Luận án phân tích chức năng hô hấp ở bệnh nhân COPD bằng thể tích ký thân

Luận án nghiên cứu chi tiết sự thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính bằng phương pháp thể tích ký thân.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đo chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân mắc bệnh COPD
Số trang:
167 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đo chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân mắc bệnh COPD

Đo chức năng thông khí phổi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Phương pháp này ghi nhận chính xác lưu lượng không khí lưu thông qua đường thở. Kỹ thuật thăm dò giúp phát hiện sớm tình trạng giới hạn luồng khí thở ra. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả đo để phân loại giai đoạn bệnh chính xác. Phương pháp còn hỗ trợ theo dõi tốc độ suy giảm chức năng phổi theo thời gian. Việc thực hiện định kỳ giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa. Bệnh nhân COPD cần được đo lường cẩn thận trong giai đoạn bệnh ổn định. Đánh giá đúng chức năng thông khí giúp giảm thiểu nguy cơ xuất hiện đợt cấp nguy hiểm.

1.1. Mục đích thăm dò chức năng hô hấp định kỳ cho người COPD

Thăm dò chức năng hô hấp định kỳ mang lại giá trị quan trọng trong quản lý bệnh COPD. Kỹ thuật này phát hiện sự tiến triển âm thầm của tổn thương phế quản. Kết quả đo phản ánh mức độ đáp ứng với thuốc giãn phế quản và kháng viêm. Bác sĩ có căn cứ khoa học để điều chỉnh liều lượng thuốc hít kịp thời. Việc theo dõi liên tục giúp nhận diện sớm nguy cơ suy hô hấp mạn tính. Thăm dò chức năng định kỳ còn hỗ trợ xây dựng chương trình phục hồi chức năng hô hấp phù hợp. Bệnh nhân kiểm soát tốt triệu chứng và duy trì khả năng gắng sức hàng ngày.

1.2. Quy trình chuẩn bị trước khi thực hiện đo hô hấp ký

Đo hô hấp ký đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn bị trước khi đo. Người bệnh cần ngừng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn ít nhất 4 đến 6 giờ. Các thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài cần tạm ngưng từ 12 đến 24 giờ trước xét nghiệm. Người bệnh không hút thuốc lá và không uống rượu bia trong vòng 24 giờ trước khi đo. Tránh ăn bữa quá no hoặc vận động thể lực mạnh trong vòng 2 giờ. Nhân viên y tế cần hướng dẫn chi tiết kỹ thuật hít sâu và thở ra hết sức. Động tác chuẩn xác bảo đảm kết quả đo lường đạt độ tin cậy cao nhất.

II. Các chỉ số hô hấp ký chẩn đoán rối loạn thông khí phổi

Kỹ thuật hô hấp ký cung cấp các thông số then chốt để xác định hội chứng rối loạn thông khí tắc nghẽn. Sự suy giảm lưu lượng dòng khí thở ra là đặc trưng cốt lõi của bệnh nhân COPD. Các thông số chính phản ánh dung tích phổi và tốc độ tống khí qua đường dẫn khí. Kết quả đo cho thấy mức độ tổn thương của hệ thống phế quản và nhu mô phổi. Bác sĩ chuyên khoa kết hợp các chỉ số này để đánh giá độ nặng của luồng khí bị tắc nghẽn. Thông tin thu được hỗ trợ phân nhóm nguy cơ theo tiêu chuẩn GOLD quốc tế.

2.1. Đánh giá chỉ số FEV1 và chỉ số FVC trong thăm dò hô hấp

Chỉ số FEV1 phản ánh thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên. Đây là thông số trung tâm để phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở ở người mắc COPD. Chỉ số FVC biểu thị tổng thể tích khí thở ra tối đa sau khi hít vào hết sức. Tỷ lệ phần trăm FEV1 so với giá trị dự đoán cho phép phân chia bệnh thành bốn mức độ: nhẹ, trung bình, nặng và rất nặng. Sự sụt giảm nhanh của chỉ số FEV1 báo hiệu nguy cơ suy giảm thể lực nhanh chóng. Theo dõi chỉ số FVC định kỳ còn giúp phát hiện tình trạng bẫy khí hoặc hạn chế thông khí kèm theo.

2.2. Phân biệt tỷ lệ FEV1 FVC và chỉ số Tiffeneau Gaensler

Tỷ lệ FEV1/FVC là tiêu chí bắt buộc để chẩn đoán xác định giới hạn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Chỉ số Tiffeneau được tính bằng tỷ lệ giữa FEV1 và dung tích sống chậm (VC). Trong khi đó, chỉ số Gaensler tính toán dựa trên tỷ lệ giữa FEV1 và dung tích sống gắng sức (FVC). Giá trị chỉ số Gaensler sau thử thuốc dưới 0,70 khẳng định sự hiện diện của rối loạn thông khí tắc nghẽn cố định. Việc phân biệt rõ hai chỉ số này giúp tránh chẩn đoán nhầm lẫn trên lâm sàng. Bác sĩ kết hợp cả hai chỉ số để đánh giá chính xác mức độ bẫy khí trong lồng ngực.

III. Ý nghĩa nghiệm pháp hồi phục phế quản phân biệt COPD

Nghiệm pháp hồi phục phế quản đóng vai trò sống còn trong việc phân biệt COPD với hen phế quản. Nhiều bệnh nhân biểu hiện triệu chứng khó thở và khò khè tương tự nhau trên lâm sàng. Bệnh COPD có đặc điểm tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn sau khi dùng thuốc. Ngược lại, bệnh hen phế quản thường thể hiện sự hồi phục luồng khí rõ rệt. Đánh giá tính hồi phục giúp định hướng đúng liệu pháp điều trị đặc hiệu. Kỹ thuật này còn phát hiện hội chứng chồng lấp hen và COPD (ACO) để điều trị tối ưu.

3.1. Cách tiến hành test giãn phế quản với thuốc khí dung

Test giãn phế quản được tiến hành ngay sau khi hoàn thành phép đo hô hấp ký ban đầu. Kỹ thuật viên cho người bệnh hít 400 mcg salbutamol qua buồng đệm tiêu chuẩn. Người bệnh nghỉ ngơi tại chỗ trong phòng đo từ 15 đến 20 phút. Sau thời gian chờ, kỹ thuật viên tiến hành đo lại các thông số thông khí phổi với kỹ thuật tương tự. Toàn bộ thao tác hít thuốc và hít thở gắng sức phải thực hiện chuẩn xác. Điều này bảo đảm thuốc phân bố sâu vào các nhánh phế quản ngoại vi để phát huy tác dụng tối đa.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ hồi phục phế quản sau test

Kết quả nghiệm pháp hồi phục phế quản dương tính khi chỉ số FEV1 hoặc chỉ số FVC tăng trên 12% và tăng trên 200 ml. Ở bệnh nhân COPD điển hình, tắc nghẽn luồng khí chỉ hồi phục một phần hoặc hoàn toàn không hồi phục. Tỷ lệ FEV1/FVC sau thử thuốc vẫn duy trì ở mức dưới 0,70. Mức độ đáp ứng phế quản kém phản ánh sự tái cấu trúc thành phế quản và tổn thương xơ hóa tiến triển. Đánh giá cẩn thận kết quả test giúp lựa chọn phối hợp thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài một cách hiệu quả.

IV. Đo thể tích ký thân đánh giá mức độ ứ khí phổi ở COPD

Phương pháp thể tích ký thân cung cấp các thông số chuyên sâu vượt trội so với hô hấp ký thông thường. Kỹ thuật đo lường thể tích khí tuyệt đối trong lồng ngực thông qua buồng kín áp suất. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá mức độ căng giãn phổi quá mức và ứ khí phế nang. Người bệnh COPD tiến triển thường có tình trạng bẫy khí nghiêm trọng gây khó thở liên tục. Thể tích ký thân giúp định lượng chính xác sức cản đường thở và thể tích khí cặn. Kết quả phân tích toàn diện mở rộng hiểu biết về cơ học hô hấp ở từng cá thể.

4.1. Thông số thể tích khí cặn RV và tỷ lệ RV TLC trong bệnh

Thể tích khí cặn (RV) và dung tích toàn phổi (TLC) là các thông số đặc hiệu trên thể tích ký thân. Hiện tượng ứ khí phế nang khiến thể tích khí cặn RV tăng cao rõ rệt so với bình thường. Tỷ lệ RV/TLC gia tăng phản ánh mức độ căng giãn phổi quá mức ở bệnh nhân COPD. Sự thay đổi này làm giảm hiệu suất trao đổi khí và suy giảm sức co bóp của cơ hoành. Chỉ số RV/TLC tăng cao có mối tương quan thuận chặt chẽ với mức độ khó thở khi gắng sức. Thông số này còn dự báo nguy cơ suy hô hấp tái phát và tử vong sớm.

4.2. Đánh giá sức cản đường dẫn khí Raw bằng thể tích ký

Sức cản đường dẫn khí (Raw) đo bằng thể tích ký thân phản ánh trực tiếp tình trạng hẹp lòng phế quản. Hiện tượng viêm mạn tính và tăng tiết đờm nhầy làm tăng đáng kể trị số Raw. Sức cản đường thở tăng cao buộc các cơ hô hấp phải làm việc nhiều hơn để duy trì thông khí. Người bệnh nhanh chóng rơi vào trạng thái mệt mỏi cơ hô hấp và kiệt sức. Việc đo lường Raw giúp đánh giá chính xác tác động của phác đồ giãn phế quản lên đường thở trung tâm và ngoại biên. Bác sĩ theo dõi thông số này để tối ưu hóa chiến lược kiểm soát bệnh lâu dài.

V. Giá trị tiên lượng từ các thông số chức năng hô hấp

Các thông số chức năng hô hấp giữ vai trò then chốt trong việc tiên lượng toàn diện bệnh nhân COPD. Sự suy giảm chức năng thông khí gắn liền với tần suất nhập viện và nguy cơ tử vong. Việc phối hợp kết quả hô hấp ký cùng các thang điểm lâm sàng giúp xây dựng bức tranh tiên lượng hoàn chỉnh. Bác sĩ có thể dự đoán chính xác diễn tiến của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Thăm dò chức năng phổi định kỳ hỗ trợ đưa ra các can thiệp y khoa kịp thời. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để cá thể hóa kế hoạch điều trị và chăm sóc.

5.1. Tương quan giữa suy giảm FEV1 với chất lượng cuộc sống

Mức độ suy giảm chỉ số FEV1 tương quan chặt chẽ với mức độ khó thở theo thang điểm mMRC. Sự sụt giảm thông số này cũng làm tăng điểm trắc nghiệm đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (CAT). Bệnh nhân có chức năng phổi kém thường suy giảm nghiêm trọng khoảng cách đi bộ 6 phút. Tình trạng tắc nghẽn đường thở kéo dài gây hạn chế hoạt động thể chất và làm giảm chất lượng sống. Bên cạnh đó, FEV1 thấp liên quan mật thiết đến sự sụt giảm chỉ số khối cơ thể (BMI). Đây là những yếu tố cấu thành quan trọng trong thang điểm tiên lượng đa yếu tố BODE.

5.2. Ứng dụng kết quả đo chức năng phổi trong quản lý bệnh

Dữ liệu từ đo chức năng thông khí phổi hỗ trợ bác sĩ xây dựng chiến lược quản lý bệnh dài hạn. Dựa vào mức độ rối loạn thông khí tắc nghẽn, phác đồ dùng thuốc giãn phế quản đơn hay kép được lựa chọn. Người bệnh có chỉ số suy giảm nghiêm trọng được chỉ định thở oxy dài hạn tại nhà hoặc thở máy không xâm nhập. Kết quả đo còn định hướng tập phục hồi chức năng hô hấp và rèn luyện cơ hô hấp chuyên biệt. Quản lý chủ động dựa trên thông số khách quan giúp kéo dài tuổi thọ và giảm gánh nặng đợt cấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi một số thông số chức năng hô hấp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bằng phương pháp thể tích ký thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

803 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM THỊ PHƢƠNG NAM NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ CHỨC NĂNG HÔ HẤP Ở BỆNH NHÂN BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỂ TÍCH KÝ THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM THỊ PHƢƠNG NAM NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ CHỨC NĂNG HÔ HẤP Ở BỆNH NHÂN BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỂ TÍCH KÝ THÂN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đồng Khắc Hƣng 2. Nguyễn Huy Lực HÀ NỘI – NĂM 2018 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các hình ảnh Danh mục các biểu đồ Danh mục các bảng ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3 1. Dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3 1. Các thể lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4 1.

Các nghiên cứu về phân chia các phân nhóm trong 6 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Thăm dò chức năng hô hấp trong bệnh phổi tắc nghẽn 11 mạn tính bằng phƣơng pháp thể tích ký thân 1. Thăm dò chức năng hô hấp 11 1. Các nghiên cứu về thăm dò chức năng hô hấp trong 26 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.

Các nghiên cứu vể mối liên quan giữa thông số chức 30 năng hô hấp với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. FEV1 không là thông số chức năng hô hấp duy nhất 30 cho đánh giá tiên lƣợng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tƣơng quan giữa sức cản đƣờng thở với đặc điểm 31 của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tƣơng quan giữa thể tích khí cặn với mức độ tắc 31 nghẽn, mức độ nặng của bệnh và dự báo nguy cơ tử vong ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.

Tƣơng quan giữa khuếch tán khí với đặc điểm bệnh 33 phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tƣơng quan chỉ số khí máu với đặc điểm của bệnh 34 phổi tắc nghẽn mạn tính Chƣơng 2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2. Đối tƣợng nghiên cứu 35 2.

Số lƣợng bệnh nhân nghiên cứu 35 2. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đánh giá sự thay đổi giá trị các thông số chức năng 38 hô hấp theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định. Mối liên quan giữa các thông số chức năng hô hấp 40 với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu 41 2. Phƣơng pháp tiến hành 42 2. Phƣơng pháp thống kê, xử lý số liệu 61 2.

Đạo đức y học trong nghiên cứu 61 SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU 62 Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. Đánh giá sự thay đổi giá trị một số thông số chức năng hô 63 hấp theo các phân nhóm ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định bằng phƣơng pháp thể tích ký thân 3. Đặc điểm về giá trị các thông số chức năng hô hấp ở 63 bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3.

Sự thay đổi giá trị các thông số chức năng hô hấp 67 theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Đánh giá mối liên quan giữa các thông số chức năng hô 73 hấp với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân 73 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Mối liên quan giữa thông số chức năng hô hấp với 81 đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Chƣơng 4.

Đánh giá sự thay đổi một số thông số chức năng hô hấp 92 theo các phân nhóm ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định bằng phƣơng pháp thể tích ký thân 4. Đặc điểm giá trị các thông số chức năng hô hấp ở 92 bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4. Sự thay đổi giá trị một số thông số chức năng hô hấp 99 theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 4. Đánh giá mối liên quan giữa các thông số chức năng hô 101 hấp với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân 101 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4. Mối liên quan giữa thông số chức năng hô hấp với 110 đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Một số hạn chế trong nghiên cứu 123 KẾT LUẬN 124 KIẾN NGHỊ 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACOS Asthma COPD Overlap Syndrome (hội chứng chồng lấp hen và COPD) 2 ATS American Thoracic Society (Hội lồng ngực Hoa Kỳ). 3 BB Blue Bloater (Thể xanh phị) 5 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 6 ± SD Chỉ số khối cơ thể trung bình ± độ dao động 7 BN Bệnh nhân 8 BODE BODE (BMI – Obstruction –Dyspnea – Exercise tolerance) Thang điểm BODE (BMI – Tắc nghẽn – Khó thở – Khả năng gắng sức) 9 BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 10 CAT COPD Assessment Test (Trắc nghiệm đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 11 CNHH Chức năng hô hấp 12 COPD Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 13 DLCO Diffusion Lung CO (sự khuếch tán CO của phổi) 14 DLCO h/c DLCO sau khi đã hiệu chỉnh với Hb 15 ERS European Respiratory Society (Hội hô hấp châu Âu). 16 ERV Expiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ thở ra) 17 FEF 25-75% Forced Expiratory Flow in 25% – 75% vital capacity (Lƣu lƣợng thở ra gắng sức trong khoảng 25% – 75% dung tích sống) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 18 FEV1 Forced expiratory volume in the first second (Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) 19 FRC Functional residual capacity (Dung tích cặn chức năng) 20 FVC Forced Vital Capacity (Dung tích sống gắng sức) 21 GOLD Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease (Chiến lƣợc toàn cầu quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 22 KCO The carbon monoxide transfer coefficient (Hệ số khuếch tán khí CO) 23 KCO h/c KCO sau khi đã hiệu chỉnh với Hb 24 IOS Impulse Oscillometry System (Hệ thống dao động xung ký) 25 IRV Inspiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ hít vào).

26 KTP Khí thũng phổi 27 LDL-C Low-Density Lipoprotein Cholesterol: cholesterol tỷ trọng thấp. 28 n Số bệnh nhân 29 NCS Nghiên cứu sinh 30 NETT National Emphysema Treatment Trial (Nghiên cứu toàn quốc đa trung tâm Mỹ về điều trị khí phế thũng). 31 mMRC modified Medical Research Council (Bộ câu hỏi khó thở cải biên của hội đồng nghiên cứu y khoa) 32 MVV Maximum Voluntary Ventilation (Thông khí tự ý tối đa) 33 PaCO2 Pressure of arterial carbon dioxide (Phân áp khí carbonic máu động mạch) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 34 PaO2 Pressure of arterial oxygene (Phân áp khí oxy máu động mạch) 35 PEF Peak Expiratory Flow (Lƣu lƣợng đỉnh thở ra) 36 Post Post bronchodilator (Sau test phục hồi phế quản) 37 PP Pink Puffer (Thể hồng thổi) 38 Raw Airway Resistance (Sức cản đƣờng thở) 39 Rint Airway Resitance interruption technique (Kỹ thuật gián đoạn luồng khí để đo kháng lực đƣờng thở) 40 RV Residual volume (Thể tích khí cặn) 41 sGaw Specific Airway Conductance (Suất dẫn đƣờng thở đặc hiệu) 42 SGRQ Saint George Respiratory Questionnaire (Bộ câu hỏi hô hấp Saint George) 43 SLT Số lý thuyết 44 sRaw Specific Airway Resistance (Sức cản đƣờng thở đặc hiệu – riêng phần) 45 TLC Total Lung Capacity (Dung tích toàn phổi) 46 VPQM Viêm phế quản mạn 47 ± SD Giá trị trung bình ± độ dao động 48 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 49 ΔF Chênh lệch lƣu lƣợng 50 ΔP Chênh lệch áp suất 51 % Tỷ lệ phần trăm 52 %SLT Tỷ lệ phần trăm so với số lý thuyết DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Ảnh Tên hình ảnh Trang 1. Giản đồ Venn về sự giao thoa của các bệnh lý trong bệnh 5 phổi tắc nghẽn mạn tính 1.

Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 8 - GOLD 2013 1. Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 9 – GOLD 2017 1. Mô hình phƣơng pháp hô hấp ký cột nƣớc của Hutchinson 12 1. Phƣơng pháp hô hấp ký hiện nay 12 1.

Phƣơng pháp thể tích ký thân hiện nay 13 1. Các thông số về thể tích và dung tích hô hấp 14 1. Biểu đồ lƣu lƣợng – thể tích và biểu đồ thể tích – thời gian 17 1. Biểu đồ lƣu lƣợng qua miệng – áp suất buồng (đo Raw) và 19 biểu đồ áp suất tại miệng – áp suất buồng (đo thể tích cặn) 1.

Biểu đồ khuếch tán khí 22 1. Các thể tích phổi trong thăm dò căng giãn phổi 27 2. Máy thể tích ký thân Care Fusion 37 2. Bình khí nén methan 0,3% và CO 0,3% 37 2.

Máy xét nghiệm khí máu GEM premier 3000 38 2. Hình ảnh thăm dò chức năng hô hấp bằng phƣơng pháp thể 46 tích ký thân. Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 49 2. Hình ảnh khí thũng phổi trung tâm tiểu thuỳ 55 2.

Hình ảnh khí thũng phổi toàn tiểu thuỳ 55 2. Hình ảnh khí thũng phổi cạnh vách 56 Ảnh Tên hình ảnh Trang 2. Hình ảnh khí thũng phổi dạng bóng 56 2. Kỹ thuật lấy máu động mạch 58 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Phân bố bệnh nhân theo các phân nhóm bệnh phổi tắc 67 nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị các thông số thông khí phổi theo các phân nhóm 68 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị các thông số biểu hiện căng giãn phổi theo các 70 phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị sức cản đƣờng thở theo phân nhóm bệnh phổi 71 tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Phương Nam (2018). Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/phan-tich-chuc-nang-ho-hap-copd-the-tich-ky-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chi tiết sự thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính bằng phương pháp thể tích ký thân.

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích thông số chức năng hô hấp bệnh nhân COPD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter