Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tăng độ tan trong bào

Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tan trong thuốc rắn và dung dịch.

Chuyên ngành

Công nghệ dược phẩm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng hợp Hydroxyalkyl β Cyclodextrin Hiệu Quả

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất hydroxyalkyl của β-cyclodextrin, đặc biệt là 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD) và 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm như tá dược. Mục tiêu là tạo ra các quy trình tổng hợp hiệu quả, đảm bảo độ tinh khiết và đặc tính mong muốn cho ứng dụng. Việc tối ưu hóa các thông số phản ứng là yếu tố then chốt để đạt được năng suất cao. Các dẫn xuất cyclodextrin mới cung cấp khả năng cải thiện độ tan cho nhiều dược chất. Nghiên cứu chi tiết các bước hóa học và điều kiện tổng hợp. Phản ứng được kiểm soát chặt chẽ để thu được sản phẩm chất lượng. Đây là nền tảng cho việc phát triển các tá dược thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu bào chế thuốc hiện đại. Năng suất tổng hợp cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính khả thi trong sản xuất quy mô lớn.

1.1. Quy trình tổng hợp 2 hydroxypropyl β cyclodextrin HPβCD

HPβCD là một tá dược tăng độ tan đã được biết đến. Quy trình tổng hợp HPβCD được thực hiện với các bước cụ thể. Hóa chất và dung môi được lựa chọn cẩn thận. Mục đích là đạt được độ thế (DS) và mức độ thay thế phân tử (MS) phù hợp. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và nồng độ chất phản ứng được điều chỉnh. Các phương pháp tinh chế được áp dụng để loại bỏ tạp chất. Sản phẩm cuối cùng phải đạt tiêu chuẩn dược dụng. Việc kiểm soát chất lượng là cần thiết cho toàn bộ quy trình.

1.2. Tổng hợp 2 hydroxybutyl β cyclodextrin HBβCD cải tiến

HBβCD là một dẫn xuất mới với nhiều tiềm năng. Phương pháp tổng hợp HBβCD được phát triển và cải tiến. Các thông số phản ứng được tối ưu hóa. Mục tiêu là tăng hiệu suất tổng hợp và giảm chi phí. HBβCD có thể mang lại những ưu điểm độc đáo so với HPβCD. Cấu trúc hóa học của sản phẩm được xác nhận bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các tá dược tăng độ tan. Quy trình tổng hợp đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.

1.3. Tối ưu hóa thông số phản ứng hiệu quả

Việc tối ưu hóa các thông số là yếu tố quyết định chất lượng và năng suất. Các yếu tố như tỷ lệ mol, nhiệt độ, thời gian phản ứng, và loại dung môi được nghiên cứu. Phần mềm thống kê hỗ trợ phân tích dữ liệu. Mục tiêu là tìm ra bộ thông số tối ưu nhất. Quy trình tổng hợp được chuẩn hóa để đảm bảo tính tái lặp. Điều này giúp giảm thiểu sai số và tăng tính kinh tế của quá trình sản xuất. Kết quả tối ưu hóa trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng của tá dược.

II. Ứng dụng Tá Dược Tăng Độ Tan Trong Bào Chế

Các hydroxyalkyl β-cyclodextrin đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết vấn đề dược chất khó tan. Nhiều hoạt chất có hiệu quả dược lý cao nhưng khả năng hòa tan kém. Điều này hạn chế sự hấp thu và sinh khả dụng của thuốc. Tá dược cyclodextrin tạo phức bao hàm với dược chất. Phức chất này giúp tăng đáng kể độ tan và tốc độ hòa tan của dược chất. Đây là một chiến lược quan trọng trong công nghệ dược phẩm. Ứng dụng tá dược này giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm liều lượng thuốc. Việc bào chế các phức chất đòi hỏi kỹ thuật và hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác. Các nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các dạng bào chế mới, tối ưu hóa dược động học của thuốc. Tá dược cyclodextrin còn giúp ổn định dược chất, kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

2.1. Nâng cao độ tan của dược chất khó tan

Độ tan của dược chất là yếu tố tiên quyết cho hiệu quả điều trị. Các dược chất không tan hoặc ít tan trong nước thường có sinh khả dụng thấp. Hydroxyalkyl β-cyclodextrin tạo phức với dược chất, làm tăng độ tan của chúng. Quá trình tạo phức xảy ra ở cấp độ phân tử. Các tá dược này tạo môi trường ưa nước cho dược chất kỵ nước. Đây là một giải pháp hiệu quả cho nhiều loại thuốc. Việc tăng độ tan giúp thuốc được hấp thu tốt hơn vào cơ thể.

2.2. Cơ chế tạo phức bao hàm với dược chất

Cyclodextrin có cấu trúc hình nón cụt với khoang bên trong kỵ nước và bên ngoài ưa nước. Dược chất kỵ nước sẽ đi vào khoang này, tạo thành phức bao hàm. Cơ chế này không tạo liên kết cộng hóa trị mà là tương tác không cộng hóa trị. Điều này giúp dược chất dễ dàng được giải phóng tại vị trí hấp thu. Sự hình thành phức chất làm thay đổi tính chất vật lý của dược chất. Quá trình này giúp tăng khả năng phân tán và hòa tan của thuốc trong môi trường sinh học. Hiệu quả tạo phức phụ thuộc vào cấu trúc của cyclodextrin và dược chất.

2.3. Điều chế phức chất để tăng cường sinh khả dụng

Điều chế phức chất dược chất-cyclodextrin là một bước quan trọng. Các phương pháp điều chế bao gồm phương pháp đồng kết tủa, nghiền trộn, phun sấy. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Mục tiêu là tạo ra phức chất ổn định và có hiệu quả cao. Việc tăng cường sinh khả dụng đồng nghĩa với việc dược chất được hấp thu tốt hơn. Điều này giúp đạt được nồng độ thuốc điều trị hiệu quả trong máu. Các phức chất này cũng có thể cải thiện hồ sơ an toàn của thuốc.

III. Nghiên cứu Phức Rutin Itraconazol Meloxicam

Nghiên cứu ứng dụng hydroxyalkyl β-cyclodextrin với các dược chất cụ thể. Rutin, Itraconazol và Meloxicam là những ví dụ điển hình về dược chất khó tan. Việc điều chế phức chất với các cyclodextrin này được tiến hành. Mục tiêu là đánh giá khả năng tăng độ tan và hiệu quả thực tế của tá dược. Các phức chất được điều chế và phân tích kỹ lưỡng. So sánh giữa các loại cyclodextrin và các dược chất khác nhau là một phần quan trọng của nghiên cứu. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về tiềm năng của HBβCD so với HPβCD. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc lựa chọn tá dược phù hợp cho từng hoạt chất. Các dữ liệu này góp phần vào sự phát triển của công thức bào chế thuốc mới. Nghiên cứu này chứng minh tính ứng dụng rộng rãi của cyclodextrin trong dược phẩm.

3.1. Điều chế phức Rutin Hydroxyalkyl β Cyclodextrin

Rutin là một flavonoid có hoạt tính sinh học nhưng độ tan thấp. Các phức rutin-HPβCD (R-HPβCD) và rutin-HBβCD (R-HBβCD) được điều chế. Các phương pháp điều chế được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối ưu hóa tỷ lệ dược chất và tá dược. Phức chất sau đó được phân tích về độ hòa tan và độ bền. Sự tăng cường độ tan của rutin được định lượng. Đây là bước quan trọng để xác định hiệu quả của từng loại cyclodextrin.

3.2. Đánh giá độ hòa tan phức Itraconazol Cyclodextrin

Itraconazol (ITZ) là một thuốc kháng nấm có độ tan cực kỳ thấp. Phức itraconazol-HPβCD (ITZ-HPβCD) và itraconazol-HBβCD (ITZ-HBβCD) được nghiên cứu. Độ hòa tan của ITZ trong các phức chất này được đánh giá. So sánh hiệu quả giữa HPβCD và HBβCD đối với ITZ là trọng tâm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ hòa tan. Điều này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng cho việc điều trị nhiễm nấm. Các phức chất này có tiềm năng cải thiện sinh khả dụng của ITZ.

3.3. So sánh hiệu quả tăng độ tan giữa các dược chất

Nghiên cứu tiến hành so sánh độ hòa tan của rutin và itraconazol. Các phức chất với HPβCD và HBβCD được đưa ra so sánh. Mục tiêu là xác định tá dược nào hiệu quả hơn cho từng dược chất. Các kết quả định lượng cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Meloxicam (ME) cũng được nghiên cứu tạo phức với HPβCD (ME-HPβCD). Các dữ liệu so sánh giúp hiểu rõ hơn về tương tác dược chất-cyclodextrin. Điều này định hướng việc lựa chọn tá dược trong phát triển thuốc.

IV. Đánh giá Đặc tính và Hiệu suất Cyclodextrin Mới

Việc đánh giá đặc tính và hiệu suất của các hydroxyalkyl β-cyclodextrin và phức chất của chúng là rất quan trọng. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác nhận cấu trúc, độ tinh khiết và tính chất vật lý của sản phẩm. Phân tích này đảm bảo chất lượng của tá dược tổng hợp và các phức chất dược phẩm. Các kỹ thuật như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ hồng ngoại (IR), phân tích nhiệt vi sai (DSC), và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được áp dụng. Việc xác định độ thế (DS) và mức độ thay thế (MS) là cần thiết. Các phép đo độ hòa tan và tốc độ hòa tan cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả. Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của các tá dược mới. Hiệu suất tạo phức và độ ổn định của thuốc cũng được đánh giá một cách toàn diện. Các đặc tính này quyết định tính khả thi của tá dược trong công nghệ bào chế.

4.1. Phân tích đặc tính cấu trúc và vật lý của cyclodextrin

Cấu trúc hóa học của HPβCD và HBβCD được xác nhận bằng phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HSQC, HMBC). Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phân tích nhiệt vi sai (DSC) và nhiệt trọng lượng (TGA) xác định tính chất nhiệt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị hình thái bề mặt. Các phân tích này đảm bảo sản phẩm tổng hợp đúng cấu trúc và độ tinh khiết. Chúng cũng giúp xác định độ thế và mức độ thay thế của các dẫn xuất cyclodextrin.

4.2. Phương pháp xác định độ hòa tan và độ tan

Độ hòa tan và độ tan của dược chất trong phức chất được đo lường. Các phương pháp chuẩn như phép đo hòa tan tĩnh và phép đo hòa tan động được sử dụng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được dùng để định lượng dược chất. Các giá trị này cung cấp bằng chứng định lượng về khả năng tăng độ tan. Nồng độ dược chất trong dung dịch được xác định chính xác. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả của tá dược và phức chất.

4.3. Đánh giá hiệu suất tạo phức và ổn định thuốc

Hiệu quả tạo phức (CE) và hằng số bền của phức chất (K1:1) được tính toán. Điều này cho biết khả năng tương tác giữa dược chất và cyclodextrin. Độ ổn định của các phức chất cũng được nghiên cứu. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng được kiểm soát. Đánh giá độ ổn định giúp đảm bảo thời hạn sử dụng của sản phẩm. Kết quả này rất quan trọng trong việc thiết kế công thức bào chế thuốc thương mại. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính của tá dược mới.

V. Tiềm năng Phát triển Dược phẩm Với Tá Dược Này

Nghiên cứu về tổng hợp hydroxyalkyl β-cyclodextrin và ứng dụng chúng làm tá dược tăng độ tan mở ra nhiều triển vọng. Đặc biệt, 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD) cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu quả của các dược chất khó tan. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm dược phẩm mới với sinh khả dụng cao hơn và hồ sơ an toàn tốt hơn. Việc phát triển các tá dược hiệu quả hơn là một nhu cầu cấp thiết của ngành dược. Các dẫn xuất cyclodextrin này không chỉ tăng độ tan mà còn có thể cải thiện khả năng hấp thu, giảm tác dụng phụ và tăng cường sự ổn định của thuốc. Công nghệ bào chế sẽ được hưởng lợi từ những tiến bộ này. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá dược động học và dược lực học của các phức chất trong cơ thể sống. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của các tá dược này.

5.1. Tiềm năng của HBβCD trong bào chế thuốc

HBβCD thể hiện nhiều ưu điểm hứa hẹn so với các cyclodextrin truyền thống. Cấu trúc hóa học khác biệt có thể mang lại khả năng tạo phức mạnh mẽ hơn. HBβCD có tiềm năng trở thành một tá dược chính trong các công thức thuốc mới. Đặc biệt là đối với các dược chất có độ tan cực kỳ kém. Các ứng dụng có thể bao gồm thuốc uống, thuốc tiêm, và thuốc dùng ngoài. Nghiên cứu tiếp tục cần làm rõ các đặc tính độc đáo của HBβCD.

5.2. Cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị

Tăng cường độ tan trực tiếp dẫn đến cải thiện sinh khả dụng của dược chất. Khi thuốc được hấp thu tốt hơn, nồng độ hoạt chất trong máu đạt mức điều trị hiệu quả. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị và có thể giảm liều lượng cần thiết. Giảm liều lượng đồng nghĩa với giảm nguy cơ tác dụng phụ. Các tá dược này góp phần vào việc phát triển thuốc an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cho bệnh nhân.

5.3. Phát triển sản phẩm dược phẩm tiên tiến

Những tiến bộ trong tổng hợp và ứng dụng cyclodextrin là động lực cho sự đổi mới dược phẩm. Các tá dược này cho phép bào chế các dạng thuốc phức tạp hơn. Điều này mở ra khả năng cho các hệ thống giải phóng thuốc kiểm soát. Sự phát triển này thúc đẩy ngành công nghệ dược phẩm tiến lên. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc thương mại hóa các tá dược cyclodextrin thế hệ mới. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh lý khác nhau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tăng độ tan trong bào chế thuốc luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÙNG ĐỨC TRUYỀN TỔNG HỢP HYDROXYALKYL-β-CYCLODEXTRIN ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƢỢC TĂNG ĐỘ TAN TRONG BÀO CHẾ THUỐC Chuyên ngành: Công nghệ dƣợc phẩm Mã số: 62730101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hồ Chí Minh - Năm 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Phùng Đức Truyền iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

xiv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xvi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD).

Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Tối ƣu hóa các thông số của phản ứng tổng hợp. Phức thuốc-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (thuốc-HPβCD). Phức thuốc-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (thuốc-HBβCD).

Các hoạt chất đƣợc ứng dụng để tạo phức với 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin và 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin. 26 CHƢƠNG 2 - ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng, hóa chất, dung môi, nguyên liệu, trang thiết bị. Đối tƣợng nghiên cứu.

Hóa chất, dung môi, nguyên liệu, máy, thiết bị dùng cho tổng hợp, điều chế. Tối ƣu hóa qui trình tổng hợp và xử lý thống kê với sự trợ giúp của phần mềm:. Phƣơng pháp nghiên cứu. Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD).

Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Điều chế phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (R-HPβCD). Điều chế phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (R-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD.

Điều chế phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ITZ-HPβCD). Điều chế phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (ITZ-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ME-HPβCD).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (HPβCD). Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (HBβCD). Điều chế phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (R-HPβCD).

Điều chế phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (R-HBβCD). So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. Điều chế phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ITZ-HPβCD). Điều chế phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin (ITZ-HBβCD).

So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin (ME-HPβCD). Tổng hợp 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin. Tổng hợp 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin.

Điều chế phức R-HPβCD. Điều chế phức R-HBβCD. So sánh độ hòa tan, độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. Điều chế phức ITZ-HPβCD.

Điều chế phức ITZ-HBβCD. So sánh độ hòa tan, độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD. Điều chế phức ME-HPβCD. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Chữ đầy đủ và nghĩa tiếng Việt AUC Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong) BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CE Complexation Efficiency (Hiệu quả tạo phức) Cmax Nồng độ tối đa COSY Correlation Spectroscopy: (Phổ COSY) d Doublet (Mũi đôi) dd Doublet of doublets (Mũi đôi-đôi) DĐVN Dƣợc điển Việt nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer (Phổ DEPT) dm Dung môi DMF Dimethylformamid DMSO Dimethylsulfoxyd DS Degree of Substitution (Độ thế) DSC Differential Scanning Calorimetry (Phân tích nhiệt vi sai) Eur.

Ph European Pharmacopoeia (Dược điển Châu Âu) HBβCD 2-hydroxybutyl-β-cyclodextrin HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence (Phổ HMBC) HPLC High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPβCD 2-hydroxypropyl-β-cyclodextrin HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation (Phổ HSQC) IR Infrared (Hồng ngoại) Itz Itraconazol vii ITZ-HBβCD Phức itraconazol-hydroxybutyl-β-cyclodextrin ITZ-HPβCD Phức itraconazol-hydroxypropyl-β-cyclodextrin J Hằng số ghép K1:1 Hằng số cân bằng (Hằng số bền của phức chất) kDa Kilodalton (Đơn vị đo khối lượng phân tử) kl/tt Khối lƣợng/thể tích m Multiplet (Mũi đa) ME Meloxicam m/z Tỷ lệ khối lƣợng trên điện tích của ion ME-HPβCD Phức meloxicam-hydroxypropyl-β-cyclodextrin MS Mass Spectroscopy (Phổ khối) ms Molar substitution (Mức độ thay thế phân tử) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) NOESY Nuclear Overhauser Enhancement Spectroscopy (Phổ NOESY) pic Đỉnh, (Mũi) ppm Part per million (Phần triệu) R-HBβCD Phức rutin-hydroxybutyl-β-cyclodextrin R-HPβCD Phức rutin-hydroxypropyl-β-cyclodextrin ROESY Rotating-Frame Overhauser Enhancement Spectroscopy (Phổ ROESY) RSD Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) s Singlet (Mũi đơn) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SEM Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) t Triplets (Mũi ba) TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TLC Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) viii Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa TT Thuốc Thử tt Thể tích USP-NF The United States Pharmacopoeia and The National Formulary (Dược điển và Dược thư Hoa kỳ) UV Ultraviolet (Tử ngoại) X Giá trị trung bình βCD Beta Cyclodextrin ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Danh mục nguyên liệu và hóa chất dùng cho tổng hợp. Danh mục nguyên liệu dùng cho điều chế phức. Danh mục hóa chất dùng cho phân tích, kiểm nghiệm.

Danh mục máy, thiết bị. Ảnh hƣởng của nồng độ NaOH đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. So sánh phổ IR của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƣơng mại. So sánh độ dịch chuyển hóa học phổ 1H và 13C-NMR của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƣơng mại.

Ảnh hƣởng của vận tốc khuấy đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. Ảnh hƣởng của thời gian đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD. Mã hóa các yếu tố biến thiên khảo sát qui trình tổng hợp HPβCD.

Bố trí thí nghiệm Box-Behnken mức cơ bản kiểu bề mặt đáp ứng và kết quả hiệu suất và DS của qui trình tổng hợp HPβCD. Hiệu suất và DS của 3 phản ứng tổng hợp HPβCD ở điều kiện tối ƣu. Sản phẩm của phản ứng tổng hợp HPβCD với tỷ lệ mol βCD : 1,2-propylen oxid khác nhau. Hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HPβCD cỡ lô kg.

Kết quả kiểm nghiệm của HPβCD tổng hợp. Độ ổn định của HPβCD tổng hợp. Công thức (cho một lô) tổng hợp HPβCD. Ảnh hƣởng của nồng độ NaOH đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD.

Ảnh hƣởng của vận tốc khuấy đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Ảnh hƣởng của thời gian đến hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD. Mã hóa các yếu tố biến thiên khảo sát của phản ứng tổng hợp HBβCD.

Bố trí thí nghiệm Box-Behnken mức cơ bản kiểu bề mặt đáp ứng và kết quả hiệu suất và DS của qui trình tổng hợp HBβCD. Hiệu suất và DS của 3 phản ứng tổng hợp HBβCD ở điều kiện tối ƣu. Sản phẩm HBβCD với tỷ lệ mol βCD : 1,2-butylen oxid khác nhau. Hiệu suất và DS của phản ứng tổng hợp HBβCD cỡ lô kg.

Kết quả kiểm nghiệm của HBβCD tổng hợp. Độ ổn định của HBβCD tổng hợp. Công thức (cho một lô) tổng hợp HBβCD. Tƣơng quan giữa nồng độ và độ hấp thụ phổ UV của dung dịch rutin chuẩn ở 362,5 nm.

Độ chính xác của quy trình định lƣợng rutin trong phức R-HPβCD. Độ tan của rutin trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 10 mmol. Độ tan của rutin trong phức R-HPβCD với các tỷ lệ mol khác nhau. Độ hòa tan của rutin và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi.

Độ tan của rutin và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của rutin, HPβCD và phức R-HPβCD. Độ tan của rutin trong dung dịch HBβCD nồng độ từ 0 - 10 mmol. Độ hòa tan của rutin và rutin trong phức R-HBβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi.

Độ tan của rutin và rutin trong phức R-HBβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của rutin, HBβCD và phức R-HBβCD. So sánh độ hòa tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD. So sánh độ tan của rutin trong phức R-HBβCD và rutin trong phức R-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi 87 Bảng 3.

Độ tan của itz trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 40 mmol. Độ hòa tan của itz và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau. Độ tan của itz và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau. Biện giải phổ IR của itz, HPβCD và phức ITZ-HPβCD.

Độ tan của itz trong dung dịch HBβCD nồng độ từ 0 - 40 mmol. Độ hòa tan của itz và itz trong phức ITZ-HBβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi với các tỷ lệ mol khác nhau. Độ tan của itz và itz trong phức ITZ-HBβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của itz, HBβCD và phức ITZ-HBβCD.

So sánh độ hòa tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức itz- HPβCD. So sánh độ tan của itz trong phức ITZ-HBβCD và itz trong phức ITZ-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp đồng bay hơi dung môi. Độ tan của ME trong dung dịch HPβCD nồng độ từ 0 - 48 mmol. Độ hòa tan của ME và ME trong phức ME-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi.

Độ tan của ME và ME trong phức ME-HPβCD điều chế bằng phƣơng pháp nghiền ƣớt và đồng bay hơi dung môi. Biện giải phổ IR của ME, HPβCD và phức ME-HPβCD. Dữ liệu phổ NMR của βCD đo trong D2O. Dữ liệu phổ NMR của HPβCD thƣơng mại đo trong D2O.

Dữ liệu phổ NMR của HPβCD tổng hợp đo trong D2O. So sánh các chỉ số kỹ thuật của HPβCD tổng hợp và HPβCD thƣơng mại 115 Bảng 4. Phổ khối của HPβCD tổng hợp vùng từ 1000 đến 2000 m/z. Dữ liệu phổ NMR của HBβCD tổng hợp đo trong D2O.

Phổ khối của HBβCD tổng hợp vùng từ 1000 đến 2000 m/z. Phổ khối của HBβCD vùng từ 100 đến 1000 m/z. Các tín hiệu 1H-NMR xác định đƣợc của rutin tự do và rutin trong phức R-HPβCD đo trong DMSO. Độ dịch chuyển hóa học của các nhóm OH của rutin tự do và rutin trong phức R-HPβCD.

Các tín hiệu 1H-NMR xác định đƣợc của rutin tự do và rutin trong phức R-HBβCD đo trong DMSO. Độ dịch chuyển hóa học của các nhóm OH của rutin tự do và rutin trong phức R-HBβCD .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tan trong thuốc rắn và dung dịch.

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp hydroxyalkyl β cyclodextrin ứng dụng làm tá dược tă" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter