Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính nhiễm Helicobacter pylori - Học viện Quân y

Luận án tiến sĩ đánh giá chỉ số chống oxy hóa SOD, GPX, TAS, MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm Helicobacter pylori.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò H. pylori và stress oxy hóa trong viêm dạ dày
Số trang:
158 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. pylori và stress oxy hóa trong viêm dạ dày

Viêm dạ dày mạn tính là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori là nguyên nhân chính. Vi khuẩn này gây ra phản ứng viêm mạn tính. Phản ứng viêm kích hoạt sản xuất các gốc tự do. Điều này dẫn đến tình trạng stress oxy hóa trong viêm dạ dày. Stress oxy hóa góp phần làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các chỉ số chống oxy hóa. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa nhiễm H. pylori và tình trạng oxy hóa. Hiểu biết này quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

1.1. Mối liên quan nhiễm H. pylori và viêm dạ dày

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori là yếu tố căn nguyên. Nó gây ra viêm dạ dày mạn tính. Vi khuẩn colonize niêm mạc dạ dày. Phản ứng viêm được khởi phát. Các tế bào miễn dịch di chuyển đến vị trí nhiễm trùng. Chúng giải phóng các yếu tố gây viêm. Điều này dẫn đến tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. Mức độ tổn thương thay đổi tùy theo từng bệnh nhân. Nhiễm trùng kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

1.2. Cơ chế stress oxy hóa gây tổn thương niêm mạc

Stress oxy hóa trong viêm dạ dày là hậu quả của sự mất cân bằng. Gốc tự do phản ứng ROS tăng sản xuất. Khả năng chống oxy hóa của cơ thể không đủ. Các gốc tự do này tấn công các cấu trúc tế bào. Peroxy hóa lipid niêm mạc dạ dày là một quá trình điển hình. Lipid màng tế bào bị phá hủy. Chức năng hàng rào bảo vệ bị suy giảm. Điều này làm trầm trọng thêm tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. Góp phần vào sự tiến triển của bệnh.

II.Đánh giá chỉ số chống oxy hóa SOD GPx TAS MDA

Để đánh giá tình trạng stress oxy hóa, nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm enzyme chống oxy hóa và sản phẩm của peroxy hóa lipid. Hoạt độ enzym superoxide dismutase SOD và hoạt tính glutathione peroxidase GPx là các enzyme quan trọng. Chúng tham gia vào hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh. Tổng trạng chống oxy hóa TAS (hoặc khả năng chống oxy hóa toàn phần TAC) đánh giá tổng thể hệ thống. Chỉ số malondialdehyde MDA huyết thanh là dấu ấn của tổn thương. Việc định lượng các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về cân bằng oxy hóa. Nó giúp làm rõ mức độ stress oxy hóa trong viêm dạ dày.

2.1. Các chỉ số enzyme chống oxy hóa huyết tương

Hoạt độ enzym superoxide dismutase SOD là một trong những enzyme chống oxy hóa chính. SOD chuyển đổi gốc superoxide thành peroxide hydro ít độc hơn. Hoạt tính glutathione peroxidase GPx là enzyme khác. GPx khử peroxide hydro thành nước. Cả hai enzyme này đóng vai trò thiết yếu. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do phản ứng ROS. Giảm hoạt độ của SOD và GPx cho thấy hệ thống phòng thủ yếu đi. Đây là dấu hiệu của stress oxy hóa trong viêm dạ dày.

2.2. Chỉ dấu peroxy hóa lipid niêm mạc dạ dày

Chỉ số malondialdehyde MDA huyết thanh được sử dụng rộng rãi. MDA là sản phẩm cuối cùng của quá trình peroxy hóa lipid. Peroxy hóa lipid xảy ra khi gốc tự do tấn công lipid màng tế bào. Điều này gây tổn thương màng tế bào. Nồng độ MDA cao phản ánh mức độ peroxy hóa lipid niêm mạc dạ dày. Nó là một chỉ điểm đáng tin cậy. Phản ánh mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. Cho thấy mức độ nghiêm trọng của stress oxy hóa trong viêm dạ dày.

2.3. Tổng trạng chống oxy hóa toàn phần TAS

Tổng trạng chống oxy hóa TAS (Total Antioxidant Status) đo lường khả năng chống oxy hóa tổng thể. Nó bao gồm hoạt động của các enzyme chống oxy hóa và các chất chống oxy hóa phi enzyme. Các chất này như vitamin C, E, glutathione. Khả năng chống oxy hóa toàn phần TAC cũng có ý nghĩa tương tự. Giảm TAS/TAC cho thấy tổng thể hệ thống phòng thủ chống lại gốc tự do phản ứng ROS bị suy yếu. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá stress oxy hóa trong viêm dạ dày.

III.Phương pháp nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu được thiết kế để so sánh. Các chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA được đánh giá. Đối tượng nghiên cứu được phân thành các nhóm rõ ràng. Phương pháp lấy mẫu và phân tích được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là cơ sở để đưa ra các kết luận đáng tin cậy.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và phân loại nhóm

Nghiên cứu bao gồm hai nhóm chính. Nhóm bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm Helicobacter pylori dương tính. Nhóm đối chứng là bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính Helicobacter pylori âm tính. Việc phân loại này giúp xác định ảnh hưởng riêng biệt của H. pylori. Dữ liệu lâm sàng, nội soi, mô bệnh học được thu thập. Các chỉ số SOD, GPx, TAS, MDA huyết tương được định lượng ở cả hai nhóm. So sánh giữa các nhóm cung cấp cái nhìn sâu sắc.

3.2. Kỹ thuật định lượng chỉ số sinh hóa

Mẫu huyết tương được thu thập từ bệnh nhân. Các chỉ số SOD, GPx, TAS, MDA được định lượng bằng các phương pháp xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt. Các kỹ thuật này được lựa chọn dựa trên độ chính xác và độ tin cậy. Đảm bảo kết quả phản ánh chân thực tình trạng sinh hóa của cơ thể. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm là rất quan trọng. Nó giảm thiểu sai số trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.

IV.Kết quả chỉ số SOD GPx TAS MDA ở bệnh nhân

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi đáng kể. Đặc biệt ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori. Các chỉ số chống oxy hóa bị suy giảm. Dấu ấn tổn thương oxy hóa tăng cao. Mối liên quan giữa các chỉ số này và mức độ viêm được thiết lập. Phát hiện này củng cố vai trò của stress oxy hóa trong bệnh sinh viêm dạ dày. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các cơ chế bệnh lý đã biết. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng.

4.1. Giảm hoạt độ enzym chống oxy hóa SOD GPx

Ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori, hoạt độ enzym superoxide dismutase SOD và hoạt tính glutathione peroxidase GPx giảm đáng kể. Hoạt động suy yếu này cho thấy hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh bị quá tải. Khả năng vô hiệu hóa gốc tự do phản ứng ROS giảm sút. Tổng trạng chống oxy hóa TAS cũng cho thấy xu hướng giảm. Điều này xác nhận tình trạng mất cân bằng oxy hóa. Tình trạng stress oxy hóa trong viêm dạ dày được chứng minh rõ rệt.

4.2. Tăng nồng độ Malondialdehyde MDA huyết tương

Ngược lại với các enzyme, chỉ số malondialdehyde MDA huyết thanh tăng cao. Sự tăng nồng độ MDA cho thấy mức độ peroxy hóa lipid niêm mạc dạ dày tăng. Đây là dấu hiệu của tổn thương tế bào do gốc tự do. Nồng độ MDA cao tương quan với mức độ viêm. Nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. MDA là chỉ điểm đáng tin cậy của stress oxy hóa trong viêm dạ dày.

4.3. Mối liên quan với mức độ viêm nhiễm H. pylori

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ. Các chỉ số SOD, GPx, TAS, MDA có sự thay đổi rõ ràng. Thay đổi này tương ứng với mức độ viêm dạ dày. Mối tương quan đặc biệt mạnh mẽ ở bệnh nhân có nhiễm khuẩn Helicobacter pylori. Điều này khẳng định vai trò của H. pylori trong khởi phát và duy trì stress oxy hóa. Các chỉ số sinh hóa này có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. Chúng cũng có tiềm năng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị.

V.Ý nghĩa lâm sàng phát hiện stress oxy hóa

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng góp phần củng cố hiểu biết về bệnh sinh viêm dạ dày nhiễm H. pylori. Phát hiện này mở ra những hướng tiếp cận mới. Đặc biệt trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị. Việc xác định các chỉ số sinh hóa này có thể giúp cá thể hóa liệu pháp. Nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Vai trò MDA SOD GPx TAS trong chẩn đoán

Các chỉ số SOD, GPx, TAS, MDA có thể được xem xét. Chúng là dấu ấn sinh học tiềm năng. Giúp đánh giá tình trạng stress oxy hóa trong viêm dạ dày. Đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm khuẩn Helicobacter pylori. Việc theo dõi chỉ số malondialdehyde MDA huyết thanh có thể hỗ trợ chẩn đoán. Nó cũng giúp đánh giá mức độ tổn thương. Các enzyme chống oxy hóa cung cấp thông tin về khả năng phòng vệ của cơ thể.

5.2. Hướng điều trị và nghiên cứu trong tương lai

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng điều trị mới. Khai thác liệu pháp chống oxy hóa. Việc bổ sung các chất chống oxy hóa có thể hỗ trợ. Giảm bớt stress oxy hóa trong viêm dạ dày. Hạn chế tổn thương niêm mạc dạ dày do H. pylori. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các chất chống oxy hóa cụ thể là cần thiết. Điều này giúp phát triển phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Hướng tới cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tìm hiểu một số vấn đề về viêm dạ dày mạn
1.1.1. Đặc điểm dịch tễ
1.1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
1.1.3. Lâm sàng và chẩn đoán viêm dạ dày mạn
1.1.4. Phân loại viêm dạ dày mạn
1.2. Một số vấn đề về gốc tự do và trạng thái stress oxy hóa trong y sinh học
1.2.1. Khái niệm về gốc tự do
1.2.2. Đặc điểm gốc tự do
1.2.3. Các loại gốc tự do
1.2.4. Hệ thống chống oxy hóa
1.2.5. Khái niệm trạng thái stress oxy hóa
1.2.6. Stress oxi hóa ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính
1.2.7. Đánh giá tình trạng stress oxy hóa
1.3. Một số nghiên cứu về stress oxy hóa trong viêm dạ dày mạn tính
1.3.1. Trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Nhóm viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori dương tính
2.1.2. Nhóm viêm dạ dày mạn Helicobacter pylori âm tính
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành
2.2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.5. Xử lý số liệu
2.2.6. Các biện pháp khống chế sai số
2.3. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và nồng độ một số chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có vi khuẩn Helicobacter Pylori
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Hình ảnh nội soi
3.1.3. Đặc điểm mô bệnh học
3.1.4. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori ở nhóm nghiên cứu
3.1.5. Kết quả xét nghiệm chỉ số SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương
3.2. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi, mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori
3.2.1. Mối liên quan với tuổi
3.2.2. Mối liên quan với giới tính
3.2.3. Mối liên quan với đặc điểm nội soi
3.2.4. Mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học
3.3. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và một số chất chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn
3.3.1. Đặc điểm tuổi và giới
3.3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.3.3. Hình ảnh nội soi
3.3.4. Đặc điểm mô bệnh học
3.3.5. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori
3.3.6. Kết quả xét nghiệm nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương
3.4. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori
3.4.1. Liên quan với tuổi và giới
3.4.2. Mối liên quan với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số chống oxy hóa sod gpx tas và mda huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn helicobacter pylori

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG MINH SÁNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ CHỐNG OXI HÓA SOD, GPx, TAS VÀ MDA HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN TÍNH CÓ NHIỄM VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG MINH SÁNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ CHỐNG OXI HÓA SOD, GPx, TAS VÀ MDA HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN TÍNH CÓ NHIỄM VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Duy Thắng 2. Nguyễn Bá Vượng HÀ NỘI 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ Trương Minh Sáng LỜI CẢM ƠN luan an Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của quý Thầy, Cô giáo, các nhà Khoa học, các anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân yêu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Ban Giám đốc Học viện Quân y cùng các phòng ban khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn PGS. Trần Việt Tú và Bộ môn Nội tiêu hóa Học viện Quân y đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Duy Thắng, PGS. Nguyễn Bá Vượng đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.Tôi xin cám ơn quý Thầy, Cô giáo đã tham gia giảng dạy và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian qua. Tôi xin được tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đến quý Thầy Giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian, công sức chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ thành công luận án.

Tôi chân thành cảm ơn PGS. Hồ Anh Sơn đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu và nghiên cứu khoa học. Tôi chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa, phòng Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn gia đình, người thân, bạn bè và các đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.Trương Minh Sáng MỤC LỤC luan an Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hìn ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

Tìm hiểu một số vấn đề về viêm dạ dày mạn. Đặc điểm dịch tễ. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Lâm sàng và chẩn đoán viêm dạ dày mạn.

Phân loại viêm dạ dày mạn. Một số vấn đề về gốc tự do và trạng thái stress oxy hóa trong y sinh học. Khái niệm về gốc tự do. Đặc điểm gốc tự do.

Các loại gốc tự do. Hệ thống chống oxy hóa. Khái niệm trạng thái stress oxy hóa. Stress oxi hóa ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính.

Đánh giá tình trạng stress oxy hóa. Một số nghiên cứu về stress oxy hóa trong viêm dạ dày mạn tính. Trên thế giới.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Nhóm viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori dương tính. Nhóm viêm dạ dày mạn Helicobacter pylori âm tính. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành. Chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu.

Các biện pháp khống chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và nồng độ một số chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có vi khuẩn Helicobacter Pylori. Đặc điểm lâm sàng.

Hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori ở nhóm nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm chỉ số SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương.

Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi, mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Mối liên quan với tuổi. Mối liên quan với giới tính. Mối liên quan với đặc điểm nội soi.

Mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và một số chất chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Đặc điểm tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.

Hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm Helicobacter pylori. Kết quả xét nghiệm nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương.

Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Liên quan với tuổi và giới. Mối liên quan với hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori.114 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.125 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 (-) Âm tính 2 (+) Dương tính 3 O2 Anion superoxid 1 4 O2 Oxy đơn bội 5 ADP Adenosine diphosphate 6 AMP Adenosine Mono Phosphate 7 ATP Adenosine Tri Phosphate 8 BabA Blood group antigen binding Adhesin Yếu tố kết dính kháng nguyên nhóm máu 9 BCĐN Bạch cầu đơn nhân 10 BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính 11 BN Bệnh nhân 12 Cag PAI Cag pathogenicity Island 13 CagA Cytoxin asociated gene A 14 CLO test Campylobacter-like organism test Thử nghiệm urease 15 DD -TT Dạ dày - Tá tràng 16 DNA DeoxyriboNucleic Acid 17 DSR Dị sản ruột 18 EC Năng lượng 19 G6- PDH Dehydrogenase- Glucose 6- Phosphate 20 GPx Glutathione Peroxydase 21 GSH Glutathion dạng khử 22 GS-SG Glutathion dạng oxi hóa 23 H. Pylori Helicobacter pylori 24 HE Nhuộm Hematoxylin - Eosin 25 HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao 26 HRP Horseradish Peroxydase 27 HV Hang vị 28 IL Interleukin 29 iNOS Induced Nitric oxide Synthase 30 LO• Gốc Alkoxyl 31 LOO• Peroxyl 32 LPS Lipopolysaccaride 33 MBH Mô bệnh học 34 MDA MalonDiAldehyde luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 35 NADPH Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate 36 NC Nghiên cứu 37 NSAIDs Thuốc chống viêm Non- Steroid (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) 38 OH Gốc Hydroxyl 39 OHdG HydroxydeoxyGuanosine 40 OLGA Operative Link for Gastritis Assessement Liên kết hoạt động đánh giá viêm dạ dày 41 PAS Periodic Acid Shiff 42 PCR Polymerase Chained Reaction 43 PPI Proton pump inhibitors Thuốc ức chế bơm proton 44 PPP Pentose phosphate 45 R Gốc hữu cơ 46 RNS Reactive Nitrogen Species Dạng nitrogen hoạt động 47 ROOR Peroxid 48 ROS Reactive oxygen Species Dạng oxy hoạt động • 49 RS Gốc thyil 50 RS-SR Hợp chất Disulfur 51 SOD Super Oxide Dismutase 52 TAS Total Antioxydant Status Trạng thái chống oxy hóa toàn phần 53 TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u 54 TV Thân vị 55 UBT Urea Breath Test 56 UTDD Ung thư dạ dày 57 VacA Vacuolating associated cytotoxin gene A 58 VDDM Viêm dạ dày mạn tính 59 VMTHĐ Viêm mạn tính hoạt động 60 VMTKHĐ Viêm mạn tính không hoạt động luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.

Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Các triệu chứng lâm sàng. Kết quả trung bình xét nghiệm công thức máu.

Kết quả trung bình xét nghiệm một số chỉ số sinh hóa. Vị trí tổn thương trên nội soi. Số lượng vị trí tổn thương trên nội soi. Đặc điểm tổn thương trên nội soi theo phân loại Sydney.

Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học theo mức độ nhiễm vi khuẩn. Tỷ lệ định lượng được SOD, GPx, TAS và MDA. Nồng độ SOD huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori.

Nồng độ GPx huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Nồng độ TAS huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Nồng độ MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với tuổi.

Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA.79 huyết tương với giới tính.

Mối liên quan giữa SOD huyết tương với tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa GPx huyết tương với tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa MDA huyết tương với tổn thương nội soi. Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.83 tổn thương nội soi.

Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA.84 huyết tương với số lượng vị trí tổn thương. Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với.85 mức độ tổn thương mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với.86 mức độ tổn thường mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với.87 mức độ tổn thương mô bệnh học.

Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.88 mức độ tổn thương mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ SOD huyết tương với.89 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ GPx huyết tương với.90 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ MDA huyết tương với.91 loạn sản, dị sản.

Mối liên quan giữa nồng độ TAS huyết tương với.91 loạn sản, dị sản. Mối liên quan giữa nồng độ SOD, GPx, TAS và MDA huyết ….tương với mức độ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori trên … …………….mô bệnh học. Giá trị p trong phân tích đa biến liên quan giữa SOD, GPx, ………. TAS và MDA huyết tương với một số đặc điểm của bệnh nhân.viêm dạ dày mạn tính.93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Phân bố theo tuổi ở các nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố theo giới ở các nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Mức độ nhiễm Helicobacter pylori. Nồng độ SOD huyết tương ở bệnh nhân VDDM có H.

Nồng độ GPx huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori. Nồng độ TAS huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobarter pylori.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Minh Sáng (2020). Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/pylori

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá chỉ số chống oxy hóa SOD, GPX, TAS, MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm Helicobacter pylori.

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày nhiễm H. pylori" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter