
Đến giữa thế kỷ XVIII, chính sách "đóng cửa" bộc lộ nhiều hạn chế. Tây Ban Nha phải đối mặt với sự suy yếu của đế chế. Các yếu tố nội tại và ngoại cảnh thúc đẩy sự thay đổi. Nhu cầu phục hồi kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha trở nên cấp thiết. Mẫu quốc nhận ra rằng độc quyền thương mại đã kìm hãm sự phát triển. Nó cũng không hiệu quả trong việc chống buôn lậu. Tư tưởng kinh tế mới ở châu Âu bắt đầu lan rộng. Tư tưởng này hướng tới tự do thương mại. Nó thách thức Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha truyền thống. Quá trình chuyển dịch diễn ra dần dần. Nó bắt đầu từ việc nới lỏng kiểm soát. Cuối cùng, nó dẫn đến một chính sách "mở cửa" rộng rãi hơn.
3.1. Suy yếu đế chế Thách thức độc quyền thương mại
Thế kỷ XVIII chứng kiến sự suy yếu rõ rệt của Tây Ban Nha. Đế chế này gặp khó khăn trong việc duy trì kiểm soát hiệu quả. Hệ thống thương mại độc quyền trở nên kém hiệu quả. Nó không thể đáp ứng nhu cầu thị trường. Hoạt động buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha ngày càng phổ biến. Nó làm giảm doanh thu của mẫu quốc. Các thuộc địa, bao gồm Philippines, gặp khó khăn kinh tế. Họ thiếu cơ hội giao thương. Điều này làm gia tăng sự bất mãn. Nguồn lực hạn chế của Tây Ban Nha không đủ để thực thi triệt để chính sách "đóng cửa".
3.2. Cải cách Bourbon Thay đổi kinh tế thuộc địa
Dưới triều đại Bourbon, Tây Ban Nha thực hiện nhiều cải cách. Cải cách Bourbon và thương mại thuộc địa là một phần quan trọng. Các cải cách này nhằm vực dậy kinh tế và củng cố quyền lực hoàng gia. Chúng bao gồm việc nới lỏng một số hạn chế thương mại. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả thu thuế. Đồng thời, cải cách cũng khuyến khích sản xuất ở thuộc địa. Chính phủ Tây Ban Nha dần cho phép nhiều cảng tham gia giao thương hơn. Điều này phá vỡ độc quyền của Seville/Cádiz. Nó mở đường cho tự do thương mại trong đế quốc Tây Ban Nha.
3.3. Tác động ngoại cảnh Anh xâm lược Manila
Sự kiện Anh xâm lược Manila (1762-1764) là một cú sốc lớn. Nó bộc lộ sự yếu kém của phòng thủ Tây Ban Nha. Sự kiện này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì kết nối kinh tế. Trong thời gian bị chiếm đóng, Manila được mở cửa cho thương mại tự do. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho thành phố. Sau khi giành lại quyền kiểm soát, Tây Ban Nha nhận ra bài học. Việc tiếp tục chính sách "đóng cửa" hoàn toàn là không khả thi. Nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế trở nên rõ ràng. Nó thúc đẩy Tây Ban Nha phải điều chỉnh chính sách của mình.
IV.Chính sách mở cửa Tự do hóa kinh tế Philippines
Từ cuối thế kỷ XVIII, Tây Ban Nha dần áp dụng chính sách "mở cửa" tại Philippines. Chính sách này đánh dấu sự từ bỏ dần Chủ nghĩa trọng thương Tây Ban Nha. Nó hướng tới mô hình kinh tế tự do hơn. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Đồng thời, nó tăng cường thu nhập cho mẫu quốc. Tây Ban Nha nhận thấy cần phải thích nghi với bối cảnh toàn cầu mới. Bối cảnh này yêu cầu tự do thương mại. Các quy định về giao thương được nới lỏng. Nhiều cảng được phép giao dịch trực tiếp với nước ngoài. Điều này khuyến khích đầu tư và thương mại quốc tế. Kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha được hưởng lợi từ sự tăng trưởng này.
4.1. Mở cửa từng bước Nới lỏng hạn chế giao thương
Chính sách "mở cửa" không diễn ra đột ngột. Nó là một quá trình từng bước. Ban đầu, Tây Ban Nha nới lỏng một số hạn chế nhỏ. Các công ty tư nhân được cấp phép tham gia vào thương mại. Tuyến Galleon Manila bị đình chỉ vào năm 1815. Điều này mở ra cơ hội cho các tuyến đường khác. Các cảng như Sual, Iloilo, Cebu được phép giao thương. Việc này diễn ra vào giữa thế kỷ XIX. Nó tăng cường kết nối Philippines với thị trường toàn cầu. Buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha cũng được kiểm soát tốt hơn. Điều này do các hoạt động thương mại hợp pháp tăng lên.
4.2. Mở cửa rộng rãi Thúc đẩy tự do thương mại
Đến những năm 1830, chính sách "mở cửa" trở nên rộng rãi hơn. Tây Ban Nha chính thức cho phép các thương nhân nước ngoài hoạt động tại Philippines. Các công ty nước ngoài được phép thành lập chi nhánh. Họ được phép đầu tư vào sản xuất và xuất khẩu. Tự do thương mại trong đế quốc Tây Ban Nha được đẩy mạnh. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha giảm dần. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn. Philippines được hưởng lợi từ sự tăng trưởng thương mại. Các sản phẩm nông nghiệp như đường, thuốc lá, cà phê được xuất khẩu mạnh mẽ.
4.3. Kết nối toàn cầu Hàng hải và buôn bán quốc tế
Chính sách "mở cửa" đã biến Philippines thành một trung tâm thương mại. Nó là một phần của mạng lưới hàng hải quốc tế. Các tàu thuyền từ khắp nơi trên thế giới cập bến Manila. Họ mang theo hàng hóa và ý tưởng mới. Sự phát triển của kênh đào Suez cũng thúc đẩy giao thương. Nó rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ châu Âu. Kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha tại Philippines phát triển mạnh mẽ. Nước này tích cực tham gia vào buôn bán quốc tế. Điều này tạo ra một giai cấp thương nhân và chủ đất mới.
V.Đánh giá chính sách Ảnh hưởng Tây Ban Nha và Philippines
Chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" có ảnh hưởng sâu rộng. Nó tác động đến cả Tây Ban Nha và Philippines. Các chính sách này phản ánh mục tiêu chiến lược của mẫu quốc. Chúng cũng chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh quốc tế. Chính sách "đóng cửa" ưu tiên kiểm soát. Nó hướng tới duy trì độc quyền thương mại thuộc địa Tây Ban Nha. Chính sách "mở cửa" hướng tới tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy tự do thương mại. Việc thực thi các chính sách này thường gặp nhiều thách thức. Khoảng cách giữa ban hành và thực tế là đáng kể. Tuy nhiên, chúng đã định hình kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha. Chúng cũng tạo ra những thay đổi xã hội quan trọng ở Philippines.
5.1. Mục tiêu chiến lược Chính trị tôn giáo ưu tiên
Trong giai đoạn "đóng cửa", mục tiêu của Tây Ban Nha rõ ràng. Tây Ban Nha ưu tiên ổn định chính trị và truyền bá Công giáo. Lợi ích kinh tế, dù quan trọng, thường bị xếp sau. Chính sách bảo hộ thuộc địa Tây Ban Nha không chỉ vì tiền. Nó còn là công cụ duy trì quyền kiểm soát. Nó ngăn chặn các thế lực ngoại lai xâm nhập. Ngay cả khi "mở cửa", Tây Ban Nha vẫn cố gắng bảo vệ ảnh hưởng chính trị. Đồng thời, nó bảo vệ ảnh hưởng tôn giáo của mình. Mục tiêu này đôi khi mâu thuẫn với hiệu quả kinh tế.
5.2. Hiệu quả thực thi Khoảng cách giữa ban hành và thực tế
Việc thực thi các chính sách này không hoàn hảo. Có một khoảng cách đáng kể giữa chính sách được ban hành và thực tế. Chính sách "đóng cửa" bị phá vỡ bởi buôn lậu thuộc địa Tây Ban Nha. Các quan chức tham nhũng cũng góp phần làm suy yếu nó. Ngay cả khi "mở cửa", vẫn tồn tại nhiều rào cản. Các lợi ích cục bộ và sự chậm trễ hành chính cản trở. Hệ thống thương mại thuộc địa Tây Ban Nha vẫn còn nhiều bất cập. Các chính sách không mang lại hiệu quả như mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha và sự phát triển của Philippines.
5.3. Kết quả tổng thể Định hình kinh tế xã hội thuộc địa
Bất chấp những thách thức, các chính sách này có tác động sâu sắc. Chúng định hình nền kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha ở Philippines. Chính sách "đóng cửa" kìm hãm sự phát triển ban đầu. Nó tạo ra sự phụ thuộc vào Tây Ban Nha. Chính sách "mở cửa" mang lại sự tăng trưởng đáng kể. Nó thúc đẩy hiện đại hóa kinh tế. Nó cũng tạo ra một tầng lớp bản xứ giàu có. Sự mở cửa kết nối Philippines với thế giới. Nó tạo điều kiện cho các ý tưởng mới du nhập. Những thay đổi này là tiền đề cho các phong trào dân tộc sau này. Chính sách này cuối cùng đã góp phần vào sự suy tàn của đế chế Tây Ban Nha.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử thuộc địa và chính sách đối ngoại của các đế chế phương Tây tại Đông Nam Á là một trong những địa hạt phức tạp nhất của sử học thế giới. Luận án tiến sĩ "Chính sách 'đóng cửa' và 'mở cửa' của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines từ cuối thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX" của nghiên cứu sinh Trần Thị Quế Châu (chuyên ngành Lịch sử thế giới, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Văn Chương) đã tiếp cận trực diện một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu: Sự chuyển dịch lưỡng phân giữa biệt lập độc quyền và tự do hóa thương mại của một chính thể thực dân châu Âu đóng vai trò chủ thể ban hành chính sách trên một lãnh thổ thuộc địa châu Á.
Trong khi các công trình quốc tế kinh điển như bộ sưu tập 55 tập tư liệu của Emma H. Blair và James A. Robertson (1903–1909) [The Philippine Islands (1493–1898)] hay khảo cứu của William L. Schurz (1939) [The Manila Galleon] chủ yếu phân tích tuyến mậu dịch đơn lẻ hoặc tiến trình truyền giáo, thì khoảng trống về một khung phân tích tổng thể tích hợp chính sách kinh tế - di trú của Tây Ban Nha suốt ba thế kỷ vẫn tồn tại. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những động lực cấu trúc nội tại và biến động địa chính trị quốc tế nào đã thúc đẩy Hoàng gia Tây Ban Nha chuyển dịch từ chính sách tự do sơ khởi (1571–1593) sang "đóng cửa" (1593–1762) rồi tái "mở cửa" (1764–1898)?
- Nội hàm cụ thể của chính sách kiểm soát ngoại thương (chế độ thương mại thuyền buồm Galleon, quyền hạn Consulado de Manila, độc quyền Pancada) và chính sách cưỡng chế di trú đối với cộng đồng ngoại kiều (Sangleys, người Nhật Bản, thương nhân phương Tây) diễn ra theo những cơ chế nào?
- Bản chất, đặc điểm và tác động đa tầng của các chính sách này đối với biến đổi kinh tế - xã hội tại Philippines và vị thế kinh tế của đế chế Tây Ban Nha là gì?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết Trọng thương (Mercantilism) cổ điển, Thuyết Hệ thống Thế giới (World-Systems Theory của Immanuel Wallerstein) và Thuyết Thể chế Thuộc địa (Colonial Institutionalism). Nghiên cứu xác lập phạm vi khảo sát không gian trải dài trên toàn bộ quần đảo Philippines (ngoại trừ các vương quốc Hồi giáo độc lập ở miền Nam Mindanao và Sulu) trong tương quan mạng lưới thương mại Thái Bình Dương (tuyến Manila – Acapulco) và châu Âu (Seville, Cadiz); khung thời gian xuyên suốt 327 năm (1571–1898). Ý nghĩa tiên phong của luận án thể hiện ở việc lượng hóa tác động tài chính thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu ngân sách thuộc địa (Caja Real), lưu lượng bạc quy đổi (Peso, Real, Duro), và giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa bản địa (Abaca, đường, thuốc lá, cà phê).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử chính sách thuộc địa Tây Ban Nha tại Philippines phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính với những tranh biện học thuật sâu sắc:
[Dòng 1: Trường phái Thể chế Thực dân & Tôn giáo]
Blair & Robertson (1903-1909), John L. Phelan (1959), Horacio de la Costa (1961)
│
▼ (Tranh biện: Mục tiêu Truyền giáo vs. Động cơ Lợi nhuận Bạc)
[Dòng 2: Trường phái Thương mại Galleon & Địa kinh tế Thái Bình Dương]
Antonio de Morga (1609), William L. Schurz (1939), Pierre Chaunu (1960), Dennis O. Flynn & Arturo Giráldez (1995)
│
▼ (Tranh biện: Đóng cửa Hoàn toàn vs. Mở cửa Thực tế/Buôn lậu)
[Dòng 3: Trường phái Biến đổi Kinh tế - Xã hội Thế kỷ XIX]
Austin Craig (1916), Benito Legarda Jr. (1999), María Dolores Elizalde (2013)
Trường phái thứ nhất tập trung vào tính chất truyền giáo và bộ máy quan liêu thuộc địa, tiêu biểu với John L. Phelan (1959) [The Hispanization of the Philippines] và Horacio de la Costa (1961), xem Philippines như một tiền đồn truyền giáo Công giáo La Mã (missionary outpost) mà Hoàng gia chấp nhận bù lỗ tài chính thông qua khoản trợ cấp hàng năm (Situado) từ Tân Tây Ban Nha (Nueva España). Ngược lại, trường phái thứ hai, đứng đầu là William L. Schurz (1939) cùng các nghiên cứu kinh tế lượng của Dennis O. Flynn và Arturo Giráldez (1995), nhấn mạnh Philippines là điểm trung chuyển trọng yếu trong dòng chảy bạc toàn cầu, nơi bạc châu Mỹ đổi lấy tơ lụa và đồ gốm Trung Hoa.
Tranh biện học thuật gay gắt nảy sinh giữa hai luận điểm: Một mặt, các học giả như Nicholas Cushner (1971) cho rằng chính sách của Tây Ban Nha mang tính biệt lập tuyệt đối, bóp nghẹt mọi tiềm năng nội sinh của Philippines nhằm phục vụ quyền lợi của giới thương gia Seville và Cadiz. Mặt khác, Benito Legarda Jr. (1999) [After the Galleon] chứng minh rằng ngay trong giai đoạn "đóng cửa", tính chất thực thi luôn tồn tại độ trễ và sự thỏa hiệp lớn thông qua buôn lậu và các đặc quyền của Obras Pías.
Luận án của Trần Thị Quế Châu định vị chính xác khoảng trống này bằng cách so sánh đối chiếu với hai trường hợp quốc tế điển hình tại Đông Á: chính sách Tỏa quốc (Sakoku) của Mạc phủ Tokugawa Nhật Bản (1635–1853) và chính sách Hải cấm (Haijin) thời Minh – Thanh tại Trung Quốc. Trong khi Sakoku và Haijin do các chính quyền phong kiến bản địa ban hành nhằm tự vệ văn hóa - chính trị, thì tại Philippines, chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" lại do một đế chế ngoại bang áp đặt nhằm dung hòa mâu thuẫn quyền lợi giữa tư bản thương mại chính quốc (Casa de Contratación) và tầng lớp thực dân thực địa (Consulado de Manila).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Thể chế Thuộc địa (mô hình Acemoglu, Johnson & Robinson) bằng việc chứng minh rằng thể chế kinh tế thuộc địa không thuần nhất mà biến đổi phụ thuộc vào tương quan quyền lực địa chính trị toàn cầu:
$$\text{Chính sách Thuộc địa} = f(\text{Lợi ích Đế chế Chính quốc}, \text{Áp lực Cạnh tranh Liên thực dân}, \text{Đặc quyền Nhóm Thực địa})$$
Nghiên cứu làm rõ 4 mệnh đề lý thuyết nền tảng:
- Mệnh đề 1 (Độc quyền Trọng thương): Chính sách "đóng cửa" (1593–1762) là công cụ phòng vệ của phái Trọng thương chính quốc nhằm ngăn chặn sự thất thoát dòng chảy bạc sang Trung Quốc và bảo hộ ngành dệt nội địa Tây Ban Nha.
- Mệnh đề 2 (Độ trễ Thể chế): Tồn tại sự phân kỳ rõ rệt giữa văn bản pháp quy (Cédulas, Las Leyes de Indias) và thực tiễn thi hành (Obedezco pero no cumplo - "Tuân lệnh nhưng không thi hành") do sự chi phối của Audiencia và mạng lưới tài chính Obras Pías.
- Mệnh đề 3 (Cú sốc Ngoại sinh): Cuộc chiếm đóng Manila của quân đội Anh (1762–1764) tạo ra sự sụp đổ của mô hình biệt lập, kích hoạt quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế dưới ảnh hưởng của Khai sáng Bourbón.
- Mệnh đề 4 (Chuyển dịch Mô hình Tự do): Giai đoạn "mở cửa" (1834–1898) đánh dấu bước chuyển từ mô hình "thương mại trung chuyển thụ động" (entrepot trade) sang mô hình "kinh tế đồn điền xuất khẩu nông sản" gắn liền với lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba góc độ: Kinh tế chính trị quốc tế, Lịch sử thể chế hành chính, và Xã hội học di trú.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH QUỐC TẾ & TƯ TƯỞNG KINH TẾ CHÂU ÂU │
│ (Chủ nghĩa Trọng thương ➔ Khai sáng Bourbón ➔ Tự do Mậu dịch)│
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỂ CHẾ CAI TRỊ HOÀNG GIA TÂY BAN NHA │
│ (Consejo de Indias ➔ Casa de Contratación ➔ Cédulas) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐
│ CHÍNH SÁCH NGOẠI THƯƠNG │ │ CHÍNH SÁCH DI TRÚ │
│ • Sắc lệnh 1593 (Galleon) │ │ • Cách ly Parian (Sangleys)│
│ • Độc quyền Boleta, Pancada│ │ • Trục xuất/Thuế thân │
│ • Mở cảng tự do (1834) │ │ • Cấp phép kiều dân Âu-Mỹ │
└──────────────┬─────────────┘ └─────────────┬──────────────┘
└───────────────┬───────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI TẠI PHILIPPINES │
│ (Sự trỗi dậy của Nông nghiệp Xuất khẩu & Tầng lớp Ilustrado)│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình giới hạn ở việc xem xét các chính sách tác động trực tiếp đến quan hệ kinh tế đối ngoại và thành phần dân cư phi bản địa trong vùng kiểm soát của Chính quyền Toàn quyền (Gobernador-General).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan duy vật lịch sử và duy vật biện chứng kết hợp lập trường nhận thức luận hiện thực phản biện (critical realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp phức hợp đa tầng (multi-level historical design), phân tích đồng thời ba cấp độ: Cấp độ vĩ mô (chính sách hoàng gia Tây Ban Nha và cạnh tranh đế quốc giữa Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh); Cấp độ trung mô (bộ máy hành chính thực địa gồm Audiencia, Alcaldias, Consulado de Manila); Cấp độ vi mô (hoạt động của các thương gia Hoa kiều, thương nhân Anh - Mỹ và giới địa chủ Mestizo).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và phê phán sử liệu (historical heuristics) được triển khai qua các bước nghiêm ngặt:
- Thu thập nguồn tư liệu sơ cấp gốc: Khảo sát hệ thống văn bản hoàng gia trong 55 tập tư liệu của Blair & Robertson; các sắc lệnh lập pháp (De Ereccion de la Compania de Filipinas 1785 của D. Joachim Ibarra); ghi chép đương thời của Toàn quyền Antonio de Morga (1609); hiệp ước Westphalia (1648) và Utrecht (1713).
- Đối chiếu và phê phán sử liệu ngoại văn: Khảo sát văn kiện lưu trữ từ Lưu trữ Chung Thuộc địa Tây Ấn (Archivo General de Indias - AGI, Seville), Lưu trữ Lịch sử Quốc gia Madrid (Archivo Histórico Nacional), và Lưu trữ Quốc gia Philippines (National Archives of the Philippines - NAP).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa báo cáo tài chính của triều đình Tây Ban Nha (Caja Real), nhật ký hải trình của các thương thuyền nước ngoài (Anh, Mỹ, Pháp do Austin Craig tổng hợp), và tài liệu địa phương của Philippines.
Data và phân tích
Luận án tập hợp và chuẩn hóa hệ thống dữ liệu kinh tế - xã hội phong phú:
- Dữ liệu định lượng về số lượng thương thuyền Trung Quốc cập cảng Manila: Giai đoạn 1577–1600 đạt trung bình 20–30 thuyền/năm; thế kỷ XVII dao động từ 15–40 thuyền/năm; thế kỷ XVIII suy giảm còn 10–25 thuyền/năm do các lệnh hạn chế và bạo loạn.
- Chuỗi số liệu xuất nhập khẩu thế kỷ XIX: Giá trị mậu dịch của các tàu buôn Mỹ tại Philippines giai đoạn 1834–1854 tăng vọt; tỷ trọng xuất nhập khẩu của Anh giai đoạn 1837–1865 chiếm tới 50–60% tổng kim ngạch ngoại thương Philippines.
- Số liệu tài chính công: Phân tích cấu trúc ngân sách Philippines năm 1757 (thời kỳ "đóng cửa") so với giai đoạn 1884–1897 (thời kỳ "mở cửa"), chỉ ra sự chuyển dịch căn bản từ nguồn thu trợ cấp bạc Situado sang nguồn thuế xuất nhập khẩu (Almojarifazgo, thuế quan hàng hải) và thuế độc quyền nội địa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI CHÍNH SÁCH (1571 - 1898)
1571 1593 1764 1789 1834 1898
──┼──────────────┼──────────────────────────────┼─────────────┼─────────────┼───────────┼──
│ Khuyến khích │ CHÍNH SÁCH "ĐÓNG CỬA" │ Nới lỏng │ Mở cửa │ Mở cửa │ Chấm dứt
│ mậu dịch │ • Sắc lệnh Philip II (1593) │ kiểm soát │ có giới hạn │ hoàn toàn │ ách cai trị
│ tự do sơ khởi│ • Giới hạn 2 Galleon/năm │ sau chiếm │ cho tàu │ (Bãi bỏ │ thuộc địa
│ │ • Độc quyền Boleta & Pancada │ đóng Manila │ châu Á │ Cty H/gia)│
Luận án mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá với luận cứ sử liệu vững chắc:
- Bản chất của chính sách "đóng cửa" (1593–1762) là sự thỏa hiệp nội bộ thực dân: Sắc lệnh năm 1593 của vua Philip II không xuất phát từ nhu cầu an ninh của Philippines mà từ sức ép của các nghiệp đoàn dệt may Seville và Valladolid. Sắc lệnh quy định ngặt nghèo: Mỗi năm chỉ cho phép 2 tàu Galleon trọng tải tối đa 300 tấn qua lại giữa Manila và Acapulco, khống chế giá trị hàng xuất khẩu ở mức 250.000 peso và bạc hồi quy không quá 500.000 peso.
- Khoảng cách sâu sắc giữa pháp lý và thực thi: Hệ thống mua sỉ tập trung (Pancada) và phân bổ khoang tàu (Boleta) nhanh chóng bị lũng đoạn bởi liên minh giữa quan chức thuộc địa (Audiencia) và các tổ chức tôn giáo (Obras Pías). Bạc từ châu Mỹ đổ về Manila trong thế kỷ XVII–XVIII trên thực tế luôn vượt trần từ 2 đến 4 lần so với mức hạn định của Hoàng gia.
- Sự phân hóa kép trong chính sách di trú ngoại kiều: Chính quyền thuộc địa duy trì thái độ vừa phụ thuộc kinh tế vừa kỳ thị tôn giáo - chủng tộc đối với người Hoa (Sangleys). Dù ban hành hàng loạt lệnh trục xuất và giam lỏng cư dân người Hoa trong khu biệt cư Parián (bên ngoài tường thành Intramuros), số lượng thương nhân người Hoa vẫn tăng từ 40 gia đình năm 1571 lên hơn 20.000 người vào đầu thế kỷ XVII và đạt hơn 100.000 người vào cuối thế kỷ XIX, đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng nội địa.
- Hệ quả "mở cửa" (1834–1898) phá vỡ tính liên kết chính quốc - thuộc địa: Khi Nữ hoàng Isabel II chính thức mở cửa toàn diện cảng Manila năm 1834, tiếp theo là các cảng Zamboanga, Iloilo, Sual (1855) và Cebu (1860), các công ty tư bản Anh và Mỹ (như Russell & Sturgis, Peele, Hubbell & Co.) đã nhanh chóng kiểm soát toàn bộ huyết mạch thương mại đồn điền (Abaca, đường, thuốc lá). Tây Ban Nha nắm giữ quyền lực chính trị nhưng đánh mất hoàn toàn quyền lực kinh tế trên chính thuộc địa của mình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm của Immanuel Wallerstein rằng các vùng ngoại vi (periphery) có thể chuyển đổi chức năng từ trung gian thương mại sang cung cấp nguyên liệu thô mà không nhất thiết phải trải qua quá trình công nghiệp hóa chính quốc.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích chính sách thuộc địa dựa trên sự kết hợp giữa lịch sử ngoại giao và lịch sử kinh tế lượng, cung cấp khung tham chiếu cho các nghiên cứu lịch sử khu vực học Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc kết bài học lịch sử sâu sắc về sự thất bại của các chính sách biệt lập bảo hộ cực đoan: Sự cô lập kìm hãm đổi mới công nghệ và năng lực sản xuất, trong khi việc mở cửa thiếu năng lực cạnh tranh nội sinh sẽ biến nền kinh tế thành sân sau cho các cường quốc tư bản bên ngoài.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn nguồn tư liệu bản địa: Do sự thống trị của ngôn ngữ thực dân, nguồn sử liệu sơ cấp phần lớn là văn bản hành chính bằng tiếng Tây Ban Nha; tiếng nói trực tiếp của người bản xứ (Indios) và văn tự của thương nhân người Hoa (Sangleys) thời kỳ đầu thế kỷ XVII chưa được phản ánh tương xứng.
- Phạm vi không gian chưa bao quát miền Nam: Khu vực Hồi giáo Mindanao và quần đảo Sulu không chịu sự kiểm soát hoàn toàn của Tây Ban Nha, do đó các giao dịch thương mại phi chính thức tại khu vực này chưa được đưa vào mô hình phân tích định lượng.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Khảo sát mạng lưới gia tộc thương nhân Hoa kiều (Sangley networks) kết nối giữa Phúc Kiến, Manila và Nam Kỳ từ góc độ xuyên quốc gia.
- Ứng dụng phương pháp nhân chủng học lịch sử để phân tích sự hình thành bản sắc văn hóa của tầng lớp Mestizo và Ilustrado.
- Mở rộng so sánh định lượng chuỗi giá trị hàng hóa nông sản (Abaca và đường) giữa Philippines và các thuộc địa Hà Lan tại Java thế kỷ XIX.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án xác lập những giá trị ảnh hưởng học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn:
- Giá trị học thuật: Đóng góp một công trình toàn diện đầu tiên bằng tiếng Việt nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử ngoại thương và thể chế thuộc địa Philippines thời kỳ Tây Ban Nha, tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các giáo trình Lịch sử Đông Nam Á và Quan hệ Quốc tế.
- Ảnh hưởng giáo dục và đào tạo: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác, đã được thẩm định cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Kinh tế quốc tế và Nghiên cứu Đông Nam Á tại Việt Nam.
- Ý nghĩa tham chiếu chiến lược: Cung cấp dữ liệu lịch sử phục vụ việc hoạch định chính sách đối ngoại đương đại, đặc biệt là bài học kinh nghiệm về việc xử lý hài hòa giữa an ninh quốc gia, kiểm soát di trú và hội nhập kinh tế toàn cầu trong bối cảnh địa chính trị Biển Đông phức tạp.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị và Lợi ích Cụ thể Tiếp nhận │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Học viên│ • Tiếp cận 55 tập tư liệu Blair & Robertson đã hệ thống hóa │
│ cao học Lịch sử │ • Khung phương pháp nghiên cứu lịch sử kinh tế - thể chế │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên & Học giả │ • Nguồn tư liệu chuyên khảo chuẩn xác về Đông Nam Á thuộc địa│
│ Chuyên ngành Thế giới │ • Luận cứ so sánh chính sách thực dân Tây Ban Nha vs Anh/Hà Lan│
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà ngoại giao & │ • Bài học lịch sử về độ trễ thể chế và mở cửa kinh tế │
│ Hoạch định Chính sách │ • Kinh nghiệm quản trị dòng người di trú và ngoại kiều │
└───────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể chế Thuộc địa khi làm sáng tỏ khái niệm "chính sách thuộc địa lưỡng tầng phản tác dụng". Tác giả chỉ ra rằng chính sách "đóng cửa" ban đầu nhằm bảo hộ chính quốc nhưng lại tạo điều kiện cho các cấu trúc địa phương (Consulado de Manila và Obras Pías) thâu tóm quyền lực kinh tế độc lập, khiến thuộc địa trở thành gánh nặng tài chính thay vì nguồn lợi cho chính quốc.
2. Sự cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình thuần túy mô tả lịch sử sự kiện như của Gregorio Zaide hay Nicholas Cushner, luận án kết hợp phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng với thống kê lịch sử kinh tế. Tác giả chuẩn hóa và phân tích chuỗi dữ liệu kinh tế từ nhiều đơn vị tiền tệ cổ (Peso, Real, Duro) và đơn vị đo lường (Pico, Picul, Quintal) để tái hiện bức tranh tài chính chính xác của thuộc địa qua 3 thế kỷ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là trong suốt thời kỳ "mở cửa hoàn toàn" (1834–1898), mặc dù Tây Ban Nha vẫn duy trì bộ máy thống trị chính trị và quân sự, Anh và Mỹ mới chính là những nước nắm giữ quyền chi phối kinh tế Philippines. Giai đoạn 1850–1890, Anh và Mỹ tiêu thụ gần 80% tổng sản lượng tơ chuối (Abaca) và đường xuất khẩu của Philippines, biến Tây Ban Nha thành "kẻ cai trị danh nghĩa" về mặt kinh tế.
TỶ TRỌNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU CỦA PHILIPPINES (1850 - 1890)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Anh & Mỹ: ~80% (Chi phối huyết mạch nông sản: Abaca, Đường) │
│ ████████████████████████████████████████████████████░░░░░░░░░░ │
│ Tây Ban Nha & Khác: ~20% (Chỉ nắm quyền lực hành chính - thuế) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng bảng danh mục thuật ngữ Tây Ban Nha - Anh - Việt chuẩn mực (39 thuật ngữ chuyên sâu như Alcalde mayor, Audiencia, Cedulas, Pancada, Polo, Sangley), kèm theo hệ thống bảng quy đổi đơn vị đo lường cổ và danh mục mã số lưu trữ hồ sơ giúp các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng tại các trung tâm lưu trữ quốc tế.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tác giả định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào ba trụ cột:
- Số hóa và phân tích văn bản học các tài liệu lưu trữ tiếng Tây Ban Nha giai đoạn thế kỷ XVII chưa công bố tại AGI;
- Khảo cứu mạng lưới thương mại đường biển giữa Philippines và các thương cảng Đàng Trong/Đàng Ngoài của Việt Nam thế kỷ XVII–XVIII;
- Đánh giá sự chuyển dịch của các giai tầng xã hội bản địa dưới tác động của chính sách kinh tế mở thế kỷ XIX.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Quế Châu là một công trình nghiên cứu sử học mẫu mực, giải quyết triệt để vấn đề biến đổi chính sách thuộc địa của Tây Ban Nha tại Philippines. Tổng hợp những đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện: Tái hiện hoàn chỉnh tiến trình 327 năm lịch sử quan hệ đối ngoại và chính sách thuộc địa của Tây Ban Nha tại Philippines qua hai giai đoạn lớn: "Đóng cửa" (1593–1762) và "Mở cửa" (1764–1898), với bước chuyển tiếp bản lề (1764–1789).
- Làm rõ bản chất thể chế: Khẳng định chính sách "đóng cửa" hay "mở cửa" không đơn thuần là ý muốn chủ quan của nhà cầm quyền thực dân, mà là kết quả dung hòa phức tạp giữa lợi ích giai cấp tư bản thương mại chính quốc, giới quan liêu thực địa và áp lực địa chính trị quốc tế.
- Đột phá về tư liệu: Là công trình đầu tiên tại Việt Nam khai thác trực tiếp và đối chiếu quy mô lớn bộ tư liệu 55 tập của Blair & Robertson cùng các văn bản lập pháp hoàng gia Tây Ban Nha nguyên bản.
- Khám phá quy luật xã hội: Chỉ ra nghịch lý lịch sử: Chính sách "mở cửa" kinh tế thúc đẩy sự ra đời của tầng lớp trí thức tiến bộ (Ilustrado), những người tiếp thu tư tưởng Khai sáng phương Tây và trở thành lực lượng lãnh đạo cuộc Cách mạng Philippines 1896, chấm dứt hoàn toàn ách thống trị hơn ba thế kỷ của thực dân Tây Ban Nha.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Thiết lập tiền đề khoa học vững chắc cho các nghiên cứu liên ngành về lịch sử kinh tế biển, địa chính trị thuộc địa và lịch sử di trú tại khu vực Đông Nam Á thời kỳ cận đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Huế, 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đặng Văn Chương HUẾ, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận án đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Huế, ngày 26/3/2018 Người viết cam đoan Trần Thị Quế Châu ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Đặng Văn Chương, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Lịch sử và Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi theo học Nghiên cứu sinh, khóa (2013-2017).
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm và các đồng nghiệp Khoa Lịch sử đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ sự cảm kích của mình đến Th.S Nguyễn Thị Minh Nguyệt (Khoa Lịch Sử - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội) và Giảng viên Michael Bernal (Khoa Lịch Sử- Đại học Philippines ở Diliman), nếu không có sự giúp đỡ của các bạn về tư liệu, tôi không thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Huế, ngày 26 tháng 3 năm 2018 Tác giả Trần Thị Quế Châu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các nguồn tài liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu đề tài ở trong nước.
Tình hình nghiên cứu đề tài ở nước ngoài. Nhận xét về kết quả nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra cho luận án. CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1593-1762).
Cơ sở hình thành và bối cảnh Tây Ban Nha thực thi chính sách “đóng cửa”. Quá trình xác lập quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines (1521-1571) 19 2. Chính sách thương mại của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines trong những thập niên đầu cai trị (1571-1593). Sự gia tăng những mối đe dọa an ninh chính trị và sức ép cạnh tranh thương mại.
Truyền thống độc quyền thương mại của Tây Ban Nha và ảnh hưởng của “Chủ nghĩa trọng thương”. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “đóng cửa”. Chính sách hạn chế, độc quyền thương mại. Chính sách hạn chế nhập cư, kiểm soát chặt chẽ đối với di trú của người nước ngoài.
TỪ NỚI LỎNG “ĐÓNG CỬA” ĐẾN CHÍNH SÁCH “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1764-1898). Nhân tố tác động đến sự thay đổi chính sách “đóng cửa” sang “mở cửa”. Sự suy yếu của đế chế Tây Ban Nha và sự kém hiệu quả trong quan lý độc quyền thương mại thế kỉ XVIII, XIX. Sự ra đời của tư tưởng kinh tế chính trị mới ở châu Âu vào thế kỷ XVIII.
Anh xâm chiếm Manila (1762-1764) và nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế, duy trì quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “mở cửa”. Chính sách nới lỏng “đóng cửa” (1764-1789). Chính sách “mở cửa hạn chế” (1789-1833).
Chính sách “mở cửa rộng rãi” (1834-1898). NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” là kết quả của tác động nội tại với bối cảnh quốc tế, khu vực. Tây Ban Nha đã chú trọng mục tiêu chính trị, tôn giáo hơn lợi ích kinh tế trong quá trình thực thi chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở Philippines.
Khoảng cách lớn giữa ban hành và thực thi chính sách “đóng cửa” ở thuộc địa Philippines. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở thuộc địa Philippines nằm trong “quỹ đạo” chung của đế chế Tây Ban Nha. Đối với Philippines. Đối với Tây Ban Nha.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt Lưu trữ chung của thuộc địa AGI Archivo General de Indias Tây Ban Nha NAP National Archive of Philippines Lưu trữ quốc gia Philippines EIC East India Company Công ty Đông Ấn Anh VOC Vereenigde Oost-Indische Compagnie Công ty Đông Ấn Hà Lan BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CNTT Chủ nghĩa trọng thương ĐNA Đông Nam Á vi MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha 1 Abaca Inner fiber of the plant woven Sợi tơ chuối, dệt thành gai into hemp dầu 2 Alcaldias Provinces Tỉnh Tổng đốc, Người đứng đầu Governor of a province, was 3 Alcade mayor một Tỉnh, được chỉ định bởi appointed by governor-general Toàn quyền 4 Ancabala Tax on goods Thuế đánh vào hàng hóa Thuế áp dụng đối với hàng 5 Almojarifazgo Tax applies to goods exported hóa xuất khẩu từ Seville from Seville to the West Indies. đến Tây Ấn Tòa án với 3 chức năng: Tribulnal which performed the lắng nghe những vấn đề triple function of hearing 6 Audiencia quan trọng, tư vấn cho Toàn important cases, advising the quyền, và đôi khi thực hiện governor, and sometimes chức năng dự thảo pháp initiating legislation.
A kinship group composed of Một nhóm quan hệ họ hàng 30-50 families. By the 7 Barangay gồm 30-50 gia đình. Đến nineteenth century it had thế kỷ XIX nó phát triển evolved into a mere political thành một đơn vị chính trị unit. 8 Boleta Voucher for shipping-space on Phiếu dành cho khoang chở the Galleon hàng trên các Galleon Cabezas de Thủ lĩnh của các barangay, 9 Barangay chiefs thay thế cho Datu thời kì barangay tiền Tây Ban Nha 10 Caja real Royal treasury Ngân khố hoàng gia Casa de 11 House of trade Phòng thương mại Contractacion 12 Cedulas Decrees Sắc lệnh 13 Consulado Tầng lớp thương nhân độc Exclusive traders class quyền Consulado de 14 Consulate of Manila Lãnh sự Manila Manila vii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Consejo de 15 Council of the Indies Hội đồng thuộc địa Indias 16 Datu Tộc trưởng trong thời kỳ Chieftain in preconquest times.
tiền Tây Ban Nha Các vùng lãnh thổ được uỷ Territories entrusted to one's thác cho một người cai care. Each encomienda was quản. Mỗi encomienda administered by a comendador. được quản lý bởi một chỉ Right to collect tribute from 17 Encomienda huy được chỉ định.
Họ có people in certain areas, with the quyền thu thuế từ người dân corresponding responsibility of ở một số khu vực, có trách providing protection and nhiệm tương ứng về bảo vệ spiritual administration. và quản lý tinh thần. 18 Galleon A big sailboat Thuyền buồm lớn Người đứng đầu các quận, Little governors, was elected huyện, thành phố (dưới 19 Gobernadorcillos yearly by prominent citizens of Tỉnh), được bầu lên hằng the town năm bởi những công dân sống lâu dài của thị trấn. 20 Legislative Council in the Hội đồng lập pháp ở Guardia Civil Philippines Philippines 21 Full–blooded Malay.
A native Người bản xứ Philippines, Indio Filipino. mang dòng máu Malay 22 Ilustrado The intellectual class. Tầng lớp trí thức Sắc lệnh của Giáo hoàng 23 Alexander VI về phân chia Inter caetera Bull of Alexander VI thế giới giữa Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha 24 “Within the walls”, “Walled Trong các bước tường, Intramuros city” thành phố bị cô lập Las Leyes de 25 Law of Indias Luật thuộc địa Indias 26 Mestizo Half-blooded Chinese Người Hoa lai 27 Tiếng Tây Ban Nha dùng Moors Muslim để gọi người Hồi giáo Tân Tây Ban Nha (lãnh thổ 28 thuộc Tây Ban Nha gồm Nueva España New Spain Trung Mĩ, Cuba, Puerto Rico và Philippines) Tổ chức cung cấp vốn cho Making loans for the Acapulco 29 Obras pías hoạt động thương mại trade Manila Galleon viii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Hệ thống mua sĩ hàng hóa 30 Pancada whole-sale purchase Tây Ban Nha áp dụng ở Manila 31 Polo Forced labor service Chế độ lao động cưỡng bức 32 Pueblo Town Thị trấn 33 Puerto de Japon The port of Japan Cảng Nhật Bản 34 Real Compania Công ty Hoàng gia The Royal Philippine Company de Filipinas Philippines (1785-1834) Phong trào tái chiếm đất đai của người Tây Ban Nha từ Reconquest of Spain from the 35 Reconquista tay người Hồi giáo ở bán Moors. đảo Iberia, từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XV 36 Royal Audiencia Supreme Court Tòa án tối cao 37 Regidor Town council Hội đồng thị trấn Thuật ngữ Tây Ban Nha dùng để gọi người Hoa.
38 Sangleys Chinese merchants Ghép của hai âm Xiang – ley, nghĩa là thương nhân di động 39 Tribulnal de Court of Auditors Tòa Kiểm toán Cuentas ix ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG, TIỀN TỆ CỔ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Đơn vị tiền tệ Quy đổi 1. Duro Tiền xu Tây Ban Nha, 1 Duro = 20 reales vellon 3. League Đơn vị đo chiều dài, 1 league=3 dặm Anh hoặc = 4,8 km 4. Peso Đơn vị tiền tệ Tây Ban Nha, 1 peso=8 reals 5.
Pico 1 pico=125 pounds=125x453.59237g= 56,699g Đơn vị đo lường sử dụng ở Trung Quốc, Nhật Bản, Đông 6. Picul Nam Á, 1picul=60-64kg 7. Quintal Đơn vị đo lường, 1 quintal= 50,8kg (Anh), hoặc =45. Reals Reals of silver, 8 reals=1peso 9.42 m3 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila (XVI, XVII) .2: Số thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila thế kỷ XVIII .1: Giá trị xuất nhập khẩu của các tàu buôn Mĩ với Philippines (1834 – 1854) .2: Tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu của Anh trong tổng giá trị xuất nhập khẩu Philippines (1837-1865) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Quế Châu (2018). Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-dong-cua-va-mo-cua-cua-tay-ban-nha-o-thuoc-dia-philippines-tu-cuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỉ xvi đến cuối thế kỉ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.