Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp theo phân tầng yếu tố liên quan - Đinh Hữu Hùng
Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan: nghiên cứu đa biến tại bệnh viện tuyến cuối.
Thần kinh
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nguy cơ tái phát đột quỵ Tổng quan về nhồi máu não
Đột quỵ thiếu máu não cấp, hay còn gọi là nhồi máu não, là một tình trạng y tế khẩn cấp, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn. Hậu quả của nhồi máu não thường rất nghiêm trọng, có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Đặc biệt, nguy cơ tái phát đột quỵ là một vấn đề đáng lo ngại, làm tăng gánh nặng bệnh tật và giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các lần đột quỵ sau thường có mức độ nghiêm trọng cao hơn lần đầu. Việc hiểu rõ về định nghĩa, hậu quả và cơ chế bệnh sinh của đột quỵ là nền tảng để phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
1.1. Định nghĩa và hậu quả của đột quỵ thiếu máu não
Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp (nhồi máu não) là tình trạng khẩn cấp. Nó xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn, gây tổn thương tế bào não. Hậu quả thường nghiêm trọng, bao gồm tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Tái phát đột quỵ làm tăng đáng kể mức độ nghiêm trọng và gánh nặng cho người bệnh.
1.2. Tỷ lệ tái phát và gánh nặng bệnh tật
Nguy cơ tái phát đột quỵ là một thách thức lớn trong y học. Nhiều bệnh nhân gặp phải đột quỵ thứ phát trong vòng vài năm đầu. Các lần đột quỵ sau thường nặng hơn lần đầu. Điều này đặt ra gánh nặng khổng lồ cho hệ thống y tế và gia đình bệnh nhân. Việc phòng ngừa đột quỵ tái phát là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não cục bộ
Nhồi máu não có nhiều cơ chế bệnh sinh. Nguyên nhân phổ biến bao gồm xơ vữa động mạch lớn, tắc mạch từ tim (ví dụ rung nhĩ), tắc mạch máu nhỏ và các nguyên nhân không rõ ràng. Việc hiểu rõ cơ chế giúp định hướng điều trị và phòng ngừa hiệu quả. Phát hiện sớm nguyên nhân đóng vai trò quan trọng.
II.Yếu tố nguy cơ đột quỵ tái phát Nhận diện và đánh giá
Việc nhận diện và đánh giá các yếu tố nguy cơ đột quỵ là bước then chốt trong công tác phòng ngừa đột quỵ tái phát. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm chính: không thể thay đổi và có thể điều chỉnh. Các yếu tố không thể thay đổi giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao, trong khi các yếu tố có thể điều chỉnh là mục tiêu chính của các biện pháp can thiệp. Việc đánh giá toàn diện giúp xây dựng kế hoạch phòng ngừa cá nhân hóa, giảm thiểu tối đa khả năng xảy ra nhồi máu não lần thứ hai hoặc các lần tiếp theo.
2.1. Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
Một số yếu tố nguy cơ không thể điều chỉnh được. Tuổi cao làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ tái phát. Giới tính nam cũng có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn. Tiền sử gia đình có người thân từng bị đột quỵ cũng là một chỉ dấu. Các yếu tố này giúp đánh giá tổng thể rủi ro.
2.2. Yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh quan trọng
Nhiều yếu tố nguy cơ đột quỵ có thể kiểm soát được. Tăng huyết áp không kiểm soát là nguyên nhân hàng đầu. Đái tháo đường và rối loạn lipid máu cũng làm tăng nguy cơ đáng kể. Hút thuốc lá, ít vận động, béo phì cũng là các yếu tố quan trọng cần thay đổi.
2.3. Nhận diện các yếu tố nguy cơ khác
Rung nhĩ là một yếu tố nguy cơ cao gây đột quỵ do cục máu đông. Hẹp động mạch cảnh làm giảm lưu lượng máu lên não. Ngừng thở khi ngủ và các bệnh lý tim mạch khác cũng góp phần. Phát hiện sớm và điều trị các yếu tố này giúp giảm nguy cơ đột quỵ tái phát. Đánh giá toàn diện là cần thiết.
III.Kiểm soát bệnh lý nền Phòng ngừa đột quỵ thứ phát
Kiểm soát hiệu quả các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu là yếu tố then chốt trong phòng ngừa đột quỵ thứ phát. Mỗi bệnh lý này đều có cơ chế riêng góp phần gây ra đột quỵ, và việc điều trị tích cực giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Các chiến lược kiểm soát bao gồm thay đổi lối sống, tuân thủ dùng thuốc và tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ phù hợp. Mục tiêu điều trị là duy trì các chỉ số sức khỏe trong giới hạn an toàn, từ đó bảo vệ mạch máu não khỏi những tổn thương mới.
3.1. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ Mục tiêu và phương pháp điều trị
Kiểm soát huyết áp là nền tảng của phòng ngừa đột quỵ thứ phát. Mục tiêu thường là duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg. Việc này đòi hỏi thay đổi lối sống và sử dụng thuốc hạ huyết áp đều đặn. Theo dõi huyết áp tại nhà giúp bệnh nhân và bác sĩ quản lý tốt hơn. Tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt.
3.2. Quản lý đái tháo đường toàn diện Giảm HbA1c và biến chứng
Bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ đột quỵ tái phát. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ, với mục tiêu HbA1c phù hợp, là cần thiết. Quản lý đái tháo đường bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục, và dùng thuốc đúng chỉ định. Ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và thận cũng rất quan trọng.
3.3. Điều trị rối loạn lipid máu Sử dụng statin hiệu quả
Rối loạn lipid máu, đặc biệt là cholesterol LDL cao, góp phần gây xơ vữa động mạch. Thuốc statin là liệu pháp chính để giảm cholesterol và ổn định mảng xơ vữa. Mục tiêu cholesterol LDL cần được cá nhân hóa. Điều trị lipid máu tích cực giúp giảm đáng kể nguy cơ nhồi máu não tái phát.
IV.Rung nhĩ hẹp động mạch cảnh Phòng ngừa đột quỵ tái phát
Đối với bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não, một số nguyên nhân đặc thù từ tim hoặc mạch máu lớn đòi hỏi các chiến lược phòng ngừa đột quỵ tái phát chuyên biệt. Rung nhĩ và hẹp động mạch cảnh là hai trong số những nguyên nhân quan trọng nhất, có nguy cơ cao gây ra các đợt đột quỵ lặp lại nếu không được quản lý đúng cách. Việc điều trị các tình trạng này thường bao gồm sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thực hiện các can thiệp phẫu thuật/thủ thuật để cải thiện lưu lượng máu hoặc loại bỏ nguồn gốc của cục máu đông, đảm bảo giảm thiểu rủi ro tối đa cho bệnh nhân.
4.1. Quản lý rung nhĩ và thuốc chống đông Chiến lược ngăn ngừa cục máu đông
Rung nhĩ là nguyên nhân phổ biến của đột quỵ do tắc mạch từ tim. Việc sử dụng thuốc chống đông máu là bắt buộc đối với hầu hết bệnh nhân rung nhĩ. Các loại thuốc chống đông trực tiếp (NOACs) hoặc warfarin giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nguy cơ chảy máu và các yếu tố khác của bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ hiệu quả và tác dụng phụ là rất quan trọng.
4.2. Can thiệp hẹp động mạch cảnh Lựa chọn phẫu thuật hoặc đặt stent
Hẹp động mạch cảnh nghiêm trọng có thể gây ra đột quỵ tái phát. Can thiệp bao gồm phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh (CEA) hoặc đặt stent động mạch cảnh (CAS). Quyết định can thiệp dựa trên mức độ hẹp, triệu chứng lâm sàng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Mục tiêu là khôi phục lưu lượng máu và loại bỏ mảng xơ vữa gây tắc nghẽn.
4.3. Đánh giá và điều trị các nguyên nhân tim mạch khác
Ngoài rung nhĩ, các bệnh lý tim mạch khác cũng có thể gây đột quỵ. Ví dụ, lỗ bầu dục (PFO) có thể cho phép cục máu đông đi từ tim sang não. Bệnh van tim hoặc suy tim cũng làm tăng nguy cơ. Cần có sự đánh giá tim mạch toàn diện để xác định và điều trị các nguyên nhân này. Phối hợp giữa bác sĩ thần kinh và tim mạch là rất cần thiết.
V.Chiến lược điều trị Thuốc chống đông và can thiệp mạch
Việc lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, bao gồm sử dụng thuốc và các phương pháp can thiệp, là trọng tâm trong việc phòng ngừa đột quỵ tái phát. Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hình thành và di chuyển cục máu đông, tùy thuộc vào nguyên nhân gây đột quỵ. Bên cạnh đó, các can thiệp mạch máu như tái thông hoặc phẫu thuật có thể cần thiết trong những trường hợp cụ thể để khôi phục lưu lượng máu hoặc loại bỏ tắc nghẽn. Sự kết hợp giữa điều trị nội khoa và ngoại khoa, được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, mang lại hiệu quả phòng ngừa tối ưu.
5.1. Vai trò của thuốc chống kết tập tiểu cầu Aspirin Clopidogrel
Thuốc chống kết tập tiểu cầu là liệu pháp hàng đầu cho đột quỵ thiếu máu não không do rung nhĩ. Aspirin và Clopidogrel giúp ngăn ngừa tiểu cầu kết dính, hình thành cục máu đông. Đôi khi, liệu pháp kép được sử dụng trong thời gian ngắn sau đột quỵ cấp. Việc tuân thủ điều trị là quan trọng để giảm nguy cơ tái phát.
5.2. Chỉ định và loại thuốc chống đông NOACs và Warfarin
Thuốc chống đông được chỉ định đặc biệt cho bệnh nhân đột quỵ do rung nhĩ hoặc các nguyên nhân tim mạch khác. Các loại thuốc này bao gồm Warfarin (thuốc kháng vitamin K) và các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (NOACs). NOACs thường tiện lợi hơn, ít tương tác thuốc và ít cần theo dõi. Lựa chọn thuốc chống đông cần cân nhắc nguy cơ chảy máu và các yếu tố cá nhân.
5.3. Các liệu pháp can thiệp khác Tái thông mạch phẫu thuật
Ngoài thuốc, các liệu pháp can thiệp cũng có vai trò quan trọng. Tái thông mạch bằng cách tiêm thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học được thực hiện trong giai đoạn cấp. Đối với các trường hợp hẹp mạch máu lớn, phẫu thuật hoặc đặt stent có thể được cân nhắc để phòng ngừa. Các phương pháp này cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia.
VI.Giảm thiểu nguy cơ tái phát Các khuyến nghị quan trọng
Để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ tái phát một cách bền vững, việc thực hiện các khuyến nghị quan trọng về lối sống và tuân thủ điều trị là không thể thiếu. Thay đổi lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục và cai thuốc lá, tạo nền tảng vững chắc cho sức khỏe. Song song đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và tái khám định kỳ giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ. Giáo dục bệnh nhân và hỗ trợ từ cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và khuyến khích sự chủ động trong quá trình phòng bệnh, mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.
6.1. Thay đổi lối sống bền vững Chế độ ăn tập thể dục cai thuốc lá
Thay đổi lối sống là nền tảng vững chắc để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ tái phát. Áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá. Hạn chế muối, đường và chất béo bão hòa. Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày. Cai thuốc lá hoàn toàn là yếu tố then chốt, cũng như hạn chế rượu bia. Những thay đổi này cần được duy trì lâu dài.
6.2. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ Đảm bảo hiệu quả lâu dài
Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị thuốc là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân cần uống thuốc đều đặn, không tự ý ngưng thuốc. Tái khám định kỳ với bác sĩ giúp theo dõi tình trạng sức khỏe, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và điều chỉnh phác đồ khi cần. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế đảm bảo hiệu quả phòng ngừa.
6.3. Giáo dục bệnh nhân và hỗ trợ cộng đồng Nâng cao nhận thức phòng bệnh
Giáo dục bệnh nhân về bệnh đột quỵ, các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của phòng ngừa thứ phát là yếu tố thiết yếu. Hiểu biết giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc tự chăm sóc. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng, nhóm tư vấn cũng đóng góp vào việc nâng cao nhận thức. Môi trường hỗ trợ giúp người bệnh duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐINH HỮU HÙNG NGUY CƠ TÁI PHÁT SAU ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO CỤC BỘ CẤP THEO PHÂN TẦNG MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐINH HỮU HÙNG NGUY CƠ TÁI PHÁT SAU ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO CỤC BỘ CẤP THEO PHÂN TẦNG MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CHUYÊN NGÀNH: THẦN KINH MÃ SỐ: 62.40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS VŨ ANH NHỊ PGS TS ĐỖ VĂN DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả ghi trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Đinh Hữu Hùng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng Danh mục các hình và biểu đồ Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tóm lược giải phẫu tưới máu não. Định nghĩa và phân loại đột quỵ.
Cơ chế bệnh sinh đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp. Một số vấn đề về đột quỵ tái phát. Các nghiên cứu điển hình trên thế giới có liên quan với đột quỵ tái phát. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo thời gian. Kết quả phân tích đơn biến về sự ảnh hưởng của một số yếu tố lên nguy cơ tái phát đột quỵ.
Kết quả phân tích đa biến về sự ảnh hưởng của một số yếu tố lên nguy cơ tái phát đột quỵ. Tỉ suất tái phát tích lũy theo phân tầng từng yếu tố liên quan độc lập qua phân tích hồi quy Cox đa biến. Tỉ suất tái phát tích lũy sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp. Ảnh hưởng của một số yếu tố lên nguy cơ tái phát sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp.
Một số đóng góp mới và hạn chế của đề tài. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 PHỤ LỤC 5 PHỤ LỤC 6 PHỤ LỤC 7 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. TIẾNG VIỆT BN Bệnh nhân Cs Cộng sự ĐM Động mạch ĐTĐ Đái tháo đường HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương KTC Khoảng tin cậy NMCT Nhồi máu cơ tim NMN Nhồi máu não THA Tăng huyết áp TMNCB Thiếu máu não cục bộ XVĐM Xơ vữa động mạch YTNC Yếu tố nguy cơ 2. TIẾNG ANH ABCD2 Age, Blood pressure, Clinical features, Duration of symptoms, Diabetes - Tuổi, Huyết áp, Đặc điểm lâm sàng, Thời khoảng kéo dài triệu chứng, Đái tháo đường.
AHA American Heart Association - Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể CAS Carotid Angioplasty And Stent Placement - Thủ thuật tạo hình động mạch cảnh và đặt stent CEA Carotid Endarterectomy-Phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh CT Computed Tomography - Chụp cắt lớp vi tính ECG Electrocardiography - Điện tâm đồ ESRS Essen Stroke Risk Score - Thang điểm nguy cơ đột quỵ Essen HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol - Cholesterol tỉ trọng cao HR Hazard Ratio - Tỉ số nguy cơ (Tỉ số nguy hại, tỉ số rủi ro) Hs-CRP High sensitivity C Reactive Protein - Protein phản ứng C siêu nhạy ICD International Classification Diseases - Phân loại bệnh quốc tế IL Interleukin INR International Normalized Ratio - Tỉ số chuẩn hóa quốc tế JNC VII The Seventh Report of the Joint National Committee on Prevention, 0B Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Pressure - Báo cáo lần thứ VII của Ủy ban Liên quốc gia về Dự phòng, Phát hiện, Đánh giá và Điều trị tăng huyết áp LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol - Cholesterol tỉ trọng thấp MRI Magnetic Resonance Imaging - Chụp cộng hưởng từ NASCET North American Symptomatic Carotid Endarterectomy Trial - Thử nghiệm phẫu thuật cắt bỏ nội mạc đối với hẹp động mạch cảnh có triệu chứng ở Bắc Mỹ. NCEP-ATP National Cholesterol Education Program-Adult Treatment Panel III III - Chương trình Điều trị và Giáo dục quốc gia (Mỹ) về Cholesterol cho người lớn lần thứ III NICE National Institute for Health and Care Excellence - Viện quốc gia về Sức khỏe và Chăm sóc OR Odds Ratio - Tỉ suất chênh PROGRESS Perindopril Protection against Recurrent Stroke Study - Nghiên cứu về Perindopril trong dự phòng đột quỵ tái phát RR Relative Risk - Nguy cơ tương đối SPARCL Stroke Prevention by Aggressive Reduction in Cholesterol Level - Dự phòng đột quỵ bằng cách làm giảm tích cực nồng độ Cholesterol máu TIA Transient Ischemic Attack - Cơn thiếu máu não thoáng qua TOAST Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment - Thử nghiệm dùng Org trong điều trị đột quỵ cấp. DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Acute ischemic stroke Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp Cardioembolic stroke Đột quỵ lấp mạch từ tim Clinical trial Thử nghiệm lâm sàng Cox proportional hazards models Mô hình hồi quy Cox Cumulative recurrence rate Tỉ suất tái phát tích lũy Exposure Phơi nhiễm Hazard ratio (HR) Tỉ số nguy cơ (Tỉ số nguy hại, tỉ số rủi ro) Incidence Tỉ lệ mới mắc Kaplan-Meier estimator Ước tính Kaplan Meier Lacunar infarction Nhồi máu lỗ khuyết Lost to follow up Mất theo dõi Meta-analysis Phân tích tổng hợp Mean Trung bình Median Trung vị Observational cohort study Nghiên cứu đoàn hệ quan sát Odds Ratio (OR) Tỉ suất chênh Prevalence Tỉ lệ hiện mắc Proportion Tỉ lệ Rate Tỉ suất Ratio Tỉ số Recurrence risk Nguy cơ tái phát Recurrent stroke Đột quỵ tái phát Relative risk (RR) Nguy cơ tương đối Small vessel disease Bệnh mạch máu nhỏ Stroke recurrence Tái phát đột quỵ Survival analysis Phân tích sống còn DANH MỤC CÁC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang 1.1 Các đặc điểm chính trong phân loại nhóm nguyên nhân theo 6 TOAST 1.2 Phân nhóm nguy cơ đối với các nguồn gây lấp mạch từ tim 9 3.1 Phân bố trình độ học vấn theo nhóm tuổi, giới tính và dân tộc 55 3.2 Đặc điểm của một số yếu tố về tình trạng bệnh trên lâm sàng 57 3.3 Tỉ lệ các yếu tố liên quan với tiền sử 58 3.4 Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ mạch máu quan trọng khác 59 3.5 Tỉ lệ một số yếu tố khác liên quan đến xét nghiệm sinh hóa máu 60 3.6 Phân nhóm nguyên nhân của đột quỵ thiếu máu não cục bộ theo 60 phân loại TOAST 3.7 Một số đặc điểm chung liên quan đến quá trình theo dõi 61 3.8 Một số đặc điểm liên quan đến điều trị sau khi bệnh nhân ra viện 62 3.9 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo thời gian 64 3.10 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố dân số học 65 đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.11 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố liên quan 66 đến tình trạng bệnh trên lâm sàng đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.12 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố liên quan 67 đến tiền sử đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.13 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố nguy cơ 68 mạch máu quan trọng khác đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.14 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố liên quan với 69 xét nghiệm sinh hóa máu đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.15 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của phân nhóm nguyên 70 nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ theo phân loại TOAST đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.16 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của các yếu tố liên quan 70 đến điều trị sau khi ra viện đối với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.17 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của liệu pháp chống kết tập 71 tiểu cầu và statins sau khi ra viện đối với nguy cơ tái phát đột quỵ theo phân nhóm nguyên nhân của đột quỵ thiếu máu não cục bộ 3.18 Kết quả phân tích hồi quy Cox đơn biến của một số biến số gộp đối 72 với nguy cơ tái phát đột quỵ 3.19 Kết quả phân tích hồi quy Cox đa biến của một số yếu tố liên quan 73 với nguy cơ tái phát đột quy qua phân tích đơn biến (mô hình 1) 3.20 Kết quả phân tích hồi quy Cox đa biến của một số yếu tố liên quan 74 với nguy cơ tái phát đột quy qua phân tích đơn biến (mô hình 2) 3.21 Kết quả phân tích hồi quy Cox đa biến của một số yếu tố liên quan 75 với nguy cơ tái phát đột quy qua phân tích đơn biến (mô hình 3) 3.22 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo trình độ học vấn 76 3.23 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo tiền sử đột quỵ/TIA 77 3.24 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo số lần đột quỵ/TIA trong tiền sử 78 3.25 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo yếu tố rung nhĩ 79 3.26 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo mức độ hẹp động mạch cảnh 80 3.27 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo nồng độ HDL - C 81 3.28 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo phân nhóm nguyên nhân 82 3.29 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo liệu pháp chống kết tập tiểu cầu 83 3.30 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo liệu pháp statins 84 4.1 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy tại thời điểm 1 năm 88 4.2 Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy tại thời điểm 90 ngày trong hai 90 nghiên cứu OXVAS và OCSP theo 3 định nghĩa khác nhau 4.3 Mối liên quan giữa huyết áp tâm thu và nguy cơ tái phát (theo kiểu 106 đường cong J) DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Thứ tự Tên hình hoặc biểu đồ Trang 1.1 Vòng nối Willis và các động mạch liên quan 5 2.1 Sơ đồ các bước tiến hành nghiên cứu 48 3.1 Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi 53 3.2 Phân bố bệnh nhân theo giới tính 54 3.3 Phân bố bệnh nhân theo dân tộc 54 3.4 Phân bố bệnh nhân theo trình độ học vấn 55 3.5 Phân bố bệnh nhân theo tình trạng hôn nhân 56 3.6 Phân bố bệnh nhân theo nơi cư trú 56 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan: nghiên cứu đa biến tại bệnh viện tuyến cuối.
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguy cơ tái phát đột quỵ thiếu máu não cấp và yếu tố liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.