Luận án: Kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan theo Tôn Thất Tùng - Ninh Việt Khải

Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan nhằm nâng cao hiệu quả phẫu thuật, giảm biến chứng.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hoá

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan

Kiểm soát chọn lọc cuống gan là kỹ thuật then chốt trong phẫu thuật cắt gan hiện đại. Kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên kiểm soát chảy máu hiệu quả. Đồng thời, nó bảo vệ tối đa nhu mô gan lành. Cắt gan được thực hiện an toàn hơn. Kỹ thuật giảm thiểu biến chứng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về ứng dụng của kỹ thuật này. Đặc biệt, nó tập trung vào phương pháp Tôn Thất Tùng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả phẫu thuật gan mật. Giảm thiểu rủi ro thiếu máu tái tưới máu. Nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và vai trò của kiểm soát chọn lọc cuống

Kiểm soát chọn lọc cuống gan (selective pedicle clamping) là kỹ thuật quan trọng trong phẫu thuật cắt gan. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu chảy máu từ mạch máu gan. Cắt gan được thực hiện an toàn hơn. Kỹ thuật tập trung vào việc kẹp chọn lọc các mạch máu đến phân thùy hoặc hạ phân thùy gan cần cắt bỏ. Nó khác với kẹp cuống gan toàn bộ (Pringle maneuver). Kỹ thuật chọn lọc giữ máu lưu thông đến phần gan còn lại. Điều này bảo vệ mô gan lành khỏi tổn thương thiếu máu cục bộ. Vai trò chính là tối ưu hóa kiểm soát chảy máu. Đồng thời, kỹ thuật này hạn chế tối đa tổn thương gan. Giảm thiểu nguy cơ thiếu máu tái tưới máu là mục tiêu. Nó cải thiện kết quả phẫu thuật.

1.2. Các phương pháp kiểm soát mạch máu khác khi cắt gan

Ngoài kiểm soát chọn lọc, nhiều phương pháp kiểm soát mạch máu được ứng dụng. Kẹp cuống gan toàn bộ (Pringle maneuver) là kỹ thuật phổ biến. Kỹ thuật này kẹp tất cả mạch máu đi vào gan. Nó giúp cầm máu nhanh chóng. Tuy nhiên, nó có thể gây thiếu máu toàn bộ gan. Một số phương pháp khác bao gồm kẹp chọn lọc động mạch gan, tĩnh mạch cửa. Phẫu thuật viên cũng có thể sử dụng các thiết bị hiện đại. Các thiết bị này giúp cắt và cầm máu đồng thời. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Kích thước và vị trí khối u cũng là yếu tố quyết định. Mục tiêu chung là giảm mất máu. Đồng thời, cần đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Hạn chế tổn thương mô gan lành là ưu tiên hàng đầu.

II. Phương pháp Tôn Thất Tùng kiểm soát cuống gan

Phương pháp Tôn Thất Tùng là một kỹ thuật cắt gan kinh điển, được phát triển bởi giáo sư Tôn Thất Tùng. Kỹ thuật này nổi bật với nguyên tắc cắt gan theo đường không có mạch máu lớn. Điều này giúp giảm đáng kể lượng máu mất. Phương pháp còn tập trung vào việc bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Kỹ thuật này đã được ứng dụng rộng rãi. Nó chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát chảy máu. Đồng thời, nó tối ưu hóa chức năng gan sau phẫu thuật. Tài liệu nghiên cứu sâu về ứng dụng kỹ thuật này. Nó đánh giá các ưu điểm và hạn chế trong thực hành lâm sàng.

2.1. Kỹ thuật phẫu thuật cắt gan đặc trưng của Tôn Thất Tùng

Phương pháp Tôn Thất Tùng là một kỹ thuật cắt gan kinh điển. Kỹ thuật này đề cao nguyên tắc bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Đồng thời, nó kiểm soát chặt chẽ chảy máu. Điểm đặc trưng là cắt gan theo đường không có mạch máu lớn. Tôn Thất Tùng đã mô tả rõ ràng các mặt phẳng giải phẫu. Những mặt phẳng này ít mạch máu. Việc này giúp giảm đáng kể lượng máu mất. Kỹ thuật cũng tập trung vào việc bóc tách và kẹp cuống gan phân thùy. Điều này đảm bảo tính chọn lọc cao. Nó giúp duy trì tưới máu cho phần gan còn lại. Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi. Nó chứng minh hiệu quả trong phẫu thuật gan phức tạp.

2.2. Ưu điểm nổi bật của phương pháp kiểm soát mạch máu này

Phương pháp Tôn Thất Tùng mang lại nhiều ưu điểm. Ưu điểm đầu tiên là giảm mất máu. Kỹ thuật đi theo các đường cắt ít mạch máu. Điều này hạn chế tối đa chảy máu trong mổ. Thứ hai, nó bảo tồn tối đa chức năng gan. Chỉ phần gan bệnh lý được loại bỏ. Phần gan lành không bị ảnh hưởng bởi thiếu máu. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh nhân có chức năng gan suy giảm. Thứ ba, phương pháp này làm giảm nguy cơ biến chứng sau mổ. Giảm thiếu máu gan toàn thể giúp gan phục hồi nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng có thể được rút ngắn. Đây là một phương pháp phẫu thuật an toàn. Nó mang lại kết quả khả quan cho bệnh nhân.

III. Thiết kế nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả của kiểm soát chọn lọc cuống gan. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Các chỉ tiêu đánh giá được xác định rõ ràng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiến cứu, mô tả cắt ngang. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Dữ liệu được thu thập từ các bệnh nhân thực tế. Nó bao gồm các thông số lâm sàng và cận lâm sàng. Các kết quả phẫu thuật sớm và xa đều được ghi nhận. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của kỹ thuật. Nó giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân tham gia

Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân cần phẫu thuật cắt gan. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rất rõ ràng. Bệnh nhân phải được chẩn đoán cần cắt gan. Các chỉ định bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan, u gan lành tính. Bệnh nhân cần có chức năng gan đủ điều kiện phẫu thuật. Tình trạng sức khỏe tổng thể cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Những bệnh nhân có bệnh lý nền nặng, không kiểm soát được sẽ bị loại. Bệnh nhân có di căn rộng hoặc chức năng gan quá kém cũng không tham gia. Việc này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Nó tăng độ tin cậy của kết quả.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá quan trọng trong nghiên cứu này

Nghiên cứu tập trung vào nhiều chỉ tiêu đánh giá. Chỉ tiêu chính là lượng máu mất trong phẫu thuật. Thời gian kẹp cuống gan cũng được ghi nhận. Thời gian phẫu thuật tổng cộng là một yếu tố khác. Các biến chứng trong và sau phẫu thuật được theo dõi sát sao. Những biến chứng này bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Suy gan cấp cũng được quan tâm. Thời gian nằm viện sau mổ là chỉ tiêu quan trọng. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ cũng được phân tích. Các chỉ số sinh hóa gan được theo dõi định kỳ. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hiệu quả của kỹ thuật. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về lợi ích.

IV. Đánh giá kết quả cắt gan có kiểm soát cuống gan

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt của kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống gan. Lượng máu mất trong mổ giảm đáng kể. Tỷ lệ truyền máu cũng thấp hơn. Thời gian hồi phục của bệnh nhân được rút ngắn. Các biến chứng sau phẫu thuật được kiểm soát tốt. Những kết quả này củng cố niềm tin vào phương pháp. Nó chứng minh tính an toàn và khả thi của kỹ thuật. Kết quả sớm và xa đều được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích lâm sàng. Nó khẳng định vai trò quan trọng của kiểm soát chọn lọc trong cắt gan.

4.1. Kết quả sớm sau phẫu thuật cắt gan có kiểm soát cuống

Kết quả sớm sau phẫu thuật cho thấy nhiều điểm tích cực. Lượng máu mất trung bình trong mổ thấp. Điều này phản ánh hiệu quả của kỹ thuật kiểm soát chọn lọc. Tỷ lệ truyền máu cũng giảm đáng kể. Thời gian nằm viện trung bình ngắn. Điều này cho thấy sự hồi phục nhanh chóng của bệnh nhân. Tỷ lệ biến chứng sớm được kiểm soát tốt. Các biến chứng như rò mật, nhiễm trùng vết mổ xảy ra với tần suất thấp. Chức năng gan sau mổ hồi phục nhanh. Các chỉ số sinh hóa gan trở về bình thường trong thời gian ngắn. Những kết quả này chứng minh tính an toàn và hiệu quả ban đầu của kỹ thuật.

4.2. Kết quả xa và sự theo dõi bệnh nhân sau cắt gan

Kết quả xa sau phẫu thuật cũng được đánh giá. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ. Tỷ lệ tái phát bệnh lý ung thư được ghi nhận. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ là một chỉ tiêu quan trọng. Tỷ lệ sống sót sau 1 năm, 3 năm, 5 năm được phân tích. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu cho thấy kỹ thuật kiểm soát chọn lọc không chỉ an toàn. Nó còn mang lại kết quả điều trị khả quan về lâu dài. Việc theo dõi chặt chẽ giúp đánh giá toàn diện. Nó cũng giúp cải thiện phác đồ điều trị sau này.

V. Thảo luận về ưu nhược điểm kỹ thuật kiểm soát cuống

Kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống gan mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, nó cũng có những nhược điểm cần được xem xét. Lợi ích lâm sàng bao gồm giảm mất máu và bảo tồn nhu mô gan. Nhược điểm liên quan đến độ phức tạp của kỹ thuật. Nó đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Thảo luận này đánh giá toàn diện ưu và nhược điểm. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện kỹ thuật. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng trong phẫu thuật cắt gan. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

5.1. Lợi ích lâm sàng vượt trội của kiểm soát chọn lọc cuống

Kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống gan mang lại nhiều lợi ích lâm sàng. Lợi ích rõ ràng nhất là giảm thiểu mất máu. Điều này giúp giảm nhu cầu truyền máu. Nó cũng hạn chế các biến chứng liên quan. Kỹ thuật bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Điều này rất quan trọng với bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính. Nó giúp duy trì chức năng gan tốt hơn. Giảm thời gian thiếu máu cục bộ cho phần gan còn lại. Điều này làm giảm tổn thương tái tưới máu. Kết quả là bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Tỷ lệ biến chứng sau mổ giảm đáng kể.

5.2. Nhược điểm và các vấn đề cần cải thiện của kỹ thuật

Mặc dù có nhiều ưu điểm, kỹ thuật này vẫn tồn tại nhược điểm. Kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm. Phẫu thuật viên cần có kiến thức giải phẫu sâu. Việc bóc tách chọn lọc cuống gan có thể phức tạp. Đặc biệt trong trường hợp có viêm nhiễm hoặc u lớn. Thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hơn. Điều này xảy ra nếu quá trình bóc tách gặp khó khăn. Nguy cơ tổn thương mạch máu nhỏ khác cũng có. Việc cần cải thiện bao gồm đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên. Phát triển công cụ hỗ trợ bóc tách cũng cần thiết. Tiêu chuẩn hóa quy trình giúp kỹ thuật được áp dụng rộng rãi hơn.

VI. Hướng phát triển cho phẫu thuật gan và kiểm soát mạch

Tương lai của phẫu thuật gan và kỹ thuật kiểm soát mạch máu rất triển vọng. Các cải tiến công nghệ sẽ giúp tối ưu hóa quy trình. Ứng dụng phẫu thuật nội soi và robot sẽ mở rộng. Cá thể hóa điều trị sẽ trở thành xu hướng chính. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thiếu máu tái tưới máu là cần thiết. Điều này nhằm phát triển các biện pháp bảo vệ gan mới. Mục tiêu là nâng cao an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Mở rộng ứng dụng kỹ thuật trong các trường hợp phức tạp. Đây là hướng đi quan trọng để cải thiện kết quả lâm sàng.

6.1. Cải tiến kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống gan trong tương lai

Tương lai của kiểm soát chọn lọc cuống gan hứa hẹn nhiều cải tiến. Ứng dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn. Các hệ thống định vị thời gian thực có thể hỗ trợ phẫu thuật viên. Điều này giúp xác định chính xác cuống gan. Phẫu thuật nội soi hoặc robot có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Các phương pháp này giảm xâm lấn. Nó giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Phát triển các vật liệu kẹp mạch máu mới. Những vật liệu này có thể ít gây tổn thương. Cá thể hóa phương pháp kiểm soát mạch máu. Điều trị phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể.

6.2. Mở rộng ứng dụng và tầm quan trọng của kiểm soát mạch máu

Kiểm soát mạch máu gan có tầm quan trọng ngày càng tăng. Nó mở rộng ứng dụng trong nhiều loại phẫu thuật gan. Ví dụ, trong phẫu thuật ghép gan. Hoặc khi thực hiện cắt gan cho bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thiếu máu tái tưới máu. Việc này giúp phát triển các biện pháp bảo vệ gan tốt hơn. Đào tạo phẫu thuật viên chuyên sâu là cần thiết. Nâng cao nhận thức về lợi ích của kỹ thuật này. Hợp tác quốc tế để chuẩn hóa quy trình. Chia sẻ kinh nghiệm là yếu tố quan trọng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan theo phương pháp tôn thất tùng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NINH VIỆT KHẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRONG CẮT GAN THEO PHƢƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NINH VIỆT KHẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRONG CẮT GAN THEO PHƢƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG Chuyên ngành : Ngoại tiêu hoá Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN TIẾN QUYẾT HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa có ai công bố trong công trình nào khác. Tác giả luận án Ninh Việt Khải LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tâm của các Thầy, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trịnh Hồng Sơn, PGS.TS Nguyễn Tiến Quyết, hai người thầy hướng dẫn trực tiếp đã hết lòng dìu dắt, dạy dỗ, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài và tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Phạm Gia Khánh, GS.TS Nguyễn Cường Thịnh, PGS.TS Hoàng Mạnh An, PGS.TS Phạm Đức Huấn, PGS.TS Trần Hiếu Học, PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên, PGS.TS Bùi Tuấn Anh và các Giáo sư, Phó giáo sư trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, phòng Sau đại học, Bộ môn Ngoại Bụng - Học viện Quân Y đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thanh Long cùng tập thể Khoa Điều trị theo yêu cầu, PGS.TS Nguyễn Quang Nghĩa cùng tập thể Trung tâm Ghép tạng đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa gây mê hồi sức, Khoa phẫu thuật gan mật, Phòng kế hoạch tổng hợp, tổ hồ sơ, …thuộc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân và gia đinh bệnh nhân đã hợp tác cùng tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn bố mẹ đã có công sinh thành, hết lòng chăm sóc, dạy dỗ chúng con khôn lớn trưởng thành như ngày hôm nay.

Xin gửi những tình cảm yêu thương nhất tới vợ và hai con gái thân yêu đã luôn bên tôi trong những lúc khó khăn, chia sẻ động viên và là nguồn kích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em và người thân trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân thiết và rất nhiều người đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 21/12/2017 Tác giả luận án Ninh Việt Khải MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

PHÂN CHIA GAN, GIẢI PHẪU NGOẠI KHOA CUỐNG GAN .1 Phân chia phân thuỳ gan. Giải phẫu ngoại khoa cuống gan. PHẪU THUẬT CẮT GAN. Tóm lƣợc lịch sử phẫu thuật cắt gan.

Các phƣơng pháp cắt gan. Các hình thái cắt gan. Một số yếu tố cần xem xét khi chỉ định cắt gan. Các biện pháp làm tăng khả năng cắt gan.

Vai trò của siêu âm trong mổ khi thực hiện cắt gan. Các phƣơng tiện đƣợc dùng trong cắt nhu mô gan. CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP KIỂM SOÁT MẠCH MÁU KHÁC KHI CẮT GAN. Cặp kiểm soát chọn lọc cuống gan.

Các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu khác. Tổn thƣơng thiếu máu – tái tƣới máu khi kiểm soát mạch máu gan. TAI BIẾN VÀ BIẾN CHỨNG CỦA PHẪU THUẬT CẮT GAN. Tai biến trong khi cắt gan.

Biến chứng sau mổ cắt gan. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CẮT GAN CÓ CẶP KIỂM SOÁT CHỌN LỌC CUỐNG GAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang, tiến cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các kỹ thuật đƣợc thực hiện trong nghiên cứu .4 Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Các phƣơng tiện đƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT.

Đặc điểm kỹ thuật trong quy trình phẫu thuật. Các chỉ tiêu chung của phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.

Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. 82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT. Đặc điểm kỹ thuật trong quy trình phẫu thuật. Diễn biến chung trong phẫu thuật.

Nhận định ƣu nhƣợc điểm của kỹ thuật KSCL cuống gan. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả sớm. Kết quả xa.

124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH VIẾT TẮT AASLD : American association for the study of liver diseases: Hội nghiên cứu bệnh lý gan Mỹ AFP : Alpha-fetoprotein: Protein thời kì bào thai dạng alpha BCLC : The Barcelona clinic liver cancer – Viện ung thƣ gan Barcelona BMI : Body mass index – Chỉ số khối cơ thể BSA : Body surface area – Diện tích da cơ thể CA19-9 : Carbohydrate antigen 19-9: Kháng nguyên Carbonhydrate 19 - 9 CEA : carcinoembryonic antigen: Kháng nguyên ung thƣ biểu mô phôi CT : Computed tomography – chụp cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch EASL : European association for the study of the liver: Hiệp hội nghiên cứu gan châu Âu En bloc : Chung cả ba thành phần GOT : Men gan glutamic oxaloacetic transaminase trong huyết thanh GPT : Men gan glutamic pyruvic transaminase trong huyết thanh HCC : Hepatocellular carcinoma – Ung thƣ tế bào gan HVPG : Hepatic venous pressure gradient – Chênh áp tĩnh mạch gan ICG : Indocyanin Green – chất màu indocyanin KSCL : Kiểm soát chọn lọc MELD : Model for end-stage liver disease - Thang điểm đánh giá bệnh gan giai đoạn cuối MNL : Mạc nối lớn MRI : Magnetic resonance imagine – chụp cộng hƣởng từ MTTT : Mạc treo tràng trên P : Phải PIVKA II : protein induced by vitamin K absence/antagonist-II PVE : Portal vein embolization – Nút tĩnh mạch cửa RLVBWR : Tỉ lệ thể tích gan còn lại và trọng lƣợng cơ thể RLVSLV : Tỉ lệ thể tích gan còn lại và thể tích gan chuẩn T : Trái TACE : transcatheter arterial chemoembolization – nút hoá chất động mạch TM : Tĩnh mạch UT : Ung thƣ DANH MỤC Bảng Tên bảng Trang 1. Bảng thang điểm Child – Pugh đánh giá chức năng gan. Phân bố tuổi của nhóm nghiên cứu. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể.

Tiền sử bệnh lý nội, ngoại khoa. Xét nghiệm huyết học trƣớc mổ. Xét nghiệm sinh hoá trƣớc mổ. Xét nghiệm các chất chỉ điểm khối u trƣớc mổ.

Kết quả của siêu âm và chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hƣởng từ. Kích thƣớc và số lƣợng khối u trên chụp cắt lớp vi tính (hoặc cộng hƣởng từ) và trên giải phẫu bệnh. Các tổn thƣơng chung khi thăm dò ổ bụng. Các hình thái giải phóng gan.

Một số động tác đƣợc thực hiện khi giải phóng gan. Các tai biến xảy ra khi giải phóng gan. Cắt túi mật, lấy hạch hoặc nạo vét hạch cuống gan, nhóm 8. Giải phẫu động mạch gan và tĩnh mạch cửa tại cuống gan.

Vị trí tổn thƣơng trong mổ. Liên quan của tổn thƣơng với cuống Glisson và tĩnh mạch gan dựa trên đánh giá trong mổ kết hợp với chụp cắt lớp vi tính. Mức độ và cách thức phẫu tích cuống gan. Tổn thƣơng tĩnh mạch cửa trƣớc mổ và cách phẫu tích cuống.

Mức độ và kiểu kiểm soát chọn lọc cuống gan. Tai biến khi phẫu tích cuống gan. Phân loại cắt gan và hình thái cắt gan. Cách xử lý cuống Glisson.

Tai biến trong quá trình cắt nhu mô gan. 73 Bảng Tên bảng Trang 3. Kiểm tra, xử lý diện cắt gan. Các phƣơng thức che phủ diện cắt.

Thời gian phẫu tích cuống chọn lọc. Tổng thời gian cặp cuống chọn lọc cách quãng. Thời gian cắt nhu mô và thời gian toàn bộ cuộc mổ. Lƣợng máu mất trong mổ.

Truyền máu trong mổ. Khoảng cách bờ u đến diện cắt. Các kết quả giải phẫu bệnh liên quan đến tổn thƣơng ung thƣ. Truyền máu, huyết tƣơng đông lạnh, albumin sau phẫu thuật.

Các chỉ số huyết học sau mổ ngày 1. Các chỉ số sinh hoá, đông máu sau mổ ngày 1, 3, 5. Biến chứng và tử vong sau phẫu thuật. Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Dindo.

Yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ảnh hƣởng đến biến chứng sau mổ. Yếu tố trong mổ ảnh hƣởng đến biến chứng sau mổ. Các yếu tố trƣớc, trong và sau mổ ảnh hƣởng đến kết quả xa của nhóm ung thƣ tế bào gan. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Biểu đồ giới của nhóm nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Các phƣơng tiện cắt nhu mô gan. Biểu đồ Kaplan-Meier thời gian sống thêm của từng nhóm bệnh nhân.

82 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Phân chia phân thuỳ và hạ phân thuỳ gan. Phân loại biến đổi động mạch gan. Những biến đổi giải phẫn đƣờng mật ngoài gan.

Những biến đổi giải phẫu túi mật và ống túi mật. Hệ thống mảng rốn gan. Vòng nối động mạch gan ở mảng rốn gan. Kiểm soát mạch máu và đƣờng mật ở ngoài gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan nhằm nâng cao hiệu quả phẫu thuật, giảm biến chứng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hoá. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chọn lọc cuống gan trong cắt gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter