Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán và kết quả phẫu thuật nội soi điều trị triệt căn ung thư trực tràng - Phạm Thái Hạ

Nghiên cứu giá trị chẩn đoán ung thư trực tràng bằng cắt lớp vi tính đa dãy, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho bác sĩ lâm sàng.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò MDCT ung thư trực tràng trong chẩn đoán hình ảnh
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò MDCT ung thư trực tràng trong chẩn đoán hình ảnh

Chụp cắt lớp vi tính đa dãy đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán bệnh lý ung thư đường tiêu hóa. Phương pháp MDCT ung thư trực tràng cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết và rõ nét. Kỹ thuật này tái tạo không gian ba chiều toàn diện vùng tiểu khung. Bác sĩ xác định chính xác vị trí khối u. Kích thước và hình thái tổn thương hiển thị cụ thể. Chẩn đoán hình ảnh ung thư trực tràng bằng thiết bị hiện đại giúp xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Thời gian chụp nhanh hạn chế tối đa nhiễu ảnh do nhu động ruột. Hình ảnh thu được hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đánh giá toàn diện trước phẫu thuật. Quá trình thăm khám diễn ra an toàn và ít xâm lấn. Dữ liệu số hóa cho phép phân tích chuyên sâu cấu trúc mô học xung quanh trực tràng.

1.1. Khái niệm và nguyên lý MSCT trực tràng

Kỹ thuật MSCT trực tràng sử dụng chùm tia X quay liên tục quanh cơ thể bệnh nhân. Hệ thống đa hàng đầu dò thu nhận tín hiệu đồng thời với tốc độ cao. Dữ liệu thô chuyển đổi thành các lớp cắt mỏng có độ phân giải cao. Bệnh nhân thường được bơm thuốc cản quang tĩnh mạch và chuẩn bị làm sạch đại tràng. Khối u trực tràng ngấm thuốc mạnh ở thì động mạch và thì tĩnh mạch. Hình ảnh lát cắt mỏng bộc lộ rõ ranh giới giữa tổn thương ác tính và mô lành. Thuật toán tái tạo đa mặt phẳng giúp quan sát trực tràng theo các trục dọc và trục ngang. Quy trình này nâng cao độ nhạy trong việc phát hiện những tổn thương kích thước nhỏ. Cấu trúc giải phẫu vùng chậu được hiển thị một cách trung thực và chi tiết.

1.2. Ưu điểm nổi bật của cắt lớp vi tính đa dãy

Phương pháp cắt lớp vi tính đa dãy mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với các kỹ thuật chụp thông thường. Tốc độ quét nhanh giúp giảm thiểu thời gian thăm khám đáng kể. Bệnh nhân không cần nín thở quá lâu trong suốt quá trình chụp. Độ phân giải không gian cao hỗ trợ đánh giá chi tiết cấu trúc lòng trực tràng và khoang quanh trực tràng. Công nghệ tái tạo 3D cho phép mô phỏng toàn bộ hệ thống mạch máu nuôi khối u. Kỹ thuật này phát hiện đồng thời các tổn thương tại chỗ và tổn thương toàn thân. Chi phí thực hiện hợp lý và tính sẵn có cao tại các cơ sở y tế. Đây là công cụ sàng lọc và chẩn đoán ban đầu rất hiệu quả trước điều trị triệt căn.

1.3. Chỉ định chẩn đoán hình ảnh ung thư trực tràng

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh ung thư trực tràng bằng máy cắt lớp vi tính được chỉ định rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Kỹ thuật áp dụng cho người bệnh nghi ngờ có khối u qua thăm khám lâm sàng hoặc nội soi. Bác sĩ chỉ định chụp để đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương ác tính. Phương pháp này cần thiết để lập kế hoạch phẫu thuật nội soi triệt căn hoặc xạ trị tiền phẫu. Bệnh nhân sau phẫu thuật cũng được chỉ định chụp định kỳ nhằm theo dõi tái phát tại chỗ. Đánh giá đáp ứng hóa chất sau điều trị toàn thân là một chỉ định quan trọng khác. Việc thực hiện đúng thời điểm mang lại thông tin chẩn đoán mang tính quyết định cho bác sĩ điều trị.

II. Đánh giá xâm lấn thành trực tràng bằng cắt lớp vi tính

Quá trình đánh giá xâm lấn thành trực tràng giữ vị trí trung tâm trong phác đồ điều trị ung thư. Khối u xuất phát từ lớp niêm mạc rồi xâm lấn dần qua các lớp thành ruột. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy cho phép phân định rõ các ranh giới giải phẫu. Bác sĩ nhận biết mức độ thâm nhiễm vào lớp cơ và lớp dưới thanh mạc. Tổn thương phá vỡ thành trực tràng tạo ra các dải xơ thâm nhiễm vào mô mỡ xung quanh. Nhận định đúng mức độ xâm lấn giúp lựa chọn phương pháp mổ mở hoặc phẫu thuật nội soi. Kết quả chẩn đoán chính xác hạn chế nguy cơ sót tổn thương trong quá trình phẫu thuật triệt căn.

2.1. Phân loại độ sâu xâm lấn khối u giai đoạn T

Phân loại độ sâu xâm lấn T theo hệ thống quốc tế dựa trên mức độ ăn sâu của khối u. Giai đoạn T1 và T2 giới hạn tổn thương trong lớp niêm mạc, dưới niêm mạc và lớp cơ riêng. Trên phim chụp cắt lớp vi tính, bờ ngoài của thành trực tràng vẫn nhẵn và liên tục. Giai đoạn T3 thể hiện khối u đã phát triển xuyên qua lớp cơ vào lớp mỡ quanh trực tràng. Bờ ngoài thành trực tràng trở nên nham nhở và xuất hiện nhiều dải ngấm thuốc bất thường. Giai đoạn T4 biểu hiện u xâm lấn trực tiếp vào lá phúc mạc tạng hoặc các tạng lân cận như bàng quang, tử cung, âm đạo. Hình ảnh đa dãy cắt lớp phân loại chính xác các giai đoạn T này với độ tin cậy cao.

2.2. Khả năng phân biệt giai đoạn u sớm và tiến triển

Kỹ thuật cắt lớp vi tính hiện đại nâng cao khả năng phân biệt giữa ung thư trực tràng giai đoạn sớm và giai đoạn tiến triển. Khối u giai đoạn sớm T1-T2 thường có chỉ định phẫu thuật cắt bỏ trực tiếp không cần hóa xạ trị tiền phẫu. Ngược lại, khối u tiến triển T3-T4 cần áp dụng phác đồ điều trị tân bổ trợ trước khi phẫu thuật. Hình ảnh độ phân giải cao phát hiện sự phá vỡ cấu trúc giải phẫu bình thường của thành ruột. Tình trạng thâm nhiễm mỡ quanh u là dấu hiệu quan trọng phân định ranh giới giữa u sớm và u tiến triển. Sự chính xác trong chẩn đoán giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị đa mô thức cho từng người bệnh cụ thể.

III. Chẩn đoán di căn hạch lympho vùng qua kỹ thuật chụp MDCT

Tình trạng di căn hạch lympho vùng là yếu tố tiên lượng then chốt trong ung thư biểu mô trực tràng. Chụp MDCT ung thư trực tràng đóng vai trò quan trọng trong việc khảo sát hệ thống hạch bạch huyết mạc treo. Phương pháp này phát hiện các hạch nghi ngờ dọc theo bó mạch trực tràng trên và mạch chậu trong. Bác sĩ đánh giá số lượng, kích thước và đặc điểm ngấm thuốc của từng nhóm hạch. Việc xác định chính xác giai đoạn hạch N ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định vét hạch triệt căn. Kỹ thuật hình ảnh hiện đại giảm thiểu tình trạng bỏ sót hạch vi di căn trong tiểu khung.

3.1. Tiêu chuẩn nhận diện hạch di căn trên hình ảnh

Nhận diện hạch di căn trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy dựa trên nhiều tiêu chuẩn hình thái học. Đường kính trục ngắn của hạch lớn hơn 5mm là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ di căn cao. Hình dạng hạch tròn, bờ không đều hoặc có khía răng cưa phản ánh tình trạng xâm lấn vỏ hạch. Hạch ngấm thuốc cản quang không đồng nhất hoặc có vùng hoại tử trung tâm là đặc điểm điển hình của tổn thương ác tính. Sự xuất hiện của các cụm hạch nhỏ tập trung quanh khối u cũng gợi ý tổn thương thứ phát. Bác sĩ kết hợp tiêu chuẩn kích thước và đặc điểm cấu trúc để tăng độ nhạy trong chẩn đoán hạch lympho di căn.

3.2. Độ chính xác trong đánh giá hạch lympho vùng

Độ chính xác của phương pháp MDCT trong đánh giá di căn hạch lympho vùng đạt mức độ tương đối cao khi so sánh với giải phẫu bệnh. Kỹ thuật cho phép lập bản đồ phân bố hạch bạch huyết chi tiết trong mạc treo trực tràng. Tuy nhiên, hạch kích thước nhỏ chứa vi di căn vẫn có thể gây ra hiện tượng âm tính giả. Ngược lại, hạch phản ứng viêm lớn dễ dẫn đến chẩn đoán dương tính giả. Việc ứng dụng các thế hệ máy cắt lớp nhiều dãy đầu dò cùng thuật toán tái tạo tiên tiến đã cải thiện đáng kể độ đặc hiệu. Kết quả chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ phẫu thuật viên thực hiện vét hạch chậu triệt để và an toàn.

IV. Đánh giá diện cắt quanh trực tràng CRM và mạch máu EMVI

Đánh giá trước phẫu thuật về diện cắt quanh trực tràng CRM và xâm lấn mạch máu ngoài thành EMVI có ý nghĩa tiên lượng sống còn. Nguy cơ tái phát tại chỗ tăng cao nếu diện cắt mép mạc treo bị tế bào ung thư xâm phạm. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy tái tạo không gian giúp đo đạc chính xác khoảng cách từ u đến mạc trực tràng. Đồng thời, kỹ thuật này phát hiện sớm các ổ huyết khối ung thư trong lòng tĩnh mạch mạc treo. Thông tin chi tiết này định hướng phẫu thuật viên cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) đạt chuẩn an toàn ung thư học.

4.1. Đánh giá tình trạng diện cắt quanh trực tràng CRM

Tình trạng diện cắt quanh trực tràng CRM âm tính được định nghĩa khi khoảng cách từ rìa khối u đến mạc trực tràng lớn hơn 1mm. Khoảng cách này nhỏ hơn hoặc bằng 1mm được coi là CRM dương tính. Chụp cắt lớp vi tính cho phép đo lường chính xác cự ly này trên các lát cắt ngang và mặt phẳng tái tạo đứng dọc. CRM dương tính cảnh báo nguy cơ tái phát tại chỗ rất cao sau phẫu thuật. Trong trường hợp CRM bị đe dọa, bệnh nhân cần được điều trị hóa xạ trị tiền phẫu nhằm thu nhỏ kích thước khối u. Phẫu thuật viên dựa vào kết quả hình ảnh để lập kế hoạch cắt bỏ diện rộng bảo đảm an toàn sinh học.

4.2. Nhận định dấu hiệu xâm lấn mạch máu ngoài thành EMVI

Dấu hiệu xâm lấn mạch máu ngoài thành EMVI là yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến di căn xa theo đường máu. Tế bào ung thư xâm nhập và phát triển bên trong các tĩnh mạch quanh trực tràng. Trên hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy, mạch máu bị xâm lấn có dấu hiệu giãn rộng bất thường. Lòng mạch ngấm thuốc không đều và xuất hiện tổ chức mô mềm lồi vào trong lòng mạch. Bờ mạch máu trở nên mờ và mất tính liên tục so với cấu trúc bình thường lân cận. Phát hiện EMVI dương tính giúp tiên lượng nguy cơ tái phát toàn thân và định hướng chỉ định điều trị hóa chất bổ trợ tích cực sau mổ.

V. Phân giai đoạn TNM và tìm di căn xa mạc treo gan phổi

Quy trình phân giai đoạn TNM toàn diện là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy cho phép khảo sát đồng thời vùng bụng, ngực và tiểu khung trong cùng một lần thăm khám. Phương pháp này mang lại cái nhìn tổng thể về mức độ lan tràn của khối u nguyên phát và các tổn thương thứ phát. Việc phát hiện sớm di căn xa mạc treo gan phổi quyết định việc lựa chọn điều trị triệt căn hay chăm sóc giảm nhẹ. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị ung thư trực tràng.

5.1. Giá trị của MSCT trong phân chia giai đoạn TNM

Kỹ thuật MSCT trực tràng cung cấp đầy đủ thông tin để hoàn thiện bảng phân loại giai đoạn TNM trước phẫu thuật. Phương pháp xác định rõ giai đoạn T dựa vào độ sâu xâm lấn thành ruột và giai đoạn N dựa trên tình trạng hạch mạc treo. Giai đoạn M được đánh giá qua khảo sát các cơ quan ổ bụng và lồng ngực. Sự kết hợp các yếu tố T, N, M giúp xếp loại bệnh nhân vào các giai đoạn lâm sàng từ I đến IV. Phân giai đoạn chính xác giúp bác sĩ xây dựng chiến lược can thiệp phẫu thuật nội soi tối ưu. Nhờ đó, người bệnh nhận được phương án điều trị phù hợp nhất với tình trạng bệnh lý thực tế.

5.2. Phát hiện tổn thương di căn xa mạc treo gan phổi

Chụp cắt lớp vi tính ngực bụng tiểu khung có độ nhạy rất cao trong phát hiện các ổ di căn xa mạc treo gan phổi. Gan là cơ quan nhận di căn phổ biến nhất qua hệ thống tuần hoàn cửa của đường tiêu hóa. Hình ảnh cắt lớp phát hiện các nốt ngấm thuốc ngoại vi và giảm tỷ trọng trung tâm tại nhu mô gan. Nhu mô phổi cũng được khảo sát chi tiết nhằm tìm kiếm các nốt tổn thương di căn thứ phát kích thước nhỏ. Sự hiện diện của di căn phúc mạc hoặc mạc treo ruột cũng được đánh giá rõ ràng trên các lát cắt mỏng. Phát hiện chính xác các tổn thương di căn xa giúp phân loại đúng giai đoạn M và tối ưu hóa phác đồ điều trị toàn thân.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. GIẢI PHẪU, SINH LÝ TRỰC TRÀNG - HẬU MÔN
1.1.1. Sinh lý bộ máy trực tràng hậu môn
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ TRỰC TRÀNG
1.2.1. Cận lâm sàng
1.3. GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN CHIA GIAI ĐOẠN CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG
1.3.1. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng
1.3.2. Phân chia giai đoạn ung thư trực tràng
1.4. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CẮT LỚP VI TÍNH TRỰC TRÀNG, TIỂU KHUNG
1.4.1. Vị trí và cấu tạo trực tràng
1.4.2. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính liên quan giải phẫu định khu vùng tiểu khung
1.5. PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG
1.5.1. Phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư trực tràng
1.5.2. Phẫu thuật tạm thời
1.5.3. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng
1.6. TÌNH HÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.6.1. Trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các biến số nghiên cứu
2.2.3. Quy trình phẫu thuật nội soi
2.2.4. Xử lý số liệu
2.2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo địa dư
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng
3.2. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG QUA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY
3.2.1. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy
3.2.2. Kết quả chẩn đoán di căn hạch qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy
3.2.3. Kết quả chẩn đoán giai đoạn qua chụp cắt lớp vi tính
3.3. PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG
3.3.1. Phương pháp phẫu thuật
3.3.2. Thời gian phẫu thuật
3.4. KẾT QUẢ SỚM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG
3.4.1. Tai biến, biến chứng trong và sau phẫu thuật
3.4.2. Kết quả sớm sau phẫu thuật
3.5. KẾT QUẢ XA SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG
3.5.1. Di chứng rối loạn chức năng tình dục, tái phát và tử vong sau phẫu thuật
3.5.2. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh
3.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.1.1. Phân bố bệnh nhân theo địa dư
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng của ung thư trực tràng
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư trực tràng
4.2.3. Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng
4.3. GIÁ TRỊ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG
4.3.1. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán mức độ xâm lấn
4.3.2. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn hạch
4.3.3. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn tạng
4.3.4. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán giai đoạn
4.4. KẾT QUẢ CỦA ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG
4.4.1. Phương pháp phẫu thuật
4.4.2. Thời gian phẫu thuật
4.4.3. Tai biến và biến chứng trong và sau phẫu thuật
4.4.4. Thời gian phục hồi chức năng tiểu tiện, tiêu hoá sau phẫu thuật
4.4.5. Số ngày nằm điều trị
4.5. DI CHỨNG, TÁI PHÁT VÀ THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG
4.5.1. Di chứng rối loạn tình dục
4.5.2. Tỷ lệ tái phát
4.5.3. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh
4.6. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán và kết quả phẫu thuật nội soi điều trị triệt căn ung thư trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------- PHẠM THÁI HẠ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------- PHẠM THÁI HẠ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Xuân Hùng 2. Nguyễn Quốc Dũng luan an HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Quân y, phòng sau đại học HVQY, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Trung tâm phẫu thuật hậu môn trực tràng, phòng kế hoạch tổng hợp bệnh viện hữu nghị Việt Đức đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Xuân Hùng, PGS.TS Nguyễn Quốc Dũng, những người thầy trực tiếp tận tâm hướng dẫn, tạo điều kiện và cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy (Cô) trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở, cấp trường đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên khoa Giải phẫu bệnh bệnh viện hữu nghị Việt Đức đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân và bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi về mọi mặt trong cuộc sống, học tập và công tác.

Hà Nội ngày 6 tháng 6 năm 2020 luan an Phạm Thái Hạ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thái Hạ, nghiên cứu sinh Học viện Quân Y, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Xuân hùng và PGS. Nguyễn Quốc Dũng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 6 tháng 6 năm 2020 Học viên Phạm Thái Hạ luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU, SINH LÝ TRỰC TRÀNG - HẬU MÔN.

Sinh lý bộ máy trực tràng hậu môn. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Cận lâm sàng. GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN CHIA GIAI ĐOẠN CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng. Phân chia giai đoạn ung thư trực tràng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CẮT LỚP VI TÍNH TRỰC TRÀNG, TIỂU KHUNG. Vị trí và cấu tạo trực tràng.

Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính liên quan giải phẫu định khu vùng tiểu khung. PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư trực tràng. Phẫu thuật tạm thời.

Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. TÌNH HÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Trên thế giới.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật nội soi. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tuổi và giới. Phân bố bệnh nhân theo địa dư. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG QUA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Kết quả chẩn đoán di căn hạch qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy.

Kết quả chẩn đoán giai đoạn qua chụp cắt lớp vi tính. PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phương pháp phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật.

KẾT QUẢ SỚM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tai biến, biến chứng trong và sau phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật. KẾT QUẢ XA SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Di chứng rối loạn chức năng tình dục, tái phát và tử vong sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm.81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Phân bố bệnh nhân theo địa dư. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Đặc điểm lâm sàng của ung thư trực tràng. Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư trực tràng.

Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng. GIÁ TRỊ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán mức độ xâm lấn108 4. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn hạch.

Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn tạng. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán giai đoạn. KẾT QUẢ CỦA ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phương pháp phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật. Tai biến và biến chứng trong và sau phẫu thuật. Thời gian phục hồi chức năng tiểu tiện, tiêu hoá sau phẫu thuật 122 4. Số ngày nằm điều trị.

DI CHỨNG, TÁI PHÁT VÀ THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Di chứng rối loạn tình dục. Tỷ lệ tái phát. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh.

CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ) BN : Bệnh nhân BQ : Bàng quang CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch ESMO : European Society for Mediccal oncology(Hiệp hội ung thư Châu âu) GPB : Giải phẫu bệnh HM : Hậu môn HMNT : Hậu môn nhân tạo HT : Hóa trị HXT : Hóa xạ trị MM : Mổ mở MN : Miệng nối MTTT : Mạc treo trực tràng MXL : Mức xâm lấn ÔHM : Ống hậu môn PET/CT : Positron Emission Tomography - PET PM : Phúc mạc PT : Phẫu thuật PTNS : Phẫu thuật nội soi SANTT : Siêu âm nội trực tràng TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch TT : Trực tràng UICC : Union for International Cancer Control (Hiệp hội ung thư Quốc tế) UTTT : Ung thư trực tràng XT : Xạ trị luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân giai đoạn theo Thoeni trên cắt lớp vi tính:. Ưu điểm và hạn chế của CLVT với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư trực tràng. So sánh giai đoạn bệnh theo TNM, theo Dukes và Astler – Coller.

Phân bố theo độ tuổi và giới. Phân bố địa dư. Đặc điểm kháng nguyên bào thai ung thư. Đặc điểm thăm trực tràng và nội soi trực tràng.

Đặc điểm tổn thương trong phẫu thuật. Đặc điểm mô bệnh học của ung thư trực tràng. Đặc điểm di căn hạch trên GPB của ung thư trực tràng. Giai đoạn bệnh của ung thư trực tràng trên giải phẫu bệnh.

Các phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính. Đối chiếu các giai đoạn T của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán mức xâm lấn T của cắt lớp vi tính đa dãy với GBP.

Đánh giá di căn hạch của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Đối chiếu giai đoạn di căn hạch của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán giai đoạn N của cắt lớp vi tính đa dãy. Chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng trên cắt lớp vi tính đa dãy.

Đối chiếu giai đoạn ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng theo AJCC của cắt lớp vi tính đa dãy. Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Giới hạn cắt u trong phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng.

Vét hạch và làm miệng nối trong phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Thời gian phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Biến chứng sau mổ. Thời gian rút dẫn lưu ổ bụng.

Thời gian có nhu động ruột trở lại sau mổ. Thời gian nằm viện sau mổ. Di chứng rối loạn tình dục sau phẫu thuật nội soi. Tỷ lệ tái phát, tử vong sau phẫu thuật ở các bệnh nhân ung thư trực tràng.

Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng. Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo tuổi. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng theo tuổi.

Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo giới. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng theo giới. Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo nồng độ CEA. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân theo nồng độ CEA.

Thời gian sống thêm toàn bộ của theo mức độ biệt hóa. Thời gian sống thêm không bệnh theo mức độ biệt hóa. Thời gian sống thêm toàn bộ theo phương pháp phẫu thuật. Thời gian sống thêm không bệnh theo phương pháp phẫu thuật.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo điều trị bổ trợ. Thời gian sống không bệnh theo phương pháp điều trị bổ trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thái Hạ (2020). Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-gia-tri-cat-lop-vi-tinh-da-day-trong-chan-doan-ung-thu-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị chẩn đoán ung thư trực tràng bằng cắt lớp vi tính đa dãy, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho bác sĩ lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán ung thư trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter