Vai trò tiên lượng của dấu ấn sinh học sST2 trong suy tim - Luận án TS Nguyễn Đức Khánh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò sST2 trong tiên lượng suy tim, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho y học lâm sàng.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim
Số trang:
190 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim

Suy tim là hội chứng lâm sàng phức tạp. Bệnh gây gánh nặng y tế lớn và tỷ lệ tử vong cao. Đánh giá chính xác diễn tiến bệnh đóng vai trò sống còn. Các dấu ấn sinh học truyền thống như NT-proBNP hay Troponin phản ánh sự căng thành tim và tổn thương tế bào. Tuy nhiên, các chỉ số này chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác, béo phì và chức năng thận. Dấu ấn sinh học mới Soluble ST2 biomarker xuất hiện như một công cụ hỗ trợ vượt trội. Khảo sát sST2 huyết thanh cung cấp thông tin độc lập về tình trạng viêm và xơ hóa mô tim. Nhờ đó, việc tiên lượng suy tim mạn và tiên lượng suy tim cấp đạt độ chính xác cao hơn. Ứng dụng chỉ số sST2 giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ bệnh nhân nhanh chóng và hiệu quả trên lâm sàng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của Soluble ST2 biomarker

ST2 là thành viên thuộc họ thụ thể Interleukin-1 (IL-1). Thụ thể này tồn tại ở hai dạng chính gồm dạng gắn màng (ST2L) và dạng hòa tan (sST2). Dạng sST2 lưu hành tự do trong tuần hoàn máu. Nồng độ sST2 huyết thanh tăng nhanh khi cơ tim chịu áp lực căng giãn quá mức hoặc viêm nhiễm. Khác với các peptide lợi niệu, Soluble ST2 biomarker không bị biến thiên nhiều bởi chỉ số khối cơ thể (BMI) hay suy giảm chức năng thận. Yếu tố này giúp chỉ số sST2 duy trì độ tin cậy cao trên nhiều nhóm bệnh nhân tim mạch phức tạp. Xét nghiệm nồng độ sST2 bằng phương pháp ELISA hoặc miễn dịch định lượng cho kết quả nhanh chóng. Dấu ấn này phản ánh trung thực mức độ tổn thương cấu trúc tim đang diễn tiến.

1.2. Sự cần thiết của dấu ấn sST2 trong quản lý suy tim

Quản lý bệnh tim mạch đòi hỏi theo dõi liên tục và đánh giá đa chiều. Việc chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng thường dẫn đến can thiệp muộn. Đo lường chỉ số sST2 cho phép phát hiện sớm nguy cơ suy tim mất bù trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Khi kết hợp sST2 với NT-proBNP và Troponin siêu nhạy, khả năng dự báo biến cố tăng lên rõ rệt. Phương pháp tiếp cận đa dấu ấn sinh học giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao nhập viện lại hoặc tử vong. Từ đó, bác sĩ lâm sàng có thể chủ động điều chỉnh phác đồ điều trị nội khoa kịp thời. Điều này giảm thiểu đáng kể chi phí điều trị và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh suy tim.

II. Dấu ấn sST2 và trục IL 33 ST2 giúp tiên lượng suy tim

Trục tín hiệu IL-33/ST2 đóng vai trò then chốt trong cơ chế sinh bệnh học của tim mạch. Interleukin-33 (IL-33) là một cytokine gắn kết với thụ thể xuyên màng ST2L. Quá trình gắn kết này kích hoạt chuỗi phản ứng bảo vệ tế bào cơ tim. Cơ chế trên giúp chống lại phì đại tế bào và giảm hiện tượng chết theo chương trình. Tuy nhiên, khi tim chịu tải áp lực mạn tính, sST2 được phóng thích ồ ạt vào máu. sST2 hoạt động như một thụ thể mồi nhử cạnh tranh trực tiếp với ST2L. Sự gia tăng nồng độ sST2 huyết thanh ngăn chặn con đường truyền tín hiệu có lợi của IL-33. Hậu quả dẫn đến quá trình xơ hóa cơ tim (Myocardial fibrosis) bùng phát và thúc đẩy suy tim tiến triển nặng nề.

2.1. Cơ chế sinh học của trục tín hiệu IL 33 ST2 ở mô tim

Trục tín hiệu IL-33/ST2 là hệ thống đáp ứng sinh học quan trọng nhằm duy trì cân bằng nội môi cơ tim. Khi tim bị căng cơ học hoặc thiếu máu cục bộ, IL-33 được tiết ra từ tế bào nội mô và nguyên bào sợi. IL-33 liên kết với thụ thể ST2L để ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm. Con đường này bảo vệ mô tim khỏi hiện tượng phì đại và hoại tử tế bào. Dạng hòa tan Soluble ST2 biomarker ngăn cản liên kết giữa IL-33 và ST2L. Quá trình này cắt đứt cơ chế tự vệ tự nhiên của tim. Nồng độ sST2 huyết thanh tăng cao tỷ lệ thuận với mức độ căng cơ học và tổn thương mô sợi. Đây là cơ sở sinh lý bệnh vững chắc cho việc sử dụng sST2 trong theo dõi suy tim.

2.2. Mối liên hệ với xơ hóa cơ tim và tái cấu trúc thất

Hiện tượng xơ hóa cơ tim (Myocardial fibrosis) là đặc trưng bệnh học trung tâm của suy tim. Khi trục bảo vệ IL-33/ST2 bị vô hiệu hóa bởi sST2, nguyên bào sợi tăng sinh mạnh mẽ. Chất nền ngoại bào tích tụ quá mức làm cơ tim trở nên xơ cứng và giảm khả năng đàn hồi. Tình trạng này dẫn đến quá trình tái cấu trúc thất trái (Left ventricular remodeling) bất lợi. Thất trái giãn rộng, thành tim mỏng đi và phân suất tống máu suy giảm. Nồng độ sST2 huyết thanh tương quan chặt chẽ với kích thước buồng tim và mức độ xơ hóa trên cộng hưởng từ tim. Do đó, chỉ số sST2 là công cụ gián tiếp phản ánh tiến trình xơ hóa vi thể trong cấu trúc cơ tim.

III. Ý nghĩa ngưỡng sST2 35 ng mL trong tiên lượng suy tim

Điểm cắt sST2 (cutoff value) là thông số then chốt để phân loại mức độ rủi ro trên lâm sàng. Nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế và nghiên cứu tại Việt Nam đã xác lập ngưỡng sST2 35 ng/mL làm chuẩn mực phân tầng nguy cơ. Giá trị này chia bệnh nhân thành hai nhóm nguy cơ rõ rệt. Những người có nồng độ sST2 dưới 35 ng/mL có tiên lượng ổn định và tỷ lệ biến cố thấp. Ngược lại, nồng độ sST2 vượt ngưỡng 35 ng/mL cảnh báo nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch bất lợi. Điểm cắt sST2 (cutoff value) giúp tối ưu hóa việc phân nhóm bệnh nhân nội trú và ngoại trú. Việc đo lường định kỳ giúp bác sĩ nắm bắt diễn biến bệnh học nhanh chóng.

3.1. Giá trị của điểm cắt sST2 cutoff value 35 ng mL

Ngưỡng sST2 35 ng/mL được công nhận rộng rãi bởi Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) và Hội Tim mạch Châu Âu (ESC). Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có sST2 huyết thanh lớn hơn 35 ng/mL đối mặt với nguy cơ nhập viện lại tăng gấp nhiều lần. Tỷ lệ tử vong do tim mạch cũng tăng cao rõ rệt ở nhóm bệnh nhân này. Giá trị tiên đoán âm tính của ngưỡng 35 ng/mL rất cao. Kết quả sST2 thấp dưới ngưỡng cho phép khẳng định tình trạng suy tim đang được kiểm soát tốt. Điểm cắt này mang tính phổ quát và không cần hiệu chỉnh theo tuổi tác hay giới tính. Điều này tạo thuận lợi lớn cho thực hành lâm sàng thường quy tại các cơ sở y tế.

3.2. Thay đổi động học của chỉ số sST2 theo thời gian

Theo dõi động học chỉ số sST2 qua các lần tái khám mang lại giá trị lâm sàng cao hơn một lần đo đơn lẻ. Nồng độ sST2 huyết thanh giảm về dưới ngưỡng sST2 35 ng/mL sau điều trị chứng tỏ cơ tim đang hồi phục tốt. Hiện tượng tái cấu trúc thất trái (Left ventricular remodeling) có thể bị đảo ngược khi điều trị đạt hiệu quả. Ngược lại, nếu chỉ số sST2 duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng, nguy cơ thất bại điều trị là rất lớn. Những bệnh nhân này cần được theo dõi sát sao và tăng cường phác đồ nội khoa. Động học sST2 phản ánh đáp ứng sinh học thực tế của tế bào cơ tim đối với thuốc điều trị suy tim.

IV. Dấu ấn sST2 giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị suy tim

Điều trị suy tim hiện đại hướng đến cá thể hóa phác đồ theo từng hồ sơ sinh học bệnh nhân. Soluble ST2 biomarker đóng vai trò như chiếc la bàn định hướng liều lượng thuốc. Sự tăng cao của sST2 cảnh báo tình trạng xơ hóa cơ tim (Myocardial fibrosis) đang tiến triển mạnh. Bác sĩ có thể dựa vào dấu ấn này để nhanh chóng chuẩn độ các nhóm thuốc tim mạch trụ cột. Việc tối ưu hóa liều chẹn beta, ức chế men chuyển hoặc đối kháng thụ thể aldosterone giúp ức chế quá trình tái cấu trúc thất trái (Left ventricular remodeling). Theo dõi chỉ số sST2 giúp hạn chế tác dụng phụ của thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị nội khoa toàn diện.

4.1. Hướng dẫn chuẩn độ thuốc dựa trên nồng độ sST2

Nồng độ sST2 huyết thanh cao đòi hỏi tăng liều tích cực các thuốc ức chế hệ thần kinh thể dịch. Bệnh nhân có sST2 trên ngưỡng sST2 35 ng/mL thường hưởng lợi nhiều nhất khi nâng liều thuốc chẹn thụ thể beta và thuốc đối kháng aldosterone. Khi đạt liều đích tối ưu, nồng độ sST2 trong máu sẽ giảm dần tương ứng với mức độ giảm viêm và xơ hóa. Việc dùng sST2 để hướng dẫn điều trị giúp giảm thiểu nguy cơ quá liều hoặc thiếu liều. Phương pháp này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng khách quan và chính xác. Đây là bước tiến quan trọng trong mô hình điều trị suy tim dựa trên bằng chứng sinh học.

4.2. Phối hợp sST2 và NT proBNP trong theo dõi điều trị

Phối hợp sST2 cùng NT-proBNP tạo thành bộ đôi dấu ấn sinh học hoàn hảo trong quản lý bệnh tim mạch. NT-proBNP phản ánh áp lực căng thành tim và thể tích tuần hoàn. Trong khi đó, sST2 thể hiện mức độ viêm, hoại tử và xơ hóa cơ tim. Bệnh nhân có cả hai chỉ số đều thấp có nguy cơ biến cố thấp nhất. Trường hợp cả hai chỉ số đều tăng cao cảnh báo tiên lượng rất xấu và nguy cơ tử vong cao. Nếu chỉ có sST2 tăng nhưng NT-proBNP bình thường, quá trình tái cấu trúc mô vẫn đang âm thầm diễn ra. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về huyết động học và cấu trúc cơ tim.

V. Giá trị dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim tử vong

Tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong và tái nhập viện là mục tiêu cốt lõi của đánh giá suy tim. Luận án tiến sĩ y học đã chứng minh giá trị độc lập của sST2 trong dự báo các biến cố tim mạch nặng nề. Cả trong tiên lượng suy tim cấp lẫn tiên lượng suy tim mạn, sST2 đều thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Dấu ấn này không bị nhiễu bởi các yếu tố gây sai lệch thông thường như tuổi già, béo phì hay bệnh thận mạn tính kèm theo. Nhờ đó, việc xác định nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong tim mạch trở nên chính xác hơn bao giờ hết.

5.1. Vai trò của sST2 trong tiên lượng suy tim cấp

Tại khoa cấp cứu, việc phân loại bệnh nhân suy tim cấp đòi hỏi tốc độ và sự chuẩn xác tuyệt đối. Nồng độ sST2 huyết thanh tăng vọt trong đợt suy tim cấp mất bù. Mức sST2 đo tại thời điểm nhập viện dự báo chính xác nguy cơ tử vong trong vòng 30 ngày đến 1 năm. Bệnh nhân có Soluble ST2 biomarker vượt xa điểm cắt sST2 (cutoff value) cần được nhập phòng chăm sóc tích cực tim mạch. Khi nồng độ sST2 không giảm sau điều trị cấp cứu ban đầu, nguy cơ tái nhập viện sớm là rất cao. Dấu ấn này hỗ trợ quyết định thời điểm xuất viện an toàn cho người bệnh suy tim cấp.

5.2. Giá trị của sST2 trong tiên lượng suy tim mạn

Đối với bệnh nhân ngoại trú, tiên lượng suy tim mạn đóng vai trò then chốt trong theo dõi dài hạn. Khảo sát chỉ số sST2 định kỳ giúp phát hiện sớm các đợt mất bù tiềm ẩn. Bệnh nhân duy trì ngưỡng sST2 35 ng/mL ổn định có tỷ lệ sống sót sau 3 năm cao hơn đáng kể so với nhóm có chỉ số tăng cao. Dấu ấn này phản ánh tiến trình xơ hóa cơ tim (Myocardial fibrosis) và tái cấu trúc thất trái (Left ventricular remodeling) không ngừng nghỉ. Việc bổ sung sST2 vào các thang điểm tiên lượng truyền thống như MAGGIC hay Seattle Heart Model giúp nâng cao rõ rệt độ chính xác dự báo tử vong tim mạch.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về suy tim mạn
1.1.1. Định nghĩa suy tim mạn
1.1.2. Dịch tễ học của suy tim mạn
1.1.3. Sinh lý bệnh của suy tim
1.2. Vai trò các dấu ấn sinh học trong tiên lượng suy tim mạn
1.3. Tổng quan về hệ trục IL-33/ST2 và ST2 hòa tan
1.4. Các nghiên cứu của sST2 trong suy tim mạn
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc
2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Khảo sát đặc điểm dân số nghiên cứu
3.2. Khảo sát nồng độ, phân bố và đặc điểm sST2
3.3. Khảo sát mối liên quan giữa sST2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm điều trị trong suy tim mạn
3.4. Khảo sát vai trò tiên lượng của sST2 trong suy tim mạn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu
4.2. Nồng độ, phân bố và đặc điểm sST2
4.3. Mối liên quan giữa sST2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong suy tim
4.4. Vai trò tiên lượng của sST2 với các biến cố nhập viện do suy tim, tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân
HẠN CHẾ ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
PHỤ LỤC 1: Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu
PHỤ LỤC 2: Bảng thu thập số liệu
PHỤ LỤC 3: Quy trình xét nghiệm sST2
PHỤ LỤC 4: Triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể, nguyên nhân và phân loại suy tim mạn theo Hội tim Châu Âu 2016
PHỤ LỤC 5: Phác đồ điều trị suy tim của Bệnh viện Chợ Rẫy và Khuyến cáo chẩn đoán và điều trị suy tim của Hội Tim mạch học Việt Nam
PHỤ LỤC 6: Quyết định của Hội đồng Y đức
PHỤ LỤC 7: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học vai trò tiên lượng của dấu ấn sinh học sst2 trong suy tim

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC KHÁNH VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA DẤU ẤN SINH HỌC sST2 TRONG SUY TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC KHÁNH VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA DẤU ẤN SINH HỌC sST2 TRONG SUY TIM NGÀNH: NỘI TIM MẠCH MÃ SỐ: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.BS ĐẶNG VẠN PHƯỚC 2.BS LÊ THANH LIÊM TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Đức Khánh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT.i DANH MỤC CÁC BẢNG.iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH. Tổng quan về suy tim mạn.2 Vai trò các dấu ấn sinh học trong tiên lượng suy tim mạn.3 Tổng quan về hệ trục IL-33/ST2 và ST2 hòa tan.4 Các nghiên cứu của sST2 trong suy tim mạn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc.

Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.1 Khảo sát đặc điểm dân số nghiên cứu.2 Khảo sát nồng độ, phân bố và đặc điểm sST2.3 Khảo sát mối liên quan giữa sST2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm điều trị trong suy tim mạn.4 Khảo sát vai trò tiên lượng của sST2 trong suy tim mạn.1 Đặc điểm của dân số nghiên cứu.2 Nồng độ, phân bố và đặc điểm sST2.3 Mối liên quan giữa sST2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong suy tim .4 Vai trò tiên lượng của sST2 với các biến cố nhập viện do suy tim, tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân.113 HẠN CHẾ ĐỀ TÀI.

128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu PHỤ LỤC 2 Bảng thu thập số liệu PHỤ LỤC 3. Quy trình xét nghiệm sST2 PHỤ LỤC 4. Triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể, nguyên nhân và phân loại suy tim mạn theo Hội tim Châu Âu 2016 PHỤ LỤC 5.

Phác đồ điều trị suy tim của Bệnh viện Chợ Rẫy và Khuyến cáo chẩn đoán và điều trị suy tim của Hội Tim mạch học Việt Nam PHỤ LỤC 6. Quyết định của Hội đồng Y đức PHỤ LỤC 7. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BCTGN Bệnh cơ tim giãn nở BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính BTBS Bệnh tim bẩm sinh BVT Bệnh van tim CTTA Chẹn thụ thể angiotensin ĐKA Đối kháng thụ thể aldosterone ĐKTTTTh Đường kính thất trái cuối tâm thu ĐKTTTTg Đường kính thất trái cuối tâm trương ĐKNT Đường kính nhĩ trái ĐLC Độ lệch chuẩn ĐLCTƯĐ Độ lọc cầu thận ước đoán ĐTĐ Đái tháo đường HCMVMT Hội chứng mạch vành mạn tính HTL Hút thuốc lá KTC Khoảng tin cậy NMCT Nhồi máu cơ tim PSTM Phân suất tống máu PSTMTT Phân suất tống máu thất trái THA Tăng huyết áp TTTTTTh Thể tích thất trái cuối tâm thu TTTTTTg Thể tích thất trái cuối tâm trương ii TV-MNN Tử vong do mọi nguyên nhân TV-TM Tử vong do tim mạch TK-GC Thần kinh giao cảm UCMC Ức chế men chuyển ACC American College of Cardiology Trường môn Tim Hoa Kỳ AHA American Heart Association Hội Tim Hoa Kỳ AIC Akaike Information Criteria Tiêu chuẩn thông tin Akaike ANP Atrial-type natriuretic peptide Peptide lợi niệu loại nhĩ AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong BIC Bayes information criteria Tiêu chuẩn thông tin Bayes BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BNP B-type natriuretic peptide Peptide lợi niệu loại B BUN Blood Ure Nitrogen Ni-tơ Urê máu CABG Coronary artery bypass graft Phẫu thuật bắc cầu nối mạch surgery vành CKMB Creatine Kinase – MB CKMB Cre Creatinine Creatinin máu CRP C-reactive protein Protein phản ứng C cTn Cardiac troponin Troponin tim EF Ejection Fraction Phân suất tống máu ELISA Enzyme linked Kỹ thuật miễn dịch gắn enzym immunosorbent assay ESC European Society of Cardiology Hội Tim Châu Âu GDF-15 Growth differentiation factor-15 Yếu tố biệt hóa tăng trưởng 15 HDL High density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao HFpEF Heart Failure With Suy tim với phân suất tống Preserved Ejection Fraction máu bảo tồn iii HFrEF Heart Failure With Reduced Suy tim với phân suất tống Ejection Fraction máu giảm HFmrEF Heart Failure With Mid- Suy tim với phân suất tống Range Ejection Fraction máu giảm nhẹ HR Hazard Ratio Tỷ số nguy hại Hs- Tn T High sensitivity Troponin T Troponin T siêu nhạy IL Interleukin Interleukin Ig Immunoglobulin Immunoglobulin LDL Low density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp NHANES National Health and Nutrition Khảo sát dinh dưỡng và sức Examination Survey khoẻ quốc gia Hoa Kỳ NOS/ROS Nitric oxide synthase/ Men tổng hợp NO/ các phân tử reactive Oxy phản ứng oxygen species NT-proBNP N-terminal pro-hormone BNP Tiền chất BNP ở đầu tận N NYHA New York Heart Association Hội Tim New York Pro-ANF Pro-Atrial Natriuretic Factor Tiền yếu tố bài natri niệu nhĩ RAS Renin_Angiotensin System Hệ Renin-Angotensin ROC Receiver Operating Đường cong ROC Characteristic Curve ST2 Supperssion of Gen ức chế tính sinh ung 2 Tumorigenicity gene 2 sST2 Soluble isoform of ST 2 ST2 dạng hòa tan ST2L Transmembrane isoform of ST2 ST2 dạng xuyên màng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các phân tích gộp vai trò tiên lượng của sST2 trong suy tim mạn.2 Các nghiên cứu vai trò tiên lượng sST2 trong suy tim.1 Phân loại chỉ số khối cơ thể theo tiêu chuẩn châu Á – Thái Bình Dương .2 Tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu theo Tổ chức Y tế Thế Giới 225.3 Giá trị các biến số sử dụng trong nghiên cứu.1 Giá trị trung bình tần số tim và huyết áp.2 Đặc điểm giá trị xét nghiệm huyết học.3 Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa.4 Đặc điểm các trị số siêu âm tim.5 Đặc điểm điều trị nội khoa lúc thu dung và sau 6 tháng.6 Đặc điểm sST2 trong nghiên cứu.7 Mối liên quan giữa sST2 và các đặc điểm lâm sàng.8 Sự khác biệt nồng độ sST2 theo giới và chỉ số khối cơ thể.9 Sự khác biệt nồng độ sST2 và NT-proBNP theo phân độ NYHA.10 Nồng độ sST2 theo nguyên nhân suy tim.11 Sự khác biệt nồng độ sST2 ở các nhóm bệnh đồng mắc.12 Mối liên quan giữa các chỉ số xét nghiệm và nồng độ sST2.13 Liên quan giữa sST2 và NT-proBNP với các thông số siêu âm tim .14 Nồng độ sST2 theo số lần nhập viện.15 Nồng độ sST2 theo chỉ định các nhóm thuốc điều trị.16 Phân tích hồi quy Cox đơn biến tử vong do mọi nguyên nhân.17 Phân tích hồi quy Cox đa biến tử vong do mọi nguyên nhân.18 HR hiệu chỉnh theo biến cố tử vong do mọi nguyên nhân.19 Phân tích hồi quy Cox đơn biến đến tử vong do tim mạch.20 Phân tích hồi quy Cox đa biến tử vong do tim mạch.21 Các yếu tố tiên lượng độc lập tử vong do nguyên nhân tim mạch .22 Phân tích hồi quy Cox đơn biến nhập viện do suy tim.23 Phân tích hồi quy Cox đa biến nhập viện do suy tim.24 So sánh tỷ lệ các biến cố tim mạch theo phân nhóm nồng độ sST2 .25 Liên quan giữa nồng độ sST2 với tử vong do mọi nguyên nhân.26 So sánh giá trị thống kê C của giá trị sST2 và NT-proBNP.27 So sánh các mô hình tiên lượng.28 So sánh các mô hình tiên lượng kết hợp.29 Phân tích theo nhóm với biến cố tử vong do mọi nguyên nhân.1 Đặc điểm về tuổi trong các nghiên cứu.2 Đặc điểm bệnh đồng mắc trong các nghiên cứu.3 Đặc điểm PSTM trong các nghiên cứu.4 Đặc điểm các thông số siêu âm tim trong các nghiên cứu.5 Đặc điểm điều trị nội khoa trong các nghiên cứu.6 Đặc điểm nồng độ sST2 trong các nghiên cứu.7 Liên quan giữa sST2 và các chỉ số sinh hóa trong các nghiên cứu 111 Bảng 4.8 Liên quan giữa sST2 và NT-proBNP trong các nghiên cứu.9 Liên quan giữa sST2 và PSTM, TTTTTTg, ĐKNT trong các nghiên cứu.10 Tần suất các biến cố trong các nghiên cứu.11 Điểm cắt sST2 trong các nghiên cứu.119 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Tần suất suy tim mạn theo tuổi và giới.2 Tỷ lệ sống còn sau chẩn đoán suy tim mạn.3 Giá trị tiên lượng của sST2 theo điểm cắt 28 ng/ml.4 So sánh tiên lượng của sST2, NT-proBNP và troponin T.1 Phân bố giới tính theo các nhóm tuổi.2 Phân bố đặc điểm thể trạng của dân số nghiên cứu.3 Phân độ chức năng NYHA.4 Phân bố nguyên nhân suy tim mạn trong nghiên cứu.5 Tỷ lệ các bệnh đồng mắc.6 Phân bố số lượng các bệnh đồng mắc.7 Tỷ lệ (%) các triệu chứng cơ năng và thực thể.8 Phân bố thiếu máu mạn.9 Phân bố mức lọc cầu thận ước đoán.10 Đặc điểm X quang của dân số nghiên cứu.11 Biểu đồ tương quan giữa các chỉ số siêu âm tim.12 Biểu đồ phân bố của NT-proBNP.13 Tỷ lệ các biến cố cộng dồn sau 3,6,12 tháng theo dõi.14 Biểu đồ phân bố nguyên nhân tử vong.15 Tỷ lệ tần suất nhập viện trong 12 tháng.16 Phân bố nồng độ sST2.17 Phân bố nồng độ sST2 và NT-proBNP theo phân độ chức năng NYHA.18 Nồng độ sST2 và NT-proBNP theo số bệnh đồng mắc.19 Biểu đồ tương quan giữa nồng độ sST2 và NT-proBNP.20 Biểu đồ theo dõi sST2 và tử vong do mọi nguyên nhân theo thời gian.21 Đường cong ROC biểu diễn giá trị tiên đoán tử vong do mọi nguyên nhân của sST2.22 Đường biểu diễn tử vong do mọi nguyên nhân theo nồng độ sST2 .23 Đường cong ROC so sánh giá trị sST2 và NT-proBNP theo biến cố tử vong do mọi nguyên nhân.24 Đường cong ROC so sánh giá trị sST2 và NT-proBNP theo biến cố tử vong do tim mạch.25 Đường cong ROC so sánh giá trị sST2 và NT-proBNP theo biến cố nhập viện do suy tim.26 Tỷ lệ các biến cố tim mạch theo các phân nhóm của sST2 và NT- proBNP.86 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Cơ chế sinh lý bệnh suy tim.2 Sơ đồ chẩn đoán suy tim.3 Lược đồ các vùng gen khởi động giải mã gen ST2.4 Cấu trúc hai đồng dạng ST2 chính: ST2L và sST2.5 Cơ chế điều chỉnh tại chỗ và chức năng cytokine của IL-33.6 Chức năng viêm và miễn dịch động của hệ thống IL-33/ST2L.1 Sơ đồ tiến hành nghiên cứu.58 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Tần suất suy tim mạn trên thế giới.2 Các dấu ấn sinh học theo cơ chế sinh lý bệnh suy tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Khánh (2022). Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/vai-tro-tien-luong-dau-an-sinh-hoc-sst2-suy-tim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò sST2 trong tiên lượng suy tim, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho y học lâm sàng.

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dấu ấn sST2 trong tiên lượng suy tim: Luận án Tiến sĩ Y học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter