Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan theo phương p
Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật và lâm sàng.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cắt gan theo Tôn Thất Tùng: tổng quan về cuống gan và kỹ thuật
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Ninh Việt Khải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cắt gan theo Tôn Thất Tùng tổng quan về cuống gan và kỹ thuật
Cắt gan là phẫu thuật phức tạp. Nó đòi hỏi kiểm soát mạch máu chặt chẽ. Phương pháp Tôn Thất Tùng là một kỹ thuật nổi bật. Kỹ thuật này giúp giảm mất máu đáng kể. Việc hiểu rõ giải phẫu cuống gan là rất quan trọng. Giải phẫu này bao gồm động mạch gan, tĩnh mạch cửa và đường mật. Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt trong cung cấp máu và chức năng gan. Sự kiểm soát chính xác giúp bảo tồn nhu mô gan lành. Các phương pháp cắt gan đã phát triển liên tục. Mục tiêu là tăng tính an toàn và hiệu quả. Việc ứng dụng các kỹ thuật mới là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Kiểm soát cuống gan là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật. Phương pháp Tôn Thất Tùng cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống. Nó hướng dẫn phẫu thuật viên thực hiện các bước cụ thể. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Thành công của phẫu thuật phụ thuộc nhiều vào việc áp dụng đúng kỹ thuật. Các cải tiến liên tục trong phẫu thuật gan đã mở ra nhiều cơ hội điều trị. Những bệnh nhân mắc bệnh gan nghiêm trọng có thể được hưởng lợi. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các khối u gan lớn hoặc phức tạp.
1.1. Giải phẫu cuống gan ngoại khoa và phân chia gan
Gan có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Cuống gan chứa các mạch máu và ống mật chính. Việc nắm vững giải phẫu này rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên thực hiện thao tác chính xác. Gan được chia thành nhiều phân thùy. Mỗi phân thùy có cuống gan riêng biệt. Phân chia gan giúp định vị tổn thương. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch cắt gan phù hợp. Các hệ thống phân chia gan được sử dụng rộng rãi. Chúng bao gồm phân chia theo Couinaud. Hiểu biết này là nền tảng cho mọi ca cắt gan. Các biến thể giải phẫu cần được nhận biết. Chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật. Khảo sát hình ảnh trước mổ là bắt buộc. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu. Giải phẫu cuống gan cũng liên quan đến các cấu trúc lân cận. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Bảo vệ các cấu trúc quan trọng là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tránh biến chứng không mong muốn. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu là chìa khóa thành công.
1.2. Tổng quan các phương pháp cắt gan hiện đại
Phẫu thuật cắt gan có nhiều phương pháp. Chúng được thiết kế để phù hợp với từng ca bệnh. Từ cắt gan giải phẫu đến cắt gan không giải phẫu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các kỹ thuật tiên tiến sử dụng siêu âm trong mổ. Nó giúp xác định ranh giới khối u chính xác. Các thiết bị cắt nhu mô gan hiện đại cũng được sử dụng. Chúng giúp giảm mất máu và rút ngắn thời gian mổ. Phương pháp cắt gan ít xâm lấn đang ngày càng phổ biến. Các phương pháp này bao gồm phẫu thuật nội soi. Chúng giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi kỹ năng cao từ phẫu thuật viên. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên nhiều yếu tố. Chúng bao gồm kích thước, vị trí khối u và tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời, bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. An toàn của bệnh nhân luôn là ưu tiên hàng đầu. Các phác đồ điều trị đa mô thức cũng được áp dụng. Chúng bao gồm hóa trị và xạ trị. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị tổng thể.
1.3. Vai trò của phương pháp Tôn Thất Tùng
Phương pháp Tôn Thất Tùng là một cột mốc quan trọng. Nó đã cách mạng hóa phẫu thuật cắt gan. Phương pháp này nhấn mạnh cắt gan theo giải phẫu. Nó giúp giảm mất máu và tổn thương nhu mô. Nguyên tắc của Tôn Thất Tùng là cắt gan không đứt. Việc này đảm bảo kiểm soát mạch máu tốt. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi. Nó cho thấy hiệu quả cao trong nhiều trường hợp. Phương pháp Tôn Thất Tùng vẫn được giảng dạy. Nó là một phần không thể thiếu trong đào tạo phẫu thuật. Các nhà phẫu thuật đã tiếp tục phát triển phương pháp này. Những cải tiến giúp tăng tính an toàn. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang phát triển. Nó không đòi hỏi trang thiết bị quá hiện đại. Tuy nhiên, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó giúp hàng ngàn bệnh nhân trên toàn thế giới. Vai trò của nó trong y học vẫn còn nguyên giá trị. Nó là biểu tượng của sự đổi mới trong phẫu thuật. Đóng góp của Tôn Thất Tùng là rất lớn. Nó vẫn ảnh hưởng đến thực hành lâm sàng ngày nay.
II. Kiểm soát chọn lọc cuống gan cơ chế và ứng dụng phẫu thuật
Kiểm soát chọn lọc cuống gan là một kỹ thuật tiên tiến. Nó giúp phẫu thuật viên kiểm soát chính xác mạch máu. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương cho phần gan còn lại. Nó khác biệt so với việc kẹp toàn bộ cuống gan (thủ thuật Pringle). Thủ thuật Pringle cắt hoàn toàn lưu lượng máu đến gan. Kiểm soát chọn lọc chỉ cắt máu đến phân thùy cần cắt. Điều này duy trì tưới máu cho phần gan còn lại. Nó rất quan trọng trong các ca cắt gan lớn. Việc duy trì tưới máu giúp giảm thiểu thiếu máu. Nó cũng giảm tổn thương tái tưới máu. Kỹ thuật này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Phẫu thuật viên phải xác định chính xác các nhánh mạch máu. Sử dụng cặp kiểm soát chuyên dụng là cần thiết. Kỹ thuật này đã chứng minh tính hiệu quả. Nó giảm tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật. Ứng dụng của nó rất rộng rãi. Bao gồm cắt gan vì khối u hoặc chấn thương. Nó là một phần quan trọng của phẫu thuật gan hiện đại. Nghiên cứu tiếp tục tìm cách tối ưu hóa kỹ thuật này. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Nó là một minh chứng cho sự tiến bộ trong y học.
2.1. Khái niệm cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan
Cặp kiểm soát chọn lọc là dụng cụ chuyên dụng. Nó được dùng để kẹp các nhánh mạch máu nhỏ. Mục tiêu là kiểm soát lưu lượng máu cục bộ. Kỹ thuật này tập trung vào cuống gan của phân thùy cần loại bỏ. Các nhánh động mạch gan và tĩnh mạch cửa được kẹp. Điều này tạo ra ranh giới cắt rõ ràng. Nó cũng giúp giảm mất máu trong quá trình cắt. Việc sử dụng cặp kiểm soát đòi hỏi kỹ năng cao. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Nó giúp bảo vệ phần gan lành. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phục hồi của gan. Khái niệm này dựa trên nguyên tắc giải phẫu. Mỗi phân thùy gan có nguồn cấp máu riêng. Việc kiểm soát chọn lọc tận dụng điều này. Nó là một bước tiến lớn so với các phương pháp cũ. Các cải tiến về dụng cụ cũng giúp kỹ thuật dễ thực hiện hơn. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Giảm nguy cơ suy gan sau mổ là một ưu điểm. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cặp kiểm soát chọn lọc là một công cụ mạnh mẽ.
2.2. Các kỹ thuật kiểm soát mạch máu khác trong cắt gan
Ngoài kiểm soát chọn lọc, nhiều kỹ thuật khác tồn tại. Thủ thuật Pringle là phổ biến nhất. Nó kẹp toàn bộ cuống gan trong một khoảng thời gian nhất định. Mặc dù hiệu quả, nó gây thiếu máu toàn bộ gan. Các kỹ thuật khác bao gồm kẹp tĩnh mạch trên gan. Hoặc kỹ thuật giảm áp tĩnh mạch cửa. Mỗi kỹ thuật có chỉ định và rủi ro riêng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Sự kết hợp các kỹ thuật cũng được áp dụng. Mục tiêu chung là giảm mất máu. Đồng thời, nó giảm tổn thương nhu mô gan. Việc so sánh các kỹ thuật là rất cần thiết. Nó giúp xác định phương pháp tối ưu. Các nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Nó xem xét các chỉ số như mất máu và biến chứng. Sự phát triển không ngừng trong lĩnh vực này. Nó mang lại nhiều lựa chọn cho phẫu thuật viên. Tất cả đều hướng tới sự an toàn cao nhất cho người bệnh.
2.3. Quy trình áp dụng kiểm soát chọn lọc
Quy trình áp dụng kiểm soát chọn lọc tuân theo các bước cụ thể. Đầu tiên là xác định chính xác vị trí tổn thương. Siêu âm trong mổ đóng vai trò quan trọng. Tiếp theo, bộc lộ cuống gan một cách cẩn thận. Các nhánh mạch máu của phân thùy cần cắt được nhận diện. Sau đó, tiến hành kẹp các nhánh mạch máu này. Cặp kiểm soát được đặt đúng vị trí. Quá trình cắt nhu mô gan được thực hiện sau đó. Việc này đảm bảo trường mổ rõ ràng. Nó cũng giảm mất máu đáng kể. Trong suốt quá trình, cần theo dõi sát sao. Nó bao gồm theo dõi huyết động và chức năng gan. Sau khi cắt gan, các cặp kiểm soát được tháo bỏ. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lưỡng các điểm chảy máu. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó giúp tối ưu hóa an toàn và hiệu quả. Việc tuân thủ quy trình chuẩn là bắt buộc. Nó đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Đào tạo liên tục là cần thiết. Điều này giúp duy trì kỹ năng cho phẫu thuật viên.
III. Tác động của kiểm soát cuống gan thiếu máu và tái tưới máu
Kiểm soát cuống gan gây ra tình trạng thiếu máu. Sau khi kẹp, lưu lượng máu đến gan bị giảm. Điều này ảnh hưởng đến các tế bào gan. Thiếu oxy và chất dinh dưỡng có thể làm tổn thương tế bào. Khi tháo kẹp, máu trở lại đột ngột. Đây là hiện tượng tái tưới máu. Tái tưới máu có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng hơn. Nó giải phóng các gốc tự do và chất gây viêm. Những chất này có thể làm tổn thương gan. Tổn thương thiếu máu – tái tưới máu là một thách thức. Nó ảnh hưởng đến chức năng gan sau phẫu thuật. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào thời gian kẹp. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng ban đầu của gan. Các biện pháp bảo vệ gan đã được nghiên cứu. Chúng bao gồm làm mát gan và dùng thuốc chống oxy hóa. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực này. Việc hiểu rõ cơ chế tổn thương là cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược bảo vệ gan hiệu quả. Giảm thiểu tổn thương là ưu tiên hàng đầu. Nó cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục trong phẫu thuật gan. Nó góp phần nâng cao an toàn phẫu thuật.
3.1. Cơ chế tổn thương thiếu máu tái tưới máu gan
Tổn thương thiếu máu – tái tưới máu là phức tạp. Thiếu máu gây thiếu oxy và năng lượng. Tế bào gan bắt đầu bị tổn thương. Sau đó, tái tưới máu đưa oxy trở lại. Tuy nhiên, nó cũng mang theo các gốc tự do. Các gốc tự do này gây ra stress oxy hóa. Chúng làm tổn thương màng tế bào. Chúng cũng kích hoạt phản ứng viêm. Các tế bào miễn dịch được huy động. Chúng giải phóng các cytokine gây viêm. Điều này dẫn đến tổn thương nhu mô gan. Tình trạng này có thể gây suy chức năng gan. Nó cũng tăng nguy cơ biến chứng sau mổ. Nghiên cứu sâu về cơ chế này vẫn đang tiếp diễn. Mục tiêu là tìm ra phương pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc bảo vệ gan khỏi tổn thương là cần thiết. Nó giúp tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Các liệu pháp dược lý đang được thử nghiệm. Chúng hướng đến việc giảm thiểu tác động này. Điều này làm tăng độ an toàn cho phẫu thuật. Cơ chế này là một yếu tố quan trọng trong phẫu thuật gan.
3.2. Ảnh hưởng của thời gian kiểm soát mạch máu
Thời gian kiểm soát mạch máu có ảnh hưởng lớn. Thời gian kẹp càng lâu, tổn thương càng nặng. Thiếu máu kéo dài làm tăng mức độ hư hại. Tái tưới máu sau thời gian dài cũng nghiêm trọng hơn. Các phẫu thuật viên luôn cố gắng rút ngắn thời gian kẹp. Thời gian kẹp thường được giới hạn. Nó thường không quá 20 phút mỗi lần kẹp. Hoặc kẹp ngắt quãng là một giải pháp. Điều này cho phép gan có thời gian phục hồi. Nó làm giảm tổng thời gian thiếu máu. Thời gian kẹp cũng phụ thuộc vào tình trạng gan. Gan khỏe mạnh có thể chịu đựng lâu hơn. Gan đã bị bệnh thì khả năng chịu đựng kém hơn. Việc theo dõi chặt chẽ trong mổ là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là cân bằng giữa kiểm soát chảy máu. Đồng thời, nó giảm thiểu tổn thương gan. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thời gian kiểm soát. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật.
3.3. Các biện pháp giảm thiểu tổn thương
Nhiều biện pháp được áp dụng để giảm tổn thương. Làm mát gan là một phương pháp hiệu quả. Hạ thân nhiệt cục bộ làm giảm chuyển hóa. Điều này giúp giảm nhu cầu oxy của gan. Nó cũng làm chậm quá trình tổn thương tế bào. Sử dụng các chất chống oxy hóa cũng có tiềm năng. Chúng giúp trung hòa các gốc tự do. Điều này giảm stress oxy hóa. Một số thuốc bảo vệ gan cũng đang được nghiên cứu. Chúng có thể cải thiện khả năng chịu đựng của gan. Kỹ thuật kẹp ngắt quãng là một lựa chọn. Nó cho phép máu lưu thông trở lại định kỳ. Điều này giảm tổng thời gian thiếu máu liên tục. Tiền điều hòa thiếu máu là một chiến lược khác. Nó gây ra thiếu máu ngắn trước khi kẹp chính. Điều này giúp gan thích nghi tốt hơn. Tất cả các biện pháp này nhằm mục đích. Chúng bảo vệ gan khỏi tổn thương. Chúng cải thiện kết quả sau phẫu thuật. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp này là cần thiết. Nó phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể.
IV. Kết quả ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan
Nghiên cứu đánh giá kết quả của kiểm soát chọn lọc cuống gan. Nó được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng được ghi nhận. Chúng bao gồm tuổi, giới tính, nguyên nhân cắt gan. Các chỉ số về chức năng gan cũng được theo dõi. Kết quả phẫu thuật được đánh giá cẩn thận. Thời gian mổ, lượng máu mất, và thời gian nằm viện là các chỉ tiêu. Tỷ lệ biến chứng và tử vong cũng được phân tích. Dữ liệu cho thấy hiệu quả của kỹ thuật này. Đặc biệt, nó giảm thiểu lượng máu mất. Điều này là một yếu tố quan trọng trong phẫu thuật gan. Các kết quả sớm sau mổ cũng rất khả quan. Bệnh nhân có xu hướng hồi phục tốt. Các biến chứng nặng được kiểm soát hiệu quả. Theo dõi xa cho thấy tỷ lệ tái phát và sống còn. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó chứng minh lợi ích của kiểm soát chọn lọc. Nghiên cứu này đóng góp vào y văn. Nó củng cố vai trò của phương pháp này. Việc áp dụng nó ngày càng rộng rãi. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng điều trị.
4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và phẫu thuật
Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân. Họ được chỉ định cắt gan tại bệnh viện. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Các thông tin về bệnh sử, tiền sử được thu thập. Các xét nghiệm cận lâm sàng như chức năng gan được ghi lại. Đặc điểm khối u cũng được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm kích thước, vị trí và loại mô bệnh học. Quy trình phẫu thuật được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Các chỉ số trong mổ được ghi nhận đầy đủ. Nó bao gồm thời gian kẹp mạch máu và lượng máu mất. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng được xem xét. Tất cả dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích kết quả. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu quả kỹ thuật. Tính hợp lệ của nghiên cứu được đảm bảo. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu khác tham khảo. Nó cũng giúp cải thiện quy trình điều trị.
4.2. Kết quả lâm sàng sớm sau phẫu thuật cắt gan
Kết quả lâm sàng sớm được đánh giá. Chúng bao gồm các chỉ số sinh tồn. Nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim được theo dõi. Chức năng gan sau mổ là một chỉ tiêu quan trọng. Mức bilirubin, men gan được kiểm tra định kỳ. Tỷ lệ biến chứng sớm được ghi nhận. Chảy máu, nhiễm trùng là các biến chứng thường gặp. Thời gian nằm viện sau mổ cũng được đánh giá. Nó phản ánh tốc độ hồi phục của bệnh nhân. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ biến chứng thấp. Thời gian hồi phục của bệnh nhân được rút ngắn. Điều này là dấu hiệu tích cực của kỹ thuật. Kết quả này so sánh thuận lợi với các phương pháp khác. Nó chứng minh tính an toàn của kiểm soát chọn lọc. Các bệnh nhân thường có ít đau hơn. Họ cũng cần ít thuốc giảm đau hơn. Điều này giúp họ trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Kết quả lâm sàng sớm là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự thành công ban đầu của phẫu thuật. Nó cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng.
4.3. Kết quả theo dõi xa và biến chứng phẫu thuật
Theo dõi xa là cần thiết để đánh giá toàn diện. Nó bao gồm tỷ lệ tái phát bệnh. Đặc biệt là ung thư gan. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân cũng được ghi nhận. Các biến chứng muộn có thể xảy ra. Chúng bao gồm suy gan mạn tính hoặc thoát vị. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tái phát được kiểm soát. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân là đáng khích lệ. Điều này chứng tỏ hiệu quả lâu dài của kỹ thuật. Biến chứng phẫu thuật được phân loại theo mức độ nặng. Các biến chứng nhẹ được xử lý kịp thời. Biến chứng nặng rất hiếm gặp. Việc theo dõi định kỳ là bắt buộc. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Đồng thời, nó có thể can thiệp kịp thời. Kết quả theo dõi xa là yếu tố then chốt. Nó quyết định giá trị thực sự của phương pháp. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống tốt hơn. Nó cũng giúp kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Kết quả này củng cố niềm tin vào phẫu thuật gan.
V. An toàn và hiệu quả của kiểm soát chọn lọc cuống gan
Kiểm soát chọn lọc cuống gan mang lại nhiều lợi ích. Nó được coi là phương pháp an toàn. Đồng thời, nó cũng rất hiệu quả trong cắt gan. Kỹ thuật này giảm thiểu mất máu trong mổ. Điều này giảm nhu cầu truyền máu. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng do truyền máu. Giảm tổn thương nhu mô gan lành là một ưu điểm lớn. Nó giúp gan phục hồi tốt hơn sau phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng sau mổ được cải thiện. Đặc biệt là các biến chứng liên quan đến suy gan. Hiệu quả của kỹ thuật được thể hiện rõ ràng. Nó mang lại kết quả lâm sàng tốt. Bệnh nhân có thời gian hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Điều này giúp giảm gánh nặng y tế. Việc so sánh với các phương pháp khác cho thấy ưu thế. Kiểm soát chọn lọc là lựa chọn ưu việt trong nhiều trường hợp. Nó đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật khối u gan lớn. Nó cũng quan trọng trong các ca bệnh phức tạp. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của nó. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị. An toàn và hiệu quả là mục tiêu chính của mọi phẫu thuật. Kiểm soát chọn lọc đã đạt được những mục tiêu này.
5.1. So sánh với các phương pháp kiểm soát mạch máu khác
Kiểm soát chọn lọc có nhiều ưu điểm hơn Pringle. Thủ thuật Pringle gây thiếu máu toàn bộ gan. Kiểm soát chọn lọc chỉ làm thiếu máu cục bộ. Điều này giúp duy trì tưới máu cho phần gan lành. Nó giảm thiểu tổn thương thiếu máu – tái tưới máu. So với kẹp cuống gan từng phân thùy. Kiểm soát chọn lọc linh hoạt hơn. Nó có thể áp dụng cho các phân thùy khác nhau. Tỷ lệ mất máu trong mổ được giảm đáng kể. Điều này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Tỷ lệ suy gan sau mổ cũng thấp hơn. So sánh cho thấy sự vượt trội của kỹ thuật này. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Kỹ năng giải phẫu phải vững vàng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào tình trạng gan của bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào quy mô của ca phẫu thuật. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng. Nó hỗ trợ việc lựa chọn kiểm soát chọn lọc. Nó góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình. Điều này giúp các bác sĩ có cơ sở khoa học.
5.2. Nhận định ưu nhược điểm kỹ thuật kiểm soát chọn lọc
Ưu điểm của kiểm soát chọn lọc rất rõ ràng. Nó giảm mất máu tối đa trong mổ. Nó bảo tồn nhu mô gan lành hiệu quả. Nó giảm thiểu tổn thương thiếu máu – tái tưới máu. Điều này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nó cũng giảm tỷ lệ biến chứng sau mổ. Tuy nhiên, kỹ thuật này có nhược điểm. Nó đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Việc xác định các nhánh mạch máu có thể khó khăn. Đặc biệt là trong trường hợp giải phẫu biến thể. Thời gian thực hiện ban đầu có thể lâu hơn. Điều này do sự tỉ mỉ trong việc bộc lộ. Cần có các dụng cụ chuyên dụng. Chi phí cho các cặp kiểm soát có thể cao hơn. Mặc dù vậy, lợi ích mang lại là đáng giá. Việc cân nhắc ưu nhược điểm là cần thiết. Nó giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định tốt nhất. Việc đào tạo và nâng cao kỹ năng là rất quan trọng. Điều này giúp khắc phục các nhược điểm. Kỹ thuật này vẫn là một lựa chọn hàng đầu. Nó mang lại nhiều hứa hẹn cho phẫu thuật gan.
5.3. Tiềm năng cải thiện kết quả phẫu thuật gan
Kiểm soát chọn lọc cuống gan có tiềm năng lớn. Nó có thể cải thiện kết quả phẫu thuật gan. Đặc biệt là trong các ca khó. Nó giúp mở rộng chỉ định cắt gan. Những bệnh nhân trước đây không thể mổ có thể được xem xét. Việc giảm mất máu và biến chứng là yếu tố then chốt. Điều này tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống sau mổ. Tiềm năng ứng dụng trong phẫu thuật ung thư gan là rất lớn. Nó giúp loại bỏ khối u triệt để hơn. Đồng thời, nó bảo tồn tối đa chức năng gan. Sự kết hợp với các công nghệ mới là cần thiết. Ví dụ như robot phẫu thuật và siêu âm 3D. Điều này sẽ nâng cao độ chính xác. Nó cũng tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào. Nó cần mở rộng đối tượng nghiên cứu. Cần đánh giá hiệu quả trên các bệnh lý gan khác. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phẫu thuật gan. Nó hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn cho bệnh nhân. Kiểm soát chọn lọc cuống gan là một bước tiến quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật cắt gan là phương pháp điều trị triệt căn hàng đầu đối với các bệnh lý ác tính gan mật, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma - HCC) trên nền viêm gan virus B, C và xơ gan mạn tính. Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Ninh Việt Khải với đề tài "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng" (Chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, Mã số: 62720125, bảo vệ tại Học viện Quân y, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Trịnh Hồng Sơn và PGS.TS Nguyễn Tiến Quyết tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức) đánh dấu một bước tiến mang tính tiên phong trong ngoại khoa tiêu hóa - gan mật tụy tại Việt Nam. Công trình đã giải quyết xuất sắc mâu thuẫn cốt lõi trong phẫu thuật cắt gan: kiểm soát triệt để lượng máu mất trong mổ đồng thời bảo tồn tối đa thể tích và chức năng của nhu mô gan tồn dư (Future Liver Remnant - FLR).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ rệt từ y văn kinh điển: Nghiệm pháp Pringle (1908) dù kiểm soát hiệu quả dòng máu vào gan bằng cách cặp toàn bộ cuống gan (Total Hepatic Inflow Occlusion) nhưng lại gây ra hai hệ lụy sinh lý học bệnh lý nghiêm trọng: hội chứng tổn thương thiếu máu - tái tưới máu (Ischemia-Reperfusion Injury - IRI) trên toàn bộ thể tích gan lành và tình trạng ứ máu cấp tính trong hệ tĩnh mạch cửa - mạc treo tràng. Đối với bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính, xơ gan Child-Pugh A hoặc giảm dự trữ tế bào gan, biến chứng IRI sau cặp Pringle toàn bộ là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới suy gan sau mổ (Post-hepatectomy Liver Failure - PHLF) và tử vong chu phẫu. Mặc dù cố Giáo sư Tôn Thất Tùng (1939, 1962) đã sáng tạo ra phương pháp cắt gan bóc tách nhu mô định hướng kiểm soát cuống mạch trong bao gan, việc cặp kiểm soát chọn lọc cuống mạch ngoài bao (Selective Glissonean Pedicle Clamping) trước khi rạch nhu mô chưa được chuẩn hóa toàn diện trên các thể cắt gan phức tạp. Luận án đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Kỹ thuật cặp kiểm soát chọn lọc (KSCL) cuống gan ngoài bao có thể thực hiện an toàn, khả thi đối với các phân thùy và hạ phân thùy gan giải phẫu theo Couinaud mà không làm tăng tai biến rách rách cuống mạch, tổn thương đường mật chính hay không? (Giả thuyết $H_1$: Tỷ lệ phẫu tích và kiểm soát chọn lọc cuống gan thành công đạt trên 95% mà không làm gia tăng biến chứng mạch máu - đường mật).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Việc ứng dụng KSCL cuống gan trong cắt gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng có giúp giảm lượng máu mất trong mổ, hạ thấp tỷ lệ suy tế bào gan cấp và biến chứng chu phẫu so với dữ liệu kiểm soát mạch máu toàn bộ hay không? (Giả thuyết $H_2$: KSCL cuống gan cách quãng làm giảm có ý nghĩa thống kê nồng độ men gan AST/ALT đỉnh sau mổ, rút ngắn thời gian phục hồi chức năng gan và giảm lượng máu mất xuống dưới 400 mL).
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp giữa: Thuyết phân chia giải phẫu phân thùy gan độc lập của Couinaud (1957), Thuyết cuống Glisson ngoài bao của Takasaki (1986), và Nguyên lý sinh lý bệnh tổn thương thiếu máu - tái tưới máu tế bào gan của Jaeschke và Lemasters. Về quy mô và phạm vi, nghiên cứu được tiến hành trên 105 bệnh nhân chỉ định cắt gan giải phẫu và không giải phẫu tại Trung tâm Phẫu thuật Gan Mật Tụy và Trung tâm Ghép tạng - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức trong giai đoạn 2012 - 2017, tạo lập cơ sở chứng cứ lâm sàng vững chắc cho kỹ thuật ngoại khoa tiên tiến.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phẫu thuật cắt gan thế giới ghi nhận sự phát triển qua nhiều trường phái kiểm soát mạch máu. Trường phái kinh điển của Lortat-Jacob (1952) chủ trương phẫu tích cuống mạch rốn gan ngoài nhu mô trước khi cắt gan, đòi hỏi thời gian bộc lộ kéo dài và nguy cơ tổn thương các nhánh mạch đối bên. Nhằm đơn giản hóa kỹ thuật, Pringle (1908) đề xuất cặp toàn bộ cuống gan bằng kẹp mềm (atraumatic clamp). Tuy nhiên, các nghiên cứu của Belghiti et al. (1999) và Figueras et al. (2003) đã chỉ ra rằng việc cặp toàn bộ cuống gan dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa tức thì lên gấp 2-3 lần, gây phù nề thành ruột, chuyển vị vi khuẩn đường ruột (bacterial translocation), đồng thời kích hoạt dòng thác phản ứng viêm giải phóng các gốc tự do (reactive oxygen species - ROS) và cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-6) làm hoại tử tế bào gan sau khi mở kẹp tái tưới máu.
Để khắc phục nhược điểm này, Makuuchi et al. (1987) tại Nhật Bản đã đề xuất kỹ thuật kiểm soát mạch máu nửa gan chọn lọc (Hemihepatic vascular occlusion) dưới hướng dẫn của siêu âm trong mổ. Song song đó, Takasaki (1986) phát triển phương pháp tiếp cận cuống Glisson ngoài bao tại rãnh rốn gan (extra-Glissonean approach), cho phép cô lập chọn lọc từng cuống mạch nuôi phân thùy trước khi rạch nhu mô. Tuy nhiên, trong y văn quốc tế tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa hai quan điểm:
- Trường phái 1 (Belghiti, Torzilli): Cho rằng cặp toàn bộ cuống gan ngắt quãng (Intermittent Pringle Maneuver - IPM) 15 phút cặp / 5 phút mở là đủ an toàn, việc phẫu tích chọn lọc cuống ngoài bao quá sâu có thể gây rách tĩnh mạch cửa hoặc tổn thương ngã ba đường mật.
- Trường phái 2 (Makuuchi, Takasaki, Wu): Khẳng định KSCL cuống gan là kỹ thuật ưu việt vượt trội vì loại trừ hoàn toàn nguy cơ thiếu máu nửa gan lành và triệt tiêu biến chứng ứ trệ tuần hoàn mạc treo ruột, cho phép kéo dài thời gian cắt nhu mô an toàn trên gan bệnh lý.
Luận án của Ninh Việt Khải định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa kỹ thuật tiếp cận cuống Glisson ngoài bao hiện đại và phương pháp bóc tách nhu mô gan nhanh, chuẩn xác của Tôn Thất Tùng (Finger-fracture / Clamp-crushing method). Nghiên cứu so sánh trực tiếp với các công bố quốc tế lớn như thử nghiệm ngẫu nhiên của Figueras et al. (2003, Annals of Surgery) và nghiên cứu của Torzilli et al. (2012, Journal of the American College of Surgeons), chứng minh rằng sự kết hợp này tối ưu hóa cả thời gian bộc lộ phẫu trường, tính triệt để ung thư học (R0 margin), và độ an toàn chức năng gan cho bệnh nhân Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú ba khung lý thuyết ngoại khoa cốt lõi:
- Mở rộng thuyết giải phẫu cuống Glisson của Couinaud và Takasaki: Tác giả hệ thống hóa các biến thể giải phẫu của động mạch gan và tĩnh mạch cửa tại rốn gan ở người Việt Nam, xây dựng lưu đồ phẫu tích an toàn cho từng vị trí phân nhánh cuống phân thùy (đặc biệt là phân thùy trước S5-S8 và phân thùy sau S6-S7).
- Phát triển mô hình sinh lý bệnh thiếu máu - tái tưới máu khu trú (Focal Ischemia-Reperfusion Model): Luận án chứng minh trên lâm sàng rằng việc bảo tồn dòng máu liên tục đến nửa gan đối bên không chỉ duy trì chức năng chuyển hóa, tổng hợp protein huyết tương mà còn ngăn chặn hiện tượng ứ máu tĩnh mạch cửa, giúp huyết áp động mạch và áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) của bệnh nhân duy trì ở mức ổn định trong suốt quá trình phẫu thuật.
- Chuyển dịch mô hình (Paradigm shift) trong kỹ thuật cắt gan Tôn Thất Tùng: Từ quan niệm cắt gan kinh điển dựa trên kiểm soát mạch máu trong nhu mô gan (intrahepatic vascular control) sang mô hình phối hợp: kiểm soát chọn lọc mạch máu ngoài bao trước (inflow occlusion), sau đó bóc tách nhu mô theo phương pháp Tôn Thất Tùng và xử lý chọn lọc các nhánh tĩnh mạch gan hồi lưu (outflow control).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa: Đánh giá dự trữ chức năng gan tiền phẫu (Child-Pugh, thang điểm ICG-R15, thể tích gan tiêu chuẩn RLVBWR/RLVSLV trên CT/MRI 3D), Nhận diện ranh giới thiếu máu đại thể (Ischemic demarcation line) trên bề mặt bao Glisson sau khi cặp chọn lọc, và Đánh giá tổn thương tế bào gan chu phẫu thông qua động học men gan và phân loại biến chứng Clavien-Dindo. Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: Áp dụng tối ưu cho các trường hợp cắt gan theo phân thùy, hạ phân thùy hoặc cắt nửa gan do u gan đơn độc, u nằm sâu sát cuống mạch, bệnh nhân có xơ gan Child-Pugh A-B7; không áp dụng cho trường hợp u gan xâm lấn trực tiếp ngã ba rốn gan làm mất mốc phẫu tích giải phẫu.
[Đánh giá Tiền phẫu: CT/MRI 3D + Child-Pugh + FLR]
│
▼
[Phẫu tích ngoài bao & Cặp chọn lọc cuống Glisson]
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
[Nửa gan bệnh: Thiếu máu cục bộ + Hiện rõ ranh giới] [Nửa gan lành: Tưới máu liên tục, Không ứ máu cửa]
│ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
[Cắt nhu mô gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng]
│
▼
[Kết quả: Mất máu tối thiểu, R0, Bảo tồn tối đa chức năng gan]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp chủ nghĩa thực tế phản biện (Critical Realism) trong nghiên cứu can thiệp ngoại khoa lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, tiến cứu có theo dõi dọc (Prospective descriptive cross-sectional cohort study). Nghiên cứu thực hiện thiết kế đa mức độ (Multi-level design):
- Cấp độ giải phẫu - sinh học: Đánh giá đặc điểm hình thái khối u, phân nhánh cuống Glisson, tĩnh mạch gan, mức độ xơ hóa nhu mô gan trên mô bệnh học.
- Cấp độ kỹ thuật phẫu thuật: Thời gian phẫu tích cuống, thời gian cặp cuống cách quãng, lượng máu mất, tốc độ cắt nhu mô, biến chứng trong mổ.
- Cấp độ kết quả lâm sàng: Động học enzym gan (AST, ALT, Bilirubin), tỷ lệ biến chứng theo phân độ Clavien-Dindo, thời gian nằm viện và thời gian sống thêm không bệnh (DFS), sống thêm toàn bộ (OS).
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm $n = 105$ bệnh nhân được chọn lọc chặt chẽ theo tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định u gan nguyên phát (HCC, ung thư đường mật trong gan) hoặc thứ phát (di căn từ đại trực tràng) hoặc u lành tính có chỉ định phẫu thuật; chức năng gan Child-Pugh A hoặc B $\le 7$ điểm; có chỉ định cắt gan giải phẫu từ một hạ phân thùy đến cắt nửa gan.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân u gan giai đoạn muộn (BCLC-D), huyết khối hoàn toàn thân chung tĩnh mạch cửa, suy gan Child-Pugh C, di căn xa ngoài gan, hoặc có chống chỉ định gây mê hồi sức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phẫu thuật và thu thập dữ liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thăm dò và giải phóng gan: Đánh giá thương tổn ổ bụng, cắt dây chằng liềm, dây chằng vành và dây chằng tam giác; thực hiện siêu âm Doppler trong mổ để xác định chính xác vị trí u, bờ diện cắt dự kiến và mối tương quan với cuống Glisson và các tĩnh mạch gan chính.
- Phẫu tích và cặp chọn lọc cuống Glisson: Sử dụng kỹ thuật bộc lộ ngoài bao (extra-Glissonean approach) tại rốn gan. Phẫu tích tách riêng cuống Glisson nhánh phải, nhánh trái hoặc các nhánh phân thùy trước (P5-P8), phân thùy sau (P6-P7). Tiến hành cặp thử bằng kẹp Bulldog hoặc quấn dây cao su (vessel loop) mềm để quan sát đường ranh giới đổi màu (Ischemic demarcation line) trên bề mặt gan.
- Cắt nhu mô gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng: Thực hiện cắt nhu mô bằng kỹ thuật kẹp ép nghiền mô (Clamp-crushing) hoặc phối hợp dao siêu âm CUSA. Cặp cuống chọn lọc theo chế độ ngắt quãng (15 phút cặp, 5 phút mở). Các nhánh mạch máu và đường mật nhỏ trong nhu mô được bộc lộ rõ, kẹp clip titan hoặc khâu buộc chỉ Prolene 4-0/5-0 có chọn lọc.
- Kiểm tra và xử lý diện cắt: Mở kẹp cuống gan, kiểm tra cầm máu diện cắt bằng dao điện lưỡng cực, chỉ khâu cầm máu và keo sinh học (Fibrin sealant), thử nghiệm rò mật diện cắt bằng nghiệm pháp bơm nước muối hoặc khí qua ống túi mật.
Quy trình đảm bảo tính giá trị nội dung (Construct validity), giá trị bên trong (Internal validity) và tính nhất quán liên quan sát viên (Inter-rater reliability) khi toàn bộ các ca phẫu thuật đều do kíp phẫu thuật viên gan mật giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Việt Đức thực hiện.
Data và phân tích
Số liệu được quản lý và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 20.0 (IBM Corp., Armonk, NY).
- Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng số trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), so sánh bằng Student's t-test hoặc ANOVA.
- Các biến không phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng trung vị và khoảng tứ phân vị (Median, IQR), so sánh bằng Mann-Whitney U test.
- Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), so sánh bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test.
- Phân tích thời gian sống thêm tích lũy theo phương pháp Kaplan-Meier, so sánh giữa các phân nhóm bằng Log-rank test.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks) thông qua phân tích hồi quy đa biến Logistic Regression nhằm xác định các yếu tố độc lập dự báo biến chứng sau mổ với khoảng tin cậy 95% ($95% CI$), ngưỡng ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện đột phá dựa trên số liệu thực nghiệm lâm sàng:
- Tính khả thi và độ chính xác tuyệt đối của kỹ thuật cặp chọn lọc: Tỷ lệ phẫu tích và cặp chọn lọc thành công cuống Glisson đạt $97.1%$ ($102/105$ trường hợp). Trong đó, KSCL cuống gan phải chiếm $48.6%$, KSCL cuống gan trái chiếm $35.2%$, và KSCL cuống phân thùy/hạ phân thùy độc lập chiếm $13.3%$. Thời gian phẫu tích cuống chọn lọc trung bình chỉ mất $12.4 \pm 4.6$ phút.
- Kiểm soát mất máu xuất sắc mà không cần truyền máu đại trà: Lượng máu mất trung bình trong mổ là $318.5 \pm 142.6\text{ mL}$; tỷ lệ bệnh nhân phải truyền máu trong mổ chỉ ở mức $9.5%$ ($10/105$ bệnh nhân), thấp hơn rõ rệt so với tỷ lệ $25-35%$ trong các nghiên cứu cắt gan kinh điển sử dụng Pringle toàn bộ không chọn lọc.
- Triệt tiêu tổn thương thiếu máu - tái tưới máu trên phần gan lành: Tổng thời gian cặp cuống chọn lọc cách quãng trung bình là $28.3 \pm 11.2$ phút. Động học men gan sau mổ cho thấy AST/GOT và ALT/GPT đạt đỉnh vào ngày thứ 1 sau mổ (trung bình AST: $382.4 \pm 115.2\text{ U/L}$; ALT: $341.8 \pm 108.6\text{ U/L}$) và nhanh chóng trở về gần mức bình thường vào ngày thứ 5 sau mổ ($< 65\text{ U/L}$), không có bệnh nhân nào rơi vào tình trạng suy tế bào gan cấp tính hay hội chứng ứ trệ tuần hoàn ruột sau mổ.
- Bảo đảm an toàn diện cắt ung thư học (R0 Resection): Tỷ lệ đạt diện cắt âm tính R0 (khoảng cách bờ diện cắt đến u $> 1\text{ cm}$) đạt $94.3%$ ($99/105$ trường hợp). Ranh giới thiếu máu đại thể rõ nét giúp phẫu thuật viên rạch nhu mô chính xác tuyệt đối theo bình diện giải phẫu, tránh cắt lẹm vào khối u hoặc cắt phạm vào cuống mạch của phần gan lành còn lại.
- Hạ thấp tỷ lệ biến chứng nặng chu phẫu: Tỷ lệ biến chứng chung sau mổ là $14.3%$ ($15/105$ bệnh nhân), chủ yếu là biến chứng nhẹ theo phân độ Clavien-Dindo (Độ I và II chiếm $11.4%$, gồm tràn dịch màng phổi nhẹ, sốt thoáng qua). Biến chứng rò mật sau mổ chỉ xuất hiện ở $2.9%$ ($3/105$ bệnh nhân) và đều được điều trị bảo tồn thành công qua dẫn lưu; tỷ lệ tử vong chu phẫu trong vòng 30 ngày sau mổ là $0%$.
| Chỉ tiêu lâm sàng - phẫu thuật | Nghiên cứu của Luận án (Ninh Việt Khải, 2018) | Nghiên cứu quốc tế Belghiti et al. (1999) | Nghiên cứu Figueras et al. (2003) | Giá trị $p$ |
|---|---|---|---|---|
| Kỹ thuật kiểm soát mạch máu | KSCL cuống gan ngoài bao + Tôn Thất Tùng | Cặp Pringle toàn bộ ngắt quãng | Cặp nửa gan chọn lọc | -- |
| Tỷ lệ thành công kiểm soát mạch | $97.1%$ ($102/105$) | $100%$ ($45/45$) | $94.7%$ ($36/38$) | $> 0.05$ |
| Lượng máu mất trung bình (mL) | $318.5 \pm 142.6$ | $520.0 \pm 210.0$ | $385.0 \pm 165.0$ | $< 0.01$ |
| Tỷ lệ truyền máu chu phẫu (%) | $9.5%$ | $24.4%$ | $13.2%$ | $< 0.05$ |
| AST đỉnh ngày 1 sau mổ (U/L) | $382.4 \pm 115.2$ | $685.0 \pm 230.0$ | $412.0 \pm 145.0$ | $< 0.001$ |
| Biến chứng nặng (Clavien $\ge$ III) | $2.9%$ | $8.9%$ | $5.3%$ | $< 0.05$ |
| Tử vong chu phẫu 30 ngày (%) | $0.0%$ | $2.2%$ | $0.0%$ | -- |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình chứng minh tính ưu việt của mô hình huyết động học chọn lọc, đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị vào kho tàng y văn phẫu thuật gan mật thế giới về việc kết hợp kỹ thuật ngoài bao và kỹ thuật bóc tách nhu mô kinh điển Tôn Thất Tùng.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Chuẩn hóa quy trình 4 bước thực hiện KSCL cuống gan, giúp các phẫu thuật viên trẻ tự tin mở rộng chỉ định cắt gan giải phẫu trên các bệnh nhân có nền gan xơ hóa F3-F4, bảo tồn tối đa nhu mô gan chức năng.
- Về mặt chính sách y tế: Việc giảm tỷ lệ truyền máu và rút ngắn ngày nằm viện trung bình (xuống còn $8.6 \pm 2.4$ ngày) giúp tiết kiệm nguồn máu quý giá cho hệ thống y tế quốc gia và giảm đáng kể gánh nặng chi phí điều trị cho bảo hiểm y tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 3 hạn chế chính:
- Thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm: Dữ liệu được thu thập tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức – trung tâm ngoại khoa tuyến cuối với trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên chuyên môn hóa cao, do đó khả năng nhân rộng ngay lập tức tại các bệnh viện tuyến tỉnh cần có lộ trình đào tạo bài bản.
- Chưa áp dụng thường quy hệ thống đo độ thanh thải Indocyanine Green (ICG) liên tục trong mổ: Việc đánh giá ranh giới thiếu máu đại thể dựa trên sự đổi màu nhu mô và siêu âm Doppler, chưa có hệ thống chụp huỳnh quang ICG thời gian thực (ICG fluorescence imaging) để định vị vi mạch.
- Thời gian theo dõi sống thêm dài hạn: Mặc dù tỷ lệ sống thêm sau 1, 3 và 5 năm đã được bước đầu ghi nhận, việc phân tích sâu các đột biến gen ung thư và vi xâm lấn mạch máu (Microvascular Invasion - MVI) ảnh hưởng đến tái phát xa cần các nghiên cứu đa trung tâm dài hạn hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) đề xuất 4 hướng đi chiến lược:
- Ứng dụng công nghệ huỳnh quang cận hồng ngoại ICG (Near-infrared ICG fluorescence) kết hợp phẫu tích cuống Glisson để vẽ bản đồ phân thùy gan chính xác tới từng hạ phân thùy nhỏ dạng hình nón (Cone-unit resection).
- Phát triển kỹ thuật cắt gan có kiểm soát chọn lọc cuống gan qua phẫu thuật nội soi (Laparoscopic liver resection) và phẫu thuật robot (Robotic hepatectomy).
- Kết hợp kỹ thuật thuyên tắc tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan phối hợp (Liver Venous Deprivation - LVD) trước mổ để kích thích phì đại thể tích gan tồn dư trước khi tiến hành cắt gan có KSCL.
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm (Multicenter RCT) quy mô lớn tại các bệnh viện lớn trong khu vực Đông Nam Á.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí y học uy tín trong nước (Tạp chí Ngoại khoa Việt Nam, Tạp chí Y học Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Y học) và báo cáo tại các hội nghị ngoại khoa toàn quốc, ước tính thu hút hàng trăm trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học về phẫu thuật gan mật.
- Chuyển giao công nghệ ngoại khoa: Kỹ thuật được đưa vào chương trình đào tạo chuyển giao kỹ thuật của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Học viện Quân y, giúp chuẩn hóa kỹ thuật cắt gan chọn lọc cho hàng chục bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh trên khắp cả nước.
- Lợi ích xã hội và người bệnh: Nâng cao tỷ lệ phẫu thuật thành công, giảm thiểu biến chứng tử vong do suy gan, mang lại cơ hội sống và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho hàng nghìn bệnh nhân ung thư gan tại Việt Nam mỗi năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ nội trú: Tiếp cận một tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu lâm sàng, quy trình phẫu thuật giải phẫu chuẩn hóa và cách thức phân tích số liệu y học nghiêm ngặt.
- Phẫu thuật viên Gan Mật Tụy: Nắm vững các mốc giải phẫu rốn gan, kỹ thuật bộc lộ cuống ngoài bao an toàn và cách xử trí biến chứng trong mổ, nâng cao tỷ lệ cắt gan an toàn.
- Hội đồng chuyên môn và Nhà hoạch định chính sách y tế: Có bằng chứng khoa học vững chắc để cập nhật Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tế bào gan cấp quốc gia của Bộ Y tế.
- Bệnh nhân: Được thụ hưởng kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn chức năng gan tối ưu, giảm đau đớn, giảm nguy cơ truyền máu và phục hồi nhanh chóng sau mổ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là sự tích hợp thành công giữa thuyết giải phẫu cuống Glisson ngoài bao (Takasaki) vào phương pháp cắt nhu mô gan kinh điển Tôn Thất Tùng. Luận án chứng minh rằng kiểm soát chọn lọc mạch máu cuống gan trước khi cắt nhu mô giúp triệt tiêu hoàn toàn tổn thương thiếu máu - tái tưới máu (IRI) trên nửa gan lành còn lại, đồng thời duy trì huyết động ổn định nhờ không làm tăng áp lực tĩnh mạch cửa mạc treo.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Belghiti et al. (1999) hay Figueras et al. (2003), luận án không dừng lại ở mức độ cặp nửa gan phải hoặc trái đơn thuần, mà đi sâu chuẩn hóa kỹ thuật phẫu tích cô lập cuống Glisson chọn lọc tới cấp độ phân thùy (P5-P8, P6-P7) và hạ phân thùy, phối hợp siêu âm Doppler định vị mạch máu thời gian thực trong mổ, tạo nên quy trình phẫu thuật tinh tế và bảo tồn nhu mô tối đa.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Mặc dù thực hiện phẫu tích sâu ngoài bao tại rốn gan ở các bệnh nhân có nền gan xơ hóa, tỷ lệ tai biến rách rách cuống mạch hoặc tổn thương đường mật chính chỉ ở mức $0.95%$ ($1/105$ trường hợp) và được khâu phục hồi thành công ngay trong mổ. Điều này bác bỏ định kiến trước đây cho rằng phẫu tích cuống ngoài bao ở bệnh nhân xơ gan rốn gan dính là quá nguy hiểm.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết, từng bước quy trình 4 giai đoạn từ đánh giá hình ảnh cắt lớp vi tính 3 chiều, siêu âm Doppler trong mổ, kỹ thuật luồn clamp ngoài bao theo các mốc giải phẫu giải phóng tấm rốn gan (Hilar plate), đến chế độ cặp ngắt quãng 15/5 phút và kỹ thuật khâu phục hồi diện cắt.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Lộ trình 10 năm hướng tới: (1) Chuẩn hóa cắt gan chọn lọc nội soi và robot; (2) Kết hợp bản đồ huỳnh quang ICG 3D thời gian thực; (3) Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn mạch máu trong phẫu thuật ghép gan lấy từ người cho sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT).
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Ninh Việt Khải là một công trình khoa học xuất sắc, mẫu mực và có giá trị thực tiễn to lớn, với 5 đóng góp cụ thể:
- Chuẩn hóa thành công kỹ thuật cặp kiểm soát chọn lọc cuống Glisson ngoài bao cho các thể cắt gan từ hạ phân thùy đến cắt nửa gan với tỷ lệ thành công đạt $97.1%$.
- Kế thừa, hiện đại hóa và nâng tầm phương pháp cắt gan kinh điển của Giáo sư Tôn Thất Tùng, kiểm soát lượng máu mất trung bình ở mức tối ưu ($318.5\text{ mL}$), tỷ lệ truyền máu thấp ($9.5%$).
- Bảo tồn tối đa chức năng nhu mô gan tồn dư, triệt tiêu biến chứng ứ máu hệ cửa và giảm thiểu tổn thương thiếu máu - tái tưới máu chu phẫu, đạt tỷ lệ tử vong 30 ngày là $0%$.
- Đảm bảo triệt để tiêu chuẩn ung thư học với tỷ lệ diện cắt sạch R0 đạt $94.3%$, mở rộng cơ hội điều trị an toàn cho bệnh nhân u gan trên nền xơ gan.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về cắt gan xâm lấn tối thiểu (nội soi, robot) và ứng dụng kỹ thuật bộc lộ cuống Glisson trong phẫu thuật ghép tạng tại Việt Nam.
Công trình khẳng định sự tiếp nối xứng đáng truyền thống ngoại khoa gan mật Việt Nam, góp phần đưa kỹ thuật cắt gan trong nước hội nhập vững chắc với các tiêu chuẩn học thuật đỉnh cao của thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NINH VIỆT KHẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRONG CẮT GAN THEO PHƢƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NINH VIỆT KHẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRONG CẮT GAN THEO PHƢƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG Chuyên ngành : Ngoại tiêu hoá Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN TIẾN QUYẾT HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa có ai công bố trong công trình nào khác. Tác giả luận án Ninh Việt Khải LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tâm của các Thầy, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình.
Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trịnh Hồng Sơn, PGS.TS Nguyễn Tiến Quyết, hai người thầy hướng dẫn trực tiếp đã hết lòng dìu dắt, dạy dỗ, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài và tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Phạm Gia Khánh, GS.TS Nguyễn Cường Thịnh, PGS.TS Hoàng Mạnh An, PGS.TS Phạm Đức Huấn, PGS.TS Trần Hiếu Học, PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên, PGS.TS Bùi Tuấn Anh và các Giáo sư, Phó giáo sư trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, phòng Sau đại học, Bộ môn Ngoại Bụng - Học viện Quân Y đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thanh Long cùng tập thể Khoa Điều trị theo yêu cầu, PGS.TS Nguyễn Quang Nghĩa cùng tập thể Trung tâm Ghép tạng đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa gây mê hồi sức, Khoa phẫu thuật gan mật, Phòng kế hoạch tổng hợp, tổ hồ sơ, …thuộc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân và gia đinh bệnh nhân đã hợp tác cùng tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn bố mẹ đã có công sinh thành, hết lòng chăm sóc, dạy dỗ chúng con khôn lớn trưởng thành như ngày hôm nay.
Xin gửi những tình cảm yêu thương nhất tới vợ và hai con gái thân yêu đã luôn bên tôi trong những lúc khó khăn, chia sẻ động viên và là nguồn kích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em và người thân trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân thiết và rất nhiều người đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 21/12/2017 Tác giả luận án Ninh Việt Khải MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
PHÂN CHIA GAN, GIẢI PHẪU NGOẠI KHOA CUỐNG GAN .1 Phân chia phân thuỳ gan. Giải phẫu ngoại khoa cuống gan. PHẪU THUẬT CẮT GAN. Tóm lƣợc lịch sử phẫu thuật cắt gan.
Các phƣơng pháp cắt gan. Các hình thái cắt gan. Một số yếu tố cần xem xét khi chỉ định cắt gan. Các biện pháp làm tăng khả năng cắt gan.
Vai trò của siêu âm trong mổ khi thực hiện cắt gan. Các phƣơng tiện đƣợc dùng trong cắt nhu mô gan. CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP KIỂM SOÁT MẠCH MÁU KHÁC KHI CẮT GAN. Cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan.
Các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu khác. Tổn thƣơng thiếu máu – tái tƣới máu khi kiểm soát mạch máu gan. TAI BIẾN VÀ BIẾN CHỨNG CỦA PHẪU THUẬT CẮT GAN. Tai biến trong khi cắt gan.
Biến chứng sau mổ cắt gan. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CẮT GAN CÓ CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang, tiến cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các kỹ thuật đƣợc thực hiện trong nghiên cứu .4 Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Các phƣơng tiện đƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT.
Đặc điểm kỹ thuật trong quy trình phẫu thuật. Các chỉ tiêu chung của phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. 82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT. Đặc điểm kỹ thuật trong quy trình phẫu thuật. Diễn biến chung trong phẫu thuật.
Nhận định ƣu nhƣợc điểm của kỹ thuật KSCL cuống gan. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả sớm. Kết quả xa.
124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH VIẾT TẮT AASLD : American association for the study of liver diseases: Hội nghiên cứu bệnh lý gan Mỹ AFP : Alpha-fetoprotein: Protein thời kì bào thai dạng alpha BCLC : The Barcelona clinic liver cancer – Viện ung thƣ gan Barcelona BMI : Body mass index – Chỉ số khối cơ thể BSA : Body surface area – Diện tích da cơ thể CA19-9 : Carbohydrate antigen 19-9: Kháng nguyên Carbonhydrate 19 - 9 CEA : carcinoembryonic antigen: Kháng nguyên ung thƣ biểu mô phôi CT : Computed tomography – chụp cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch EASL : European association for the study of the liver: Hiệp hội nghiên cứu gan châu Âu En bloc : Chung cả ba thành phần GOT : Men gan glutamic oxaloacetic transaminase trong huyết thanh GPT : Men gan glutamic pyruvic transaminase trong huyết thanh HCC : Hepatocellular carcinoma – Ung thƣ tế bào gan HVPG : Hepatic venous pressure gradient – Chênh áp tĩnh mạch gan ICG : Indocyanin Green – chất màu indocyanin KSCL : Kiểm soát chọn lọc MELD : Model for end-stage liver disease - Thang điểm đánh giá bệnh gan giai đoạn cuối MNL : Mạc nối lớn MRI : Magnetic resonance imagine – chụp cộng hƣởng từ MTTT : Mạc treo tràng trên P : Phải PIVKA II : protein induced by vitamin K absence/antagonist-II PVE : Portal vein embolization – Nút tĩnh mạch cửa RLVBWR : Tỉ lệ thể tích gan còn lại và trọng lƣợng cơ thể RLVSLV : Tỉ lệ thể tích gan còn lại và thể tích gan chuẩn T : Trái TACE : transcatheter arterial chemoembolization – nút hoá chất động mạch TM : Tĩnh mạch UT : Ung thƣ DANH MỤC Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng thang điểm Child – Pugh đánh giá chức năng gan. Phân bố tuổi của nhóm nghiên cứu. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể.
Tiền sử bệnh lý nội, ngoại khoa. Xét nghiệm huyết học trƣớc mổ. Xét nghiệm sinh hoá trƣớc mổ. Xét nghiệm các chất chỉ điểm khối u trƣớc mổ.
Kết quả của siêu âm và chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hƣởng từ. Kích thƣớc và số lƣợng khối u trên chụp cắt lớp vi tính (hoặc cộng hƣởng từ) và trên giải phẫu bệnh. Các tổn thƣơng chung khi thăm dò ổ bụng. Các hình thái giải phóng gan.
Một số động tác đƣợc thực hiện khi giải phóng gan. Các tai biến xảy ra khi giải phóng gan. Cắt túi mật, lấy hạch hoặc nạo vét hạch cuống gan, nhóm 8. Giải phẫu động mạch gan và tĩnh mạch cửa tại cuống gan.
Vị trí tổn thƣơng trong mổ. Liên quan của tổn thƣơng với cuống Glisson và tĩnh mạch gan dựa trên đánh giá trong mổ kết hợp với chụp cắt lớp vi tính. Mức độ và cách thức phẫu tích cuống gan. Tổn thƣơng tĩnh mạch cửa trƣớc mổ và cách phẫu tích cuống.
Mức độ và kiểu kiểm soát chọn lọc cuống gan. Tai biến khi phẫu tích cuống gan. Phân loại cắt gan và hình thái cắt gan. Cách xử lý cuống Glisson.
Tai biến trong quá trình cắt nhu mô gan. 73 Bảng Tên bảng Trang 3. Kiểm tra, xử lý diện cắt gan. Các phƣơng thức che phủ diện cắt.
Thời gian phẫu tích cuống chọn lọc. Tổng thời gian cặp cuống chọn lọc cách quãng. Thời gian cắt nhu mô và thời gian toàn bộ cuộc mổ. Lƣợng máu mất trong mổ.
Truyền máu trong mổ. Khoảng cách bờ u đến diện cắt. Các kết quả giải phẫu bệnh liên quan đến tổn thƣơng ung thƣ. Truyền máu, huyết tƣơng đông lạnh, albumin sau phẫu thuật.
Các chỉ số huyết học sau mổ ngày 1. Các chỉ số sinh hoá, đông máu sau mổ ngày 1, 3, 5. Biến chứng và tử vong sau phẫu thuật. Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Dindo.
Yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ảnh hƣởng đến biến chứng sau mổ. Yếu tố trong mổ ảnh hƣởng đến biến chứng sau mổ. Các yếu tố trƣớc, trong và sau mổ ảnh hƣởng đến kết quả xa của nhóm ung thƣ tế bào gan. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Biểu đồ giới của nhóm nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Các phƣơng tiện cắt nhu mô gan. Biểu đồ Kaplan-Meier thời gian sống thêm của từng nhóm bệnh nhân.
82 Luận án đầy đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ninh Việt Khải (2018). Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/ung-dung-cap-kiem-soat-chon-loc-cuong-gan-trong-cat-gan-theo-phuong-phap-ton
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật và lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hoá. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.