Luận án tiến sĩ: Giá trị AFP, AFP-L3% và DCP chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan - Đại học Y Dược TP.HCM

Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Phân tích hiệu quả chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của bộ ba biomarker trong chẩn đoán ung thư gan
Số trang:
166 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của bộ ba biomarker trong chẩn đoán ung thư gan

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến. Tỷ lệ tử vong do bệnh rất cao trên toàn thế giới. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn làm giảm cơ hội điều trị triệt căn. Do đó, chẩn đoán sớm ung thư gan đóng vai trò quyết định tiên lượng sống còn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống gặp nhiều giới hạn với u nhỏ. Xét nghiệm huyết thanh cung cấp công cụ hỗ trợ đắc lực và không xâm lấn. Sự ra đời của các chất chỉ điểm sinh học khối u gan (Biomarkers) thế hệ mới tạo bước đột phá lớn. Đặc biệt, bộ ba biomarker tầm soát ung thư gan gồm AFP, AFP-L3% và DCP mang lại hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp này giúp khắc phục nhược điểm của từng xét nghiệm đơn lẻ. Dữ liệu lâm sàng khẳng định giá trị to lớn của bộ ba chỉ dấu trong thực hành y khoa hiện đại.

1.1. Thực trạng chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan HCC

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) chiếm phần lớn các ca ung thư gan nguyên phát. Bệnh thường tiến triển âm thầm trên nền tổn thương gan mạn tính. Phần lớn bệnh nhân chỉ đến viện khi khối u đã lớn hoặc di căn. Siêu âm ổ bụng là phương tiện sàng lọc ban đầu phổ biến. Tuy nhiên, độ nhạy của siêu âm phụ thuộc nhiều vào trình độ bác sĩ và thể trạng bệnh nhân. Các khối u dưới 2 cm thường bị bỏ sót qua siêu âm thông thường. Chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ có chi phí cao. Nhu cầu về xét nghiệm máu có độ chính xác cao là rất cấp thiết. Việc phát hiện sớm tổn thương ác tính giúp áp dụng kịp thời các phương pháp phẫu thuật cắt gan hoặc ghép gan.

1.2. Hạn chế khi sử dụng đơn lẻ xét nghiệm alpha fetoprotein

Alpha-fetoprotein (AFP) là chất chỉ điểm kinh điển trong nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, việc sử dụng đơn độc AFP bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Nồng độ AFP có thể tăng trong các bệnh gan lành tính như viêm gan cấp hoặc xơ gan. Ngược lại, khoảng 30% đến 40% bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm có mức AFP bình thường. Điều này dẫn đến tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả tương đối cao. Việc dựa hoàn toàn vào AFP dễ gây chẩn đoán sót hoặc chỉ định can thiệp không cần thiết. Do đó, các hiệp hội gan mật quốc tế khuyến cáo không nên dùng AFP đơn độc. Việc bổ sung các dấu ấn sinh học bổ trợ là yêu cầu bắt buộc nhằm nâng cao độ tin cậy.

1.3. Lợi ích từ bộ ba biomarker tầm soát ung thư gan

Bộ ba biomarker tầm soát ung thư gan gồm AFP, AFP-L3% và DCP mang lại giải pháp toàn diện. Mỗi chỉ dấu phản ánh một đặc tính sinh học riêng biệt của khối u. AFP biểu thị sự tăng sinh tế bào gan nguyên thủy. AFP-L3% là phân đoạn gắn kết đặc hiệu với tế bào ác tính. Chỉ số PIVKA-II (DCP) liên quan chặt chẽ đến quá trình tạo mạch và xâm lấn mô. Phối hợp cả ba xét nghiệm giúp tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện khối u nhỏ. Bác sĩ có thêm cơ sở vững chắc để định hướng chẩn đoán và theo dõi diễn tiến. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro bỏ sót tổn thương ở giai đoạn còn khả năng can thiệp.

II. Ý nghĩa lâm sàng của AFP AFP L3 và DCP đối với ung thư

Mỗi dấu ấn sinh học trong bộ ba xét nghiệm sở hữu cơ chế bệnh sinh độc lập. Xét nghiệm định lượng đồng thời ba chỉ số cung cấp bức tranh toàn cảnh về khối u. Chất chỉ điểm sinh học khối u gan (Biomarkers) phản ánh mức độ biệt hóa và tốc độ phát triển tế bào ác tính. Sự gia tăng đồng thời các chỉ số cảnh báo nguy cơ tái phát và tiên lượng xấu sau phẫu thuật. Ứng dụng này mở ra hướng tiếp cận chính xác hơn cho bác sĩ chuyên khoa. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nồng độ các chất này thay đổi tương ứng theo giai đoạn bệnh. Việc theo dõi động học của các chỉ dấu hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị rất hiệu quả.

2.1. Ý nghĩa của AFP và phân đoạn AFP L3 huyết thanh

AFP huyết thanh là glycoprotein được tổng hợp chủ yếu bởi gan phôi thai. Nồng độ AFP tăng cao khi tế bào gan tái tạo hoặc biến đổi ác tính. AFP-L3 là đồng phân glycan của AFP gắn với lectin Lens culinaris. Tế bào ung thư gan sản sinh chủ yếu dạng AFP-L3 này. Tỷ lệ AFP-L3% trên tổng lượng AFP có độ đặc hiệu vượt trội so với AFP toàn phần. Khi AFP-L3% vượt ngưỡng 10%, nguy cơ ác tính tăng lên rõ rệt ngay cả khi AFP thấp. Xét nghiệm này là dấu hiệu cảnh báo sớm sự hình thành khối u trước khi nhìn thấy trên hình ảnh học. Chỉ số giúp phân biệt hiệu quả giữa tổn thương viêm lành tính và khối u ác tính.

2.2. Giá trị của chỉ số PIVKA II DCP trong xâm lấn mạch

Chỉ số PIVKA-II (DCP) còn gọi là des-gamma carboxyprothrombin. Đây là dạng prothrombin bất thường do thiếu hụt vitamin K carboxyl hóa trong tế bào gan ung thư. Khác với AFP, nồng độ DCP không bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm gan hoạt động. DCP có mối liên quan mật thiết với sự xâm lấn vi mạch và tĩnh mạch cửa. Bệnh nhân có nồng độ DCP tăng cao thường mang khối u có tính chất xâm lấn mạnh. Nồng độ DCP trên 40 mAU/mL là dấu hiệu gợi ý tổn thương ác tính rõ rệt. Xét nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo nguy cơ di căn và lập kế hoạch phẫu thuật.

2.3. Tương quan nồng độ biomarker với kích thước khối u

Nồng độ của AFP, AFP-L3% và DCP có mối tương quan thuận với kích thước u. Các khối u lớn thường tiết ra lượng chất chỉ điểm sinh học cao hơn. Tuy nhiên, ngay cả với khối u nhỏ dưới 3 cm, bộ ba xét nghiệm vẫn cho thấy độ nhạy khả quan. Khi kết hợp đồng thời ba chỉ số, khả năng phát hiện u nhỏ tăng lên đáng kể. Nồng độ các chất này cũng phản ánh số lượng khối u và giai đoạn theo phân loại BCLC. Bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển thường có mức tăng đột biến của cả ba chỉ dấu. Phân tích nồng độ giúp bác sĩ tiên lượng chính xác mức độ lan rộng của tổn thương trong gan.

III. Mô hình điểm GALAD tối ưu chẩn đoán sớm bệnh ung thư gan

Mô hình điểm GALAD là công cụ toán học thống kê tiên tiến trong đánh giá nguy cơ gan mật. Mô hình này tích hợp các yếu tố nhân khẩu học cùng bộ ba chất chỉ điểm huyết thanh. Thuật toán xử lý đồng thời giới tính, tuổi tác, AFP, AFP-L3% và DCP. Kết quả tính toán cho ra điểm số liên tục thể hiện xác suất mắc bệnh của bệnh nhân. Phương pháp này tối ưu hóa độ chính xác và hạn chế sai số do biến thiên sinh học cá thể. Ứng dụng mô hình điểm GALAD tạo bước tiến lớn trong chẩn đoán sớm ung thư gan. Đây là giải pháp chẩn đoán thông minh, tiện lợi và có tính ứng dụng lâm sàng cao.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý vận hành của mô hình điểm GALAD

Mô hình GALAD cấu thành từ 5 biến số độc lập: Giới tính (Gender), Tuổi (Age), AFP-L3%, AFP và DCP. Phương trình hồi quy logistic chuẩn hóa tích hợp các trọng số riêng biệt cho từng biến. Giới tính nam và tuổi cao là hai yếu tố làm tăng điểm nguy cơ nền tảng. Nồng độ ba chất chỉ điểm sinh học đóng vai trò quyết định biên độ điểm số. Thuật toán chuyển đổi tổng điểm thành xác suất phần trăm mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Điểm cắt chuẩn được thiết lập để phân định rõ ràng giữa nhóm lành tính và ác tính. Quy trình tính toán tự động giúp tiết kiệm thời gian và loại bỏ sai sót chủ quan.

3.2. Hiệu quả phát hiện khối u giai đoạn sớm của mô hình GALAD

Hiệu quả vượt trội của mô hình GALAD nằm ở khả năng phát hiện tổn thương giai đoạn rất sớm. Với các khối u đơn độc dưới 2 cm, mô hình vẫn duy trì độ nhạy ấn tượng trên 80%. Điều này vượt xa độ nhạy của xét nghiệm AFP đơn lẻ hoặc siêu âm đơn độc. Mô hình duy trì độ ổn định cao trên cả bệnh nhân có và không có xơ gan kèm theo. Điểm số GALAD tăng tuyến tính theo mức độ biệt hóa tế bào và tải lượng u. Khả năng phát hiện sớm mang lại cơ hội điều trị triệt căn bằng sóng cao tần hoặc phẫu thuật. Nhờ đó, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh được cải thiện rõ rệt.

3.3. So sánh mô hình GALAD với các thang điểm chẩn đoán khác

Nhiều thang điểm lâm sàng khác như GALADUS, BALAD hoặc ALBI đã được nghiên cứu và ứng dụng. Thang điểm GALADUS bổ sung thêm yếu tố hình ảnh siêu âm vào thuật toán GALAD. Tuy nhiên, GALADUS đòi hỏi máy siêu âm chất lượng cao và chuyên gia chẩn đoán hình ảnh giàu kinh nghiệm. Thang điểm GALAD thuần túy dựa trên xét nghiệm máu nên đảm bảo tính khách quan và chuẩn hóa cao. So với BALAD, GALAD phân tích dữ liệu liên tục thay vì chia nhóm phân loại rời rạc. Nghiên cứu thực tế chứng minh GALAD vượt trội về độ chính xác tổng thể. Thang điểm này dễ dàng tích hợp vào hệ thống xét nghiệm tự động tại các bệnh viện.

IV. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán bằng đường ROC

Phân tích thống kê y học đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định giá trị xét nghiệm. Đường cong ROC và diện tích dưới đường cong AUC là tiêu chuẩn vàng để thẩm định. Việc khảo sát độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán giúp xác định điểm cắt tối ưu. Khi phân tích riêng lẻ, mỗi xét nghiệm thể hiện những ưu thế và nhược điểm nhất định. Khi kết hợp các chỉ dấu, diện tích AUC tăng lên đáng kể so với từng xét nghiệm đơn độc. Bằng chứng định lượng khẳng định độ tin cậy của xét nghiệm phối hợp trong thực tế. Các chỉ số thống kê minh chứng rõ ràng cho hiệu quả phân loại của phương pháp.

4.1. Phân tích đường cong ROC và diện tích dưới đường cong AUC

Đường cong ROC và diện tích dưới đường cong AUC thể hiện năng lực phân tách giữa bệnh nhân ung thư và người lành. Trục tung biểu thị độ nhạy và trục hoành biểu thị tỷ lệ dương tính giả. Giá trị AUC càng tiến gần đến 1.0 chứng minh độ chính xác chẩn đoán càng hoàn hảo. Trong các nghiên cứu lâm sàng, AUC của AFP đơn thuần dao động quanh mức 0.80 đến 0.85. Khi kết hợp AFP, AFP-L3% và DCP, AUC tăng vọt lên trên 0.90. Mô hình GALAD đạt giá trị AUC cao nhất, thường vượt mức 0.93 đến 0.96. Kết quả này khẳng định năng lực vượt trội của thuật toán kết hợp đa thông số.

4.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán của từng chỉ dấu sinh học

Độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán là hai thông số quyết định chất lượng của xét nghiệm sinh học. Xét nghiệm AFP có độ nhạy vừa phải nhưng độ đặc hiệu bị suy giảm khi gan bị viêm. Ngược lại, AFP-L3% sở hữu độ đặc hiệu rất cao, thường vượt trên 90% ở các ngưỡng chuẩn. Chỉ số PIVKA-II (DCP) thể hiện sự cân bằng tốt giữa độ nhạy và độ đặc hiệu đối với các khối u giàu mạch máu. Việc lựa chọn điểm cắt phù hợp cho từng chỉ dấu giúp tối ưu hóa khả năng sàng lọc. Sự khác biệt về tính chất thống kê lý giải nguyên nhân vì sao xét nghiệm đơn độc không thể thay thế xét nghiệm phối hợp.

4.3. Giá trị gia tăng khi kết hợp xét nghiệm AFP AFP L3 và DCP

Sự phối hợp giữa AFP, AFP-L3% và DCP tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Độ nhạy chẩn đoán tổng thể tăng lên trên 85% đến 90% khi sử dụng quy tắc kết hợp song song. Tỷ lệ bỏ sót ca bệnh giảm xuống mức tối thiểu so với khi chỉ dùng một chất chỉ điểm. Hiện tượng dương tính chéo giữa các chỉ dấu giúp bù trừ khoảng trống chẩn đoán của nhau. Bệnh nhân có AFP âm tính vẫn có thể được phát hiện nhờ mức DCP hoặc AFP-L3% tăng cao. Điều này mang lại sự an tâm cho bác sĩ điều trị trong các quyết định lâm sàng quan trọng.

V. Sàng lọc ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan và viêm gan mạn

Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được theo dõi định kỳ và chặt chẽ. Sàng lọc ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan là chiến lược y tế then chốt giúp phát hiện bệnh sớm. Đồng thời, người nhiễm virus viêm gan B và viêm gan C mạn tính có tỷ lệ ung thư hóa cao. Áp dụng xét nghiệm biomarker định kỳ giúp phát hiện khối u trước khi xuất hiện triệu chứng. Phác đồ theo dõi chuẩn hóa làm giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị. Sự kết hợp giữa cận lâm sàng và theo dõi lâm sàng tạo thành lá chắn bảo vệ sức khỏe vững chắc cho người bệnh nguy cơ cao.

5.1. Sàng lọc ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan tiến triển

Xơ gan là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến biến đổi ác tính của tế bào gan. Cấu trúc mô xơ và các nốt tái tạo gây khó khăn lớn cho việc quan sát bằng siêu âm. Nhiều khối u nhỏ bị che lấp bởi nền gan thô ráp và không đồng nhất. Sàng lọc ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan bằng bộ ba chất chỉ điểm sinh học giải quyết triệt để hạn chế này. Nồng độ biomarker huyết thanh phản ánh trực tiếp hoạt động ác tính mà không phụ thuộc hình ảnh mô học. Xét nghiệm định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng giúp phát hiện kịp thời các biến đổi ác tính tiềm ẩn.

5.2. Theo dõi nhóm bệnh nhân viêm gan B và viêm gan C mạn tính

Nhiễm virus viêm gan B và viêm gan C mạn tính là nguyên nhân chính gây tổn thương tế bào gan kéo dài. Quá trình viêm và tái tạo liên tục thúc đẩy quá trình tích lũy đột biến gen sinh ung thư. Bệnh nhân viêm gan mạn cần được phân tầng nguy cơ và theo dõi chặt chẽ bằng các chỉ dấu sinh học. Việc sử dụng AFP đơn thuần thường gây nhầm lẫn do men gan và AFP tăng trong đợt bùng phát viêm. Bổ sung AFP-L3% và DCP giúp phân biệt chính xác đợt viêm cấp với sự xuất hiện của khối u ác tính. Nhờ đó, người bệnh tránh được các can thiệp xâm lấn không cần thiết.

5.3. Quy trình chẩn đoán sớm ung thư gan trong thực hành lâm sàng

Quy trình chẩn đoán sớm ung thư gan hiện đại kết hợp đồng bộ khám lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm sinh học. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao được chỉ định siêu âm kèm xét nghiệm bộ ba biomarker định kỳ. Nếu mô hình điểm GALAD vượt ngưỡng báo động, bệnh nhân được chỉ định chụp CT hoặc MRI có cản từ. Phác đồ phối hợp này nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm lên mức tối đa. Chẩn đoán xác định ở giai đoạn sớm giúp mở ra nhiều lựa chọn can thiệp ít xâm lấn và hiệu quả. Đây là mô hình chuẩn mực đang được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm y tế chuyên sâu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về ung thư gan
1.1.1. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan
1.1.2. Những yếu tố nguy cơ ung thư gan
1.1.3. Cơ chế phân tử của UTBMTBG
1.2. Các phương pháp chẩn đoán UTBMTBG
1.2.1. Chẩn đoán hình ảnh
1.2.2. Chẩn đoán giải phẫu bệnh
1.3. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG
1.3.1. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG trên thế giới
1.3.2. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG tại Việt Nam
1.4. Các chỉ dấu UTBMTBG
1.4.1. Alpha-feto protein Lens 3 (AFP-L3)
1.4.2. Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP)
1.5. Sự phối hợp các chỉ số AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp
1.5.1. Thang điểm GALAD
1.5.2. Thang điểm GALADUS
1.5.3. Các thang điểm khác
1.6. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài
1.6.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.6.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Nhóm bệnh nhân UTBMTBG
2.2.2. Nhóm bệnh nhân BGM
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4.1. Tính toán cỡ mẫu cho mục tiêu 1
2.4.2. Tính toán cỡ mẫu cho mục tiêu 2
2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc
2.6. Phương pháp, công cụ đo lường và thu thập số liệu
2.6.1. Chuẩn bị bệnh nhân: thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng, thu thập các số liệu
2.6.2. Siêu âm gan
2.6.3. Xét nghiệm cận lâm sàng
2.6.4. Thực hiện xét nghiệm AFP, AFP-L3% và DCP
2.6.5. Tính toán thang điểm kết hợp
2.6.6. Đảm bảo chất lượng cho các xét nghiệm
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm chung của dân số nghiên cứu
3.1.1. Tuổi của bệnh nhân
3.1.2. Thang điểm Child-Pugh ở nhóm UTBMTBG
3.1.3. Đặc điểm hình ảnh khối u gan ở nhóm UTBMTBG
3.1.4. Tình trạng nhiễm HBV, HCV ở nhóm UTBMGTBG và BGM
3.1.5. Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân nhóm UTBMGTBG và BGM
3.1.6. Kết quả về phân phối tần suất của AFP, AFP-L3%, DCP
3.2. Kết quả về nồng độ, độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán UTBMTBG
3.2.1. Kết quả về nồng độ AFP ở các nhóm nghiên cứu
3.2.2. Kết quả về nồng độ AFP-L3% ở các nhóm nghiên cứu
3.2.3. Kết quả về nồng độ DCP ở các nhóm nghiên cứu
3.2.4. Ngưỡng của AFP trong chẩn đoán UTBMTBG
3.2.5. Ngưỡng của AFP-L3% trong chẩn đoán UTBMTBG
3.2.6. Ngưỡng của DCP trong chẩn đoán UTBMTBG
3.2.7. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của các thang điểm kết hợp AFP, AFP-L3%, DCP
3.3. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG với đặc điểm khối u và chỉ số cận lâm sàng
3.3.1. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo kích thước u
3.3.2. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo số lượng u
3.3.3. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP ở nhóm UTBMTBG theo phân loại BCLC
3.3.4. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP huyết thanh với AST, ALT ở nhóm UTBMTBG
3.3.5. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG với chỉ số cận lâm sàng
3.4. Giá trị của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa
3.4.1. Kết quả nồng độ DCP ở nhóm UTBMTBG có và không có xâm lấn tĩnh mạch cửa
3.4.2. Ngưỡng của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa trên nhóm bệnh UTBMTBG
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu
4.1.1. Phân bố theo tuổi, giới
4.1.2. Đặc điểm khối u gan
4.1.3. Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV
4.1.4. Nồng độ các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng ở các nhóm nghiên cứu
4.2. Xác định nồng độ, độ nhạy và độ đặc hiệu AFP, AFP-L3%, DCP huyết thanh trong chẩn đoán UTBMTBG
4.2.1. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu
4.2.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán UTBMTBG
4.2.3. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của các thang điểm kết hợp AFP, AFP-L3%, DCP
4.3. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với đặc điểm khối u và chỉ số cận lâm sàng
4.3.1. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với kích thước u
4.3.2. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3, DCP ở nhóm UTBMTBG với số lượng u
4.3.3. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với phân loại BCLC
4.3.4. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với các chỉ số cận lâm sàng
4.4. Giá trị của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa
4.4.1. Nồng độ DCP giữa nhóm UTBMTBG có và không có xâm lấn tĩnh mạch cửa
4.4.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của DCP trong phát hiện UTBMTBG có xâm lấn tĩnh mạch cửa
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giá trị các xét nghiệm alphafetoprotein afp afpl3 và desgamma carboxyprothrombin dcp trong chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào gan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THU THẢO NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CÁC XÉT NGHIỆM ALPHA-FETOPROTEIN (AFP), AFP-L3% VÀ DES-GAMMA CARBOXYPROTHROMBIN (DCP) TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THU THẢO NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CÁC XÉT NGHIỆM ALPHA-FETOPROTEIN (AFP), AFP-L3% VÀ DES-GAMMA CARBOXYPROTHROMBIN (DCP) TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN NGÀNH: HÓA SINH Y HỌC MÃ SỐ: 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ XUÂN TRƯỜNG 2. NGUYỄN THỊ BĂNG SƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án về đề tài “Nghiên cứu giá trị các xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP), AFP-L3% và des-gamma carboxyprothrombin (DCP) trong chẩn đoán bệnh ung thư biểu mô tế bào gan” là công trình nghiên cứu cá nhân của tôi trong thời gian qua. Mọi số liệu sử dụng phân tích trong luận án và kết quả nghiên cứu là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách khách quan, trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố dưới bất kỳ hình thức nào.

Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có sự không trung thực trong thông tin sử dụng trong công trình nghiên cứu này. Tác giả Trần Thị Thu Thảo ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT.vii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ.xi DANH MỤC HÌNH.xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về ung thư gan.

Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan. Những yếu tố nguy cơ ung thư gan. Cơ chế phân tử của UTBMTBG. Các phương pháp chẩn đoán UTBMTBG.

Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán giải phẫu bệnh. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG trên thế giới.

Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG tại Việt Nam. Các chỉ dấu UTBMTBG. Alpha-feto protein Lens 3 (AFP-L3). Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP).

Sự phối hợp các chỉ số AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp. Thang điểm GALAD. Thang điểm GALADUS. Các thang điểm khác.

Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu.1 Nhóm bệnh nhân UTBMTBG.2 Nhóm bệnh nhân BGM. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tính toán cỡ mẫu cho mục tiêu 1.

Tính toán cỡ mẫu cho mục tiêu 2. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp, công cụ đo lường và thu thập số liệu. Chuẩn bị bệnh nhân: thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng, thu thập các số liệu46 2.

Siêu âm gan. Xét nghiệm cận lâm sàng. Thực hiện xét nghiệm AFP, AFP-L3% và DCP.3 Tính toán thang điểm kết hợp. Đảm bảo chất lượng cho các xét nghiệm.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.64 iv CHƯƠNG 3. Một số đặc điểm chung của dân số nghiên cứu.

Tuổi của bệnh nhân. Thang điểm Child-Pugh ở nhóm UTBMTBG. Đặc điểm hình ảnh khối u gan ở nhóm UTBMTBG. Tình trạng nhiễm HBV, HCV ở nhóm UTBMGTBG và BGM.

Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân nhóm UTBMGTBG và BGM. Kết quả về phân phối tần suất của AFP, AFP-L3%, DCP. Kết quả về nồng độ, độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán UTTBBM gan. Kết quả về nồng độ AFP ở các nhóm nghiên cứu.

Kết quả về nồng độ AFP-L3% ở các nhóm nghiên cứu. Kết quả về nồng độ DCP ở các nhóm nghiên cứu. Ngưỡng của AFP trong chẩn đoán UTBMTBG. Ngưỡng của AFP-L3% trong chẩn đoán UTBMTBG.

Ngưỡng của DCP trong chẩn đoán UTBMTBG. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của các thang điểm kết hợp AFP, AFP- L3%, DCP. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG với đặc điểm khối u và chỉ số cận lâm sàng. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo kích thước u.

Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo số lượng u. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP ở nhóm UTBMTBG theo phân loại BCLC. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP huyết thanh với AST, ALT ở nhóm UTBMTBG. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG với chỉ số cận lâm sàng.

Giá trị của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa. Kết quả nồng độ DCP ở nhóm UTBMTBG có và không có xâm lấn tĩnh mạch cửa. Ngưỡng của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa trên nhóm bệnh UTBMTBG. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu.

Phân bố theo tuổi, giới. Đặc điểm khối u gan.3 Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV. Nồng độ các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng ở các nhóm nghiên cứu. Xác định nồng độ, độ nhạy và độ đặc hiệu AFP, AFP-L3%, DCP huyết thanh trong chẩn đoán UTTBBMG.

Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu.2 Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán UTBMTBG. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của các thang điểm kết hợp AFP, AFP- L3%, DCP. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với đặc điểm khối u và chỉ số cận lâm sàng. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với kích thước u.

Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3, DCP ở nhóm UTBMTBG với số lượng u 109 4. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với phân loại BCLC. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG với các chỉ số cận lâm sàng. Giá trị của DCP trong phát hiện xâm lấn tĩnh mạch cửa.

Nồng độ DCP giữa nhóm UTBMTBG có và không có xâm lấn tĩnh mạch cửa. Độ nhạy và độ đặc hiệu của DCP trong phát hiện UTBMTBG có xâm lấn tĩnh mạch cửa. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt American Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh AASLD Study of Liver Disease gan Hoa Kỳ AFP Alpha-Fetoprotein AFP-L3% Alpha-Fetoprotein lectin 3% Alanin Amino Tranferase ALT (GPT) (Glutamat Pyruvat Transaminase) Asian-Pracific Association for Hiệp hội nghiên cứu về gan APASL the Study of the Liver Châu Á - Thái Bình Dương Aspartate aminotransferase/ Chỉ số tỷ lệ aspartate APRI platelet ratio index transaminase-tiểu cầu Aspartat Amino Transferase AST (GOT) (Glutamat Oxaloacetat Transaminase) Area under Receiver Operating Diện tích dưới đường cong AUROC Characteristic ROC Bilirubin Albumin Leuthin BALAD Alphafetoprotein Decarboxyl Phân loại ung thư gan dựa BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer theo Barcelona BGM Bệnh gan mạn CLVT Chụp cắt lớp vi tính viii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Des-gamma-Carboxy DCP Prothrombin European Asociation for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh EASL Study of the Liver gan Châu Âu European Society for Medical ESMO Hiệp hội Ung thư Châu Âu Oncology GGT Gamma-Glutamyl Transferase Gender Age Leuthin GALAD Alphafetoprotein Decarboxyl Gender Age Leuthin GALADUS Alphafetoprotein Decarboxyl + Ultrasound HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HCC Hepatocellular Carcinoma HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C JSH Japan Society of Hepatology Hội gan mật Nhật Bản MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ p53 p53 Tumor suppressor gene Gen ức chế khối u p53 QC Quality control Kiểm soát chất lượng Transcatheter arterial Thuyên tắc động mạch qua TACE chemoembolization catheter bằng hóa chất Ung thư biểu mô tế bào UTBMTBG gan ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Định nghĩa biến số nghiên cứu.

Thành phần thuốc thử sử dụng trong xét nghiệm. Tuổi trung bình của các nhóm nghiên cứu. Phân bố theo giới tính của các nhóm nghiên cứu. Phân bố theo đặc điểm khối u gan ở nhóm UTBMTBG.

Phân bố theo đặc điểm chẩn đoán hình ảnh gan ở nhóm UTBMTBG. Tình trạng nhiễm HBV, HCV ở nhóm UTBMGTBG và BGM. Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng ở nhóm UTBMGTBG và BGM. Nồng độ AFP ở nhóm UTBMTBG và nhóm BGM.

Giá trị AFP-L3% ở nhóm UTBMTBG và nhóm BGM. Nồng độ DCP ở nhóm UTBMTBG và nhóm BGM. Giá trị độ nhạy và độ đặc hiệu tại các điểm cắt của nồng độ AFP. Giá trị độ nhạy và độ đặc hiệu tại các điểm cắt của giá trị AFP-L3%.

Giá trị độ nhạy và độ đặc hiệu tại các điểm cắt của nồng độ DCP. Giá trị của các thang điểm kết hợp AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG và nhóm BGM. Giá trị chẩn đoán phân biệt giữa UTBMTBG và BGM của các thang điểm kết hợp AFP, AFP-L3%, DCP. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo kích thước u.

Mối tương quan giữa AFP, AFP-L3%, DCP và và các thang điểm kết hợp với kích thước u. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG theo số lượng u. Mối tương quan giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp với số lượng u. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG theo phân loại BCLC.

Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP với AST ở nhóm UTBMTBG. Nồng độ AFP, AFP-L3%, DCP với ALT ở nhóm UTBMTBG. Mối tương quan giữa AFP, AFP-L3%, DCP và các thang điểm kết hợp ở nhóm UTBMTBG với chỉ số cận lâm sàng. Mức nồng độ DCP ở nhóm UTBMTBG có và không có xâm lấn tĩnh mạch cửa.

So sánh độ tuổi mắc UTBMTBG giữa các nghiên cứu.2: Tỷ lệ phân loại Child-Pugh giữa các nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm HBV và HCV giữa các nghiên cứu. Độ nhạy và độ đặc hiệu chỉ số AFP giữa các nghiên cứu. Độ nhạy, độ đặc hiệu chỉ số AFP-L3% giữa các nghiên cứu.

Độ nhạy, độ đặc hiệu chỉ số PIVKA-II giữa các nghiên cứu. Độ nhạy, độ đặc hiệu thang điểm GALAD giữa các nghiên cứu.107 xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo thang điểm Child-Pugh ở nhóm UTBMTBG.67 xii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc AFP.

Tác động AFP trong con đường tín hiệu PI3K/AKT. Chuỗi đường Carbonhydrate của AFP-L1 và AFP-L3. Quá trình tạo thành DCP. Vai trò của DCP trong UTBMTBG.1: Hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa tự động AU5800.2: Hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas 8000.3: Hệ Thống máy xét nghiệm huyết học tự động Sysmex XN-9000.4: Hệ thống máy xét nghiệm đông máu tự động ACL TOP 550 CTS .5: Hệ thống máy xét nghiệm µTASWako® i30.6: Nội kiểm tra hàng tháng trên hệ thống máy µTASWako® i30.7: Kết quả ngoại kiểm tra hệ thống máy µTASWako® i30.8: Chứng chỉ ISO 15189:2012 Khoa Xét nghiệm BV ĐHYD.

Các quy tắc của Westgard – Six Sigma. Phân phối tần suất của AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm BGM 1. Phân phối tần suất của AFP, AFP-L3%, DCP ở nhóm UTBMTBG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Thảo (2023). Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-gia-tri-afp-afp-l3-dcp-chan-doan-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Phân tích hiệu quả chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3%, DCP trong chẩn đoán ung thư gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter