Nghiên cứu vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng hội chứng mạch vành cấp - Luận án tiến sĩ Y học

Nghiên cứu vai trò acid uric trong tiên lượng hội chứng mạch vành cấp thông qua dữ liệu lâm sàng.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò acid uric huyết thanh ở hội chứng mạch vành cấp
Số trang:
200 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò acid uric huyết thanh ở hội chứng mạch vành cấp

Acid uric huyết thanh là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của purine trong cơ thể người. Chỉ số này phản ánh mức độ căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm mạch máu. Hội chứng mạch vành cấp bao gồm nhiều thể bệnh nguy hiểm, đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân. Khi xảy ra thiếu máu cục bộ cơ tim, enzyme xanthine oxidase tăng cường hoạt động mạnh mẽ. Quá trình này thúc đẩy tổng hợp nồng độ acid uric và giải phóng nhiều gốc tự do độc hại. Nồng độ acid uric huyết thanh tăng cao lúc nhập viện có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng tổn thương cơ tim diện rộng. Xét nghiệm acid uric máu cung cấp thêm thông tin sinh học giá trị bên cạnh các dấu ấn tim mạch truyền thống. Bệnh nhân có mức acid uric ban đầu cao thường đối mặt với nguy cơ diễn tiến lâm sàng phức tạp. Việc đánh giá chỉ số này hỗ trợ nhận diện sớm các đối tượng có nguy cơ biến chứng tim mạch nặng.

1.1. Cơ chế sinh học của acid uric trong tổn thương mạch máu

Sự gia tăng acid uric huyết thanh bắt nguồn từ quá trình thoái giáng adenosin triphosphate (ATP) trong tế bào cơ tim thiếu oxy. Enzyme xanthine oxidase chuyển hóa hypoxanthine thành xanthine và acid uric, đồng thời sinh ra các gốc oxy hóa tự do (ROS). Các gốc tự do này làm bất hoạt nitric oxide (NO), gây rối loạn chức năng nội mô mạch vành nghiêm trọng. Tổn thương lớp nội mô kích thích tế bào cơ trơn tăng sinh và thúc đẩy phản ứng viêm thành mạch. Quá trình viêm tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa không ổn định dễ nứt vỡ, dẫn đến tắc nghẽn dòng máu. Tình trạng tăng acid uric máu còn kích hoạt tiểu cầu, gia tăng kết tập tiểu cầu và hình thành huyết khối nội mạch. Do đó, acid uric vừa là dấu ấn chỉ điểm vừa tham gia trực tiếp vào sinh bệnh học tổn thương mạch vành.

1.2. Mối liên quan với nhồi máu cơ tim ST chênh lên STEMI

Bệnh nhân nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI) thường có mức acid uric huyết thanh tăng vọt ngay từ thời điểm khởi phát. Tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành thủ phạm gây hoại tử cơ tim cấp tính trên diện rộng. Nồng độ acid uric cao phản ánh mức độ hoại tử mô cơ tim nặng nề và hiện tượng tắc nghẽn vi mạch sau can thiệp. Nồng độ này tỷ lệ thuận với nồng độ men troponin tim siêu nhạy và thời gian thiếu máu cục bộ kéo dài. Tăng acid uric máu ở bệnh nhân STEMI làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp thất nguy hiểm trong giai đoạn cấp. Ngoài ra, chỉ số acid uric tăng cao còn dự báo nguy cơ tái tưới máu thất bại sau can thiệp động mạch vành qua da. Bệnh nhân STEMI có acid uric máu tăng cao cần được giám sát huyết động liên tục tại phòng chăm sóc tích cực mạch vành.

1.3. Biểu hiện ở nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NSTEMI

Thể bệnh nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và đau thắt ngực không ổn định biểu hiện tổn thương cơ tim không đồng nhất. Ở nhóm bệnh nhân này, nồng độ acid uric huyết thanh biến thiên theo mức độ xơ vữa nhiều nhánh mạch vành. Nồng độ acid uric huyết thanh cao liên quan trực tiếp đến gánh nặng xơ vữa lan tỏa và tổn thương vi tuần hoàn mạch vành. Bệnh nhân NSTEMI có nồng độ acid uric tăng cao thường xuất hiện nhiều đợt thiếu máu cục bộ tái phát trong thời gian nằm viện. Dấu ấn này hỗ trợ phân định mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân khi các triệu chứng lâm sàng còn mơ hồ. Chỉ số acid uric cung cấp thêm bằng chứng sinh học giúp bác sĩ xác định thời điểm can thiệp mạch vành phù hợp. Đánh giá acid uric định kỳ giúp nâng cao chất lượng quản lý bệnh nhân NSTEMI.

II. Tăng acid uric máu tiên lượng hội chứng mạch vành cấp

Tăng acid uric máu là một yếu tố nguy cơ độc lập dự báo kết cục bất lợi ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp. Nồng độ acid uric huyết thanh tăng phản ánh tình trạng viêm toàn thân và suy giảm chức năng thận tiềm ẩn. Nhiều công trình nghiên cứu dài hạn đã chứng minh mối liên quan giữa acid uric với tỷ lệ tái phát biến cố thiếu máu cục bộ. Bệnh nhân có acid uric máu vượt ngưỡng bình thường thường có tiên lượng xấu hơn trong suốt quá trình theo dõi lâm sàng. Giá trị tiên lượng của chỉ số này vẫn duy trì ý nghĩa thống kê độc lập sau khi hiệu chỉnh theo các yếu tố nguy cơ kinh điển. Việc theo dõi nồng độ acid uric huyết thanh hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị tích cực ngay từ giai đoạn đầu. Bệnh nhân có acid uric cao cần được phân loại vào nhóm nguy cơ cao để theo dõi sát sao.

2.1. Nguy cơ biến cố tim mạch chính MACE và tái nhập viện

Tăng acid uric máu làm tăng đáng kể tần suất xuất hiện các biến cố tim mạch chính (MACE) trong thời gian nội viện và dài hạn. Các biến cố này bao gồm nhồi máu cơ tim tái phát, đột quỵ não và nhu cầu tái thông mạch vành khẩn cấp. Nồng độ acid uric huyết thanh cao thúc đẩy quá trình tái hẹp sau đặt stent và tiến triển xơ vữa ở các nhánh mạch vành khác. Tỷ lệ tái nhập viện vì cơn đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim tiến triển ở nhóm có acid uric cao luôn cao hơn rõ rệt. Đánh giá acid uric lúc nhập viện giúp dự báo chính xác những bệnh nhân có nguy cơ suy giảm chất lượng cuộc sống sau xuất viện. Đây là công cụ hữu ích để hoạch định chiến lược điều trị nội khoa và phục hồi chức năng tim mạch hiệu quả.

2.2. Dự báo tỷ lệ tử vong do tim mạch và tử vong chung

Nồng độ acid uric huyết thanh là chỉ số dự báo mạnh mẽ tỷ lệ tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân. Kết quả theo dõi dài hạn 36 tháng cho thấy tỷ lệ sống còn giảm sút rõ rệt ở bệnh nhân có acid uric huyết thanh tăng cao. Nguy cơ tử vong gia tăng tuyến tính theo từng nấc tứ phân vị của nồng độ acid uric huyết thanh. Tình trạng tăng acid uric máu thúc đẩy rối loạn chức năng thất trái, tạo điều kiện thuận lợi cho các biến cố tử vong đột ngột do tim. Sau khi kiểm soát các biến số như tuổi tác, đái tháo đường và phân suất tống máu, acid uric vẫn giữ vai trò tiên lượng độc lập. Bổ sung xét nghiệm này vào quy trình đánh giá thường quy giúp phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao.

2.3. Tương quan với phân độ Killip và mức độ suy tim cấp

Nồng độ acid uric huyết thanh có mối tương quan thuận rõ rệt với phân độ Killip ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Bệnh nhân ở phân độ Killip III và Killip IV có nồng độ acid uric máu cao hơn đáng kể so với nhóm Killip I và Killip II. Hiện tượng xung huyết phổi và giảm tưới máu thận trong suy tim cấp làm giảm bài tiết acid uric qua đường niệu. Đồng thời, tình trạng thiếu oxy mô kích hoạt mạnh mẽ con đường chuyển hóa purine, làm tăng sinh acid uric nội sinh. Nồng độ acid uric huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ rối loạn huyết động và tình trạng suy sụp chức năng co bóp cơ tim. Sự kết hợp giữa acid uric và phân độ Killip mang lại cái nhìn toàn diện về mức độ nguy kịch của bệnh nhân.

III. Phối hợp acid uric huyết thanh cùng thang điểm GRACE

Thang điểm GRACE là công cụ chuẩn mực quốc tế dùng để phân tầng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp. Tuy nhiên, mô hình GRACE truyền thống chủ yếu dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng cơ bản. Việc tích hợp thêm các dấu ấn sinh học mới như acid uric huyết thanh giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Sự phối hợp giữa acid uric và thang điểm GRACE tạo nên một mô hình dự báo nguy cơ có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Mô hình phối hợp này nâng cao khả năng phân loại chính xác các ca bệnh có nguy cơ cao bị bỏ sót. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng y học chính xác vào chăm sóc mạch vành cấp cứu.

3.1. Nâng cao độ chính xác so với thang điểm TIMI và thang điểm GRACE

Nhiều phân tích thống kê chỉ ra rằng việc bổ sung acid uric huyết thanh làm tăng diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của thang điểm GRACE. Chỉ số cải thiện tái phân nhóm thuần (NRI) và chỉ số cải thiện phân định tích hợp (IDI) đều đạt mức ý nghĩa thống kê vượt trội. So với thang điểm TIMI, mô hình kết hợp GRACE và acid uric thể hiện khả năng dự báo tử vong 36 tháng ưu việt hơn. Sự cải thiện này giúp bác sĩ nhận diện rõ ràng nhóm bệnh nhân có nguy cơ trung bình nhưng tiềm ẩn nguy cơ tử vong thực sự cao. Mô hình mới giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực y tế và giảm thiểu các quyết định điều trị thiếu sót.

3.2. Ứng dụng phân tầng nguy cơ bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Trong thực hành lâm sàng, phân tầng nguy cơ chính xác bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị. Bệnh nhân có điểm GRACE trung bình nhưng nồng độ acid uric huyết thanh cao cần được xếp lại vào nhóm nguy cơ cao. Phân loại lại nguy cơ giúp bác sĩ chỉ định chiến lược chụp và can thiệp mạch vành sớm một cách kịp thời. Đồng thời, việc phân tầng cải tiến này còn hướng dẫn lựa chọn các nhóm thuốc bảo vệ tim mạch và chống huyết khối mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp đơn giản này dễ dàng áp dụng tại mọi cơ sở y tế tuyến tỉnh và tuyến trung ương. Phương pháp này mang lại lợi ích thiết thực cho công tác tiên lượng bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

IV. Ý nghĩa acid uric huyết thanh trong phân tầng nguy cơ

Xét nghiệm acid uric huyết thanh sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như chi phí thấp, quy trình thực hiện nhanh và độ phổ biến cao. Việc định lượng acid uric ngay khi nhập viện mang lại giá trị gia tăng to lớn cho công tác phân tầng nguy cơ tim mạch. Chỉ số này phản ánh đồng thời tình trạng viêm nội mô, mức độ stress oxy hóa và tình trạng suy giảm tưới máu tổ chức. Bác sĩ lâm sàng có thể dựa vào acid uric để đánh giá toàn diện mức độ tổn thương của hệ tuần hoàn. Bổ sung thường quy xét nghiệm acid uric giúp hoàn thiện hồ sơ bệnh án tim mạch chuẩn mực. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ theo dõi diễn tiến bệnh trong suốt quá trình điều trị.

4.1. Đánh giá tiên lượng sớm đau thắt ngực không ổn định

Đau thắt ngực không ổn định là hội chứng lâm sàng có phổ nguy cơ rộng và diễn biến khó lường. Xét nghiệm acid uric huyết thanh giúp nhận diện sớm những trường hợp đau thắt ngực không ổn định có nguy cơ chuyển biến thành nhồi máu cơ tim cấp. Mức acid uric tăng cao cảnh báo mảng xơ vữa mạch vành đang trong tình trạng viêm nhiễm nặng và dễ nứt vỡ. Bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định kèm tăng acid uric máu cần được ưu tiên thực hiện can thiệp mạch vành theo chương trình sớm. Biện pháp này giúp ngăn ngừa hiệu quả các đợt thiếu máu cơ tim kịch phát và giảm nguy cơ tử vong do tim mạch. Theo dõi định kỳ acid uric giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị nội khoa lâu dài.

4.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị và dự phòng biến cố tim mạch

Nồng độ acid uric huyết thanh cao thúc đẩy thầy thuốc cân nhắc các liệu pháp điều trị nội khoa tích cực hơn. Việc sử dụng nhóm thuốc statin liều cao hoặc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone giúp cải thiện chức năng nội mô và giảm nồng độ acid uric. Kiểm soát nồng độ acid uric máu về ngưỡng an toàn hỗ trợ ngăn ngừa các biến cố tim mạch chính (MACE) trong tương lai. Ngoài ra, việc điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng và duy trì vận động thể lực là những mắt xích không thể thiếu trong dự phòng thứ phát. Quản lý toàn diện acid uric huyết thanh góp phần kéo dài thời gian sống còn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau hội chứng mạch vành cấp.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
Danh mục các sơ đồ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Hội chứng mạch vành cấp
1.1.1. Giới thiệu hội chứng mạch vành cấp
1.1.2. Chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp
1.2. Đại cương về acid uric
1.3. Acid uric huyết thanh và HCMVC
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Xác định các biến số nghiên cứu
2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm dân số tham gia nghiên cứu
3.2. Đặc điểm acid uric huyết thanh trong HCMVC
3.3. Vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng
3.4. So sánh mô hình phối hợp (acid uric huyết thanh và thang điểm GRACE) với mô hình truyền thống (thang điểm GRACE) trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm dân số tham gia nghiên cứu
4.2. Đặc điểm acid uric huyết thanh trong HCMVC
4.3. Vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng
4.4. So sánh mô hình phối hợp (acid uric huyết thanh và thang điểm GRACE) với mô hình truyền thống (thang điểm GRACE) trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu vai trò của acid uric trong tiên lượng hội chứng mạch vành cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HOÀNG HẢI NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA ACID URIC TRONG TIÊN LƯỢNG HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP CHUYÊN NGÀNH: NỘI TIM MẠCH MÃ SỐ: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS HOÀNG QUỐC HOÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2019. LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Hải. MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục các sơ đồ MỞ ĐẦU…………………………………………………………………….1 Hội chứng mạch vành cấp .2 Đại cương về acid uric .3 Acid uric huyết thanh và HCMVC.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu: .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu……………………………………………38 2.4 Cỡ mẫu của nghiên cứu………………………………………………………38 2.5 Xác định các biến số nghiên cứu…………………………………….6 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu ……………………….7 Quy trình nghiên cứu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu .1 Đặc điểm dân số tham gia nghiên cứu .2 Đặc điểm acid uric huyết thanh trong HCMVC .3 Vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng .4 So sánh mô hình phối hợp (acid uric huyết thanh và thang điểm GRACE) với. mô hình truyền thống (thang điểm GRACE) trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng .1 Đặc điểm dân số tham gia nghiên cứu .2 Đặc điểm acid uric huyết thanh trong HCMVC .3 Vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng .4 So sánh mô hình phối hợp (acid uric huyết thanh và thang điểm GRACE) với mô hình truyền thống (thang điểm GRACE) trong tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua theo dõi 36 tháng. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Nguyên chữ CTĐMVQD Can thiệp động mạch vành qua da HCMVC Hội chứng mạch vành cấp KTC 95% Khoảng tin cậy 95% NMCT Nhồi máu cơ tim TSH Tiêu sợi huyết Tiếng Anh Chữ viết tắt Nguyên chữ Nghĩa tiếng Việt ABI Ankle-brachial index Chỉ số cổ chân-cánh tay AMORIS Apolipoprotein related Nguy cơ tử vong liên quan MOrtality RISk Apolipoprotein ARC Atherosclerosis Risk in Nguy cơ xơ vữa động mạch trong Communities cộng đồng AT-2 Angiotensin-2 Angiotensin-2 ATP Adenosin triphosphate Adenosin triphosphate AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BNP B-type Natriuretic Peptide Peptide bài niệu loại B CCS Canadian Cardiovascular Hội tim mạch Canada Society CRP C-reactive protein Protein phản ứng C cTn Cardiac troponin Troponin tim estimated Glomerular Filtration eGFR Độ lọc cầu thận ước đoán Rate ESSENCE The Efficacy and Safety of Tính hiệu quả và an toàn của.

Subcutaneous Enoxaparin in Enoxaparin tiêm dưới da trong các Non-Q-wave Coronary Events biến cố mạch vành không sóng Q ET-1 Endothelin-1 Endothelin-1 FMD Flow-mediated dilation Dãn mạch qua trung gian lưu lượng GRACE Global Registry of Acute Nghiên cứu sổ bộ toàn cầu về các Coronary Events biến cố mạch vành cấp GREACE GREek Atorvastatin and Đánh giá bệnh tim- mạch vành và Coronary-Heart-Disease Atorvastatin ở người Hy Lạp Evaluaion GUSTO Global Registry of Acute Nghiên cứu sổ bộ toàn cầu về các Coronary Events biến cố mạch vành cấp HDL High density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao HR Hazard Ratio Tỷ số nguy hại Hs- High sensitivity Troponin T Troponin T siêu nhạy Troponin T IDI Integrated discrimination Chỉ số cải thiện khả năng phân định improvement IL Interleukin Interleukin LDL Low density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp LIFE The Losartan Intervention For Can thiệp với Losartan làm giảm Endpoint reduction kết cục InTIME II Intravenous nPA for Treatment nPA truyền tĩnh mạch trong điều trị of Infarcting Myocardium Early nhồi máu cơ tim giai đoạn sớm II (nghiên cứu thứ II) NRMI 3 National Registry of Nghiên cứu sổ bộ quốc gia về nhồi Myocardial Infarction 3 máu cơ tim lần 3 MCP-1 Monocyte chemoattractant Protein-1 hoá hướng động đơn bào protein-1. MDRD Modification of Diet in Renal Thay đổi chế độ ăn trong bệnh thận Disease MEDI-ACS The Observational Study of Nghiên cứu quan sát điều trị bệnh MEDIcal Management in ACS nhân nhập viện do hội chứng động Patient Admitted To a Hospital mạch vành cấp MRFIT The Multiple Risk Factor Thử nghiệm can thiệp đ a yếu tố Intervention Trial nguy cơ NADPH Nicotinamide adenine Nicotinamide adenine dinucleotide dinucleotide phosphate-oxidase phosphate-oxidase NHANES National Health and Nutrition Khảo sát dinh dưỡng và sức khoẻ Examination Survey quốc gia Hoa Kỳ NIS Nationwide Inpatient Sample Mẫu bệnh nhân nội viện toàn quốc NO Nitric oxide Nitric oxide NRI Net reclassification Chỉ số cải thiện tái phân nhóm improvement NT-proBNP N-terminal pro-hormone BNP Tiền chất BNP ở đầu tận N OACIS Osaka Acute Coronary Nghiên cứu suy đ ộng mạch vành Insufficiency Study cấp tại Osaka OAT Organic anion transporter Chất vận chuyển ion âm hữu cơ OR Odds Ratio Tỷ số số chênh PAI Plasminogen activator inhibitor Ức chế hoạt hoá Plasminogen PDGF Platelet-derived growth factor Yếu tố tăng trưởng tiểu cầu PURSUIT Platelet glycoprotein IIb-IIIa in Glycoprotein tiểu cầu IIb-IIIa trên Unstable angina: Receptor đau thắt ngực không ổn định: liệu Suppression Using Integrilin pháp ức chế thụ thể bằng Integrilin Therapy RAS Renin-Angiotensin system Hệ renin-angiotensin ROC Receiver operating Đặc trưng hoạt đ ộng của bộ thu characteristic nhận. ROS Reactive oxygen species Gốc tự do oxy hoá RR Relative risk Nguy cơ tương đối SHEP Systolic Hypertension in the Chương trình tăng huyết áp tâm thu Elderly Program ở người lớn tuổi TIMI Thrombolysis In Myocardial Thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi Infarction máu cơ tim cấp TNF-α Tumor necrosis factor α Yếu tố hoại tử u alpha TX-A2 Thromboxane A2 Thromboxan A2 VALIANT VALsartan In Acute Valsartan trong thử nghiệm nhồi Myocardial iNfarction Trial máu cơ tim cấp UAT Uric acid transporter Chất vận chuyển acid uric URAT Urate transporter Chất vận chuyển urate. DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Điểm cắt nồng độ acid uric huyết thanh trong các nghiên cứu .2 Cơ chế tác động của acid uric .3 Các nghiên cứu về vai trò acid uric huyết thanh trong tiên lượng HCMVC…………………………………………………………………….1 Phân loại chỉ số khối cơ thể theo tiêu chuẩn châu Á-Thái Bình Dương.2 Phân độ Killip……………………………………………………………44 Bảng 2.3 Điểm GRACE thời điểm xuất viện………………………………………45 Bảng 2.4 Giá trị các biến số sử dụng trong nghiên cứu ………………………….1 Các dạng HCMVC trong nghiên cứu .2 Đặc điểm nhân trắc học của dân số tham gia nghiên cứu .3 Đặc điểm các yếu tố nguy cơ tim mạch và tiền căn bệnh tim mạch .4 Đặc điểm cận lâm sàng .5 Đặc điểm biến cố nội viện do tim và điều trị tại thời điểm xuất viện .6 Đặc điểm chụp mạch vành .7 Đặc điểm điều trị nội khoa thời điểm kết thúc nghiên cứu .8 Tỷ lệ tăng acid uric huyết thanh trong HCMVC .9: So sánh tỷ lệ tăng acid uric huyết thanh giữa nhóm HCMVC ST chênh lên và HCMVC ST không chênh……………………………………………….10 Đặc điểm nhân trắc học và các biến số lúc nhập viện theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .11 Đặc điểm tiền căn bệnh tim mạch theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .12 Đ ặc điểm cận lâm sàng theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .13 Đặc điểm biến cố nội viện do tim, điểm GRACE theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .14 Đặc điểm điều trị nội khoa lúc xuất viện và điều trị tái thông mạch vành theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .15 Đặc điểm điều trị nội khoa thời điểm kết thúc nghiên cứu theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .16 Đặc điểm kết cục lâm sàng tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm acid uric huyết thanh trong HCMVC .17 Phân tích hồi quy Cox đơn biến cho tử vong do mọi nguyên nhân qua theo dõi 36 tháng.18 Phân tích hồi quy Cox đơn biến cho tử vong do mọi nguyên nhân qua theo dõi 36 tháng.19 Các yếu tố nguy cơ độc lập tiên đoán tử vong do mọi nguyên nhân của HCMVC qua 36 tháng theo dõi………………………………………….20 Đường cong tiên đ oán tử vong do mọi nguyên nhân tại thời điểm 36 tháng……………………………………………………………………….21 Đường cong tiên đoán tử vong do mọi nguyên nhân HCMVC theo giới nữ tại thời điểm 36 tháng……………………………………………………….22 Đường cong tiên đoán tử vong do mọi nguyên nhân HCMVC theo giới nam tại thời điểm 36 tháng………………………………………………….23 So sánh khả năng phân định tử vong của hai mô hình theo chỉ số thống kê C…………………………………………………………………………….24 Kiểm định tính chính xác trong dự đoán tử vong do mọi nguyên nhân của mô hình truyền thống so với quan sát thực tế .25 Kiểm định tính chính xác trong dự đoán tử vong do mọi nguyên nhân của mô hình phối hợp so với quan sát thực tế .26 So sánh khả năng cải thiện phân định tử vong do mọi nguyên nhân của mô hình phối hợp so với mô hình truyền thống .27 Khả năng cải thiện tái phân nhóm của mô hình phối hợp so với mô hình truyền thống .1 Đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch trong HCMVC .2 So sánh đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch giữa HCMVC tăng acid uric huyết thanh với HCMVC không tăng acid uric huyết thanh .3 So sánh đặc điểm nồng độ lipid máu của HCMVC tăng acid uric huyết thanh so với HCMVC không tăng acid uric huyết thanh.4 So sánh đặc điểm Troponin tim, peptide bài niệu natri và phân suất tống máu thất trái giữa nhóm HCMVC tăng acid uric huyết thanh với nhóm HCMVC không tăng acid uric huyết thanh.

DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Nguy cơ xuất hiện NMCT cấp theo phân vị nồng độ acid uric huyết thanh .2 Diện tích dưới đường cong của nồng độ acid uric huyết thanh trong dự đoán hiện tượng không dòng chảy tái thông sau can thiệp mạch vành .3 Nguy cơ tử vong 1 năm ở các dạng HCMVC theo tứ phân vị nồng độ acid uric huyết thanh .4 Mối liên quan phân độ Killip với nồng độ acid uric huyết thanh ở bệnh nhân NMCT ST chênh lên.5 Mối liên quan giữa tử vong tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân với nồng độ acid uric huyết thanh .1 Phân bố các dạng HCMVC trong nghiên cứu.2 Phân bố theo giới tính trong nghiên cứu .3 So sánh nồng độ acid uric huyết thanh giữa HCMVC ST chênh lên và HCMVC ST không chênh .4 So sánh phân độ Killip giữa HCMVC tăng acid uric huyết thanh với HCMVC không tăng acid uric huyết thanh .5 So sánh đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch giữa HCMVC tăng acid uric huyết thanh với HCMVC không tăng acid uric huyết thanh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hoàng Hải (2019). Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/vai-tro-cua-acid-uric-trong-tien-luong-hoi-chung-mach-vanh-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò acid uric trong tiên lượng hội chứng mạch vành cấp thông qua dữ liệu lâm sàng.

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Acid uric huyết thanh tiên lượng hội chứng mạch vành cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter