Nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị tấn công bệnh nhân viêm thận lupus có sử dụng Mycophenolate Mofetil tại Việt Nam

Nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus bằng Mycophenolate Mofetil. Phân tích tác động sinh học và lâm sàng.

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus
Số trang:
212 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus

Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh lý tự miễn mạn tính. Bệnh gây tổn thương đa cơ quan do sự lắng đọng phức hợp miễn dịch. Viêm thận lupus là một trong những biểu hiện nặng nề nhất. Tình trạng tổn thương thận xuất hiện ở 40% đến 70% bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống. Biến chứng này làm tăng nguy cơ suy thận giai đoạn cuối và tử vong. Bệnh nhân cần được chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa xơ hóa cầu thận tiến triển. Phác đồ điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào phân loại mô bệnh học theo ISN/RPS. Đánh giá tổn thương thận đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn thuốc ức chế miễn dịch.

1.1. Bệnh sinh và tổn thương mô bệnh học ở thận

Cơ chế bệnh sinh của tổn thương thận bắt nguồn từ sự mất dung thứ miễn dịch. Tế bào B tự phản ứng tạo ra nhiều loại tự kháng thể bất thường. Các phức hợp miễn dịch lưu hành lắng đọng tại màng đáy và khoang gian mao mạch cầu thận. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng bổ thể và thu hút bạch cầu đa nhân. Đại thực bào thâm nhiễm gây viêm và phá hủy cấu trúc nhu mô thận. Mô bệnh học thận phân loại thành sáu nhóm theo tiêu chuẩn quốc tế ISN/RPS. Viêm thận lupus nhóm III và IV có nguy cơ tiến triển nhanh nhất. Nhóm V đặc trưng bởi sự dày màng đáy cầu thận lan tỏa. Đánh giá chỉ số hoạt động AI và chỉ số mạn tính CI trên mẫu sinh thiết giúp định hướng điều trị.

1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận do lupus

Chẩn đoán viêm thận lupus dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang biểu hiện các triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Dấu hiệu tổn thương thận bao gồm xuất hiện protein niệu dai dẳng và trụ hồng cầu trong nước tiểu. Xét nghiệm định lượng protein niệu 24 giờ là chỉ số bắt buộc để đánh giá mức độ thoát đạm. Mức lọc cầu thận eGFR phản ánh mức độ suy giảm chức năng lọc của cầu thận. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương mô bệnh học. Kết quả giải phẫu bệnh chỉ ra mức độ viêm cấp hoặc xơ hóa mạn tính. Đánh giá thang điểm SLEDAI-2K giúp xác định mức độ hoạt động toàn thân của bệnh.

II. Cơ chế tác dụng của Mycophenolate Mofetil trong điều trị

Mycophenolate Mofetil là một thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc cao. Thuốc được chuyển hóa thành acid mycophenolic hoạt động trong cơ thể. Chất này ức chế enzyme inosine monophosphate dehydrogenase cần thiết cho quá trình tổng hợp purine. Lympho bào B và T phụ thuộc hoàn toàn vào con đường de novo để tạo purine. Do đó, Mycophenolate Mofetil ức chế chọn lọc sự tăng sinh của các tế bào lympho hoạt hóa. MMF không làm cạn kiệt tế bào tủy xương như các thuốc độc tế bào khác. Thuốc giúp kiểm soát nhanh phản ứng viêm tại cầu thận. Hiệu quả của thuốc đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế và tại Việt Nam.

2.1. Tác động của thuốc ức chế miễn dịch lên tế bào B và T

Thuốc ức chế miễn dịch Mycophenolate Mofetil ngăn chặn sự phân chia của lympho T và lympho B. Quá trình biệt hóa tế bào B thành tương bào sản xuất tự kháng thể bị đình trệ. Số lượng lympho bào T gây độc tế bào thâm nhiễm tại mô thận giảm rõ rệt. MMF còn ức chế sự biểu hiện của các phân tử bám dính trên tế bào nội mô. Nhờ đó, bạch cầu giảm thâm nhập vào mô kẽ thận. Thuốc cũng ức chế tăng sinh tế bào cơ trơn và nguyên bào sợi. Cơ chế này hạn chế tiến triển xơ hóa cầu thận và khoảng kẽ. Tác động kép này giúp bảo tồn chức năng thận tốt hơn trong đợt bệnh bùng phát.

2.2. Phác đồ tấn công sử dụng Mycophenolate Mofetil

Giai đoạn tấn công nhằm mục đích kiểm soát nhanh đợt bùng phát viêm thận lupus. Liều Mycophenolate Mofetil khởi đầu thường từ 1,5 gam đến 2 gam mỗi ngày. Thuốc được chia làm hai lần uống cách đều nhau trong ngày. MMF được phối hợp với Glucocorticoid liều cao đường uống hoặc truyền tĩnh mạch ngắn ngày. Thời gian điều trị tấn công kéo dài từ 6 tháng đến 12 tháng tùy đáp ứng lâm sàng. Sau khi đạt lui bệnh, liều thuốc được giảm dần để chuyển sang giai đoạn duy trì ổn định. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch dùng thuốc đều đặn để duy trì nồng độ đáy tối ưu trong máu. Việc này giúp đạt hiệu quả tối đa và hạn chế tác dụng không mong muốn.

III. Biến đổi miễn dịch khi điều trị viêm thận lupus bằng MMF

Các chỉ số miễn dịch đóng vai trò then chốt trong theo dõi tiến triển bệnh. Điều trị tấn công bằng MMF tạo ra những chuyển biến tích cực trong hệ thống miễn dịch. Nồng độ tự kháng thể giảm mạnh sau vài tháng điều trị. Hệ thống bổ thể dần phục hồi về mức bình thường. Sự biến đổi miễn dịch này song hành cùng sự cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân có biến đổi miễn dịch tốt thường đạt lui bệnh thận nhanh hơn. Theo dõi định kỳ các dấu ấn miễn dịch giúp bác sĩ dự báo sớm nguy cơ tái phát. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để cá thể hóa liệu trình điều trị cho từng người bệnh.

3.1. Sự thay đổi của kháng thể anti dsDNA huyết thanh

Kháng thể anti-dsDNA là dấu ấn đặc hiệu cho mức độ hoạt động của lupus ban đỏ hệ thống. Hiệu giá kháng thể anti-dsDNA tăng cao trước điều trị phản ánh tình trạng viêm cấp tại cầu thận. Khi sử dụng MMF phối hợp corticoid, nồng độ kháng thể này giảm có ý nghĩa thống kê. Sự suy giảm thể hiện rõ nét sau 3 tháng và 6 tháng dùng thuốc. Kháng thể anti-dsDNA giảm giúp giảm thiểu lắng đọng phức hợp miễn dịch tại màng đáy cầu thận. Nồng độ kháng thể này trở về âm tính là chỉ báo quan trọng của sự lui bệnh. Việc xét nghiệm định kỳ chỉ số này giúp tiên lượng nguy cơ bùng phát bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị.

3.2. Phục hồi nồng độ bổ thể C3 C4 sau điều trị

Tình trạng hạ nồng độ bổ thể C3 C4 huyết thanh xuất hiện phổ biến ở bệnh nhân viêm thận lupus hoạt động. Quá trình lắng đọng phức hợp miễn dịch tiêu thụ một lượng lớn các thành phần bổ thể. Dưới tác dụng của thuốc ức chế miễn dịch Mycophenolate Mofetil, phản ứng tiêu thụ bổ thể giảm đi rõ rệt. Nồng độ bổ thể C3 C4 tăng dần và trở về ngưỡng bình thường sau giai đoạn tấn công. Nồng độ C3 và C4 bình thường hóa phản ánh tình trạng dập tắt phản ứng viêm miễn dịch trong hệ tuần hoàn. Sự phục hồi của bổ thể kết hợp chặt chẽ với sự gia tăng của mức lọc cầu thận và giảm tổn thương mô thận.

IV. Hiệu quả lâm sàng và khả năng kiểm soát viêm thận lupus

Điều trị viêm thận lupus bằng MMF mang lại kết quả cải thiện lâm sàng vượt trội. Bệnh nhân giảm nhanh các triệu chứng phù nề, ổn định huyết áp và cải thiện thể trạng chung. Điểm số hoạt động SLEDAI-2K giảm rõ rệt sau 6 tháng điều trị tấn công. Các tổn thương ngoài thận như ban da, viêm khớp và rụng tóc cũng thuyên giảm. Chức năng thận được bảo tồn và ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn tính. MMF chứng minh hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với phác đồ cyclophosphamide truyền thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp tổn thương cầu thận tăng sinh đang hoạt động.

4.1. Cải thiện protein niệu 24 giờ và mức lọc cầu thận eGFR

Chỉ số protein niệu 24 giờ là thước đo quan trọng nhất về tổn thương màng lọc cầu thận. Trước điều trị, lượng đạm niệu thường ở mức cao, thậm chí đạt ngưỡng hội chứng thận hư. Sau 6 tháng sử dụng MMF, protein niệu 24 giờ giảm mạnh xuống dưới 0,5 gam mỗi ngày ở đa số bệnh nhân. Đồng thời, mức lọc cầu thận eGFR có xu hướng ổn định hoặc tăng đáng kể. Khả năng lọc của thận được phục hồi giúp đào thải độc chất tốt hơn. Sự cải thiện đồng thời giữa đạm niệu và mức lọc cầu thận eGFR là minh chứng cho sự phục hồi hàng rào màng đáy cầu thận.

4.2. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần

Hiệu quả điều trị được phân chia thành đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần. Bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn khi protein niệu 24 giờ dưới 0,5 g/24h và mức lọc cầu thận eGFR bình thường hoặc ổn định so với trước điều trị. Đáp ứng một phần được ghi nhận khi lượng protein niệu giảm trên 50% nhưng vẫn còn trên 0,5 g/24h. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn với phác đồ MMF đạt trên 50% sau 6 tháng tấn công. Tỷ lệ đáp ứng chung gồm đáp ứng hoàn toàn và một phần đạt trên 75%. Nhóm bệnh nhân đạt đáp ứng sớm có tiên lượng bảo tồn chức năng thận lâu dài rất khả quan.

V. Đánh giá tính an toàn của Mycophenolate Mofetil lâm sàng

Mycophenolate Mofetil có hồ sơ an toàn thuận lợi hơn nhiều so với các thuốc độc tế bào cổ điển. Thuốc không gây độc tính trên buồng trứng hay bàng quang như cyclophosphamide. Bệnh nhân dung nạp thuốc tương đối tốt trong suốt liệu trình điều trị tấn công. Các phản ứng có hại phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát. Tuy nhiên, việc giám sát y tế chặt chẽ vẫn là yêu cầu bắt buộc. Bác sĩ cần theo dõi công thức máu và chức năng gan thận định kỳ. Điều chỉnh liều linh hoạt giúp giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

5.1. Các biến cố bất lợi thường gặp trên lâm sàng

Tác dụng phụ thường gặp nhất của MMF liên quan đến hệ tiêu hóa và hệ huyết học. Bệnh nhân có thể gặp tình trạng đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc đầy hơi. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong những tuần đầu và giảm dần khi uống thuốc cùng bữa ăn. Giảm bạch cầu là biến cố huyết học cần đặc biệt lưu tâm. Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, đặc biệt là nhiễm khuẩn đường hô hấp và zona thần kinh, có thể tăng lên do dùng thuốc ức chế miễn dịch. Hầu hết các biến cố này đều hồi phục tốt sau khi điều chỉnh giảm liều tạm thời hoặc dùng thuốc điều trị hỗ trợ thích hợp.

5.2. Biện pháp theo dõi và tối ưu hóa điều trị

Quy trình theo dõi bệnh nhân dùng MMF đòi hỏi sự chặt chẽ và liên tục. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi nên thực hiện mỗi 2 đến 4 tuần trong giai đoạn đầu. Đánh giá men gan AST, ALT và creatinine huyết thanh giúp phát hiện sớm dấu hiệu ngộ độc thuốc. Bệnh nhân cần được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin bất hoạt trước khi bắt đầu phác đồ. Việc theo dõi sát các chỉ số miễn dịch và cận lâm sàng giúp bác sĩ cân đối giữa hiệu quả ức chế miễn dịch và nguy cơ nhiễm khuẩn. Sự tuân thủ điều trị nghiêm ngặt là yếu tố quyết định thành công lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ BỆNH SLE VÀ VIÊM THẬN LUPUS
1.1.1. Lịch sử về sự phát triển của bệnh lupus ban đỏ hệ thống
1.1.2. Chẩn đoán bệnh SLE và viêm thận lupus
1.1.3. Dịch tễ học và tiên lượng viêm thận lupus
1.1.4. Cơ chế bệnh sinh viêm thận lupus
1.1.5. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và tổn thương mô bệnh học viêm thận lupus
1.2. ĐIỀU TRỊ SLE VÀ VIÊM THẬN LUPUS
1.2.1. Điều trị SLE
1.2.2. Điều trị viêm thận lupus
1.3. NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM THẬN LUPUS TẠI VIỆT NAM
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỊA ĐIỂM VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Chỉ định điều trị MMF ở bệnh nhân viêm thận lupus
2.2.3. Chỉ định dừng điều trị MMF ở bệnh nhân viêm thận lupus
2.2.4. Phác đồ điều trị
2.2.5. Mô tả quy trình nghiên cứu
2.2.6. Khám lâm sàng
2.2.7. Đánh giá mức lọc cầu thận
2.2.8. Sinh thiết thận
2.2.9. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh theo thang điểm SLEDAI-2K/30 ngày
2.2.10. Đánh giá đáp ứng điều trị
2.2.11. Đánh giá tính an toàn
2.2.12. Sai số và cách khắc phục sai số
2.2.13. Đạo đức nghiên cứu
2.2.14. Xử lý số liệu
2.2.15. Sơ đồ nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân
3.2. KẾT QUẢ BIẾN ĐỔI VỀ LÂM SÀNG, CẬN LÂN SÀNG VÀ CÁC CHỈ SỐ MIỄN DỊCH SAU ĐIỀU TRỊ
3.2.1. Sự biến đổi lâm sàng bệnh nhân sau điều trị
3.2.2. Sự biến đổi chỉ số huyết học sau điều trị
3.2.3. Sự biến đổi chỉ số sinh hóa máu sau điều trị
3.2.4. Sự biến đổi chỉ số sinh hoá nước tiểu sau điều trị
3.2.5. Biến đổi chỉ số sinh hoá nước tiểu sau điều trị
3.2.6. Sự biến đổi chỉ số miễn dịch sau điều trị
3.3. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ
3.3.1. Hiệu quả điều trị tấn công viêm thận lupus có sử dụng MMF
3.3.2. Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch với mức độ đáp ứng điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân tại thời điểm nghiên cứu
4.2. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF
4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CÁC BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH, VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ
KẾT LUẬN
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị tấn công bệnh nhân viêm thận lupus có sử dụng mycophenolate mofetil

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MYCOPHENOLATE MOFETIL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MYCOPHENOLATE MOFETIL Chuyên ngành: KHOA HỌC Y SINH Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: Thầy hướng dẫn 1: PGS.TS NGUYỄN ĐẶNG DŨNG Thầy hướng dẫn 2: PGS.TS NGUYỄN VĂN ĐOÀN luan an HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Bùi Văn Khánh luan an ii MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC HÌNH xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ xii ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 3 1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ BỆNH SLE VÀ VIÊM 3 THẬN LUPUS 1.

Lịch sử về sự phát triển của bệnh lupus ban đỏ 3 hệ thống 1. Chẩn đoán bệnh SLE và viêm thận lupus 4 1. Dịch tễ học và tiên lượng viêm thận lupus 9 1. Cơ chế bệnh sinh viêm thận lupus 10 1.

Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và tổn thương mô 21 bệnh học viêm thận lupus 1. ĐIỀU TRỊ SLE VÀ VIÊM THẬN LUPUS 29 1. Điều trị SLE 29 1. Điều trị viêm thận lupus 34 1.

NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM THẬN LUPUS TẠI 45 VIỆT NAM CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2. ĐỊA ĐIỂM VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 47 2. Địa điểm nghiên cứu 47 2. Đối tượng nghiên cứu 47 2.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân 47 2. Tiêu chuẩn loại trừ 49 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 49 2. Thiết kế nghiên cứu 49 2.

Chỉ định điều trị MMF ở bệnh nhân viêm thận 50 lupus 2. Chỉ định dừng điều trị MMF ở bệnh nhân viêm 50 thận lupus 2. Phác đồ điều trị 50 luan an iii 2. Mô tả quy trình nghiên cứu 51 2.

Khám lâm sàng 52 2. Đánh giá mức lọc cầu thận 55 2. Sinh thiết thận 55 2. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh theo thang 57 điểm SLEDAI-2K/30 ngày 2.

Đánh giá đáp ứng điều trị 60 2. Đánh giá tính an toàn 60 2. Sai số và cách khắc phục sai số 60 2. Đạo đức nghiên cứu 61 2.

Xử lý số liệu 61 2. Sơ đồ nghiên cứu 62 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN 63 CỨU 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới 63 3.

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước điều trị 64 3. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân 67 3. KẾT QUẢ BIẾN ĐỔI VỀ LÂM SÀNG, CẬN LÂN 76 SÀNG VÀ CÁC CHỈ SỐ MIỄN DỊCH SAU ĐIỀU TRỊ 3. Sự biến đổi lâm sàng bệnh nhân sau điều trị 76 3.

Sự biến đổi chỉ số huyết học sau điều trị 77 3. Sự biến đổi chỉ số sinh hóa máu sau điều trị 79 3. Sự biến đổi chỉ số sinh hoá nước tiểu sau điều trị 82 3. Biến đổi chỉ số sinh hoá nước tiểu sau điều trị 83 3.

Sự biến đổi chỉ số miễn dịch sau điều trị 84 3. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG VIÊM THẬN 89 LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ 3. Hiệu quả điều trị tấn công viêm thận lupus có sử 89 dụng MMF 3. Mối liên quan giữa biến đổi miễn dịch với mức độ 90 đáp ứng điều trị CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN 99 4.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN 99 NGHIÊN CỨU luan an iv 4. Tuổi và giới 99 4. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân tại thời điểm 102 nghiên cứu 4. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG BỆNH NHÂN 124 VIÊM THẬN LUPUS CÓ SỬ DỤNG MMF 4.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, 140 CẬN LÂM SÀNG CÁC BIẾN ĐỔI MIỄN DỊCH, VỚI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ KẾT LUẬN 148 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU 150 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ 152 NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầu đủ 1 ACR American College of Rheumatology (Hội khớp học Mỹ) 2 AI Active Index (Chỉ số hoạt động) 3 ANA Antinuclear antibody (Kháng thể kháng nhân) 4 aPL Antiphospholipid antibodies (Kháng thể kháng phospholipid) 5 APS Antiphospholipid syndrome (Hội chứng kháng phospholipid 6 AZA Azathioprine 7 BILAG Bristish Isles Lupus Assessment Group Index (Chỉ số đánh giá bệnh lupus của Anh) 8 BN Bệnh nhân 9 CI Chronic Index (Chỉ số mạn tính) 10 CyA Cyclosporine A 11 CYC Cyclophosphamide 12 DC Dendritic cell (Tế bào sao) 13 DsDNA Anti -double-stranded (Kháng thể kháng chuỗi kép) 14 ĐT Điều trị 16 ECLAM European Consensus Lupus Activity Measures Index (Chỉ số đánh giá hoạt động bệnh lupus của châu Âu) 17 GC Glucocorticoid (Thuốc glucocorticoid) 18 GFR Glomerular Filtrantrion Rate (Mức lọc cầu thận (MLCT)) 19 HA Huyết áp 20 HCTH Hội chứng thận hư 21 HCQ Thuốc hydrocloroquine 22 ISN/RPS International Society of Nephrology/Renal Pathology Society (Hội thận học Quốc tế/Hội bệnh thận học) 23 KTKĐ Kháng thể kháng đông 24 LAI Lupus Activity Index (Chỉ số đánh giá sự hoạt động của lupus) 25 LE Lupus Erythematosus (Một loại bạch cầu trung tính trưởng thành có khả năng thực bào nhân tế bào) 26 MDLS Miễn dịch lâm sàng luan an vi TT Phần viết tắt Phần viết đầu đủ 27 MMF Mycophenolate mofetil 28 MLCT Mức lọc cầu thận 29 NIH National Institute of Health (Học viện sức khoẻ quốc gia) 30 RCT Random control trial ( Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên) 31 RR Relative risk (Nguy cơ liên quan) 32 SLE Systemic lupus erythematosus (Lupus ban đỏ hệ thống) 33 SLEDAI Systemic lupus erythematosus disease activity index - Chỉ số hoạt động bệnh lupus 34 SLICC/ACR Systemic Lupus International Collaborating Clincs/American College of Rheumatology Damage Index (Chỉ số đánh giá tổn thương ở bệnh nhân lupus của Hội khớp học Mỹ và các nhà lâm sàng quốc tế) 35 Anti-Sm Anti- Smith (Kháng thể Smith) 36 VCT Viêm cầu thận 37 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế Giới) luan an vii DANH MỤC BẢNG Bản Tên bảng Trang g 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán SLE theo ACR 1997 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán SLE theo theo SLICC 2012 1. Các tự kháng thể ở bệnh nhân viêm thận lupus 1.

Phân loại mô bệnh học sinh thiết thận bệnh nhân viêm thận lupus 1. Chỉ số hoạt động và mạn tính theo NIH 1. Giá trị chẩn đoán viêm thận lupus của các chỉ số xét nghiệm 1. Khuyến cáo điều trị SLE của EULAR 29 2.

Phác đồ điều trị bệnh nhân nghiên cứu 50 2. Bảng mô tả công việc nghiên cứu 51 2. Phân loại bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận 55 2. Thang điểm SLEDAI-2K/30 ngày 57 3.

Đặc điểm bệnh nhân theo tuổi, giới 63 3. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân trước điều trị 64 3. Chỉ số SLEDAI bệnh nhân trước điều trị 65 3. Các tiêu chuẩn chẩn đoán theo ACR 1997 của bệnh nhân 66 trước điều trị 3.

Đặc điểm xét nghiệm huyết học của bệnh nhân trước điều trị 67 3.6 Đặc điểm chức năng thận bệnh nhân trước điều trị 68 3. Kết quả xét nghiệm albumin, mỡ máu và enzyme gan của 69 bệnh nhân trước điều trị 3.8 Đặc điểm xét nghiệm sinh hoá nước tiểu của bệnh nhân 70 trước điều trị 3. Đặc điểm xét nghiệm bổ thể của bệnh nhân trước điều trị 71 3. Đặc điểm xét nghiệm miễn dịch của bệnh nhân trước điều trị 72 3.

Kết quả sinh thiết thận dưới nhóm III và IV theo phân loại 74 của ISN/RPS 3. Chỉ số hoạt động AI 74 3. Chỉ số mạn tính CI 75 3. Biến đổi chỉ số SLEDAI trước điều trị và sau điều trị 3 tháng 76 luan an viii Bản Tên bảng Trang g 3.

Biến đổi chỉ số SLEDAI trước điều trị và sau điều trị 6 tháng 76 3. Sự biến đổi hemoglobin sau điều trị 77 3. Sự biến đổi tiểu cầu sau điều trị 78 3. Sự biến đổi chức năng thận sau điều trị 3 tháng 79 3.

Sự biến đổi chức năng thận sau điều trị 6 tháng 79 3.20 Sự biến đổi chỉ lipid máu sau điều trị 3 tháng 80 3.21 Sự biến đổi chỉ số lipid máu sau điều trị 6 tháng 80 3. Sự biến đổi giá trị albumin máu sau mỗi 4 tuần điều trị 81 3. Biến đổi enzyme gan sau điều trị 3 tháng 81 3. Biến đổi enzyme gan sau điều trị 6 tháng 82 3.

Sự biến đổi protein niệu 24 giờ sau điều trị 82 3. Sự biến đổi chỉ số xét nghiệm nước tiểu sau điều trị 83 3. Biến đổi bổ thể sau điều trị 3 tháng 84 3. Biến đổi bổ thể sau điều trị 6 tháng 84 3.

Biến đổi chỉ số ferritin sau điều trị 3 tháng 84 3. Biến đổi chỉ số ferritine sau điều trị 6 tháng 85 3. Biến đổi globuline sau điều trị 3 tháng 85 3. Biến đổi globuline sau điều trị 6 tháng 86 3.

Biến đổi kháng thể sau điều trị 3 tháng 87 3. Biến đổi kháng thể sau điều trị 6 tháng 88 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 90 yếu tố lâm sàng 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với một số 91 yếu tố lâm sàng 3.

Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với chỉ số 92 hoạt động của bệnh SLEDAI 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với chỉ số 92 hoạt động của bệnh SLEDAI 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với 92 hemoglobine 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với 93 luan an ix Bản Tên bảng Trang g hemoglobine 3.

Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với mức lọc 93 cầu thận 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với mức lọc 93 cầu thận 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 94 yếu tố sinh hoá máu 3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 6 tháng với một số 95 yếu tố sinh hoá máu 3.

Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị sau 3 tháng với một số 96 kháng thể 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Khánh (2020). Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/mofetil

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus bằng Mycophenolate Mofetil. Phân tích tác động sinh học và lâm sàng.

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị viêm thận lupus với Mycophenolate Mofetil" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter