Luận án TS: Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh bà mẹ, NVYT TP.HCM

Luận án tiến sĩ đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành của bà mẹ và nhân viên y tế sản nhi về vàng da sơ sinh tại TP.HCM.

Chuyên ngành

Nhi – Sơ sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về vàng da sơ sinh và tầm quan trọng

Vàng da sơ sinh là tình trạng phổ biến ở trẻ nhỏ. Tình trạng này xuất hiện do tăng bilirubin máu sơ sinh. Bilirubin là một sắc tố màu vàng. Sắc tố này hình thành khi hồng cầu bị phá vỡ. Gan non nớt của trẻ sơ sinh chưa thể xử lý bilirubin hiệu quả. Do đó, bilirubin tích tụ trong máu, gây vàng da. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Hàng triệu trẻ sơ sinh trên toàn thế giới mắc vàng da. Đa số trường hợp vàng da sơ sinh là lành tính. Tuy nhiên, một số trẻ có thể phát triển vàng da nặng. Vàng da nặng có thể dẫn đến biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Biến chứng vàng da nhân não là nguy hiểm nhất. Vàng da nhân não gây tổn thương não vĩnh viễn. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là then chốt. Luận án này tập trung vào vàng da sơ sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành của bà mẹ và nhân viên y tế. Mục tiêu là cải thiện chăm sóc vàng da sơ sinh.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân vàng da sơ sinh

Vàng da sơ sinh là hiện tượng da và mắt trẻ có màu vàng. Nguyên nhân chính là tăng bilirubin máu sơ sinh. Bilirubin gián tiếp là loại bilirubin cần được quan tâm. Bilirubin gián tiếp không tan trong nước. Chất này cần gắn với albumin để vận chuyển đến gan. Gan chuyển hóa bilirubin gián tiếp thành bilirubin trực tiếp. Bilirubin trực tiếp tan trong nước và được thải qua mật. Ở trẻ sơ sinh, quá trình này chưa hoàn thiện. Hồng cầu sơ sinh có tuổi thọ ngắn hơn. Sự phá hủy hồng cầu diễn ra nhanh hơn. Một số nguyên nhân gây vàng da bệnh lý. Bao gồm bất đồng nhóm máu. Nhiễm trùng cũng là một yếu tố. Thiếu men G6PD cũng là nguyên nhân. Cần phân biệt vàng da sinh lý và vàng da bệnh lý. Vàng da sinh lý thường nhẹ và tự hết. Vàng da bệnh lý cần can thiệp y tế.

1.2. Biến chứng vàng da nhân não nguy hiểm

Biến chứng nghiêm trọng nhất của vàng da sơ sinh là vàng da nhân não. Tình trạng này xảy ra khi nồng độ bilirubin máu quá cao. Bilirubin vượt qua hàng rào máu não. Sau đó lắng đọng và gây tổn thương các tế bào não. Tổn thương này là vĩnh viễn. Dấu hiệu ban đầu của vàng da nhân não bao gồm: trẻ lừ đừ, bú kém, nôn trớ. Sau đó, trẻ có thể co giật, sốt, khóc the thé. Biến chứng lâu dài gồm: bại não, điếc, rối loạn vận động. Ngay cả khi được điều trị, di chứng vẫn có thể xảy ra. Phòng ngừa là chiến lược tốt nhất. Sàng lọc sớm và điều trị vàng da kịp thời giảm nguy cơ. Chiếu đèn vàng da là phương pháp điều trị phổ biến. Chiếu đèn giúp giảm nồng độ bilirubin gián tiếp trong máu. Điều này bảo vệ não bộ khỏi tổn thương.

II. Đánh giá kiến thức thái độ thực hành vàng da

Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện về vàng da sơ sinh. Đối tượng khảo sát là các bà mẹ và nhân viên y tế sản nhi tại TP.HCM. Việc đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành vàng da là rất quan trọng. Mức độ hiểu biết ảnh hưởng trực tiếp đến việc chăm sóc trẻ. Thái độ đúng đắn thúc đẩy hành vi chủ động. Thực hành chuẩn mực mang lại kết quả điều trị tốt nhất. Luận án đã xây dựng bộ công cụ đo lường chuyên biệt. Công cụ này được thiết kế cho từng nhóm đối tượng. Việc này đảm bảo tính chính xác và phù hợp. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn tổng quan. Từ đó, xác định những khoảng trống trong K-A-P. Những thông tin này làm cơ sở cho các can thiệp sau này.

2.1. Xây dựng công cụ đo lường K A P

Công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành vàng da được phát triển kỹ lưỡng. Quy trình xây dựng bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là rà soát tài liệu liên quan đến vàng da sơ sinh. Sau đó, tiến hành thảo luận nhóm tập trung. Các bà mẹ và nhân viên y tế tham gia. Các câu hỏi được thiết kế ban đầu. Bộ câu hỏi được đánh giá bởi các chuyên gia. Kỹ thuật Delphi được áp dụng để chuẩn hóa công cụ. Mục tiêu là đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy. Công cụ này giúp đo lường chính xác các khía cạnh của kiến thức. Đồng thời, đánh giá đúng thái độ và thực hành vàng da. Đây là yếu tố then chốt cho một nghiên cứu chất lượng.

2.2. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng khảo sát

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang mô tả. Phương pháp này kết hợp phân tích định lượng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các bà mẹ có con sơ sinh. Nhóm thứ hai là nhân viên y tế sản nhi. Nhóm thứ ba là các bác sĩ nhi khoa. Tổng số đối tượng được chọn từ các bệnh viện và cơ sở y tế tại TP.HCM. Việc chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đại diện cho quần thể nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các bảng hỏi được thiết kế chi tiết. Quan sát thực hành cũng được áp dụng. Điều này giúp đánh giá toàn diện hành vi thực tế.

2.3. Vai trò của bà mẹ và nhân viên y tế

Bà mẹ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm vàng da sơ sinh. Kiến thức về dấu hiệu vàng da là cần thiết. Khả năng nhận biết vàng da trên da con giúp trẻ được thăm khám kịp thời. Thái độ chủ động đưa con đi khám khi có nghi ngờ là rất quan trọng. Nhân viên y tế là tuyến đầu trong việc chẩn đoán và điều trị. Kiến thức vàng da sơ sinh chuyên sâu là bắt buộc. Thái độ tận tâm và thực hành vàng da đúng quy trình giảm thiểu rủi ro. Bác sĩ nhi khoa có vai trò điều trị chính. Họ cần cập nhật các phác đồ mới nhất. Điều này bao gồm chiếu đèn vàng da hiệu quả. Việc phối hợp giữa bà mẹ và NVYT quyết định kết quả điều trị.

III. Kết quả nghiên cứu về vàng da sơ sinh tại TP

Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình vàng da sơ sinh tại TP.HCM. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối tượng. Mức độ kiến thức, thái độ, và thực hành vàng da không đồng đều. Một số khía cạnh có tỷ lệ đúng cao. Một số khác lại cần được cải thiện đáng kể. Dữ liệu thu thập giúp định hình các chiến lược can thiệp. Việc hiểu rõ những điểm mạnh và yếu là cần thiết. Kết quả cũng chỉ ra các yếu tố dịch tễ học liên quan. Các yếu tố này ảnh hưởng đến K-A-P của từng nhóm. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho từng đối tượng.

3.1. Mức độ kiến thức vàng da sơ sinh hiện tại

Về kiến thức vàng da sơ sinh, các bà mẹ có mức độ hiểu biết tương đối. Tuy nhiên, kiến thức về các dấu hiệu vàng da nguy hiểm còn hạn chế. Nhiều bà mẹ chưa biết cách phân biệt vàng da sinh lý và bệnh lý. Kiến thức về nguyên nhân vàng da sơ sinh cũng chưa đầy đủ. Đối với nhân viên y tế sản nhi, kiến thức cơ bản tốt. Tuy nhiên, một số kiến thức chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị chưa hoàn hảo. Bác sĩ nhi khoa có kiến thức vững vàng nhất. Tuy nhiên, việc cập nhật phác đồ mới vẫn cần chú trọng. Việc thiếu kiến thức có thể làm chậm trễ việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

3.2. Thực trạng thái độ và thực hành vàng da

Thái độ về vàng da sơ sinh của các bà mẹ có xu hướng tích cực. Hầu hết đều lo lắng khi con bị vàng da. Tuy nhiên, sự chủ động trong việc đưa con đi khám chưa cao. Một số bà mẹ vẫn tin vào các phương pháp dân gian. Điều này ảnh hưởng đến thực hành vàng da đúng cách. Nhân viên y tế sản nhi có thái độ tích cực trong chăm sóc. Tuy nhiên, việc thực hành vàng da đúng quy trình vẫn còn một số sai sót. Đặc biệt trong việc theo dõi và tư vấn cho bà mẹ. Các bác sĩ nhi khoa có thực hành tốt hơn. Tuy nhiên, việc ghi chép và theo dõi bệnh nhân cần được cải thiện. Thực hành vàng da không đúng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

3.3. Yếu tố liên quan đến K A P vàng da

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành vàng da. Đối với bà mẹ, trình độ học vấn và kinh nghiệm sinh nở có ảnh hưởng. Các bà mẹ có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn. Tiếp cận thông tin y tế cũng là một yếu tố quan trọng. Đối với nhân viên y tế, thời gian công tác và kinh nghiệm ảnh hưởng. Các nhân viên có kinh nghiệm lâu năm thường có K-A-P tốt hơn. Việc tham gia các khóa đào tạo liên tục cũng cải thiện kiến thức. Mối liên quan giữa kiến thức và thực hành là rõ rệt. Kiến thức đúng dẫn đến thực hành đúng. Việc cải thiện các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa.

IV. Cải thiện quản lý và điều trị vàng da sơ sinh

Để nâng cao chất lượng chăm sóc vàng da sơ sinh, cần có những giải pháp toàn diện. Các can thiệp phải nhắm vào cả bà mẹ và nhân viên y tế. Mục tiêu chính là giảm thiểu tỷ lệ biến chứng vàng da nhân não. Đồng thời, cải thiện hiệu quả điều trị vàng da sơ sinh. Các chương trình giáo dục y tế cần được tăng cường. Chính sách y tế cũng cần được rà soát và điều chỉnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố quyết định. Từ việc phát hiện sớm dấu hiệu vàng da đến các phương pháp điều trị tiên tiến. Mỗi khâu đều cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo mọi trẻ sơ sinh đều nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

4.1. Nâng cao nhận thức về dấu hiệu vàng da

Các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh. Tập trung vào việc cung cấp kiến thức vàng da sơ sinh cho các bà mẹ. Các dấu hiệu vàng da cần được phổ biến rộng rãi. Hướng dẫn cách quan sát màu da, mắt trẻ trong điều kiện ánh sáng tốt. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa trẻ đi khám ngay. Đặc biệt khi phát hiện vàng da xuất hiện sớm. Hoặc vàng da có xu hướng lan rộng, đậm hơn. Cần cung cấp thông tin rõ ràng về các dấu hiệu cảnh báo. Bao gồm trẻ bú kém, lừ đừ, sốt, khóc the thé. Việc này giúp bà mẹ chủ động hơn trong việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

4.2. Khuyến nghị điều trị vàng da sơ sinh hiệu quả

Nhân viên y tế cần được đào tạo liên tục về các phác đồ điều trị vàng da sơ sinh. Cập nhật kiến thức về chỉ định chiếu đèn vàng da. Kỹ thuật chiếu đèn vàng da hiệu quả cần được thực hành đúng. Việc này bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, kiểm tra thiết bị, bảo vệ mắt. Theo dõi sát sao đáp ứng điều trị của trẻ. Các trường hợp tăng bilirubin máu sơ sinh nặng cần được xử trí nhanh chóng. Chuẩn bị cho các phương pháp can thiệp cao hơn. Ví dụ như thay máu nếu cần thiết. Hệ thống y tế cần đảm bảo đủ trang thiết bị và nguồn lực. Điều này giúp điều trị vàng da kịp thời và hiệu quả.

4.3. Giảm thiểu tăng bilirubin máu sơ sinh nguy hiểm

Việc sàng lọc sơ sinh có thể giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ. Bao gồm bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh. Xét nghiệm G6PD cũng cần được xem xét. Sàng lọc sớm giúp can thiệp phòng ngừa. Quản lý thai kỳ tốt giảm nguy cơ sinh non. Trẻ sinh non có nguy cơ cao hơn. Tư vấn cho bà mẹ về việc nuôi con bằng sữa mẹ đúng cách. Nuôi con bằng sữa mẹ đầy đủ giúp giảm bilirubin. Theo dõi trẻ sơ sinh chặt chẽ trong những ngày đầu sau sinh. Đặc biệt là những trẻ xuất viện sớm. Tái khám theo lịch hẹn là rất quan trọng. Mọi nỗ lực nhằm giảm thiểu tăng bilirubin máu sơ sinh. Điều này trực tiếp hạn chế biến chứng vàng da nhân não.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kiến thức thái độ thực hành về vàng da sơ sinh của bà mẹ và nhân viên y tế sản nhi tại thành phố hồ chí minh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM DIỆP THÙY DƯƠNG KIEÁN THÖÙC, THAÙI ÑỘ, THÖÏC HAØNH VEÀ VAØNG DA SÔ SINH CUÛA BAØ MEÏ VAØ NHAÂN VIEÂN Y TEÁ SAÛN NHI TẠI THAØNH PHOÁ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM DIỆP THÙY DƯƠNG KIEÁN THÖÙC, THAÙI ÑỘ, THÖÏC HAØNH VEÀ VAØNG DA SÔ SINH CUÛA BAØ MEÏ VAØ NHAÂN VIEÂN Y TEÁ SAÛN NHI TẠI THAØNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: NHI – SƠ SINH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÂM THỊ MỸ 2. PHẠM LÊ AN TP Hồ Chí Minh - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các dữ liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Diệp Thùy Dương MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ Bảng đối chiếu các từ tiếng Anh sử dụng trong luận án Danh mục các phụ lục MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành về vàng da sơ sinh ………………. Tổng quan về vàng da sơ sinh.

Kiến thức, thái độ, thực hành về vàng da sơ sinh. Những vấn đề tồn tại trong thế kỷ XXI. 28 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Liệt kê và định nghĩa biến số. Xây dựng và đánh giá công cụ đo lường - Thu thập - Xử lý - Phân tích dữ liệu. 49 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.

Mục tiêu 1- Xây dựng và đánh giá công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành về vàng da sơ sinh. Mục tiêu 2 - Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng về vàng da sơ sinh. Mục tiêu 3 - Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành về vàng da sơ sinh với nhau và với các yếu tố dịch tễ. Tóm tắt kết quả về kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành về vàng da sơ sinh của 3 nhóm.

77 CHƯƠNG 4 - BÀN LUẬN 4. Mục tiêu 1 - Xây dựng và đánh giá công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành về vàng da sơ sinh. Mục tiêu 2 - Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng về vàng da sơ sinh. Mục tiêu 3 - Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành về vàng da sơ sinh với nhau và với các yếu tố dịch tễ.

Bàn luận chung. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BS Bác sĩ BV Bệnh viện ĐD Điều dưỡng G6PD Glucose 6-phosphat deshydrogenase NHS Nữ hộ sinh NVYT Nhân viên y tế SS Sơ sinh TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh VD Vàng da DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ước lượng bilirubin máu theo vùng da. Khuyến cáo giờ tuổi cần tái khám theo thời điểm xuất viện.

Tổng kết số liệu về các trường hợp thay máu do tăng bilirubin gián tiếp tại 2 bệnh viện Nhi Đồng 1 và Nhi Đồng 2 trong 5 năm 2007 – 2011. Cách chọn cơ sở y tế và kết quả. Cách chọn đối tượng nghiên cứu tại cơ sở y tế. Định nghĩa kiến thức đúng về vàng da sơ sinh của mỗi nhóm.

Định nghĩa thái độ đúng về vàng da sơ sinh của mỗi nhóm. Định nghĩa kiến thức thực hành đúng về vàng da sơ sinh của mỗi nhóm. Tổng điểm và số điểm tối thiểu cần đạt cho mỗi biến tổng hợp kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành. Kết quả 7 cuộc thảo luận nhóm có trọng tâm của các bà mẹ.

Kết quả cuộc thảo luận nhóm có trọng tâm của nhân viên y tế sản khoa. Mô hình Niềm tin sức khỏe áp dụng trong vấn đề vàng da sơ sinh. Kết quả đánh giá giá trị nội dung của bộ câu hỏi nháp I của các chuyên gia sơ sinh. Kết quả sử dụng kỹ thuật Delphi.

Tổng thống kê các câu hỏi cho 3 nhóm và Cronbach's alpha deleted - Hệ số Cronbach’s alpha của bộ câu hỏi khảo sát. Xác định tên, đối tượng, mục tiêu, các đề mục thực hành cần đánh giá và thứ tự đánh giá của bảng kiểm thực hành. Xác định tiêu chí hoàn thành các đề mục trong bảng kiểm thực hành. Bảng kiểm thực hành về vàng da sơ sinh cho 3 nhóm đối tượng.

Kết quả đánh giá giá trị nội dung của bảng kiểm thực hành của các chuyên gia sơ sinh. Phân bố các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học của nhóm bà mẹ. Đặc điểm dịch tễ học của nhóm nhân viên y tế sản nhi.

Đặc điểm dịch tễ học của nhóm bác sĩ nhi. Kết quả về kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành đúng của nhóm bà mẹ. Kết quả về thực hành đúng của nhóm bà mẹ. Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng trong nhóm bà mẹ.

Kết quả về kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành đúng của nhóm nhân viên y tế sản nhi. Kết quả về thực hành đúng của nhóm nhân viên y tế sản nhi. Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng trong nhóm nhân viên y tế sản nhi. Kết quả về kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành đúng của nhóm bác sĩ nhi.

Kết quả về thực hành đúng của nhóm bác sĩ nhi. Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng trong nhóm bác sĩ nhi. Mối liên quan giữa kiến thức với thái độ trong nhóm bà mẹ. Mối liên quan giữa kiến thức với kiến thức thực hành trong nhóm bà mẹ.

Mối liên quan giữa thái độ với kiến thức thực hành trong nhóm bà mẹ71 Bảng 3. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và kiến thức thực hành với các yếu tố dịch tễ trong nhóm bà mẹ. Mối liên quan giữa kiến thức với thái độ trong nhóm nhân viên y tế sản nhi. Mối liên quan giữa kiến thức với kiến thức thực hành trong nhóm nhân viên y tế sản nhi.

Mối liên quan giữa thái độ với kiến thức thực hành trong nhóm nhân viên y tế sản nhi. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và kiến thức thực hành với các yếu tố dịch tễ trong nhóm nhân viên y tế sản nhi. Mối liên quan giữa kiến thức với thái độ trong nhóm bác sĩ nhi. Mối liên quan giữa kiến thức với kiến thức thực hành trong nhóm bác sĩ nhi.

Mối liên quan giữa thái độ với kiến thức thực hành trong nhóm bác sĩ nhi. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và kiến thức thực hành với các yếu tố dịch tễ trong nhóm bác sĩ nhi. Tóm tắt tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng về vàng da sơ sinh trong 3 nhóm và các mối liên quan. Các nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành trong và ngoài nước về vàng da sơ sinh.

80 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Hình 1. Phân độ vàng da theo thang điểm Kramer. Toán đồ bilirubin máu dựa trên bách phân vị đặc hiệu theo giờ tuổi trước và sau xuất viện. Tỉ lệ đối tượng có kiến thức, thái độ, kiến thức thực hành và thực hành đúng trong 3 nhóm.

Mô hình Niềm tin sức khoẻ. Lưu đồ các bước tiến hành nghiên cứu. Lưu đồ kết quả nghiên cứu. 50 BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC TỪ TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Tiếng Việt Tiếng Anh Ánh sáng liệu pháp Phototherapy Bảng kiểm Checklist Bất đồng Incompactibility Bệnh lý não do bilirubin Hyperbilirubinemia encephalopathy Bộ câu hỏi phỏng vấn Questionnaires Chiếu đèn Phototherapy Chuyên gia Expert Độ nhất quán nội bộ Internal consistency Động cơ thúc đẩy Cues to action Hiệu ứng bầy đàn Herd effect Khoa học sức khỏe Health science Kiến thức Knowledge Kiến thức thực hành Practical knowledge Kỹ thuật Delphi Delphi technique Lý thuyết hành vi dự kiến Theory of planned behavior Mô hình Niềm tin sức khỏe Health belief model Mô hình Các giai đoạn thay đổi Stages of change model Mô hình Quá trình chấp nhận dự phòng Precaution adoption process model Nhân viên y tế Health workers Nhận thức về khả năng dễ mắc bệnh Perceived susceptibility Nhận thức về lợi ích Perceived benefits Nhận thức về mức độ trầm trọng của bệnh Perceived severity Nhận thức về rào cản Perceived barriers Nhiễm độc thức ăn Foodborne disease Thái độ Attitude Thảo luận nhóm có trọng tâm Focus group discussion Thay máu Exchange transfusion Thực hành Practice Toán đồ Nomogram Trẻ non tháng ít Late preterm Ủy ban Lâm thời nhằm Cải thiện Chất Provisional Committee for Quality lượng và Tiểu ban về Tăng bilirubin máu Improvement and Subcommittee on Hyperbilirubinemia Vàng da do bú mẹ thất bại Breastfeeding failure jaundice (# Vàng da do bú mẹ) (# Breastfeeding jaundice) Vàng da nhân Kernicterus Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ American Academy of Pediatrics DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC 1.

Phụ lục 1: Bộ câu hỏi nháp II 2. Phụ lục 2: Bộ câu hỏi khảo sát và kết quả mô tả 3. Phụ lục 3: Bảng kiểm thực hành về vàng da sơ sinh 4. Phụ lục 4: Cẩm nang của người điều tra - Cẩm nang của người đánh giá 5.

Phụ lục 5: Danh sách người điều tra - Danh sách người đánh giá 6. Phụ lục 6: Danh sách chuyên gia sơ sinh tham gia đánh giá công cụ đo lường 7. Phụ lục 7: Danh sách các cơ sở y tế tham gia nghiên cứu 8. Phụ lục 8: Tờ đồng thuận 1 MỞ ĐẦU Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp là vấn đề sức khỏe thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh và là sinh lý trong phần lớn trường hợp.

Tuy nhiên, đôi khi nồng độ bilirubin trong máu tăng cao khó tiên lượng, và vượt quá ngưỡng não của trẻ, gây bệnh lý não do bilirubin vàng da nhân. ây là một bệnh lý gây di chứng thần kinh trầm tr ng, làm tăng chi ph điều tr và là n i đau lớn lao cho gia đ nh và b n thân trẻ [35].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành của bà mẹ và nhân viên y tế sản nhi về vàng da sơ sinh tại TP.HCM.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" thuộc chuyên ngành Nhi – Sơ sinh. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành vàng da sơ sinh: Bà mẹ & NVYT TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter