Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản bể

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khớp háng sau 1 năm.

Chuyên ngành

Ngoại Tiết Niệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bệnh lý và phẫu thuật hẹp khúc nối NQ BT

Bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản - bể thận là tình trạng tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản. Tình trạng này gây ứ nước bể thận, suy giảm chức năng thận nếu không được điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn chức năng thận. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm siêu âm, niệu ký nội tĩnh mạch (UIV), chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và xạ hình thận. Những kỹ thuật này giúp đánh giá mức độ ứ nước, chức năng thận và định hướng phương pháp điều trị. Trong lịch sử, phẫu thuật tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ kỹ thuật mổ mở truyền thống đến phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn. Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa việc điều trị, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân như thời gian hồi phục nhanh hơn, ít đau hơn và tính thẩm mỹ cao hơn. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối kiểu cắt rời hiện là một kỹ thuật tiên tiến, được áp dụng rộng rãi với hiệu quả cao.

1.1. Bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản bể thận

Hẹp khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây thận ứ nước. Tình trạng này dẫn đến giãn nở bể thận, đài thận, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau vùng thắt lưng, nhiễm khuẩn niệu tái phát, và đôi khi là sỏi thận kết hợp. Việc chẩn đoán cần kết hợp khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Siêu âm giúp phát hiện thận ứ nước và mức độ giãn. UIV cung cấp thông tin về hình thái đường tiết niệu, vị trí hẹp. CT scan đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu, mạch máu bất thường. Xạ hình thận đánh giá chức năng bài tiết của từng thận, mức độ tắc nghẽn. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, tránh biến chứng như suy thận, mất chức năng thận. Hiểu rõ bệnh lý giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.

1.2. Lịch sử phát triển phẫu thuật tạo hình NQ BT

Phẫu thuật tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận đã có một quá trình phát triển đáng kể. Ban đầu, các kỹ thuật mổ mở là phương pháp điều trị chính, như kỹ thuật Anderson-Hynes, với tỷ lệ thành công cao nhưng có nhược điểm về xâm lấn. Sự ra đời của phẫu thuật nội soi đã mở ra kỷ nguyên mới. Phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích về tính thẩm mỹ, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi nhanh chóng. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối kiểu cắt rời là một bước tiến quan trọng. Phương pháp này kết hợp các nguyên tắc của phẫu thuật mổ mở truyền thống với ưu điểm của nội soi. Kỹ thuật cắt rời khúc nối bị hẹp, tạo hình lại bể thận và niệu quản, sau đó nối lại. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc giải quyết tình trạng hẹp khúc nối, khôi phục dòng chảy nước tiểu bình thường và bảo tồn chức năng thận.

II.Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật NSSPM tạo hình NQ BT

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc (NSSPM) tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT) kiểu cắt rời. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán hẹp khúc nối NQ-BT và được chỉ định phẫu thuật. Tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Việc này giúp kết quả nghiên cứu khách quan và có giá trị ứng dụng. Kỹ thuật phẫu thuật được chuẩn hóa, bao gồm các bước tiếp cận sau phúc mạc, cắt bỏ phần niệu quản hẹp, tạo hình lại bể thận và niệu quản, sau đó nối lại bằng chỉ khâu. Ống thông JJ thường được đặt để hỗ trợ lành thương. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế nhằm thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng trước, trong và sau phẫu thuật. Các biến số nghiên cứu được định nghĩa cụ thể để đánh giá một cách toàn diện. Việc theo dõi bệnh nhân sau mổ là cần thiết để đánh giá kết quả lâu dài và phát hiện các biến chứng muộn. Xử lý số liệu thống kê giúp phân tích mối liên quan giữa các yếu tố và kết quả điều trị.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản - bể thận. Các bệnh nhân này cần có chỉ định phẫu thuật. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi phù hợp (trẻ em và người lớn), tình trạng sức khỏe ổn định, và bằng chứng chẩn đoán hình ảnh rõ ràng về hẹp khúc nối. Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật thận cùng bên hoặc có bệnh lý phối hợp nặng nề có thể bị loại trừ để đảm bảo an toàn và tính khách quan của nghiên cứu. Việc xác định rõ ràng các tiêu chuẩn này giúp hạn chế sai số và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán để đảm bảo đủ sức mạnh thống kê, cho phép đưa ra kết luận có ý nghĩa. Mẫu nghiên cứu đại diện cho phổ bệnh nhân hẹp khúc nối, từ đó kết quả có thể khái quát hóa. Quy trình chọn bệnh được thực hiện cẩn thận để đảm bảo đạo đức y tế.

2.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi sau phúc mạc

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối kiểu cắt rời là kỹ thuật chính được nghiên cứu. Đường vào sau phúc mạc được ưu tiên do ít xâm lấn hơn đường trong phúc mạc, tránh can thiệp vào khoang ổ bụng. Các bước phẫu thuật bao gồm tạo khoang sau phúc mạc bằng bóng hoặc bơm khí CO2, đặt trocar. Sau đó, tiến hành bộc lộ niệu quản và bể thận. Phần khúc nối bị hẹp được cắt bỏ hoàn toàn. Bể thận có thể được thu nhỏ nếu giãn quá mức. Niệu quản được tạo hình lại, sau đó nối với bể thận bằng chỉ khâu. Ống thông JJ thường được đặt qua chỗ nối để duy trì sự thông suốt và hỗ trợ quá trình lành thương. Việc đặt ống thông JJ giúp giảm nguy cơ hẹp lại và tạo điều kiện cho nước tiểu lưu thông. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trang thiết bị hiện đại. Các ưu điểm của phương pháp này bao gồm giảm mất máu, giảm đau sau mổ, và thời gian hồi phục nhanh.

2.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị

Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Tiêu chuẩn đánh giá bao gồm cải thiện lâm sàng, kết quả cận lâm sàng và hình ảnh học. Về lâm sàng, sự biến mất của các triệu chứng đau lưng, nhiễm khuẩn niệu là dấu hiệu tích cực. Cận lâm sàng theo dõi chức năng thận bằng xét nghiệm máu và nước tiểu. Về hình ảnh học, siêu âm sau mổ 3 tháng, 6 tháng và 1 năm đánh giá mức độ giảm ứ nước bể thận. UIV và CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết về sự thông suốt của khúc nối. Xạ hình thận đánh giá sự phục hồi chức năng bài tiết của thận bệnh lý. Tiêu chuẩn thành công của phẫu thuật được định nghĩa rõ ràng, thường bao gồm cải thiện lâm sàng, giảm ứ nước trên siêu âm và cải thiện chức năng thận. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng như hẹp lại khúc nối hoặc nhiễm khuẩn.

III.Kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình NQ BT

Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT) kiểu cắt rời mang lại hiệu quả cao. Hầu hết bệnh nhân đều có cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng và các chỉ số hình ảnh học. Thời gian mổ và thời gian nằm viện được ghi nhận, phản ánh tính ưu việt của phương pháp nội soi. Các biến chứng trong và sau mổ được theo dõi chặt chẽ, với tỷ lệ thấp và khả năng kiểm soát tốt. Đặc biệt, kết quả hình ảnh học sau mổ, như siêu âm, UIV, và CT scan, đã chứng minh sự giảm rõ rệt tình trạng thận ứ nước và sự phục hồi của đường dẫn niệu. Chức năng thận bệnh lý cũng được cải thiện trên xạ hình. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật này được đánh giá cao, góp phần bảo tồn chức năng thận và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Những phân tích chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cũng được thực hiện, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và diễn tiến hậu phẫu

Trước phẫu thuật, các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân được ghi nhận, bao gồm tuổi, giới tính, triệu chứng khởi phát và tiền sử bệnh. Đa số bệnh nhân nhập viện với các triệu chứng đau thắt lưng, nhiễm khuẩn niệu hoặc phát hiện thận ứ nước qua siêu âm. Sau phẫu thuật, diễn tiến hậu phẫu thường thuận lợi. Thời gian mổ trung bình được ghi nhận, phản ánh tính hiệu quả của kỹ thuật nội soi. Bệnh nhân thường ít đau, nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau thấp. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể so với mổ mở truyền thống, tạo điều kiện cho bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động bình thường. Các biến chứng sớm như tràn khí dưới da, chảy máu được theo dõi. Tỷ lệ biến chứng này thấp và thường được xử trí thành công. Kết quả lâm sàng sau mổ cho thấy sự biến mất hoặc giảm đáng kể các triệu chứng ban đầu, khẳng định hiệu quả điều trị của phương pháp.

3.2. Kết quả hình ảnh học sau phẫu thuật

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận không thể thiếu các khảo sát hình ảnh học định kỳ. Sau 3 tháng, 6 tháng và 1 năm, bệnh nhân được siêu âm, UIV và CT scan lại. Kết quả siêu âm cho thấy sự giảm phân độ rõ rệt của thận ứ nước ở đa số bệnh nhân. Đường kính bể thận và niệu quản giãn cũng được cải thiện. UIV và CT scan xác nhận sự thông suốt của khúc nối, không còn dấu hiệu tắc nghẽn. Hình ảnh cho thấy sự tái tạo thành công của đường dẫn niệu. Ngoài ra, xạ hình thận được thực hiện để đánh giá chức năng thận. Chỉ số độ bài xuất và chức năng từng thận (split function) cho thấy sự phục hồi hoặc duy trì chức năng thận bệnh lý. Những kết quả hình ảnh học này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả giải phẫu và sinh lý của phẫu thuật, khẳng định khả năng khôi phục dòng chảy nước tiểu.

3.3. Tỷ lệ thành công và biến chứng của phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận kiểu cắt rời đạt tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ này được đánh giá dựa trên sự cải thiện lâm sàng, giảm ứ nước trên hình ảnh học và không có biến chứng nghiêm trọng. Các tai biến trong mổ, như tổn thương mạch máu hoặc cơ quan lân cận, rất hiếm gặp nhờ vào kỹ thuật nội soi tinh vi và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Biến chứng hậu phẫu có thể bao gồm nhiễm khuẩn tiết niệu, rò nước tiểu hoặc hẹp lại chỗ nối. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng này cũng được kiểm soát ở mức thấp. Việc đặt ống thông JJ trong mổ giúp giảm nguy cơ rò nước tiểu và hẹp lại. Trong trường hợp hẹp lại khúc nối, các phương pháp xử trí như đặt stent hoặc phẫu thuật lại có thể được cân nhắc. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tần suất các biến chứng và cách xử trí, giúp các bác sĩ có cái nhìn toàn diện về phương pháp này.

IV.Đánh giá yếu tố ảnh hưởng hiệu quả phẫu thuật NQ BT

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT). Một trong những yếu tố quan trọng là sự hiện diện của mạch máu bất thường cực dưới liên quan đến khúc nối. So sánh kết quả giữa nhóm có và không có mạch máu bất thường giúp hiểu rõ hơn về thách thức trong phẫu thuật. Ngoài ra, kỹ thuật mổ được áp dụng, đặc biệt là việc cắt rời và chuyển vị, cũng được đánh giá. Kết quả phẫu thuật ở nhóm bệnh nhân trẻ em và người lớn được so sánh, nhằm xác định sự khác biệt trong đáp ứng điều trị. Yếu tố nhiễm khuẩn niệu trước mổ, được xác định qua cấy nước tiểu, cũng được xem xét về tác động đến kết quả. Cuối cùng, việc cắt nhỏ bể thận giãn trong phẫu thuật là một kỹ thuật bổ trợ được phân tích để xem xét lợi ích của nó. Các phân tích này cung cấp thông tin giá trị cho việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của mạch máu bất thường và kỹ thuật mổ

Mạch máu bất thường (MMBT) cực dưới liên quan đến khúc nối niệu quản - bể thận được coi là một yếu tố nguy cơ cho sự thành công của phẫu thuật. Sự hiện diện của MMBT có thể gây chèn ép niệu quản, dẫn đến hẹp khúc nối và thách thức trong quá trình phẫu thuật. Nghiên cứu đã so sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm bệnh nhân có và không có MMBT. Kết quả cho thấy MMBT có thể ảnh hưởng đến thời gian mổ hoặc một số biến chứng nhất định, nhưng không nhất thiết làm giảm tỷ lệ thành công chung của phẫu thuật nếu được xử trí đúng cách. Các kỹ thuật mổ, đặc biệt là kỹ thuật cắt rời khúc nối và chuyển vị, được phân tích chi tiết. Kỹ thuật cắt rời cho phép loại bỏ hoàn toàn phần niệu quản hẹp và tái tạo khúc nối một cách tối ưu. Việc áp dụng các kỹ thuật tạo hình khác nhau cũng được xem xét để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Hiểu rõ ảnh hưởng của MMBT giúp phẫu thuật viên có chiến lược phù hợp trong quá trình phẫu thuật.

4.2. Khác biệt kết quả giữa trẻ em và người lớn

Bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản - bể thận có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, nhưng có những đặc điểm khác biệt về sinh lý và giải phẫu. Nghiên cứu đã so sánh kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối giữa hai nhóm bệnh nhân này. Mặc dù phẫu thuật nội soi đã chứng minh hiệu quả ở cả hai nhóm, có thể có sự khác biệt về thời gian hồi phục, tỷ lệ biến chứng hoặc kết quả chức năng thận. Đối với trẻ em, việc phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối đòi hỏi sự tinh tế cao hơn do kích thước cơ quan nhỏ và quá trình phát triển liên tục của thận. Kỹ thuật này vẫn an toàn và hiệu quả, với tỷ lệ thành công tương đương hoặc thậm chí tốt hơn ở người lớn trong một số nghiên cứu. Các yếu tố như khả năng hợp tác của bệnh nhân, nguy cơ gây mê cũng cần được xem xét. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng kỹ thuật này cho các đối tượng khác nhau.

4.3. Vai trò của nhiễm khuẩn niệu và cắt nhỏ bể thận

Nhiễm khuẩn niệu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Kết quả cấy nước tiểu từ bể thận trước và trong mổ được phân tích để đánh giá mối liên quan giữa nhiễm khuẩn và tỷ lệ thành công hoặc biến chứng. Bệnh nhân có nhiễm khuẩn niệu cần được điều trị kháng sinh thích hợp trước phẫu thuật để giảm nguy cơ biến chứng nhiễm trùng sau mổ. Ngoài ra, vấn đề cắt nhỏ bể thận giãn trong quá trình phẫu thuật cũng được xem xét. Đối với các trường hợp bể thận giãn quá mức, việc cắt nhỏ bể thận giúp giảm thể tích, cải thiện hình thái giải phẫu và có thể tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu so sánh kết quả giữa nhóm có và không có cắt nhỏ bể thận để xác định lợi ích của kỹ thuật này. Các trường hợp có sỏi thận kết hợp cũng được xem xét, và việc xử trí sỏi cùng lúc có thể ảnh hưởng đến kết quả tổng thể của ca mổ.

V.Bàn luận và khuyến nghị về phẫu thuật NSSPM NQ BT

Phần bàn luận tổng hợp và phân tích sâu sắc các kết quả đã đạt được từ nghiên cứu. So sánh các kết quả với tài liệu trong và ngoài nước, đánh giá ưu nhược điểm của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc (NSSPM) tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT) kiểu cắt rời. Nghiên cứu cũng thảo luận về các kỹ thuật tạo hình khác nhau và các yếu tố ảnh hưởng đến thành công. Các chỉ định đặc biệt của phẫu thuật, như trên trẻ em hoặc thận móng ngựa, được xem xét kỹ lưỡng. Xử trí khi tạo hình thất bại là một khía cạnh quan trọng, cung cấp hướng dẫn cho các trường hợp phức tạp. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị thực hành lâm sàng và gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai. Mục tiêu là tiếp tục tối ưu hóa phương pháp điều trị, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu biến chứng, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Ưu nhược điểm của đường vào sau phúc mạc

Đường vào sau phúc mạc trong phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối có nhiều ưu điểm nổi bật. Kỹ thuật này tránh xâm nhập vào khoang phúc mạc, giảm nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng như ruột, gan, lách. Điều này cũng làm giảm đáng kể nguy cơ dính ruột sau mổ, một biến chứng thường gặp trong phẫu thuật trong phúc mạc. Thời gian hồi phục sau mổ thường nhanh hơn, bệnh nhân ít đau và thời gian nằm viện ngắn hơn. Tuy nhiên, đường vào sau phúc mạc cũng có một số nhược điểm. Khoang làm việc có thể hẹp hơn so với khoang trong phúc mạc, đặc biệt ở bệnh nhân béo phì hoặc có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Việc tạo khoang và định hướng có thể khó khăn hơn đối với phẫu thuật viên ít kinh nghiệm. Sự hiểu biết về giải phẫu khoang sau phúc mạc là cần thiết. Dù vậy, với kinh nghiệm và trang thiết bị phù hợp, các nhược điểm này có thể được khắc phục, khẳng định đường vào sau phúc mạc là lựa chọn ưu việt trong nhiều trường hợp.

5.2. Các chỉ định đặc biệt và xử trí thất bại

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận có thể được chỉ định trong nhiều trường hợp đặc biệt. Ví dụ, hẹp khúc nối trên thận móng ngựa là một thách thức do giải phẫu phức tạp. Kỹ thuật nội soi cho phép tiếp cận và tạo hình chính xác hơn trong những trường hợp này. Đối với bệnh nhân đã từng phẫu thuật vùng bụng hoặc có tiền sử viêm nhiễm nặng, đường vào sau phúc mạc có thể là lựa chọn an toàn hơn để tránh các vùng dính trong phúc mạc. Một vấn đề quan trọng khác là xử trí khi phẫu thuật tạo hình ban đầu thất bại. Hẹp lại chỗ nối là biến chứng đáng lo ngại. Các lựa chọn xử trí bao gồm đặt stent niệu quản, nong chỗ hẹp qua nội soi, hoặc phẫu thuật lại. Quyết định xử trí phụ thuộc vào mức độ hẹp, tình trạng chức năng thận và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn về các phương pháp xử trí hiệu quả để đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Mặc dù phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối đã đạt được nhiều thành công, vẫn còn nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Một hướng nghiên cứu quan trọng là so sánh hiệu quả lâu dài giữa phẫu thuật nội soi và robot trong điều trị hẹp khúc nối. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh chẩn đoán và hỗ trợ phẫu thuật cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng thất bại phẫu thuật sẽ giúp cá thể hóa điều trị. Phát triển các vật liệu sinh học mới hoặc kỹ thuật ít xâm lấn hơn để hỗ trợ quá trình lành thương cũng là mục tiêu. Các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về hiệu quả và an toàn của phương pháp. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật, không chỉ về mặt y tế mà còn về tâm lý, cũng là một hướng cần được quan tâm. Mục tiêu cuối cùng là không ngừng cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối niệu quản bể thận kiểu cắt rời luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGÔ ĐẠI HẢI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI SAU PHÚC MẠC TẠO HÌNH KHÚC NỐI NIỆU QUẢN - BỂ THẬN KIỂU CẮT RỜI Chuyên ngành: Ngoại Tiết Niệu Mã số: 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TUẤN VINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ngô Đại Hải MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ, hình, ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số vấn đề căn bản về bệnh lý khúc nối niệu quản - bể thận. Lịch sử phẫu thuật tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận.

18 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương tiện, trang thiết bị. Cách thức tiến hành. Định nghĩa các biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả phẫu thuật.

Thu thập và xử lý số liệu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Phẫu thuật điều trị.

Theo dõi hậu phẫu. Theo dõi xa và đánh giá kết quả phẫu thuật. So sánh kết quả điều trị của hai nhóm bệnh lý khúc nối có và không có mạch máu bất thường. So sánh kết quả điều trị của hai nhóm phương pháp mổ cắt rời + chuyển vị và cắt rời niệu quản + chuyển vị.

So sánh kết quả điều trị của hai nhóm có / không có cắt nhỏ bể thận trong phẫu thuật. So sánh kết quả điều trị của hai nhóm bệnh nhân trẻ em và người lớn. So sánh kết quả điều trị của hai nhóm cấy nước tiểu từ bể thận có / không có nhiễm khuẩn niệu. 89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Các đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Các phương pháp và kỹ thuật mổ. Phương pháp phẫu thuật điều trị bệnh lý hẹp khúc nối. Đường vào trong phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối.

Các kỹ thuật tạo hình trong phẫu thuật nội soi. Kết quả của phẫu thuật. Thời gian mổ. Kết quả cấy nước tiểu trong mổ.

Mạch máu cực dưới bất thường. Vấn đề cắt nhỏ bể thận giãn trong phẫu thuật. Xử trí sỏi thận kết hợp trong bệnh lý hẹp khúc nối. Lượng máu mất trong mổ.

Vấn đề đặt JJ trong mổ. Thời gian nằm viện. Tai biến trong mổ và biến chứng hậu phẫu. Đánh giá kết quả phẫu thuật.

Hướng xử trí khi tạo hình thất bại. Các chỉ định đặc biệt của phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối ở trẻ em. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khúc nối trên thận móng ngựa.

129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bệnh án thu thập số liệu Danh sách bệnh nhân DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân cs : Cộng sự CT scan : Chụp cắt lớp điện toán NQ-BT : Niệu quản – bể thận MMBT : Mạch máu bất thường NSTPM : Nội soi trong phúc mạc NSSPM : Nội soi sau phúc mạc PTNS : Phẫu thuật nội soi TH : Trường hợp UIV : Niệu ký nội tĩnh mạch UPR : Xạ ký niệu quản - bể thận ngược chiều. DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Phân bố giới và tuổi .2: Triệu chứng vào viện .3: Kết quả siêu âm trước mổ .4: X quang đường tiết niệu chẩn đoán trước mổ .5: Kết quả UIV trước mổ .6: Kết quả CT scan trước mổ .7: Độ bài xuất của thận bệnh lý trên xạ hình .8: Chức năng của thận bệnh lý (split function) trên xạ hình .9: Tần suất thận bệnh lý .10: Phương pháp mổ của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu .11: Thời gian mổ.12: Tỉ lệ mạch máu bất thường cực dưới liên quan khúc nối .13: Tình trạng tràn khí dưới da trong mổ .14: Thuốc giảm đau dùng trong hậu phẫu .15: Biến chứng hậu phẫu .16: Kết quả lâm sàng sau mổ .17: Kết quả siêu âm sau mổ 3 tháng .18: Tỉ lệ giảm phân độ của thận nước trên siêu âm sau mổ 3 tháng .19: Kết quả UIV sau mổ 3 tháng .20: Tỉ lệ giảm phân độ của thận nước trên UIV sau mổ 3 tháng .21: Kết quả CT scan sau mổ 3 tháng .22: Tỉ lệ giảm phân độ của thận nước trên CT scan sau mổ 3 tháng 81 Bảng 3.23: Độ bài xuất của thận bệnh lý .24: Chức năng (split function) của thận bệnh lý .25: Tổng kết các yếu tố dùng để đánh giá kết quả phẫu thuật .26: So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm có/không có MMBT .27: So sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm có/không có MMBT .28: So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm phương pháp mổ .29: So sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm phương pháp mổ .30: So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm có/không có cắt nhỏ bể thận .31: So sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm có/không cắt nhỏ bể thận .32: So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm BN trẻ em và người lớn .33: So sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm trẻ em và người lớn .34: So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm cấy nước tiểu (-) và (+) .35: So sánh kết quả phẫu thuật giữa hai nhóm cấy nước tiểu (-) và (+) .36: So sánh thời gian mổ và thời gian nằm viện sau mổ .37: Phương tiện đánh giá kết quả của một số tác giả nước ngoài. 116 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Khám lâm sàng chạm thận (+) .2: Phát hiện bạch cầu trong tổng phân tích nước tiểu .3: Kết quả X quang có sỏi trước mổ .4: Số trocar sử dụng trong mổ .5: Đánh giá đại thể khúc nối trong mổ .6: Cắt nhỏ bể thận trong mổ .7: Lượng máu mất trong mổ .8: Thời gian dẫn lưu ngoài .9: Thời gian nằm viện hậu phẫu .10: Phân độ của thận nước trên UIV trước – sau mổ .11: Kết quả thuốc cản quang xuống niệu quản trên UIV .12: Phân độ của thận nước trên CT scan trước – sau mổ .13: Độ bài xuất của thận bệnh lý trước – sau mổ .14: Chức năng của thận bệnh lý trước – sau mổ .15: Kết quả của phẫu thuật. 84 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Niệu quản và các chỗ hẹp giải phẫu .2: Liên quan của niệu quản đoạn bụng .3: Cấu trúc của niệu quản .4: Các động mạch nuôi dưỡng niệu quản.5: Sự phân nhánh của động mạch thận và các phân thùy thận .6: Các kỹ thuật tạo hình ban đầu .7: Tạo hình khúc nối kiểu Y-V của FOLEY .8: Tạo hình khúc nối kiểu DAVIS .9: Tạo hình kiểu DAVIS kết hợp với mảnh xoay xoắn .10: Tạo hình khúc nối kiểu vạt xoay xoắn của CULP-DE WEERD .11: Tạo hình kiểu vạt xoay thẳng của SCARDINO-PRINCE .12: Tạo hình kiểu mảnh xoay vỏ bao thận của THOMPSON .13: Tạo hình khúc nối kiểu cắt rời của ANDERSON-HYNES .14: Tạo hình kiểu tiếp khẩu đài thận – niệu quản .15: Cắt xẻ khúc nối nội soi qua da .16: Cắt xẻ khúc nối qua nội soi niệu quản ngược dòng .17: Ống thông bóng Acucise .18: Cắt xẻ khúc nối bằng bóng Acucise.19: Nong khúc nối bằng bong bóng .20: Bóc tách, bơm hơi tạo khoang sau phúc mạc .21: Vị trí các trocar trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc .22: Vào khoang phúc mạc bằng kim Veress .23: Vị trí các trocar trong phẫu thuật nội soi ổ bụng trong phúc mạc .24: Tạo hình khúc nối kiểu cắt rời + vạt xoay bể thận tạo ống .25: Tư thế bệnh nhân trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc .26: Cách bố trí phòng mổ trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc.

48 DANH MỤC CÁC ẢNH Trang Ảnh 2.1: Dàn máy nội soi ổ bụng Karl- Storz® .2: Các dụng cụ sử dụng trong phẫu thuật nội soi .3: Bơm hơi tạo khoang sau phúc mạc .4: Vị trí đặt trocar trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc .5: Bệnh lý khúc nối do nguyên nhân nội tại .6: Mạch máu bất thường ở mặt sau khúc nối .7: Mạch máu bất thường chèn ép mặt trước khúc nối .8: Hẹp khúc nối NQ-BT với bể thận giãn to .9: Thận nước độ 1 trên siêu âm .10: Thận nước độ 2 trên siêu âm .11: Thận nước độ 3 trên siêu âm .12: Thận nước độ 4 trên siêu âm .13: Thận nước độ 1 trên UIV .14: Thận nước độ 2 trên UIV .15: Thận nước độ 3 trên UIV .16: Thận nước độ 4 trên UIV .17: Thận nước độ 1 trên CT .18: Thận nước độ 2 trên CT .19: Thận nước độ 3 trên CT .20: Hình ảnh mạch máu cực dưới thận trên CT angiography .21: Vết sẹo mổ mở tạo hình khúc nối NQ-BT .22: Sẹo mổ nội soi sau phúc mạc (sau 3 tháng và 12 tháng) .23: Đại thể khúc nối bình thường sau phẫu tích .24: Hình ảnh UIV trước và sau mổ .25: Hình ảnh UIV trước và sau mổ, thuốc xuống niệu quản trái .26: Hình ảnh CT scan trước và sau mổ .27: Xạ hình thận trước và sau phẫu thuật tạo hình .28: Hình ảnh thận móng ngựa trên CT scan. 125 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp khúc nối niệu quản - bể thận (NQ-BT) là một trong những bệnh lý thường gặp trong niệu khoa. Khúc nối hẹp làm cho sự lưu thông của nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản bị tắc nghẽn gây ứ nước ở thận. Đa số trường hợp bệnh có nguồn gốc bẩm sinh và thường được phát hiện sớm chu sinh do sự sử dụng rộng rãi siêu âm trong thai kỳ.

Tuy nhiên nhiều trường hợp chỉ được phát hiện muộn ở người lớn do đặc điểm của bệnh là hiếm khi khúc nối chít hẹp hoàn toàn, do đó bệnh thường diễn tiến âm ỉ, chức năng thận giảm từ từ, đôi khi thận mất chức năng khi được phát hiện. Ngoài ra bệnh còn do các nguyên nhân mắc phải như sỏi niệu, viêm nhiễm, trào ngược dòng,. Có nhiều phương pháp để điều trị bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản – bể thận. Trước đây phẫu thuật mở tạo hình khúc nối là phương pháp điều trị phổ biến nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình khớp háng sau 1 năm.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiết Niệu. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tạo hình kh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter