Đánh giá di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi - Luận án TS Huỳnh Thanh Long

Tài liệu: Nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu di căn hạch ung thư đại tràng

Di căn hạch bạch huyết là một yếu tố tiên lượng then chốt trong điều trị ung thư đại tràng. Sự hiện diện và mức độ di căn hạch ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị và tiên lượng sống còn của bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mức độ di căn hạch trong các trường hợp ung thư đại tràng. Hiểu rõ cơ chế và phân loại di căn hạch giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và lựa chọn phương pháp can thiệp. Việc nạo vét hạch đầy đủ trong phẫu thuật đóng vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm di căn. Giúp tối ưu hóa quy trình điều trị triệt căn. Mức độ di căn hạch cũng là cơ sở để quyết định liệu pháp bổ trợ. Các thông tin này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn.

1.1. Giải phẫu bệnh lý và phân loại di căn hạch

Di căn hạch là quá trình tế bào ung thư lan từ khối u nguyên phát đến các hạch bạch huyết lân cận. Nghiên cứu làm rõ các đặc điểm giải phẫu bệnh lý của hạch di căn. Hệ thống phân loại TNM (Tumor – Nodes – Metastasis) được áp dụng rộng rãi để xác định giai đoạn. Phân loại của Nhật Bản về di căn hạch ung thư biểu mô tuyến đại tràng cũng được xem xét. Việc phân loại chính xác giúp đánh giá nguy cơ tái phát và định hướng điều trị. Mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột cũng liên quan đến nguy cơ di căn hạch. Các hạch bị di căn thường có kích thước lớn hơn và thay đổi cấu trúc. Việc xác định số lượng hạch di căn là rất quan trọng.

1.2. Mức độ xâm lấn và di căn trong ung thư đại tràng

Mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát là yếu tố quyết định khả năng di căn. U xâm lấn sâu hơn có nguy cơ di căn hạch cao hơn. Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa đặc điểm khối u và mức độ di căn hạch. Các loại di căn hạch bao gồm di căn bỏ chặng và di căn liên tục. Việc xác định các hạch di căn bỏ chặng rất khó khăn. Cần có kỹ thuật nạo vét hạch toàn diện. Dữ liệu từ các ca bệnh được phân tích để làm rõ các yếu tố này. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác về tình trạng di căn. Điều này giúp tối ưu hóa phẫu thuật và điều trị bổ trợ.

1.3. Ứng dụng phân loại di căn hạch trong phẫu thuật

Thông tin về di căn hạch có ảnh hưởng lớn đến quyết định phẫu thuật. Nó định hướng phạm vi cắt bỏ đại tràng và nạo vét hạch. Phân loại di căn hạch giúp xác định mục tiêu điều trị triệt căn. Giúp đưa ra quyết định về hóa trị bổ trợ. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tái phát cho bệnh nhân. Các dữ liệu về di căn hạch được phân tích kỹ lưỡng. Hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa. Giúp các bác sĩ đưa ra quyết định tốt nhất.

II.Phẫu thuật nội soi triệt căn ung thư đại tràng

Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp tiêu chuẩn trong điều trị ung thư đại tràng giai đoạn sớm và trung gian. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở truyền thống. Bao gồm thời gian nằm viện ngắn hơn, giảm đau sau mổ và phục hồi nhanh chóng. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời nạo vét các hạch bạch huyết di căn. Đảm bảo đạt được điều trị triệt căn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi. Đặc biệt trong việc kiểm soát di căn hạch. Phẫu thuật nội soi cần được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Kỹ thuật cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các nguyên tắc về ung thư học phải luôn được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.1. Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng

Phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Phải loại bỏ toàn bộ khối u cùng với một phần mô lành. Đảm bảo bờ cắt âm tính (không còn tế bào ung thư). Đồng thời phải nạo vét đầy đủ hệ thống hạch bạch huyết dẫn lưu. Mục tiêu là loại bỏ tất cả các tế bào ung thư. Kể cả những tế bào di căn vi thể. Nguyên tắc ung thư học phải được ưu tiên hàng đầu. Phẫu thuật viên cần có sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Phải có kỹ năng thực hiện các thao tác chính xác. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị lâu dài. Giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.

2.2. Lịch sử phát triển cắt đại tràng bằng nội soi

Phẫu thuật cắt đại tràng nội soi đã có một quá trình phát triển đáng kể. Từ những ca đầu tiên đến nay đã trở thành kỹ thuật phổ biến. Ban đầu, kỹ thuật này chỉ áp dụng cho các trường hợp đơn giản. Sau đó, nó được mở rộng cho ung thư. Sự tiến bộ của công nghệ hình ảnh và dụng cụ đã giúp cải thiện kết quả. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả. Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Giảm thiểu xâm lấn và thời gian phục hồi. Kỹ thuật này ngày càng được hoàn thiện. Phù hợp với các trường hợp ung thư phức tạp hơn. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

2.3. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi trong ung thư đại tràng

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho bệnh nhân ung thư đại tràng. Vết mổ nhỏ hơn giúp giảm đau sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Giúp sớm trở lại các hoạt động thường ngày. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng thấp hơn. Tính thẩm mỹ cũng được cải thiện. Mặc dù có nhiều lợi ích, phẫu thuật nội soi vẫn đòi hỏi kỹ năng cao. Đội ngũ phẫu thuật viên phải được đào tạo bài bản. Phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phẫu thuật ung thư. Đảm bảo không ảnh hưởng đến kết quả điều trị triệt căn.

III.Kỹ thuật nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi

Nạo vét hạch bạch huyết đầy đủ là yếu tố then chốt để đạt được điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Đặc biệt trong phẫu thuật nội soi, kỹ thuật nạo vét hạch cần được thực hiện một cách tỉ mỉ và chính xác. Kỹ thuật CME (Complete Mesocolic Excision) đã được chứng minh là hiệu quả. Kỹ thuật này kết hợp với nạo vét hạch D3. Đảm bảo loại bỏ tối đa các hạch di căn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi. So sánh với các phương pháp truyền thống. Số lượng hạch nạo vét được là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh chất lượng của cuộc phẫu thuật. Hướng tới cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Kỹ thuật CME và nạo vét hạch D3

Kỹ thuật Complete Mesocolic Excision (CME) là một phương pháp phẫu thuật tiên tiến. Kỹ thuật này bao gồm cắt bỏ toàn bộ mạc treo đại tràng chứa khối u. Đồng thời bảo tồn lớp cân mạc, tránh làm vỡ các cấu trúc bạch huyết. Phối hợp với nạo vét hạch D3 (lymphadenectomy cấp 3). Đây là mức độ nạo vét hạch rộng rãi nhất. Nạo vét hạch D3 đảm bảo loại bỏ các hạch ở gốc mạch máu chính. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đặc biệt là tái phát tại chỗ. Đã có nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả của CME và D3. Cải thiện tỷ lệ sống sót và tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đại tràng.

3.2. Vai trò của nạo vét hạch triệt để trong nội soi

Nạo vét hạch triệt để là yếu tố không thể thiếu trong phẫu thuật ung thư đại tràng. Đặc biệt khi thực hiện bằng nội soi. Việc lấy đủ số lượng hạch bạch huyết giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh. Nó cũng loại bỏ các hạch di căn tiềm ẩn. Từ đó cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Kỹ thuật nội soi cho phép tiếp cận chính xác các khu vực hạch. Giúp thực hiện nạo vét triệt để hơn. Mặc dù có những thách thức về kỹ thuật, nạo vét hạch triệt để qua nội soi vẫn được khuyến cáo. Nó đảm bảo các nguyên tắc ung thư học. Mang lại hiệu quả tương đương mổ mở.

3.3. So sánh với phương pháp mổ mở truyền thống

Phẫu thuật nội soi trong nạo vét hạch được so sánh với mổ mở truyền thống. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi có thể đạt được số lượng hạch nạo vét tương đương. Hoặc thậm chí tốt hơn trong tay phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Mặc dù có những hạn chế về cảm giác xúc giác, kỹ thuật nội soi đã được cải tiến. Nó khắc phục được nhiều nhược điểm. Đặc biệt, CME qua nội soi cho thấy lợi ích đáng kể. Giúp giảm thiểu mất máu, giảm đau sau mổ. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng hơn. Nghiên cứu tiếp tục khẳng định tính an toàn và hiệu quả của nội soi. Điều này giúp phương pháp này trở thành lựa chọn ưu tiên.

IV.Đánh giá kết quả điều trị ung thư đại tràng nội soi

Việc đánh giá kết quả điều trị là rất quan trọng để xác định hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu tập trung vào cả kết quả sớm và kết quả xa sau phẫu thuật. Các chỉ số như thời gian nằm viện, biến chứng sau mổ, tỷ lệ tái phát và tỷ lệ sống thêm được phân tích. Kết quả phẫu thuật nội soi đã cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt về mặt phục hồi chức năng và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc đánh giá dài hạn vẫn cần thiết. Cần xác định tính bền vững của hiệu quả điều trị. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng được phân tích. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân.

4.1. Kết quả sớm của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng

Kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi thường rất khả quan. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân thường ngắn hơn. Mức độ đau sau mổ giảm đáng kể so với mổ mở. Tỷ lệ biến chứng sớm như chảy máu, nhiễm trùng vết mổ cũng thấp. Bệnh nhân có thể ăn uống và vận động sớm hơn. Điều này giúp quá trình phục hồi nhanh chóng. Phẫu thuật nội soi giúp giảm thiểu tác động lên cơ thể. Từ đó giúp bệnh nhân có thể sớm quay lại với cuộc sống bình thường. Các chỉ số lâm sàng được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong giai đoạn hậu phẫu.

4.2. Kết quả xa và tỷ lệ sống sót sau điều trị

Kết quả xa của phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng được đánh giá qua tỷ lệ sống sót. Bao gồm tỷ lệ sống sót không bệnh và tỷ lệ sống sót tổng thể. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng kết quả xa của phẫu thuật nội soi là tương đương. Hoặc thậm chí tốt hơn mổ mở. Đặc biệt khi áp dụng kỹ thuật CME và nạo vét hạch D3. Tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn xa cũng được theo dõi. Mục tiêu là duy trì kết quả điều trị lâu dài. Nghiên cứu tiếp tục khẳng định hiệu quả của nội soi. Cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân ung thư đại tràng.

4.3. Biến chứng và yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật

Phẫu thuật, dù là nội soi hay mổ mở, đều tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm rò miệng nối, chảy máu, tắc ruột hoặc nhiễm trùng. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ và loại hình biến chứng sau phẫu thuật nội soi. Đồng thời phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe nền của bệnh nhân. Cũng như giai đoạn bệnh và kỹ năng của phẫu thuật viên. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp giảm thiểu biến chứng. Từ đó cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho bệnh nhân. Giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

V.Yếu tố ảnh hưởng di căn tái phát ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng có khả năng di căn và tái phát. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng của bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan đến di căn hạch và tái phát. Bao gồm cả tái phát tại chỗ và di căn xa. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán nguy cơ. Từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp. Hóa trị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn mới. Từ đó can thiệp kịp thời. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ sống sót.

5.1. Các yếu tố liên quan đến di căn hạch

Nhiều yếu tố đã được xác định có liên quan đến di căn hạch trong ung thư đại tràng. Kích thước khối u, mức độ biệt hóa, và sự xâm lấn mạch máu/thần kinh là những yếu tố quan trọng. Mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột cũng là một chỉ số tiên lượng. Chỉ số CEA trước mổ cao cũng có thể là dấu hiệu của bệnh tiến triển. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này. Đánh giá mối tương quan với mức độ di căn hạch. Các thông tin này giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó có thể cá thể hóa chiến lược nạo vét hạch và điều trị bổ trợ. Giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

5.2. Tái phát tại chỗ và di căn xa sau phẫu thuật

Tái phát tại chỗ và di căn xa là những biến chứng đáng lo ngại sau phẫu thuật ung thư đại tràng. Tái phát tại chỗ xảy ra khi ung thư xuất hiện lại ở vị trí phẫu thuật hoặc gần đó. Di căn xa là sự lan rộng của tế bào ung thư đến các cơ quan khác. Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ và vị trí tái phát. Đồng thời tìm hiểu các yếu tố liên quan. Di căn hạch dương tính là một yếu tố nguy cơ chính. Cần có các biện pháp theo dõi và điều trị phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.3. Vai trò của hóa trị hỗ trợ sau phẫu thuật

Hóa trị hỗ trợ (adjuvant chemotherapy) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái phát. Đặc biệt đối với những bệnh nhân có di căn hạch dương tính. Hoặc những trường hợp có yếu tố nguy cơ cao khác. Hóa trị hỗ trợ giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Ngăn chặn sự lan rộng của bệnh. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của hóa trị hỗ trợ. Phân tích tác động của nó lên tỷ lệ tái phát và sống sót. Quyết định về hóa trị hỗ trợ phải dựa trên giai đoạn bệnh. Cũng như các yếu tố nguy cơ cá nhân của bệnh nhân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và bác sĩ ung bướu.

VI.Đối tượng và phương pháp nghiên cứu di căn hạch

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống mức độ di căn hạch và kết quả điều trị. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ bệnh án và theo dõi định kỳ. Các chỉ tiêu đánh giá được xác định rõ ràng. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phương pháp xử lý số liệu thống kê cũng được áp dụng. Điều này giúp rút ra kết luận chính xác. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được ghi nhận. Việc tuân thủ vấn đề đạo đức trong nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo quyền lợi và sự riêng tư của bệnh nhân.

6.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân

Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu được thực hiện rất cẩn thận. Bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể. Bao gồm chẩn đoán ung thư đại tràng đã được xác nhận bằng giải phẫu bệnh. Có chỉ định phẫu thuật nội soi triệt căn. Không có bằng chứng di căn xa trước phẫu thuật. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp định rõ ràng. Bao gồm bệnh nhân có bệnh lý nặng đi kèm. Hoặc những người đã được điều trị ung thư trước đó. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Tránh các yếu tố gây nhiễu. Đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.

6.2. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu hoặc hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án, kết quả giải phẫu bệnh và quá trình theo dõi lâm sàng. Các thông tin được ghi chép chi tiết. Bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đặc điểm khối u. Cũng như kết quả phẫu thuật, số lượng hạch nạo vét và tình trạng di căn hạch. Các dữ liệu về biến chứng và kết quả điều trị dài hạn cũng được ghi nhận. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Phục vụ cho việc phân tích và rút ra kết luận khoa học.

6.3. Các chỉ tiêu đánh giá trong nghiên cứu

Các chỉ tiêu đánh giá trong nghiên cứu được xác định rõ ràng. Các chỉ tiêu chính bao gồm mức độ di căn hạch, số lượng hạch nạo vét được. Ngoài ra, còn có thời gian phẫu thuật, mức độ mất máu. Thời gian nằm viện, biến chứng sau mổ cũng được đánh giá. Kết quả xa được đánh giá qua tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống sót tổng thể. Tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn xa cũng được theo dõi. Các chỉ tiêu này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phẫu thuật nội soi. Giúp đánh giá tác động của di căn hạch lên tiên lượng bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Bắc HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn ngoại Bụng và các Thầy cô của Bộ môn ngoại Bụng và của Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc bệnh viện Nguyễn Tri Phương, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp, quý đồng nghiệp trong bệnh viện đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc PGS.

Vũ Huy Nùng, PGS. Nguyễn Hoàng Bắc, GS. Phạm Gia Khánh, PGS. Nguyễn Văn Xuyên là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Các Thầy trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn tới Các bệnh nhân có tên trong đề tài đã hợp tác, cung cấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng biết ơn tới Những người thân trong gia đình, bạn đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đại tràng.

Vị trí, kích thước và hình thể ngoài. Mạch máu đại tràng. Hệ thống bạch huyết của đại tràng. Sinh lý - chức năng của đại tràng.

Chức năng vận động. Chức năng hấp thụ của đại tràng. Hoạt động bài tiết dịch. Chức năng tiêu hóa.

Sự sinh hơi trong đại tràng. Động tác đại tiện. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng. Sự xâm lấn và di căn của ung thư đại tràng.

Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis). Phân loại di căn hạch của Nhật Bản về ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng và ứng dụng trong phẫu thuật.

Di căn hạch bỏ chặng và không bỏ chặng. Nạo hạch trong ung thư đại tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn.

Lịch sử phẫu thuật cắt đại tràng nội soi. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư (Complete Mesocolic Excision: CME). Nạo vét hạch của phẫu thuật nội soi điều tri triệt căn ung thư đại tràng. Điểm qua một số nghiên cứu về nạo hạch trong ung thư đại tràng tại Việt Nam.

Tổng quan về kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư và nạo vét hạch. Điều trị hóa trị. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phương tiện, chỉ định phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch D3 điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chương 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tiền sử bệnh.

Cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch.

Một số yếu tố liên quan với di căn hạch. Kết quả đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi. Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm.

Kết quả xa. 83 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Cận lâm sàng.

Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch. Đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi.

Kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm. Kết quả xa. Một số yếu tố liên quan tái phát và di căn.

Tái phát tại chỗ. Di căn chỗ đặt trocar. Điều trị hóa trị hỗ trợ. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) 2 ASA The American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) 3 BN Bệnh nhân 4 CEA Carcinoembryonic Antigen (Kháng nguyên phôi) 5 CME Complete Mesocolic Excision (Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng) 6 ĐM Động mạch 7 ĐM ĐTP Động mạch đại tràng phải 8 ĐM ĐTT Động mạch đại tràng trái 9 ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới 10 ĐM MTTT Đông mạch mạc treo tràng trên 11 ĐM TTT Động mạch trực tràng trên 12 ĐM TT Động mạch trực tràng 13 ĐT Đại tràng 14 HE Hematoxylin Eosin 15 LNR Lymph node ratio (Tỷ lệ hạch di căn) 16 NSĐT Nội soi đại tràng 17 PTNS Phẫu thuật nội soi TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 18 PTNSMVM PTNS một vết mổ 19 TME Total Mesorectal Excision (Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng) 20 TMN Tumor, Node, Metastasis 21 TM MTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới 22 TM MTTT Tĩnh mạch mạc treo tràng trên 23 UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế) 24 UTĐT Ung thư đại tràng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Bảng đối chiếu xếp giai đoạn TNM. Phân bố theo tiền sử bênh. Vị trí u trên nội soi đại tràng. Đại thể khối u qua nội soi đại tràng.

Thang điểm ASA. Kích thước u trong mổ. Dạng đại thể u sau mổ trước khi xẻ bệnh phẩm. Độ biệt hóa của u sau mổ.

Mức độ xâm lấn (xếp loại theo T). Nhóm hạch di căn. Mức độ di căn hạch. Vị trí ung thư đại tràng với di căn hạch.

Giới tính và di căn hạch. Nhóm tuổi và di căn hạch. Độ biệt hóa và di căn hạch. Giai đoạn theo T và di căn hạch.

Liên quan giữa mật độ hạch và di căn hạch. Liên quan giữa kích thước hạch và di căn hạch. Liên quan CEA trước mổ và di căn hạch. Kết quả nạo vét hạch khi cắt đại tràng.

79 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh kết quả phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch đại tràng phải và đại tràng trái. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và tái phát tại chỗ. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và di căn xa.

Thời điểm sau mổ 6 tháng. Tái phát tại chỗ. Liên quan giữa tái phát tại chỗ và một số yếu tố. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với tái phát tại chỗ.

Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với di căn xa. Liên quan giữa di căn xa và một số yếu tố. Kết quả cắt đại tràng nội soi điều trị ung thư đại tràng. Kết quả sớm và kết quả xa cắt đại tràng bằng phẫu thuật nội soi.

121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung theo hoá trị. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn nhóm hạch.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn giai đoạn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn hạch.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn. 98 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Khung đại tràng với các đoạn di động và cố định.

Hệ thống động mạch đại tràng. Động mạch cấp máu đại tràng trái. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa cao. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa.

Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém. UTĐT xâm lấn lớp cơ thành ruột. UTĐT di căn hạch. UTĐT xâm lấn mạch máu.

UTĐT xâm lấn bao rễ thần kinh. Phân loại Nhật Bản về các nhóm hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Phẫu tích bó mạch hồi-đại tràng. Cắt mạc treo đại tràng từ trong ra.

Cắt mạc Told từ ngoài vào. Di động đại tràng góc gan. Di động đại tràng xuống, đại tràng góc lách. Phẫu tích bó mạch đại tràng giữa.

Mở phúc mạc mạc treo đại tràng sigma. 48 Hình Tên hình Trang 2. Phẫu tích và thắt bó mạch đại tràng sigma. Phẫu tích mạc treo đại tràng sigma.

Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào. Số hạch nạo vét được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học Viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu di căn hạch, điều trị ung thư đại tràng nội soi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter