Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều trị sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân người cao tuổi bằng nội soi mật tụy ngược dòng.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi và ERCP
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Tác giả:
- Dương Xuân Nhương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi và ERCP
Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi là bệnh lý tiêu hóa thường gặp và diễn tiến phức tạp. Người cao tuổi có nhiều thay đổi sinh lý do quá trình lão hóa. Hệ thống miễn dịch suy giảm làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường mật cấp tính. Bệnh nhân lớn tuổi thường có nhiều bệnh mạn tính kết hợp như tim mạch, đái tháo đường và bệnh phổi tắc nghẽn. Khi sỏi gây tắc nghẽn đường mật, tình trạng nhiễm khuẩn diễn biến rất nhanh. Triệu chứng sốt và đau bụng có thể không rầm rộ như ở người trẻ tuổi. Tình trạng này dễ dẫn đến chẩn đoán muộn và nhiều biến chứng nặng nề. Kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng là lựa chọn can thiệp hàng đầu hiện nay. Phương pháp này ít xâm lấn và an toàn hơn nhiều so với phẫu thuật mở. Thủ thuật giúp giải áp đường mật nhanh và bảo vệ sức khỏe người già.
1.1. Đặc điểm lâm sàng và bệnh lý kết hợp ở người cao tuổi
Bệnh cảnh sỏi mật ở người cao tuổi thường biểu hiện nghèo nàn và không điển hình. Tam chứng Charcot kinh điển gồm đau hạ sườn phải, sốt và vàng da chỉ xuất hiện ở một số ít ca bệnh. Phần lớn người già chỉ cảm thấy mệt mỏi, chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ. Triệu chứng suy giảm chức năng gan và vàng da tăng dần theo thời gian. Tiền sử phẫu thuật cắt túi mật hoặc mổ sỏi mật cũ chiếm tỷ lệ khá cao. Đa số người bệnh mắc kèm các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, suy tim hoặc đái tháo đường. Việc dùng thuốc chống đông máu dài ngày làm tăng nguy cơ chảy máu khi can thiệp. Đánh giá toàn diện sức khỏe trước thủ thuật là yêu cầu bắt buộc. Sự phối hợp giữa bác sĩ nội soi và hồi sức cấp cứu giúp đảm bảo an toàn tối đa.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh sỏi ống mật chủ
Chẩn đoán sỏi mật ở người cao tuổi đòi hỏi phối hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chính xác. Siêu âm ổ bụng là bước khám đầu tiên nhưng độ nhạy bị hạn chế bởi hơi đường ruột. Chụp cắt lớp vi tính giúp đánh giá mức độ giãn ống mật chủ và các tổn thương tụy kèm theo. Tuy nhiên, sỏi sắc tố mật cản quang kém có thể bị bỏ sót trên phim chụp thông thường. Chụp cộng hưởng từ mật tụy là tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn có giá trị cao nhất. Phương pháp này dựng hình rõ nét cây đường mật và xác định chính xác vị trí sỏi. Mặc dù vậy, kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng vừa có giá trị chẩn đoán xác định vừa cho phép can thiệp lấy sỏi trực tiếp trong cùng một lần thủ thuật.
1.3. Vai trò của nội soi mật tụy ngược dòng ở người cao tuổi
Kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng đã thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị sỏi mật ở người già. Trước đây, phẫu thuật mở lấy sỏi gây ra tỷ lệ tử vong và biến chứng hậu phẫu cao. Người cao tuổi có sức chịu đựng kém với các cuộc phẫu thuật lớn và gây mê kéo dài. Thủ thuật ERCP mang lại giải pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu với hiệu quả điều trị vượt trội. Ống nội soi tiếp cận nhú tá tràng qua đường tiêu hóa tự nhiên mà không cần rạch thành bụng. Bác sĩ bơm thuốc cản quang để hiển thị toàn bộ hệ thống ống dẫn mật. Thủ thuật giải phóng tắc nghẽn nhanh chóng và giúp người bệnh ít đau đớn. Thời gian hồi phục vận động và ăn uống sau can thiệp diễn ra rất nhanh.
II. Kỹ thuật điều trị sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi
Kỹ thuật điều trị sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi bằng can thiệp nội soi đòi hỏi độ chính xác rất cao. Bác sĩ đưa ống soi mềm qua miệng xuống đoạn D2 của tá tràng. Ống soi tìm lỗ nhú Vater và cơ vòng Oddi. Luồn ống thông chuyên dụng vào đường mật qua kênh làm việc của máy soi. Bơm thuốc cản quang chụp đường mật để xác định rõ kích thước, số lượng và vị trí các viên sỏi. Kíp can thiệp lựa chọn các dụng cụ lấy sỏi phù hợp với từng tổn thương. Các bước thủ thuật tiến hành tuần tự, cẩn trọng và chuẩn xác. Bác sĩ theo dõi sát phản xạ và huyết động của người bệnh trong suốt quá trình thao tác. Toàn bộ sỏi được đưa ra ngoài lòng ruột an toàn.
2.1. Quy trình cắt cơ vòng Oddi mở rộng đường mật can thiệp
Cắt cơ vòng Oddi là bước kỹ thuật then chốt trong can thiệp nội soi đường mật. Bác sĩ sử dụng dao cắt chuyên dụng luồn vào cơ thắt nhú tá tràng. Dòng điện cao tần cắt mở miệng nhú theo hướng 11 giờ đến 12 giờ. Vết cắt có độ dài phù hợp với kích thước sỏi và đường kính ống mật chủ. Việc mở rộng cơ vòng giúp làm giảm áp lực đường mật ngay lập tức. Thủ thuật tạo lối thoát rộng rãi để đưa các dụng cụ lấy sỏi vào bên trong. Đối với người cao tuổi có túi thừa tá tràng quanh nhú, thao tác cắt đòi hỏi kinh nghiệm dày dặn. Bác sĩ kiểm soát chính xác hướng cắt nhằm tránh nguy cơ thủng tá tràng hoặc tổn thương mạch máu.
2.2. Kỹ thuật lấy sỏi bằng rọ Dormia và lấy sỏi bằng bóng kéo
Bác sĩ phối hợp linh hoạt hai dụng cụ chính là rọ và bóng kéo để đưa sỏi ra ngoài lòng ruột. Kỹ thuật lấy sỏi bằng rọ Dormia đặc biệt hiệu quả với sỏi đơn độc và kích thước trung bình. Rọ kim loại mở rộng trong lòng ống mật, ôm trọn viên sỏi rồi siết nhẹ nhàng và kéo xuống tá tràng. Đối với các mảnh vụn hoặc bùn sỏi đường mật, kỹ thuật lấy sỏi bằng bóng kéo mang lại hiệu quả dọn sạch tối ưu. Bóng cao su được bơm căng dịch phía trên viên sỏi và kéo trượt dọc ống mật. Toàn bộ cặn sỏi và dịch mủ được quét sạch hoàn toàn ra lòng ruột non. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai dụng cụ giúp giải phóng hoàn toàn tắc nghẽn.
2.3. Ứng dụng tán sỏi cơ học qua nội soi cho sỏi kích thước lớn
Những viên sỏi có đường kính lớn hơn 15 mm thường không thể kéo trực tiếp qua lỗ mở cơ vòng. Kỹ thuật tán sỏi cơ học qua nội soi là giải pháp cứu cánh hàng đầu cho các ca bệnh phức tạp này. Dụng cụ tán sỏi gồm hệ thống khung kim loại chịu lực cao bọc ngoài rọ bắt sỏi. Bác sĩ kéo căng trục xoay để nghiền nát viên sỏi lớn thành nhiều mảnh vụn nhỏ. Thao tác tán sỏi diễn ra dưới sự kiểm soát liên tục của màn huỳnh quang tăng sáng. Sau khi sỏi vỡ nhỏ, bác sĩ dùng rọ và bóng để kéo sạch toàn bộ mảnh vụn ra tá tràng. Phương pháp này giúp loại bỏ sỏi lớn triệt để và hạn chế tối đa nguy cơ phải chuyển mổ mở.
III. Hiệu quả can thiệp sỏi ống mật chủ bằng kỹ thuật ERCP
Hiệu quả can thiệp sỏi ống mật chủ bằng kỹ thuật ERCP ở người cao tuổi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp mang lại tỷ lệ thành công cao và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân nặng. Đường mật được tái lập lưu thông tự nhiên mà không làm xáo trộn cấu trúc ổ bụng. Các chỉ số men gan và bilirubin huyết thanh giảm nhanh về ngưỡng an toàn. Bệnh nhân cao tuổi hồi phục thể lực trong thời gian ngắn và giảm đau rõ rệt sau thủ thuật. Tình trạng sốt và nhiễm trùng huyết thuyên giảm sau 24 giờ can thiệp. ERCP khẳng định vị thế là lựa chọn điều trị hàng đầu cho bệnh nhân cao tuổi.
3.1. Đánh giá tỷ lệ thành công ERCP ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công ERCP ở người cao tuổi đạt trên 90%. Bác sĩ can thiệp thành công việc tiếp cận nhú tá tràng và chụp đường mật ngay từ lần thực hiện đầu tiên. Phần lớn các trường hợp lấy sạch sỏi hoàn tất mà không cần chuyển sang phẫu thuật mở. Yếu tố tuổi thọ cao không làm giảm tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật của thủ thuật. Thậm chí ở nhóm người bệnh trên 80 tuổi, kết quả điều trị vẫn tương đương với nhóm người trẻ. Tỷ lệ thành công phụ thuộc lớn vào kỹ năng của kíp nội soi và chất lượng trang thiết bị. Đánh giá đúng giải phẫu đường mật giúp nâng cao tối đa hiệu quả can thiệp.
3.2. Thời gian can thiệp thủ thuật và thời gian nằm viện nội trú
Thời gian thực hiện thủ thuật nội soi lấy sỏi thường chỉ kéo dài từ 30 đến 45 phút cho mỗi ca bệnh. Những trường hợp sỏi khó hoặc sỏi lớn cần tán cơ học có thể mất thời gian lâu hơn đôi chút. Thời gian can thiệp ngắn giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro về tim mạch và hô hấp cho người già. Sau thủ thuật, người bệnh chỉ cần theo dõi hồi tỉnh trong vài giờ. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân sau điều trị ERCP chỉ từ 3 đến 5 ngày. Con số này rút ngắn hơn rất nhiều so với thời gian nằm viện kéo dài của phẫu thuật mở. Người bệnh sớm trở lại sinh hoạt bình thường và giảm bớt gánh nặng chi phí.
3.3. Phương pháp vô cảm an toàn cho người cao tuổi khi can thiệp
Lựa chọn phương pháp vô cảm thích hợp đóng vai trò quyết định sự an toàn của bệnh nhân cao tuổi. Kỹ thuật tiền mê kết hợp gây tê tại chỗ họng thường được áp dụng cho các ca can thiệp nhanh và đơn giản. Thuốc an thần nhẹ giúp bệnh nhân nằm yên, giảm lo lắng và không cảm thấy khó chịu. Đối với bệnh nhân suy kiệt nặng hoặc có nguy cơ trào ngược, gây mê nội khí quản là phương án an toàn nhất. Bác sĩ gây mê liên tục theo dõi huyết áp, điện tim và nồng độ bão hòa oxy máu. Kiểm soát tốt hô hấp và huyết động giúp ngăn ngừa tai biến tụt huyết áp. Quy trình vô cảm chặt chẽ tạo sự thuận lợi tối đa cho kíp nội soi.
IV. Đánh giá tỷ lệ sạch sỏi ống mật chủ qua điều trị ERCP
Đánh giá tỷ lệ sạch sỏi ống mật chủ là thước đo quan trọng nhất về hiệu quả điều trị của phương pháp ERCP. Mục tiêu hàng đầu là dọn sạch hoàn toàn sỏi và bùn mật trong toàn bộ đường mật ngoài gan. Bác sĩ luôn chụp phim kiểm tra đường mật cản quang ở cuối thủ thuật để xác nhận kết quả sạch sỏi. Tình trạng ứ đọng mật được giải tỏa triệt để giúp phục hồi chức năng gan nhanh chóng. Người bệnh không còn đối mặt với nguy cơ viêm đường mật tái phát do sót sỏi. Việc ứng dụng linh hoạt các dụng cụ lấy sỏi hiện đại đã nâng cao khả năng làm sạch đường mật. Sạch sỏi hoàn toàn mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người già.
