Luận án tiến sĩ: Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)

Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỷ xvi đến cuối thế kỷ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu Chính sách đóng mở cửa TBN Philippines

Chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" của Tây Ban Nha tại Philippines là giai đoạn lịch sử quan trọng. Nó kéo dài từ cuối thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX. Giai đoạn này định hình sâu sắc lịch sử Philippines dưới sự cai trị của Tây Ban Nha. Ban đầu, Tây Ban Nha thực thi chính sách "đóng cửa" nghiêm ngặt. Mục tiêu là thiết lập quyền kiểm soát tuyệt đối, độc quyền khai thác tài nguyên. Đồng thời, chính sách này nhằm truyền bá đạo Thiên Chúa. Spain muốn ngăn chặn sự can thiệp từ các cường quốc châu Âu khác. Các chính sách này cũng phản ánh tư tưởng chủ nghĩa trọng thương phổ biến thời bấy giờ. Tuy nhiên, theo thời gian, bối cảnh kinh tế và chính trị toàn cầu thay đổi. Điều này buộc Tây Ban Nha phải nới lỏng chính sách, tiến tới "mở cửa" kinh tế. Quá trình chuyển đổi này diễn ra chậm rãi, phức tạp. Nó mang lại những hệ quả sâu rộng cho cả thuộc địa Philippines và đế quốc Tây Ban Nha. Việc nghiên cứu chính sách này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực dân Tây Ban Nha, làm sáng tỏ một phần quan trọng của lịch sử Philippines.

1.1. Tổng quan chính sách thương mại Philippines Lịch sử TBN Philippines

Luận án này tập trung vào sự phát triển của chính sách đóng/mở cửa của Tây Ban Nha tại Philippines. Thời kỳ thuộc địa kéo dài gần ba thế kỷ. Ban đầu, Tây Ban Nha áp dụng chính sách "đóng cửa" để kiểm soát độc quyền thương mại và tài nguyên. Mục đích chính là củng cố quyền lực thuộc địa và ngăn chặn sự cạnh tranh từ các nước châu Âu khác. Chính sách này gắn liền với lợi ích địa chính trị và tôn giáo của Tây Ban Nha. Đến thế kỷ XVIII, bối cảnh quốc tế và nội bộ thay đổi. Điều này thúc đẩy Tây Ban Nha phải nới lỏng và cuối cùng là "mở cửa" kinh tế. Sự chuyển đổi này có ý nghĩa lớn đối với cơ cấu kinh tế và xã hội Philippines. Nó cũng phản ánh sự suy yếu của đế chế Tây Ban Nha. Nghiên cứu khám phá sự phức tạp của các quyết sách thuộc địa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách thuộc địa Tây Ban Nha

Luận án này có mục tiêu phân tích sâu sắc chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" của Tây Ban Nha tại Philippines. Nghiên cứu tìm hiểu căn nguyên hình thành của hai chính sách này. Nó xem xét cách thức triển khai và những hệ quả mà chúng tạo ra. Luận án đặt ra câu hỏi về các yếu tố nội tại của Tây Ban Nha. Đồng thời, nó khảo sát các bối cảnh quốc tế, khu vực đã ảnh hưởng đến sự thay đổi chính sách. Tác động của chính sách đối với sự phát triển của Philippines được làm rõ. Tương tự, những ảnh hưởng lên chính đế quốc Tây Ban Nha cũng là trọng tâm. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về tiến trình lịch sử. Nó giúp hiểu rõ hơn về các động lực kinh tế và chính trị trong thời kỳ thuộc địa. Phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về chính sách thuộc địa Tây Ban Nha. Nó cũng làm sáng tỏ một giai đoạn then chốt trong lịch sử Philippines.

II. Chính sách đóng cửa TBN Philippines Thế kỷ 16 18

Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha tại Philippines từ cuối thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVIII định hình cục diện kinh tế thuộc địa. Chính sách này được thiết lập dựa trên tư tưởng chủ nghĩa trọng thương. Nó nhằm tối đa hóa lợi ích cho mẫu quốc. Tây Ban Nha muốn kiểm soát hoàn toàn tài nguyên và thị trường Philippines. Mối đe dọa an ninh và cạnh tranh thương mại từ các cường quốc châu Âu khác, như Anh và Hà Lan, thúc đẩy chính sách này. Tây Ban Nha cũng muốn bảo vệ độc quyền thương mại galleon Manila-Acapulco. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách đối mặt nhiều thách thức. Vùng biển rộng lớn và sự hấp dẫn của buôn lậu khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Chính sách "đóng cửa" đã hạn chế sự phát triển kinh tế đa dạng của Philippines. Nó cũng cô lập thuộc địa này khỏi dòng chảy thương mại quốc tế rộng lớn.

2.1. Nền tảng và bối cảnh chính sách độc quyền thương mại

Chính sách "đóng cửa" của Tây Ban Nha tại Philippines có cơ sở từ mong muốn kiểm soát tuyệt đối thuộc địa. Nó xuất phát từ truyền thống độc quyền thương mại của Tây Ban Nha. Giai đoạn 1521-1571, Tây Ban Nha củng cố quyền cai trị, thiết lập bộ máy hành chính. Các mối đe dọa an ninh chính trị gia tăng. Sức ép cạnh tranh thương mại từ các cường quốc châu Âu khác cũng mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy Tây Ban Nha phải áp dụng biện pháp bảo vệ. "Chủ nghĩa trọng thương" ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách này. Tây Ban Nha muốn tích lũy vàng bạc, ngăn chặn hàng hóa nước ngoài. Mục tiêu là duy trì sự phụ thuộc kinh tế của Philippines vào mẫu quốc. Thương mại với các nước khác bị hạn chế nghiêm ngặt.

2.2. Triển khai hạn chế kiểm soát thương mại nhập cư

Nội dung chính của chính sách "đóng cửa" là độc quyền thương mại. Tây Ban Nha hạn chế nghiêm ngặt hoạt động mua bán của người nước ngoài. Tuyến đường thương mại Manila-Acapulco Galleon là kênh duy nhất được phép. Nó vận chuyển hàng hóa từ châu Á đến Mexico rồi sang Tây Ban Nha. Các cảng khác bị cấm giao thương với nước ngoài. Chính sách này cũng kiểm soát chặt chẽ nhập cư. Người nước ngoài bị cấm hoặc hạn chế rất nhiều khi nhập cư vào Philippines. Mục đích nhằm ngăn chặn sự ảnh hưởng văn hóa và chính trị. Kiểm soát di trú giúp duy trì sự thống trị của Tây Ban Nha. Nó cũng hạn chế sự lây lan của các tư tưởng tự do. Các biện pháp này được thực hiện thông qua luật pháp thuộc địa nghiêm ngặt và sự giám sát gắt gao của chính quyền.

III. Chuyển đổi chính sách mở cửa TBN Philippines Thế kỷ 18 19

Sự chuyển đổi từ chính sách "đóng cửa" sang "mở cửa" tại Philippines là kết quả của nhiều yếu tố. Thế kỷ XVIII và XIX, đế chế Tây Ban Nha suy yếu rõ rệt. Hệ thống độc quyền thương mại truyền thống kém hiệu quả, không mang lại lợi nhuận như mong muốn. Cùng lúc đó, các tư tưởng kinh tế chính trị mới nổi lên ở châu Âu. Chúng ủng hộ tự do thương mại và thị trường mở. Sự kiện Anh xâm chiếm Manila (1762-1764) là cú sốc lớn. Nó bộc lộ sự yếu kém trong quản lý của Tây Ban Nha. Sau cuộc xâm lược, nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế trở nên cấp thiết. Tây Ban Nha cần duy trì quyền cai trị và ổn định kinh tế. Những yếu tố này buộc Tây Ban Nha phải xem xét lại chính sách, hướng tới việc mở cửa kinh tế Philippines một cách thận trọng và dần dần.

3.1. Các nhân tố tác động thay đổi mở cửa kinh tế

Sự thay đổi chính sách từ "đóng cửa" sang "mở cửa" xuất phát từ nhiều nhân tố. Đế chế Tây Ban Nha suy yếu đáng kể từ thế kỷ XVIII. Hệ thống độc quyền thương mại không còn hiệu quả. Nó gây ra sự trì trệ kinh tế ở thuộc địa. Cùng thời điểm đó, các tư tưởng kinh tế chính trị mới ra đời ở châu Âu. Chúng khuyến khích tự do thương mại và cạnh tranh. Sự kiện Anh xâm chiếm Manila (1762-1764) là bước ngoặt. Cuộc chiếm đóng cho thấy tiềm năng kinh tế lớn khi mở cửa thương mại. Nó cũng buộc Tây Ban Nha phải cải cách để phục hồi và duy trì quyền kiểm soát. Nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế trở thành ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tái thiết nền kinh tế thuộc địa và tăng cường nguồn thu cho mẫu quốc.

3.2. Quá trình nới lỏng và mở cửa thương mại rộng rãi

Quá trình chuyển đổi sang chính sách "mở cửa" diễn ra theo ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là "nới lỏng đóng cửa" (1764-1789). Tây Ban Nha bắt đầu cho phép một số hoạt động thương mại hạn chế với nước ngoài. Sau đó là "mở cửa hạn chế" (1789-1833). Các cảng và tuyến đường thương mại được mở rộng hơn. Tuy nhiên, vẫn có những quy định nghiêm ngặt. Cuối cùng, chính sách "mở cửa rộng rãi" (1834-1898) được thực hiện. Manila và các cảng khác hoàn toàn mở cửa cho thương mại quốc tế. Sự ra đời của các công ty thương mại và ngân hàng nước ngoài đã kích thích phát triển kinh tế. Chính sách này thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây công nghiệp. Philippines trở thành một phần quan trọng của thương mại toàn cầu. Nó mang lại nguồn thu đáng kể cho Tây Ban Nha.

IV. Đánh giá ảnh hưởng chính sách đóng mở cửa TBN Philippines

Chính sách "đóng cửa" và "mở cửa" của Tây Ban Nha tại Philippines là kết quả phức tạp. Chúng chịu tác động từ bối cảnh nội tại và quốc tế. Tây Ban Nha thường ưu tiên mục tiêu chính trị và tôn giáo hơn lợi ích kinh tế trong giai đoạn đầu. Điều này dẫn đến sự khác biệt lớn giữa ban hành và thực thi chính sách. Buôn lậu và thương mại phi pháp phát triển mạnh. Chính sách thuộc địa của Philippines nằm trong "quỹ đạo" chung của đế chế Tây Ban Nha. Chúng phản ánh sự thay đổi trong chiến lược toàn cầu của mẫu quốc. Đối với Philippines, chính sách "đóng cửa" làm chậm phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng giúp hình thành bản sắc văn hóa độc đáo. Chính sách "mở cửa" thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng mang lại nhiều thách thức xã hội mới. Đối với Tây Ban Nha, các chính sách này duy trì quyền kiểm soát nhưng không luôn hiệu quả về kinh tế.

4.1. Bản chất và mục tiêu chính trị kinh tế của TBN

Tây Ban Nha đã chú trọng mục tiêu chính trị và tôn giáo hơn lợi ích kinh tế. Điều này thể hiện rõ trong giai đoạn "đóng cửa". Chính sách "đóng cửa kinh tế" nhằm củng cố quyền lực thuộc địa. Nó cũng bảo vệ độc quyền thương mại và truyền bá Công giáo. Tuy nhiên, thực tế thực thi chính sách thường gặp nhiều khó khăn. Khoảng cách lớn tồn tại giữa việc ban hành và áp dụng. Buôn lậu quốc tế phát triển mạnh do sự lỏng lẻo trong quản lý. Các chính sách này không phải là đơn lẻ. Chúng nằm trong "quỹ đạo" chung của đế chế Tây Ban Nha. Chúng phản ánh sự thích nghi của Tây Ban Nha với bối cảnh địa chính trị toàn cầu thay đổi. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự thống trị và khai thác tài nguyên hiệu quả.

4.2. Tác động của chính sách đối với Philippines và Tây Ban Nha

Chính sách "đóng cửa" đã cô lập Philippines khỏi thương mại quốc tế. Điều này kìm hãm sự phát triển kinh tế của thuộc địa. Tuy nhiên, nó cũng tạo điều kiện cho sự hình thành một bản sắc văn hóa-xã hội đặc trưng Philippines. Ngược lại, chính sách "mở cửa" thúc đẩy kinh tế Philippines phát triển mạnh mẽ. Các cây công nghiệp được khuyến khích, mở rộng thị trường xuất khẩu. Nó cũng làm tăng sự phụ thuộc vào nước ngoài. Đối với Tây Ban Nha, chính sách "đóng cửa" ban đầu giúp củng cố quyền lực. Nhưng nó lại gây lãng phí tài nguyên và kém hiệu quả kinh tế. "Mở cửa kinh tế" sau đó giúp Tây Ban Nha duy trì thuộc địa. Nó cung cấp nguồn thu mới và thúc đẩy hiện đại hóa. Cả hai chính sách đều để lại dấu ấn sâu sắc, lâu dài lên cả mẫu quốc và thuộc địa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỷ xvi đến cuối thế kỷ xix luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Huế, 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC -------- TRẦN THỊ QUẾ CHÂU CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES TỪ CUỐI THẾ KỈ XVI ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đặng Văn Chương HUẾ, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận án đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Huế, ngày 26/3/2018 Người viết cam đoan Trần Thị Quế Châu ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Đặng Văn Chương, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Lịch sử và Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi theo học Nghiên cứu sinh, khóa (2013-2017).

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế, Ban Chủ nhiệm và các đồng nghiệp Khoa Lịch sử đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ sự cảm kích của mình đến Th.S Nguyễn Thị Minh Nguyệt (Khoa Lịch Sử - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội) và Giảng viên Michael Bernal (Khoa Lịch Sử- Đại học Philippines ở Diliman), nếu không có sự giúp đỡ của các bạn về tư liệu, tôi không thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Huế, ngày 26 tháng 3 năm 2018 Tác giả Trần Thị Quế Châu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các nguồn tài liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu đề tài ở trong nước.

Tình hình nghiên cứu đề tài ở nước ngoài. Nhận xét về kết quả nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra cho luận án. CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1593-1762).

Cơ sở hình thành và bối cảnh Tây Ban Nha thực thi chính sách “đóng cửa”. Quá trình xác lập quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines (1521-1571) 19 2. Chính sách thương mại của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines trong những thập niên đầu cai trị (1571-1593). Sự gia tăng những mối đe dọa an ninh chính trị và sức ép cạnh tranh thương mại.

Truyền thống độc quyền thương mại của Tây Ban Nha và ảnh hưởng của “Chủ nghĩa trọng thương”. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “đóng cửa”. Chính sách hạn chế, độc quyền thương mại. Chính sách hạn chế nhập cư, kiểm soát chặt chẽ đối với di trú của người nước ngoài.

TỪ NỚI LỎNG “ĐÓNG CỬA” ĐẾN CHÍNH SÁCH “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES (1764-1898). Nhân tố tác động đến sự thay đổi chính sách “đóng cửa” sang “mở cửa”. Sự suy yếu của đế chế Tây Ban Nha và sự kém hiệu quả trong quan lý độc quyền thương mại thế kỉ XVIII, XIX. Sự ra đời của tư tưởng kinh tế chính trị mới ở châu Âu vào thế kỷ XVIII.

Anh xâm chiếm Manila (1762-1764) và nhu cầu phục hồi thương mại quốc tế, duy trì quyền cai trị của Tây Ban Nha ở Philippines. Nội dung và quá trình triển khai thực hiện chính sách “mở cửa”. Chính sách nới lỏng “đóng cửa” (1764-1789). Chính sách “mở cửa hạn chế” (1789-1833).

Chính sách “mở cửa rộng rãi” (1834-1898). NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH “ĐÓNG CỬA” VÀ “MỞ CỬA” CỦA TÂY BAN NHA Ở THUỘC ĐỊA PHILIPPINES. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” là kết quả của tác động nội tại với bối cảnh quốc tế, khu vực. Tây Ban Nha đã chú trọng mục tiêu chính trị, tôn giáo hơn lợi ích kinh tế trong quá trình thực thi chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở Philippines.

Khoảng cách lớn giữa ban hành và thực thi chính sách “đóng cửa” ở thuộc địa Philippines. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” ở thuộc địa Philippines nằm trong “quỹ đạo” chung của đế chế Tây Ban Nha. Đối với Philippines. Đối với Tây Ban Nha.

138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt Lưu trữ chung của thuộc địa AGI Archivo General de Indias Tây Ban Nha NAP National Archive of Philippines Lưu trữ quốc gia Philippines EIC East India Company Công ty Đông Ấn Anh VOC Vereenigde Oost-Indische Compagnie Công ty Đông Ấn Hà Lan BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CNTT Chủ nghĩa trọng thương ĐNA Đông Nam Á vi MỘT SỐ THUẬT NGỮ TÂY BAN NHA SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha 1 Abaca Inner fiber of the plant woven Sợi tơ chuối, dệt thành gai into hemp dầu 2 Alcaldias Provinces Tỉnh Tổng đốc, Người đứng đầu Governor of a province, was 3 Alcade mayor một Tỉnh, được chỉ định bởi appointed by governor-general Toàn quyền 4 Ancabala Tax on goods Thuế đánh vào hàng hóa Thuế áp dụng đối với hàng 5 Almojarifazgo Tax applies to goods exported hóa xuất khẩu từ Seville from Seville to the West Indies. đến Tây Ấn Tòa án với 3 chức năng: Tribulnal which performed the lắng nghe những vấn đề triple function of hearing 6 Audiencia quan trọng, tư vấn cho Toàn important cases, advising the quyền, và đôi khi thực hiện governor, and sometimes chức năng dự thảo pháp initiating legislation.

A kinship group composed of Một nhóm quan hệ họ hàng 30-50 families. By the 7 Barangay gồm 30-50 gia đình. Đến nineteenth century it had thế kỷ XIX nó phát triển evolved into a mere political thành một đơn vị chính trị unit. 8 Boleta Voucher for shipping-space on Phiếu dành cho khoang chở the Galleon hàng trên các Galleon Cabezas de Thủ lĩnh của các barangay, 9 Barangay chiefs thay thế cho Datu thời kì barangay tiền Tây Ban Nha 10 Caja real Royal treasury Ngân khố hoàng gia Casa de 11 House of trade Phòng thương mại Contractacion 12 Cedulas Decrees Sắc lệnh 13 Consulado Tầng lớp thương nhân độc Exclusive traders class quyền Consulado de 14 Consulate of Manila Lãnh sự Manila Manila vii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Consejo de 15 Council of the Indies Hội đồng thuộc địa Indias 16 Datu Tộc trưởng trong thời kỳ Chieftain in preconquest times.

tiền Tây Ban Nha Các vùng lãnh thổ được uỷ Territories entrusted to one's thác cho một người cai care. Each encomienda was quản. Mỗi encomienda administered by a comendador. được quản lý bởi một chỉ Right to collect tribute from 17 Encomienda huy được chỉ định.

Họ có people in certain areas, with the quyền thu thuế từ người dân corresponding responsibility of ở một số khu vực, có trách providing protection and nhiệm tương ứng về bảo vệ spiritual administration. và quản lý tinh thần. 18 Galleon A big sailboat Thuyền buồm lớn Người đứng đầu các quận, Little governors, was elected huyện, thành phố (dưới 19 Gobernadorcillos yearly by prominent citizens of Tỉnh), được bầu lên hằng the town năm bởi những công dân sống lâu dài của thị trấn. 20 Legislative Council in the Hội đồng lập pháp ở Guardia Civil Philippines Philippines 21 Full–blooded Malay.

A native Người bản xứ Philippines, Indio Filipino. mang dòng máu Malay 22 Ilustrado The intellectual class. Tầng lớp trí thức Sắc lệnh của Giáo hoàng 23 Alexander VI về phân chia Inter caetera Bull of Alexander VI thế giới giữa Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha 24 “Within the walls”, “Walled Trong các bước tường, Intramuros city” thành phố bị cô lập Las Leyes de 25 Law of Indias Luật thuộc địa Indias 26 Mestizo Half-blooded Chinese Người Hoa lai 27 Tiếng Tây Ban Nha dùng Moors Muslim để gọi người Hồi giáo Tân Tây Ban Nha (lãnh thổ 28 thuộc Tây Ban Nha gồm Nueva España New Spain Trung Mĩ, Cuba, Puerto Rico và Philippines) Tổ chức cung cấp vốn cho Making loans for the Acapulco 29 Obras pías hoạt động thương mại trade Manila Galleon viii Thuật ngữ tiếng STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Tây Ban Nha Hệ thống mua sĩ hàng hóa 30 Pancada whole-sale purchase Tây Ban Nha áp dụng ở Manila 31 Polo Forced labor service Chế độ lao động cưỡng bức 32 Pueblo Town Thị trấn 33 Puerto de Japon The port of Japan Cảng Nhật Bản 34 Real Compania Công ty Hoàng gia The Royal Philippine Company de Filipinas Philippines (1785-1834) Phong trào tái chiếm đất đai của người Tây Ban Nha từ Reconquest of Spain from the 35 Reconquista tay người Hồi giáo ở bán Moors. đảo Iberia, từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XV 36 Royal Audiencia Supreme Court Tòa án tối cao 37 Regidor Town council Hội đồng thị trấn Thuật ngữ Tây Ban Nha dùng để gọi người Hoa.

38 Sangleys Chinese merchants Ghép của hai âm Xiang – ley, nghĩa là thương nhân di động 39 Tribulnal de Court of Auditors Tòa Kiểm toán Cuentas ix ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG, TIỀN TỆ CỔ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Đơn vị tiền tệ Quy đổi 1. Duro Tiền xu Tây Ban Nha, 1 Duro = 20 reales vellon 3. League Đơn vị đo chiều dài, 1 league=3 dặm Anh hoặc = 4,8 km 4. Peso Đơn vị tiền tệ Tây Ban Nha, 1 peso=8 reals 5.

Pico 1 pico=125 pounds=125x453.59237g= 56,699g Đơn vị đo lường sử dụng ở Trung Quốc, Nhật Bản, Đông 6. Picul Nam Á, 1picul=60-64kg 7. Quintal Đơn vị đo lường, 1 quintal= 50,8kg (Anh), hoặc =45. Reals Reals of silver, 8 reals=1peso 9.42 m3 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila (XVI, XVII) .2: Số thuyền buôn trung bình từ Trung Quốc đến Manila thế kỷ XVIII .1: Giá trị xuất nhập khẩu của các tàu buôn Mĩ với Philippines (1834 – 1854) .2: Tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu của Anh trong tổng giá trị xuất nhập khẩu Philippines (1837-1865) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Chính sách đóng cửa và mở cửa của tây ban nha ở thuộc địa philippines từ cuối thế kỷ xvi đến cuối thế kỷ xix luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách đóng/mở cửa TBN tại Philippines (Tk XVI-XIX)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter