Luận án: Fibroscan, Fibrotest chẩn đoán xơ hóa gan viêm gan B, C mạn - Lư Quốc Hùng
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và ý nghĩa của fibroscan fibrotest trong chẩn đoán xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan b c mạn tính luận án tiến
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chẩn đoán xơ hóa gan Tổng quan và phương pháp
Xơ hóa gan là quá trình tổn thương gan mãn tính. Nó dẫn đến sự hình thành mô sẹo. Xơ hóa gan tiến triển có thể dẫn đến xơ gan. Xơ gan gây suy giảm chức năng gan. Xơ gan cũng tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Viêm gan B và C mạn tính là nguyên nhân chính gây xơ hóa gan. Việc chẩn đoán sớm xơ hóa gan rất quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Các phương pháp chẩn đoán xơ hóa gan truyền thống có nhược điểm. Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, nó xâm lấn, gây đau, và có nguy cơ biến chứng. Các phương pháp không xâm lấn được nghiên cứu. Fibroscan và Fibrotest là hai phương pháp nổi bật. Chúng giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của chúng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả chẩn đoán ở bệnh nhân viêm gan B, C.
1.1. Bệnh viêm gan mạn tính và biến chứng
Viêm gan mạn tính là tình trạng viêm gan kéo dài. Nó thường hơn 6 tháng. Virus viêm gan B và C là tác nhân phổ biến. Bệnh có thể âm thầm tiến triển. Tổn thương gan dần trở nên nghiêm trọng. Xơ hóa gan là một biến chứng quan trọng. Xơ hóa có thể dẫn đến xơ gan. Xơ gan là giai đoạn cuối của tổn thương gan. Các biến chứng khác bao gồm suy gan và ung thư gan. Theo dõi và chẩn đoán sớm là cần thiết.
1.2. Các phương pháp chẩn đoán xơ hóa gan
Chẩn đoán xơ hóa gan có nhiều phương pháp. Sinh thiết gan là phương pháp truyền thống. Nó cung cấp thông tin mô bệnh học gan trực tiếp. Tuy nhiên, nó có tính chất xâm lấn. Các phương pháp không xâm lấn được ưa chuộng hơn. Các xét nghiệm máu và hình ảnh là lựa chọn. Fibroscan đo độ đàn hồi gan. Fibrotest là một xét nghiệm huyết thanh. Các phương pháp này giúp sàng lọc. Chúng cũng giúp theo dõi tiến triển bệnh.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về Fibroscan Fibrotest
Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cũng xác định ý nghĩa của Fibroscan, Fibrotest. Việc này diễn ra trong chẩn đoán xơ hóa gan. Đối tượng là bệnh nhân viêm gan B, C mạn tính. Mục tiêu là so sánh các phương pháp. Từ đó, đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Giúp cải thiện quy trình chẩn đoán.
II.Fibroscan Đánh giá độ đàn hồi gan không xâm lấn
Fibroscan là một công nghệ y tế tiên tiến. Nó còn gọi là siêu âm đàn hồi thoáng qua. Phương pháp này đánh giá độ cứng của gan. Độ cứng gan liên quan trực tiếp đến mức độ xơ hóa. Fibroscan không xâm lấn, nhanh chóng, và an toàn. Thiết bị phát ra sóng siêu âm tần số thấp. Sóng này đi qua mô gan. Tốc độ lan truyền của sóng được đo. Mô gan càng xơ hóa, sóng càng truyền nhanh hơn. Kết quả được hiển thị bằng đơn vị kilopascal (kPa). Giá trị kPa cao hơn cho thấy xơ hóa gan nặng hơn. Fibroscan là một công cụ sàng lọc hiệu quả. Nó giảm thiểu nhu cầu sinh thiết gan. Phương pháp này được chấp nhận rộng rãi. Nó ứng dụng trong nhiều bệnh gan mạn tính. Đặc biệt là viêm gan B và C.
2.1. Nguyên lý hoạt động và chỉ định Fibroscan
Fibroscan hoạt động dựa trên nguyên lý đo độ đàn hồi. Một đầu dò phát ra xung cơ học. Xung này tạo sóng đàn hồi trong gan. Tốc độ lan truyền sóng được đo bằng siêu âm. Tốc độ này phản ánh độ cứng của gan. Giá trị càng cao, xơ hóa càng nặng. Chỉ định Fibroscan bao gồm: đánh giá xơ hóa gan. Nó dùng cho bệnh nhân viêm gan virus. Nó cũng dùng cho bệnh nhân gan nhiễm mỡ. Chỉ định còn mở rộng cho bệnh nhân bệnh gan do rượu.
2.2. Fibroscan trong viêm gan B mạn tính
Viêm gan B mạn tính là nguyên nhân phổ biến của xơ hóa. Fibroscan giúp xác định mức độ xơ hóa. Nó hỗ trợ quyết định điều trị kháng virus. Kết quả Fibroscan giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng phát hiện tiến triển xơ hóa. Các ngưỡng cắt của Fibroscan đã được nghiên cứu. Chúng tương ứng với các giai đoạn xơ hóa Metavir. Điều này tăng cường độ tin cậy của phương pháp.
2.3. Fibroscan trong viêm gan C mạn tính
Viêm gan C mạn tính cũng gây ra xơ hóa gan. Fibroscan là công cụ quan trọng. Nó đánh giá xơ hóa ở bệnh nhân viêm gan C. Trước khi có thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA). Fibroscan giúp xác định đối tượng cần điều trị ưu tiên. Sau điều trị, Fibroscan theo dõi sự thoái lui xơ hóa. Nó là phương pháp không xâm lấn, tiện lợi. Fibroscan giảm gánh nặng sinh thiết cho bệnh nhân.
III.Fibrotest Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán xơ hóa
Fibrotest là một xét nghiệm máu. Nó là một chỉ số sinh hóa kết hợp. Xét nghiệm này được sử dụng để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Fibrotest là một phương pháp không xâm lấn. Nó ít rủi ro hơn sinh thiết gan. Fibrotest kết hợp kết quả của năm chỉ số huyết thanh. Các chỉ số này bao gồm alpha-2-macroglobulin, haptoglobin, apolipoprotein A1, gamma-glutamyl transpeptidase (GGT), và bilirubin toàn phần. Tuổi và giới tính của bệnh nhân cũng được tính toán. Một thuật toán phức tạp được áp dụng. Nó đưa ra điểm số Fibrotest. Điểm số này tương ứng với các giai đoạn xơ hóa Metavir. Fibrotest cung cấp thông tin hữu ích. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Nó đặc biệt hữu ích cho việc sàng lọc. Nó cũng dùng để theo dõi bệnh nhân viêm gan mạn tính.
3.1. Thành phần và nguyên lý của Fibrotest
Fibrotest là một thuật toán tính toán. Nó sử dụng kết quả của các dấu ấn sinh học trong máu. Năm dấu ấn chính được phân tích. Đó là alpha-2-macroglobulin, haptoglobin, apolipoprotein A1, GGT, và bilirubin toàn phần. Các chỉ số này phản ánh các quá trình sinh lý. Chúng liên quan đến tổn thương gan và quá trình xơ hóa. Kết quả được đưa vào một công thức. Công thức tạo ra một điểm số từ 0 đến 1. Điểm số cao hơn chỉ ra mức độ xơ hóa gan nghiêm trọng hơn.
3.2. Fibrotest và mức độ xơ hóa gan viêm gan B
Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, Fibrotest có vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan mà không cần sinh thiết. Kết quả Fibrotest được so sánh với phân loại Metavir. Nó giúp bác sĩ xác định giai đoạn xơ hóa. Thông tin này hỗ trợ quyết định về điều trị. Nó cũng giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh. Fibrotest là công cụ sàng lọc tiện lợi.
3.3. Fibrotest và mức độ xơ hóa gan viêm gan C
Fibrotest cũng hiệu quả trong viêm gan C mạn tính. Nó cung cấp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn. Phương pháp này đặc biệt có giá trị. Nó giúp xác định mức độ tổn thương gan. Trước và sau điều trị kháng virus. Fibrotest có thể giúp theo dõi sự thay đổi. Sự thay đổi này bao gồm sự cải thiện hoặc tiến triển xơ hóa. Nó là một phần của chiến lược quản lý bệnh nhân.
IV.Mô bệnh học gan Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán chính xác
Mô bệnh học gan, hay sinh thiết gan, là tiêu chuẩn vàng. Nó dùng để chẩn đoán và định giai đoạn xơ hóa gan. Phương pháp này cung cấp cái nhìn trực tiếp. Nó nhìn vào cấu trúc mô của gan. Mẫu mô gan được lấy bằng kim nhỏ. Mẫu được xử lý và kiểm tra dưới kính hiển vi. Các nhà giải phẫu bệnh đánh giá mức độ xơ hóa. Họ cũng đánh giá mức độ viêm và hoại tử tế bào gan. Hệ thống phân loại Metavir thường được sử dụng. Nó đánh giá cả mức độ hoạt động của bệnh (activity) và giai đoạn xơ hóa (fibrosis). Sinh thiết gan có độ chính xác cao. Nó là cơ sở để so sánh các phương pháp chẩn đoán khác. Tuy nhiên, sinh thiết là thủ thuật xâm lấn. Nó có thể gây đau, chảy máu, hoặc nhiễm trùng. Nó cũng có hạn chế về sai số lấy mẫu.
4.1. Vai trò của sinh thiết gan trong xơ hóa
Sinh thiết gan đóng vai trò quyết định. Nó xác định chính xác mức độ xơ hóa gan. Nó giúp đánh giá tổn thương gan cụ thể. Thông tin này quan trọng cho tiên lượng bệnh. Nó cũng hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị. Sinh thiết cung cấp bằng chứng trực tiếp. Nó chỉ ra sự hiện diện của cầu xơ và xơ gan. Điều này không thể có được từ các xét nghiệm khác.
4.2. Hệ thống phân loại Metavir cho xơ hóa
Hệ thống Metavir là tiêu chuẩn quốc tế. Nó dùng để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Metavir phân loại xơ hóa thành 5 giai đoạn (F0 đến F4). F0 là không có xơ hóa. F1 là xơ hóa nhẹ (xơ khoảng cửa không có vách ngăn). F2 là xơ hóa vừa (xơ khoảng cửa có vách ngăn đơn độc). F3 là xơ hóa nặng (xơ khoảng cửa với nhiều vách ngăn). F4 là xơ gan. Hệ thống này cung cấp một ngôn ngữ chung. Nó giúp thống nhất đánh giá giữa các nghiên cứu.
4.3. Hạn chế của sinh thiết gan
Mặc dù là tiêu chuẩn vàng, sinh thiết gan có hạn chế. Nó là một thủ thuật xâm lấn, gây khó chịu cho bệnh nhân. Nguy cơ biến chứng luôn hiện hữu. Các biến chứng bao gồm chảy máu, tràn dịch mật, hoặc thủng tạng. Ngoài ra, có thể có sai số lấy mẫu. Mẫu gan chỉ đại diện cho một phần nhỏ của gan. Điều này có thể không phản ánh toàn bộ tình trạng xơ hóa. Do đó, các phương pháp không xâm lấn được phát triển.
V.Hiệu quả Fibroscan Fibrotest chẩn đoán xơ hóa gan
Nghiên cứu đánh giá mối tương quan. Nó so sánh Fibroscan, Fibrotest với mô bệnh học gan. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp không xâm lấn đều hiệu quả. Chúng có khả năng dự đoán mức độ xơ hóa gan. Fibroscan và Fibrotest đặc biệt tốt. Chúng giúp phân biệt giữa xơ hóa nhẹ và xơ hóa nặng (xơ gan). Việc sử dụng kết hợp hai phương pháp này. Nó có thể tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Chúng giảm thiểu sự cần thiết của sinh thiết gan. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Nó giảm rủi ro và chi phí điều trị. Các đường cong ROC được sử dụng. Chúng phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu. Điều này giúp xác định ngưỡng cắt tối ưu. Ngưỡng cắt phù hợp với từng giai đoạn xơ hóa Metavir.
5.1. Kết quả tương quan Fibroscan với mô bệnh học
Nghiên cứu cho thấy Fibroscan có tương quan chặt chẽ. Nó tương quan với mức độ xơ hóa gan theo Metavir. Giá trị độ đàn hồi gan tăng dần. Nó tăng theo các giai đoạn xơ hóa từ F0 đến F4. Fibroscan có độ chính xác cao. Nó đặc biệt trong việc chẩn đoán xơ gan (F4). Độ nhạy và độ đặc hiệu tốt. Nó giúp phân biệt xơ hóa đáng kể (F2) trở lên. Kết quả này ủng hộ Fibroscan. Nó là công cụ đáng tin cậy cho chẩn đoán không xâm lấn.
5.2. Kết quả tương quan Fibrotest với mô bệnh học
Fibrotest cũng thể hiện mối tương quan tốt. Nó tương quan với các giai đoạn xơ hóa gan. Điểm số Fibrotest tăng cùng với mức độ xơ hóa. Phương pháp này có độ chính xác cao. Nó đặc biệt trong việc loại trừ hoặc xác định xơ gan. Fibrotest có thể bổ sung cho Fibroscan. Nó cung cấp một đánh giá sinh hóa. Nó ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kỹ thuật.
5.3. Độ chính xác của Fibroscan Fibrotest so với sinh thiết
Khi so sánh với sinh thiết gan, cả Fibroscan và Fibrotest đều đạt độ chính xác cao. Đặc biệt trong việc phát hiện xơ hóa đáng kể (F2 trở lên) và xơ gan (F4). Fibroscan có vẻ vượt trội hơn một chút. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Điều này đặc biệt đúng ở các giai đoạn xơ hóa nặng. Kết hợp cả hai phương pháp có thể tăng cường độ tin cậy. Chúng giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Chúng là lựa chọn thay thế khả thi cho sinh thiết gan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯ QUỐC HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ Ý NGHĨA CỦA FIBROSCAN, FIBROTEST TRONG CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN B, C MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯ QUỐC HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ Ý NGHĨA CỦA FIBROSCAN, FIBROTEST TRONG CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN B, C MẠN TÍNH Chuyên ngành : Tiêu hóa Mã số : 62 72 01 43 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. LÊ THÀNH LÝ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Lƣ Quốc Hùng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ về mọi mặt của các cơ quan, đơn vị, các thầy cô giáo và đồng nghiệp.
Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu, các khoa, phòng, Bệnh viện Thống Nhất, Bệnh viện Chợ Rẫy thành phố Hồ Chí Minh, Bệnh viện Hạnh Phúc tỉnh An Giang đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cám ơn thầy cô giáo các bộ môn Học Viện Quân Y, Bộ Môn-Khoa Nội Tiêu hóa đã truyền đạt những kiến thức quí báu cho tôi trong suốt quá trình học tập. Xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn PGS.TS Trần Việt Tú, TS. Lê Thành Lý tận tình trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này.
Xin cám ơn quí đồng nghiệp, gia đình và những người thân đã luôn giúp đỡ tôi trong học tập nghiên cứu và công tác. Lƣ Quốc Hùng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục những chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh viêm gan mạn tính.
Nguyên nhân viêm gan mạn tính. Lâm sàng của viêm gan mạn tính. Một số cận lâm sàng của viêm gan mạn tính. Tiến triển và biến chứng của viêm gan mạn tính .2 Chẩn đoán xác định viêm gan mạn tính dựa vào mô bệnh học.
Mô học bình thường của gan. Mô bệnh học của viêm gan mạn tính. Phân loại mô bệnh học của viêm gan mạn tính. Chẩn đoán xác định mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính bằng siêu âm Fibroscan.
Lịch sử của siêu âm Fibroscan. Nguyên lý của siêu âm Fibroscan. Chỉ định Fibroscan. Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu về Fibroscan.
Chẩn đoán xác định mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính bằng Fibrotest. Lịch sử của Fibrotest. Nguyên lý của Fibrotest. Chỉ định của Fibrotest.
Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu về Fibrotest. 26 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Lập bảng và biểu đồ mối tương quan. Xử lý và phân tích số liệu.
Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.
Đặc điểm về giới tính. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm tình trạng dinh dưỡng. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Đo độ đàn hồi của gan (Fibroscan). Đặc điểm đo độ đàn hồi tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir. Đặc điểm đo độ đàn hồi gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan B.
Đặc điểm đo độ đàn hồi của gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan C. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với cận lâm sàng. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với mô bệnh học. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với Fibrotest.
Đặc điểm Fibrotest gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir. Đặc điểm Fibrotest tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan B. Đặc điểm Fibrotest ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan C. Mối tương quan giữa Fibrotest với cận lâm sàng.
Mối tương quan giữa Fibrotest với mô bệnh học. Mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học viêm gan B.
Đặc điểm mô bệnh học viêm gan C. Mối tương quan giữa mô bệnh học với cận lâm sàng. Mối liên quan giữa Fibroscan, Fibrotest và mô bệnh học trong chẩn đoán xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan B, C bằng đường cong ROC. Mối liên quan giữa đo độ đàn hồi gan với mô bệnh học.
Mối liên quan giữa Fibrotest với mô bệnh học. Mối liên quan giữa Fibroscan và Fibrotest so với mô bệnh học. Minh họa vài bệnh án nghiên cứu. 80 Chƣơng 4 : BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung. Đặc điểm về giới tính. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm tình trạng dinh dưỡng.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm kết quả siêu âm. Đo độ đàn hồi của gan (Fibroscan).
Đặc điểm đo độ đàn hồi gan. Mối tương quan giữa độ đàn hồi gan với cận lâm sàng, Fibrotest và mô bệnh học. Đặc điểm Fibrotest. Mối tương quan giữa Fibrotest với cận lâm sàng và mô bệnh học101 4.
Mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học. Mối tương quan giữa mô bệnh học với cận lâm sàng. Đánh giá mối liên quan giữa Fibroscan, Fibrotest và mô bệnh học bằng đường cong ROC.
Mối liên quan của Fibroscan (kPa) ở giai đoạn không xơ hóa hay xơ hóa nhẹ so với mức độ F0,F1 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan (kPa) so với mức độ xơ hóa gan vừa F2 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan (kPa) so với mức độ xơ hóa nặng F3 tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan (kPa) so với mức độ xơ gan F4 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC.
Mối liên quan của Fibrotest ở giai đoạn không xơ hóa hay xơ hóa nhẹ so với mức độ F0, F1 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibrotest ở giai đoạn xơ hóa vừa so với mức độ F2 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibrotest ở giai đoạn xơ hóa nặng so với mức độ F3 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibrotest giai đoạn xơ gan so với mức độ F4 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC.
Mối liên quan của Fibroscan và Fibrotest ở giai đoạn không xơ hay xơ hóa nhẹ so với mức độ F0, F1 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan và Fibrotest ở giai đoạn xơ hóa vừa so với mức độ F2 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan và Fibrotest ở giai đoạn xơ hóa nặng so với mức độ F3 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC. Mối liên quan của Fibroscan và Fibrotest ở giai đoạn xơ gan so với mức độ F4 của tổn thương mô bệnh học của gan bằng đường cong ROC.
121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine aminotransferase Men transaminase Alanine aminotransferase APRI Age Platelet Ratio Index Chỉ số tỉ lệ tuổi/tiểu cầu AST Aspartate aminotransferase Men transaminase Aspartate aminotransferase AUROC Area Under Receiver Operating Curve Diện tích dưới đường cong ROC. BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Cs Cộng sự HAI Histology Activity Index Chỉ số hoạt động mô học HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C INR International Normalized Ratio Chỉ số bình thường hóa quốc tế kPa kilopascal Đơn vị đánh giá tình trạng xơ hóa gan của Fibroscan LSM Liver Stiffness Measurement. Đo độ cứng của gan MHz Tần số Megahertz Megahertz NPV Negative Predictive Value Giá trị tiên đoán âm PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase trong kích thích nhân bản gen của sinh học phân tử PPV Positive Predictive Value Giá trị tiên đoán dương ROC Receiver Operating Curve Đường cong ROC TB Tế bào DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại tổn thương mô bệnh học theo Knodell (1981).
Giai đoạn viêm gan mạn tính theo Batts-Ludwig. Phân độ giai đoạn xơ theo Batts-Ludwig. Bảng đánh giá chỉ số Metavir. Phân độ giai đoạn viêm gan mạn tính theo Ishak cải tiến.
Phân loại BMI. Các biến số nghiên cứu. Độ nhạy và độ đặc hiệu Fibroscan. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Fibrotest.
Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm tình trạng dinh dưỡng. Đặc điểm lâm sàng - Triệu chứng cơ năng. Đặc điểm lâm sàng - Triệu chứng thực thể.
Đặc điểm xét nghiệm huyết học - đông máu. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa. Đặc điểm xét nghiệm miễn dịch. Đặc điểm kết quả siêu âm.
Đặc điểm đo độ đàn hồi gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir. Đặc điểm đo độ đàn hồi gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan B. Đặc điểm đo độ đàn hồi của gan tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan C. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với cận lâm sàng.
59 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với mô bệnh học. Mối tương quan giữa đo độ đàn hồi gan với Fibrotest. Đặc điểm Fibrotest tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan.
Đặc điểm Fibrotest tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan B. Đặc điểm Fibrotest tương ứng với phân độ mô bệnh học Metavir trên bệnh nhân viêm gan C. Mối tương quan giữa Fibrotest với cận lâm sàng. Mối tương quan giữa Fibrotest với mô bệnh học.
Đặc điểm mô bệnh học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và ý nghĩa của fibroscan fibrotest trong chẩn đoán xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan b c mạn tính luận án tiến
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" thuộc chuyên ngành Tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan: Fibroscan, Fibrotest ở viêm gan B, C" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.