4.1. Tỷ lệ sạch sỏi ống mật chủ ngay trong lần can thiệp đầu tiên
Tỷ lệ sạch sỏi ống mật chủ ngay trong lần can thiệp đầu tiên đạt mức 80% đến 85% trên tổng số ca bệnh. Đối với các viên sỏi đơn độc có kích thước nhỏ hơn 10 mm, tỷ lệ sạch sỏi hoàn toàn đạt trên 95%. Bác sĩ dễ dàng kéo sỏi ra tá tràng sau khi cắt cơ vòng Oddi mở rộng. Các vụn sỏi nhỏ còn sót lại được bóng kéo dọn sạch hoàn toàn. Bệnh nhân nhanh chóng hết vàng da và ăn uống ngon miệng trở lại sau thủ thuật. Tỷ lệ dọn sạch sỏi cao ngay lần đầu giúp người bệnh cao tuổi không phải trải qua nhiều lần can thiệp. Đây là ưu điểm vượt bậc giúp ERCP trở thành lựa chọn tiêu chuẩn vàng hiện nay.
4.2. Xử trí các trường hợp sỏi khó sỏi tái phát hoặc sỏi kẹt
Các trường hợp sỏi kích thước quá lớn, sỏi kẹt đoạn cuối ống mật hoặc sỏi nhiều viên là thử thách lớn. Khi không thể lấy hết sỏi trong lần đầu, bác sĩ sẽ đặt stent đường mật tạm thời để dẫn lưu dịch mật. Ống stent giúp ngăn chặn cơn viêm đường mật cấp tái phát và giúp người bệnh ổn định sức khỏe. Sau khoảng vài tuần, sỏi có xu hướng mềm hơn và đường mật giãn rộng hơn. Bác sĩ tiến hành nội soi lần hai để thực hiện tán sỏi cơ học qua nội soi và lấy sạch sỏi hoàn toàn. Đối với sỏi kèm túi thừa tá tràng lớn, việc nong bóng nhú kết hợp cắt cơ vòng hạn chế giúp lấy sỏi an toàn.
V. Biến chứng sau ERCP sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi
Dù là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, can thiệp nội soi mật tụy vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nhất định cho người già. Việc theo dõi sát sao sau thủ thuật giúp phát hiện và xử lý kịp thời các tai biến ngoại ý. Tỷ lệ tai biến chung sau can thiệp ở nhóm người cao tuổi dao động từ 5% đến 8%. Đa số các biến chứng đều ở mức độ nhẹ và đáp ứng tốt với các phác đồ điều trị nội khoa bảo tồn. Kíp điều trị cần phân loại nguy cơ trước thủ thuật để có biện pháp dự phòng thích hợp. Thao tác kỹ thuật nhẹ nhàng và chuẩn xác giúp giảm thiểu tổn thương cơ học. Xử trí kịp thời đóng vai trò then chốt bảo vệ an toàn cho người bệnh.
5.1. Nhận diện và xử trí viêm tụy cấp sau ERCP can thiệp
Tình trạng viêm tụy cấp sau ERCP là tai biến thường gặp nhất sau can thiệp lấy sỏi đường mật. Biến chứng này xuất phát từ việc tổn thương lỗ mở ống tụy hoặc bơm thuốc cản quang vào nhu mô tụy. Người bệnh xuất hiện cơn đau dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng sau thủ thuật vài giờ. Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ amylase và lipase huyết thanh tăng cao trên ba lần bình thường. Phác đồ điều trị bao gồm nhịn ăn uống tuyệt đối, truyền dịch bù nước khối lượng lớn và dùng thuốc giảm đau. Đặt stent ống tụy dự phòng và dùng thuốc chống viêm NSAID đường trực tràng giúp giảm rõ rệt tỷ lệ viêm tụy. Phần lớn bệnh nhân hồi phục sau vài ngày.
5.2. Phòng ngừa nguy cơ chảy máu sau cắt cơ vòng Oddi
Nguy cơ chảy máu sau cắt cơ vòng thường xuất hiện ở bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc dùng thuốc kháng đông. Máu có thể chảy rỉ rả ngay trong lúc cắt hoặc xuất huyết muộn sau vài ngày can thiệp. Bác sĩ phát hiện qua nội soi thấy máu đỏ tươi trào ra từ vết cắt cơ vòng. Xử trí cầm máu tức thì bằng cách tiêm dung dịch Adrenalin pha loãng quanh mép cắt hoặc kẹp clip cầm máu qua nội soi. Bác sĩ có thể dùng dao điện hoặc bóng chèn ép tại chỗ để cầm máu hiệu quả. Trước khi can thiệp, người bệnh cần dừng thuốc chống đông đúng thời gian và truyền bù các yếu tố đông máu nếu có chỉ định.
5.3. Các biến chứng sau ERCP khác và phác đồ theo dõi an toàn
Các biến chứng sau ERCP khác có thể gặp gồm thủng tá tràng, nhiễm trùng đường mật và phản ứng phụ do thuốc an thần. Thủng tá tràng là tai biến nặng nhưng rất hiếm gặp, cần kẹp clip nội soi sớm hoặc mổ cấp cứu. Biến chứng nhiễm khuẩn đường mật xảy ra khi đường mật chưa được dẫn lưu thông suốt hoàn toàn, cần điều trị kháng sinh phổ rộng. Bệnh nhân được theo dõi liên tục mạch, nhiệt độ, huyết áp và phản ứng thành bụng trong 24 giờ đầu. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp xử trí kịp thời và ngăn ngừa nguy hiểm. Phác đồ theo dõi chuẩn mực giúp người bệnh cao tuổi hồi phục an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLêi cam ®oan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Dương Xuân Nhương Lêi c¶m ¬n Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Phòng sau đại học- HVQY đã quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.
Mai Hồng Bàng- Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, PGS. Đặng Việt Dũng- Chủ nhiệm khoa Phẫu thuật bụng, Bệnh viện Quân y 103, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, luôn tận tâm dạy dỗ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể cán bộ, nhân viên Bộ môn- Khoa Nội tiêu hóa, Bộ môn- Khoa Phẫu thuật bụng- HVQY, Trung tâm dược- Trường đại học Y dược TP Hồ Chí Minh, PGS. Trần Việt Tú- Chủ nhiệm Bộ môn Nội tiêu hóa, PGS.
Nguyễn Quang Duật- Chủ nhiệm khoa Nội tiêu hóa- HVQY đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tâp và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới các Thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 12 năm 2018 Dương Xuân Nhương MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Người cao tuổi và một số vấn đề liên quan đến can thiệp nội soi mật tụy ngược dòng. Đặc điểm bệnh lý của người cao tuổi. Một số vấn đề về vô cảm trong can thiệp ở người cao tuổi. Giải phẫu đường mật- tụy, sinh lý và chức năng của dịch mật.
Giải phẫu đường mật- tụy. Đặc điểm sinh lý và chức năng của dịch mật. Dịch tễ, phân loại và cơ chế bệnh sinh của sỏi đường mật. Phân loại sỏi mật.
Cơ chế hình thành sỏi đường mật. Các phương pháp điều trị sỏi ống mật chủ. Thuốc tan sỏi. Phẫu thuật mở lấy sỏi.
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi. Các phương pháp can thiệp hỗ trợ. Nội soi mật tụy ngược dòng. Sơ lược lịch sử.
Giá trị của nội soi mật tụy ngược dòng. Chỉ định của nội soi mật tụy ngược dòng điều trị. Chống chỉ định. Các kĩ thuật trong nội soi mật tụy ngược dòng điều trị.
Tai biến, mức độ và xử trí. Tổng quan về quang phổ hồng ngoại. Ưu điểm và nhược điểm. Cách biện giải phổ.
Nghiên cứu về kết quả điều trị và thành phần hóa học của sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi bằng nội soi mật tụy ngược dòng.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Vật liệu và chất liệu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Chuẩn bị bệnh nhân. Chuẩn bị của kíp can thiệp. Thực hiện kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng. Chuẩn bị mẫu sỏi và phân tích thành phần hóa học của sỏi.
Các nội dung nghiên cứu. Màu sắc, tính chất của dịch mật và sỏi. Các kĩ thuật trong can thiệp lấy sỏi và kết quả. Xử lý số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của các bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới, tiền sử, bệnh mạn tính kết hợp và tình trạng sức khỏe trước can thiệp. Triệu chứng lâm sàng và biến chứng của sỏi khi vào viện.
Kết quả xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh trước can thiệp. Kết quả nội soi tá tràng và chụp mật- tụy ngược dòng trước can thiệp. Thành phần hóa học của sỏi. Kết quả lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng.
Các kĩ thuật can thiệp lấy sỏi ống mật chủ. Kết quả, thời gian can thiệp và thời gian nằm viện. Tỉ lệ và mức độ tai biến. Phương pháp vô cảm và tính chất can thiệp.
Các mối liên quan của sỏi ở nhóm I.71 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới, tiền sử và bệnh lý mạn tính kết hợp và tình trạng sức khỏe trước can thiệp của bệnh nhân nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng và biến chứng khi vào viện.
Kết quả xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh trước can thiệp. Kết quả nội soi tá tràng và chụp mật tụy ngược dòng. Thành phần hóa học sỏi của ống mật chủ. Kết quả lấy sỏi ống mật chủ qua nội soi mật tụy ngược dòng.
Các kĩ thuật thực hiện trong lấy sỏi ở 2 nhóm. Tỉ lệ thành công, thời gian thực hiện và thời gian nằm viện. Các tai biến, mức độ, nguyên nhân và xử trí. Phương pháp vô cảm và tính chất can thiệp.
Các mối liên quan của sỏi ống mật chủ ở nhóm I.119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN MINH HỌA BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AGA American Gastroenterological Association (Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ) ALT Alanin Amino Transferase AST Aspartat Amino Transferase ASA American Association of Anesthesiology (Hội Gây mê Hoa Kỳ) ASGE American Society for Gastrointestinal Endoscopy (Hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ) BC Bạch cầu CDCA Chenodeoxycholic a-xít CI Confidence Intervals (Khoảng tin cậy) CMQDL Chụp mật qua dẫn lưu CT-scanner Computed Tomography Scanner (Chụp cắt lớp vi tính) CS Cộng sự EHL Electrohydraulic Lithotripsy (Tán sỏi điện thủy lực) EML Endoscopic Mechanical Lithotripsy (Tán sỏi cơ học qua nội soi) ERCP Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography (Nội soi mật- tụy ngược dòng) ESGE European Society of Gastrointestinal Endoscopy (Hội nội soi tiêu hóa châu Âu) ESWT Extracorporeal Shock Wave Lithotripsy (Tán sỏi ngoài cơ thể) EUS Endoscopic Ultrasonography (Siêu âm nội soi) GCOM Giun chui ống mật GGT Gama Glutamyl Transferase HST Huyết sắc tố U/LL Ultrasonography/Laser Lithotripsy (Tán sỏi bằng siêu âm/Laser) MRCP Magnetic Resonance Cholangiopancreatography (Chụp cộng hưởng từ đường mật tụy) NCT Người cao tuổi N Neutrophil (Bạch cầu đa nhân trung tính) NTĐM Nhiễm trùng đường mật NTDM Nhiễm trùng dịch mật NSAIDs Nonsteroidal anti inflamatory drug (Thuốc chống viêm không steroid) OGC Ống gan chung OMC Ống mật chủ OR Odds ratio (Tỉ số chênh) UDCA Ursodeoxycholic a-xít PTNS Phẫu thuật nội soi UNFPA United Nations Fund for Population Activities (Quĩ dân số Liên hợp quốc) US Ultrasonography (Siêu âm) SOMC Sỏi ống mật chủ TM Túi mật TP Toàn phần TUDCA Tauroursodeoxycholic a-xít VTC Viêm tụy cấp ± SD Mean ± Standard deviation (Trung bình ± Độ lệch chuẩn) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Tran Bảng Tên bảng g 1. Những dao động cơ bản trong thành phần sỏi mật 32 3. Phân bố tuổi, giới của 2 nhóm 51 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi ở nhóm I 51 3.
Các tiền sử liên quan đến sỏi 52 3. Bệnh lý mạn tính kết hợp 52 3. Tình trạng sức khỏe trước can thiệp 53 3. Triệu chứng lâm sàng khi vào viện 54 3.
Biến chứng khi vào viện 54 3. Mức độ nhiễm trùng đường mật khi vào viện 55 3. Kết quả các xét nghiệm máu 55 3. Kết quả siêu âm trước can thiệp 56 3.
Kết quả chụp cộng hưởng từ đường mật tụy 56 3. Kết quả nội soi tá tràng và thông nhú 57 3. Các dạng túi thừa tá tràng của nhóm I 57 3. Hình ảnh sỏi và ống mật chủ trên chụp mật tụy ngược dòng 58 3.
Mức độ giãn ống mật chủ trên chụp mật ngược dòng theo 59 nhóm tuổi ở nhóm I 3. Số lượng, kích thước sỏi ống mật chủ 59 3. Số lượng, kích thước sỏi theo tuổi ở nhóm I 60 3. Màu sắc của dịch mật và sỏi 61 Tran Bảng Tên bảng g 3.
Số lượng và các thành phần có trong sỏi 62 3. Tên các thành phần có sỏi 62 3. Tỉ lệ % các thành phần có trong sỏi 63 3. Các dụng cụ và kĩ thuật thực hiện trong can thiệp lấy sỏi 64 3.
Kết quả can thiệp lấy sỏi 65 3. Kết quả lấy hết sỏi lần 1 liên quan với tiền sử can thiệp 66 3. Thời gian can thiệp, thời gian nằm viện sau can thiệp 66 3. Thời gian can thiệp và thời gian nằm viện sau can thiệp theo 67 tuổi ở nhóm I 3.
Tỉ lệ tai biến chung và các tai biến 68 3. Các tai biến phân theo tuổi ở nhóm I 69 3. Phương pháp vô cảm và tính chất can thiệp 70 3. Liên quan giữa mật độ sỏi với tiền sử can thiệp ở nhóm I 70 3.
Mối liên quan giữa màu sắc sỏi với thời gian can thiệp ở 71 nhóm I 3. Mối liên quan giữa màu sắc sỏi với tình trạng nhiễm trùng ở 71 nhóm 4. So sánh về thành phần sỏi ống mật chủ với các nghiên cứu 92 khác 4. So sánh kết quả với các nghiên cứu trên thế giới 111 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu Trang 3.
Tình trạng sức khỏe trước can thiệp phân theo tuổi ở 53 nhóm I 3. Phân loại sỏi dựa vào thành phần hóa học 63 3. Mức độ tai biến 69 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Tên hình ảnh Trang 1. Giải phẫu và liên quan của đường mật ngoài gan 7 1.
Cơ chế hình thành sỏi sắc tố 13 1. Ảnh cắt ngang bề mặt viên sỏi mật 13 2. Máy chụp mạch một bình diện (Integriallura 9F), máy soi tá 38 tràng cửa sổ bên (ED-250XT5) và máy cắt đốt (PSD- 30) 2. Các phụ kiện dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng 39 2.
Máy nén thủy lực hút chân không và máy đo quang phổ 39 hồng ngoại (FTIR 8201PC của hãng Shimadzu, Nhật bản) 4. Hình ảnh sỏi ống mật chủ trên siêu âm (Bệnh nhân: Vương 79 Thị V, 81 tuổi, số 73, nhóm I) 4. Hình ảnh sỏi ống mật chủ trên MRCP (Bệnh nhân:Đỗ Thi 79 L, 92 tuổi, số 107, nhóm I) 4. Nhú Vater nằm ở bờ túi thừa tá tràng (typ II) (Bệnh nhân 81 Vũ Văn V, 63 tuổi, số 58, nhóm I) 4.
Sỏi ống mật chủ được lấy ra khỏi đường mật bằng rọ 88 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Xuân Nhương (2018). Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/soi-ong-mat-chu-o-nguoi-cao-tuoi-ket-qua-dieu-tri-ercp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân người cao tuổi bằng nội soi mật tụy ngược dòng.
Luận án "Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sỏi ống mật chủ ở người cao tuổi: Kết quả điều trị ERCP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.