Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận án tiến sĩ0
Nghiên cứu biến tính vật liệu ZIF-8 và ứng dụng trong lĩnh vực xúc tác, hấp phụ, tách chiết.
Hóa lý thuyết và Hóa lý
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ZIF 8 và MOFs Cấu trúc Tiềm năng ứng dụng
Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) đang thu hút sự quan tâm lớn. Chúng là các vật liệu tinh thể xốp được xây dựng từ các ion kim loại hoặc cụm kim loại kết nối với các phối tử hữu cơ. MOFs sở hữu diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao và tính chất hóa học đa dạng. ZIF-8 là một loại MOF cụ thể, thuộc họ Zeolite Imidazole Frameworks. Cấu trúc của ZIF-8 giống zeolite, bao gồm các ion kẽm liên kết với phối tử 2-methylimidazole. Cấu trúc này tạo ra các lỗ xốp có kích thước đồng đều. Điều này mang lại tính ổn định nhiệt và hóa học vượt trội. ZIF-8 thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực bao gồm hấp phụ, xúc tác, tách khí và cảm biến. Việc nghiên cứu ZIF-8 giúp mở rộng hiểu biết về vật liệu nano. Nền tảng này định hướng cho các ứng dụng công nghệ cao trong tương lai.
1.1. Khái niệm MOF và ZIF 8 Nền tảng cấu trúc
MOFs là một lớp vật liệu tân tiến. Chúng có cấu trúc tinh thể xốp, sắp xếp trật tự. MOFs được hình thành từ các trung tâm kim loại và các liên kết hữu cơ. ZIF-8 là một thành viên tiêu biểu của nhóm MOFs. ZIF-8 được tổng hợp từ ion kẽm và 2-methylimidazole. Cấu trúc của ZIF-8 rất bền vững, giống với khung zeolite. Tính chất này mang lại độ ổn định cơ học và hóa học cao. Kích thước lỗ xốp của ZIF-8 có thể điều chỉnh được. Điều này tạo điều kiện cho các tương tác chọn lọc với các phân tử khách. Diện tích bề mặt riêng lớn của ZIF-8 là một điểm mạnh. Nó thúc đẩy các ứng dụng trong hấp phụ và xúc tác. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nền tảng này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng của ZIF-8.
1.2. Ưu điểm nổi bật của vật liệu ZIF 8 đa chức năng
ZIF-8 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn. Những đặc tính này tăng cường khả năng hấp phụ. ZIF-8 cũng thể hiện tính ổn định nhiệt và hóa học đáng kể. Nó hoạt động tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Kích thước lỗ xốp và tính chất bề mặt có thể được tinh chỉnh. Điều này thông qua các phương pháp tổng hợp và biến tính vật liệu. ZIF-8 có thể được chức năng hóa để đạt được các tính chất mong muốn. Khả năng đa chức năng cho phép ZIF-8 ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ như tách khí, xử lý nước, xúc tác, và cảm biến. Tính linh hoạt và hiệu suất cao của ZIF-8 làm cho nó trở thành vật liệu đầy hứa hẹn. ZIF-8 đóng góp vào sự phát triển công nghệ vật liệu tiên tiến.
II.Phương pháp Tổng hợp ZIF 8 và chiến lược Biến tính vật liệu
Tổng hợp ZIF-8 đòi hỏi các kỹ thuật chính xác. Các phương pháp phổ biến bao gồm solvothermal và tổng hợp ở nhiệt độ phòng. Việc kiểm soát các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, và nồng độ chất phản ứng là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến kích thước hạt và hình thái ZIF-8. Sau khi tổng hợp, biến tính vật liệu là bước tiếp theo. Mục tiêu là nâng cao tính năng của ZIF-8. Biến tính có thể thực hiện thông qua chức năng hóa bề mặt. Nó cũng có thể được thực hiện bằng cách tạo vật liệu composite. Việc kết hợp ZIF-8 với các vật liệu khác tạo ra tính chất mới. Chiến lược biến tính này mở rộng phạm vi ứng dụng của ZIF-8. Nó cải thiện hiệu suất trong các lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu biến tính vật liệu đóng vai trò then chốt. Nó giúp tối ưu hóa ZIF-8 cho các ứng dụng phức tạp.
2.1. Các kỹ thuật Tổng hợp vật liệu ZIF 8 cơ bản
Tổng hợp ZIF-8 có nhiều phương pháp. Phương pháp solvothermal là phổ biến nhất. Phương pháp này bao gồm phản ứng của muối kẽm và 2-methylimidazole trong dung môi hữu cơ. Quá trình được thực hiện ở nhiệt độ cao trong môi trường kín. Một phương pháp khác là tổng hợp ở nhiệt độ phòng. Phương pháp này đơn giản hơn và tiết kiệm năng lượng. Các yếu tố như loại dung môi, thời gian phản ứng, và tỉ lệ mol ảnh hưởng lớn đến sản phẩm. Kiểm soát các yếu tố này giúp thu được ZIF-8 có kích thước và hình thái mong muốn. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu ZIF-8. Điều này cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo về biến tính và ứng dụng.
2.2. Lộ trình Biến tính ZIF 8 Tăng cường tính năng mới
Biến tính vật liệu ZIF-8 là cần thiết để mở rộng ứng dụng. Nó cải thiện các tính chất hiện có. Một lộ trình biến tính là chức năng hóa bề mặt. Các nhóm chức năng được gắn vào bề mặt ZIF-8. Điều này thay đổi ái lực hấp phụ hoặc tính chất xúc tác. Một cách khác là đưa thêm các nguyên tố kim loại khác. Ví dụ như Fe hoặc Ni, vào cấu trúc ZIF-8. Điều này tạo ra Fe-ZIF-8 hoặc Ni-ZIF-8. Các vật liệu này có thể có tính chất xúc tác quang được cải thiện. Tạo vật liệu composite là một chiến lược quan trọng. ZIF-8 được kết hợp với các vật liệu nano khác. Ví dụ như oxide kim loại hoặc polymer. Điều này tạo ra vật liệu hybrid với tính năng tổng hợp vượt trội. Các phương pháp biến tính này giúp ZIF-8 đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
III.Biến tính ZIF 8 Chức năng hóa nâng cao hiệu suất ứng dụng
Biến tính ZIF-8 là một chiến lược quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu suất trong nhiều ứng dụng. Chức năng hóa bề mặt ZIF-8 có thể thay đổi tính chất hóa lý. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và xúc tác. Ví dụ, việc đưa các nhóm chức năng mới cải thiện khả năng hấp phụ CO2 hoặc các chất phẩm nhuộm. Ngoài ra, việc kết hợp ZIF-8 với các kim loại chuyển tiếp như sắt (Fe) hoặc niken (Ni) tạo ra các vật liệu có hoạt tính xúc tác quang cao hơn. Fe-ZIF-8 và Ni-ZIF-8 là những ví dụ điển hình. Các vật liệu biến tính này có khả năng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng mặt trời. Mục tiêu chính là tối ưu hóa cấu trúc và thành phần. Điều này nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Việc biến tính vật liệu giúp ZIF-8 trở thành một nền tảng linh hoạt. Nó giải quyết các thách thức môi trường và công nghiệp.
3.1. Chức năng hóa ZIF 8 để cải thiện hiệu suất hấp phụ
Hiệu suất hấp phụ của ZIF-8 có thể được nâng cao đáng kể. Chức năng hóa bề mặt là một phương pháp hiệu quả. Các nhóm chức kỵ nước hoặc ưa nước có thể được gắn vào. Điều này thay đổi ái lực của vật liệu với các chất hấp phụ mục tiêu. Ví dụ, chức năng hóa ZIF-8 giúp tăng cường khả năng hấp phụ CO2. Nó cũng giúp hấp phụ các phẩm nhuộm hữu cơ từ dung dịch. Biến đổi kích thước lỗ xốp và phân bố lỗ xốp cũng là một chiến lược. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và giữ các phân tử. Nghiên cứu chức năng hóa giúp ZIF-8 trở thành chất hấp phụ chọn lọc. Nó hiệu quả hơn cho các ứng dụng tách khí và xử lý nước.
3.2. Tối ưu hóa Biến tính vật liệu ZIF 8 trong xúc tác quang
ZIF-8 có tiềm năng trong xúc tác quang. Việc biến tính vật liệu giúp tối ưu hóa hoạt tính này. Các kim loại chuyển tiếp như sắt (Fe) hoặc niken (Ni) có thể được đưa vào cấu trúc ZIF-8. Việc tạo ra Fe-ZIF-8 hoặc Ni-ZIF-8 giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng. Nó cũng tăng hiệu quả tách cặp electron-lỗ trống. Điều này dẫn đến hoạt tính xúc tác quang cao hơn. Ni-ZIF-8 có thể dùng làm tiền chất. Nó tổng hợp nano lưỡng oxide p-NiO/n-ZnO. Vật liệu composite này thể hiện hoạt tính xúc tác quang vượt trội. Các vật liệu biến tính có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Ví dụ như phẩm nhuộm RDB, dưới ánh sáng mặt trời. Điều này mở ra hướng giải quyết các vấn đề môi trường.
IV.Ứng dụng ZIF 8 Biến tính Hấp phụ Xúc tác Tách khí
ZIF-8 biến tính có nhiều ứng dụng quan trọng. Các ứng dụng này tập trung vào hấp phụ, xúc tác và tách khí. Trong hấp phụ, ZIF-8 cải thiện khả năng loại bỏ CO2 và CH4. Nó cũng hiệu quả trong việc loại bỏ phẩm nhuộm hữu cơ từ nước thải. Hoạt tính xúc tác của ZIF-8 biến tính cũng được tăng cường. Đặc biệt là trong các phản ứng xúc tác quang. Vật liệu như Fe-ZIF-8 hoặc Ni-ZIF-8 có thể phân hủy chất ô nhiễm. Điều này diễn ra dưới tác động của ánh sáng mặt trời. Trong lĩnh vực tách khí, ZIF-8 biến tính thể hiện khả năng chọn lọc cao. Nó tách các loại khí khác nhau một cách hiệu quả. Việc tối ưu hóa các đặc tính vật liệu thông qua biến tính là then chốt. Điều này giúp ZIF-8 trở thành giải pháp bền vững. Nó giải quyết các thách thức môi trường và năng lượng.
4.1. Hiệu quả Hấp phụ CO2 CH4 và phẩm nhuộm trên ZIF 8
ZIF-8 thể hiện khả năng hấp phụ vượt trội. Nó hấp phụ các khí nhà kính như CO2 và CH4. Cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn là yếu tố chính. Việc biến tính ZIF-8 có thể tăng cường khả năng này. Các vật liệu như Fe-ZIF-8 đã được nghiên cứu. Chúng thể hiện hiệu quả cao trong tách và thu giữ khí. Ngoài ra, ZIF-8 cũng rất hiệu quả trong xử lý nước. Nó hấp phụ các chất phẩm nhuộm hữu cơ như Remazol Black B (RDB). Khả năng hấp phụ cao của ZIF-8 biến tính giúp loại bỏ chất ô nhiễm. Điều này làm sạch nguồn nước bị ô nhiễm. Ứng dụng này mang lại lợi ích lớn cho môi trường.
4.2. ZIF 8 làm Xúc tác quang Phân hủy chất ô nhiễm
ZIF-8 biến tính đóng vai trò quan trọng trong xúc tác quang. Vật liệu này có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Ví dụ, phẩm nhuộm RDB bị phân hủy dưới ánh sáng mặt trời. Việc biến tính ZIF-8 bằng kim loại như sắt (Fe-ZIF-8) hoặc niken (Ni-ZIF-8) cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác. Các vật liệu composite như p-NiO/n-ZnO tổng hợp từ Ni-ZIF-8 cũng cho thấy hoạt tính xúc tác quang cao. Cơ chế hoạt động bao gồm việc tạo ra các gốc tự do phản ứng. Các gốc này phá vỡ cấu trúc của chất ô nhiễm. Ứng dụng này mở ra hướng đi mới. Nó xử lý nước thải công nghiệp một cách thân thiện với môi trường.
V.ZIF 8 làm Vật liệu composite Cảm biến và Điện cực thế hệ mới
ZIF-8 có tiềm năng lớn trong lĩnh vực cảm biến và điện cực. Việc kết hợp ZIF-8 với các vật liệu khác tạo ra vật liệu composite. Những vật liệu này sở hữu các tính chất tổng hợp ưu việt. Chúng có thể cải thiện độ nhạy và chọn lọc của cảm biến. ZIF-8 biến tính có thể được sử dụng để chế tạo điện cực. Các điện cực này có khả năng phát hiện kim loại nặng. Ví dụ, Pb(II) có thể được xác định với độ chính xác cao. Vật liệu composite dựa trên ZIF-8 cũng có thể hoạt động như cảm biến hóa học tiên tiến. Chúng phát hiện các chất khí hoặc ion trong dung dịch. Tính linh hoạt trong tổng hợp và biến tính ZIF-8 giúp điều chỉnh các đặc tính. Điều này tối ưu hóa ZIF-8 cho các ứng dụng cảm biến và điện hóa cụ thể.
5.1. ZIF 8 biến tính điện cực Phát hiện kim loại nặng hiệu quả
ZIF-8 biến tính bề mặt điện cực đã chứng minh hiệu quả. Nó được dùng để phát hiện kim loại nặng trong môi trường. Ví dụ, xác định ion Pb(II) bằng phương pháp volt-ampere hòa tan. ZIF-8 cung cấp diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động. Điều này tăng cường khả năng hấp phụ và phản ứng của kim loại nặng. Các điện cực biến tính bằng ZIF-8 cho thấy độ nhạy cao. Chúng cũng có giới hạn phát hiện thấp. Tính chọn lọc của điện cực cũng được cải thiện. Điều này giúp loại bỏ nhiễu từ các ion khác. Ứng dụng này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp giám sát chất lượng nước và bảo vệ sức khỏe con người.
5.2. Vật liệu Composite ZIF 8 Tiềm năng Cảm biến tiên tiến
Vật liệu composite chứa ZIF-8 đang mở ra hướng mới cho công nghệ cảm biến. ZIF-8 có thể kết hợp với các vật liệu bán dẫn hoặc polymer. Điều này tạo ra các cảm biến có tính năng vượt trội. Vật liệu composite có thể tăng cường độ dẫn điện. Nó cũng cải thiện khả năng tương tác với chất phân tích. Ví dụ, cảm biến khí dựa trên ZIF-8 composite có thể phát hiện các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Nó cũng có thể phát hiện khí độc. Các cảm biến này có độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh và độ bền tốt. Sự phát triển của vật liệu composite ZIF-8 hứa hẹn mang lại thế hệ cảm biến thông minh. Các cảm biến này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
VI.Đặc trưng vật liệu ZIF 8 Đánh giá cấu trúc và tính chất
Việc đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu. Nó xác nhận quá trình tổng hợp và biến tính ZIF-8. Các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng. XRD xác định cấu trúc tinh thể và độ tinh khiết. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Phổ hấp phụ-khử hấp phụ nitơ (BET) đánh giá diện tích bề mặt và độ xốp. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần nguyên tố và trạng thái hóa trị bề mặt. Phân tích nhiệt (TGA) xác định độ ổn định nhiệt của vật liệu. Các phương pháp khác như UV-Vis, FT-IR cũng được áp dụng. Việc phân tích toàn diện giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất và hiệu suất ứng dụng của ZIF-8 và các vật liệu biến tính.
6.1. Phương pháp Đặc trưng vật liệu ZIF 8 và MOFs
Nhiều phương pháp được dùng để đặc trưng ZIF-8 và MOFs. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể. Nó cũng kiểm tra độ tinh khiết của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cho thấy hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong. Phân tích đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ nitơ (BET) đo diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xác nhận các liên kết hóa học. Phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) và UV-Vis-DR nghiên cứu tính chất quang. Phân tích nhiệt (TGA và DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về thành phần bề mặt và trạng thái oxy hóa. Các kỹ thuật này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu ZIF-8.
6.2. Đánh giá Tính chất vật liệu ZIF 8 Cấu trúc và bề mặt
Đánh giá tính chất vật liệu ZIF-8 rất quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến hiệu suất ứng dụng. Độ xốp và diện tích bề mặt là các yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và xúc tác. Kích thước và hình thái hạt ZIF-8 cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Độ ổn định nhiệt và hóa học đảm bảo vật liệu bền vững trong điều kiện hoạt động. Sự thay đổi cấu trúc sau biến tính được kiểm tra chặt chẽ. Điều này thông qua các phương pháp đặc trưng. Ví dụ, sự xuất hiện của các pha mới hoặc thay đổi kích thước lỗ xốp. Việc hiểu rõ các tính chất này giúp tối ưu hóa ZIF-8. Nó biến ZIF-8 thành vật liệu hiệu quả cho các ứng dụng cụ thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC MAI THỊ THANH NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU ZIF-8 VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ - NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC MAI THỊ THANH NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU ZIF-8 VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Quang Khiếu 2. Nguyễn Phi Hùng HUẾ - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả Mai Thị Thanh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.
Đinh Quang Khiếu, PGS. Nguyễn Phi Hùng, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn khoa Hóa học, Phòng đào tạo Sau Đại học, trường Đại học Khoa học, Ban Đào tạo - Đại học Huế, Ban Giám hiệu trường Đại học Quảng Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Khoa Hóa học trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội, trường Đại học Bách Khoa TP.
Hồ Chí Minh, khoa Hóa học, khoa Vật lý, trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, Viện Khoa học Vật liệu Hà Nội, Phòng thí nghiệm hiển vi điện tử, Viện Vệ Sinh Dịch tể Trung Ương, Trung tâm ứng dụng thông tin khoa học và công nghệ tỉnh Quảng Nam đã giúp đỡ tôi phân tích các mẫu thí nghiệm trong luận án. Tôi xin cảm ơn quý Thầy/ Cô trong Bộ môn Hóa lý, trong khoa Hóa Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, những người Thầy đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, những Thầy/ Cô, đồng nghiệp và bạn bè gần xa đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Huế, tháng 5 năm 2017 Tác giả Mai Thị Thanh ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU AAS Atomic Absorption Spectrophotometric (Phổ hấp thụ nguyên tử ) AIC Akaike’s Information Criterion (Chuẩn số thông tin) ASV Anodic stripping voltammetry (Phương pháp volt-ampere hòa tan anode) BET Brunauer-Emmett-Teller BiF Bismuth Film (Màng Bismuth) CE Counter Electrode (Điện cực đối) DTA Differential Thermal Analysis (Phân tích nhiệt vi sai) DLS Dynamic Light Scattering (Phương pháp phân tích kích thước hạt) Eg Energy of band gap (Năng lượng vùng cấm) FT-IR Fourier Transform Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại) GCE Glassy carbon electrode (Điện cực than thủy tinh) Hmim 2- methyl imimdazole MOFs Metal Organic Frameworks (Vật liệu khung hữu cơ kim loại) PVP Polyvinylpyrrolidone RDB Remazol Black B SBUs Secondary Building Units (Các đơn vị thứ cấp) SEM Scanning Electron Microscopy (Hiển vi điện tử quét) SPSS-21 Statistical Package for Social Science-21 SSE Sum of the Squared Errors (Tổng bình phương các sai số) TEM Transmission Electron Microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) TG Thermogravimetry (Biến đổi trọng lượng theo nhiệt độ) UV-Vis Ultra Violet-Visible (Phổ tử ngoại-khả kiến) UV-Vis-DR UV-Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy (Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến) XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) XRD X-Ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) ZIF-8 Zeolite imidazole Frameworks -8 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs). Vật liệu khung hữu cơ kim loại ZIF-8. Phương pháp tổng hợp ZIF-8.
Các hướng biến tính vật liệu ZIF-8. Ứng dụng vật liệu ZIF-8 làm điện cực. Ứng dụng vật liệu ZIF-8 làm chất hấp phụ khí. Hấp phụ các chất trong dung dịch bằng vật liệu ZIF-8 và một số vấn đề nghiên cứu quá trình hấp phụ.
Sự ô nhiễm nguồn nước do phẩm nhuộm. Nghiên cứu hấp phụ các chất trong dung dịch trên vật liệu ZIF-8. Phản ứng xúc tác quang hóa. Ứng dụng vật liệu MOFs làm chất xúc tác quang.
MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP. Nghiên cứu tổng hợp ZIF-8. Nghiên cứu biến tính điện cực bằng ZIF-8 để xác định Pb(II) bằng phương pháp volt- ampere hòa tan. Nghiên cứu tổng hợp (Fe-ZIF-8) và ứng dụng để hấp phụ khí CO2, CH4, hấp phụ phẩm nhuộm RDB và xúc tác quang cho phản ứng phân hủy RDB dưới ánh sáng mặt trời.
Nghiên cứu biến tính ZIF-8 bằng niken (Ni-ZIF-8) và ứng dụng làm tiền chất tổng hợp nano lưỡng oxide p-NiO/n-ZnO có hoạt tính xúc tác quang cao. Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Nhiễu xạ tia X. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM).
Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ. Phổ quang điện tử tia X. Phân tích nhiệt (TGA). Phân tích trắc quang.
Phổ khuếch tán tán xạ tử ngoại-khả kiến (DR-UV-Vis). Phổ hấp thụ nguyên tử AAS. Volt-ampere hòa tan. Phân tích kích thước hạt (DLS).
Phân tích thành phần nguyên tố. Phương pháp đo từ. Hấp phụ khí CO2, CH4. Hóa chất và thực nghiệm.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp ZIF-8 và ứng dụng biến tính điện cực để xác định Pb(II) bằng phương pháp volt-ampere hòa tan. Đặc trưng vật liệu ZIF-8. Độ bền của vật liệu ZIF-8.
Biến tính ZIF-8 bằng Fe và ứng dụng làm chất hấp phụ, xúc tác quang. Biến tính vật liệu ZIF-8 bằng sắt. Khảo sát khả năng hấp phụ CO2 và CH4. Hấp phụ phẩm nhuộm RDB.
Phân hủy màu phẩm nhuộm RDB trên xúc tác ZIF-8 và Fe-ZIF-8 bằng ánh sáng mặt trời. Tổng hợp Ni-ZIF-8 và ứng dụng tổng hợp nano p-ZnO/n-NiO. Tổng hợp Ni-ZIF-8. Tổng hợp vật liệu nano lưỡng oxide loại p-NiO/n-ZnO.
Khảo sát khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác quang hóa của Ni-ZIF-8, p-NiO/n- ZnO, ZnO và NiO. 124 CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Ảnh SEM và kích thước hạt của ZIF-8 được tổng hợp bằng các phương pháp khác nhau. Kích thước hạt, diện tích bề mặt của ZIF-8 với tỉ lệ mol Hmim/Zn(II) khác nhau. Đặc điểm cấu trúc của ZIF-8 ở các thời gian tổng hợp khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến năng lượng tự do ∆G# của quá trình hấp phụ Cu(II) trên TFS-CE.
Các mẫu ZIF-8 biến tính bằng sắt với tỉ lệ mol Fe(II)/(Zn(II)+Fe(II)) khác nhau. Các mẫu ZIF-8 biến tính bằng nikel với tỉ lệ mol Ni(II)/(Zn(II) +Ni(II)) khác nhau. Kí hiệu mẫu p-NiO/n-ZnO được tổng hợp từ tiền chất Ni-ZIF-8 khác nhau. Kích thước hạt của ZIF-8 đo bằng các phương pháp khác nhau.
So sánh khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện Pb(II) bằng phương pháp volt- ampere hòa tan của một số điện cực. Giá trị tham số tế bào a của mẫu ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Thành phần hóa học của ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Tính chất xốp của ZIF-8 và Fe-ZIF-8………………………………………………….
Năng lượng vùng cấm (Eg) của ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Dung lượng hấp phụ CO2 và CH4 của các mẫu ZIF-8 và Fe- ZIF-8 ở 30 bar và 298 K. Hằng số tương tác Henry của CO2 và CH4 với các mẫu ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Tham số của hai mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich đối với sự hấp phụ CO2 và CH4 của các mẫu ZIF-8 và Fe-ZIF-8.
Dung lượng hấp phụ khí CO2, CH4 trên vật liệu ZIF-8 đã công bố. So sánh AIC của mô hình hồi qui tuyến tính nhiều đoạn cho một, hai và ba đoạn. Kết quả hồi qui hai đoạn theo mô hình Weber của ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Hằng số hấp phụ và hằng số tốc độ quá trình hấp phụ quá trình giải hấp phụ ở nồng độ RDB khác nhau của ZIF-8 và Fe-ZIF-8.
Năng lượng hoạt hóa, hằng số cân bằng và hằng số hấp phụ, hằng số tốc độ quá trình hấp phụ và giải hấp phụ của hấp phụ phẩm nhuộm RDB trên ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Tham số hoạt động của sự hấp phụ phẩm nhuộm RDB trên ZIF-8 và Fe-ZIF-8. Các tham số nhiệt động theo K0 của quá trình hấp phụ RDB trên ZIF-8 và Fe- ZIF-8 93. Các tham số nhiệt động của quá trình hấp phụ RDB trên ZIF-8 và Fe-ZIF-8.
Tham số của mô hình Langmuir và mô hình Freundlich. Tốc độ đầu của phản ứng ở nồng độ khác nhau. Bậc phản ứng và hằng số tốc độ. Giá trị tham số tế bào a của các mẫu ZIF-8 biến tính với các tỉ lệ Ni(II) /Zn2+ khác nhau.
Hàm lượng nguyên tố trong các mẫu Ni-ZIF-8 và p-NiO/n- ZnO với tỉ lệ Ni(II)/ (Zn(II)+ Ni(II)) khác nhau. Năng lượng vùng cấm của Ni-ZIF-8 và p-NiO/n-ZnO với các tỉ lệ Ni(II)/ (Zn(II)+ Ni(II)) khác nhau. 113 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cách xây dựng khung MOFs chung.
Hình ảnh minh họa sự tạo thành ZIF-8. Cấu trúc x-ray đơn tinh thể của ZIF-8. Giản đồ XRD của ZIF-8 tổng hợp trong các dung môi khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu ZIF-8 tổng hợp trong nước với tỉ lệ mol Hmim/Zn: 40(a), 60(b), 80(c) và 100(d).
Ảnh FE-SEM của ZIF-8 với thời gian tổng hợp khác nhau: (a) 5 phút; (b) 20 phút; (c) 60 phút và (d) 24 h. Sơ đồ minh họa tổng hợp Pd@ZIF-8. Đường từ trễ của vật liệu nano Fe3O4/ZIF-8 dưới tác dụng của từ trường ngoài. Sơ đồ tổng hợp Fe3O4/ZIF-8 theo nhóm nghiên cứu Xin Jiang và cộng sự.
Sơ đồ minh họa quá trình tổng hợp vật liệu R6G@ZIF-8. Sơ đồ minh họa cho quá trình tổng hợp NiO-PTA/ZIF-8. Minh họa một số cấu hình biến tính điện cực bằng vật liệu mao quản rắn. Dung lượng hấp phụ CO2 trên vật liệu ZIF-8 gắn tâm base.
So sánh khả năng hấp phụ khí trên các tinh thể ZIF-8 với kích thước hạt khác nhau ở 35 oC. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hấp phụ CO2(a) và CH4(b) trên ZIF-8. Một số loại phẩm nhuộm azo. Phổ huỳnh quang của MOF-5 và hạt nano ZnO.
Cơ chế xúc tác quang của ZIF-8 cho phản ứng phân hủy MB dưới tia UV. Ảnh SEM của ZnO (a); NiO (b) và p-NiO/n-ZnO (c). Giản đồ XRD của ZnO (a); NiO (b) và p-NiO/n-ZnO (c)]. Sự phân hủy MO trên các chất xúc tác quang NiO, ZnO và p-NiO/n-ZnO dưới tác dụng của tia UV.
Ảnh SEM của p-NiO/n-ZnO nanofibers với tỉ lệ Ni(II)/Zn(II) = 0.5 (Z1) và 1 (Z2) tổng hợp theo phương pháp điện hóa. Sự phân hủy rhodamine B (RB) trên các nano khác nhau dưới tác dụng của tia UV .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến tính vật liệu ZIF-8 và ứng dụng trong lĩnh vực xúc tác, hấp phụ, tách chiết.
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến tính vật liệu zif8 và một số ứng dụng luận á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.