Luận án tiến sĩ: Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện - Võ Thị Mỹ Dung
Tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng tử vong? Nghiên cứu mới cập nhật tỷ lệ và yếu tố nguy cơ.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan: Tổng quan
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Võ Thị Mỹ Dung
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan Tổng quan
Tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan là biến chứng nguy hiểm và phổ biến trong thực hành tiêu hóa gan mật. Tình trạng này làm suy giảm nhanh chóng chức năng lọc của cầu thận trên nền suy giảm chức năng gan mạn tính. Bệnh nhân xơ gan mất bù có nguy cơ xuất hiện tổn thương thận rất cao. Tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài thúc đẩy hiện tượng giãn mạch tạng quá mức. Thể tích tuần hoàn hữu dụng trong lòng mạch sụt giảm nghiêm trọng. Cơ thể phản ứng bằng cách kích hoạt mạnh mẽ hệ renin-angiotensin-aldosterone và hệ thần kinh giao cảm. Thận bị co mạch quá mức dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng mô thận cục bộ. Biến chứng này kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng đáng kể gánh nặng chi phí y tế. Việc nhận biết sớm dấu hiệu suy giảm chức năng lọc giúp ngăn ngừa các biến cố nguy kịch đe dọa tính mạng người bệnh.
1.1. Sinh lý bệnh của tổn thương thận cấp trong xơ gan
Cơ chế bệnh sinh xuất phát từ sự rối loạn huyết động toàn thân và mất cân bằng các chất vận mạch. Tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa kích thích sản sinh các chất giãn mạch nội sinh như oxit nitric. Các mạch máu tại giường mạch tạng giãn rộng bất thường làm tụ máu tại khoang bụng. Lượng máu lưu thông hiệu dụng trong hệ động mạch sụt giảm nhanh chóng. Cơ thể bù trừ bằng cách giải phóng ồ ạt noradrenaline, renin và hormon chống bài niệu. Quá trình co thắt các tiểu động mạch thận diễn ra liên tục nhằm duy trì huyết áp trung bình. Tình trạng co mạch kéo dài làm sụt giảm mức lọc cầu thận nghiêm trọng. Phản ứng viêm hệ thống do nhiễm khuẩn càng làm tổn thương tế bào ống thận trầm trọng hơn. Nếu không bù dịch kịp thời, bệnh nhân có thể nhanh chóng chuyển biến sang hoại tử ống thận cấp.
1.2. Phân loại các nhóm nguyên nhân gây tổn thương thận
Nguyên nhân gây suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân xơ gan được chia thành ba nhóm chính. Nhóm nguyên nhân trước thận bắt nguồn từ mất dịch qua đường tiêu hóa, lạm dụng thuốc lợi tiểu hoặc xuất huyết tiêu hóa. Nhóm tổn thương tại thận bao gồm hoại tử ống thận cấp, viêm cầu thận và nhiễm độc thuốc cản quang. Nhóm sau thận ít gặp hơn, chủ yếu do sỏi hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu cơ học. Đặc biệt, hội chứng gan thận là thể suy thận chức năng đặc thù và nghiêm trọng nhất ở người bệnh xơ gan tiến triển. Thể bệnh này không có tổn thương thực thể tại nhu mô thận ở giai đoạn khởi phát ban đầu. Việc xác định chính xác căn nguyên giúp bác sĩ đưa ra phác đồ hồi sức mục tiêu kịp thời. Phục hồi thể tích lòng mạch bằng albumin người là bước xử trí nền tảng ban đầu.
II. Tiêu chuẩn KDIGO trong xơ gan và chẩn đoán ICA AKI
Chẩn đoán sớm suy thận cấp ở bệnh nhân xơ gan đòi hỏi các công cụ đo lường có độ nhạy cao. Tiêu chuẩn KDIGO trong xơ gan cung cấp khung đánh giá chuẩn hóa dựa trên sự thay đổi nồng độ creatinine huyết thanh. Tuy nhiên, người bệnh xơ gan thường bị teo cơ và suy dinh dưỡng nặng làm giảm nồng độ creatinine nền. Do đó, Hội báng bụng quốc tế đã thống nhất ban hành tiêu chuẩn chẩn đoán ICA-AKI. Tiêu chuẩn này bỏ qua tiêu chí lượng nước tiểu để tránh sai số do việc dùng thuốc lợi tiểu trước đó. Định nghĩa mới giúp bác sĩ phát hiện suy thận ngay từ khi creatinine huyết thanh chỉ tăng nhẹ. Sự thay đổi này mở ra cơ hội can thiệp hồi phục chức năng thận ở giai đoạn sớm nhất có thể.
2.1. Phân độ giai đoạn suy thận theo tiêu chuẩn KDIGO
Hệ thống tiêu chuẩn KDIGO phân chia tổn thương thận cấp thành ba giai đoạn tiến triển rõ rệt. Giai đoạn 1 được xác định khi creatinine huyết thanh tăng từ 0,3 mg/dL trong 48 giờ hoặc tăng gấp 1,5 đến 1,9 lần so với mức nền. Giai đoạn 2 xuất hiện khi nồng độ creatinine tăng gấp 2,0 đến 2,9 lần giá trị ban đầu. Giai đoạn 3 là mức độ suy thận nặng nhất với creatinine tăng gấp 3 lần mức nền hoặc vượt ngưỡng 4,0 mg/dL. Bệnh nhân cần chỉ định lọc máu cấp cứu cũng được xếp ngay vào nhóm giai đoạn 3. Sự phân độ này phản ánh trực tiếp mức độ sụt giảm cấp tính của độ lọc cầu thận. Mỗi giai đoạn tương ứng với mức độ nguy cơ biến chứng nội viện và tỷ lệ tử vong hoàn toàn khác nhau.
2.2. Điểm cải tiến của tiêu chuẩn chẩn đoán ICA AKI
Tiêu chuẩn chẩn đoán ICA-AKI đem lại bước đột phá lớn trong thực hành lâm sàng tiêu hóa gan mật. Tiêu chuẩn ICA định nghĩa biến chứng thận khi creatinine huyết thanh tăng từ 0,3 mg/dL trong vòng 48 giờ. Một tiêu chí khác là nồng độ creatinine tăng từ 50% so với giá trị nền trong 7 ngày gần nhất. Điểm cải tiến quan trọng là phân tách giai đoạn 1 thành nhóm 1A và 1B dựa vào mốc creatinine 1,5 mg/dL. Phân nhóm này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ tiến triển xấu để can thiệp tích cực. Tiêu chuẩn ICA-AKI loại bỏ tiêu chí thể tích nước tiểu nhằm hạn chế tối đa tình trạng dương tính giả. Ứng dụng tiêu chuẩn này giúp tối ưu hóa thời gian ngưng thuốc độc thận và bắt đầu truyền albumin sớm.
III. Tỉ lệ mắc AKI ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện
Tỉ lệ mắc AKI ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện luôn duy trì ở mức rất cao trong các báo cáo lâm sàng. Tỷ lệ này thường dao động trong khoảng từ 20% đến gần 50% tổng số ca bệnh nội trú. Phần lớn bệnh nhân đã có biểu hiện tổn thương thận ngay tại thời điểm làm thủ tục nhập viện. Một số trường hợp xuất hiện biến chứng suy thận thứ phát trong quá trình điều trị tại khoa phòng. Đa số các ca bệnh được phát hiện ở giai đoạn 1 theo phân loại chuẩn. Nguy cơ chuyển dịch sang giai đoạn 2 và giai đoạn 3 gia tăng khi có nhiễm trùng đi kèm. Kiểm soát tốt tỉ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
3.1. Các yếu tố thúc đẩy tổn thương thận cấp khởi phát
Nhiều yếu tố nguy cơ nội tại và ngoại sinh thúc đẩy đợt suy thận cấp bùng phát ở người bệnh xơ gan. Nhiễm trùng là yếu tố hàng đầu, phổ biến nhất là viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát. Tình trạng nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng tiểu cũng giải phóng lượng lớn cytokine gây viêm toàn thân. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản gây mất máu cấp làm tụt huyết áp nghiêm trọng. Lưu lượng tưới máu qua thận bị cắt giảm đột ngột sau biến cố mất máu cấp. Việc lạm dụng thuốc lợi tiểu liều cao hoặc tự ý dùng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid gây độc tế bào thận. Thủ thuật chọc tháo dịch báng lượng lớn không bù đủ albumin cũng gây suy giảm thể tích lòng mạch. Kiểm soát chặt chẽ các tác nhân khởi phát giúp phòng ngừa tổn thương thận hiệu quả.
3.2. Đáp ứng điều trị và khả năng phục hồi chức năng thận
Khả năng hồi phục của thận phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn tổn thương và thời điểm khởi động phác đồ. Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn 1 có tỷ lệ đáp ứng điều trị hoàn toàn cao nhất. Các bước xử trí ban đầu gồm ngừng ngay thuốc lợi tiểu và truyền bù albumin liều 1 g/kg/ngày. Khả năng hồi phục suy giảm nhanh chóng khi tổn thương tiến triển sang giai đoạn 2 hoặc 3. Tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài dễ dẫn đến hoại tử ống thận cấp không thể đảo ngược. Những trường hợp không đáp ứng sau 48 giờ bù dịch cần được tiến hành đánh giá hội chứng gan thận ngay lập tức. Bác sĩ cần xét nghiệm lại creatinine mỗi 24 đến 48 giờ để theo dõi sát diễn tiến hồi phục của cầu thận.
IV. Hội chứng gan thận HRS AKI và các yếu tố liên quan
Hội chứng gan thận là biến chứng suy thận chức năng nặng nề nhất trên nền bệnh lý gan giai đoạn cuối. Tình trạng này hiện nay được định danh thống nhất là HRS-AKI theo phân loại của Hội báng bụng quốc tế. HRS-AKI đặc trưng bởi tình trạng co mạch thận dữ dội do giãn mạch tạng tiến triển nhanh. Bệnh nhân hoàn toàn không có tổn thương mô học hay protein niệu đáng kể tại thời điểm khởi phát. Việc phân biệt HRS-AKI với hoại tử ống thận cấp đóng vai trò sống còn trong việc lựa chọn thuốc vận mạch. Tiên lượng của bệnh nhân mắc thể bệnh này rất dè dặt nếu không được hồi sức nội khoa khẩn cấp. Phối hợp thuốc co mạch và albumin tĩnh mạch là phác đồ điều trị nền tảng nhằm phục hồi áp lực lọc cầu thận.
4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng gan thận HRS AKI
Chẩn đoán xác định HRS-AKI đòi hỏi người bệnh phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Bệnh nhân bắt buộc phải có chẩn đoán xơ gan kèm theo biến chứng báng bụng mức độ vừa đến nhiều. Tình trạng suy giảm chức năng lọc phải thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán ICA-AKI. Nồng độ creatinine không cải thiện sau ít nhất 48 giờ ngưng hoàn toàn thuốc lợi tiểu và bù đủ albumin. Bệnh nhân không có dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn hay sốc mất thể tích tại thời điểm thăm khám. Người bệnh không có tiền sử tiếp xúc với các hóa chất hoặc thuốc có độc tính trên thận gần đây. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu không ghi nhận tổn thương thực thể như protein niệu cao hay tiểu máu vi thể. Kết quả siêu âm hệ tiết niệu chứng minh không có bệnh lý nhu mô thận mạn tính hoặc tắc nghẽn sau thận.
4.2. Chiến lược điều trị đặc hiệu cho bệnh nhân HRS AKI
Chiến lược điều trị HRS-AKI tập trung vào mục tiêu co mạch tạng và nâng cao áp lực tưới máu thận. Thuốc co mạch terlipressin kết hợp cùng dung dịch albumin truyền tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Noradrenaline truyền tĩnh mạch liên tục là liệu pháp thay thế hiệu quả trong điều kiện phòng chăm sóc tích cực. Mục tiêu điều trị là nâng huyết áp động mạch trung bình và đưa creatinine huyết thanh về mức nền ban đầu. Bệnh nhân được xem là đáp ứng hoàn toàn khi nồng độ creatinine giảm về trong khoảng 0,3 mg/dL so với mức nền. Trường hợp thất bại với điều trị thuốc vận mạch, lọc máu ngắt quãng hoặc liên tục được cân nhắc như cầu nối. Ghép gan là phương pháp điều trị triệt để duy nhất giúp giải quyết dứt điểm tình trạng suy gan thận kết hợp.
V. Tiên lượng sống còn bệnh nhân xơ gan theo MELD Na
Tiên lượng sống còn bệnh nhân xơ gan suy giảm nghiêm trọng khi xuất hiện biến chứng tổn thương thận cấp. Tỉ lệ tử vong do tổn thương thận cấp tăng nhanh theo từng bậc phân độ suy thận trên lâm sàng. Thang điểm MELD tiên lượng và điểm MELD-Na là các mô hình dự báo nguy cơ tử vong chuẩn hóa hiện nay. Điểm MELD tích hợp nồng độ bilirubin, chỉ số INR và creatinine để tính toán nguy cơ tử vong trong 90 ngày. Việc tích hợp thêm nồng độ natri huyết thanh trong công thức MELD-Na giúp tối ưu hóa độ chính xác dự báo. Điểm số càng cao phản ánh mức độ suy thoái đồng thời của hệ thống gan và thận càng trầm trọng. Phân tầng tiên lượng giúp các chuyên gia ưu tiên người bệnh trong danh sách chờ ghép gan.
5.1. Tỉ lệ tử vong theo từng giai đoạn tổn thương thận
Tỉ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân xơ gan có suy thận cấp cao vượt trội so với nhóm không có biến chứng. Bệnh nhân thuộc giai đoạn 1A có tiên lượng khả quan nhất với tỷ lệ sống sót cao khi xử trí sớm. Bệnh nhân ở giai đoạn 1B, giai đoạn 2 và giai đoạn 3 đối mặt với tỷ lệ tử vong nội viện rất lớn. Tỷ lệ tử vong sau 30 ngày ở nhóm suy thận cấp nặng tiến triển có thể vượt quá mức 50%. Các biến chứng phối hợp như hôn mê gan, nhiễm trùng huyết và xuất huyết tái phát đẩy nhanh nguy cơ tử vong. Suy đa tạng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết cục tử vong ở phần lớn ca bệnh nặng. Phát hiện và xử trí bảo vệ thận ngay từ đầu là giải pháp duy nhất giúp cải thiện tỷ lệ sống còn nội viện.
5.2. Giá trị của thang điểm MELD và MELD Na tiên lượng
Thang điểm MELD tiên lượng đóng vai trò định lượng mức độ trầm trọng của bệnh gan giai đoạn cuối. Trọng số của chỉ số creatinine trong công thức phản ánh tầm ảnh hưởng sống còn của chức năng lọc cầu thận. Hiện tượng hạ natri máu biểu hiện tình trạng giãn mạch tạng tiến triển và suy giảm khả năng bài tiết nước tự do. Điểm MELD-Na bổ sung natri huyết thanh cung cấp giá trị dự báo vượt trội so với thang điểm Child-Pugh truyền thống. Mức điểm MELD-Na từ 25 điểm trở lên cảnh báo nguy cơ tử vong trong vòng 90 ngày lên đến hơn 50%. Bác sĩ lâm sàng dựa vào chỉ số này để quyết định phác đồ điều trị tích cực tại khoa hồi sức. Điểm số cũng là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để điều phối tạng ghép công bằng cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ MỸ DUNG TỈ LỆ TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN MẤT BÙ NHẬP VIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ THỊ MỸ DUNG TỈ LỆ TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN MẤT BÙ NHẬP VIỆN Chuyên ngành: Nội tiêu hóa Mã số: 62720143 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ THÀNH LÝ PGS. HỒ CHÍ MINH i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Võ Thị Mỹ Dung ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt tiếng Anh iv Danh mục các chữ viết tắt tiếng Việt vi Danh mục các bảng viii Danh mục các biểu đồ x Danh mục các hình xi Danh mục các sơ đồ xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Xơ gan còn bù và xơ gan mất bù. Tổn thương thận cấp trong xơ gan mất bù.
Tình hình nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chí chọn vào nhóm nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ. Các bước tiến hành.
Định nghĩa biến số. Thu thập số liệu. Xử lí và phân tích số liệu. Công cụ thu thập số liệu.
Kiểm soát sai lầm hệ thống. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tỉ lệ các giai đoạn tổn thương thận cấp theo KDIGO. Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm liên quan tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện.
Mối liên quan giữa tổn thương thận cấp và tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện. Phân tích tỉ lệ tổn thương thận cấp và tỉ lệ các giai đoạn tổn thương thận cấp. Phân tích các yếu tố liên quan tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện. Phân tích mối liên quan giữa tổn thương thận cấp và tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện.
110 Danh mục các nghiên cứu đã công bố liên quan đến luận án i Tài liệu tham khảo ii Phụ lục xvi Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu.xvi Phụ lục 2. Thông tin đối tượng và phiếu đồng ý tham gia.xviii Phụ lục 3. Chấp thuận của Trung Tâm Đào Tạo – Chỉ Đạo Tuyến Bệnh viện Chợ Rẫy.xxi Phụ lục 4.
Chấp thuận của Hội đồng đạo đức.xxii Phụ lục 5. Hình bệnh nhân minh họa.xxiii Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu.xxiv iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nguồn gốc Nghĩa tiếng Việt AASLD American Association for the Hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Study of Liver Diseases Kỳ ADH Anti Diuretic Hormone Nội tiết tố kháng lợi niệu ADQI Acute Dialysis Quality Nhóm sáng kiến chất lượng lọc Initiative thận cấp AFP Alpha-fetoprotein Protein bào thai AKIN Acute Kidney Injury Network Mạng lưới tổn thương thận cấp anti-HCV antibody to Hepatitis C Virus Kháng thể kháng virus viêm gan C ASN American Society of Hội thận học Hoa Kỳ Nephrology BUN Blood Urea Nitrogen BUN CP Child-Pugh Child-Pugh GFR Glomerular Filtration Rate Độ lọc cầu thận HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HCC Hepato Cellular Carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C HR Hazard Ratio Tỉ số nguy hại ICA International Club of Ascites Hội báng bụng quốc tế v IL-18 InterLeukin-18 InterLeukin-18 INR International Normalized Ratio INR ISN International Society of Hội thận học quốc tế Nephrology KDIGO Kidney Disease: Improving Bệnh thận: Cải thiện kết cuộc Global Outcomes toàn cầu MDRD Modification of Diet in Renal Nghiên cứu thay đổi chế độ ăn Disease Study trong bệnh thận MELD Model for End-stage Liver Mô hình bệnh gan giai đoạn cuối Disease NGAL Neutrophil Gelatinase- Lipocalin gắn gelatinase của Associated Lipocalin bạch cầu đa nhân trung tính NKF National Kidney Foundation Quỹ thận quốc gia NSAID Non Steroidal Anti-Inflamatory Thuốc kháng viêm nonsteroid Drugs RAAS Renin Angiotensin Aldosterone Hệ renin angiotensin aldosterone System RIFLE Risk, Injury, Failure, Loss of Nguy cơ, tổn thương, suy, mất kidney function, and End-stage chức năng thận và bệnh thận giai kidney disease đoạn cuối RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SNS Sympathetic Nervous System Hệ thần kinh giao cảm vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Việt BN Bệnh nhân BVCR Bệnh viện Chợ Rẫy CP Child-Pugh cs Cộng sự ĐLC Độ lệch chuẩn ĐV CSĐB Đơn vị chăm sóc đặc biệt HATT Huyết áp tâm thu HCGT Hội chứng gan thận HT Huyết thanh KTC Khoảng tin cậy NC Nghiên cứu NV Nhập viện TB Trung bình TC Tiền căn TMTQ Tĩnh mạch thực quản TTTC Tổn thương thận cấp TTTC– Không tổn thương thận cấp TTTC+ Có tổn thương thận cấp TTTC1 Tổn thương thận cấp giai đoạn 1 TTTC2 Tổn thương thận cấp giai đoạn 2 vii TTTC3 Tổn thương thận cấp giai đoạn 3 TV Tử vong ƯCMC Thuốc ức chế men chuyển VGVR B Viêm gan virus B VGVR C Viêm gan virus C VPMNKNP Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát (tự phát) XG Xơ gan XGMB Xơ gan mất bù XHTH Xuất huyết tiêu hóa viii DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG Trang Bảng 1. Nguyên nhân gây xơ hóa gan và xơ gan [73] 6 Bảng 1.
Định nghĩa TTTC theo ADQI 2004, AKIN 2007, KDIGO 2012 18 Bảng 2. Creatinine huyết thanh nền giả định [72] 46 Bảng 2. Hệ thống điểm Child-Pugh đánh giá mức độ xơ gan [110] 49 Bảng 3. Đặc điểm dân số nghiên cứu 54 Bảng 3.
Tỉ lệ TTTC và giai đoạn TTTC theo KDIGO 56 Bảng 3. Đặc điểm nghiên cứu của bệnh nhân XGMB theo TTTC 57 Bảng 3. Mối liên quan giữa tiền căn và TTTC ở bệnh nhân XGMB 57 Bảng 3. Liên quan giữa các biến cố gây mất bù và TTTC ở BN XGMB58 Bảng 3.
Liên quan giữa các đặc điểm khác và TTTC ở bệnh nhân XGMB 59 Bảng 3. Yếu tố nguy cơ của TTTC, phân tích đơn biến 60 Bảng 3. Yếu tố nguy cơ của TTTC, phân tích hồi quy logistic đa biến 60 Bảng 3. TTTC là yếu tố nguy cơ của tử vong trong bệnh viện 63 Bảng 3.
TTTC là yếu tố nguy cơ của tử vong 30 ngày 64 Bảng 3. Giai đoạn TTTC là yếu tố nguy cơ của tử vong 30 ngày 65 Bảng 3. Giai đoạn TTTC là yếu tố nguy cơ của tử vong 30 ngày, phân tích hồi quy poisson đa biến 66 Bảng 3. Sống còn trung hạn ở bệnh nhân XGMB nhập viện 67 Bảng 3.
Tỉ lệ tử vong trung hạn ở bệnh nhân XGMB nhập viện được phân tầng theo TTTC 67 Bảng 3. Phân tích hồi quy Cox của biến cố tử vong theo TTTC trên toàn thể dân số nghiên cứu 70 Bảng 3. Kiểm định biến cố tử vong dài hạn ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày 71 ix Bảng 3. Phân tích hồi quy Cox của biến cố tử vong dài hạn theo TTTC ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày 71 Bảng 3.
Phân tích hồi quy Cox đa biến của biến cố tử vong dài hạn ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày (bước 1)72 Bảng 3. Phân tích hồi quy Cox đa biến của biến cố tử vong dài hạn ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày (bước 2)73 Bảng 3. Phân tích hồi quy Cox đa biến của biến cố tử vong dài hạn ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày (bước 3)73 Bảng 3. Phân tích hồi quy Cox đa biến của biến cố tử vong dài hạn ở bệnh nhân còn sống sau nhập viện 30 ngày (bước 4)74 Bảng 4.
So sánh tỉ lệ và giai đoạn TTTC với các tác giả khác 79 Bảng 4. Mối liên quan giữa tiền căn bệnh thận, dùng lợi tiểu và TTTC 83 Bảng 4. So sánh mối liên quan giữa báng bụng, điểm Child-Pugh trung bình và TTTC với các tác giả khác 84 Bảng 4. Mối liên quan giữa Child-Pugh C và TTTC 85 Bảng 4.
Mối liên quan giữa nhiễm trùng và TTTC 85 Bảng 4. So sánh liên quan giữa nhiễm trùng và TTTC với tác giả khác 86 Bảng 4. Mối liên quan giữa XHTH và TTTC 87 Bảng 4. So sánh mối liên quan giữa XHTH và TTTC với các tác giả khác 87 Bảng 4.
So sánh tử vong trong BV của nhóm TTTC với các tác giả khác 91 Bảng 4. So sánh tử vong trong bệnh viện theo giai đoạn TTTC với các tác giả khác 93 Bảng 4. So sánh tử vong 30 ngày của nhóm TTTC với các tác giả khác 95 Bảng 4. So sánh tử vong 30 ngày theo giai đoạn TTTC với tác giả khác 96 x Bảng 4.
So sánh tử vong trung hạn với các tác giả khác 101 Bảng 4. So sánh sống còn dài hạn trong các dân số XG khác nhau 103 Bảng 4. So sánh tử vong dài hạn với tác giả khác 104 Bảng 4. So sánh tử vong tại thời điểm 36 tháng trong dân số nghiên cứu 105 Bảng 4.
Yếu tố tiên lượng của sống còn dài hạn, phân tích đa biến 106 xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1. Nguyên nhân gây tử vong tuổi 45-64 [68] 4 Biểu đồ 1. Sống còn của bệnh nhân xơ gan còn bù và mất bù [64] 12 Biểu đồ 1. Giãn động mạch ngoại biên và rối loạn chức năng thận trong xơ gan [20] 23 Biểu đồ 3.
Tỉ lệ tử vong trong bệnh viện của XGMB theo TTTC 62 Biểu đồ 3. Tỉ lệ tử vong trong bệnh viện của XGMB theo giai đoạn TTTC 62 Biểu đồ 3. Tỉ lệ tử vong 30 ngày của XGMB theo TTTC 63 Biểu đồ 3. Tỉ lệ tử vong 30 ngày của XGMB theo giai đoạn TTTC 64 Biểu đồ 3.
Đường biểu diễn sống còn dài hạn ở bệnh nhân XGMB 68 Biểu đồ 3. Đường biểu diễn sống còn dài hạn ở BN XGMB theo TTTC 69 Biểu đồ 3. Đường biểu diễn sống còn dài hạn ở bệnh nhân XGMB còn sống sau nhập viện 30 ngày, phân tầng theo TTTC 70 Biểu đồ 4. Sống còn của bệnh nhân nhóm có TTTC và không TTTC [135] 102 xii DANH MỤC CÁC HÌNH HÌNH Trang Hình 1.
Sinh lí bệnh của suy thận trong xơ gan [65] 24 xiii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1. Diễn tiến của bệnh gan mạn [142] 7 Sơ đồ 1. Diễn tiến lâm sàng của xơ gan: Xác suất kết cuộc 1 năm [45] 9 Sơ đồ 1. Biến chứng thường gặp trong xơ gan mất bù 10 Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Mỹ Dung (n.d.). Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/ti-le-ton-thuong-than-cap-va-tien-luong-tu-vong-o-benh-nhan-xo-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng tử vong? Nghiên cứu mới cập nhật tỷ lệ và yếu tố nguy cơ.
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.