Nghiên cứu ứng dụng phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp động mạch vành qua da - Luận án tiến sĩ của Huỳnh Trung Cang

Nghiên cứu ứng dụng phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp động mạch vành qua da nhằm tối ưu kết quả điều trị.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
Số trang:
166 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành

Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành là chỉ số sinh lý quan trọng trong tim mạch can thiệp. Chỉ số này phản ánh chính xác mức độ thiếu máu cơ tim do hẹp mạch vành gây ra. Phương pháp giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp mạch vành qua da (PCI) chuẩn xác. Trước đây, quyết định can thiệp chủ yếu dựa vào hình ảnh chụp mạch cản quang quy ước. Tuy nhiên, hình ảnh giải phẫu đơn thuần không phản ánh đầy đủ huyết động qua chỗ hẹp. Nhiều tổn thương hẹp vừa không gây thiếu máu cơ tim thực sự. Việc can thiệp không cần thiết có thể làm tăng chi phí và rủi ro thủ thuật. Ứng dụng đánh giá sinh lý mạch vành giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị toàn diện. Người bệnh nhận được phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn nhất. Đo lường chức năng hiện là tiêu chuẩn vàng trong phòng thông tim hiện đại.

1.1. Khái niệm phân suất dự trữ lưu lượng vành FFR

FFR (Fractional Flow Reserve) là tỷ lệ lưu lượng máu tối đa qua đoạn mạch hẹp so với lưu lượng bình thường. Chỉ số này đo lường mức độ ảnh hưởng của tổn thương lên tình trạng tưới máu cơ tim. Giá trị FFR bình thường ở người khỏe mạnh bằng 1.0. Giá trị FFR giảm dần khi mức độ cản trở dòng máu của chỗ hẹp tăng lên. Đo FFR cung cấp thông tin chức năng độc lập với biến thiên huyết áp và nhịp tim. Bác sĩ xác định chính xác tổn thương có gây thiếu máu cục bộ hay không. Phương pháp này áp dụng hiệu quả cho hầu hết các nhánh động mạch vành chính. Kết quả đo đạc hỗ trợ phân tầng nguy cơ tim mạch dài hạn cho người bệnh.

1.2. Hạn chế của chụp mạch vành cản quang quy ước

Chụp mạch vành cản quang truyền thống chỉ cung cấp hình ảnh lòng mạch hai chiều. Phương pháp này thường ước tính quá mức hoặc dưới mức độ nặng của hẹp mạch. Mắt thường và phân tích định lượng QCA khó đánh giá chính xác tổn thương trung gian 40-70%. Mức độ hẹp hình thái giải phẫu không tương quan chặt chẽ với tình trạng thiếu máu cơ tim. Đặt stent dựa thuần túy vào hình ảnh có thể dẫn đến can thiệp quá mức. Can thiệp không đúng tổn thương đích làm tăng nguy cơ tái hẹp và huyết khối trong stent. Do đó, bổ sung đánh giá sinh lý mạch vành là giải pháp thiết yếu để khắc phục các hạn chế này.

II. Nguyên lý phân suất dự trữ lưu lượng vành can thiệp PCI

Nguyên lý đo lường dựa trên mối quan hệ giữa áp lực và lưu lượng máu qua cơ tim. Khi hệ vi mạch giãn tối đa, trở kháng mạch vành đạt mức tối thiểu và cố định. Lúc này, lưu lượng dòng máu tỷ lệ thuận trực tiếp với áp lực tưới máu mạch vành. Việc đo áp lực cho phép tính toán gián tiếp lưu lượng dòng chảy qua cơ tim. Kỹ thuật này chuyển đổi bài toán đo lưu lượng phức tạp thành phép đo áp lực đơn giản. Bác sĩ ghi nhận áp lực động mạch chủ (Pa) và áp lực xa tổn thương (Pd). Tỷ lệ Pd/Pa khi mạch giãn cực đại phản ánh chính xác phân suất dòng chảy. Nguyên lý này tạo nền tảng vững chắc cho can thiệp mạch vành qua da (PCI).

2.1. Cơ sở huyết động học và đánh giá sinh lý mạch vành

Đánh giá sinh lý mạch vành phân tích tương quan giữa áp lực xa tổn thương (Pd) và áp lực động mạch chủ (Pa). Trong điều kiện bình thường không có hẹp, Pd xấp xỉ bằng Pa và tỷ lệ Pd/Pa đạt 1.0. Khi xuất hiện mảng xơ vữa gây hẹp, áp lực Pd sụt giảm rõ rệt qua đoạn tổn thương. Sự chênh áp giữa Pa và Pd phản ánh mức độ cản trở cơ học của mảng xơ vữa. Dòng máu qua đoạn hẹp bị tiêu hao năng lượng do ma sát thành mạch và gia tốc dòng chảy. Đánh giá huyết động cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ. Kết quả đo đạc đạt độ tin cậy cao và không phụ thuộc vào tuần hoàn ngoại vi.

2.2. Vai trò của trạng thái giãn mạch tối đa Hyperemia

Giãn mạch tối đa (Hyperemia) là điều kiện bắt buộc để thực hiện phép đo FFR chính xác. Khi vi tuần hoàn giãn hoàn toàn, sức cản ngoại biên giảm xuống mức thấp nhất. Trở kháng mạch máu cố định giúp tạo mối tương quan tuyến tính giữa áp lực và lưu lượng. Nếu không đạt trạng thái giãn cực đại, chênh áp qua chỗ hẹp sẽ bị đánh giá thấp hơn thực tế. Sai lệch này dẫn đến kết quả âm tính giả và bỏ sót các tổn thương nguy hiểm. Bác sĩ cần theo dõi huyết động ổn định trong suốt quá trình gây giãn mạch. Trạng thái giãn mạch đầy đủ đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại của phép đo.

III. Kỹ thuật đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành

Kỹ thuật đo đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ và tuân thủ quy trình chuẩn trong phòng can thiệp. Bác sĩ đưa ống thông can thiệp vào lỗ xuất phát của nhánh động mạch vành cần khảo sát. Hệ thống đo áp lực được cân bằng và đuổi bọt khí cẩn thận để tránh sai số. Dây dẫn áp lực chuyên dụng được luồn qua chỗ hẹp đến vị trí đoạn xa mạch vành. Thuốc giãn mạch được sử dụng để kích thích vi mạch đạt độ giãn nở cực đại. Sau đó, máy phân tích tự động ghi nhận và tính toán tỷ lệ áp lực tức thời. Quy trình đo diễn ra nhanh chóng, an toàn và hạn chế tối đa rủi ro biến chứng. Kỹ thuật này hỗ trợ quyết định điều trị trực tiếp ngay tại bàn can thiệp.

3.1. Thiết bị dây dẫn áp lực Pressure Wire chuyên dụng

Dây dẫn áp lực (Pressure Wire) tích hợp cảm biến áp lực áp điện siêu nhỏ ở đầu xa. Cảm biến này thường nằm cách đầu dây dẫn can thiệp một khoảng cố định 3cm. Thiết bị vừa thực hiện chức năng đo áp lực vừa đóng vai trò dẫn đường can thiệp thông thường. Trước khi đưa vào lòng mạch, cảm biến được hiệu chuẩn cân bằng với áp lực động mạch chủ (Pa). Sau đó, dây dẫn đi qua tổn thương để ghi nhận chính xác áp lực xa tổn thương (Pd). Tín hiệu áp lực liên tục truyền về màn hình máy tính theo thời gian thực. Bác sĩ có thể thực hiện thao tác kéo lùi dây dẫn để đánh giá tổn thương lan tỏa dọc thân mạch.

3.2. Quy trình sử dụng thuốc giãn mạch Adenosine an toàn

Thuốc giãn mạch Adenosine là hoạt chất tiêu chuẩn vàng để tạo trạng thái giãn mạch tối đa. Thuốc được sử dụng qua đường tiêm buồng động mạch vành hoặc truyền tĩnh mạch liên tục. Đường tiêm động mạch vành cho tác dụng nhanh chóng với liều lượng thấp và ít ảnh hưởng toàn thân. Đường truyền tĩnh mạch tạo trạng thái giãn mạch ổn định kéo dài, rất thuận lợi khi kéo lùi dây dẫn. Adenosine có thời gian bán hủy cực ngắn chỉ vài giây trong tuần hoàn máu. Người bệnh có thể xuất hiện cảm giác tức ngực hoặc nóng bừng mặt thoáng qua. Các triệu chứng này tự biến mất nhanh chóng ngay sau khi kết thúc truyền thuốc.

IV. Ngưỡng phân suất dự trữ lưu lượng vành trong can thiệp

Xác lập ranh giới giữa tưới máu đủ và thiếu máu cơ tim là mục tiêu then chốt của đo FFR. Dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chuẩn hóa ngưỡng quyết định điều trị. Điểm cắt sinh lý giúp bác sĩ phân định rõ ràng giữa chỉ định can thiệp và điều trị nội khoa. Đo lường chức năng loại bỏ hoàn toàn các nhận định chủ quan khi quan sát tổn thương bằng mắt. Điều này mang lại chiến lược điều trị cá thể hóa và chuẩn mực theo y học chứng cứ. Người bệnh tránh được nguy cơ đặt stent không cần thiết ở các nhánh mạch không gây thiếu máu. Chất lượng điều trị được cải thiện rõ rệt nhờ áp dụng ngưỡng sinh lý chuẩn.

4.1. Ý nghĩa lâm sàng của ngưỡng cắt FFR 0.80 chuẩn

Ngưỡng cắt FFR 0.80 là giá trị ranh giới chuẩn mực được các hiệp hội tim mạch công nhận. Giá trị FFR nhỏ hơn hoặc bằng 0.80 chứng minh tổn thương gây thiếu máu cơ tim có ý nghĩa. Trong trường hợp này, can thiệp mạch vành qua da (PCI) mang lại lợi ích cải thiện tiên lượng vượt trội. Ngược lại, giá trị FFR lớn hơn 0.80 khẳng định tổn thương chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến huyết động. Bệnh nhân có FFR trên 0.80 hoàn toàn an toàn khi trì hoãn can thiệp và tiếp tục điều trị thuốc. Việc tuân thủ ngưỡng 0.80 giúp cải thiện triệu chứng đau thắt ngực và nâng cao chất lượng sống.

4.2. Chiến lược xử trí tổn thương mạch vành trung gian

Tổn thương hẹp trung gian 40-70% trên hình ảnh chụp mạch luôn gây khó khăn cho quyết định điều trị. Đo FFR giúp giải quyết triệt để sự phân vân giữa can thiệp đặt stent hay điều trị bảo tồn. Nếu kết quả FFR > 0.80, người bệnh không cần can thiệp tái tưới máu mà duy trì phác đồ nội khoa. Các dữ liệu theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ biến cố tim mạch ở nhóm này ở mức rất thấp. Nếu FFR ≤ 0.80, việc can thiệp giúp giải quyết chính xác nguồn gốc gây thiếu máu cơ tim. Chiến lược tiếp cận theo chức năng sinh lý giúp giảm đáng kể tỷ lệ can thiệp không cần thiết.

V. Lợi ích phân suất dự trữ lưu lượng vành can thiệp PCI

Ứng dụng phân suất dự trữ lưu lượng vành mang lại lợi ích lâm sàng và kinh tế to lớn. Phương pháp này kết hợp hài hòa giữa hình ảnh giải phẫu và đánh giá sinh lý mạch vành. Bác sĩ xác định chính xác tổn thương thủ phạm gây thiếu máu trong bệnh cảnh nhiều nhánh mạch. Việc giảm số lượng stent đặt vào lòng mạch giúp hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng muộn. Chi phí y tế tổng thể giảm đáng kể do tránh lãng phí vật tư và thời gian nằm viện. Người bệnh an tâm với kế hoạch điều trị khoa học, chính xác và có bằng chứng thuyết phục. Kỹ thuật này nâng tầm chất lượng chăm sóc trong chuyên ngành tim mạch can thiệp.

5.1. Tối ưu hóa chỉ định can thiệp mạch vành qua da

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) dưới hướng dẫn FFR giúp tối ưu hóa toàn diện kế hoạch điều trị. Chỉ những đoạn mạch thực sự gây cản trở dòng chảy mới được chỉ định can thiệp đặt stent. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở tổn thương thân chung, tổn thương chỗ phân nhánh hoặc hẹp nhiều nhánh. Bác sĩ có thể đo lại chỉ số FFR sau can thiệp để đánh giá kết quả mở rộng lòng mạch. Giá trị FFR sau đặt stent đạt mức cao dự báo khả năng thông suốt lâu dài của mạch máu. Chiến lược này chuyển dịch căn bản tư duy can thiệp từ dựa vào hình ảnh sang dựa vào sinh lý học.

5.2. Cải thiện tiên lượng và giảm biến cố tim mạch MACE

Các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm chứng minh rõ hiệu quả bảo vệ tim mạch vượt trội của FFR. Nhóm bệnh nhân can thiệp theo hướng dẫn FFR giảm đáng kể tỷ lệ biến cố tim mạch nặng (MACE). Tỷ lệ tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim và nhu cầu tái can thiệp khẩn cấp đều giảm sâu. Quyết định trì hoãn đặt stent ở các tổn thương có FFR > 0.80 mang lại sự an toàn cao trong nhiều năm theo dõi. Bệnh nhân hồi phục tốt chức năng cơ tim, giảm tỷ lệ tái nhập viện và cải thiện thể lực rõ rệt. Hướng dẫn sinh lý học thực sự là bước tiến cách mạng trong can thiệp tim mạch hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh động mạch vành
1.2. Các phương pháp đánh giá mức độ nặng hẹp ĐMV
1.3. Cơ sở khoa học cho nghiên cứu chức năng ĐMV trong PCI
1.4. Khái niệm về huyết động học ĐMV
1.5. Đánh giá chức năng của hẹp ĐMV
1.6. Ngưỡng thiếu máu cục bộ cơ tim của FFR và các công trình nghiên cứu
1.7. Ứng dụng của FFR
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Định nghĩa các tiêu chí đánh giá
2.4. Xử lý số liệu
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Đặc điểm bệnh động mạch vành
3.3. Đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
3.4. Tương quan giữa các thông số hẹp động mạch vành đo bằng QCA và FFR
3.5. Đặc điểm của 2 nhóm bệnh nhân và kết quả theo dõi 1 năm
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Đặc điểm bệnh động mạch vành đánh giá bằng QCA và FFR
4.3. Tương quan giữa FFR và các thông số hẹp ĐMV
4.4. Kết quả theo dõi 1 năm
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Bảng thu thập số liệu
Danh sách bệnh nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp động mạch vành qua da

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ********* HUỲNH TRUNG CANG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHÂN SUẤT DỰ TRỮ LƯU LƯỢNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRONG CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Võ Thành Nhân THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2015. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Nếu sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Huỳnh Trung Cang. MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Bệnh động mạch vành .2 Các phương pháp đánh giá mức độ nặng hẹp ĐMV .3 Cơ sở khoa học cho nghiên cứu chức năng ĐMV trong PCI .4 Khái niệm về huyết động học ĐMV .5 Đánh giá chức năng của hẹp ĐMV .6 Ngưỡng thiếu máu cục bộ cơ tim của FFR và các công trình nghiên cứu .7 Ứng dụng của FFR .33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .3 Định nghĩa các tiêu chí đánh giá .4 Xử lý số liệu .48 Chương 3: KẾT QUẢ .1 Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu .2 Đặc điểm bệnh động mạch vành .3 Đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành .4 Tương quan giữa các thông số hẹp động mạch vành đo bằng QCA và FFR .5 Đặc điểm của 2 nhóm bệnh nhân và kết quả theo dõi 1 năm .71 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.2 Đặc điểm bệnh động mạch vành đánh giá bằng QCA và FFR .3 Tương quan giữa FFR và các thông số hẹp ĐMV.4 Kết quả theo dõi 1 năm.119 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC - Bảng thu thập số liệu - Danh sách bệnh nhân. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CAG : Coronary AngioGraphy (chụp động mạch vành cản quang) CCS : Canadian Cardiovascular Society (hội Tim mạch Canada) CFR : Coronary Flow Reserve (Dự trữ lưu lượng động mạch vành) CK-MB : Creatine Kinase-Myocardial Band COURAGE : Clinical Outcomes Utilizing Revascularization and Aggressive Drug Evaluation ĐMV : Động Mạch Vành FAME : Fractional Flow Reserve Versus Angiography for Multivessel Evaluation FFR : Fractional Flow Reserve (Phân suất dự trữ lưu lượng) IC : IntraCoronary (Trong động mạch vành) IV : IntraVenous (Trong tĩnh mạch) IVUS : IntraVascular UltraSound (Siêu âm nội mạch) LAD : Left Anterior Descending (Động mạch vành xuống trái trước) LCx : Left Circumflex (Động mạch vành mũ) LL : Lesion Length (Độ dài đoạn hẹp động mạch vành) LMCA : Left Main Coronary Artery (Thân chung động mạch vành trái) MACE : Major Adverse Cardiac Events (Những biến cố tim mạch nặng) MI : Myocardial Infarction (Nhồi máu cơ tim) MLD : Minimal Luminal Diameter (Đường kính lòng mạch hẹp nhất) QCA : Quantitative Coronary Angiography (Phân tích động mạch vành định lượng) PDS : Percentage Diameter Stenosis (Phần trăm hẹp đường kính). DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1 Phân bố yếu tố nguy cơ tim mạch.2 Phân bố triệu chứng trước đo FFR.3 Phân bố thuốc điều trị chung cho 2 nhóm bệnh nhân sau thủ thuật 52 Bảng 3.4 Phân bố lượng bệnh động mạch vành .5 Vị trí ĐMV được đo FFR .6 Phân bố các thông số QCA và ước lượng bằng mắt của hẹp ĐMV chung.7 Phân bố các thông số QCA và ước lượng bằng mắt của từng ĐMV bị hẹp .8 Phân loại mức độ hẹp ĐMV bằng QCA và ước lượng bằng mắt .9 Phân bố vị trí tiếp cận động mạch ngoại biên để đo FFR .10 Liều Adenosine tiêm động mạch vành cho từng ĐMV .11 Phân loại ĐMV bị hẹp có ảnh hưởng chức năng bằng FFR .12 Kết quả đo FFR của từng động mạch vành .13 So sánh FFR giữa các mức độ hẹp ĐMV ước lượng bằng mắt .14 So sánh FFR giữa các mức độ hẹp ĐMV bằng QCA .15 So sánh tỷ lệ ĐMV bị hẹp trung gian có ảnh hưởng chức năng .16 Phân bố số lượng ĐMV bị hẹp trung gian có ảnh hưởng chức năng .17 Phân bố hệ số tương quan giữa hẹp ĐMV ước lượng bằng mắt và FFR của từng ĐMV.18 Phân bố hệ số tương quan giữa hẹp ĐMV đo bằng QCA và FFR của từng ĐMV .19 Phân bố hệ số tương quan giữa đường kính ĐMV hẹp nhất và FFR của từng ĐMV .20 Phân bố hệ số tương quan giữa đường kính ĐMV tham chiếu và FFR của từng ĐMV .21 Phân bố hệ số tương quan giữa chiều dài đoạn hẹp ĐMV và FFR của từng ĐMV .22 Thuốc điều trị giữa 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .23 So sánh các yếu tố nguy cơ giữa 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .24 So sánh tiền sử và cận lâm sàng giữa nhóm 2 bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .25 So sánh các thông số QCA, ước lượng bằng mắt giữa 2 nhóm FFR.26 Phân bố biến cố tim mạch nặng chung .27 So sánh biến cố tim mạch giữa 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .28 So sánh triệu chứng đau thắt ngực giữa 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .29 Tỷ lệ sống còn và tỷ lệ sống còn không biến cố tim mạch nặng chung.30 Phân bố tỷ lệ sống của 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80.1 So sánh tuổi bệnh nhân giữa các nghiên cứu .2 So sánh giới tính của bệnh nhân giữa các nghiên cứu.3 So sánh các yếu tố nguy cơ giữa các nghiên cứu .4 So sánh tỷ lệ từng loại ĐMV bị bệnh giữa các nghiên cứu .5 So sánh số lượng bệnh ĐMV đánh giá bằng QCA giữa các nghiên cứu.6 Tỷ lệ ĐMV hẹp trung gian có ảnh hưởng chức năng giữa các nghiên cứu.7 Phân bố hẹp ĐMV ước lượng bằng mắt và FFR giữa các nghiên cứu.8 Phân bố hẹp ĐMV do bằng QCA và FFR giữa các nghiên cứu .9 Phân bố số bệnh ĐMV theo QCA và FFR giữa các nghiên cứu.10 Phân bố bệnh ĐMV chức năng giữa các nghiên cứu .11 Phân bố hệ số tương quan giữa hẹp ĐMV đo bằng QCA và FFR giữa các nghiên cứu .12 Phân bố hệ số tương quan của MLD và FFR giữa các nghiên cứu .13 Phân bố hệ số tương quan của LL và FFR giữa các nghiên cứu.14 Phân bố hệ số tương quan giữa RVD và FFR giữa các nghiên cứu.15 So sánh biến cố tim mạch năng chung giữa các nghiên cứu.16 So sánh biến cố tim mạch theo nhóm bệnh nhân giữa các nghiên cứu.17 So sánh thời gian sống còn giữa 2 nhóm bệnh nhân giữa các nghiên cứu.18 So sánh sống còn không biến cố tim mạch nặng của nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 giữa các nghiên cứu. DANH MỤC CÁC BIỀU ĐỒ - SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1 Tương quan giữa tử vong tim mạch và mức độ thiếu máu cục bộ cơ tim .2 Sự liên quan giữa dự trữ lưu lượng ĐMV và phần trăm hẹp đường kính ĐMV .1 Phân bố theo số lượng yếu tố nguy cơ .2 Phân bố số lượng thuốc điều trị .3 So sánh phần tăm hẹp đo bằng QCA giữa các ĐMV .4 So sánh phần trăm hẹp ước lượng bằng mắt giữa các ĐMV .5 So sánh FFR trung bình giữa các ĐMV.6 Phân bố số lượng ĐMV đo bằng QCA và FFR.7 Phân bố bệnh ĐMV chức năng ở nhóm bệnh nhân bệnh 3 nhánh ĐMV bằng QCA .8 Phân bố bệnh ĐMV chức năng ở nhóm bệnh nhân bệnh 2 nhánh ĐMV bằng QCA .9 Phân bố bệnh ĐMV chức năng ở nhóm bệnh nhân bệnh 1 nhánh ĐMV bằng QCA .10 Biểu đồ tương quan giữa hẹp ĐMV ước lượng bằng mắt và FFR .11 Biểu đồ tương quan giữa hẹp ĐMV đo bằng QCA và FFR .12 Biểu đồ tương quan giữa đường kính ĐMV hẹp nhất và FFR.13 Biểu đồ tương quan giữa đường kính ĐMV tham chiếu và FFR .14 Biểu đồ tương quan giữa độ dài đoạn hẹp ĐMV và FFR .15 Biểu đồ tương quan giữa hẹp ĐMV ước lượng bằng mắt và FFR .16 Tỷ lệ sống còn không biến cố tim mạch nặng của mẫu nghiên cứu .17 Đường cong sống còn của 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80.18 Đường cong sống còn không biến cố tim mạch nặng của 2 nhóm bệnh nhân PCI có FFR ≤ 0,80 và nhóm bệnh nhân nội khoa có FFR > 0,80 .1 Sơ đồ thiết kế nghiên cứu .1 Sơ đồ kết quả nghiên cứu .1 Sơ đồ phạm vi tưới máu cơ tim ảnh hưởng lên FFR.

DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Hình minh họa sự thay đổi đường kính lòng ĐMV qua nhiều bình diện khác nhau .2 Hình minh họa vẽ đường trung tâm ĐMV tự động bằng QCA .3 Phần mềm QCA xây dựng lại đoạn ĐMV tham chiếu .4 Lưu lượng ĐMV thay đổi trong chu kỳ tim .5 Chênh áp qua chỗ hẹp theo phương trình Bernoulli .6 Minh họa ĐMV bình thường và ĐMV bị hẹp .7 Tương quan giữa FFR và các phương pháp đánh giá chức năng không xâm lấn .8 Sự ảnh hưởng của vùng cơ tim còn sống với FFR .1 Hình mô phỏng ĐMV và mạch máu cơ tim minh họa cho FFR .2 Hình giao diện của máy đo FFR và các thông số .1 Minh họa sự không đồng nhất giữa bệnh ĐMV về hình thái và chức năng. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Can thiệp động mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention: PCI) được thực hiện đầu tiên bởi Andreas Gruentzig vào năm 1977 [3]. Đến nay phương pháp điều trị này đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hơn 2 triệu thủ thuật được thực hiện trên thế giới mỗi năm.

Riêng tại Hoa Kỳ, hơn 1 triệu trường hợp can thiệp mỗi năm [125]. Bên cạnh lợi ích đã được chứng minh của PCI trên bệnh nhân có hội chứng mạch vành cấp, lợi ích của PCI trên bệnh nhân bệnh động mạch vành ổn định chưa rõ ràng theo một số công trình nghiên cứu [18],[46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Trung Cang (2015). Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/ung-dung-phan-suat-du-tru-luu-luong-dong-mach-vanh-trong-can-thiep-dong-mach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp động mạch vành qua da nhằm tối ưu kết quả điều trị.

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành trong can thiệp PCI" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter