Luận án tiến sĩ: Mối tương quan giữa nồng độ NO trong hơi thở và máu với độ nặng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ - ĐH Y Dược TP. HCM

Nghiên cứu đánh giá tương quan nồng độ NO trong hơi thở, máu với mức độ nặng của hội chứng ngưng thở khi ngủ OSA

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tương quan NO với độ nặng ngưng thở tắc nghẽn
Số trang:
167 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tương quan NO với độ nặng ngưng thở tắc nghẽn

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là bệnh lý mạn tính phổ biến trong cộng đồng. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng xẹp lặp đi lặp lại của đường thở trên trong lúc ngủ. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu ngắt quãng và phân mảnh giấc ngủ kéo dài. Khí Nitơ Monoxit (NO) đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chức năng hô hấp và mạch máu. Nghiên cứu mối tương quan NO trong hơi thở và máu giúp xác định chính xác mức độ nặng của bệnh. Nồng độ NO phản ánh rõ mức độ viêm tại chỗ và mức độ tổn thương mạch máu toàn thân. Đây là phương pháp tiềm năng giúp đánh giá sớm nguy cơ biến chứng tim mạch nguy hiểm ở người bệnh.

1.1. Bản chất bệnh học ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ OSA

Bệnh ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ làm gián đoạn luồng khí hô hấp liên tục trong đêm. Hiện tượng xẹp lặp đi lặp lại của vùng hầu họng gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần đường thở trên. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng điển hình như ngủ ngáy to, ngạt thở ban đêm và buồn ngủ ngày quá mức. Tình trạng thiếu oxy ngắt quãng kích hoạt dòng thác phản ứng viêm trên toàn cơ thể. Quá trình bệnh lý này tạo áp lực lớn lên hệ thống tuần hoàn và gây kích thích thần kinh giao cảm. Bệnh nhân không được can thiệp sớm sẽ đối mặt với nguy cơ cao về tăng huyết áp kháng trị, đột quỵ và suy tim. Việc xác định sớm các tổn thương qua chất chỉ điểm sinh học là mục tiêu y khoa quan trọng.

1.2. Vai trò sinh học của Nitơ Monoxit đối với hô hấp

Nitơ Monoxit là phân tử tín hiệu khí sinh học đặc biệt quan trọng trong cơ thể người. Trong đường hô hấp, NO tham gia vào quá trình giãn cơ trơn phế quản và điều hòa tưới máu phế nang. Khí NO được tổng hợp chủ yếu bởi ba đồng enzym nitric oxide synthase (NOS) khác nhau. Tại tế bào nội mô mạch máu, enzym eNOS sản sinh NO nhằm duy trì độ giãn mạch và bảo vệ thành mạch. Tại biểu mô đường thở, enzym iNOS tăng sinh mạnh mẽ khi xuất hiện các phản ứng viêm nhiễm cục bộ. Nồng độ NO thay đổi phản ánh tức thì trạng thái cân bằng sinh học của đường thở và hệ thống tuần hoàn. Bệnh lý ngưng thở tắc nghẽn làm biến đổi sâu sắc quá trình tổng hợp và chuyển hóa của khí này.

II. Đo lường khí NO thở ra phân đoạn FeNO trong bệnh OSA

Khí NO thở ra phân đoạn là kỹ thuật thăm dò chức năng không xâm lấn hiện đại hàng đầu. Kỹ thuật này giúp đánh giá chính xác nồng độ NO tại các phân vùng của đường dẫn khí hô hấp. Thông số FeNO cung cấp dữ liệu định lượng tin cậy về tình trạng viêm niêm mạc tại chỗ. Ở người khỏe mạnh, giá trị FeNO luôn duy trì ở ngưỡng cân bằng sinh lý ổn định. Ở người mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, giá trị FeNO gia tăng rõ rệt so với bình thường. Mức tăng này tỷ lệ thuận với tần suất xẹp đường thở và mức độ nghẽn khí ban đêm. Phép đo FeNO hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong việc nhận định mức độ viêm đường thở trên lâm sàng.

2.1. Phân suất FeNO trong ngưng thở khi ngủ và viêm đường thở

Chỉ số FeNO trong ngưng thở khi ngủ tăng cao chủ yếu do chấn thương cơ học lặp đi lặp lại. Sự rung lắc mạnh của các cấu trúc mô mềm vùng hầu họng gây kích thích liên tục lên biểu mô đường hô hấp. Tế bào biểu mô phản ứng lại bằng cách tăng cường biểu hiện của enzym iNOS. Quá trình này thúc đẩy sản xuất và phóng thích một lượng lớn khí NO vào lòng đường thở. Đồng thời, tình trạng thiếu oxy mô cục bộ kích hoạt các tế bào miễn dịch giải phóng cytokin gây viêm. Sự kết hợp giữa sang chấn cơ học và thiếu dưỡng khí làm phân suất FeNO tăng vọt. Mức FeNO cao báo hiệu tình trạng viêm niêm mạc đường thở đang tiến triển nghiêm trọng.

2.2. Ý nghĩa dấu ấn sinh học viêm đường thở ở người bệnh

FeNO đóng vai trò như một dấu ấn sinh học viêm đường thở khách quan và có giá trị cao. Dấu ấn này cho phép theo dõi phản ứng viêm niêm mạc mà không cần thực hiện các kỹ thuật xâm lấn. Bệnh nhân có tổn thương biểu mô hô hấp nặng nề thường biểu hiện mức FeNO vượt trội. Chỉ số này phản ánh trực tiếp cường độ viêm của đường dẫn khí trên và đường thở trung tâm. Đo lường FeNO định kỳ giúp kiểm soát chặt chẽ diễn tiến của bệnh lý đường hô hấp theo thời gian. Phương pháp này giảm thiểu chi phí y tế, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính an toàn tối đa cho người bệnh trong suốt quá trình thăm khám.

III. Nồng độ NO trong máu và tổn thương nội mô do bệnh OSA

Khác biệt hoàn toàn với hơi thở, nồng độ NO trong hệ tuần hoàn phản ánh trực tiếp sức khỏe mạch máu. Lớp tế bào nội mô mạch máu là nguồn sản xuất chính của NO để bảo vệ hệ thống tuần hoàn. Khi giấc ngủ bị xáo trộn bởi các cơn ngưng thở, thành mạch phải chịu áp lực oxy hóa nặng nề. Nồng độ NO trong máu suy giảm nghiêm trọng ở nhóm bệnh nhân ngưng thở tắc nghẽn mức độ nặng. Tình trạng này làm giảm khả năng tự giãn nở của mạch máu và thúc đẩy quá trình xơ vữa. Sự suy giảm NO huyết thanh là cầu nối trực tiếp giữa bệnh lý hô hấp khi ngủ và các biến cố tim mạch nguy hiểm.

3.1. Nồng độ Nitrit và Nitrat huyết tương NOx phản ánh nội mô

Nồng độ Nitrit và Nitrat huyết tương NOx là sản phẩm chuyển hóa oxy hóa cuối cùng của NO trong máu. Do phân tử NO tự do có thời gian bán hủy cực ngắn, việc định lượng NOx huyết tương là giải pháp đo lường chuẩn xác nhất. Ở bệnh nhân mắc OSA, nồng độ NOx huyết tương giảm mạnh tương ứng với mức độ tắc nghẽn đường thở. Sự suy giảm này bắt nguồn từ tình trạng tổn thương kéo dài của các tế bào nội mô mạch máu. Tế bào bị ức chế khả năng sản xuất enzym eNOS, dẫn đến cạn kiệt lượng NO bảo vệ thành mạch. Hiện tượng rối loạn chức năng nội mô mạch máu xuất hiện sớm và làm gia tăng độ cứng động mạch.

3.2. Nồng độ NO trong huyết thanh và stress oxy hóa trong OSA

Nồng độ NO trong huyết thanh chịu sự tác động tiêu cực trực tiếp từ hiện tượng stress oxy hóa trong OSA. Chu kỳ thiếu oxy và tái tưới máu lặp lại liên tục sinh ra lượng lớn các gốc oxy hóa tự do (ROS). Các gốc tự do này nhanh chóng phản ứng với NO nội sinh để tạo thành hợp chất peroxynitrite có độc tính cao. Phản ứng trên làm tiêu hao nhanh chóng lượng NO có ích trong lòng mạch máu. Đồng thời, stress oxy hóa gây bất hoạt enzym tổng hợp NO nội mô eNOS. Hậu quả là thành mạch mất đi hàng rào bảo vệ sinh học, dẫn đến tăng nguy cơ kết tập tiểu cầu và hình thành huyết khối.

IV. Tương quan NO với chỉ số AHI và chỉ số ODI giấc ngủ

Mối liên hệ giữa nồng độ NO và các thông số đo được trong giấc ngủ mang tính quy luật rõ rệt. Mức độ nghiêm trọng của hội chứng ngưng thở được phân tầng dựa trên các chỉ số thăm dò khách quan. Sự biến đổi của FeNO trong hơi thở và NOx trong huyết tương phản ánh chính xác các mức độ nặng này. Khi tần suất ngưng thở và mức độ tụt oxy máu gia tăng, nồng độ NO biến thiên tương ứng theo hai chiều đối nghịch. Phân tích thống kê chứng minh mối liên kết độc lập giữa các chỉ số sinh học và thông số giấc ngủ. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các mô hình chẩn đoán bổ trợ.

4.1. Tương quan với chỉ số ngưng giảm thở AHI trên đa ký PSG

Đa ký giấc ngủ PSG là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán OSA và cung cấp chỉ số ngưng giảm thở AHI. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận rõ rệt giữa chỉ số AHI và phân suất FeNO trong hơi thở. Bệnh nhân có chỉ số AHI càng cao thì mức độ viêm đường hô hấp cục bộ càng diễn biến dữ dội. Ngược lại, chỉ số AHI có mối tương quan nghịch chặt chẽ với nồng độ NOx trong huyết tương. Khi chỉ số AHI vượt ngưỡng ba mươi lần trong một giờ, nồng độ NOx tuần hoàn giảm xuống mức rất thấp. Sự thay đổi song hành này phản ánh bức tranh toàn diện từ tổn thương đường thở đến suy thoái mạch máu.

4.2. Mối liên hệ cùng chỉ số giảm độ bão hòa oxy ODI ban đêm

Chỉ số giảm độ bão hòa oxy ODI xác định số lần tụt nồng độ oxy máu từ 3% trở lên trong mỗi giờ ngủ. Chỉ số ODI phản ánh trực tiếp mức độ nặng nề của tình trạng thiếu oxy ngắt quãng trong cơ thể. Các phân tích chỉ ra rằng chỉ số ODI có tương quan nghịch rất mạnh với nồng độ NOx huyết thanh. Mức độ giảm bão hòa oxy càng sâu và kéo dài thì tế bào nội mô mạch máu càng bị tổn hại nghiêm trọng. Tình trạng này kích thích giải phóng các chất gây viêm mạch máu và gia tăng áp lực oxy hóa. Mối tương quan giữa ODI và NO củng cố bằng chứng về cơ chế gây tổn thương tuần hoàn của OSA.

V. Giá trị ứng dụng lâm sàng của NO trong điều trị OSA

Việc phân tích nồng độ NO mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Sự kết hợp giữa định lượng NO trong hơi thở và máu mở ra phương thức quản lý toàn diện người bệnh. Các kỹ thuật xét nghiệm này có ưu điểm thực hiện nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí y tế. Thầy thuốc có thêm căn cứ định lượng để đánh giá mức độ viêm niêm mạc và nguy cơ tim mạch tiềm ẩn. Phương pháp này hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ can thiệp và cải thiện mức độ tuân thủ điều trị. Đây là hướng đi mới nhiều triển vọng trong thực hành lâm sàng chuyên khoa hô hấp.

5.1. Tầm soát độ nặng trước khi đo đa ký giấc ngủ PSG

Quy trình thực hiện đo đa ký giấc ngủ PSG đòi hỏi nhiều trang thiết bị phức tạp và thời gian theo dõi dài. Định lượng FeNO và NOx cung cấp công cụ sàng lọc nhanh chóng nhằm phát hiện các ca bệnh có độ nặng cao. Người bệnh có mức FeNO tăng cao kết hợp với NOx giảm sút cần được ưu tiên chỉ định đo PSG sớm. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học NO với bảng câu hỏi lâm sàng giúp nâng cao độ chính xác trong phân luồng bệnh nhân. Phương pháp này giảm thiểu tình trạng quá tải tại các phòng đo giấc ngủ chuyên sâu. Các cơ sở y tế ban đầu có thể ứng dụng hiệu quả để định hướng chuyển tuyến.

5.2. Theo dõi phục hồi chức năng mạch máu sau thở máy CPAP

Thở máy áp lực dương liên tục CPAP là giải pháp hàng đầu trong điều trị ngưng thở tắc nghẽn mức độ nặng. Sử dụng máy CPAP giúp mở thông đường hô hấp trên và chấm dứt tình trạng thiếu oxy ngắt quãng. Khi lượng oxy trong máu duy trì ổn định, phản ứng stress oxy hóa giảm dần theo thời gian. Nồng độ NOx trong huyết tương có xu hướng phục hồi và gia tăng trở lại sau đợt điều trị hiệu quả. Đồng thời, chỉ số FeNO giảm dần về mức bình thường do niêm mạc đường thở không còn bị tổn thương cơ học. Việc theo dõi NO định kỳ giúp đánh giá chính xác sự phục hồi mạch máu của người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa nồng độ nitow monoxit trong hơi thở và máu đối với độ nặng cửa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ MAI KHUÊ NGHIÊN CỨU MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ NITƠ MONOXIT TRONG HƠI THỞ VÀ MÁU VỚI ĐỘ NẶNG CỦA NGƯNG THỞ TẮC NGHẼN KHI NGỦ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ MAI KHUÊ NGHIÊN CỨU MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ NITƠ MONOXIT TRONG HƠI THỞ VÀ MÁU VỚI ĐỘ NẶNG CỦA NGƯNG THỞ TẮC NGHẼN KHI NGỦ Chuyên ngành : NỘI HÔ HẤP Mã số : 62720144 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. DƯƠNG QUÝ SỸ TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.

Tp Hồ Chí Minh, ngày … tháng …. Tác giả Đặng Thị Mai Khuê luan an ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) .3 Các nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan NO và OSA 36 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu của nghiên cứu .6 Phương pháp tiến hành và công cụ đo lường trong nghiên cứu .7 Quy trình thu thập số liệu và nghiên cứu .8 Phân tích dữ liệu.

62 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ .1 Đặc điểm của dân số nghiên cứu .2 Mối tương quan giữa các thông số NO trong hơi thở và độ nặng OSA .3 Mối tương quan của các thông số NO trong máu và độ nặng OSA 82 3.4 Ứng dụng thực tế của mối quan hệ giữa NO và OSA nặng. 85 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .4 Đặc điểm dân số nghiên cứu : .5 Mối tương quan của NO trong hơi thở và độ nặng OSA. 115 luan an iii 4.6 Mối tương quan của NO trong máu và độ nặng OSA .7 Ứng dụng lâm sàng của NO trong hơi thở. 128 - Phụ lục: THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ BIÊN BẢN CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU - Phụ lục: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT luan an iv DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH, PHÁP, VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AASM American Academy of Viện Hàn lâm Y học giấc ngủ Hoa Kỳ Sleep Medicine AHI Apnea - Hypopnea Index Chỉ số ngưng- giảm thở AI Apnea Index Chỉ số ngưng thở ATPIII Adult Treatment Panel Bảng hướng dẫn điều trị ở người lớn (về III rối lọan mỡ máu) ATS American Thoracic Hiệp hội lồng ngực Hoa Kỳ Society Auto- Auto Continuous Áp lực dương đường thở liên tục tự động CPAP Positive Airway Pressure Bi-PAP Bilevel Positive Airway Áp lực dương đường thở liên tục hai Pressure mức BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CPAP Continuous Positive Áp lực dương đường thở liên tục Airway Pressure CANO Concentration of Nồng độ Nitơ monoxit trong phế nang alveolar nitric oxide NO Nitric Oxide Nitơ monoxit NOx Nitrate và Nitrite trong máu ERS European Respiratory Hiệp hội hô hấp Châu Âu Society ESS Epworth sleepiness scale Thang điểm buồn ngủ Epworth FENO Fraction Exhale Nitric Phân suất Nitơ monoxit trong hơi thở ra Oxide luan an v HI Hypopnea Index Chỉ số giảm thở HDL-C High Density Lipoprotein cholesterol tỉ trọng cao Lipoprotein Cholesterol ICSD-3 The International Xếp loại rối lọan giấc ngủ quốc tế - Classification of Sleep phiên bản 3 Disorders – Third Edition J’awNO Maximal Nitric Oxide Lưu lượng Nitơ monoxit tại đường thở production rate within trung tâm (phế quản) the conducting airway compartment LDL-c low density Lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp lipoprotein cholesterol MAD Maxillary Advanced Dụng cụ đẩy hàm dưới ra trước Device NOS Nitric oxide synthase Men sinh tổng hợp nitơ monoxit NREM Non-REM Không- cử động mắt nhanh OSA Obstructive sleep apnea Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ OR Odds Ratio Tỉ số chênh REM Rapid Eyes Movement Cử động mắt nhanh ROS Reactive oxygen species Gốc oxy hóa tự do SpO2 Saturation of Độ bão hòa oxy trong máu ngoại biên peripheral oxygen SD, 𝜎 Standard deviation Độ lệch chuẩn UA Upper Airway Đường hô hấp trên luan an vi UPPP Uvulo-Palato- Phẫu thuật tạo hình vòm hầu-họng pharyngoplasty Viết tắt Tiếng Pháp Tiếng Việt EVA Échelle visuelle Thang điểm tự đánh giá bằng trực quan analogique Viết tắt Tiếng Việt cs Cộng sự KTC Khoảng tin cậy TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Bộ câu hỏi STOP-BANG 12 Bảng 1.2 Bộ câu hỏi tầm soát OSA Berlin 13 Bảng 1.3 Thang điểm buồn ngủ ngày Epworth 14 Bảng 1.4 So sánh NO trong hơi thở của các nghiên cứu trên bệnh nhân OSA 35 Bảng 1.5 So sánh FENO trên bệnh nhân OSA nặng qua các nghiên cứu 37 Bảng 1.6 Các nghiên cứu về NO trong máu trên bệnh nhân OSA 39 Bảng 2.1 Các biến số 44 Bảng 3.1 Đặc điểm dịch tễ, nhân trắc học, lâm sàng của 2 phân nhóm độ nặng OSA 62 Bảng 3.2 Đặc điểm cận lâm sàng và bệnh đồng mắc của 2 phân nhóm độ nặng OSA 63 Bảng 3.3 Đặc điểm phân phối của các biến định lượng chính trong nghiên cứu 64 Bảng 3.4 Điểm số chất lượng giấc ngủ và thông số đa ký hô hấp ở 2 phân nhóm độ nặng OSA 67 Bảng 3.5 So sánh đặc điểm NO trong hơi thở và trong máu của nhóm nghiên cứu 68 Bảng 3.6 Tóm tắt kết quả phân tích tương quan giữa 6 thông số NO trong hơi thở và độ nặng OSA, thông qua kết quả đa ký hô hấp và điểm buồn ngủ ngày Epworth 74 Bảng 3.7 So sánh hiệu quả chẩn đoán OSA nặng của từng thông số NO trong hơi thở 75 Bảng 3.8 Nội dung mô hình hồi quy logistic đa biến tối ưu (5 biến) tiên đoán OSA nặng: 77 luan an viii Bảng 3.9 So sánh đặc điểm NOx trong máu giữa 2 phân nhóm độ nặng 79 Bảng 3.10 Tóm tắt giá trị tương quan tuyến tính của NO trong hơi thở và độ nặng OSA : thông qua kết quả đa ký hô hấp và điểm buồn ngủ ngày Epworth 81 Bảng 3.11 So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của các đường cong ROC phân biệt OSA nặng bằng NO trong máu 81 Bảng 3.12 Đặc tính phân bố của 2 nhóm dân số 84 Bảng 3.13 So sánh hiệu quả giữa 3 quy luật chẩn đoán: 91 Bảng 4.1 So sánh FENO lưu lượng 50 ml trên bệnh nhân OSA của các nghiên cứu 98 Bảng 4.2 So sánh FENO 50ml/giây theo độ nặng OSA giữa các nghiên cứu 103 Bảng 4.3 So sánh J’awNO nhóm OSA của các nghiên cứu 105 Bảng 4.4 So sánh nồng độ nitrate-nitrite trong máu của các nghiên cứu 110 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1 Sơ đồ tóm tắt quy trình nghiên cứu 56 luan an ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Bản đồ tỷ lệ mắc OSA 4 Hình 1.2 Tỷ lệ OSA trung bình-nặng trên thế giới 5 Hình 1.3 Mặt cắt dọc đường hô hấp trên 7 Hình 1.4 Sơ đồ mô tả vòng lặp trong OSA 8 Hình 1.5 Ngưng thở tắc nghẽn (minh họa kết quả đa ký hô hấp của bệnh nhân Nguyễn văn Đ.6 Stress oxy hóa kích hoạt hệ giao cảm, viêm tế bào và viêm hệ thống và các bệnh đồng mắc của OSA 21 Hình 1.7 Điều trị CPAP 23 Hình 1.8 Phẫu thuật tạo hình vòm khẩu cái 24 Hình 1.9 Dụng cụ đẩy hàm dưới ra trước 25 Hình 1.10 Phẫu thuật chỉnh hình dạ dày 26 Hình 1.11 Điều trị tư thế 26 Hình 1.12 Ba loại enzyme NO synthases 28 Hình 1.13 Cấu trúc phân tử của NOS 29 Hình 1.14 Cơ chế viêm gây ra bởi OSA 32 Hình 1.15 Mối liên quan của OSA và stress oxy hóa 32 Hình 1.16 Nguồn gốc NO trong hơi thở 34 Hình 1.17 Đặc điểm khí động học của FENO trong mô hình hệ hô hấp 2 ngăn.2 Mô phỏng quy luật thay đổi cỡ mẫu 2 phân nhóm ở nhiều giá trị giả định của các tham số trong công thức.3 Biểu đồ mô phỏng trên khoảng giá trị r 44 Hình 2.5 Các kỹ thuật đo FENO 50 luan an x Hình 2.6 Nghiệm pháp đo FENO và quy chuẩn của ATS/ERS 50 Hình 2.7 Sơ đồ thiết bị đo FENO và nghiệm pháp đo FENO đa lưu lượng.9 Tóm tắt kế hoạch phân tích dữ liệu 56 Hình 2.10 Nguyên lý hoạt động của thuật toán cây quyết định 58 Hình 3.1 Lưu đồ nghiên cứu 61 Hình 3.2 Đặc tính phân phối của các biến quan trọng nhất trong nghiên cứu và khác biệt giữa 2 phân nhóm độ năng OSA 66 Hình 3.3 Mạng lưới tương quan giữa các biến định lượng, bao gồm NO và AHI 70 Hình 3.4 Tương quan tuyến tính giữa AHI và FENO 72 Hình 3.5 Tương quan tuyến tính giữa AHI và NO phế quản, NO phế nang 73 Hình 3.6 Chọn lọc mô hình và tổ hợp biến tối ưu bằng kỹ thuật mô hình Bayes trung bình 76 Hình 3.7 Giá trị trung bình và khoảng tin cậy 95% của tỉ số chênh (Odds-ratio) của 5 thông số trong mô hình hồi quy 78 Hình 3.8 Tương quan tuyến tính giữa Nitrate, Nitrite và AHI 80 Hình 3.9 Đường cong ROC đa biến dựa trên phân tích hồi quy logistic 85 Hình 3.10 Nội dung mô hình A 86 Hình 3.11 Ma trận nhầm lẫn khi kiểm định mô hình A trên 30 bệnh nhân độc lập 87 Hình 3.12 Đường cong ROC kiểm định của mô hình A trên 30 bệnh nhân độc lập 88 Hình 3.13 Nội dung mô hình B 89 Hình 3.14 Ma trận nhầm lẫn khi kiểm định mô hình B trên 30 bệnh nhân độc lập 90 Hình 3.15 Đường cong ROC kiểm định củamô hình B trên 30 bệnh nhân độc lập 90 luan an xi Hình 4.1 Tương quan của NO trong hơi thở trong nghiên cứu và độ nặng OSA 96 Hình 4.2 Cơ chế tăng và giảm NO trong hơi thở 101 luan an 1 MỞ ĐẦU Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là tình trạng rối loạn hô hấp khi ngủ thường gặp, được đặc trưng bởi những cơn ngưng/giảm thở ngắn, lặp lại trong khi ngủ, gây gián đoạn giấc ngủ bởi vi thức giấc thường xuyên và giảm oxy máu ngắt quãng [47].

Tỷ lệ hiện mắc của OSA trên thế giới khá cao, dao động từ 9-38% [126], tại Việt Nam tỷ lệ này là 8,5% [43]. OSA hiện nay được biết đến là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp [92]. Bên cạnh đó OSA còn được biết đến như yếu tố nguy cơ của tai nạn giao thông, tai nạn nghề nghiệp và tăng gánh nặng kinh tế xã hội [84].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thị Mai Khuê (2021). Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-tuong-quan-no-hoi-tho-mau-voi-do-nang-ngung-tho-tac-nghen-khi-ngu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá tương quan nồng độ NO trong hơi thở, máu với mức độ nặng của hội chứng ngưng thở khi ngủ OSA

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tương quan NO trong hơi thở, máu với độ nặng OSA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter