Luận án: Hiệu quả VOSCAP kiểm soát glucose, hóa sinh ĐTĐ type 2 tại Hà Nội
Luận án: Hiệu quả TPCN Voscap (lá vối ổi sen) cải thiện glucose máu, chỉ tiêu hóa sinh bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. VOSCAP Kiểm soát glucose máu ĐTĐ type 2 hiệu quả
Bệnh đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) đang là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt. Nhu cầu tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả, an toàn ngày càng cao. VOSCAP, một thực phẩm chức năng chiết xuất từ lá vối, ổi, sen, được nghiên cứu để giải quyết thách thức này. Sản phẩm hứa hẹn kiểm soát glucose máu, cải thiện các chỉ số hóa sinh cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện hiệu quả của VOSCAP, mang đến cái nhìn khoa học về tiềm năng của sản phẩm. Mục tiêu là cung cấp một lựa chọn hỗ trợ cho người bệnh, giảm gánh nặng từ các biến chứng. VOSCAP đại diện cho hướng đi mới trong quản lý tiểu đường, tận dụng y học cổ truyền kết hợp khoa học hiện đại.
1.1. Giới thiệu VOSCAP và thách thức ĐTĐ type 2
VOSCAP là viên uống chứa chiết xuất cô đặc từ lá vối, lá ổi, và lá sen. Sản phẩm ra đời nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Đái tháo đường type 2 đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin hoặc giảm tiết insulin. Bệnh dẫn đến glucose máu tăng cao mạn tính. Tình hình ĐTĐ type 2 tại Việt Nam và trên thế giới đang gia tăng đáng báo động. Các biến chứng tiểu đường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Tìm kiếm giải pháp hỗ trợ kiểm soát glucose máu, cải thiện sức khỏe tổng thể là cấp thiết. VOSCAP được phát triển dựa trên các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của từng thành phần thảo dược. Sản phẩm hướng tới mục tiêu cải thiện tình trạng bệnh mà không gây tác dụng phụ đáng kể.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu VOSCAP
Nghiên cứu VOSCAP đặt ra hai mục tiêu chính. Đầu tiên, đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn của sản phẩm. Điều này bao gồm khảo sát trên cả người khỏe mạnh và bệnh nhân ĐTĐ type 2. Thứ hai, đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc cải thiện một số chỉ tiêu hóa sinh. Các chỉ số như HbA1c, insulin, kháng insulin (HOMA-IR), lipid máu được theo dõi. Sản phẩm VOSCAP được thử nghiệm để xác định ảnh hưởng đến chức năng gan, thận. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của VOSCAP. Dữ liệu này giúp khẳng định VOSCAP là lựa chọn hỗ trợ điều trị tiểu đường đáng tin cậy.
II. Nghiên cứu khoa học về hiệu quả VOSCAP trên ĐTĐ
Nghiên cứu VOSCAP được thiết kế bài bản, bao gồm nhiều giai đoạn. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan, khoa học trong đánh giá hiệu quả. Các đối tượng tham gia nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Người khỏe mạnh và bệnh nhân ĐTĐ type 2 được phân nhóm ngẫu nhiên. Quy trình thử nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về khả năng của VOSCAP. Sản phẩm không chỉ kiểm soát đường huyết sau ăn. Nó còn cho thấy hiệu quả bền vững trong việc giảm các chỉ số liên quan đến ĐTĐ type 2. Kết quả này mở ra triển vọng mới cho việc ứng dụng VOSCAP trong quản lý bệnh. VOSCAP khẳng định vai trò như một thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị tiểu đường.
2.1. Thiết kế nghiên cứu khoa học VOSCAP trên bệnh nhân
Nghiên cứu VOSCAP được thực hiện theo hai giai đoạn chính. Giai đoạn 1 tập trung đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn. Thử nghiệm diễn ra trên cả đối tượng khỏe mạnh và bệnh nhân ĐTĐ type 2. Giai đoạn 2 là nghiên cứu can thiệp lâu dài, kéo dài 18 tuần. Đối tượng là bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu, cỡ mẫu được tính toán khoa học. Các chỉ số như glucose máu, HbA1c, HOMA-IR, lipid máu được thu thập. Công cụ phân tích và xử lý số liệu thống kê hiện đại được sử dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu.
2.2. Hiệu quả VOSCAP kiểm soát glucose máu sau ăn
Kết quả nghiên cứu cho thấy VOSCAP có khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn. Trên người khỏe mạnh, sản phẩm giúp giảm đáng kể mức tăng glucose máu. Chỉ số IAUC (Diện tích dưới đường cong tăng glucose máu) giảm rõ rệt. Đối với bệnh nhân ĐTĐ type 2, hiệu quả này càng thể hiện rõ. VOSCAP làm chậm quá trình hấp thu đường. Sản phẩm cũng giúp ổn định đường huyết sau khi ăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa các đỉnh đường huyết. Các đỉnh đường huyết thường gây hại cho cơ thể và làm tăng nguy cơ biến chứng tiểu đường. Khả năng này của VOSCAP được đánh giá cao. Nó chứng minh tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường hiệu quả.
2.3. VOSCAP giảm glucose máu lâu dài và HbA1c
Sau 12-18 tuần can thiệp, VOSCAP chứng minh hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài. Nồng độ glucose máu lúc đói và sau ăn ở nhóm dùng VOSCAP giảm đáng kể. Đặc biệt, chỉ số HbA1c (Hemoglobin glycated) được cải thiện rõ rệt. HbA1c là thước đo đường huyết trung bình trong 2-3 tháng. Việc giảm HbA1c cho thấy VOSCAP giúp kiểm soát đường huyết một cách bền vững. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng tiểu đường. Bệnh nhân tiểu đường type 2 có thể duy trì mức đường huyết ổn định hơn. VOSCAP cung cấp một phương án hỗ trợ đáng tin cậy cho việc quản lý ĐTĐ type 2.
III. VOSCAP cải thiện chỉ số hóa sinh giảm kháng insulin
Ngoài việc kiểm soát glucose máu, VOSCAP còn thể hiện nhiều lợi ích hóa sinh khác. Sản phẩm tác động tích cực đến chỉ số kháng insulin. Đây là một yếu tố then chốt trong bệnh ĐTĐ type 2. VOSCAP giúp cải thiện độ nhạy của cơ thể với insulin. Đồng thời, sản phẩm cũng góp phần điều hòa các chỉ số lipid máu. Các chỉ số về chức năng gan, thận cũng được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy VOSCAP có vai trò bảo vệ các cơ quan quan trọng này. Những cải thiện này không chỉ hỗ trợ điều trị tiểu đường. Chúng còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý đi kèm. VOSCAP mang lại giải pháp toàn diện cho sức khỏe của bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đây là một thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị tiểu đường hiệu quả.
3.1. VOSCAP giảm chỉ số kháng insulin HOMA IR
Chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong ĐTĐ type 2. Nghiên cứu VOSCAP chỉ ra rằng sản phẩm giúp giảm đáng kể chỉ số HOMA-IR. Điều này có nghĩa là VOSCAP cải thiện độ nhạy insulin của cơ thể. Tế bào sẽ hấp thu glucose hiệu quả hơn. Kháng insulin giảm giúp cơ thể sử dụng insulin tốt hơn. Kết quả này là một bước tiến lớn trong việc quản lý bệnh tiểu đường. Giảm kháng insulin giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. VOSCAP đóng góp vào việc ổn định chuyển hóa glucose. Đây là một lợi ích cốt lõi cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. Sản phẩm giúp hỗ trợ cơ thể tự điều chỉnh đường huyết.
3.2. Cải thiện lipid máu chức năng gan thận nhờ VOSCAP
Bệnh nhân ĐTĐ type 2 thường có rối loạn lipid máu và các vấn đề về gan, thận. VOSCAP đã cho thấy hiệu quả cải thiện các chỉ số này. Nồng độ cholesterol toàn phần và triglyceride giảm đáng kể. Đồng thời, VOSCAP giúp tăng nồng độ HDL-C (cholesterol tốt). Những thay đổi này làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. VOSCAP cũng được kiểm tra về tác động lên chức năng gan (AST, ALT) và thận (creatinin). Kết quả cho thấy sản phẩm không gây hại, thậm chí có xu hướng bảo vệ. Điều này khẳng định tính an toàn và lợi ích đa chiều của VOSCAP. Sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tổng thể, giảm gánh nặng biến chứng tiểu đường.
IV. Lợi ích VOSCAP đối với các chỉ số sức khỏe tổng thể
VOSCAP không chỉ tác động trực tiếp lên glucose máu và các chỉ số hóa sinh. Sản phẩm còn mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe bệnh nhân ĐTĐ type 2. Các chỉ số nhân trắc, mạch và huyết áp đều cho thấy sự ổn định. Điều này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể duy trì một lối sống khỏe mạnh hơn. VOSCAP cũng có ảnh hưởng tích cực đến khẩu phần ăn và tần suất tiêu thụ thực phẩm. Việc này gián tiếp hỗ trợ quản lý cân nặng và dinh dưỡng. Sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đường một cách toàn diện. VOSCAP giúp bệnh nhân đạt được sự cân bằng về thể chất và tinh thần. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị lâu dài.
4.1. VOSCAP ổn định các chỉ số nhân trắc huyết áp
Trong quá trình nghiên cứu, VOSCAP đã cho thấy khả năng duy trì ổn định các chỉ số nhân trắc. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân được giữ ở mức phù hợp. VOSCAP không gây tăng cân không mong muốn. Sản phẩm cũng giúp ổn định mạch và huyết áp. Nhiều bệnh nhân ĐTĐ type 2 thường kèm theo tăng huyết áp. Việc kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để tránh biến chứng tim mạch. VOSCAP hỗ trợ duy trì các chỉ số này trong giới hạn an toàn. Điều này góp phần vào việc quản lý bệnh tổng thể. VOSCAP cung cấp một phương án an toàn, toàn diện cho người bệnh tiểu đường.
4.2. Tác động tích cực VOSCAP lên khẩu phần dinh dưỡng
Nghiên cứu cũng ghi nhận một số thay đổi tích cực về khẩu phần ăn và tần suất tiêu thụ thực phẩm. Mặc dù không phải mục tiêu chính, VOSCAP có thể gián tiếp khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn. Bệnh nhân có ý thức hơn về chế độ dinh dưỡng. Việc kiểm soát đường huyết tốt hơn có thể giúp giảm cảm giác thèm ăn không lành mạnh. Từ đó, người bệnh tuân thủ chế độ ăn cho bệnh nhân ĐTĐ hiệu quả hơn. Điều này là một phần quan trọng của quản lý bệnh tiểu đường. VOSCAP không chỉ là một thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị. Sản phẩm còn góp phần vào việc thay đổi lối sống tích cực cho người bệnh.
V. Thành phần tự nhiên VOSCAP Lá vối ổi sen quý giá
VOSCAP được bào chế từ ba loại thảo dược quý: lá vối, lá ổi, và lá sen. Mỗi thành phần đều có những hoạt chất sinh học riêng. Các hoạt chất này đã được chứng minh có lợi trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại. Sự kết hợp của chúng tạo nên một công thức hiệp đồng. Công thức này tối ưu hóa khả năng kiểm soát glucose máu. Nó còn cải thiện các chỉ số hóa sinh cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. Sản phẩm tận dụng các polyphenol thảo dược có trong tự nhiên. Điều này mang lại một giải pháp an toàn, hiệu quả. VOSCAP là minh chứng cho việc ứng dụng khoa học vào phát triển thực phẩm chức năng. Sản phẩm hướng đến mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng.
5.1. Đặc tính lá vối lá ổi trong kiểm soát glucose máu
Lá vối từ lâu đã được biết đến với công dụng hạ đường huyết. Chiết xuất lá vối chứa nhiều hoạt chất có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase. Enzyme này chịu trách nhiệm phân giải tinh bột thành đường đơn. Lá ổi cũng là một dược liệu quý. Lá ổi giúp giảm hấp thu đường từ ruột. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng kiểm soát đường huyết sau ăn của lá ổi. Cả hai loại lá này đều giàu polyphenol. Polyphenol là chất chống oxy hóa mạnh. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Sự kết hợp của lá vối và lá ổi trong VOSCAP tạo nên tác động hiệp đồng. Tác động này tối ưu hóa khả năng kiểm soát glucose máu cho bệnh nhân tiểu đường.
5.2. Lá sen và các lợi ích bổ sung cho bệnh tiểu đường
Lá sen là thành phần thứ ba trong VOSCAP, mang lại nhiều lợi ích bổ sung. Lá sen nổi tiếng với khả năng hỗ trợ giảm mỡ máu. Lá sen cũng giúp cải thiện chuyển hóa lipid. Điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân ĐTĐ type 2. Rối loạn lipid máu là một yếu tố nguy cơ lớn cho bệnh tim mạch. Lá sen còn có tác dụng an thần, giúp cải thiện giấc ngủ. Giấc ngủ chất lượng có ảnh hưởng tích cực đến việc kiểm soát đường huyết. Các hoạt chất trong lá sen góp phần vào việc bảo vệ mạch máu. Chúng giảm nguy cơ biến chứng mạch máu nhỏ và lớn do tiểu đường. Sự có mặt của lá sen hoàn thiện công thức VOSCAP. Sản phẩm mang lại hiệu quả toàn diện cho bệnh nhân.
5.3. VOSCAP Giải pháp tự nhiên an toàn cho ĐTĐ type 2
VOSCAP là một thực phẩm chức năng được chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược tự nhiên. Điều này mang lại ưu điểm về độ an toàn. Sản phẩm ít gây tác dụng phụ so với các loại thuốc hóa dược. VOSCAP cung cấp một lựa chọn hỗ trợ điều trị tiểu đường type 2 hiệu quả. Sản phẩm giúp kiểm soát glucose máu, cải thiện các chỉ số hóa sinh quan trọng. Nghiên cứu đã chứng minh tính khoa học và hiệu quả của VOSCAP. Sản phẩm hứa hẹn trở thành một phần quan trọng trong phác đồ quản lý ĐTĐ type 2. VOSCAP mở ra hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng bệnh tật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG PHẠM THỊ LAN ANH HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT GLUCOSE MÁU, CẢI THIỆN MỘT SỐ CHỈ TIÊU HÓA SINH CỦA THỰC PHẨM CHỨC NĂNG CHIẾT XUẤT TỪ LÁ VỐI -ỔI- SEN (VOSCAP) TRÊN BỆNH NHÂN ĐTĐ TYPE 2 TẠI HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ: 62.03 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƢỠNG HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Phạm Thị Lan Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt. i Danh mục các bảng.
ii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình đái tháo đường trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình đái tháo đường trên thế giới. Tình hình đái tháo đường ở Việt Nam. Yếu tố nguy cơ và biến chứng của đái tháo đường type 2. Yếu tố nguy cơ.
Hậu quả của đái tháo đường type 2. Các chỉ số chẩn đoán, tiên lượng trong bệnh đái tháo đường và biến chứng đái tháo đường. Chỉ số glucose máu. Chỉ số HbA1c.
Chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin HOMA-IR .Xét nghiệm glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Chỉ số liên quan đến biến chứng ĐTĐ. Các biện pháp phòng và điều trị ĐTĐ type 2. Chế độ ăn cho bệnh nhân ĐTĐ.
Thuốc điều trị trong ĐTĐ. Polyphenol thảo dược trong việc hỗ trợ phòng và điều trị ĐTĐ. Hỗn hợp chiết xuất từ lá vối, lá ổi, lá sen (VOS) và một số kết quả bước đầu trong hỗ trợ phòng và điều trị đái tháo đường trên chuột đái tháo đường. Giới thiệu về lá vối, lá ổi, lá sen.
Một số kết quả nghiên cứu về hỗn hợp VOS chiết xuất từ là vối, lá ổi, lá sen. 31 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Giai đoạn 1: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu sau ăn của sản phẩm VOSCAP. Giai đoạn 2: Đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu lâu dài trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu .Tiêu chuẩn chọn lựa đối tượng. Địa điểm và thời gian nghiên cứu .Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu bệnh nhân đái tháo đường. Cỡ mẫu đối tượng khỏe mạnh. Chuẩn bị sản phẩm VOSCAP cho thử nghiệm. Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu.
Giai đoạn 1: Thử nghiệm glucose máu sau ăn. Giai đoạn 2: Đánh giá khả năng kiểm soát glucose máu cải thiện một số chỉ tiêu hóa sinh và sức khỏe của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tổ chức triển khai can thiệp .Theo dõi giám sát trong 18 tuần .Đánh giá kết quả theo từng giai đoạn. Nhân lực, tổ chức điều tra, đánh giá, theo dõi.
Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá. Thu thập số liệu giai đoạn 1. Thu thập số liệu giai đoạn 2. Phân tích và xử lý số liệu.
Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 59 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP.
Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh .Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người đái tháo đường. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của sản phẩm VOSCAP trên bệnh nhân đái tháo đường type 2. Đặc điểm chung của đối tượng tại thời điểm trước nghiên cứu. Một số đặc điểm ở bệnh nhân uống VOSCAP.
Sự thay đổi chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp trong 18 tuần nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp các chỉ số liên quan đến chuyển hóa glucose. Hiệu quả can thiệp đến chỉ số kháng Insulin. Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chuyển hóa lipid.
Sự thay đổi về các chỉ số liên quan đến chức năng gan, thận. Một số thay đổi về khẩu phần và tần xuất tiêu thụ thực phẩm. 82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn của VOSCAP.
Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên người khỏe mạnh. Hiệu quả kiểm soát glucose máu sau ăn trên bệnh nhân ĐTĐ. Hiệu quả kiểm soát lâu dài của VOSCAP trên glucose máu, HbA1c, kháng insulin và một số chỉ tiêu sinh hóa và sức khỏe khác. Một số đặc điểm cơ bản giữa 2 nhóm chứng và nhóm VOSCAP.
Hiệu quả can thiệp trên glucose máu, HbA1c sau 12 tuần. Hiệu quả can thiệp với chỉ số Insulin và chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) sau 12 tuần can thiệp. Sự thay đổi cholesterol, Triglycerid, HDLc và 1 số chỉ tiêu khác. 110 Điểm mạnh và điểm hạn chế của luận án.
113 Tính mới của luận án. 117 Tài liệu tham khảo Phụ lục i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA American Diabetes Association: Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể. CTV Cộng tác viên. GSV Giám sát viên GI Glycemic Index: Chỉ số glucose máu Hb Hemoglobin HOMA-Insulin Homeostasis Model of Assessment - Insulin Resistance: Chỉ số kháng Insulin IAUC Incremental Area Under Curve: Diện tích dưới đường cong tăng glucose máu IC Inhibitory Concentration): nồng độ ức chế 50% đối tượng thử NGSP National Glyco-hemoglobin Standarlization Progam: Chương trình chuẩn hóa theo hemoglobin JNC VII Joint National Committee 7: Liên ủy ban quốc gia 7 THA Tăng huyết áp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VOSCAP Viên vối, ổi, sen WHO World Health Organization: Tổ chức Y tế thế giới ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Thành phần của 1 Viên nang mềm VOSCAP 850 mg. Phân loại của Uỷ Ban Điều Trị Tăng Cholesterol ở người trưởng thành 2004 (APT III). Phân loại ĐTĐ theo hiệp hội đái tháo đường Mỹ ADA 2012. Phân loại huyết áp theo Liên ủy ban quốc gia về phòng ngừa, phát hiện, đánh giá và điều trị tăng huyết áp (JNC VII- 2003).
Biến số, chỉ số/ chỉ tiêu và phương pháp thu thập. Đặc điểm chung của đối tượng khỏe mạnh trước nghiên cứu. Nồng độ glucose máu của đối tượng khỏe mạnh tại các các thời điểm và giá trị diện tích dưới đường cong sau 2 ngày uống và không uống VOSCAP61 Bảng 3.Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ glucose máu tại các các thời điểm và giá trị diện tích dưới đường cong sau 2 ngày uống và không uống VOSCAP.
Đặc điểm chung của đối tượng trước nghiên cứu. Tình hình khám chữa bệnh trước nghiên cứu. Sử dụng thực phẩm chức năng, uống rượu bia, hút thuốc qua các giai đoạn. Chế độ dinh dưỡng và chế độ sinh hoạt trước nghiên cứu.
Một số đặc điểm riêng đối với nhóm uống VOSCAP trong 12 tuần. Số bệnh nhân thay đổi liều thuốc tân dược ở cả 2 nhóm. Các chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp trước và sau nghiên cứu. Các chỉ số nhân trắc, mạch, huyết áp giai đoạn T12 và T18.
Sự thay đổi nồng độ glucose máu, insulin và HbA1c. Tỷ lệ bệnh nhân có glucose máu ≤6,7 mmol/L và HbA1c≤ 6,5% sau 12 tuần can thiệp. Sự thay đổi về chỉ số kháng Insulin (HOMA-IR). Sự thay đổi nồng độ cholesterol, triglyceride và HDL-Cholesterol.
Sự thay đổi nồng độ cholesterol, triglyceride và HDL-Cholesterol, giữa T12 và T18. Sự thay đổi nồng độ AST, ALT, creatinin, acid uric. Sự thay đổi nồng độ AST, ALT, creatinin, acid uric T12 và T18. Các chất sinh năng lượng, chất xơ qua các giai đoạn thử nghiệm.
Khẩu phần các vi chất dinh dưỡng của bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tần xuất tiêu thụ lương thực thực phẩm trong 3 tháng qua của 2 nhóm tại 2 thời điểm T0 và T12. 85 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Sơ đồ 2. Qui trình thực hiện thử nghiệm kiểm soát glucose máu sau ăn .Qui trình thực hiện thử nghiệm lâm sàng.
Tăng glucose máu của người khỏe mạnh so với glucose máu ban đầu ở người khỏe mạnh. Tăng glucose máu sau ăn so với glucose máu ban đầu ở bệnh nhân đái tháo đường. Sự thay đổi nồng độ glucose máu khi can thiệp và ngừng can thiệp. Sự thay đổi về tỷ lệ (%) bệnh nhân có cholesterol <5,2 mmol/L sau 12 tuần can thiệp.
Sự thay đổi về tỷ lệ (%) bệnh nhân có Triglyceride <1,7 mmol/L sau 12 tuần can thiệp. 80 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 là một bệnh mạn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng và lối sống, có tốc độ phát triển rất nhanh ở nhiều nước trên thế giới. ĐTĐ cũng là một nhóm các bệnh chuyển hóa đặc trưng bởi tăng glucose máu mạn tính do hậu quả của sự thiếu hụt hoặc giảm hoạt động của Insulin hoặc kết hợp cả hai. Tăng glucose máu mạn tính trong ĐTĐ làm tổn thương, rối loạn và suy yếu chức năng nhiều cơ quan khác nhau đặc biệt tổn thương mắt, thận, thần kinh và tim mạch [133].
Năm 2010 theo ước tính, trên thế giới có khoảng 285 triệu người trưởng thành tuổi từ 20-79 bị ĐTĐ, con số đó tiếp tục gia tăng 154% từ năm 2010 đến năm 2030 trong đó chủ yếu là do sự gia tăng mạnh mẽ ở các nước đang phát triển, đặc biệt là ở Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á [115]. Tác động của ĐTĐ type 2 là làm gia tăng tỷ lệ tử vong, giảm chất lượng cuộc sống, đồng thời bệnh ĐTĐ, biến chứng ĐTĐ gây tăng gánh nặng kinh tế cho bản thân người bệnh, cho gia đình và cho xã hội [66]. Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nhanh chóng về kinh tế xã hội, cùng với sự thay đổi lối sống, đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2 chung của cả thế giới [115]. Năm 1990 điều tra tại Hà Nội, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 tương ứng là 1,2%, 0,96% và 2,52%.
Năm 2001 điều tra tại 4 thành phố lớn Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh tỷ lệ mắc bệnh là 4,0%, tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose máu là 10% [3]. Theo điều tra quốc gia về tỷ lệ ĐTĐ năm 2008, tỷ lệ bệnh ĐTĐ ở các đối tượng 30-64 tuổi tại các thành phố lớn là 7-10%. Như vậy chỉ sau 10 năm tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2 đã gia tăng trên 300% [25].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Hiệu quả TPCN Voscap (lá vối ổi sen) cải thiện glucose máu, chỉ tiêu hóa sinh bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Hà Nội.
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "VOSCAP: Kiểm soát glucose máu, cải thiện hóa sinh ĐTĐ type 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.