Nghiên cứu vai trò nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp - Luận án tiến sĩ Y học Đại học Y Dược TP.HCM
Nghiên cứu vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp, đánh giá tác động và ứng dụng lâm sàng tiềm năng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhiễu loạn tần số tim và tiên lượng tử vong sau NMCT
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Lương Kỷ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhiễu loạn tần số tim và tiên lượng tử vong sau NMCT
Nhiễu loạn tần số tim (HRT) là một công cụ điện sinh lý không xâm lấn có giá trị cao trong tim mạch học. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực việc phân tầng nguy cơ sau nhồi máu cơ tim. Sau biến cố nhồi máu cơ tim cấp (NMCT), cơ tim bị tổn thương dẫn đến biến đổi cấu trúc và rối loạn huyết động. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch tái phát rất lớn. Tình trạng suy tim nặng và tử vong sớm cũng gia tăng rõ rệt. Nghiên cứu HRT giúp bác sĩ phát hiện sớm các bất thường trong điều hòa nhịp tim. Đây là tiền đề quan trọng để nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ diễn tiến xấu. Đánh giá HRT được thực hiện thuận tiện thông qua bản ghi điện tim liên tục. Kỹ thuật này an toàn, dễ triển khai và có độ tin cậy cao trên lâm sàng. Việc áp dụng chỉ số HRT cung cấp thêm thông tin tiên lượng độc lập bên cạnh các dấu ấn cổ điển. Nhờ đó, kế hoạch điều trị được cá thể hóa nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong toàn bộ cho bệnh nhân sau biến cố mạch vành cấp.
1.1. Khái niệm cơ bản về hiện tượng nhiễu loạn tần số tim
Hiện tượng nhiễu loạn tần số tim (HRT) phản ánh dao động ngắn hạn của chu kỳ tim sau một nhịp ngoại tâm thu thất (VPC/PVC). Ở người khỏe mạnh, nhịp ngoại tâm thu thất kích hoạt phản xạ áp lực xoang tự nhiên. Tần số tim sẽ tăng nhanh tức thì trong vài nhịp đầu tiên. Sau đó, nhịp tim giảm dần và trở về trị số bình thường trước khi xuất hiện ngoại tâm thu. Đáp ứng hai pha này chứng tỏ hệ thần kinh tự chủ và cung phản xạ áp lực đang hoạt động bình thường. Nếu cung phản xạ bị suy giảm, chuỗi dao động tần số tim sau ngoại tâm thu sẽ trở nên phẳng hoặc đảo ngược. Sự triệt tiêu phản xạ điều chỉnh này cảnh báo tình trạng bệnh lý cơ tim nghiêm trọng. Đánh giá đặc tính dao động nhịp giúp xác định chính xác mức độ tổn thương của hệ điều hòa nhịp tim.
1.2. Cơ chế rối loạn thần kinh tự chủ sau nhồi máu cơ tim
Sau biến cố nhồi máu cơ tim cấp (NMCT), vùng cơ tim hoại tử gây tổn thương trực tiếp các sợi thần kinh giao cảm và đối giao cảm nội tại. Tình trạng thiếu máu cục bộ kích hoạt hiện tượng rối loạn thần kinh tự chủ sau NMCT. Hệ thần kinh giao cảm bị kích thích quá mức trong khi hoạt tính phó giao cảm bảo vệ tim lại suy giảm nghiêm trọng. Sự mất cân bằng này làm giảm ngưỡng rung thất và tăng tính kích thích điện học của cơ tim. Phản xạ áp lực xoang không còn khả năng ức chế xung động giao cảm khi huyết áp dao động. Hậu quả trực tiếp là khả năng tự điều chỉnh tần số tim bị suy giảm nặng nề. Rối loạn thần kinh tự động kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho các rối loạn nhịp tim nguy hiểm khởi phát, làm tăng nguy cơ tử vong sớm sau nhồi máu.
1.3. Ý nghĩa thực tiễn của HRT trong phân tầng nguy cơ tim
Chỉ số nhiễu loạn tần số tim (HRT) đóng vai trò then chốt trong quy trình phân tầng nguy cơ sau nhồi máu cơ tim. Các phương pháp truyền thống như đo phân suất tống máu hay điện tâm đồ bề mặt có thể bỏ sót nguy cơ loạn nhịp tiềm ẩn. Đánh giá HRT cung cấp góc nhìn sinh lý học chuyên sâu về độ nhạy phản xạ áp lực. Bệnh nhân có kết quả HRT bất thường mang nguy cơ tử vong tim mạch cao gấp nhiều lần nhóm bình thường. Thông tin từ HRT hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ theo dõi chặt chẽ hơn ngay trong giai đoạn nằm viện và sau xuất viện. Việc phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao giúp tối ưu hóa can thiệp dùng thuốc và thiết bị. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để giảm thiểu biến cố tim mạch bất lợi dài hạn.
II. Hai chỉ số TO và TS đánh giá nhiễu loạn tần số tim
Nhiễu loạn tần số tim được định lượng thông qua hai chỉ số toán học chuẩn hóa gồm bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) và độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS). Hai tham số này mô tả hai pha phản ứng kế tiếp nhau của nút xoang sau một nhịp ngoại tâm thu thất (VPC/PVC). Chỉ số TO đại diện cho giai đoạn tăng tốc nhịp ban đầu do giảm trương lực phế vị. Chỉ số TS đại diện cho giai đoạn giảm tốc tiếp theo do hồi phục trương lực phó giao cảm và tăng áp lực mạch. Việc tính toán chính xác TO và TS đòi hỏi thuật toán xử lý tín hiệu điện tim phức tạp. Kết hợp cả hai thông số giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tính toàn vẹn của cung phản xạ áp lực. Sự biến đổi bất thường của TO và TS là chỉ báo đáng tin cậy về rối loạn điều hòa thần kinh tim.
2.1. Chỉ số bắt đầu nhiễu loạn Turbulence Onset TO
Chỉ số bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) đo lường phần trăm thay đổi của khoảng RR ngay sau nhịp ngoại tâm thu. TO được tính bằng hiệu số giữa tổng hai khoảng RR đầu tiên sau nhát ngoại tâm thu và tổng hai khoảng RR cuối cùng trước ngoại tâm thu, chia cho tổng hai khoảng RR trước ngoại tâm thu rồi nhân với 100. Giá trị TO bình thường là TO < 0%, biểu thị tần số tim tăng tốc bình thường sau kích thích. Khi TO >= 0%, đáp ứng tăng tốc ban đầu bị triệt tiêu hoặc đảo ngược thành chậm nhịp. Giá trị TO >= 0% được xem là bất thường, phản ánh sự suy giảm đáp ứng ức chế phế vị cấp tính. Đây là dấu hiệu ban đầu của tình trạng mất cân bằng thần kinh tự chủ tim mạch.
2.2. Chỉ số độ dốc nhiễu loạn Turbulence Slope TS
Chỉ số độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS) xác định tốc độ hồi phục và giảm nhịp tim sau pha tăng tốc ban đầu. TS được định nghĩa là hệ số góc dương lớn nhất của đường hồi quy tuyến tính tính trên 5 khoảng RR liên tiếp trong chuỗi 20 khoảng RR sau nhịp ngoại tâm thu thất (VPC/PVC). Đơn vị đo của TS là mili-giây trên mỗi khoảng RR (ms/RR). Giá trị TS bình thường là TS > 2,5 ms/RR, thể hiện khả năng giảm tốc hiệu quả của nút xoang nhờ tái kích hoạt trương lực phó giao cảm. Khi TS <= 2,5 ms/RR, độ dốc trở nên phẳng hoặc âm, cho thấy cung phản xạ áp lực bị suy kiệt nghiêm trọng. Giá trị TS bất thường liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng các biến cố loạn nhịp ác tính.
2.3. Tiêu chuẩn phân loại bất thường HRT theo nhóm nguy cơ
Dựa trên hai thông số bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) và độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS), bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp (NMCT) được phân thành ba nhóm nguy cơ riêng biệt: Nhóm HRT 0 bao gồm bệnh nhân có cả hai chỉ số TO và TS đều bình thường (TO < 0% và TS > 2,5 ms/RR), có tiên lượng tim mạch tốt nhất. Nhóm HRT 1 gồm bệnh nhân có một trong hai chỉ số bất thường (TO >= 0% hoặc TS <= 2,5 ms/RR), phản ánh mức độ nguy cơ tử vong trung bình. Nhóm HRT 2 gồm bệnh nhân có cả hai chỉ số TO và TS đều bất thường (TO >= 0% và TS <= 2,5 ms/RR). Bệnh nhân nhóm HRT 2 đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong cao nhất, đòi hỏi sự theo dõi và can thiệp đặc biệt chặt chẽ.
III. Holter điện tâm đồ 24 giờ phân tầng nguy cơ sau NMCT
Ghi Holter điện tâm đồ 24 giờ là phương pháp cốt lõi để thu thập dữ liệu nhịp tim và phân tích các chỉ số điện học chuyên sâu. Kỹ thuật này ghi lại liên tục hàng chục ngàn chu kỳ tim trong điều kiện sinh hoạt thường ngày của bệnh nhân. Thiết bị cho phép phát hiện các rối loạn nhịp thoáng qua, các cơn thiếu máu cơ tim thầm lặng và các nhát ngoại tâm thu thất (VPC/PVC). Dữ liệu số hóa từ Holter được xử lý qua phần mềm chuyên dụng để tự động lọc nhiễu và tính toán các thông số dao động nhịp. Phương pháp này không xâm lấn, an toàn tuyệt đối và có tính ứng dụng lâm sàng cao. Kết quả phân tích từ Holter 24 giờ là nền tảng phục vụ phân tầng nguy cơ sau nhồi máu cơ tim một cách khách quan.
3.1. Phương pháp ghi Holter điện tâm đồ 24 giờ tiêu chuẩn
Quy trình thực hiện Holter điện tâm đồ 24 giờ tiêu chuẩn bắt đầu bằng việc làm sạch da và gắn các điện cực chuyên dụng lên thành ngực bệnh nhân. Vị trí các điện cực được cố định chắc chắn để đảm bảo chất lượng truyền tín hiệu tốt nhất. Hệ thống ghi liên tục tín hiệu điện thế tim qua nhiều chuyển đạo trong suốt chu kỳ 24 giờ. Bệnh nhân được hướng dẫn ghi nhật ký hoạt động, các triệu chứng đau ngực, khó thở hoặc hồi hộp nếu có. Sau khi kết thúc thời gian ghi, dữ liệu được tải vào phần mềm phân tích để rà soát chất lượng nhịp xoang, loại bỏ các đoạn nhiễu cơ học và đánh giá chi tiết các cơn loạn nhịp. Đây là bước chuẩn hóa bắt buộc trước khi tính toán các thông số chuyên sâu.
3.2. Vai trò nhận diện các ổ ngoại tâm thu thất VPC PVC
Sự xuất hiện của các nhát ngoại tâm thu thất (VPC/PVC) trên bản ghi Holter điện tâm đồ 24 giờ là điều kiện tiên quyết để tính toán HRT. Phần mềm cần nhận diện tối thiểu 5 nhát ngoại tâm thu thất đạt chuẩn chất lượng tín hiệu. Mỗi nhát ngoại tâm thu thất hợp lệ phải có khoảng ghép chuẩn, chu kỳ đi trước đủ dài và chuỗi nhịp xoang đi sau không bị gián đoạn bởi các ngoại tâm thu khác. Số lượng, hình thái và tính chất xuất hiện của ngoại tâm thu thất phản ánh mức độ bất ổn định điện học của cơ tim hoại tử. Phân tích phản ứng của nút xoang xung quanh các ổ ngoại tâm thu này cung cấp bằng chứng rõ ràng nhất về sự toàn vẹn của hệ thống phản xạ điều hòa tim mạch.
3.3. So sánh HRT với các chỉ số biến thiên tần số tim HRV
Cả biến thiên tần số tim (HRV) và nhiễu loạn tần số tim (HRT) đều đánh giá hệ thần kinh tự chủ tim mạch, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mặt cơ chế. Chỉ số biến thiên tần số tim (HRV) đo lường sự dao động nhịp xoang tự nhiên theo chu kỳ hô hấp, nhiệt độ và trương lực thần kinh nền qua các thông số như SDNN, rMSSD hay pNN50. Trong khi đó, HRT đánh giá đáp ứng động học tức thời của phản xạ áp lực xoang sau một cú kích thích huyết động cụ thể từ nhát ngoại tâm thu. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh HRT có độ đặc hiệu và giá trị dự báo biến cố tử vong tim mạch vượt trội hơn so với HRV đơn thuần. Sự kết hợp giữa HRV giảm và HRT bất thường tạo nên bộ chỉ báo phân tầng nguy cơ sau nhồi máu cơ tim có độ chính xác cao nhất.
IV. Vai trò của HRT trong tiên lượng đột tử do tim SCD
Đột tử do tim (SCD) là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu sau biến cố nhồi máu cơ tim cấp (NMCT). Các cơn loạn nhịp thất ác tính như nhanh thất kéo dài và rung thất thường khởi phát bất ngờ trên nền cơ tim hoại tử và rối loạn thần kinh tự chủ sau NMCT. Việc sử dụng chỉ số nhiễu loạn tần số tim (HRT) đã mở ra bước tiến quan trọng trong việc dự báo nguy cơ tử vong tim mạch và đột tử. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn khẳng định HRT bất thường là yếu tố nguy cơ độc lập mạnh mẽ. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy giảm phản xạ áp lực qua HRT giúp đội ngũ điều trị can thiệp kịp thời trước khi biến cố ngừng tuần hoàn gây tử vong xảy ra.
4.1. Tỷ lệ tử vong chung và nguy cơ đột tử ở nhóm HRT bất thường
Các số liệu theo dõi dài hạn cho thấy bệnh nhân có HRT bất thường (đặc biệt là nhóm HRT 2) có tỷ lệ tử vong chung và nguy cơ đột tử tăng gấp nhiều lần so với nhóm HRT 0 bình thường. Khi cả hai chỉ số bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) và độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS) đều biến đổi xấu, nguy cơ tử vong do tim trong vòng 12 đến 24 tháng gia tăng rõ rệt. Nguy cơ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa thống kê độc lập sau khi đã hiệu chỉnh với các yếu tố như tuổi cao, bệnh đái tháo đường hay tiền sử nhồi máu. Đánh giá HRT bất thường hỗ trợ đắc lực công tác tiên lượng đột tử do tim (SCD), giúp bác sĩ khoanh vùng chính xác đối tượng bệnh nhân cần bảo vệ đặc biệt.
4.2. Mối tương quan giữa HRT phân suất tống máu và phân độ Killip
Giá trị tiên lượng của HRT càng được củng cố khi kết hợp với phân suất tống máu thất trái (LVEF) và phân độ suy tim Killip lâm sàng. Bệnh nhân có phân suất tống máu giảm nặng (LVEF < 35-40%) kèm theo bất thường HRT có tỷ lệ tử vong tim mạch cao đột biến. Bên cạnh đó, mức độ biến đổi của chỉ số TO và TS tương quan tỷ lệ thuận với độ nặng của phân độ Killip lúc nhập viện. Bệnh nhân Killip III và IV thường có tỷ lệ mất phản xạ nhiễu loạn tần số tim cao hơn hẳn nhóm Killip I. Sự phối hợp giữa tổn thương cấu trúc thất trái và suy kiệt điều hòa thần kinh tự chủ đẩy bệnh nhân vào nguy cơ suy tim kháng trị và tử vong sớm.
V. Ứng dụng nhiễu loạn tần số tim vào điều trị sau NMCT
Bên cạnh vai trò tiên lượng, phân tích nhiễu loạn tần số tim (HRT) mang lại nhiều giá trị thiết thực trong định hướng và đánh giá đáp ứng điều trị sau nhồi máu cơ tim cấp (NMCT). Sự cải thiện hay xấu đi của các chỉ số bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) và độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS) phản ánh trực tiếp hiệu quả của các biện pháp can thiệp tái tưới máu và điều trị nội khoa tối ưu. Theo dõi sự thay đổi của HRT theo thời gian giúp bác sĩ tinh chỉnh liều lượng thuốc phù hợp với tình trạng huyết động và thần kinh tự chủ của từng cá thể. Đây là công cụ hữu ích nâng cao chất lượng quản lý bệnh nhân sau giai đoạn cấp cứu mạch vành.
5.1. Tác động của thuốc chẹn beta giao cảm lên chỉ số HRT
Thuốc chẹn beta giao cảm là nền tảng trong phác đồ điều trị sau nhồi máu cơ tim cấp (NMCT) nhờ khả năng giảm tiêu thụ oxy cơ tim và chống loạn nhịp. Trên bản ghi Holter điện tâm đồ 24 giờ, điều trị chẹn beta giúp cải thiện đáng kể các thông số HRT. Thuốc làm giảm hoạt tính giao cảm quá mức và phục hồi một phần độ nhạy của phản xạ áp lực xoang. Nhờ đó, chỉ số bắt đầu nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) có xu hướng giảm về mức âm và chỉ số độ dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS) tăng dần về mức bình thường. Bệnh nhân đáp ứng tốt với chẹn beta thường có sự chuyển dịch tích cực từ nhóm HRT 2 hoặc 1 về nhóm HRT 0, kéo theo sự sụt giảm rõ rệt của nguy cơ tử vong.
5.2. Chỉ định cấy máy phá rung tự động ICD dựa trên HRT
Việc lựa chọn bệnh nhân hưởng lợi tối đa từ máy phá rung tự động (ICD) để phòng ngừa đột tử là thách thức lớn trong thực hành tim mạch. Nhiều bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái bảo tồn vẫn có nguy cơ đột tử cao do loạn nhịp ác tính. Kết hợp chỉ số HRT bất thường với các tiêu chuẩn kinh điển giúp nâng cao độ chính xác khi sàng lọc bệnh nhân cần cấy máy phá rung tự động (ICD). Đối tượng thuộc nhóm HRT 2 có kèm suy giảm chức năng thất trái là ứng viên hàng đầu cần xem xét can thiệp sớm. Sự hỗ trợ từ phân tầng nguy cơ sau nhồi máu cơ tim bằng HRT giúp tối ưu hóa chi phí điều trị và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do rối loạn nhịp thất khó khống chế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---- NGUYỄN LƯƠNG KỶ NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA NHIỄU LOẠN TẦN SỐ TIM TRONG TIÊN LƯỢNG TỬ VONG BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TÔN THẤT MINH 2. PHẠM NGUYỄN VINH TP. Hồ Chí Minh - Năm 2019.
i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Lương Kỷ. ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt iv Danh mục các bảng v Danh mục các biểu đồ vii Danh mục các hình, sơ đồ viii ĐĂI MỞ ĐẦU…….
1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim .2 Vai trò hệ thần kinh tự động trong đột tử sau sau nhồi máu cơ tim.3 Các phương pháp phân tầng nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim…….4 Tổng quan về nhiễu loạn tần số tim.5 Các nghiên cứu có liên quan đến nhiễu loạn tần số tim………………. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu. 38 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân………….2 Tỉ lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ ……………………………………………………………… 62 3.3 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị …………………………………………………………….4 Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim.
73 Chương 4: BÀN LUẬN.1 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân ………….2 Tỉ lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ…………………………………………………………….3 Liên quan nhiễu loạn tần số tim với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị………………………………………………….4 Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim. 105 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Một số tiêu chuẩn chẩn đoán Phụ lục 3: Phác đồ điều trị nhồi máu cơ tim tại cơ sở lấy mẫu Phụ lục 4: Mẫu kết quả đính kèm hồ sơ bệnh án Phụ lục 5: Ca lâm sàng minh họa Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BTNT: Biến thiên nhịp tim ĐTĐLT 24 giờ: Điện tâm đồ liên tục 24 giờ ĐDNL: Đường dốc nhiễu loạn KPNL: Khởi phát nhiễu loạn MPRTĐ: Máy phá rung tự động NLTST: Nhiễu loạn tần số tim NMCT: Nhồi máu cơ tim NTT: Ngoại tâm thu PSTM: ĐĂI Phân suất tống máu TIẾNG ANH pNN50: percent NN intervals >50ms rMSSD: root Mean Square of Successive Differences SDNN: Standard Deviation of NN SDNN index: Mean of the standard deviations of all the NN intervals for each 5 min SDANN: Standard Deviation of the Average NN.
v DANH MỤC CÁC BẢNG B Trang Bảng 1.1 Tóm tắt ưu nhược điểm của các phương pháp phân tầng nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim…………………….2 Vị trí gắn 10 điện cực của ĐTĐLT 24 giờ………….3 Đặc điểm chung, đặc điểm điều trị và tỉ lệ tử vong giữa hai bệnh viện…………………………………………………….4 Phân bố tuổi và giới……………………………………….5 Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch…………………….6 Liên quan các bệnh lý đi kèm với giới tính……………….7 Tần số tim lúc vào viện theo giới…………………………….8 Liên quan phân suất tống máu và vị trí nhồi máu cơ tim ST chênh lên……………………………………………………….9 Tỉ lệ các phương pháp điều trị nhồi máu cơ tim……………….10 Liên quan thuốc điều trị và loại nhồi máu cơ tim………….11 Liên quan giữa tần số tim trung bình với điều trị chẹn bêta giao cảm…………………………………………………………….12 Thời điểm trung vị đo NLTST.13 Tỉ lệ nhiễu loạn tần số tim.14 Tỉ lệ biến thiên nhịp tim giảm.15 Liên quan rối loạn nhịp tim với phương pháp điều trị………….16 Đặc điểm ngoại tâm thu thất…………………………………….17 Liên quan nhiễu loạn tần số tim và phân loại tuổi…………….18 Liên quan nhiễu loạn tần số tim với các yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm………………………………………….19 Liên quan nhiễu loạn tần số tim với tần số tim trung bình 24 .20 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim và loại nhồi máu cơ tim….21 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với vị trí nhồi máu cơ tim 69 Bảng 3.22 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với phân độ Killip…….23 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với phân suất tống máu….24 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim và các loại rối loạn nhịp tim……………………………………………………………… 70 Bảng 3.25 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với số mạch vành hẹp.26 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với phương pháp điều trị 72 Bảng 3.27 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với thuốc điều trị……….28 Thời điểm tử vong.29 Nguyên nhân tử vong…………………………….30 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với tử vong……………… 74 Bảng 3.31 Nguy cơ tương đối trong tiên lượng tử vong của nhiễu loạn tần số tim…………………………………………………………….32 Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với đột tử……………….33 Nguy cơ tương đối trong tiên lượng đột tử của nhiễu loạn tần số tim……………………………………………………………….34 Tỉ lệ tử vong theo nhóm tuổi…………………………………….35 Liên quan giữa các yếu tố tiên lượng khác với tử vong……….36 Liên quan các biến số với tình trạng tử vong chung qua phân tích hồi quy Cox đơn biến……………………………………… 79 Bảng 3.37 Hồi quy đa biến Cox trong tiên đoán tử vong sau NMCT.38 Hồi quy đa biến lần 2 trong tiên lượng tử vong sau NMCT. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ B Trang Biểu Biểu đồ 1.1 Thay đổi NLTST trước và sau can thiệp mạch vành.2 Phân bố nhóm tuổi theo giới………………………………….3 Tỉ lệ rối loạn nhịp tim trên ĐTĐLT 24 giờ…………………… 64 Biểu đồ 3.4 Phân độ Lown của NTT thất………………………………….5 Hình dạng NTT thất………………………………………….6 Tiên lượng sống còn của NLTST qua phân tích Kaplan-Meier 75 Biểu đồ 3.7 Tiên lượng đột tử của NLTST qua phân tích Kaplan-Meier 76. viii DANH MỤC CÁC HÌNH - SƠ ĐỒ B Trang HÌNH Hình 1.1 Điều hòa nhịp tim bằng hệ thần kinh tự động.2 Cách đánh số theo nhịp tim để tính NLTST.3 Cách tính khởi phát nhiễu loạn và đường dốc nhiễu loạn.4 Lược đồ NTT thất ……………….5 Vị trí gắn điện cực ĐTĐLT 24 giờ .6 Kết quả BTNT trung bình trên ĐTĐLT 24 giờ.7 Kết quả NLTST trung bình trên ĐTĐLT 24 giờ.1 Cơ chế đột tử do tim…………………………………………… 5 Sơ đồ 1.2 Cơ chế rối loạn nhịp sau nhồi máu cơ tim.3 Các phương pháp phân tầng nguy cơ tử vong sau NMCT……. ii MỞ ĐẦU Nhồi máu cơ tim (NMCT) là bệnh lý thường gặp trong cấp cứu nội khoa[145].
Mặc dù đã có nhiều phương pháp điều trị hiện đại như thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp mạch vành… nhưng đây vẫn còn là bệnh lý tử vong cao, khoảng 6-7,5% tử vong trong 30 ngày đầu, và cứ 25 bệnh nhân sống sót sau NMCT sẽ có một bệnh nhân tử vong trong năm đầu tiên. Hơn một nửa số bệnh nhân tử vong này là đột tử[61],[113]. Cơ chế đột tử do tim là sự tương tác qua lại giữa ba yếu tố: rối loạn hệ thần kinh tự động, cơ chất cơ tim và tính dễ tổn thương của cơ tim[104],[152]. Đánh giá tính dễ tổn thương của cơ tim bằng các rối loạn nhịp như cơn nhanh thất ngắn hay ngoại tâm thu thất nguy hiểm có độ nhạy thấp, giá trị dự báo đột tử khoảng 10% trong thời điểm 6 đến 24 tháng[152].
Đánh giá cơ chất cơ tim bằng phân suất tống máu thất trái giảm cũng có độ nhạy thấp, chỉ dự đoán đột tử khoảng 10%. Bệnh nhân có phân suất tống máu <30% có tỉ lệ tử vong cao đến 9,5% ở tháng thứ 20 nhưng khi phân suất tống máu >45% thì giá trị tiên đoán đột tử thấp[32]. Nhiều bệnh nhân sau NMCT bị đột tử có phân suất tống máu thất trái bảo tồn vì tử vong là do loạn nhịp thất nặng mà nguyên nhân do rối loạn hệ thần kinh tự động[96]. Cho đến nay, chưa có một công cụ nào là hoàn thiện để sử dụng đơn độc nhằm dự báo tử vong tim mạch hoặc đột tử do tim.
Vì vậy việc tìm thêm những. 2 công cụ mới dự đoán tử vong sau NMCT là vấn đề đang được y học quan tâm[90],[97]. Năm 2008, Hội Holter và điện tâm đồ không xâm lấn thế giới (ISHNE: International Society for Holter and Noninvasive Electrocardiology) báo cáo chỉ số nhiễu loạn tần số tim (heart rate turbulence) bất thường trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ ở bệnh nhân sau NMCT có giá trị dự báo tử vong cao, là phương pháp đánh giá gián tiếp hệ thần kinh tự động[34]. Bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ về nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng nguy cơ tử vong sau NMCT được phân tích qua 8 nghiên cứu quy mô lớn.
6 nghiên cứu hồi cứu gồm MPIP (Multicenter Post Infarction Program: nghiên cứu đa trung tâm sau NMCT)[103], EMIAT (European Myocardial Infarction Amiodarone Trial: thử nghiệm amiodaron sau NMCT tại Châu Âu)[83], ATRAMI (Autonomic Tone and Reflexes after Acute Myocardial Infarction: nghiên cứu thụ thể nhận cảm sau NMCT)[118], CAST I và II (Cardiac Arrhythmia Suppression Trials: nghiên cứu rối loạn nhịp tim)[48],[58], FINGER (Finland and Germany post infarction trial: nghiên cứu sau NMCT tại Đức và Phần Lan)[96]. 2 nghiên cứu tiền cứu gồm ISAR (Innovative Stratification of Arrhythmic Risk: nghiên cứu nguy cơ rối loạn nhịp bằng phương pháp phân tầng nguy cơ mới)[154] và REFINE (Risk Estimation Following Infarction Noninvasive Evaluation: nghiên cứu ước tính nguy cơ sau NMCT bằng thăm dò không xâm lấn)[60]. Tất cả các nghiên cứu này, ngoại trừ nghiên cứu CAST, đều cho thấy nhiễu loạn tần số tim bất thường là yếu tố tiên đoán mạnh nguy cơ tử vong sau NMCT. Nhiễu loạn tần số tim bất thường có nguy cơ tử vong 3,2- 5,9 lần so với bệnh nhân có nhiễu loạn tần số tim bình thường qua phân tích đa biến.
Giá trị tiên lượng của nó là độc lập với các yếu tố dự báo khác như phân suất tống máu thất trái, biến thiên nhịp tim và rối loạn nhịp tim[34]. 3 Tuy nhiên giữa các nghiên cứu có thời điểm đo nhiễu loạn tần số tim khác nhau nên chưa khẳng định được thời điểm đo tối ưu và đánh giá kết cục tiên lượng cũng khác nhau (tử vong, đột tử, loạn nhịp tim nguy hiểm). Do đó hội Holter và điện tâm đồ không xâm lấn thế giới cho rằng cần thiết nghiên cứu thêm nhiễu loạn tần số tim để đánh giá vai trò của nó[34].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lương Kỷ (2019). Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/vai-tro-nhieu-loan-tan-so-tim-tien-luong-tu-vong-sau-nhoi-mau-co-tim-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp, đánh giá tác động và ứng dụng lâm sàng tiềm năng.
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.