Điều trị hen dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi - Luận án TS. Nguyễn Hoàng Phương

Tài liệu: Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi luận án tiến sĩ. Tải miễn p

Chuyên ngành

Dị ứng và Miễn dịch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi

Hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà là một vấn đề sức khỏe phổ biến. Dị nguyên Dermatophagoides pteronyssinus là nguyên nhân chính. Bệnh ảnh hưởng đáng kể chất lượng cuộc sống người bệnh. Các phương pháp điều trị truyền thống gồm dùng thuốc cắt cơn, thuốc dự phòng. Thuốc corticoid đường khí dung (ICS) và thuốc cường beta giao cảm tác dụng kéo dài (LABA) thường được chỉ định. Tuy nhiên, các phương pháp này chỉ giúp kiểm soát triệu chứng. Chúng không giải quyết tận gốc nguyên nhân dị ứng. Nhiều bệnh nhân vẫn gặp khó khăn trong kiểm soát hen hoàn toàn. Cần có giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là thay đổi tiến trình tự nhiên của bệnh. Giảm sự phụ thuộc vào thuốc hàng ngày. Cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

1.1. Hen phế quản dị ứng mạt bụi là gì

Hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà là dạng hen phổ biến. Bệnh nhân phản ứng quá mức với protein từ mạt bụi. Dermatophagoides pteronyssinus là một trong những loài mạt bụi gây dị ứng chính. Phản ứng này gây viêm đường hô hấp, co thắt phế quản. Triệu chứng bao gồm khó thở, ho, khò khè, nặng ngực. Dị nguyên mạt bụi có mặt khắp nơi trong môi trường sống.

1.2. Hạn chế điều trị truyền thống hen mạt bụi.

Điều trị truyền thống chủ yếu tập trung kiểm soát triệu chứng. Thuốc giảm viêm, giãn phế quản giúp làm dịu cơn hen. Tuy nhiên, bệnh nhân phải dùng thuốc liên tục, dài ngày. Việc này có thể gây tác dụng phụ. Hiệu quả kiểm soát hen không phải lúc nào cũng tối ưu. Bệnh nhân có nguy cơ tái phát cơn hen. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng đáng kể.

1.3. Nhu cầu liệu pháp điều trị mới hen phế quản.

Nhu cầu về một liệu pháp tác động vào nguyên nhân gốc rất cao. Liệu pháp mới cần giúp giảm mẫn cảm hệ miễn dịch. Mục tiêu là thay đổi phản ứng của cơ thể với dị nguyên mạt bụi. Điều này hứa hẹn kiểm soát bệnh bền vững hơn. Giảm gánh nặng thuốc men cho người bệnh. Nâng cao chất lượng cuộc sống.

II. Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi cho hen phế quản

Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dưới lưỡi (SLIT) là một phương pháp điều trị tiên tiến. Phương pháp này nhắm vào nguyên nhân gây dị ứng. SLIT sử dụng chiết xuất dị nguyên mạt bụi đã được chuẩn hóa. Dị nguyên được đặt dưới lưỡi bệnh nhân. Mục đích là huấn luyện hệ miễn dịch. Dần dần cơ thể sẽ dung nạp tốt hơn với dị nguyên. Đây là một hình thức giảm mẫn cảm đặc hiệu. SLIT giúp giảm các triệu chứng hen phế quản. Nó cũng giảm nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn và dự phòng. So với liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT), SLIT tiện lợi hơn. Bệnh nhân có thể tự điều trị tại nhà. Điều này tăng cường tuân thủ điều trị. Giảm gánh nặng di chuyển đến cơ sở y tế. SLIT được Tổ chức toàn cầu phòng chống hen (GINA) khuyến nghị. Phương pháp này áp dụng cho bệnh nhân hen dị ứng không được kiểm soát tốt.

2.1. SLIT Phương pháp điều trị miễn dịch đặc hiệu.

SLIT đại diện cho một phương pháp can thiệp độc đáo. Nó không chỉ điều trị triệu chứng. SLIT giải quyết tận gốc nguyên nhân gây dị ứng. Cơ thể bệnh nhân tiếp xúc dần dần với lượng nhỏ dị nguyên. Điều này giúp hệ miễn dịch thích nghi. Mục tiêu là phát triển khả năng dung nạp. Giảm phản ứng viêm khi gặp dị nguyên trong môi trường thực.

2.2. Nguyên lý hoạt động của liệu pháp dưới lưỡi.

Dị nguyên được hấp thụ qua niêm mạc dưới lưỡi. Sau đó, nó được trình diện bởi các tế bào miễn dịch. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch. Hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể IgG4 bảo vệ. Đồng thời giảm sản xuất IgE. Giảm hoạt động của các tế bào T gây viêm. Mục tiêu là điều chỉnh lại phản ứng miễn dịch dị ứng.

2.3. Ưu điểm nổi bật của SLIT so với phương pháp khác.

SLIT có nhiều ưu điểm. An toàn là một yếu tố quan trọng. Các phản ứng phụ thường nhẹ, tại chỗ. Bệnh nhân có thể tự dùng tại nhà. Điều này tăng tính tiện lợi, dễ dàng duy trì phác đồ. SLIT cũng tránh được các mũi tiêm định kỳ. Giúp giảm chi phí và thời gian đi lại. Hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

III. Hiệu quả miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi cho hen mạt bụi

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) tạo ra nhiều thay đổi miễn dịch. Các thay đổi này giúp giảm phản ứng quá mẫn với dị nguyên mạt bụi. Đầu tiên, SLIT thúc đẩy sự chuyển đổi từ phản ứng Th2 sang Th1. Điều này làm giảm sản xuất cytokine gây viêm như IL-4, IL-5, IL-13. Đồng thời tăng cytokine điều hòa như IL-10 và TGF-beta. IL-10 và TGF-beta đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tế bào T điều hòa. Các tế bào này ức chế phản ứng dị ứng. Mức độ kháng thể IgE đặc hiệu dị nguyên thường giảm. Trong khi đó, mức độ IgG4 đặc hiệu dị nguyên lại tăng. IgG4 hoạt động như một kháng thể chặn. Nó ngăn chặn IgE gắn vào dị nguyên. Giảm giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm. Nhờ đó, ngưỡng kích thích phế quản với dị nguyên được nâng cao. Phản ứng viêm tại đường hô hấp giảm đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện trong các chỉ số viêm. Điều này bao gồm giảm bạch cầu ái toan trong đờm. Giảm biểu hiện phân tử kết dính tế bào (ICAM-1, VCAM-1). Những thay đổi này là nền tảng cho hiệu quả lâm sàng của SLIT.

3.1. Thay đổi phản ứng miễn dịch với dị nguyên.

SLIT làm thay đổi cân bằng miễn dịch. Hệ miễn dịch phản ứng ít mạnh mẽ hơn với mạt bụi nhà. Sự dịch chuyển từ phản ứng IgE sang IgG4 là một điểm nổi bật. IgG4 cạnh tranh với IgE trong việc gắn kết dị nguyên. Điều này ngăn chặn sự hoạt hóa của tế bào mast và basophil. Giảm phóng thích các chất gây dị ứng.

3.2. Cải thiện ngưỡng dung nạp mạt bụi nhà MBN .

Bệnh nhân được điều trị SLIT dần dần có thể chịu đựng được lượng dị nguyên cao hơn. Phế quản trở nên ít nhạy cảm hơn với mạt bụi. Điều này có nghĩa là môi trường có mạt bụi sẽ ít gây ra cơn hen hơn. Khả năng dung nạp này giúp bệnh nhân giảm lo lắng. Cải thiện hoạt động hàng ngày.

3.3. Giảm mức độ viêm đường hô hấp.

SLIT trực tiếp làm giảm phản ứng viêm mãn tính. Viêm đường hô hấp là cốt lõi của bệnh hen. Việc giảm viêm giúp đường thở ít bị tắc nghẽn. Giảm sự tăng phản ứng của phế quản. Các chỉ số sinh hóa và tế bào học đều cho thấy sự cải thiện. Bạch cầu ái toan trong đường thở giảm.

IV. Đối tượng nghiên cứu và phác đồ điều trị SLIT

Một nghiên cứu điển hình về SLIT tập trung vào bệnh nhân hen phế quản. Các bệnh nhân này có dị ứng với Dermatophagoides pteronyssinus. Tiêu chí lựa chọn đối tượng rất chặt chẽ. Bệnh nhân cần được chẩn đoán hen phế quản theo GINA 2017. Họ cũng cần có bằng chứng dị ứng với mạt bụi D. pteronyssinus. Điều này xác định qua test lẩy da dương tính hoặc xét nghiệm IgE đặc hiệu. Bệnh nhân phải có độ tuổi phù hợp. Thường là từ 6 tuổi trở lên. Phác đồ điều trị SLIT được thiết kế cẩn thận. Giai đoạn tăng liều ban đầu kéo dài vài tuần. Tiếp theo là giai đoạn duy trì với liều cố định. Liệu pháp thường kéo dài từ 3 đến 5 năm để đạt hiệu quả tối ưu. Bệnh nhân được hướng dẫn sử dụng sản phẩm dị nguyên dưới lưỡi mỗi ngày. Việc tuân thủ phác đồ là yếu tố then chốt. Quá trình này được theo dõi sát sao bởi các chuyên gia y tế. Mục đích là đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân hen dị ứng.

Bệnh nhân được chọn phải có tiền sử hen phế quản. Triệu chứng phải liên quan đến phơi nhiễm mạt bụi. Chẩn đoán dị ứng mạt bụi được xác nhận qua các xét nghiệm. Test lẩy da dương tính với chiết xuất D. pteronyssinus là cần thiết. Mức IgE đặc hiệu cũng được đánh giá. Bệnh nhân không có các bệnh nền nặng khác. Tuổi tác cũng là một yếu tố quan trọng.

4.2. Quy trình và thời gian điều trị miễn dịch dưới lưỡi.

Liệu pháp bắt đầu với liều rất nhỏ dị nguyên. Liều này tăng dần trong vài tuần đầu. Sau đó, bệnh nhân chuyển sang liều duy trì. Liều duy trì được sử dụng hàng ngày trong nhiều năm. Toàn bộ quá trình điều trị kéo dài trung bình 3-5 năm. Sự kiên trì và tuân thủ của bệnh nhân rất quan trọng.

4.3. Loại dị nguyên mạt bụi được sử dụng D. pteronyssinus .

Dị nguyên được sử dụng trong SLIT là chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pterony. Chiết xuất này được chuẩn hóa. Đảm bảo nồng độ và hoạt tính phù hợp. Việc sử dụng dị nguyên đặc hiệu là điều cần thiết. Điều này đảm bảo tính đặc hiệu của liệu pháp.

V. Đánh giá kết quả và kiểm soát hen sau điều trị

Đánh giá hiệu quả của liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) rất quan trọng. Nhiều chỉ số được sử dụng để lượng hóa sự cải thiện. Điểm Test Kiểm soát Hen (ACT) là một công cụ phổ biến. ACT giúp đánh giá mức độ kiểm soát triệu chứng hen. Điểm cao hơn cho thấy kiểm soát tốt hơn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được đo lường. Bộ câu hỏi Chất lượng Cuộc sống về Hen (AQLQ) là một công cụ hiệu quả. Nó đánh giá ảnh hưởng của bệnh hen lên hoạt động hàng ngày. Chức năng hô hấp cũng được theo dõi. Đo lưu lượng đỉnh (LLĐ) và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây (FEV1) là các chỉ số khách quan. Sự giảm liều thuốc corticoid đường khí dung (ICS) cũng là một dấu hiệu tích cực. Số lần phải sử dụng thuốc cắt cơn giảm đi. Tần suất và mức độ nặng của các cơn hen cũng được ghi nhận. Việc giảm các lần nhập viện hoặc cấp cứu do hen cho thấy hiệu quả rõ rệt. Những thay đổi này chứng minh SLIT có thể cải thiện đáng kể tình trạng bệnh.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả điều trị.

Hiệu quả SLIT được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm điểm ACT, AQLQ. Chức năng phổi (FEV1, LLĐ) cũng được theo dõi. Tần suất triệu chứng, mức độ sử dụng thuốc là các chỉ số quan trọng. Số đợt cấp tính, số lần nhập viện cũng được ghi nhận.

5.2. Cải thiện điểm số kiểm soát hen ACT .

Điểm ACT tăng lên sau điều trị SLIT. Điều này cho thấy triệu chứng hen được kiểm soát tốt hơn. Bệnh nhân ít bị thức giấc ban đêm. Hoạt động thể chất không bị hạn chế bởi hen. Sự cải thiện này phản ánh hiệu quả lâm sàng của liệu pháp.

5.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh AQLQ .

Điểm AQLQ được cải thiện đáng kể. Điều này có nghĩa là bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn. Các hoạt động xã hội, thể chất được thực hiện dễ dàng hơn. Gánh nặng tâm lý do hen gây ra cũng giảm. Chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân tăng lên rõ rệt.

VI. Lợi ích lâu dài liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi SLIT

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) mang lại lợi ích lâu dài. Đây không chỉ là giải pháp tạm thời. SLIT có khả năng thay đổi diễn tiến tự nhiên của bệnh hen phế quản. Nó giúp cơ thể phát triển khả năng dung nạp bền vững. Hiệu quả điều trị thường kéo dài nhiều năm sau khi ngừng liệu pháp. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát cơn hen. Giảm nhu cầu sử dụng thuốc duy trì hàng ngày. Đặc biệt là giảm phụ thuộc vào corticoid đường khí dung. SLIT còn có tiềm năng ngăn ngừa sự phát triển của hen ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng. Nó cũng có thể ngăn chặn sự tiến triển từ dị ứng nhẹ sang nặng. Đây là một phương pháp phòng ngừa bệnh toàn diện. Tương lai, SLIT hứa hẹn trở thành một phần thiết yếu trong quản lý hen. Nó cung cấp một giải pháp an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Giúp họ sống một cuộc sống năng động và khỏe mạnh hơn.

6.1. Giảm tần suất cơn hen và sử dụng thuốc.

Lợi ích rõ ràng nhất là giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của cơn hen. Bệnh nhân ít phải sử dụng thuốc cắt cơn. Liều thuốc dự phòng cũng có thể được giảm. Điều này giúp giảm chi phí điều trị. Giảm tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.

6.2. Thay đổi diễn tiến tự nhiên của bệnh hen.

SLIT có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch. Nó không chỉ kiểm soát triệu chứng. SLIT còn có khả năng điều chỉnh cơ chế bệnh sinh. Điều này giúp ngăn chặn sự trầm trọng của bệnh. Giảm nguy cơ phát triển các biến chứng lâu dài. Mang lại triển vọng cải thiện vĩnh viễn cho nhiều bệnh nhân.

6.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi SLIT trong tương lai.

SLIT là một phương pháp hứa hẹn cho bệnh nhân hen dị ứng. Tính an toàn, tiện lợi và hiệu quả lâu dài của nó rất hấp dẫn. Nó có thể được tích hợp vào các phác đồ điều trị hen toàn diện. Mở ra cơ hội cho nhiều bệnh nhân. Cải thiện quản lý bệnh hen trên quy mô lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƢƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƢỜNG DƢỚI LƢỠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƢƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƢỜNG DƢỚI LƢỠI Chuyên ngành: Dị ứng và Miễn dịch Mã số: 62720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Đoàn GS.TSKH Nguyễn Năng An HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Văn Đoàn và GS.

Nguyễn Năng An, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân hen phế quản là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 Nguyễn Hoàng Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Phƣơng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Nguyễn Văn Đoàn, nguyên Giám đốc Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai và GS. Nguyễn Năng An, nguyên Trƣởng khoa Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai. Công trình này không trùng lặp với bất cứu nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 NCS. Nguyễn Hoàng Phƣơng CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACQ Asthma Control Questionnaire ACT Asthma Control Test (Test Kiểm soát Hen) AQLQ Asthma Quality of Life Questionnaire ARIA Allergic rhinitis and its impact asthma (Nhóm nghiên cứu về VMDU và các tác động đối với hen phế quản) BCAT Bạch cầu ái toan cs Cộng sự D.pt Dermatophagoides pteronyssinus DƢ-MDLS Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng DN Dị nguyên ĐTB Đại thực bào ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay (xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn men) GINA Global Initiative for Asthma (Tổ chức toàn cầu phòng chống HPQ) GMCĐH Giảm mẫn cảm đặc hiệu GTLT Giá trị lí thuyết HPQ Hen phế quản ICAM-1 Intercellular adhesion molecule-1 (phân tử kết dính liên tế bào-1) ICS Inhaled corticosteroid (corticoid đường khí dung) Ig Immunoglobulin IL Interleukin IR Index of reactivity (chỉ số phản ứng) ISAAC International study of allergy and asthma childhool (Nghiên cứu Quốc tế về Hen và Dị ứng ở Trẻ em) KN Kháng nguyên KT Kháng thể LABA Long-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng kéo dài) LLĐ Lƣu lƣợng đỉnh LPMD liệu pháp miễn dịch MBN Mạt bụi nhà MDĐH Miễn dịch đặc hiệu NARES Nonallergic rhinitis with eosinophilia (viêm mũi không dị ứng có tăng bạch cầu ái toan) RAST Radioallergosorbent test SABA Short-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng nhanh) SCIT Subcutaneous immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới da) SLIT Sublingual immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi) TMH Tai mũi họng VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule-1 (phân tử kết dính tế bào mạch máu-1) VMDU Viêm mũi dị ứng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mức độ kiểm soát HPQ theo GINA 2006.

Tiêu chuẩn chẩn đoán HPQ ở ngƣời bệnh ≥ 6 tuổi theo GINA 2017. Các nhóm thuốc cắt cơn hen. Các thuốc dự phòng HPQ thƣờng dùng. Phân loại bậc HPQ theo GINA.

Nhật ký sàng lọc đối tƣợng nghiên cứu. Nhật ký chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Danh sách định danh đối tƣợng nghiên cứu. Test đánh giá mức độ kiểm soát HPQ (ACT).

Đánh giá kết quả test lẩy da. Phác đồ điều trị miễn dịch đặc hiệu đƣờng dƣới lƣỡi. Tiếp cận điều trị theo bƣớc dựa trên mức độ kiểm soát HPQ. Đặc điểm về tuổi của các đối tƣợng nghiên cứu.

Phân bố bệnh nhân HPQ theo thời gian mắc bệnh. Tuổi xuất hiện HPQ. Tiền sử dị ứng cá nhân. Số bệnh dị ứng phối hợp cùng HPQ.

Tiền sử dị ứng gia đình. Các yếu tố kích phát cơn hen. Đặc điểm về chức năng hô hấp. Kết quả test lẩy da với dị nguyên D.

Số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi. Nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với D. Các chỉ số lâm sàng và mức độ kiểm soát hen phế quản .13 Điểm chất lƣợng cuộc sống đánh giá bằng công cụ EQ-VAS. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi kết quả test lẩy da với dị nguyên D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi kết quả test lẩy da với DN D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị theo GINA. Mức độ cải thiện các chỉ số lâm sàng. Mức cải thiện các thông số chức năng hô hấp. Sự cải thiện điểm test lẩy da với dị nguyên D.

Sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với dị nguyên D. Sự cải thiện mức độ kiểm soát HPQ. Các nghiên cứu điều trị MDĐH với dị nguyên MBN trong HPQ. Hiệu quả của liệu pháp MDĐH dƣới lƣỡi trong HPQ trẻ em.

111 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1. Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Lƣu đồ chẩn đoán HPQ trong thực hành lâm sàng. Sự thay đổi về miễn dịch sau điều trị liệu pháp MDĐH.

Nguyên lý kỹ thuật định lƣợng kháng thể IgE đặc hiệu. Các bƣớc thực hiện kỹ thuật định lƣợng IgE đặc hiệu. Protocol và thời gian điều trị. Hƣớng dẫn cách nhỏ dị nguyên vào đƣờng dƣới lƣỡi.

Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phân bố giới tính. Phân bố về nghề nghiệp. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị theo GINA. Sự cải thiện điểm chất lƣợng cuộc sống EQ-VAS.

Liều ICS trƣớc và sau điều trị trong nghiên cứu MT-02. AASS khi tiếp xúc dị nguyên trong nghiên cứu P003. Khả năng có đợt cấp hen đầu tiên ở giai đoạn giảm liều ICS trong nghiên cứu MT-04 [74]. Sự thay đổi đƣờng kính sẩn của test lẩy da sau điều trị.

So sánh sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu sau điều trị. 118 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa HPQ. Tóm tắt những nội dung chính của Chiến lƣợc toàn cầu phòng chống HPQ (GINA) 2006.

Các phương pháp chẩn đoán và điều trị HPQ. Vấn đề kiểm soát HPQ. Nhấn mạnh vấn đề lạm dụng thuốc cắt cơn. Các nội dung được nhấn mạnh trong GINA 2006.

Tình hình nghiên cứu về dị ứng mạt bụi nhà. Dị nguyên mạt bụi nhà D. Đặc điểm của mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus. Vai trò của mạt bụi nhà trong các bệnh dị ứng.

Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Khai thác tiền sử dị ứng. Các triệu chứng lâm sàng của HPQ. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng.

Chẩn đoán ph n biệt. Điều trị hen phế quản. Các phương pháp điều trị đặc hiệu. Điều trị không đặc hiệu .27 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu.

Quy trình theo dõi bệnh nh n, đánh giá hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ của liệu pháp MDĐH. Sai số và cách khắc phục sai số. Xử lí số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu .60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân hen phế quản do dị nguyên mạt bụi nhà D. Đặc điểm về tuổi. Phân bố giới tính. Khoảng thời gian mắc HPQ.

Tuổi xuất hiện bệnh HPQ. Tiền sử dị ứng cá nhân. Tiền sử dị ứng gia đình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi luận án tiến sĩ. Tải miễn p

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành Dị ứng và Miễn dịch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi bằng miễn dịch dưới lưỡi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter