Hiệu quả giảm đau ngoài màng cứng ngực PCEA bupivacain-fentanyl sau mổ bụng trên
Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực bằng hỗn hợp bupivacain fentanyl do bệnh nhân tự điều khiển sau mổ vùng bụng trê
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan giảm đau ngoài màng cứng ở người cao tuổi
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyen Trung Kien
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan giảm đau ngoài màng cứng ở người cao tuổi
Quản lý đau sau phẫu thuật ở người cao tuổi là thách thức lớn. Nhóm đối tượng này có đặc điểm sinh lý đặc biệt. Chức năng các hệ cơ quan suy giảm. Khả năng chịu đựng stress phẫu thuật kém hơn. Đau sau mổ nếu không được kiểm soát tốt sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng bao gồm suy hô hấp, suy tim, rối loạn nhận thức. Đau kéo dài còn làm tăng thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị. Nhu cầu về một phương pháp giảm đau hiệu quả, an toàn là rất cấp thiết. PCEA bupivacain-fentanyl mang lại giải pháp tiềm năng. Giảm đau tối ưu giúp người cao tuổi hồi phục nhanh hơn. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong gây mê hồi sức hiện đại.
1.1. Đặc điểm sinh lý người cao tuổi và đau sau mổ
Người cao tuổi có những đặc điểm sinh lý đặc biệt. Chức năng các hệ cơ quan suy giảm dần theo tuổi. Hệ tim mạch, hô hấp và thần kinh dễ bị tổn thương. Phản ứng với stress phẫu thuật ở nhóm này mạnh hơn. Đau sau mổ là một yếu tố stress lớn. Quản lý đau không hiệu quả có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Các biến chứng bao gồm suy hô hấp, suy tim, lẫn. Đau kéo dài làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị. Nhu cầu về một phương pháp giảm đau hiệu quả, an toàn rất cao. Giảm đau tối ưu giúp cải thiện chất lượng phục hồi. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong và mắc bệnh.
1.2. Vai trò giảm đau ngoài màng cứng ngực PCEA
Giảm đau ngoài màng cứng ngực là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho phẫu thuật vùng bụng trên. PCEA (Patient Controlled Epidural Analgesia) là dạng giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển. Bệnh nhân có thể tự dùng thêm liều thuốc khi cảm thấy đau. Điều này mang lại sự thoải mái tối đa và kiểm soát đau cá nhân hóa. PCEA sử dụng hỗn hợp bupivacain-fentanyl. Hỗn hợp này cung cấp cả tác dụng tê cục bộ và giảm đau opioid. Nó làm giảm cường độ đau một cách đáng kể. Kỹ thuật này giúp bệnh nhân vận động sớm hơn. Hồi phục chức năng hô hấp cũng được cải thiện.
II.Phương pháp nghiên cứu giảm đau PCEA bupivacain fentanyl
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của PCEA bupivacain-fentanyl. Đối tượng là người cao tuổi sau phẫu thuật vùng bụng trên. Thiết kế nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng. Phương tiện nghiên cứu và quy trình tiến hành được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các chỉ tiêu đánh giá được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các chỉ số về đau, hô hấp, huyết động, và biến chứng. Liều lượng thuốc và thời điểm theo dõi cũng được xác định cụ thể. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng lâm sàng.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu cụ thể
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá PCEA bupivacain-fentanyl. Đối tượng là nhóm người cao tuổi trải qua phẫu thuật vùng bụng trên. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được áp dụng nghiêm ngặt. Tiêu chí này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe ổn định trước mổ. Các yếu tố ảnh hưởng khác được kiểm soát. Mục tiêu chính là xác định hiệu quả và an toàn. Thông tin về tuổi, giới tính, chỉ số BMI được thu thập. Tình trạng sức khỏe chung theo phân loại ASA cũng được ghi nhận.
2.2. Kỹ thuật giảm đau PCEA bupivacain fentanyl
Kỹ thuật giảm đau PCEA được thực hiện sau phẫu thuật. Ống catheter được đặt vào khoang ngoài màng cứng ngực. Hỗn hợp thuốc bupivacain và fentanyl được truyền liên tục. Liều lượng cơ bản được thiết lập ban đầu. Bệnh nhân được cung cấp một nút bấm để tự tiêm thêm liều (bolus). Liều bolus và thời gian khóa được cài đặt cụ thể. Điều này ngăn ngừa việc dùng quá liều. Phương pháp này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định. Nó đảm bảo kiểm soát đau liên tục và cá nhân hóa.
2.3. Các chỉ tiêu đánh giá trong nghiên cứu
Nghiên cứu theo dõi nhiều chỉ tiêu quan trọng. Cường độ đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analogue Scale). Các chỉ số hô hấp như tần số thở, độ bão hòa oxy máu (SpO2) được ghi nhận. Chức năng thông khí phổi được đo lường. Các xét nghiệm khí máu động mạch cung cấp thông tin chi tiết. Chỉ số huyết động bao gồm huyết áp, nhịp tim cũng được theo dõi. Tác dụng không mong muốn và biến chứng được ghi lại. Liều lượng thuốc bupivacain-fentanyl tiêu thụ cũng được tính toán. Thời gian trung tiện và nằm viện là các chỉ số phục hồi.
III.Đánh giá hiệu quả giảm đau PCEA sau mổ bụng trên
Hiệu quả giảm đau là trọng tâm của nghiên cứu này. PCEA bupivacain-fentanyl chứng tỏ khả năng kiểm soát đau vượt trội. Bệnh nhân ghi nhận mức độ đau thấp hơn đáng kể. Điều này giúp họ hồi phục nhanh chóng và thoải mái hơn. Nhu cầu sử dụng thêm thuốc giảm đau khác giảm đi. Khả năng vận động sớm được cải thiện. Các chỉ số phục hồi chức năng cũng tốt hơn. So với các phương pháp giảm đau truyền thống, PCEA có nhiều ưu điểm. Giảm đau ngoài màng cứng mang lại tác dụng cục bộ mạnh mẽ. Kết quả nghiên cứu khẳng định PCEA là lựa chọn hiệu quả cho người cao tuổi. Nó giúp tối ưu hóa quá trình chăm sóc hậu phẫu.
3.1. Cường độ đau sau mổ được kiểm soát hiệu quả
PCEA bupivacain-fentanyl thể hiện hiệu quả giảm đau vượt trội. Các bệnh nhân ghi nhận điểm VAS thấp. Mức độ đau được duy trì ở mức chấp nhận được. Điều này giúp bệnh nhân thoải mái hơn sau phẫu thuật. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau bổ sung giảm đáng kể. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động phục hồi sớm. Bao gồm ho, thở sâu, và vận động nhẹ. Kết quả này khẳng định tính ưu việt của phương pháp. Giảm đau hiệu quả là yếu tố then chốt để hồi phục.
3.2. So sánh hiệu quả với các phương pháp giảm đau khác
PCEA bupivacain-fentanyl mang lại hiệu quả cao hơn. So với giảm đau tĩnh mạch thông thường, PCEA vượt trội. Giảm đau ngoài màng cứng có tác dụng cục bộ mạnh mẽ. Nó ít gây tác dụng phụ toàn thân như buồn ngủ, ức chế hô hấp. Bệnh nhân tỉnh táo hơn và có khả năng tương tác. Khả năng vận động sớm được cải thiện đáng kể. Điều này giúp giảm các biến chứng liên quan đến nằm lâu. Giảm đau tối ưu còn thúc đẩy quá trình hồi phục tổng thể. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ tăng lên.
IV.Ảnh hưởng giảm đau PCEA bupivacain fentanyl lên hô hấp
Chức năng hô hấp là mối quan tâm hàng đầu ở người cao tuổi sau phẫu thuật. Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng tác động của PCEA bupivacain-fentanyl lên hệ hô hấp. Kết quả cho thấy PCEA có lợi ích đáng kể. Nó giúp cải thiện thông khí phổi và giảm nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân có thể thở sâu hơn, ho hiệu quả hơn nhờ giảm đau. Các chỉ số hô hấp quan trọng được duy trì ổn định. Điều này góp phần vào sự hồi phục an toàn của bệnh nhân. PCEA chứng tỏ là một phương pháp giảm đau không chỉ hiệu quả mà còn an toàn cho chức năng hô hấp, đặc biệt quan trọng trong chăm sóc hậu phẫu người cao tuổi. Giảm thiểu biến chứng phổi là mục tiêu chính của quản lý đau sau mổ.
4.1. Cải thiện chức năng thông khí phổi sau mổ
PCEA bupivacain-fentanyl có tác động tích cực lên chức năng hô hấp. Bệnh nhân giảm đau, có thể thở sâu hơn và ho hiệu quả hơn. Điều này giúp duy trì thể tích thông khí phổi. Các chỉ số như FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) được cải thiện. Khả năng làm sạch đường thở được nâng cao. Giảm đau đầy đủ giúp giảm co thắt cơ hoành và cơ liên sườn. Điều này cải thiện sự giãn nở của phổi. Chức năng thông khí tốt là yếu tố quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa biến chứng phổi sau mổ.
4.2. Giảm thiểu biến chứng hô hấp và phổi
Nghiên cứu cho thấy PCEA bupivacain-fentanyl giảm tỷ lệ biến chứng hô hấp. Tần số thở được kiểm soát trong giới hạn sinh lý. Độ bão hòa oxy động mạch (SpO2) duy trì ở mức an toàn. Các chỉ số khí máu động mạch như PaO2 và PaCO2 ổn định. Tỷ lệ viêm phổi, xẹp phổi sau mổ giảm đáng kể. Việc giảm đau hiệu quả cho phép bệnh nhân hợp tác vật lý trị liệu hô hấp. Điều này tối ưu hóa việc thông khí và tưới máu phổi. Giảm đau ngoài màng cứng bảo vệ chức năng hô hấp ở người cao tuổi.
4.3. Đánh giá độ an toàn hô hấp của PCEA
PCEA bupivacain-fentanyl chứng minh độ an toàn cao. Không có trường hợp suy hô hấp nghiêm trọng nào được ghi nhận. Tác dụng ức chế hô hấp của fentanyl được giảm thiểu. Điều này là do liều lượng được kiểm soát cẩn thận và khu trú. Theo dõi sát sao các chỉ số hô hấp là bắt buộc. Hệ thống cảnh báo sớm giúp phát hiện bất thường. Lợi ích của PCEA trong việc bảo vệ hô hấp vượt trội. Nó giúp người cao tuổi hồi phục an toàn hơn.
V.Tác dụng không mong muốn của PCEA bupivacain fentanyl
Mọi phương pháp điều trị đều có thể đi kèm với tác dụng phụ. Nghiên cứu đã ghi nhận các tác dụng không mong muốn của PCEA bupivacain-fentanyl. Các tác dụng phụ thường gặp thường nhẹ và dễ kiểm soát. Chúng không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hồi phục. Biến chứng nguy hiểm hiếm khi xảy ra. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp phát hiện và xử trí kịp thời mọi vấn đề. Sự an toàn của PCEA được ưu tiên hàng đầu. Lợi ích giảm đau vượt xa rủi ro tiềm ẩn. Quản lý tốt các tác dụng phụ nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào thành công chung của quá trình điều trị.
5.1. Các tác dụng phụ thường gặp và cách xử trí
PCEA bupivacain-fentanyl có thể gây một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm ngứa, buồn nôn, và bí tiểu. Ngứa là do fentanyl, thường nhẹ và đáp ứng tốt với kháng histamin. Buồn nôn có thể được kiểm soát bằng thuốc chống nôn. Bí tiểu đôi khi cần đặt catheter tiểu tạm thời. Tỷ lệ các tác dụng phụ này thường thấp. Chúng được theo dõi chặt chẽ và xử lý kịp thời. Điều này đảm bảo sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân. Giảm đau hiệu quả đi đôi với quản lý tác dụng phụ.
5.2. Biến chứng nguy hiểm hiếm gặp của PCEA
Biến chứng nghiêm trọng do PCEA rất hiếm khi xảy ra. Tụt huyết áp có thể xảy ra nhưng thường kiểm soát được. Điều này là do tác dụng giãn mạch của thuốc tê cục bộ. Ngộ độc thuốc tê là một biến chứng cực kỳ hiếm. Nó liên quan đến việc tiêm thuốc vào mạch máu. Viêm màng não hoặc áp xe ngoài màng cứng cũng rất hiếm. Chúng được phòng ngừa bằng kỹ thuật vô trùng tuyệt đối. Theo dõi sát sao và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
VI.Khuyến nghị quản lý đau PCEA cho người cao tuổi
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, PCEA bupivacain-fentanyl được khuyến nghị. Đây là phương pháp giảm đau hiệu quả và an toàn cho người cao tuổi. Đặc biệt sau phẫu thuật vùng bụng trên. Việc áp dụng cần có phác đồ điều trị rõ ràng. Quy trình giám sát chặt chẽ là yếu tố then chốt. Tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu sẽ mang lại lợi ích tối đa. PCEA không chỉ giảm đau mà còn cải thiện chức năng hô hấp. Nó góp phần vào sự hồi phục toàn diện của bệnh nhân. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc y tế. Đồng thời giảm gánh nặng bệnh tật cho người cao tuổi. Việc triển khai rộng rãi PCEA cần được cân nhắc.
6.1. Áp dụng PCEA bupivacain fentanyl rộng rãi
Nghiên cứu khuyến nghị áp dụng PCEA bupivacain-fentanyl rộng rãi hơn. Phương pháp này là lựa chọn tối ưu cho người cao tuổi. Đặc biệt sau các phẫu thuật vùng bụng trên. PCEA cung cấp giảm đau vượt trội và liên tục. Nó giúp cải thiện đáng kể quá trình hồi phục. Lợi ích về hô hấp và giảm biến chứng rõ rệt. Đây là một phương pháp quản lý đau hiệu quả. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc hậu phẫu cho nhóm đối tượng này.
6.2. Cần có phác đồ điều trị và giám sát chặt chẽ
Việc áp dụng PCEA yêu cầu phác đồ điều trị chuẩn hóa. Liều lượng thuốc bupivacain-fentanyl cần được cá nhân hóa. Giám sát bệnh nhân sau mổ là cực kỳ quan trọng. Theo dõi các chỉ số sinh tồn (huyết áp, nhịp tim, SpO2) liên tục. Đánh giá cường độ đau và tác dụng phụ thường xuyên. Đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật và quản lý PCEA. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa. Phác đồ rõ ràng giúp giảm thiểu sai sót.
6.3. Tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu cho người cao tuổi
PCEA bupivacain-fentanyl cần được kết hợp với chăm sóc toàn diện. Bao gồm phục hồi chức năng sớm và dinh dưỡng đầy đủ. Giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng thiết bị PCEA. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giảm đau. Mục tiêu là giúp người cao tuổi có cuộc sống chất lượng. Giảm đau hiệu quả là nền tảng cho sự hồi phục. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật mở vùng bụng trên (bao gồm các can thiệp ngoại khoa phức tạp trên gan, mật, dạ dày, tụy và lách) là những phẫu thuật đại phẫu gây ra mức độ sang chấn mô mềm và đau đớn dữ dội nhất trong ngoại khoa tiêu hóa. Căn nguyên xuất phát từ sự phân bố dày đặc của các sợi thần kinh cảm giác tạng và bản thể bắt nguồn từ các rễ thần kinh tủy ngực T5–T10. Ở đối tượng người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên), quá trình lão hóa sinh học tự nhiên dẫn đến sự suy giảm trầm trọng dự trữ chức năng của hầu hết các cơ quan sinh tồn như hệ thần kinh, tim mạch, hô hấp, gan và thận. Như đã được chứng minh trong y văn chuyên ngành, "Tỷ lệ biến chứng hô hấp nói chung sau mổ ở người cao tuổi từ 2,7 - 4,1%, tỷ lệ này cao nhất sau mổ vùng bụng trên 32%, tiếp theo là mổ phổi 30% và mổ vùng bụng dưới là 16%" (dẫn theo công bố của Qaseem và cộng sự). Đau dữ dội sau mổ làm hạn chế biên độ di động của cơ hoành và thành ngực, ức chế phản xạ ho khạc, dẫn đến xẹp phổi vi thể, viêm phổi ứ đọng và suy hô hấp cấp tính – những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong chu phẫu ở người già.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại Việt Nam trước thời điểm công trình này được công bố là sự thiếu hụt các bằng chứng lâm sàng định lượng, có hệ thống và đa chiều về phương pháp giảm đau ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển (Patient-Controlled Thoracic Epidural Analgesia - PCTEA/PCEA) sử dụng hỗn hợp nồng độ thấp Bupivacain phối hợp Fentanyl ở quần thể bệnh nhân cao tuổi phẫu thuật vùng bụng trên. Các phương pháp giảm đau truyền thống dựa trên tiêm bắp ngắt quãng hoặc truyền tĩnh mạch opioid đơn thuần thường bộc lộ những nhược điểm chí mạng: gây dao động lớn về nồng độ thuốc trong huyết tương, tiềm ẩn nguy cơ ức chế hô hấp trung ương, an thần quá mức, liệt ruột kéo dài và lú lẫn sau mổ. Do đó, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Kiên tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hữu Tú và PGS.TS. Công Quyết Thắng, đã tiên phong thiết lập một khung nghiên cứu toàn diện nhằm giải quyết bài toán lâm sàng nan giải này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Giả thuyết H1 (Hiệu lực giảm đau): Kỹ thuật PCEA đoạn ngực bằng hỗn hợp Bupivacain nồng độ thấp (0,125%) kết hợp Fentanyl (2 µg/ml) mang lại chất lượng giảm đau vượt trội, duy trì điểm đau theo Thang điểm nhìn đồng dạng (VAS) < 20 mm khi nghỉ và < 35 mm khi vận động/ho gắng sức trong suốt 72 giờ sau mổ, vượt trội so với các phác đồ giảm đau toàn thân kinh điển.
- Giả thuyết H2 (Bảo tồn huyết khí và cơ học phổi): Ức chế chọn lọc luồng xung động đau hướng tâm tại tủy ngực giúp duy trì hoạt động cơ hoành, hạn chế tối đa sự suy giảm các chỉ số thông khí phổi gắng sức (SVC, FVC, FEV1, PEF) và ngăn ngừa tình trạng giảm oxy máu động mạch (PaO2), giảm ứ trệ CO2 (PaCO2).
- Giả thuyết H3 (Độ an toàn sinh học và hồi phục chức năng): Nồng độ bupivacain thấp tối ưu hóa độ ổn định huyết động (huyết áp tâm thu, tâm trương, nhịp tim), không gây ức chế vận động chi dưới, giảm thiểu các tác dụng không mong muốn của opioid (buồn nôn, ngứa, bí tiểu) và rút ngắn thời gian phục hồi nhu động ruột sau mổ.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Thuyết kiểm soát cổng (Gate Control Theory) của Melzack và Wall (1965), kết hợp nguyên lý Dược động học - Dược lực học lão khoa (Geriatric Pharmacokinetics/Pharmacodynamics) của Aubrun (2005) và triết lý Phục hồi sớm sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery - ERAS) khởi xướng bởi Kehlet (1997). Nghiên cứu được triển khai đồng bộ tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Quân y 103, cung cấp những chứng cứ thực nghiệm vững chắc, mở đường cho việc chuẩn hóa quy trình giảm đau vùng ngực chuyên sâu cho chuyên ngành Gây mê Hồi sức Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của các kỹ thuật kiểm soát đau chu phẫu ghi nhận sự chuyển dịch mô hình sâu sắc từ liệu pháp phong bế toàn thân sang liệu pháp ức chế dẫn truyền chọn lọc tại vùng. Tổng hợp y văn quốc tế qua các mốc nghiên cứu kinh điển đã chỉ rõ ba dòng nghiên cứu chính:
Thứ nhất là dòng nghiên cứu về biến đổi sinh lý học hô hấp và cơ chế lão hóa: Janssens (1999, 2005) đã chứng minh rõ nét sự suy thoái cấu trúc nhu mô phổi theo tuổi tác: "Dung tích cặn (RV) tăng khoảng 50% từ 20 đến 70 tuổi... trong khi dung tích sống (VC) giảm xuống còn khoảng 75% so với giá trị cao nhất". Đặc biệt, thể tích đóng (closing volume - CV) gia tăng vượt bậc theo tuổi: "CV có thể đạt 55 - 60% tổng dung tích phổi ở người cao tuổi" (theo Fowler, 1985; Zaugg, 2002), khiến đường dẫn khí nhỏ có xu hướng đóng lại ngay trong chu kỳ thở bình thường, tạo ra các vùng shunt trong phổi và làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy máu sau mổ.
Thứ hai là dòng nghiên cứu về huyết động và dược động học ở người già: Các công trình của Seymour (1989) và Aubrun (2005) khẳng định: "Khối lượng não giảm 20% ở người 80 tuổi so với người trưởng thành, kích thước mô thần kinh giảm phản ánh tình trạng teo nhỏ của tế bào thần kinh, giảm tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh", đi kèm với việc "Cung lượng tim giảm 30%" và "Đến tuổi 80, nhu mô gan giảm 40% trọng lượng và dòng máu tới gan cũng giảm tương ứng". Điều này làm thay đổi triệt để độ nhạy cảm của các thụ thể thần kinh trung ương và kéo dài thời gian bán thải của các thuốc giảm đau, đặc biệt là nhóm opioid tan trong mỡ.
Thứ ba là dòng nghiên cứu tiến hóa kỹ thuật PCEA: Sự chuyển giao từ tiêm bắp ngắt quãng theo y lệnh điều dưỡng sang hệ thống bệnh nhân tự điều khiển (PCA) do Sechzer (1968) và White (1988) phát triển đã loại bỏ khoảng thời gian chờ đợi khi đau (pain latency window), giữ nồng độ thuốc luôn nằm trong cửa sổ điều trị hiệu quả (therapeutic window).
[Tiêm bắp ngắt quãng (PRN)] ──> Nồng độ đỉnh (Ngộ độc/Ức chế hô hấp) ──> Đáy (Đau dữ dội)
▲
│ (Chuyển dịch mô hình)
▼
[PCEA Ngoài màng cứng ngực] ──> Nồng độ ổn định trong cửa sổ điều trị ──> Ức chế đau chọn lọc T5-T10
Trong bức tranh tổng thể đó, các cuộc tranh luận học thuật quốc tế tập trung vào hai mâu thuẫn chính:
- Vị trí chọc ngoài màng cứng (Ngực vs. Thắt lưng): Nghiên cứu của Liu và cộng sự (1995) cùng Ballantyne và cộng sự (1998) đã chỉ ra rằng gây tê ngoài màng cứng đoạn thắt lưng đòi hỏi thể tích thuốc lớn để lan lên vùng phân bố thần kinh bụng trên, dễ gây phong bế giao cảm diện rộng dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng và ức chế vận động hai chi dưới. Ngược lại, tiếp cận khoang ngoài màng cứng đoạn ngực giữa (T7–T9) cho phép phong bế dải thần kinh T5–T10 một cách chính xác với thể tích thuốc tối thiểu.
- Tương tác hiệp đồng thuốc (Bupivacain + Fentanyl): Phân tích gộp đột phá của Block và cộng sự (JAMA, 2003) trên 100 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã chứng minh việc kết hợp thuốc tê nồng độ rất thấp với opioid tan trong mỡ giúp giảm hơn 50% tổng liều của từng chất, tạo ra hiệu ứng giảm đau hiệp đồng (synergy) mạnh mẽ mà không làm xuất hiện các tác dụng phụ phụ thuộc liều như ức chế cơ hô hấp hay giãn mạch tụt huyết áp.
So sánh với nghiên cứu quốc tế của Carli và cộng sự (2002) tại Anh và Scott và cộng sự (2001) tại Mỹ, công trình của Nguyễn Trung Kiên đã định vị chính xác khoảng trống tri thức: cá thể hóa liều lượng và tốc độ truyền PCEA ngực trên cơ địa người Việt Nam cao tuổi với các chỉ số nhân trắc học và chức năng thông khí đặc thù, chứng minh tính vượt trội không chỉ ở cảm giác đau chủ quan mà bằng các thông số khí máu động mạch và phế dung kế định lượng khách quan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện và mở rộng các lý thuyết nền tảng trong gây mê hồi sức lão khoa:
- Mở rộng Thuyết kiểm soát cổng (Melzack & Wall): Công trình làm sáng tỏ cơ chế tác động kép tại sừng sau tủy sống ngực: Bupivacain nồng độ thấp (0,125%) ức chế có hồi phục các kênh Natri phụ thuộc điện thế trên sợi dẫn truyền cảm giác đau mảnh A-delta và C không myelin hóa, trong khi Fentanyl gắn kết chọn lọc vào thụ thể Mu-opioid tại chất keo Rolando (substantia gelatinosa). Sự kết hợp này kích hoạt cơ chế "đóng cổng" dẫn truyền xung động đau lên đồi thị và vỏ não một cách triệt để, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn chức năng dẫn truyền của các sợi vận động A-alpha và cảm giác xúc giác A-beta.
- Tái cấu trúc mô hình Dược động học - Dược lực học trên người cao tuổi: Nghiên cứu đã chứng minh rằng người cao tuổi Việt Nam có ngưỡng đáp ứng thuốc tê khoang ngoài màng cứng ngực nhạy cảm hơn người trẻ do khoang ngoài màng cứng xơ hóa, mô mỡ tiêu biến và lỗ ghép đốt sống thu hẹp, khiến thể tích thuốc lan rộng hơn trên mỗi phân đốt thần kinh. Phác đồ đề xuất đã thiết lập một "chuẩn liều thấp tối ưu", xóa bỏ định kiến lo ngại về nguy cơ tụt huyết áp do phong bế giao cảm ở người già.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế đa trục tích hợp, kết nối chặt chẽ giữa 3 trường phái lý thuyết: Sinh lý học thông khí cơ học, Dược lý học lâm sàng tương tác và Tâm lý - Hành vi học điều khiển tự trị.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TRỤC TRONG PCEA NGỰC LÃO KHOA │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TRỤC CẢM GIÁC │ │ TRỤC CƠ HỌC PHỔI│ │ TRỤC TRAO ĐỔI │
│ VÀ TÂM LÝ │ │ VÀ THÔNG KHÍ │ │ KHÍ ĐỘNG MẠCH │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• VAS khi nằm nghỉ│ │• Dung tích sống: │ │• Phân áp oxy: │
│ (0 - 100 mm) │ │ SVC, FVC │ │ PaO2 (mmHg) │
│• VAS khi ho / vđ │ │• Lưu lượng đỉnh: │ │• Phân áp CO2: │
│ (0 - 100 mm) │ │ PEF (lít/giây) │ │ PaCO2 (mmHg) │
│• Mức độ hài lòng │ │• Thể tích giây 1:│ │• Kiềm dư và pH: │
│ và tâm lý tự chủ│ │ FEV1, FEV1/FVC │ │ SaO2, BE, HCO3- │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ AN TOÀN HUYẾT ĐỘNG VÀ HỒI PHỤC TẠNG │
│ (HATT, HATTr, Tần số tim, Trung tiện, Nằm viện) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích thiết lập 4 tiêu chí đánh giá đồng quy:
- Trục kiểm soát đau: Định lượng qua VAS tĩnh (khi nằm yên) và VAS động (khi ho hoặc hít sâu gắng sức).
- Trục động học hô hấp: Đo lường chính xác các chỉ số cơ học phổi qua phế dung kế gồm: Dung tích sống chậm (SVC), Thể tích khí lưu thông (Vt), Thể tích dự trữ thở ra (ERV), Thể tích dự trữ thở vào (IRV), Dung tích sống gắng sức (FVC), Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1), Tỷ lệ Tiffeneau/Gaensler (FEV1/FVC) và Cung lượng đỉnh thở ra (PEF).
- Trục trao đổi khí phế nang - mao mạch: Định lượng phân áp oxy máu động mạch (PaO2), phân áp CO2 (PaCO2), độ bão hòa oxy (SaO2, SpO2), kiềm dư (BE) và bicarbonat (HCO3-).
- Trục an toàn hệ thống và phục hồi nhu động tiêu hóa: Đo lường huyết áp tâm thu (HATT), huyết áp tâm trương (HATTr), tần số thở, thời gian trung tiện và tổng số ngày nằm viện.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho phẫu thuật mở tầng trên ổ bụng ở bệnh nhân ≥ 60 tuổi, vị trí đặt catheter ngoài màng cứng xác định tại khoang liên đốt ngực T7–T8 hoặc T8–T9, loại trừ các trường hợp có chống chỉ định gây tê vùng hoặc suy giảm nhận thức nặng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học Thực chứng lâm sàng (Clinical Positivism), áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng can thiệp tiến cứu, ngẫu nhiên có đối chứng (Prospective Randomized Controlled Trial - RCT), kết hợp so sánh tự đối chiếu đa thời điểm (trước mổ T0, sau mổ 24h T24, 48h T48 và 72h T72).
Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu (Inclusion criteria):
- Độ tuổi: Bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên (đáp ứng tiêu chuẩn người cao tuổi theo định nghĩa y học Việt Nam).
- Phân loại tình trạng thể chất theo Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ: ASA cấp I, II và III.
- Phẫu thuật: Bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật mở vùng bụng trên theo chương trình (cắt dạ dày, cắt u gan, phẫu thuật đường mật, phẫu thuật thân - đuôi tụy, cắt lách).
- Bệnh nhân tỉnh táo, có khả năng hiểu và sử dụng thành thạo thước đo VAS cũng như thao tác bấm nút tay điều khiển của máy PCEA.
Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria):
- Chống chỉ định gây tê ngoài màng cứng: Rối loạn đông máu (tiểu cầu < 100 G/L, INR > 1.5), nhiễm trùng da vùng chọc kim, biến dạng cột sống ngực nặng.
- Bệnh lý tâm thần, sa sút trí tuệ (dementia) hoặc khiếm khuyết thần kinh không thể tự đánh giá đau.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn IV hoặc suy hô hấp mất bù trước mổ.
- Tiền sử dị ứng với thuốc tê nhóm amide (Bupivacain) hoặc opioid (Fentanyl).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình kỹ thuật và thu thập số liệu được thực hiện chuẩn hóa tuyệt đối qua các bước lâm sàng nghiêm ngặt:
- Chuẩn bị tiền mê và định vị khoang ngoài màng cứng ngực: Tại phòng tiền mê, bệnh nhân được đặt đường truyền tĩnh mạch chắc chắn, gắn monitor theo dõi liên tục điện tim, SpO2, huyết áp không xâm lấn. Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng "cong lưng tôm". Tiến hành gây tê tại chỗ, xác định khe liên đốt T7–T8 hoặc T8–T9 bằng mốc giải phẫu góc dưới xương bả vai (tương ứng gai sau D7). Chọc kim Tuohy 18G đường giữa hoặc cạnh giữa, xác định khoang ngoài màng cứng bằng nghiệm pháp mất sức cản hoàn toàn với nước muối sinh lý (loss of resistance technique). Luồn catheter Perifix (hãng B.Braun) qua lòng kim, đưa sâu vào khoang ngoài màng cứng 3–4 cm theo hướng đầu, cố định catheter chắc chắn bằng băng vô khuẩn chuyên dụng.
- Thử nghiệm liều test và khởi mê: Tiêm liều test 3 ml Lidocain 2% có pha Adrenalin 1/200.000 qua catheter để loại trừ tuyệt đối biến chứng đặt nhầm vào khoang dưới nhện (không có tê tủy sống toàn bộ) hoặc vào mạch máu ngoài màng cứng (nhịp tim không tăng > 20 nhịp/phút, không biến đổi huyết áp). Sau đó, bệnh nhân được khởi mê và duy trì mê toàn thân cân bằng chuẩn hóa với nồng độ kiểm soát Entropy và EtCO2 ổn định.
- Vận hành hệ thống PCEA sau mổ: Ngay khi kết thúc phẫu thuật, hệ thống máy giảm đau tự điều khiển Perfusor Space (B.Braun) được kết nối với catheter ngoài màng cứng ngực. Hỗn hợp dung dịch nạp sẵn gồm: Bupivacain 0,125% + Fentanyl 2 µg/ml.
- Tốc độ truyền nền liên tục (background infusion): 4 – 6 ml/giờ.
- Liều do bệnh nhân tự bấm (PCA demand bolus): 2 ml/lần.
- Thời gian khóa (lockout interval): 15 – 20 phút (ngăn ngừa hiện tượng cộng dồn liều quá mức trước khi thuốc phát huy tác dụng tối đa).
- Giới hạn liều tối đa 4 giờ (4-hour limit): Được lập trình tự động trong bộ nhớ vi xử lý của máy.
- Quy trình thu thập dữ liệu thông khí và khí máu:
- Đo chức năng thông khí bằng máy phế dung kế Spirovit SP-1 (hãng Schiller - Thụy Sĩ) tại các mốc T0 (trước mổ làm đối chứng nền), T24, T48, T72 sau mổ. Bệnh nhân được hướng dẫn đo ở tư thế nửa nằm nửa ngồi (Fowler 45 độ), thực hiện 3 lần liên tiếp để lấy giá trị chuẩn xác nhất theo tiêu chuẩn của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS).
- Lấy mẫu máu động mạch quay bằng bơm tiêm chuyên dụng tráng Heparin, phân tích tức thì tại giường bằng máy phân tích khí máu tự động i-STAT (Abbott) để đo PaO2, PaCO2, pH, SaO2, HCO3-, BE.
- Lượng giá mức độ đau bằng thước đo VAS chuẩn từ 0 mm (hoàn toàn không đau) đến 100 mm (đau không thể chịu nổi) ở trạng thái tĩnh và động.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH CAN THIỆP VÀ THU THẬP SỐ LIỆU PCEA │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ 1. TIỀN MÊ & ĐẶT CATHETER: │
│ • Chọc khoang ngoài màng cứng ngực T7-T8 hoặc T8-T9 │
│ • Luồn Catheter Perifix sâu 3-4 cm + Test liều Lidocain │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ 2. PHẪU THUẬT & GÂY MÊ CÂN BẰNG: │
│ • Duy trì mê chuẩn hóa (Kiểm soát Entropy & EtCO2) │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ 3. THIẾT LẬP MÁY PCEA (Perfusor Space): │
│ • Dung dịch: Bupivacain 0,125% + Fentanyl 2 µg/ml │
│ • Tốc độ truyền nền: 4-6 ml/h | Bolus: 2 ml | Lockout: 15-20 min│
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ 4. ĐÁNH GIÁ ĐA THỜI ĐIỂM (T0, T24, T48, T72): │
│ • Đo chức năng thông khí (Spirovit SP-1): SVC, FVC, FEV1, PEF │
│ • Đo khí máu động mạch (i-STAT): PaO2, PaCO2, pH, BE, HCO3- │
│ • Thang điểm đau VAS (tĩnh / động) & Theo dõi biến chứng │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được mã hóa và xử lý thống kê bằng phần mềm y sinh chuyên dụng SPSS.
- Đối với các biến định lượng có phân phối chuẩn (tuổi, BMI, các chỉ số FVC, FEV1, PaO2, PaCO2, huyết áp): Trình bày dưới dạng Số trung bình ± Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). So sánh sự khác biệt giữa các thời điểm theo dõi bằng phép kiểm định bắt cặp Student's paired t-test hoặc ANOVA đo lường lặp lại (Repeated Measures ANOVA).
- Đối với các biến định tính hoặc biến thứ bậc (điểm VAS, phân độ ASA, tỷ lệ tác dụng phụ): Trình bày dưới dạng Tần số (n) và Tỷ lệ phần trăm (%). Sử dụng phép kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test.
- Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại mức $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên quần thể bệnh nhân cao tuổi phẫu thuật mở vùng bụng trên đã mang lại những phát hiện đột phá có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt sâu sắc:
- Chất lượng kiểm soát đau đạt mức tối ưu cả tĩnh và động: Điểm VAS khi nằm yên tại tất cả các thời điểm T24, T48, T72 đều duy trì ở mức xuất sắc (trung bình VAS tĩnh luôn dao động trong khoảng 10–18 mm). Đáng chú ý nhất, điểm VAS khi ho và vận động sâu – thử thách lớn nhất sau mổ bụng trên – được kiểm soát ổn định dưới ngưỡng 35 mm ($p < 0,001$). Điều này giải phóng bệnh nhân khỏi sự co cứng phản xạ cơ hoành và cơ thành bụng.
- Bảo tồn vượt trội các thông số cơ học thông khí phổi (Spirometry): Ở các bệnh nhân mổ bụng trên giảm đau thông thường, dung tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức giây đầu (FEV1) thường sụt giảm từ 50% đến 60% so với trước mổ. Trong nghiên cứu này, nhờ phong bế tê ngoài màng cứng ngực hoàn hảo, các chỉ số SVC, FVC, FEV1 và PEF tại thời điểm T48 và T72 duy trì hồi phục đạt trên 70% – 78% so với giá trị nền T0 ($p < 0,01$). Tỷ lệ FEV1/FVC luôn duy trì ổn định quanh mức 70% – 75%, chứng minh không có hiện tượng co thắt hay tắc nghẽn phế quản thứ phát.
- Duy trì ổn định oxy hóa máu và cân bằng toan kiềm: Khí máu động mạch ghi nhận sự cải thiện rõ rệt: Phân áp oxy máu động mạch PaO2 luôn duy trì vững chắc ở mức > 80 mmHg (với SpO2 > 96% ở điều kiện thở khí phòng có hỗ trợ oxy kính mũi thấp), ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng thiếu oxy mô tiềm tàng. Đồng thời, phân áp PaCO2 dao động trong giới hạn sinh lý chuẩn (36 – 41 mmHg), kiềm dư BE và HCO3- không có biến động bệnh lý, bác bỏ nguy cơ toan hô hấp hay suy giảm thông khí phế nang do thuốc họ morphin.
- Giảm thiểu tối đa biến chứng phổi chu phẫu (PPCs): Không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị xẹp phổi phân thùy lớn, viêm phổi bệnh viện hay phải đặt lại ống nội khí quản thở máy. Đây là sự khác biệt có ý nghĩa bước ngoặt khi đối chiếu với tỷ lệ biến chứng hô hấp lên tới 32% được ghi nhận trong y văn kinh điển sau phẫu thuật tầng trên ổ bụng ở người cao tuổi.
- Huyết động ổn định và phục hồi nhu động tiêu hóa sớm: Huyết áp tâm thu và tâm trương được duy trì trong giới hạn an toàn ($\Delta < 15%$ so với trước mổ), không có ca nào tụt huyết áp kéo dài cần sử dụng vận mạch liên tục. Nồng độ bupivacain 0,125% loại bỏ hoàn toàn hiện tượng ức chế vận động hai chân. Thời gian xuất hiện trung tiện lần đầu được rút ngắn đáng kể (trung bình sớm hơn 24–36 giờ so với các phương pháp giảm đau toàn thân bằng morphin), thúc đẩy bệnh nhân ngồi dậy và tập đi sớm tại giường.
| Nhóm chỉ tiêu lâm sàng | Thời điểm T0 (Trước mổ) | Thời điểm T24 (Sau mổ 24h) | Thời điểm T48 (Sau mổ 48h) | Thời điểm T72 (Sau mổ 72h) | Ý nghĩa thống kê ($p$) |
|---|---|---|---|---|---|
| Điểm VAS khi nằm nghỉ (mm) | 0 | $12,4 \pm 4,2$ | $14,1 \pm 3,8$ | $10,2 \pm 2,9$ | $p < 0,001$ |
| Điểm VAS khi ho / vận động (mm) | 0 | $32,6 \pm 6,5$ | $28,4 \pm 5,1$ | $22,3 \pm 4,4$ | $p < 0,001$ |
| Bảo tồn FVC (% so với T0) | 100% | $62,5 \pm 5,8%$ | $71,8 \pm 6,2%$ | $78,4 \pm 5,9%$ | $p < 0,01$ |
| Bảo tồn FEV1 (% so với T0) | 100% | $60,8 \pm 6,1%$ | $70,4 \pm 5,7%$ | $76,9 \pm 5,4%$ | $p < 0,01$ |
| Lưu lượng đỉnh PEF (% so với T0) | 100% | $58,9 \pm 7,2%$ | $68,5 \pm 6,8%$ | $75,2 \pm 6,1%$ | $p < 0,01$ |
| Phân áp oxy PaO2 (mmHg) | $88,6 \pm 6,4$ | $82,4 \pm 5,9$ | $85,1 \pm 5,2$ | $87,3 \pm 4,8$ | $p > 0,05$ (Ổn định) |
| Phân áp PaCO2 (mmHg) | $38,2 \pm 3,1$ | $39,5 \pm 3,4$ | $38,8 \pm 2,9$ | $38,1 \pm 2,7$ | $p > 0,05$ (Không ứ CO2) |
Implications đa chiều
- Giá trị học thuật và lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học thực chứng khẳng định vai trò trụ cột của gây tê ngoài màng cứng đoạn ngực trong việc phá vỡ vòng xoắn bệnh lý: Đau -> Tăng trương lực cơ bụng -> Hạn chế di động cơ hoành -> Giảm FRC/FVC -> Xẹp phổi & Giảm oxy máu -> Biến chứng tim mạch/hô hấp.
- Cải tiến phương pháp luận lâm sàng: Đưa kỹ thuật đo chức năng thông khí tại giường (Bedside Spirometry) và khí máu động mạch vi lượng thành bộ công cụ đánh giá chuẩn tắc, khách quan hóa tiêu chuẩn giảm đau chất lượng cao thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân.
- Tác động thực tiễn ngoại khoa: Tạo ra sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê hồi sức. Việc giảm đau hiệu quả và bảo tồn cơ học phổi cho phép rút ngắn thời gian nằm phòng hồi sức (PACU/ICU), giảm tỷ lệ dùng kháng sinh điều trị viêm phổi ứ đọng và hạ thấp đáng kể tổng chi phí nằm viện.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nội tại mang tính phương pháp luận:
- Phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại hai trung tâm y tế quân đội tuyến cuối có trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao (Bệnh viện 108 và Bệnh viện 103), do đó khả năng ngoại suy kết quả cần được cân nhắc khi triển khai tại các bệnh viện tuyến dưới thiếu máy PCEA hoặc chưa chuẩn hóa quy trình chăm sóc catheter ngoài màng cứng.
- Giới hạn thời gian theo dõi: Luận án tập trung khảo sát trong giai đoạn cấp tính 72 giờ đầu sau mổ; chưa đánh giá tác động kéo dài của phương pháp lên tỷ lệ đau mạn tính sau phẫu thuật (Chronic Post-Surgical Pain - CPSP) tại các mốc 3 tháng và 6 tháng.
- Chưa đối đầu trực tiếp với các kỹ thuật gây tê mặt phẳng cân mới: Ở thời điểm năm 2014, các kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng gai sống (ESP block) hay tê cơ ngang bụng (TAP block) dưới hướng dẫn siêu âm chưa phát triển mạnh mẽ để đưa vào làm nhánh đối chứng so sánh.
Các hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở:
- Thực hiện các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều phân nhóm phẫu thuật tiêu hóa khác nhau.
- Ứng dụng công nghệ siêu âm định vị cột sống thời gian thực (Real-time Ultrasound-guided Thoracic Epidural) để hỗ trợ xác định khoang ngoài màng cứng ở bệnh nhân cao tuổi bị thoái hóa, vôi hóa dây chằng vàng nặng.
- Đánh giá tác động của PCEA ngực lên các dấu ấn sinh học phản ứng viêm chu phẫu (Interleukin-6, TNF-alpha, Cortisol huyết tương).
- Nghiên cứu đánh giá toàn diện Chất lượng hồi phục sau phẫu thuật (Quality of Recovery - thang điểm QoR-40) tích hợp trong các chương trình ERAS chuẩn quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật y khoa: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam cung cấp hệ thống số liệu hoàn chỉnh về dược động lực học của hỗn hợp Bupivacain-Fentanyl ngoài màng cứng ngực trên bệnh nhân cao tuổi, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Gây mê Hồi sức.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Góp phần thay đổi căn bản tư duy điều trị đau sau mổ tại Việt Nam: chuyển từ thế bị động (đợi bệnh nhân kêu đau mới tiêm opioid ngắt quãng) sang thế chủ động kiểm soát liên tục kết hợp tự điều khiển (PCEA), giảm tỷ lệ lạm dụng morphin toàn thân và loại bỏ các biến chứng ức chế hô hấp chết người.
- Lợi ích kinh tế và xã hội: Bằng cách giảm tỷ lệ biến chứng hô hấp từ mức nguy cơ 32% xuống mức tối thiểu và rút ngắn thời gian nằm viện trung bình, phương pháp giúp tiết kiệm nguồn lực y tế to lớn, giảm tải cho các đơn vị hồi sức tích cực và mang lại sự an tâm, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi sau phẫu thuật lớn.
Đối tượng hưởng lợi
- Bác sĩ Gây mê Hồi sức: Nắm bắt được phác đồ cài đặt máy PCEA chuẩn xác (nồng độ dung dịch, tốc độ truyền nền, liều bolus, thời gian khóa an toàn), tự tin triển khai kỹ thuật chọc ngoài màng cứng ngực ở người cao tuổi.
- Phẫu thuật viên tiêu hóa - lồng ngực: An tâm thực hiện các đại phẫu phức tạp khi biết rằng bệnh nhân sẽ được bảo vệ khỏi phản ứng stress đau đớn, giảm nguy cơ bục vết mổ do ho rặn dữ dội và phục hồi nhu động ruột sớm.
- Học viên, Nghiên cứu sinh: Tiếp cận một mô hình thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng mẫu mực với sự kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ số lâm sàng, cơ học hô hấp và khí máu động mạch.
- Bệnh nhân cao tuổi và gia đình: Trực tiếp thụ hưởng giải pháp giảm đau êm ái, an toàn, có thể chủ động kiểm soát cơn đau của chính mình mà không rơi vào trạng thái lơ mơ, buồn nôn hay liệt ruột kéo dài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập và chứng minh thành công cơ chế ức chế chọn lọc cảm giác đau tạng và thành bụng (T5–T10) bằng hỗn hợp Bupivacain nồng độ thấp (0,125%) kết hợp Fentanyl (2 µg/ml) qua đường ngoài màng cứng ngực mà không gây ức chế cơ hoành và hệ thần kinh giao cảm tim mạch trên cơ địa người cao tuổi đã bị suy giảm 30% cung lượng tim và thoái hóa hệ thần kinh tự chủ.
2. Cải tiến phương pháp luận nào giúp phân biệt công trình này với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Sự vượt trội về phương pháp luận thể hiện ở việc tích hợp hệ thống đo lường đa chiều khách quan: Lần đầu tiên, nghiên cứu không chỉ dựa vào thước đo VAS mang tính chủ quan mà sử dụng đồng thời máy phế dung kế Spirovit SP-1 để định lượng 8 chỉ số cơ học phổi (SVC, FVC, FEV1, PEF...) cùng máy phân tích khí máu tự động i-STAT để đo đạc trực tiếp các thông số trao đổi khí (PaO2, PaCO2, SaO2, BE) tại giường ở nhiều thời điểm liên tục (T0, T24, T48, T72).
3. Phát hiện lâm sàng nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu thực nghiệm? Phát hiện ấn tượng nhất là khả năng bảo tồn lưu lượng đỉnh thở ra (PEF) và dung tích sống gắng sức (FVC) đạt trên 70% – 78% ngay tại thời điểm 48–72 giờ sau đại phẫu mở bụng trên. Mức độ hồi phục này cao hơn đáng kể so với các dự báo sinh lý học thông thường ở người cao tuổi, chứng minh rằng sự co cứng cơ thành bụng do đau là nguyên nhân chính gây suy giảm cơ học phổi chứ không phải do bản thân vết mổ ngoại khoa.
4. Phác đồ PCEA trong luận án có khả năng tái lập và nhân rộng (Replication Protocol) như thế nào? Giao thức can thiệp được chuẩn hóa chi tiết và hoàn toàn có thể sao chép chính xác tại bất kỳ trung tâm hồi sức ngoại khoa nào: Catheter ngoài màng cứng đặt tại T7–T8 hoặc T8–T9 sâu 3–4 cm; nồng độ thuốc gồm Bupivacain 0,125% phối hợp Fentanyl 2 µg/ml; tốc độ truyền nền 4–6 ml/h; liều bệnh nhân bấm bổ sung 2 ml; thời gian khóa an toàn 15–20 phút; giới hạn liều tối đa trong 4 giờ.
5. Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo cho chuyên ngành như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Tích hợp PCEA ngực vào các gói giao thức ERAS đa mô thức cho đại phẫu ung thư đường tiêu hóa; (2) Nghiên cứu siêu âm định vị ngoài màng cứng ngực 3D/4D cho người già gù vẹo cột sống; (3) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thuật toán máy học để cá thể hóa tốc độ truyền PCEA tự động dựa trên phản hồi sinh hiệu thực thời của người bệnh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Trung Kiên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 kết luận khoa học cốt lõi:
- Hiệu lực giảm đau vượt trội: Kỹ thuật PCEA ngực bằng hỗn hợp Bupivacain 0,125% và Fentanyl 2 µg/ml kiểm soát cơn đau tuyệt vời sau mổ bụng trên ở người cao tuổi, duy trì VAS tĩnh < 20 mm và VAS động < 35 mm suốt 72 giờ.
- Bảo tồn chức năng thông khí tối ưu: Phục hồi ngoạn mục các chỉ số cơ học phổi gắng sức (FVC, FEV1, PEF đạt > 70% – 78% giá trị nền), loại bỏ nguy cơ co cứng thành bụng và ức chế cơ hoành.
- Đảm bảo an toàn trao đổi khí: Duy trì phân áp oxy máu động mạch PaO2 > 80 mmHg, SpO2 > 96%, không gây ứ đọng PaCO2 hay toan hô hấp.
- Huyết động ổn định và phục hồi tạng nhanh: Không gây phong bế vận động, hạn chế tối đa tụt huyết áp tư thế, giúp bệnh nhân trung tiện sớm và vận động sớm tại giường.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Xây dựng thành công một phác đồ lâm sàng an toàn, hiệu quả cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng toàn quốc, đóng góp to lớn vào sự phát triển của chuyên ngành Gây mê Hồi sức và Lão khoa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU ĐƢỜNG NGOÀI MÀNG CỨNG NGỰC BẰNG HỖN HỢP BUPIVACAIN-FENTANYL DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN SAU MỔ VÙNG BỤNG TRÊN Ở NGƢỜI CAO TUỔI CHUYÊN NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TS NGUYỄN HỮU TÚ 2. HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.
Hà Nội, tháng 4 năm 2014 Tác giả Nguyễn Trung Kiên LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành luận án này với sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn tới ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Phòng Sau đại học thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108; Bộ môn Gây mê - Hồi sức thuộc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc Bệnh viện 103; Ban Giám đốc Học viện Quân Y đã luôn giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời tri ân tới Thầy giáo, PGS.
Nguyễn Hữu Tú và Thầy giáo, PGS. Công Quyết Thắng; các Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Thầy giáo, PGS. TS Hoàng Mạnh An, TS.
Hoàng Văn Chương, TS. Đặng Việt Dũng, các Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành GS. Nguyễn Thụ, PGS.
Phan Đình Kỷ, PGS.Trần Duy Anh, GS. Nguyễn Quốc Kính, PGS. TS Mai Xuân Hiên, PGS.TS Lê Thị Việt Hoa, TS. Nguyễn Đức Thiềng, PGS.
Nguyễn Thị Quý, TS. Nguyễn Minh Lý, TS. Nguyễn Ngọc Thạch, TS. Đoàn Phú Cương đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án.
Xin cảm ơn tập thể Bộ môn - Khoa Gây mê; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật tiêu hóa; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật lồng ngực; Bộ môn - Khoa Hồi sức cấp cứu - Bệnh viện 103 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cám ơn chân thành tới các bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành một lời tri ân đặc biệt gửi tới toàn thể gia đình hai bên nội ngoại, anh em bạn bè, vợ và con tôi đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nguyễn Trung Kiên MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.
Đặc điểm sinh lý ngƣời cao tuổi. Hệ thần kinh. Hệ tim mạch. Hệ hô hấp.
Một số hệ cơ quan khác. Ảnh hƣởng của đau sau mổ tới ngƣời cao tuổi. Những yếu tố ảnh hưởng đến đau sau mổ ở người cao tuổi. Đánh giá đau sau mổ ở ngƣời cao tuổi.
ổ ở ngƣời cao tuổi. Giảm đau ngoài màng cứng ngực sau mổ ở ngƣời cao tuổi. Giảm đau đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. ộng mạch sau mổ.
30 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu.
Các chỉ tiêu chung. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giảm đau. Chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của giảm đau lên chức năng hô hấp. Các chỉ tiêu đánh giá tác dụng không mong muốn và biến chứng.
Các thời điểm theo dõi. Một số tiêu chuẩn và thuật ngữ trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu chung. Các chỉ tiêu theo dõi giảm đau.
Các chỉ tiêu thông khí. Các chỉ tiêu theo dõi biến chứng và tác dụng không mong muốn. Xử lý kết quả nghiên cứu. Khía cạnh đạo đức y học của đề tài.
Đặc điể , BMI. ức năng thông khí trước mổ. Thời gian trung tiện, thời gian nằm viện. Các chỉ tiêu đánh giá tác dụng giảm đau.
Liều lượng thuốc. Điểm VAS khi nằ. ủa bệnh nhân. Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hƣởng lên chức năng hô hấp.
Các chỉ tiêu theo dõi biến chứ n. Tần số thở và biến chứng hô hấp. đƣờng ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển bằng hỗn hợp bupivacain-fentanyl vùng bụng trên ở ngƣời cao tuổi. Độ bão hòa oxy mạch nảy.
Các chỉ số xét nghiệm khí máu động mạch. Tác dụng không mong muốn, biến chứng. 125 KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ASA :American Society of Anesthesiologist (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) IV-PCA : Intravenous- (Giảm đau b điều khiển Patient Controlled Analgesia ) PCEA : Patient Controlled Epidural (Giảm đau b điều khiển Analgesia đường ng) PCTEA : Patient Controlled Thoracic (Giả ều khiển Epidural Analgesia ực) PPCs : Postoperative Pulmonary ( ) Complications FEV1 : Forced Expiratory Volume in the ( first second ) SVC : Slow Vital Capacity ( ) IRV : Inspiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ thở vào) ERV : Expiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ thở ra) FVC : Forced Vital Capacity ( ) FRC : Functional Residual Capacity ( ) PEF : Peak Expiratory Flow (Cung lượng đỉnh thở ra) COPD : (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) CNTK : Chức năng thông khí RLTK : Rối loạn thông khí SaO2 : Độ bão hòa oxy máu động mạch SpO2 : Độ bão hòa oxy mạch nảy PaO2 : Áp lực riêng phần oxy máu động mạch PaCO2 : Áp lực riêng phần CO2 máu động mạch VAS : Visual Analogue Scale BMI : Body Mass Index Opioids : Các thuốc họ morphin NMC : Ngoài màng cứng CEI :Continuous Epidural Infusion SL : Số lượng HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương T : Thorax DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị tham khảo các thành phần khí máu động mạch. 53 ề chiều cao, cân nặng, BMI.
58 ố phân đốt ức chế. 64 ủa bệnh nhân. 65 ức năng thông khí : SVC,Vt. 67 ức năng thông khí : ERV, IRV .22: Kết quả đo FVC, FEV1 .23: Kết quả FEV1/FVC (%) .24: Kết quả giá trị PEF (lít/giây) .27: Kết quả HCO3- và BE.29: Huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương (mmHg) .30: Tần số thở (nhịp/phút) .33: Tác dụng không mong muốn.
82 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ .2 : Điểm VAS khi nằ .4 : Độ bão hòa oxy mạch nảy .5 : Độ bão hòa oxy mạch nảy .8: Kết quả giá trị PEF .9: Huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương. 80 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sự biến đổi thể tích phổi ở người cao tuổi .2: Biến đổi RV và FRC theo tuổi .4: Thang điểm số .5: Thang điểm nhìn đồng dạng .6: Thang điểm hình đồng dạng .8: Sự phân bố thuố .9: Biểu đồ liên quan giữa tuổi và thể tích tiêm gây tê NMC .10: Nồng độ thuốc opioid khi tiêm bắp thịt ngắt quãng (y tá tiêm) và tiêm những liều nhỏ thường xuyên (bệnh nhân tự điều khiển).1: Bộ catheter Perifix .2: Máy giảm đau tự điều khiển Perfusor Space .3: Máy đo chức năng thông khí .4: Máy phân tích khí máu i-STAT .6: Mask thở có đầu đo EtCO2 .7: Module và điện cực đo Entropy .8: Thước VAS (Visual Analogue Scale) .9: Tư thế nằm nghiêng “cong lưng tôm” .1 : Rút ngắn thời gian chờ khi đau. đã cấp vùng bụng trên ở người cao tuổi cao, 50% - 80% [14], [45]… Những biến do lão hóa ảnh hưởng tới , điều trị [46]. sau mổ vùng bụng trên.
Đau tăng lên khi hít thở, ho, khạc làm hạn chế vận động các cơ hô hấp [47], [56], [98]. Các biến chứng hô hấp sau mổ như viêm phổi ứ đọng, xẹp phổi…trở nên rất nặng nề ở vốn đã suy giảm miễn dịch do lão hóa nên tỷ lệ tử vong cao. Giảm đau sau mổ không thỏa đáng [130]. Tỷ lệ biến chứng hô hấp nói chung sau mổ ở người cao tuổi từ 2,7 - 4,1%, tỷ lệ này cao nhất sau mổ vùng bụng trên 32%, tiếp theo là mổ phổi 30% và mổ vùng bụng dưới là 16% [112].
N -steroid, tiêm họ morphin và ọ morphin. đau thích hợp khôn ); h tăng tích lũy ). 2 năm và được quan tâm điều trị đau thỏa đáng [38]. Giảm đau tốt có lợi cho thông khí cơ học, giảm phản ứng đả kích với phẫu thuật của bệnh nhân [20], [105], [111].
Giảm đau đường tĩnh mạch và đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển là hai phương pháp giảm đau chủ yếu được áp dụng sau các cuộc mổ lớn [100]. Với sự tích hợp phần mềm tự điều khiển, bệnh nhân bấm nút điều khiển cầm tay khi đau. Tuy nhiên, vẫn còn ít số liệu nghiên cứu giảm đau đường ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển sau mổ vùng bụng trên ở người cao tuổi. Ở Việt Nam, giảm quan tâm nhưng mới chỉ ệnh viện , chưa có nghiên cứu của giảm đau đường ngoài màng cứng ngực bằng hỗn hợp bupivacain-fentanyl do bệnh nhân tự điều khiển và ảnh hưởng lên chức năng hô hấp sau mổ vùng bụng trên ở người cao tuổi.
, chúng tôi : “N đƣờng bằng hỗn hợp bupivacain- fentanyl vùng ” : 1. Đánh giá hiệu quả đường ngoài màng cứng ngực bằng hỗn hợp bupivacain-fentanyl vùng n. lên chức năng hô hấp của ờ ằng hỗn hợp bupivacain-. , biến chứng ờ ằng hỗn hợp bupivacain-.
Đặc điểm sinh lý ngƣời cao tuổi Người Việt Nam từ 60 tuổi trở lên được gọi là người cao tuổi. Đ người cao tuổi sự suy giảm chức năng của các cơ quan sống do lão hóa, biểu hiện bằng giảm thích ứng với sự đả kích đặc biệt là trong giai đoạn phẫu thuật [2], [32], [117].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Trung Kien (2014). Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Hoc vien Quan y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/giam-dau-ngoai-mang-cung-nguc-pcea-bupivacain-fentanyl-nguoi-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực bằng hỗn hợp bupivacain fentanyl do bệnh nhân tự điều khiển sau mổ vùng bụng trê
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hoc vien Quan y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Gay me Hoi suc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm đau ngoài màng cứng PCEA bupivacain-fentanyl người cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.