Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tiên lượng tử vong đợt cấp BPTNMT - Học viện Quân Y

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp COPD nhập viện

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đợt cấp BPTNMT: định nghĩa và dịch tễ COPD
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đợt cấp BPTNMT định nghĩa và dịch tễ COPD

Đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là tình trạng các triệu chứng hô hấp xấu đi cấp tính. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong điều trị. Các triệu chứng bao gồm khó thở tăng, ho nhiều hơn, và tăng sản xuất đờm. Nhiễm trùng đường hô hấp là nguyên nhân chính gây ra đợt cấp BPTNMT. Các tác nhân như vi khuẩn và virus đều có thể gây bệnh. Ô nhiễm không khí và các yếu tố kích thích khác cũng góp phần. Đợt cấp COPD gây ra gánh nặng lớn cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Các đợt cấp thường dẫn đến nhập viện. Điều này làm tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng cuộc sống. Mỗi đợt cấp làm trầm trọng thêm chức năng phổi và tăng nguy cơ tử vong. Viêm là đặc điểm trung tâm trong đợt cấp. Các yếu tố kích thích gây phản ứng viêm mạnh mẽ trong đường thở. Tế bào miễn dịch và cytokine gây viêm tăng cao. Phản ứng này dẫn đến sưng nề, tăng tiết chất nhầy. Co thắt phế quản cũng xảy ra. Hệ thống miễn dịch vừa bảo vệ, vừa có thể góp phần vào tổn thương phổi.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân đợt cấp BPTNMT

Đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) đại diện cho tình trạng xấu đi cấp tính của các triệu chứng hô hấp. Các triệu chứng bao gồm khó thở tăng, ho nhiều hơn, và tăng sản xuất đờm. Tình trạng này đòi hỏi thay đổi trong điều trị. Nguyên nhân chủ yếu của đợt cấp BPTNMT là nhiễm trùng đường hô hấp. Cả vi khuẩn và virus đều có thể gây ra đợt cấp. Ô nhiễm không khí và các tác nhân kích thích khác cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ định nghĩa và nguyên nhân giúp quản lý hiệu quả đợt cấp. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ là cần thiết.

1.2. Tầm quan trọng của đợt cấp COPD

Đợt cấp COPD (BPTNMT) gây ra gánh nặng lớn cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Các đợt cấp thường dẫn đến nhập viện. Chi phí điều trị tăng cao. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy giảm đáng kể. Mỗi đợt cấp mới đều có thể làm trầm trọng thêm chức năng phổi. Nguy cơ tử vong cũng tăng lên. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời đợt cấp BPTNMT là rất quan trọng. Đây là một ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc bệnh nhân COPD. Giảm tần suất và mức độ nặng của đợt cấp giúp cải thiện kết quả lâm sàng.

1.3. Cơ chế viêm và miễn dịch trong đợt cấp

Viêm là một đặc điểm trung tâm trong đợt cấp BPTNMT. Các yếu tố kích thích gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ trong đường thở. Tế bào miễn dịch như bạch cầu trung tính, đại thực bào, và tế bào lympho được huy động. Các cytokine gây viêm tăng cao. Phản ứng này dẫn đến sưng nề, tăng tiết chất nhầy và co thắt phế quản. Hệ thống miễn dịch đóng vai trò kép. Nó vừa bảo vệ cơ thể, vừa có thể góp phần vào tổn thương phổi. Nghiên cứu sâu về cơ chế viêm và miễn dịch giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Mục tiêu là giảm nhẹ đợt cấp COPD.

II. Đặc điểm lâm sàng đợt cấp BPTNMT và triệu chứng COPD

Đợt cấp BPTNMT thường biểu hiện qua các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt. Khó thở là triệu chứng chính và thường tăng lên, ngay cả khi nghỉ ngơi. Ho cũng trở nên nặng hơn, có thể kèm theo tức ngực. Đờm có sự thay đổi về số lượng, màu sắc, trở nên đặc hơn hoặc có màu vàng/xanh. Một số bệnh nhân có thể sốt nhẹ hoặc ớn lạnh. Dấu hiệu lâm sàng đợt cấp BPTNMT rất đa dạng. Nhận diện sớm các triệu chứng này là cần thiết để khởi đầu điều trị kịp thời. Triệu chứng hô hấp đặc trưng của đợt cấp COPD bao gồm thở nhanh và thở nông. Bệnh nhân có thể sử dụng các cơ hô hấp phụ, cho thấy khó thở nghiêm trọng. Thở khò khè có thể xuất hiện hoặc tăng lên. Nghe phổi có ran rít, ran ngáy là dấu hiệu phổ biến. Tím tái môi và đầu chi là dấu hiệu thiếu oxy máu. Đánh giá mức độ nặng đợt cấp BPTNMT là bước quan trọng, hướng dẫn quyết định điều trị và địa điểm chăm sóc. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ khó thở, tần số thở, nhịp tim và oxy hóa máu. GOLD cung cấp hướng dẫn phân loại đợt cấp. Đánh giá chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng.

2.1. Dấu hiệu lâm sàng chính của đợt cấp BPTNMT

Đợt cấp BPTNMT thường biểu hiện qua các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt. Khó thở là triệu chứng chính và thường tăng lên. Bệnh nhân có thể thấy khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi. Ho cũng trở nên nặng hơn. Tần suất ho tăng, có thể kèm theo tức ngực. Đờm có sự thay đổi về số lượng và màu sắc. Đờm có thể trở nên đặc hơn, nhiều hơn, hoặc có màu vàng/xanh. Một số bệnh nhân còn sốt nhẹ hoặc có cảm giác ớn lạnh. Dấu hiệu lâm sàng đợt cấp BPTNMT rất đa dạng. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là cần thiết. Điều này giúp khởi đầu điều trị kịp thời, tránh biến chứng.

2.2. Triệu chứng hô hấp đặc trưng của đợt cấp COPD

Triệu chứng hô hấp đặc trưng của đợt cấp COPD bao gồm thở nhanh và thở nông. Bệnh nhân có thể sử dụng các cơ hô hấp phụ. Điều này cho thấy tình trạng khó thở nghiêm trọng. Thở khò khè có thể xuất hiện hoặc tăng lên. Nghe phổi có ran rít, ran ngáy là dấu hiệu phổ biến. Một số bệnh nhân có thể có tím tái môi và đầu chi. Đây là dấu hiệu của thiếu oxy máu. Các triệu chứng đợt cấp COPD có thể khác nhau tùy theo mức độ nặng. Theo dõi sát sao các dấu hiệu này giúp đánh giá tình trạng bệnh.

2.3. Đánh giá mức độ nặng đợt cấp BPTNMT

Đánh giá mức độ nặng đợt cấp BPTNMT là bước quan trọng. Việc này hướng dẫn quyết định điều trị và địa điểm chăm sóc. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ khó thở, tần số thở, nhịp tim. Mức độ oxy hóa máu cũng được xem xét. GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) cung cấp hướng dẫn phân loại. Đợt cấp nhẹ có thể điều trị tại nhà. Đợt cấp trung bình hoặc nặng cần nhập viện. Đánh giá chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

III. Đặc điểm cận lâm sàng đợt cấp COPD xét nghiệm quan trọng

Đánh giá cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và quản lý đợt cấp COPD. Các xét nghiệm đợt cấp COPD cơ bản bao gồm công thức máu, giúp phát hiện tăng bạch cầu gợi ý nhiễm trùng. Protein phản ứng C (CRP) là chỉ số viêm, thường tăng cao trong viêm nhiễm. Procalcitonin giúp phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm virus, định hướng điều trị. Khí máu động mạch là xét nghiệm đặc biệt quan trọng để đánh giá suy hô hấp, cung cấp pH, PaO2, PaCO2. Thiếu oxy máu và tăng CO2 máu là dấu hiệu nguy hiểm. X-quang ngực BPTNMT giúp loại trừ viêm phổi, tràn khí màng phổi hoặc suy tim cấp. Hình ảnh X-quang thường không đặc hiệu cho đợt cấp BPTNMT nhưng hỗ trợ chẩn đoán phân biệt. Nghiên cứu về biến đổi nồng độ Immunoglobulin (Ig) huyết thanh cung cấp thông tin quý giá. Các Ig như IgG, IgA, IgM, IgE có thể thay đổi trong đợt cấp BPTNMT. Sự thay đổi này phản ánh phản ứng miễn dịch, liên quan đến mức độ nặng và tiên lượng bệnh. Đo lường Ig giúp hiểu cơ chế bệnh sinh và phát triển phương pháp điều trị đích.

3.1. Các xét nghiệm đợt cấp COPD cần thiết

Đánh giá cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và quản lý đợt cấp COPD. Các xét nghiệm đợt cấp COPD cơ bản bao gồm công thức máu. Xét nghiệm này có thể phát hiện tăng bạch cầu, gợi ý nhiễm trùng. Protein phản ứng C (CRP) cũng là một chỉ số viêm. Nồng độ CRP tăng cao thường liên quan đến tình trạng viêm nhiễm. Procalcitonin giúp phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm virus. Việc sử dụng các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân và định hướng điều trị. Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

3.2. Vai trò của khí máu động mạch và X quang ngực BPTNMT

Khí máu động mạch là xét nghiệm đặc biệt quan trọng. Nó đánh giá mức độ suy hô hấp. Kết quả khí máu cho biết pH, PaO2, PaCO2, và HCO3-. Tình trạng toan hô hấp hoặc kiềm hô hấp được xác định. Thiếu oxy máu và tăng CO2 máu là những dấu hiệu nguy hiểm. X-quang ngực BPTNMT giúp loại trừ các bệnh lý khác. Các bệnh lý như viêm phổi, tràn khí màng phổi, hoặc suy tim cấp. X-quang có thể cho thấy hình ảnh giãn phế nang hoặc dày thành phế quản. Tuy nhiên, hình ảnh X-quang thường không đặc hiệu cho đợt cấp BPTNMT. Nó chủ yếu hỗ trợ chẩn đoán phân biệt.

3.3. Biến đổi Immunoglobulin trong đợt cấp

Nghiên cứu về biến đổi nồng độ Immunoglobulin (Ig) huyết thanh cung cấp thông tin quý giá. Các Ig như IgG, IgA, IgM, IgE đóng vai trò trong miễn dịch. Trong đợt cấp BPTNMT, nồng độ các Ig có thể thay đổi. Một số nghiên cứu cho thấy IgA và IgG có thể tăng hoặc giảm. Sự thay đổi này phản ánh phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nó cũng liên quan đến mức độ nặng và tiên lượng bệnh. Việc đo lường nồng độ Ig giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Từ đó, có thể phát triển các phương pháp điều trị đích mới.

IV. Tiên lượng tử vong đợt cấp BPTNMT yếu tố và thang điểm

Đợt cấp COPD có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt ở bệnh nhân nặng. Tỷ lệ tử vong thay đổi tùy thuộc vào mức độ nặng và môi trường điều trị. Nguyên nhân tử vong thường do suy hô hấp cấp nặng. Nhiễm trùng huyết, suy đa tạng, và bệnh lý đi kèm cũng là nguyên nhân phổ biến. Bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh nền thường có nguy cơ cao. Hiểu rõ tỷ lệ và nguyên nhân giúp tập trung các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu tử vong. Nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có giá trị tiên lượng tử vong trong BPTNMT. Tuổi cao, tiền sử nhập viện nhiều lần là yếu tố nguy cơ. Bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc tiểu đường đi kèm cũng có nguy cơ cao hơn. Các chỉ số cận lâm sàng như pH máu thấp, PaCO2 cao, PaO2 thấp là dấu hiệu tiên lượng xấu. Tăng bạch cầu, tăng CRP cũng liên quan đến tiên lượng. Xác định các yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong sớm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp phân loại bệnh nhân và đưa ra chiến lược điều trị tích cực hơn. Nhiều thang điểm đã được phát triển để dự báo tử vong trong đợt cấp BPTNMT. Các thang điểm này kết hợp nhiều yếu tố nguy cơ, ví dụ như CURB-65 hoặc BAP-65. Việc áp dụng các thang điểm này giúp đánh giá nguy cơ chính xác. Nó hỗ trợ quyết định về mức độ chăm sóc, cải thiện khả năng sống sót cho bệnh nhân.

4.1. Tỷ lệ và nguyên nhân tử vong đợt cấp COPD

Đợt cấp COPD có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt ở bệnh nhân nặng. Tỷ lệ tử vong đợt cấp COPD thay đổi tùy thuộc vào mức độ nặng. Nó cũng phụ thuộc vào môi trường điều trị (nhập viện, ICU). Nguyên nhân tử vong thường do suy hô hấp cấp nặng. Nhiễm trùng huyết, suy đa tạng, và các bệnh lý đi kèm cũng là nguyên nhân. Bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh nền thường có nguy cơ cao hơn. Hiểu rõ tỷ lệ và nguyên nhân giúp tập trung các biện pháp can thiệp. Mục tiêu là giảm thiểu tử vong.

4.2. Yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong trong BPTNMT

Nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có giá trị tiên lượng tử vong trong BPTNMT. Các yếu tố này bao gồm tuổi cao, tiền sử nhập viện nhiều lần. Bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc tiểu đường đi kèm cũng có nguy cơ cao. Các chỉ số cận lâm sàng như pH máu thấp, PaCO2 cao, PaO2 thấp là dấu hiệu tiên lượng xấu. Tăng bạch cầu, tăng CRP cũng liên quan đến tiên lượng. Việc xác định các yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong sớm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp phân loại bệnh nhân và đưa ra chiến lược điều trị tích cực hơn.

4.3. Các thang điểm dự báo tử vong đợt cấp

Nhiều thang điểm đã được phát triển để dự báo tử vong trong đợt cấp BPTNMT. Các thang điểm này kết hợp nhiều yếu tố nguy cơ. Ví dụ, thang điểm CURB-65 (được sửa đổi cho COPD) hay thang điểm BAP-65. Các chỉ số như tuổi, mức độ khó thở, tình trạng ý thức được sử dụng. Một số thang điểm khác như CDAPP cũng được nghiên cứu. Việc áp dụng các thang điểm dự báo tử vong đợt cấp giúp đánh giá nguy cơ chính xác. Nó hỗ trợ quyết định về mức độ chăm sóc. Từ đó, cải thiện khả năng sống sót cho bệnh nhân.

V. Nghiên cứu đợt cấp BPTNMT đối tượng và phương pháp

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu làm rõ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cũng xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Đối tượng là bệnh nhân đợt cấp BPTNMT nhập viện. Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang, kết hợp phân tích hồi cứu và tiến cứu trên một nhóm bệnh nhân. Điều này cho phép thu thập dữ liệu toàn diện. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh, cải thiện chẩn đoán và quản lý đợt cấp COPD. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu được thiết lập rõ ràng. Bệnh nhân phải được chẩn đoán BPTNMT và có đợt cấp đang nhập viện. Các tiêu chí loại trừ cũng được xác định, ví dụ, bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp cấp tính khác hoặc bệnh nền nặng không liên quan đến BPTNMT. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này đảm bảo tính chính xác và tăng tính đại diện của mẫu nghiên cứu đợt cấp BPTNMT. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Ví dụ, tính trung bình, độ lệch chuẩn cho biến định lượng; tần số, tỷ lệ phần trăm cho biến định tính. Các kiểm định thống kê như Chi-square, t-test, ANOVA được áp dụng. Phân tích hồi quy logistic được dùng để xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Sử dụng phương pháp phân tích số liệu nghiên cứu phù hợp đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

5.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu đặc điểm BPTNMT

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu làm rõ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cũng xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Đối tượng là bệnh nhân đợt cấp BPTNMT nhập viện. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu mô tả cắt ngang. Kết hợp với phân tích hồi cứu và tiến cứu trên một nhóm bệnh nhân. Điều này cho phép thu thập dữ liệu toàn diện. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh. Từ đó, cải thiện chẩn đoán và quản lý đợt cấp COPD.

5.2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng COPD

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu được thiết lập rõ ràng. Bệnh nhân phải được chẩn đoán BPTNMT. Họ phải có đợt cấp đang nhập viện tại cơ sở y tế. Các tiêu chí loại trừ cũng được xác định. Ví dụ, bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp cấp tính khác. Bệnh nhân có các bệnh nền nặng không liên quan đến BPTNMT. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này đảm bảo tính chính xác. Nó giúp tăng tính đại diện của mẫu nghiên cứu đợt cấp BPTNMT.

5.3. Phương pháp phân tích số liệu nghiên cứu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Ví dụ, tính trung bình, độ lệch chuẩn cho các biến định lượng. Tần số, tỷ lệ phần trăm cho các biến định tính. Các kiểm định thống kê như Chi-square, t-test, ANOVA được áp dụng. Điều này giúp so sánh các đặc điểm giữa các nhóm bệnh nhân. Phân tích hồi quy logistic được dùng để xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Việc sử dụng phương pháp phân tích số liệu nghiên cứu phù hợp đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ DỊCH TỄ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
1.2. LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
1.2.1. Định nghĩa và nguyên nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.2.2. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.2.3. Đánh giá mức độ đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.3. VIÊM VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TRONG ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
1.3.1. Cơ chế viêm trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.3.2. Đáp ứng miễn dịch trong đợt cấp
1.3.3. Vai trò các Immunoglobulin huyết thanh trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.4. TIÊN LƯỢNG TỬ VONG TRONG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
1.4.1. Tỷ lệ và nguyên nhân tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.4.2. Các yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.4.3. Một số thang điểm tiên lượng tử vong trong đợt cấp
1.5. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.5.1. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến đổi nồng độ Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.5.2. Nghiên cứu tiên lượng tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu
2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện
2.2.2. Xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu
2.3.2. Các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu
2.3.3. Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu
2.3.4. Đạo đức trong nghiên cứu
2.3.5. Phân tích và xử lí số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN
3.1.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ Immunoglobulin huyết thanh trong và sau đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
3.1.3. Đặc điểm nồng độ các Ig huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
3.2. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp
3.2.2. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
4.3. Đặc điểm nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
4.4. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN
4.4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp
4.4.2. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI CÔNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Lực HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Người cam đoan Nguyễn Hải Công MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐỊNH NGHĨA VÀ DỊCH TỄ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH.

LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Định nghĩa và nguyên nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đánh giá mức độ đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

VIÊM VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TRONG ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Cơ chế viêm trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đáp ứng miễn dịch trong đợt cấp. Vai trò các Immunoglobulin huyết thanh trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

TIÊN LƯỢNG TỬ VONG TRONG ĐỢT CẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Tỷ lệ và nguyên nhân tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các yếu tố tiên lượng nguy cơ tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Một số thang điểm tiên lượng tử vong trong đợt cấp.

CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến đổi nồng độ Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nghiên cứu tiên lượng tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 43 CHƯƠNG II.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện.

Xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu. Các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. Phân tích và xử lí số liệu. 70 CHƯƠNG III.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ Immunoglobulin huyết thanh trong và sau đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Đặc điểm nồng độ các Ig huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

95 CHƯƠNG IV. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ CÁC IG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Đặc điểm nồng độ các Immunoglobulin huyết thanh và liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân tử vong trong đợt cấp. Giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ATS Hội lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society) 2 BAP-65 Tăng Ure máu, rối loạn ý thức, mạch > 109/phút, tuổi > 65 (BUN, Altered mental status, Pulse, Age > 65) 3 BNP B-type natriuretic peptide 4 BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 5 CAT COPD Asessment Test 6 CDAPP Confusion, Dyspnea, Acidosis, Procalcitonin, Pneumonia 7 CLVT Cắt lớp vi tính 8 CNHH Chức năng hô hấp 9 COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) 10 CURB-65 Confusion, Ure, Respiratory rate, Blood pressure, Age > 65 11 CRP Protein phản ứng C (C-Reactive Protein) 12 ERS Hội hô hấp Châu Âu (European Respiratory Society) 13 FEV1 Thể tích thở ra gắng sức giây đầu tiên (Forced Expiratory Volume in 1 second) 14 FVC Dung tích sống thở mạnh (Forced Vital Capacity) 15 GOLD Sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease) 16 Ig Immunoglobulin 17 IL Interleukin 18 N Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil) 19 mMRC Modified British Medical Research Council 20 PAD Thiếu hụt miễn dịch nguyên phát (Primary antibody TT Từ viết tắt Phần viết đầy đủ deficiency 21 PCT Procalcitonin 22 PRRs Pattern recognition receptors 23 SAD Thiếu hụt miễn dịch thứ phát (Secondary antibody deficiency 24 TNFα Tumor necrosis factor α (Yếu tố hoại tử u) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Tiếp cận điều trị đợt cấp theo mức độ nặngError! Bookmark not defined. Thang điểm CDAPP.

Phân loại chỉ số khối cơ thể. Thang điểm mMRC đánh giá mức độ khó thở. Phân nhóm nguy cơ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Thang điểm BAP-65 tiên lượng nguy cơ tử vong trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Thang điểm CURB-65. Đánh giá mức độ tắc nghẽn dựa vào hô hấp ký. Phân loại rối loạn thông khí dựa vào hô hấp ký. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới.

Đặc điểm BMI, thời gian mắc bệnh và số đợt cấp/năm. Đặc điểm hô hấp ký và phân loại mức độ tắc nghẽn theo tiêu chuẩn của GOLD. Triệu chứng lâm sàng. Một số bệnh kết hợp và biến chứng trong đợt cấp.

Phân bố mức độ đợt cấp theo điểm BAP-65. Phân bố mức độ đợt cấp theo điểm CURB-65. Phân bố kết quả điều trị theo mức độ đợt cấp. Kết quả cấy khuẩn đờm.

Đặc điểm xét nghiệm huyết đồ trong đợt cấp. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu trong đợt cấp. Đặc điểm xét nghiệm khí máu động mạch trong đợt cấp. Đặc điểm suy hô hấp trong đợt cấp.

Hình ảnh Xquang phổi chuẩn. 80 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm nồng độ Ig huyết thanh nhóm chứng và nhóm bệnh. Thay đổi nồng độ các Ig huyết thanh trong và sau đợt cấp ở nhóm bệnh.

Liên quan giữa nồng độ Ig sau đợt cấp và thời gian mắc bệnh. Liên quan giữa nồng độ Ig sau đợt cấp và số đợt cấp/năm. Liên quan nồng độ Ig sau đợt cấp và thể bệnh lâm sàng. Nồng độ Ig huyết thanh đợt cấp và triệu chứng sốt.

Nồng độ các Ig theo mức độ nặng của đợt cấp. Nồng độ Ig trong đợt cấp và kết quả cấy khuẩn đờm. Thay đổi nồng độ Ig đợt cấp theo đặc điểm vi khuẩn đờm. Nồng độ Ig và số lượng bạch cầu máu trong đợt cấp.

Liên quan nồng độ Ig và CRP máu trong đợt cấp. Liên quan nồng độ Ig và PCT máu trong đợt cấp. Đặc điểm lâm sàng và tử vong trong đợt cấp. Đặc điểm cận lâm sàng và tử vong trong đợt cấp.

Phân tích hồi quy đơn biến xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng. Phân tích đa biến xác định giá trị tiên lượng tử vong của một số yếu tố lâm sàng. Phân tích đơn biến xác định giá trị tiên lượng tử vong trong đợt cấp của các yếu tố cận lâm sàng. Phân tích đa biến xác định giá trị tiên lượng tử vong trong đợt cấp của các yếu tố cận lâm sàng.

Liên quan giữa điểm tổ hợp CDAPP và nguy cơ tử vong. So sánh giá trị tiên lượng tử vong của thang điểm CDAPP và BAP- 65, CURB-65. 100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm nguy cơ.

Phân loại mức độ nặng đợt cấp. Đường cong ROC so sánh khả năng tiên lượng tử vong trong đợt cấp của thang điểm CDAPP và BAP-65, CURB-65. Thời gian sống thêm theo mức độ suy giảm chức năng phổi ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 105 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 2.

Đo hô hấp ký cho đối tượng nghiên cứu. Thực hiện xét nghiệm định lượng nồng độ các Ig huyết thanh tại Bộ môn Miễn dịch – Học viện quân y. 58 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một gánh nặng bệnh tật toàn cầu cả về tỷ lệ mắc, tử vong và kinh tế xã hội. Hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh khoảng 11,7%, có sự khác nhau nhất định theo nhóm quốc gia.

Tỷ lệ mắc và tử vong do BPTNMT dự báo sẽ tiếp tục tăng và đến năm 2060 tử vong hàng năm do bệnh có thể tới 5,4 triệu người [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hải Công (2022). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-tien-luong-tu-vong-dot-cap-bptnmt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp COPD nhập viện

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đợt cấp BPTNMT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter