Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn HP - Trương Minh Sáng

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về các chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA trong huyết tương bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Đánh giá ý nghĩa lâm sàng.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. pylori và gốc tự do

Viêm dạ dày mạn tính là bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Bệnh thường liên quan đến nhiễm Helicobacter pylori. Stress oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Sự mất cân bằng giữa gốc tự do và hệ thống chống oxy hóa gây tổn thương tế bào. Các gốc tự do gây hại cấu trúc DNA, protein, lipid. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số chống oxy hóa và chỉ dấu stress oxy hóa trong huyết tương. Mục tiêu là hiểu rõ hơn bệnh lý. Việc này giúp tìm ra phương pháp chẩn đoán, điều trị hiệu quả hơn. Các cơ chế liên quan cần được làm rõ.

1.1. Khái niệm Stress Oxy hóa và gốc tự do

Stress oxy hóa xảy ra khi quá trình sản xuất gốc tự do vượt quá khả năng loại bỏ của hệ thống chống oxy hóa cơ thể. Gốc tự do là các phân tử có electron lẻ, rất không ổn định. Chúng gây phản ứng dây chuyền, phá hủy tế bào. Trong bệnh lý viêm, gốc tự do sản xuất nhiều. Các loại gốc tự do phổ biến bao gồm anion superoxid (O2•-), gốc hydroxyl (OH•). Sự tích lũy gốc tự do thúc đẩy quá trình viêm. Đây là yếu tố then chốt trong tổn thương mô. Việc kiểm soát gốc tự do rất cần thiết.

1.2. Cơ chế bệnh sinh Viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào viêm trong niêm mạc dạ dày. Các yếu tố như nhiễm khuẩn, thuốc, rượu bia góp phần. Quá trình viêm kéo dài dẫn đến biến đổi cấu trúc mô. Stress oxy hóa làm tăng cường phản ứng viêm. Các chất trung gian gây viêm được giải phóng. Tổn thương niêm mạc diễn ra liên tục. Điều này tạo điều kiện cho các bệnh lý nặng hơn phát triển. Helicobacter pylori thường là nguyên nhân chính.

1.3. Vai trò Helicobacter pylori trong stress oxy hóa

Helicobacter pylori là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày mạn tính. Vi khuẩn này kích thích sản xuất gốc tự do. H. pylori giải phóng các độc tố và enzyme. Chúng gây tổn thương trực tiếp niêm mạc. Đồng thời, H. pylori kích hoạt phản ứng miễn dịch. Các tế bào miễn dịch tạo ra lượng lớn gốc tự do. Điều này làm tăng mức độ stress oxy hóa. Nồng độ gốc tự do cao gây tổn thương oxy hóa. Chúng làm suy yếu hàng rào bảo vệ dạ dày. Việc loại bỏ H. pylori có thể giảm stress oxy hóa.

II.Đánh giá chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS huyết tương

Các chỉ số chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng. Chúng phản ánh khả năng bảo vệ cơ thể. Superoxide Dismutase (SOD), Glutathione Peroxidase (GPx) là các enzyme chống oxy hóa chính. Tổng năng lực chống oxy hóa (TAS) đánh giá khả năng tổng thể. Nghiên cứu đo lường các chỉ số này trong huyết tương. Mục đích là hiểu rõ trạng thái stress oxy hóa. Các chỉ số này cung cấp thông tin giá trị về tình trạng bệnh lý. Sự thay đổi của chúng gợi ý mức độ nghiêm trọng của viêm dạ dày mạn tính.

2.1. Superoxide Dismutase SOD trong viêm dạ dày

SOD là enzyme đầu tiên trong chuỗi bảo vệ chống oxy hóa. Nó chuyển đổi gốc tự do superoxide (O2•-) thành oxy và hydro peroxide. Hoạt động của SOD rất cần thiết để ngăn chặn tổn thương tế bào. Trong viêm dạ dày mạn tính, hoạt động của SOD có thể thay đổi. Nồng độ SOD huyết tương phản ánh khả năng phòng vệ. Sự suy giảm SOD có thể làm tăng mức độ stress oxy hóa. Enzyme này là một chỉ số chống oxy hóa quan trọng. Việc duy trì mức SOD tối ưu rất cần thiết.

2.2. Glutathione Peroxidase GPx và hoạt động chống oxy hóa

GPx là một enzyme chống oxy hóa khác. Nó khử hydro peroxide và các hydroperoxide hữu cơ thành nước. Enzyme này bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Hoạt động của GPx cần selen để hoạt động. Nồng độ GPx huyết tương cũng cung cấp thông tin về tình trạng chống oxy hóa. GPx giảm có thể chỉ ra sự quá tải stress oxy hóa. Cùng với SOD, GPx tạo thành tuyến phòng thủ mạnh mẽ. Khả năng hoạt động của GPx rất quan trọng.

2.3. Tổng năng lực chống oxy hóa TAS và ý nghĩa

TAS đo lường khả năng chống oxy hóa tổng thể của huyết tương. Nó bao gồm hoạt động của các enzyme và các chất chống oxy hóa phi enzyme. Các chất như vitamin C, vitamin E, glutathione đóng góp. TAS phản ánh năng lực tổng hợp của hệ thống chống oxy hóa. Mức TAS thấp cho thấy khả năng bảo vệ yếu. Điều này khiến cơ thể dễ bị tổn thương bởi gốc tự do. Đo TAS cung cấp cái nhìn toàn diện về trạng thái chống oxy hóa. Mức TAS có thể giảm ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính.

III.MDA Malondialdehyde Chỉ dấu stress oxy hóa huyết tương

Malondialdehyde (MDA) là một sản phẩm cuối cùng của quá trình peroxy hóa lipid. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng. MDA phản ánh mức độ tổn thương oxy hóa màng tế bào. Nồng độ MDA huyết tương thường tăng khi có stress oxy hóa. Đo lường MDA cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của gốc tự do. MDA là một chỉ số đáng tin cậy. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Việc theo dõi MDA rất hữu ích trong quản lý viêm dạ dày mạn tính.

3.1. MDA và quá trình peroxy hóa lipid

Peroxy hóa lipid là quá trình gốc tự do tấn công các acid béo không bão hòa. Các gốc tự do gây tổn thương màng tế bào. Điều này dẫn đến sự hình thành MDA. MDA là một hợp chất phản ứng cao. Nó có thể liên kết với protein và DNA. Điều này gây thêm tổn thương tế bào. Quá trình peroxy hóa lipid đóng vai trò trung tâm trong nhiều bệnh lý. Nó bao gồm cả viêm dạ dày mạn tính. Mức độ MDA phản ánh mức độ của quá trình này.

3.2. Nồng độ MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày

Nghiên cứu cho thấy nồng độ MDA huyết tương thường tăng cao. Đặc biệt là ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Sự tăng này phản ánh tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng. Niêm mạc dạ dày bị tổn thương do gốc tự do. Viêm mạn tính thúc đẩy quá trình này. Nồng độ MDA cao có thể là dấu hiệu tiên lượng. Nó cho thấy mức độ nặng của tổn thương niêm mạc. Sự chênh lệch nồng độ MDA giữa các nhóm bệnh nhân cần được chú ý.

3.3. Tương quan MDA với mức độ tổn thương

Nồng độ MDA huyết tương có thể tương quan với mức độ tổn thương. Mức độ này được đánh giá qua nội soi và mô bệnh học. MDA cao hơn thường đi kèm với viêm nặng hơn. Nó cũng liên quan đến các biến đổi mô học. Mối liên hệ này gợi ý MDA có thể là chỉ số hữu ích. Nó giúp theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng đánh giá hiệu quả điều trị. Cần nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan này.

IV.Mối liên hệ chỉ số SOD GPx TAS MDA với bệnh học

Các chỉ số chống oxy hóa (SOD, GPx, TAS) và chỉ dấu stress oxy hóa (MDA) có mối liên hệ mật thiết. Chúng liên quan đến hình ảnh nội soi và mô bệnh học. Việc phân tích mối liên hệ này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh của viêm dạ dày mạn tính. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán mới. Mối tương quan này cho phép đánh giá toàn diện tình trạng bệnh lý.

4.1. Liên quan với hình ảnh nội soi dạ dày

Hình ảnh nội soi dạ dày cung cấp cái nhìn trực tiếp về tổn thương niêm mạc. Các chỉ số sinh hóa có thể tương quan với mức độ viêm. Bệnh nhân có hình ảnh nội soi viêm nặng thường có thay đổi đáng kể. Nồng độ MDA huyết tương cao hơn. Trong khi đó, các chỉ số chống oxy hóa như SOD, GPx, TAS có thể giảm. Điều này cho thấy stress oxy hóa tăng mạnh. Khả năng bảo vệ bị suy yếu. Phát hiện này hỗ trợ chẩn đoán.

4.2. Liên quan với đặc điểm mô bệnh học viêm dạ dày

Đặc điểm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính. Các chỉ số stress oxy hóa có mối liên hệ với các phát hiện mô học. Ví dụ, viêm teo niêm mạc hoặc dị sản ruột có thể liên quan đến MDA tăng cao. Các enzyme chống oxy hóa suy giảm. Mức độ hoạt động của các tế bào viêm cũng ảnh hưởng đến các chỉ số này. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về vai trò của stress oxy hóa. Sự tương quan này củng cố tầm quan trọng của các chỉ số huyết tương.

4.3. Ảnh hưởng của Helicobacter pylori đến các chỉ số

Nhiễm Helicobacter pylori có ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ số. Bệnh nhân dương tính với H. pylori thường có mức độ stress oxy hóa cao hơn. Nồng độ MDA huyết tương tăng đáng kể. Đồng thời, hoạt động của SOD, GPx và TAS thường giảm. So với nhóm H. pylori âm tính, sự khác biệt này rõ rệt. H. pylori làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng oxy hóa. Điều này góp phần vào tiến triển của viêm dạ dày mạn tính. Việc điều trị H. pylori có thể cải thiện các chỉ số này.

V.Ứng dụng chỉ số chống oxy hóa trong chẩn đoán viêm dạ dày

Nghiên cứu các chỉ số chống oxy hóa và stress oxy hóa mở ra tiềm năng. Chúng có thể được ứng dụng trong chẩn đoán và theo dõi viêm dạ dày mạn tính. Việc sử dụng các chỉ số huyết tương ít xâm lấn hơn. Điều này mang lại lợi ích cho bệnh nhân. Các chỉ số này có thể bổ sung cho các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tình trạng sinh hóa của bệnh. Khả năng này rất hứa hẹn trong y học lâm sàng.

5.1. Tiềm năng xét nghiệm huyết tương

Xét nghiệm huyết tương để định lượng SOD, GPx, TAS, MDA là phương pháp tiện lợi. Nó ít gây khó chịu cho bệnh nhân hơn nội soi. Các chỉ số này có thể được dùng như chỉ dấu sinh học. Chúng giúp sàng lọc ban đầu hoặc theo dõi hiệu quả điều trị. Sự thay đổi của các chỉ số có thể cảnh báo sớm tình trạng stress oxy hóa. Đây là yếu tố nguy cơ cho các biến chứng. Phương pháp này mang lại tiện ích lớn.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển lâm sàng

Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu này cần xác định rõ ngưỡng giá trị. Nó cũng cần đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ số. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm là cần thiết. Điều này giúp các chỉ số này được ứng dụng rộng rãi. Phát triển các bộ kit xét nghiệm nhanh có thể là hướng đi. Các chỉ số này có thể trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng trong quản lý viêm dạ dày mạn tính. Tiếp tục nghiên cứu là cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số chống oxy hóa sod gpx tas và mda huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG MINH SÁNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ CHỐNG OXI HÓA SOD, GPx, TAS VÀ MDA HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN TÍNH CÓ NHIỄM VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG MINH SÁNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ CHỐNG OXI HÓA SOD, GPx, TAS VÀ MDA HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN TÍNH CÓ NHIỄM VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Duy Thắng 2. Nguyễn Bá Vượng HÀ NỘI 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ Trương Minh Sáng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của quý Thầy, Cô giáo, các nhà Khoa học, các anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân yêu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Ban Giám đốc Học viện Quân y cùng các phòng ban khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn PGS. Trần Việt Tú và Bộ môn Nội tiêu hóa Học viện Quân y đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Duy Thắng, PGS. Nguyễn Bá Vượng đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.Tôi xin cám ơn quý Thầy, Cô giáo đã tham gia giảng dạy và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian qua. Tôi xin được tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đến quý Thầy Giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian, công sức chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ thành công luận án.

Tôi chân thành cảm ơn PGS. Hồ Anh Sơn đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu và nghiên cứu khoa học. Tôi chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa, phòng Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn gia đình, người thân, bạn bè và các đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.Trương Minh Sáng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tìm hiểu một số vấn đề về viêm dạ dày mạn. Đặc điểm dịch tễ. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh.

Lâm sàng và chẩn đoán viêm dạ dày mạn. Phân loại viêm dạ dày mạn. Một số vấn đề về gốc tự do và trạng thái stress oxy hóa trong y sinh học. Khái niệm về gốc tự do.

Đặc điểm gốc tự do. Các loại gốc tự do. Hệ thống chống oxy hóa. Khái niệm trạng thái stress oxy hóa.

Stress oxi hóa ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Đánh giá tình trạng stress oxy hóa. Một số nghiên cứu về stress oxy hóa trong viêm dạ dày mạn tính. Trên thế giới.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Nhóm viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori dương tính. Nhóm viêm dạ dày mạn Helicobacter pylori âm tính. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành. Chỉ tiêu nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và nồng độ một số chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có vi khuẩn Helicobacter Pylori.

Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori ở nhóm nghiên cứu.

Kết quả xét nghiệm chỉ số SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi, mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Mối liên quan với tuổi. Mối liên quan với giới tính.

Mối liên quan với đặc điểm nội soi. Mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và một số chất chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Đặc điểm tuổi và giới.

Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori.

Kết quả xét nghiệm nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Liên quan với tuổi và giới. Mối liên quan với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori.114 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.125 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 (-) Âm tính 2 (+) Dương tính 3 O 2 Anion superoxid 1 4 O2 Oxy đơn bội 5 ADP Adenosine diphosphate 6 AMP Adenosine Mono Phosphate 7 ATP Adenosine Tri Phosphate 8 BabA Blood group antigen binding Adhesin Yếu tố kết dính kháng nguyên nhóm máu 9 BCĐN Bạch cầu đơn nhân 10 BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính 11 BN Bệnh nhân 12 Cag PAI Cag pathogenicity Island 13 CagA Cytoxin asociated gene A 14 CLO test Campylobacter-like organism test Thử nghiệm urease 15 DD -TT Dạ dày - Tá tràng 16 DNA DeoxyriboNucleic Acid 17 DSR Dị sản ruột 18 EC Năng lượng 19 G6- PDH Dehydrogenase- Glucose 6- Phosphate 20 GPx Glutathione Peroxydase 21 GSH Glutathion dạng khử 22 GS-SG Glutathion dạng oxi hóa 23 H.

Pylori Helicobacter pylori 24 HE Nhuộm Hematoxylin - Eosin TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 25 HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao 26 HRP Horseradish Peroxydase 27 HV Hang vị 28 IL Interleukin 29 iNOS Induced Nitric oxide Synthase 30 LO• Gốc Alkoxyl 31 LOO• Peroxyl 32 LPS Lipopolysaccaride 33 MBH Mô bệnh học 34 MDA MalonDiAldehyde 35 NADPH Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate 36 NC Nghiên cứu 37 NSAIDs Thuốc chống viêm Non- Steroid (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) 38 OH Gốc Hydroxyl 39 OHdG HydroxydeoxyGuanosine 40 OLGA Operative Link for Gastritis Assessement Liên kết hoạt động đánh giá viêm dạ dày 41 PAS Periodic Acid Shiff 42 PCR Polymerase Chained Reaction 43 PPI Proton pump inhibitors Thuốc ức chế bơm proton 44 PPP Pentose phosphate 45 R Gốc hữu cơ 46 RNS Reactive Nitrogen Species Dạng nitrogen hoạt động 47 ROOR Peroxid TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 48 ROS Reactive oxygen Species Dạng oxy hoạt động 49 RS• Gốc thyil 50 RS-SR Hợp chất Disulfur 51 SOD Super Oxide Dismutase 52 TAS Total Antioxydant Status Trạng thái chống oxy hóa toàn phần 53 TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u 54 TV Thân vị 55 UBT Urea Breath Test 56 UTDD Ung thư dạ dày 57 VacA Vacuolating associated cytotoxin gene A 58 VDDM Viêm dạ dày mạn tính 59 VMTHĐ Viêm mạn tính hoạt động 60 VMTKHĐ Viêm mạn tính không hoạt động DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Các triệu chứng lâm sàng.

Kết quả trung bình xét nghiệm công thức máu. Kết quả trung bình xét nghiệm một số chỉ số sinh hóa. Vị trí tổn thương trên nội soi. Số lượng vị trí tổn thương trên nội soi.

Đặc điểm tổn thương trên nội soi theo phân loại Sydney. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học theo mức độ nhiễm vi khuẩn. Tỷ lệ định lượng được SOD, GPx, TAS và MDA.

Nồng độ SOD huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Nồng độ GPx huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Nồng độ TAS huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Nồng độ MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn.

Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với tuổi.

Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA.79 huyết tương với giới tính. Mối liên quan giữa SOD huyết tương với tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa GPx huyết tương với tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa MDA huyết tương với tổn thương nội soi.

Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.83 tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA.84 huyết tương với số lượng vị trí tổn thương. Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với.85 mức độ tổn thương mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với.86 mức độ tổn thường mô bệnh học.

Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với.87 mức độ tổn thương mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.88 mức độ tổn thương mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với.89 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với.90 loạn sản, dị sản.

Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với.91 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.91 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết ….tương với mức độ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori trên … …………….mô bệnh học. Giá trị p trong phân tích đa biến liên quan giữa SOD, GPx, ……….

TAS và MDA huyết tương với một số đặc điểm của bệnh nhân.viêm dạ dày mạn tính. 93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố theo tuổi ở các nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố theo giới ở các nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Mức độ nhiễm Helicobacter pylori. Nồng độ SOD huyết tương ở bệnh nhân VDDM có H. Nồng độ GPx huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Nồng độ TAS huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobarter pylori.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về các chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA trong huyết tương bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Đánh giá ý nghĩa lâm sàng.

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA huyết tương viêm dạ dày mạn HP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter